Danh sách từ vựng TOPIK Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) — 2872 từ kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ (Phần 6/6)

Đây là phần Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) (2872 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.

Học thuộc với giọng bản xứ trong ứng dụngLàm bài kiểm tra trình độ miễn phí
Trang: 123456
#TừTừ loạiNghĩaCâu ví dụ
2501추천하다推薦giới thiệu, gợi ý선생님이 좋은 책을 추천해주셨다.Thầy giáo giới thiệu cho tôi một cuốn sách hay.
2502판매되다販賣được bán그 컴퓨터는 매일 많이 판매되고 있다.Chiếc máy tính đó được bán rất nhiều mỗi ngày.
2503chuyến (xe, tàu, máy bay)내일 기차 편으로 서울에 가는 게 빠를 것 같아요.Có vẻ như đi bằng chuyến tàu ngày mai tới Seoul sẽ nhanh hơn.
2504포근하다ấm áp엄마의 따뜻한 품은 정말 포근해요.Vòng tay ấm áp của mẹ thật êm ái, dễ chịu.
2505하나님Chúa하나님은 모든 사람을 사랑하신다고 믿습니다.Tôi tin rằng Chúa yêu tất cả những người.
2506학력學歷trình độ học vấn높은 학력이 좋은 일자리를 얻는 데 도움됩니다.Bằng cấp cao giúp ích cho việc tìm công việc tốt.
2507한정하다限定giới hạn그 선생님은 자신의 설명을 특정 예시로 한정했습니다.Cô giáo đó giới hạn lời giải thích của mình với các ví dụ cụ thể.
2508향상되다向上được cải thiện, được nâng cao많은 연습으로 실력이 향상되었다.Luyện tập nhiều, năng lực được nâng cao.
2509가톨릭Công giáo그는 가톨릭 신앙을 오랫동안 지키고 있었어요.Anh ta đã theo đạo Công giáo trong một thời gian dài.
2510건조하다乾燥khô겨울철에는 날씨가 매우 건조해집니다.Vào mùa đông, thời tiết rất khô.
2511걷기đi bộ걷기는 건강에 매우 좋은 운동입니다.Đi bộ là một bài tập rất tốt cho sức khỏe.
2512공통共通chung두 사람에게는 공통된 특징이 많습니다.Hai người này có nhiều đặc điểm chung.
2513과거科擧khoa cử과거는 중국과 한국에서 중요한 시험이었습니다.Khoa cử là một kỳ thi quan trọng ở Trung Quốc và Hàn Quốc.
2514국가적國家的quốc gia이 사업은 국가적 차원에서 중요한 프로젝트다.Dự án này là một dự án quan trọng trên cấp độ quốc gia.
2515귓속bên trong tai휴식 중에 갑자기 귓속에서 윙윙거리는 소리가 들렸다.Trong lúc nghỉ ngơi, tôi bỗng nghe thấy âm thanh vo vo từ bên trong tai.
2516그래픽đồ họa이 게임의 그래픽은 정말 뛰어나고 멋있다.Đồ họa của trò chơi này thực sự xuất sắc và tuyệt vời.
2517근교近郊vùng ngoại ô서울 근교의 아름다운 공원을 자주 방문합니다.Tôi thường xuyên ghé thăm những công viên đẹp ở vùng ngoại ô Seoul.
2518기초적基礎的cơ bản, căn bản이것은 기초적인 수학 문제다.Đây là một bài toán cơ bản.
2519다양성多樣性đa dạng, tính đa dạng문화의 다양성은 사회를 풍요롭게 만든다.Tính đa dạng của văn hóa làm cho xã hội trở nên phong phú.
2520대상자對象者đối tượng, người liên quan이 지원금의 대상자는 학생들입니다.Đối tượng nhận hỗ trợ này là các sinh viên.
2521동그라미hình tròn, vòng tròn종이에 동그라미를 그려서 숫자를 적으세요.Vẽ một hình tròn trên giấy và viết số vào đó.
2522떠나오다rời khỏi, rời đi우리는 아침 일찍 서울에서 떠나와 부산에 도착했다.Chúng tôi sớm rời khỏi Seoul và đến Busan.
2523레이저tia laser의사가 레이저로 수술을 했다Bác sĩ đã phẫu thuật bằng tia laser
2524보수적保守的bảo thủ이 회사의 보수적인 경영 방식이 안정성을 지킨다.Cách kinh doanh bảo thủ của công ty này giữ được sự ổn định.
2525불확실하다確實không chắc chắn, mơ hồ현재의 경제 상황이 불확실해 보입니다.Tình hình kinh tế hiện tại trông không chắc chắn.
2526비만肥滿béo phì, thừa cân비만은 현대 사회의 심각한 문제가 되었다.Béo phì đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng của xã hội hiện đại.
2527빗방울giọt mưa창문에맺힌빗방울들이햇빛에반짝인다Những giọt mưa trên cửa sổ sáng lên dưới ánh nắng mặt trời
2528사회자司會者người dẫn chương trình사회자가 행사를 진행했습니다.Người dẫn chương trình đã tiến hành sự kiện.
2529손수tự tay, bản thân엄마가 손수 만든 김밥이 정말 맛있습니다.Cơm cuộn mà mẹ tự tay làm thật sự rất ngon.
2530시들다héo햇빛이 없으면 식물들은 점차 시들어 가요.Nếu không có ánh sáng mặt trời, các loài thực vật sẽ dần dần héo.
2531시디đĩa CD그 음악 시디는 절판되어 찾기 어려워요.Đĩa CD âm nhạc đó đã hết bản nên khó tìm kiếm.
2532신사紳士quý ông신사적인 그의 행동은 모두에게 좋은 인상을 주었습니다.Anh ấy hành động như một quý ông, điều đó tạo ấn tượng tốt cho mọi người.
2533쓸데없이vô ích쓸데없이 시간을 낭비했다.Tôi đã lãng phí thời gian một cách vô ích.
2534야하다khêu gợi, hở hang, dung tục그 여배우의 드레스가 조금 야한 느낌이에요.Chiếc váy của nữ diễn viên đó có cảm giác hơi khêu gợi.
2535어쩌다가tình cờ어쩌다가 유명해지게 되었어요.Em tình cờ trở nên nổi tiếng.
2536온종일終日cả ngày어제는 온종일 비가 내렸어요.Hôm qua mưa cả ngày.
2537왕비王妃hoàng hậu왕비는 궁전에서 매우 우아한 옷을 입었습니다.Hoàng hậu mặc những bộ quần áo rất thanh lịch trong cung điện.
2538운반運搬vận chuyển, chuyên chở화물 운반을 위해 특별한 차량이 필요하다.Cần có xe đặc biệt để vận chuyển hàng hóa.
2539장모님丈母mẹ vợ (cách gọi kính trọng)장모님께 감사인사를 전달했습니다.Tôi đã gửi lời cảm ơn đến mẹ vợ.
2540저울cân (dụng cụ)저울로 몸무게를 재면 정확한 결과가 나와요.Nếu cân cân nặng bằng cân, kết quả sẽ chính xác.
2541지폐紙幣tiền giấy, tờ tiền은행에서 지폐와 동전을 센다Ở ngân hàng, họ đếm tiền giấy và đồng xu
2542진실로眞實thực sự그 말은 진실로 내 마음을 감동시켰다Lời nói đó thực sự cảm động con tim tôi
2543촛불nến정전이 되어서 촛불로 밤을 지내야 했다.Bị mất điện nên phải sử dụng nến qua đêm.
2544출퇴근出退勤đi làm về nhà출퇴근 시간이 길어서 하루를 피곤하게 보낸다.Vì thời gian đi làm về nhà lâu nên cảm thấy mệt cả ngày.
2545통역通譯phiên dịch그녀는 회의에서 통역을 담당했다.Cô ấy đã thực hiện phiên dịch tại cuộc họp.
2546표시하다標示đánh dấu, chỉ thị화장실은 P 표시를 해 두었어요.Nhà vệ sinh được đánh dấu bằng chữ P.
2547dưới, phía dưới우리 회사의 상하 관계는 중요한 문화입니다.Mối quan hệ trên-dưới ở công ty chúng tôi là một nền văn hóa quan trọng.
2548한데cùng một chỗ, cùng nhau여러 의견이 한데 모여 좋은 결과를 냈습니다.Nhiều ý kiến tập hợp ở một nơi và tạo ra kết quả tốt.
2549혼잣말tự nói, lời độc thoại그는 혼잣말로 자신에게 응원의 말을 했습니다.Anh ấy tự nói những lời cổ vũ cho chính mình.
2550효도하다孝道hiếu thảo우리는 항상 부모님께 효도해야 한다.Chúng ta phải luôn hiếu thảo với cha mẹ.
2551힘없이yếu ớt그는 힘없이 소파에 누워 있다.Anh ấy yếu ớt nằm trên ghế sofa.
2552건넌방phòng đối diện (phòng bên kia gian giữa)건넌방은 손님이 사용하는 방입니다.Phòng đối diện là căn phòng dành cho khách.
2553곧이어ngay sau đó그는 곧이어 대답했습니다.Anh ấy trả lời ngay sau đó.
2554공기空器bát cơm, chén (đựng cơm)이 공기청정기는 실내 공기를 깨끗이 합니다.Máy lọc không khí này làm sạch không khí trong nhà.
2555굉장하다宏壯tuyệt vời그 영화의 규모가 정말 굉장했습니다.Quy mô của bộ phim đó thật tuyệt vời.
2556기업인企業人doanh nhân, người kinh doanh그는 성공한 기업인으로 많은 사람들이 존경합니다.Anh ấy là một doanh nhân thành công và nhiều người tôn trọng anh ấy.
2557긴장되다緊張trở nên căng thẳng면접 날이 되면 마음이 긴장된다.Khi ngày phỏng vấn đến, tâm trí tôi trở nên căng thẳng.
2558깨끗해지다trở nên sạch비가 오니까 공기가 점점 깨끗해졌다.Vì trời mưa, không khí dần trở nên sạch.
2559낚싯대cần câu할아버지는 자신의 낚싯대를 항상 소중히 간직하신다.Ông luôn giữ cần câu của mình rất cẩn thận.
2560냇물nước suối마을을 흐르는 냇물은 맑고 깨끗합니다.Nước suối chảy qua thị trấn trong lành và sạch sẽ.
2561단골khách quen, khách thường xuyên그는 우리 카페의 단골 손님입니다.Anh ấy là khách quen của quán cà phê chúng tôi.
2562thân, cọng (phần thân dài, mỏng của cây)이 대나무의 대는 여러 용도로 사용됩니다.Thân tre này được sử dụng cho nhiều mục đích.
2563더러워지다bẩn đi, trở nên bẩn물놀이를 하다가 옷이 더러워졌어요.Quần áo của tôi trở nên bẩn khi đang chơi nước.
2564데우다hâm nóng, làm ấm냉수를 따뜻하게 데워서 마셔요.Tôi đun nóng nước lạnh rồi uống.
2565동그랗다tròn이 공은 아주 동그랗고 매끄럽습니다.Quả bóng này rất tròn và trơn.
2566뛰어나오다chạy ra, chạy ra ngoài연기 속에서 소방관들이 뛰어나왔다Những người lính cứu hỏa đã chạy ra từ trong đám khói
2567레저sự giải trí, thời gian giải trí주말에 다양한 레저 활동을 한다Vào cuối tuần, tôi tham gia nhiều hoạt động giải trí khác nhau.
2568로터리vòng xuyến, bùng binh로터리에서 차가 빙글빙글 돈다Ở vòng xuyến, ô tô chạy vòng quanh
2569무덥다nóng ẩm하루 종일 무더운 날씨가 계속되어 사람들이 힘들어했다.Cả ngày thời tiết nóng ẩm tiếp tục kéo dài khiến mọi người gặp khó khăn.
2570cái gì뭘 그렇게 심각한 표정으로 보고 있는 거야?Bạn đang nhìn cái gì mà vẻ mặt nghiêm trọng như vậy?
2571반대편反對便phía đối diện길 반대편에 큰 슈퍼마켓이 있습니다.Có một siêu thị lớn ở phía đối diện của con đường.
2572발바닥lòng bàn chân발바닥이 가렵다는 것은 행운의 신호다.Bàn chân bị ngứa được cho là dấu hiệu của may mắn.
2573발톱móng chân발톱이 너무 길어져서 깎아야 한다.Móng chân quá dài, tôi cần phải cắt.
2574밝아지다trở nên sáng아침이 되자 하늘이 점차 밝아진다.Khi sáng đến, bầu trời từng bước trở nên sáng hơn.
2575분명해지다分明trở nên rõ ràng사건의 진실이 드디어 분명해졌다.Sự thật của sự việc cuối cùng cũng trở nên rõ ràng.
2576산길đường mòn, lối đi núi산길을 걸으면서 자연의 아름다움을 느꼈다.Khi đi bộ trên đường mòn, tôi cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên.
2577수업修業đào tạo, huấn luyện수업 시간에는 집중해서 공부해야 합니다.Trong giờ học, phải tập trung học tập.
2578심각해지다深刻trở nên nghiêm trọng문제가 점점 심각해지고 있다.Vấn đề đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.
2579hoàn toàn싹 다 잊어버렸어.Tôi đã hoàn toàn quên mất.
2580씻기다được rửa비에 씻겨서 색이 변했다.Màu sắc đã thay đổi vì được rửa bởi mưa.
2581안심하다安心yên tâm의사선생님 말을 들으니 이제 안심이 돼요.Sau khi nghe lời bác sĩ, tôi bây giờ yên tâm.
2582thuốc약값이 많이 올라서 환자들이 힘들어해요.Giá thuốc đã tăng rất nhiều nên bệnh nhân gặp khó khăn.
2583약수藥水nước suối khoáng (có dược tính)산에서 마신 약수는 맛이 상큼했어요.Nước suối khoáng uống ở núi có vị rất sảng khoái.
2584약품藥品dược phẩm, thuốc화학 약품을 다룰 때는 조심해야 합니다.Bạn phải cẩn thận khi xử lý dược phẩm hóa học.
2585양보讓步nhượng bộ양쪽이 조금씩 양보하면 문제가 풀려요.Nếu cả hai bên nhượng bộ một chút, vấn đề sẽ được giải quyết.
2586양옆hai bên주인공의 양옆에는 좋은 친구들이 앉아 있었어요.Những người bạn tốt đang ngồi ở hai bên nhân vật chính.
2587어쩜có lẽ, biết đâu어쩜 집에서 쉬는 게 가장 좋을 수도 있어요.Có lẽ ở nhà là tốt nhất.
2588여왕nữ hoàng영국의 여왕은 오랫동안 나라를 통치했다.Nữ hoàng Anh đã cai trị đất nước suốt nhiều năm.
2589연기되다延期được hoãn비가 와서 그 경기는 다음 주로 연기되었다.Trận đấu đó đã được hoãn sang tuần tới vì mưa.
2590올라타다leo, cưỡi아이들이 즐거워하며 목마에 올라타기 시작했다.Những đứa trẻ bắt đầu leo lên ngựa gỗ một cách vui vẻ.
2591이다음lần sau, tiếp theo이다음 주에 우리는 함께 여행을 간다.Tuần tới, chúng ta sẽ đi du lịch cùng nhau.
2592잡수다ăn (lịch sự)할머니가 맛있는 음식을 잡수셨어요.Bà ăn những món ăn ngon.
2593장사꾼thương nhân그 장사꾼은 물건을 아주 싸게 팔고 있었어요.Thương nhân đó bán hàng rất rẻ.
2594주일週日tuần (đơn vị đếm: tuần lễ)그 교회는 매 주일 예배를 지킨다.Nhà thờ đó tổ chức lễ thờ mỗi Chủ nhật.
2595집중하다集中tập trung시험 준비에 집중해야 한다Phải tập trung vào chuẩn bị thi
2596짜증스럽다bực bội반복되는 같은 질문이 짜증스럽고 싫었다.Những câu hỏi lặp lại làm tôi cảm thấy bực bội và không thích.
2597천재天才thiên tài음악의 천재인 그는 어릴 때부터 재능이 있었다.Anh ấy, một thiên tài về âm nhạc, đã có tài năng từ nhỏ.
2598초여름đầu mùa hè초여름이 되면 산책하기에 가장 좋은 계절이 온다.Khi bước vào đầu mùa hè, mùa thích hợp nhất để đi dạo lại tới.
2599초저녁chập tối, đầu tối초저녁에 산책하는 것이 기분을 좋게 한다.Đi dạo vào sớm tối làm cho tâm trạng tốt.
2600충돌하다衝突va chạm, xung đột의견의 차이로 두 팀의 방침이 충돌했다.Do sự khác biệt ý kiến nên hai đội có xung đột về chính sách.
2601코트sân, sân đấu테니스 코트 위에서 선수들의 경기가 활발하게 진행되었어요.Trên sân tennis, trận đấu của các vận động viên đã diễn ra sôi nổi.
2602피곤疲困mệt mỏi하루 종일의 일로 인한 피곤이 심했어요.Mệt mỏi từ làm việc cả ngày rất lớn.
2603학비學費học phí학비가 비싸서 많은 학생들이 장학금을 신청합니다.Học phí đắt tiền nên nhiều sinh viên xin học bổng.
2604sự tổn hại, tác hại과도한 음주는 우리의 몸과 마음에 해를 끼친다.Uống rượu quá nhiều gây tác hại cho cơ thể và tâm trí của chúng ta.
2605효자孝子con trai hiếu thảo그는 부모님을 잘 모시는 효자다.Anh ấy là một con trai hiếu thảo, chăm sóc cha mẹ rất tốt.
2606감소되다減少giảm공기 오염의 정도가 많이 감소되었다.Mức độ ô nhiễm không khí đã giảm rất nhiều.
2607강변江邊bờ sông강변의 공원에서 가족과 함께 산책했다.Tôi đã dạo bộ với gia đình ở công viên bờ sông.
2608공연되다公演được biểu diễn이 뮤지컬은 서울에서 공연되었습니다.Vở nhạc kịch này được biểu diễn ở Seoul.
2609괴로워하다đau khổ그는 병으로 인해 괴로워하고 있습니다.Anh ấy đang đau khổ vì bệnh tật.
2610교시校時giờ học교시가 정해져 있어서 학생들이 같은 시간에 공부한다.Vì giờ học được quy định sẵn nên học sinh học tập cùng một lúc.
2611그리로về phía đó, đằng đó갑자기 그 소식을 들었고 그리로 달려갔다.Tôi bỗng nhiên nghe thấy tin đó và chạy về phía đó.
2612까먹다quên, quên sạch약속을 까먹고 친구를 화나게 했다.Tôi quên lời hứa và làm bạn tôi tức giận.
2613깡패côn đồ, du côn영화에 나오는 깡패들의 행동은 위험하다.Hành động của những côn đồ trong phim rất nguy hiểm.
2614꾸다vay, mượn친구에게 돈을 꾸어 달라고 부탁했다.Tôi đã nhờ bạn cho tôi vay tiền.
2615낚시꾼người câu cá호수의 낚시꾼들은 새벽부터 줄을 던져 고기를 기다린다.Những người câu cá ở hồ quăng dây câu từ sáng sớm và chờ cá cắn câu.
2616다양해지다多樣trở nên đa dạng요즘 음악 장르가 점점 다양해지고 있다.Các thể loại âm nhạc gần đây ngày càng trở nên đa dạng.
2617등록하다登錄đăng ký, ghi danh대학에 등록하기 전에 신청을 완료해야 한다.Trước khi đăng ký vào đại học, bạn phải hoàn thành đơn xin.
2618뛰놀다chạy nhảy, nô đùa아이들이 정원에서 신나게 뛰놀고 있다Bọn trẻ đang chạy nhảy nô đùa vui vẻ trong vườn
2619라켓vợt테니스 라켓으로 공을 쳤다Tôi đánh quả bóng bằng vợt tennis
2620리터lít3리터짜리 물통을 샀어요Tôi mua một bình nước 3 lít
2621마요네즈mayonnaise샐러드에 마요네즈를 조금 섞었어요Tôi trộn một chút mayonnaise vào salad
2622만세萬歲muôn năm독립 기념일에 사람들이 만세를 외치며 축제를 즐겼다.Vào ngày kỷ niệm độc lập, mọi người hô vạn tuế và tham gia lễ hội.
2623만화가漫畵家họa sĩ truyện tranh유명한 만화가는 많은 사람에게 영감을 주고 있다.Họa sĩ truyện tranh nổi tiếng đang truyền cảm hứng cho nhiều người.
2624맘대로tùy ý아이는 자기 맘대로 장난감을 사달라고 할 수 없다.Đứa trẻ không thể tùy ý yêu cầu mua đồ chơi.
2625머리말lời nói đầu책의 머리말에서 저자는 책을 쓴 이유를 설명했다.Trong lời nói đầu của cuốn sách, tác giả giải thích lý do viết sách.
2626면접面接phỏng vấn내일 중요한 회사 면접에 참여합니다.Tôi sẽ tham gia phỏng vấn công ty quan trọng ngày mai.
2627몸속bên trong cơ thể우리 몸속에는 많은 박테리아가 살고 있다.Có rất nhiều vi khuẩn sống bên trong cơ thể của chúng ta.
2628무책임하다無責任vô trách nhiệm그의 무책임한 행동이 많은 사람들에게 피해를 주었다.Hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã gây tổn hại cho nhiều người.
2629반짝거리다lấp lánh별이 밤하늘에서 반짝거립니다.Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm.
2630밤새우다thức đêm중요한 프로젝트를 완성하느라 밤을 새웠다.Tôi đã thức suốt đêm để hoàn thành dự án quan trọng.
2631번지番地số địa chỉ서울 강남구 도곡동 123번지에 위치합니다.Nó nằm ở số địa chỉ 123, phường Dogok-dong, quận Gangnam, Seoul.
2632사립私立tư nhân많은학생들이사립학교로진학을희망한다Nhiều học sinh mong muốn vào trường tư nhân
2633사생활私生活cuộc sống riêng tư개인의사생활은법으로보호받아야한다고생각한다Tôi nghĩ rằng cuộc sống riêng tư cá nhân phải được bảo vệ bởi pháp luật
2634사이사이xen kẽ, từng khoảng책을 읽다가 사이사이에 쉬는 시간을 가졌다.Trong lúc đọc sách, tôi xen kẽ có những khoảng thời gian nghỉ.
2635생활수준生活水準mức sống사람들의 생활수준이 높아졌어요.Mức sống của mọi người đã nâng cao.
2636서툴다vụng về외국인이라서 한국말 발음이 서툴어요.Vì là người nước ngoài nên phát âm tiếng Hàn của tôi vụng về.
2637석사碩士thạc sỹ그는 서울대학교에서 석사 학위를 받았어요.Anh ấy nhận được bằng thạc sỹ từ Đại học Seoul.
2638성당聖堂nhà thờ그 성당은 오래된 건물로 관광객들이 많다.Nhà thờ đó là tòa nhà cổ kính với nhiều du khách.
2639속마음suy nghĩ thật, tâm tưởng친구의 속마음을 정확히 알기는 어려울 때가 있습니다.Đôi khi khó để hiểu rõ suy nghĩ thật của bạn bè.
2640손잡다nắm tay, bắt tay어린 아이의 손을 잡고 길을 건넙니다.Tôi nắm tay đứa trẻ và đi qua đường.
2641숙녀淑女quý cô그 숙녀는 매우 우아한 태도를 가지고 있어요.Quý cô đó có thái độ rất thanh lịch.
2642순하다hiền lành순한 성격의 사람은 다른 사람들과 쉽게 지낼 수 있어요.Người có tính cách hiền lành có thể dễ dàng sống chung với người khác.
2643시댁媤宅nhà chồng그녀는 시댁에서 존경받는 며느리예요.Cô ấy là một dâu được tôn trọng trong nhà chồng.
2644신체적身體的về cơ thể신체적 활동을 많이 하는 직업의 사람들은 체력이 좋습니다.Những người có công việc đòi hỏi nhiều hoạt động về cơ thể thì có thể lực tốt.
2645쓴맛vị đắng그 약은 쓴맛이 난다.Loại thuốc đó có vị đắng.
2646야옹meo meo고양이가 '야옹' 소리를 내며 울고 있어요.Con mèo đang phát ra tiếng kêu 'meo meo'.
2647얼마간một lúc얼마간의 침묵 후에 대답했어요.Sau một lúc im lặng, tôi đã trả lời.
2648올여름mùa hè năm nay올여름은 작년보다 날씨가 더 덥습니다.Mùa hè năm nay thời tiết nóng hơn so với năm ngoái.
2649외제外製hàng ngoại이 자동차는 외제 부품을 많이 사용합니다.Chiếc ô tô này sử dụng nhiều linh kiện ngoại nhập.
2650욕하다chửi그가 다른 사람을 욕했다는 것은 맞지 않습니다.Không đúng là anh ấy chửi người khác.
2651음반音盤đĩa nhạc, bản ghi âm그 가수의 새로운 음반이 출시되었다.Một đĩa nhạc mới của ca sĩ đó vừa được phát hành.
2652의논bàn bạc, thảo luận중요한 일은 가족과 의논해야 한다.Các việc quan trọng phải bàn bạc với gia đình.
2653이래서vì vậy, cho nên이래서 내가 처음부터 말했잖아요.Vì vậy tôi đã nói từ đầu mà.
2654자살하다自殺tự sát극단적인 상황에서도 자살하지 말아야 해요.Bạn không nên tự sát ngay cả trong các tình huống cực đoan.
2655자연적自然的tự nhiên자연적인 방법으로 병을 치료할 수 있어요.Có thể chữa bệnh bằng phương pháp tự nhiên.
2656장례식葬禮式lễ tang많은 사람들이 그의 장례식에 참석했습니다.Nhiều người đã tham dự lễ tang của anh ấy.
2657재수財數việc thi lại, ôn thi lại (để vào đại học)그 학생은 시험에 떨어져서 재수를 하기로 했어요.Học sinh đó thi trượt nên đã quyết định ôn thi lại.
2658전구電球bóng đèn điện, đèn điện어두워서천장의전구를켰다Vì tối nên đã bật bóng đèn điện trên trần nhà.
2659전문점專門店cửa hàng chuyên môn옷은백화점이나전문점에서샀다Đã mua quần áo ở cửa hàng bách hóa hoặc cửa hàng chuyên doanh.
2660전통문화傳統文化văn hóa truyền thống전통문화를배우는것은의미있다Việc học văn hóa truyền thống là có ý nghĩa.
2661주전자酒煎子ấm nước주전자에 뜨거운 물을 넣고 차를 우렸다.Tôi đã rót nước nóng vào ấm nước và pha trà.
2662지우다bắt vác, chất (đồ) lên lưng ai; giao (trách nhiệm) cho ai여행을 끝내고 큰 짐을 지웠다Kết thúc chuyến đi, tôi đã chất hành lý lớn lên lưng.
2663찬성贊成sự đồng ý대부분의 사람들이 이 계획의 찬성을 해서 진행하기로 했다.Hầu hết mọi người đều đồng ý với kế hoạch này nên đã quyết định tiến hành.
2664촌스럽다quê mùa, quê kệch그 옷은 너무 촌스러워서 안 어울린다.Bộ quần áo đó quá quê mùa nên không hợp.
2665컨디션tình trạng, sức khỏe선수의 컨디션이 좋지 않아서 경기에 나가지 못했어요.Vì tình trạng sức khỏe của vận động viên không tốt nên không tham gia được trận đấu.
2666코스모스hoa sao nhái가을이 되면 분홍색 코스모스 꽃이 피어요.Khi mùa thu đến, những bông hoa sao nhái màu hồng sẽ nở.
2667토론자討論者người thảo luận각 토론자는 자신의 의견을 명확하게 제시했다.Mỗi người thảo luận đã trình bày ý kiến của họ một cách rõ ràng.
2668튼튼히chắc chắn나무를 튼튼히 고정해야 하는데 못이 필요해요.Tôi cần cái đinh để giữ chắc chắn cây.
2669페인트sơn거실 벽에 파란색 페인트를 칠했습니다.Tôi sơn tường phòng khách bằng sơn xanh.
2670평상시平常時lúc bình thường평상시처럼 아침 일찍 일어났어요.Tôi thức dậy sớm vào sáng như lúc bình thường.
2671학교생활學校生活cuộc sống ở trường học건강한 학교생활을 위해 규칙을 지켜야 합니다.Để có cuộc sống ở trường học lành mạnh, phải tuân theo các quy tắc.
2672해물海物hải sản, thủy sản신선한 해물은 많은 영양가가 있다.Hải sản tươi có rất nhiều chất dinh dưỡng.
2673hình dạng, mẫu새로운 형의 디지털 기기가 최근에 출시되었습니다.Thiết bị kỹ thuật số mẫu mới được phát hành gần đây.
2674혼나다bị la mắng, bị phạt아이가 잘못해서 어머니에게 크게 혼났습니다.Đứa trẻ bị la mắng nặng nề bởi mẹ vì sai lầm.
2675가만yên, đứng yên, bất động아이는 가만히 서서 자기 차례를 기다리고 있었어요.Đứa trẻ đứng yên chờ đến lượt của mình.
2676감정적感情的cảm tính그는 감정적인 결정을 하는 경우가 많다.Anh ấy thường đưa ra quyết định cảm tính.
2677강북江北phía bắc sông강북 지역은 서울의 북쪽에 위치한다.Khu vực phía bắc sông nằm ở phía bắc Seoul.
2678고무신giày cao su비오는 날 고무신을 신고 나갑니다.Khi trời mưa, tôi mang giày cao su ra ngoài.
2679관람觀覽xem, tham quan전시회 관람을 많은 사람들이 즐깁니다.Nhiều người thích chiêm ngưỡng các triển lãm.
2680교외郊外ngoại ô교외의 공장에서 많은 사람들이 일한다.Rất nhiều người làm việc ở các nhà máy ngoài thành.
2681교육비敎育費chi phí giáo dục많은 부모들이 자녀의 교육비를 위해 열심히 일한다.Rất nhiều bố mẹ làm việc chăm chỉ để trả chi phí giáo dục cho con em.
2682nét그은 금의 아래쪽에 상품 설명이 있습니다.Phía dưới nét được vẽ là mô tả sản phẩm.
2683기억되다記憶được ghi nhớ, được nhớ đến어머니의 따뜻한 말씀이 평생 기억될 것 같습니다.Những lời nói ấm áp của mẹ được ghi nhớ cả đời.
2684까다bóc, lột요리할 때 마늘을 까는 것이 번거롭다.Bóc tỏi khi nấu nướng rất phiền.
2685꽃씨hạt giống hoa봄에 정원에 꽃씨를 뿌려 여름을 기다린다.Vào mùa xuân, tôi gieo hạt giống hoa trong vườn và chờ đợi mùa hè.
2686꾸준하다kiên trì, bền bỉ그는 운동을 꾸준히 해서 건강을 유지했다.Anh ấy kiên trì tập thể dục để duy trì sức khỏe.
2687난방暖房sưởi ấm, hệ thống sưởi겨울에는 난방을 따뜻하게 해서 편합니다.Vào mùa đông, bật sưởi ấm để thoải mái.
2688내용물內容物nội dung, vật chứa trong상자의 내용물을 확인해야 합니다.Chúng tôi cần kiểm tra những gì bên trong hộp.
2689녹화錄畵ghi hình, quay phim드라마 녹화가 내일부터 시작됩니다.Quay phim bộ phim truyền hình bắt đầu từ ngày mai.
2690달다cân, đo trọng lượng약사가 정확한 양의 약을 저울로 달았습니다.Dược sĩ đã cân thuốc với lượng chính xác.
2691뒷골목con hẻm sau lưng뒷골목의 작은 카페는 손님이 많다.Quán cà phê nhỏ ở con hẻm sau lưng có nhiều khách hàng.
2692들어주다chấp thuận, đáp ứng선생님은 학생들의 의견을 항상 들어주셨다.Thầy giáo luôn lắng nghe và tôn trọng ý kiến của học sinh.
2693따로따로từng cái riêng, từng người riêng세 명의 학생들이 따로따로 다른 방에서 공부한다.Ba học sinh đang học riêng từng người trong các phòng khác nhau.
2694뛰어놀다chạy nhảy, nô đùa아이들이 풀밭에서 뛰어놀다Trẻ em chạy nhảy vui chơi trên bãi cỏ.
2695라이벌đối thủ, kình địch그는 스포츠에서 나의 라이벌이다Anh ấy là đối thủ của tôi trong thể thao
2696매번每番mỗi lần매번 같은 실수를 반복하는 것은 정말 안 좋은 습관이다.Mỗi lần lặp lại cùng một lỗi là một thói quen rất xấu.
2697먹다điếc, bị điếc (tai)학생들이 선생님 말씀에 귀를 먹으며 집중했다.Những học sinh đã tập trung lắng nghe lời giáo viên một cách chú ý.
2698무관심하다無關心thờ ơ그는 주위의 일들에 대해 너무 무관심해 보인다.Anh ấy dường như rất thờ ơ đối với những điều xung quanh.
2699무사하다無事an toàn사고가 났지만 탑승객들이 모두 무사해서 다행이었다.Dù có tai nạn nhưng hành khách đều an toàn nên thật may mắn.
2700번역하다飜譯dịch, biên dịch전문가가 이 책을 영어로 번역했습니다.Chuyên gia đã dịch cuốn sách này sang tiếng Anh.
2701병아리gà con농장에서 새로 태어난 병아리를 관찰했습니다.Tôi đã quan sát những chú gà con mới sinh trên trang trại.
2702부피thể tích이 상자의 부피는 생각보다 작다.Thể tích của chiếc hộp này nhỏ hơn tôi nghĩ.
2703비기다hòa, bất phân thắng bại우리 팀이 상대 팀과 1대1로 비겼어요.Đội của chúng tôi hoà với đội kia 1-1.
2704생활용품生活用品đồ dùng hàng ngày생활용품을 저렴하게 팔고 있어요.Chúng tôi bán đồ dùng hàng ngày với giá rẻ.
2705섹시하다quyến rũ, gợi cảm그 드레스는 매우 섹시하고 우아합니다.Chiếc váy đó rất gợi cảm và quyến rũ.
2706소비하다消費tiêu thụ, tiêu tốn사람들은 매년 많은 플라스틱을 소비합니다.Mọi năm mọi người tiêu thụ rất nhiều nhựa.
2707수리하다修理sửa chữa차가 고장 났으니 수리소에 가서 수리해야 합니다.Vì chiếc xe hỏng, phải đi đến tiệm sửa chữa để sửa chữa.
2708식료품食料品thực phẩm슈퍼마켓에서 필요한 식료품을 모두 살 수 있습니다.Bạn có thể mua tất cả những thực phẩm cần thiết ở siêu thị.
2709식히다làm nguội뜨거운 밥을 식혀야 먹을 수 있으니까 좀 기다리세요.Bạn phải làm nguội cơm nóng thì mới ăn được nên hãy chờ một chút.
2710씻기다tắm엄마는 아이를 씻겼다.Mẹ đã tắm cho đứa trẻ.
2711얼리다làm đông lạnh물을 얼리면 얼음이 됩니다.Nếu làm đông lạnh nước thì nó sẽ trở thành đá.
2712올가을mùa thu năm nay올가을에 단풍을 보러 산으로 여행을 갑니다.Mùa thu năm nay, tôi sẽ đi du lịch lên núi để ngắm lá đỏ.
2713와이셔츠áo sơ mi남자들은 회사에서 와이셔츠를 입고 근무합니다.Những người đàn ông mặc áo sơ mi khi làm việc tại công ty.
2714윗사람người cấp trên, người lớn회사에서 윗사람의 지시를 따르는 것은 중요하다.Trong công ty, việc tuân theo chỉ dẫn của người cấp trên rất quan trọng.
2715이민移民nhập cư, di cư많은 사람들이 경제적 이유로 이민을 간다.Nhiều người di cư vì lý do kinh tế.
2716이성異性giới tính khác, phái đối diện이성 친구와의 관계는 조심해야 한다.Phải cẩn thận với mối quan hệ với bạn của giới tính khác.
2717인제Inje (địa danh ở Gangwon)인제는 강원도에 위치한 작은 도시다.Inje là một thành phố nhỏ nằm ở tỉnh Gangwon.
2718입사하다入社vào công ty, gia nhập그는 작년에 삼성에 입사했다.Anh ấy gia nhập Samsung năm ngoái.
2719재우다ngâm, ướp고기를 양념에 재워두면 더 맛있게 돼요.Nếu ngâm thịt trong nước xốt, nó sẽ ngon hơn.
2720전시되다展示được trưng bày예술작품들이전시되어있다Các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày ở đó.
2721졸리다buồn ngủ오후가 되니까 눈이 자꾸만 졸리다.Đến buổi chiều, tôi cảm thấy buồn ngủ liên tục.
2722졸음buồn ngủ운전 중에 졸음을 느끼면 차를 세우고 쉬어야 한다.Nếu cảm thấy buồn ngủ khi lái xe, bạn phải dừng xe và nghỉ ngơi.
2723주문呪文lời thần chú마법사는 신비로운 주문을 외쳤다.Pháp sư đã hô lên lời thần chú thần bí.
2724지능知能trí thông minh, trí tuệ아이의 지능 발달은 많은 요인에 영향을 받습니다.Sự phát triển trí lực của trẻ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố.
2725쩔쩔매다lúng túng질문을 받은 그는 쩔쩔매며 대답했다.Khi bị hỏi, anh ta đã lúng túng mà trả lời.
2726sự hiểu biết, tính chín chắn (철들다)그는 철저함이 들어서 항상 완벽하게 한다.Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng nên lúc nào cũng hoàn hảo.
2727추가되다追加được thêm새로운 서비스가 이번 달부터 추가되었다.Dịch vụ mới được thêm vào từ tháng này.
2728치료법治療法cách trị, liệu pháp새로운 암 치료법이 개발되어 희망이 생겼다.Vì phương pháp điều trị ung thư mới được phát triển nên có hy vọng.
2729치우다(bổ trợ) làm cho xong hẳn, dứt điểm; sạch, hết그의 의견은 좌측으로 치우친 경향이 있다.Ý kiến của anh ấy có xu hướng nghiêng về bên trái.
2730큰아들cậu con trai lớn큰아들은 회사에서 일하고 있고 어린아들은 학교를 다녀요.Cậu con trai lớn đang làm việc ở công ty và cậu con trai nhỏ đang học hành.
2731특급特級hạng đặc biệt그 호텔은 특급 레지덴스로 지정되어 있다.Khách sạn đó được chỉ định là một lưu trú hạng đặc biệt.
2732풀어지다lỏng ra, được giải tỏa친구와 이야기하면서 스트레스가 풀어졌어요.Khi trò chuyện với bạn bè, stress được giải tỏa.
2733한겨울giữa đông한겨울의 추위는 정말 견디기 힘듭니다.Giá lạnh ở giữa đông rất khó chịu.
2734한평생平生cả đời, suốt đời할머니는 한평생 신문을 읽는 습관이 있었다.Bà có thói quen đọc báo suốt đời.
2735해수욕장海水浴場bãi tắm biển여름에 해수욕장에 가는 것이 좋다.Vào hè, đi tắm ở bãi tắm biển rất hay.
2736허허tiếng cười, ha ha할아버지는 허허 웃으며 손자에게 이야기해 주었다.Ông nội cười ha ha trong khi kể chuyện cho cháu.
2737호실號室phòng số, căn số환자는 305호실에서 안정적으로 회복하고 있습니다.Bệnh nhân phục hồi ổn định trong phòng số 305.
2738흐려지다mờ đi하늘이 구름으로 인해 흐려진다.Bầu trời mờ đi vì những đám mây.
2739희망하다希望hy vọng많은 학생들이 좋은 대학을 희망한다.Nhiều học sinh hy vọng vào một trường đại học tốt.
2740힘들어하다gặp khó khăn그 학생은 수학을 특히 힘들어한다.Học sinh đó gặp khó khăn với toán học.
2741강의하다講義giảng dạy문학 교수가 오늘 문학사에 대해 강의한다.Giáo sư văn học giảng dạy về lịch sử văn học hôm nay.
2742공연하다公演biểu diễn유명한 가수가 콘서트를 공연했습니다.Một ca sĩ nổi tiếng đã biểu diễn một buổi hòa nhạc.
2743quýt겨울에 달콤한 귤을 먹으면 건강해진다.Ăn quýt ngọt vào mùa đông giúp tăng cường sức khỏe.
2744내과內科nội khoa감기 증상이 있으면 내과를 방문해야 합니다.Nếu có triệu chứng cảm lạnh, bạn nên ghé thăm khoa nội.
2745무지개cầu vồng빗이 그친 후 하늘에 아름다운 무지개가 떠 있었다.Sau khi mưa dừng, bầu trời xuất hiện một cầu vồng đẹp.
2746문법文法ngữ pháp정확한 문법을 배우는 것은 언어 학습의 기초다.Học ngữ pháp chính xác là nền tảng của việc học ngôn ngữ.
2747볶음xào참깨를 볶은 볶음의 향긋한 맛은 정말 특별하다.Hương vị thơm ngon của vừng rang thực sự đặc biệt.
2748볼링bowling친구들과 함께 볼링을 즐겼다.Tôi đã chơi bowling vui vẻ cùng bạn bè.
2749비둘기chim bồ câu공원의 비둘기들이 곡식을 먹고 있다.Những chim bồ câu trong công viên đang ăn ngũ cốc.
2750생활비生活費chi phí sinh hoạt생활비가 계속 올라가고 있어요.Chi phí sinh hoạt vẫn tiếp tục tăng.
2751시대적時代的theo thời đại환경 보호는 시대적 요구사항이 되었어요.Bảo vệ môi trường là một yêu cầu theo thời đại.
2752앞문cửa trước앞문을 열고 나가니 밝은 햇빛이 들어왔어요.Tôi mở cửa trước ra ngoài thì ánh sáng mặt trời sáng sủa tràn vào.
2753인도vỉa hè, đường dành cho người đi bộ인도를 걸을 때는 조심해야 한다.Phải cẩn thận khi đi trên vỉa hè.
2754추가하다追加thêm, bổ sung메뉴에 새 음식을 추가하기로 결정했다.Quyết định thêm các món ăn mới vào menu.
2755탁구卓球bóng bàn, ping-pong탁구는 두 명이 하는 빠른 속도의 공 게임이에요.Bóng bàn là một trò chơi bóng nhanh chóng được chơi bởi hai người.
2756현대적現代的hiện đại, đương đại새로운 건물의 현대적 디자인이 매우 인상적이다.Thiết kế hiện đại của tòa nhà mới rất ấn tượng.
2757늦가을mùa thu muộn늦가을이 되면서 날씨가 많이 추워졌다.Khi vào mùa thu muộn, thời tiết trở nên lạnh hơn nhiều.
2758못생기다xấu그는 외모가 못생겼지만 성격이 좋아서 친구가 많다.Anh ấy xấu nhưng có tính cách tốt nên có nhiều bạn.
2759영화관映畵館rạp chiếu phim주말에 친구들과 영화관에 갔어요.Cuối tuần tôi đi đến rạp chiếu phim với các bạn.
2760예술적藝術的nghệ thuật이 건축물은 예술적 가치가 높아요.Tòa nhà này có giá trị nghệ thuật cao.
2761장모丈母mẹ vợ장모님은 요리를 정말 잘하셔서 존경받으세요.Mẹ vợ thạo nấu ăn nên được tôn trọng.
2762튀김đồ chiên튀김은 맛있지만 건강에는 좋지 않다.Đồ chiên rất ngon nhưng không tốt cho sức khỏe.
2763고궁古宮cung điện cổ경주의 고궁들은 소중한 문화유산입니다.Những cung điện cổ của Gyeongju là di sản văn hóa quý báu.
2764단추cúc áo, nút떨어진 단추를 다시 셔츠에 달아야 합니다.Tôi phải gắn lại cúc áo rơi vào áo sơ mi.
2765대중적大衆的phổ biến, của công chúng그것은 매우 대중적인 취향입니다.Đó là một sở thích rất phổ biến.
2766미역rong biển우리 엄마는 미역국을 잘 끓입니다.Mẹ tôi nấu canh rong biển rất ngon.
2767반말lời nói thân mật어른에게는 반말을 하면 안 됩니다.Không nên dùng lời nói thân mật với người lớn.
2768분홍색粉紅色hồng, màu hồng그 꽃은 예쁜 분홍색을 띠고 있다.Bông hoa đó có màu hồng xinh đẹp.
2769작은아버지chú작은아버지가 명절에 우리 집에 방문해요.Chú thường ghé thăm nhà chúng tôi vào ngày lễ.
2770초순初旬thượng tuần, đầu tháng회의는 다음 달 초순, 대략 1월 초에 열릴 예정이다.Cuộc họp dự kiến tổ chức vào thượng tuần tháng sau, khoảng đầu tháng 1.
2771퇴원하다退院xuất viện환자는 의사의 허락을 받고 퇴원했다.Bệnh nhân đã xuất viện với sự cho phép của bác sĩ.
2772하순下旬cuối tháng이번 달 하순에 시험이 있을 것으로 예상됩니다.Kỳ thi dự kiến sẽ có vào cuối tháng này.
2773기혼旣婚đã kết hôn, có gia đình그는 기혼자이며 아이가 셋 있다.Anh ấy đã kết hôn và có ba đứa con.
2774도장圖章dấu, con dấu서류에 도장을 찍어야 법적 효력이 생깁니다.Phải đóng dấu lên tài liệu để có hiệu lực pháp lý.
2775삼계탕蔘鷄湯gà nấu sâm여름에는 삼계탕을 먹는다.Vào mùa hè, người ta ăn gà nấu sâm.
2776예약하다豫約đặt trước내일 병원 진료 시간을 예약했어요.Tôi đã đặt trước giờ khám bệnh ở bệnh viện cho ngày mai.
2777천둥sấm sét, tiếng sấm번개와 천둥이 치는 동안 밖에 나가면 위험하다.Không nên ra ngoài khi có sấm chớp.
2778퇴원退院xuất viện아버지는 다음 주에 병원에서 퇴원한다.Cha tôi sẽ xuất viện từ bệnh viện tuần tới.
2779게으르다lười그는 게으른 성격이 특징입니다.Anh ấy có tính lười biếng.
2780기념품記念品quà kỷ niệm여행 가서 받은 기념품을 책장에 전시해 놓았습니다.Tôi đã trưng bày quà kỷ niệm nhận được từ chuyến du lịch trên kệ sách.
2781단풍丹楓lá đỏ vàng, lá mùa thu가을이 오면 산은 아름다운 단풍으로 물든다.Khi mùa thu tới, núi được tô màu bằng lá đỏ vàng xinh đẹp.
2782문학적文學的có tính văn học그의 글은 문학적 표현이 풍부해서 매력적이다.Bài viết của anh ấy có biểu hiện văn học phong phú nên rất hấp dẫn.
2783미끄럽다trơn바닥이 미끄러워서 조심해서 걸어야 한다.Sàn nhà trơn nên phải đi cẩn thận.
2784복숭아đào여름에는 신선한 복숭아를 많이 먹을 수 있다.Vào mùa hè, có thể ăn nhiều quả đào tươi.
2785외아들con trai duy nhất그 가족의 외아들은 부모의 기대가 큽니다.Con trai duy nhất của gia đình đó chịu kỳ vọng lớn từ bố mẹ.
2786장인丈人cha của vợ나의 장인은 친절하고 좋은 사람이세요.Cha của vợ tôi là người tốt bụng và tốt.
2787동서남북東西南北tứ phương, bốn hướng등산객들은 동서남북 어디로든 갈 수 있습니다.Những người leo núi có thể đi bốn hướng bất kỳ.
2788외할아버지ông ngoại외할아버지는 일흔 살이신데 여전히 건강하십니다.Ông ngoại bảy mươi tuổi nhưng vẫn còn khỏe mạnh.
2789입국入國nhập cảnh한국에 입국하기 위한 비자를 받았다.Tôi nhận được thị thực để nhập cảnh Hàn Quốc.
2790체육관體育館nhà thi đấu새로 지어진 체육관에서 여러 스포츠 행사가 열린다.Nhà thi đấu mới xây dựng sẽ tổ chức nhiều sự kiện thể thao.
2791최소最小bé nhất, tối thiểu최소한의 도구만 가지고도 이 프로젝트를 시작할 수 있다.Chỉ với những công cụ tối thiểu cũng có thể bắt đầu dự án này.
2792칼국수mì dao우리 엄마의 칼국수 요리법은 정말 독특하고 맛이 뛰어나요.Cách nấu mì dao của mẹ tôi thực sự độc đáo và rất ngon.
2793큰아버지bác, bác trai큰아버지께서는 시골에서 농사를 지으시고 계세요.Bác trai của tôi đang làm nông nghiệp ở quê.
2794국민적國民的toàn dân그 선수는 국민적 영웅으로 많은 사람에게 사랑받는다.Vận động viên đó được yêu thích bởi rất nhiều người như một anh hùng toàn dân.
2795국제선國際線chuyến quốc tế국제선 비행기를 타려면 여권이 필요하다.Để lên chuyến bay quốc tế, cần phải có hộ chiếu.
2796동양인東洋人người phương Đông이 도시에는 많은 동양인들이 살고 있습니다.Có nhiều người phương Đông sống trong thành phố này.
2797안과眼科khoa mắt, nhãn khoa제 눈이 점점 나빠져서 안과에 정기적으로 다니고 있어요.Mắt tôi ngày càng xấu hơn nên tôi thường xuyên đi khám khoa mắt.
2798예식장式場sảnh cưới결혼식은 강남의 예식장에서 열려요.Lễ cưới được tổ chức ở hội trường ở Gangnam.
2799월세月貰tiền thuê tháng이 건물의 월세는 매달 일백만원이다.Tiền thuê tháng của tòa nhà này là một triệu won mỗi tháng.
2800진찰診察khám bệnh의사의 진찰을 받기 위해 병원에 갔다Đi bệnh viện để được bác sĩ khám bệnh
2801큰딸cô con gái lớn큰딸이 대학교에 합격해서 온 가족이 기뻐했어요.Cô con gái lớn được vào đại học nên cả gia đình đều vui.
2802결석缺席vắng mặt갑작스러운 병으로 한 달간 학교를 결석했어요.Vì bệnh đột ngột, tôi đã vắng mặt ở trường một tháng.
2803독감毒感cảm cúm, bệnh cúm독감에 걸렸을 때는 병원에 가야 합니다.Khi bị bệnh cúm, bạn phải đi bệnh viện.
2804보라색màu tím그녀는 보라색 드레스를 입고 무도회에 참석했습니다.Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím và tham dự dạ hội.
2805연두색軟豆色xanh nhạt봄에는 연두색의 새로운 잎들이 나온다.Vào mùa xuân, những chiếc lá xanh nhạt mới mọc ra.
2806온돌溫突lò sưởi dưới sàn한국의 온돌 문화는 역사가 오래되었어요.Văn hóa lò sưởi dưới sàn của Hàn Quốc có lịch sử lâu đời.
2807출입국出入國nhập xuất cảnh출입국 관리국에서 여권을 발급받았다.Tôi đã lấy hộ chiếu ở cơ quan quản lý nhập xuất cảnh.
2808클래식nhạc cổ điển클래식 음악을 자주 듣는 것은 마음을 편하게 해줘요.Nghe nhạc cổ điển thường xuyên giúp làm dễ chịu tâm trạng của tôi.
2809팝송nhạc pop그 가수의 팝송이 전 세계적으로 유명해져요.Nhạc pop của ca sĩ đó trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới.
2810팩스fax회사에 급한 서류가 있어서 팩스로 보내야 했어요.Tôi phải gửi tài liệu khẩn cấp bằng fax vì công ty cần gấp.
2811국내선國內線chuyến nội địa서울에서 부산으로 가는 국내선 비행기를 예약했다.Tôi đã đặt chuyến bay nội địa từ Seoul đến Busan.
2812떡국canh bánh gạo새해 첫날 아침에 떡국을 먹는 것이 관습이다.Ăn canh bánh gạo vào sáng ngày đầu năm là một phong tục.
2813시외버스市外xe buýt ngoài thành phố공항으로 가려면 시외버스를 타는 것이 싼 방법입니다.Cách rẻ nhất để đến sân bay là đi xe buýt ngoài thành phố.
2814야구장野球場sân bóng chày일요일에 친구들과 야구장에 가기로 했어요.Tôi đã quyết định đi sân bóng chày với bạn bè vào chủ nhật.
2815작은아들con trai út작은아들은 축구를 정말 좋아해요.Con trai út rất thích chơi bóng đá.
2816잠자리chuồn chuồn잠자리가 물 위에서 멋진 비행을 보여줍니다.Chuồn chuồn bay với những cơ động tuyệt vời trên mặt nước.
2817형수兄嫂chị dâu, vợ của anh형수는 집안일을 잘하고 매우 따뜻한 마음을 가졌습니다.Chị dâu rất giỏi việc nhà và có trái tim ấm áp.
2818관광버스觀光xe buýt du lịch관광버스를 타고 여러 명소를 돌아다녔습니다.Tôi đã tham quan nhiều danh lam thắng cảnh bằng xe buýt du lịch.
2819그저께hôm kia그저께 오후에 날씨가 좋았어서 공원에 산책 갔다.Hôm kia buổi chiều thời tiết tốt nên tôi đi dạo ở công viên.
2820냉방冷房điều hòa, làm mát사무실의 냉방 시설이 잘 작동합니다.Hệ thống điều hòa của văn phòng hoạt động tốt.
2821눈병bệnh mắt요즘 유행하는 눈병에 걸리면 의사를 찾아가야 한다.Nếu mắc bệnh mắt đang lây lan hiện nay, phải đi tìm bác sĩ.
2822배추김치kimchi cải thảo한국의 배추김치는 세계적으로 유명하다.Kimchi cải thảo của Hàn Quốc nổi tiếng trên toàn thế giới.
2823색연필色鉛筆bút chì màu아이들이 색연필로 그림을 그리고 있어요.Các bé đang vẽ tranh bằng bút chì màu.
2824소아과小兒科khoa nhi아이가 감기에 걸려서 소아과에 갔습니다.Đứa trẻ bị cảm lạnh nên đã đi khám khoa nhi.
2825양력陽曆lịch Dương서양식 달력인 양력이 전 세계에서 많이 쓰여요.Lịch Dương, lịch theo kiểu phương Tây, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
2826작은어머니thím작은어머니는 마트에서 일하시고 있어요.Thím đang làm việc tại siêu thị.
2827축구장蹴球場sân bóng đá새로 지어진 축구장은 국제적 수준의 시설을 갖추고 있다.Sân bóng đá mới xây dựng được trang bị các cơ sở vật chất cấp quốc tế.
2828한글날ngày chữ Hàn-Quốc한글날은 한국의 중요한 기념일입니다.Ngày chữ Hàn-Quốc là một ngày lễ quan trọng ở Hàn Quốc.
2829한식韓食đồ ăn Hàn Quốc한식은 건강한 음식으로 알려져 있습니다.Đồ ăn Hàn Quốc được biết đến là thức ăn lành mạnh.
2830bốn넉 달 동안 꾸준히 준비해야 합니다.Bạn phải chuẩn bị liên tục trong bốn tháng.
2831복사기複寫機máy photocopy새로운 복사기가 사무실에 설치되었다.Máy photocopy mới được lắp đặt trong văn phòng.
2832아드님con trai (cách nói kính trọng, dùng để gọi con trai của người khác)안녕하세요, 말씀하신 아드님이 지금 어디서 공부하세요?Xin chào, con trai của anh mà anh vừa nhắc đến hiện đang học ở đâu vậy?
2833결석하다缺席vắng mặt중요한 모임에 결석하면 좋지 않습니다.Vắng mặt trong một cuộc họp quan trọng là không tốt.
2834기념일記念日ngày kỷ niệm우리나라는 여러 중요한 기념일을 기념합니다.Đất nước chúng ta kỷ niệm nhiều ngày kỷ niệm quan trọng.
2835내후년後年năm sau nữa, hai năm nữa내후년에는 새로운 계획이 있습니다.Chúng tôi có kế hoạch mới hai năm nữa.
2836따님cô con gái할아버지의 따님이 병원에서 일하신다.Cô con gái của ông làm việc tại bệnh viện.
2837식품점食品店cửa hàng thực phẩm우리 동네 식품점에서 신선한 야채를 살 수 있습니다.Bạn có thể mua rau tươi ở cửa hàng thực phẩm trong khu phố chúng tôi.
2838약혼녀約婚女hôn thê, vợ sắp cưới그는 약혼녀와 내년 봄에 결혼할 거예요.Anh ấy sẽ kết hôn với hôn thê của mình vào mùa xuân năm tới.
2839어저께hôm qua어저께 뵙던 분을 오늘 다시 만났어요.Hôm nay em gặp lại người mà em gặp hôm qua.
2840예습豫習học trước bài내일 수업을 위해 오늘 예습했어요.Hôm nay tôi đã ôn trước cho tiết học ngày mai.
2841예습하다豫習học trước bài수학 시간 전에 다음 장을 예습해야 해요.Trước tiết toán, tôi phải ôn trước chương kế tiếp.
2842출석하다出席có mặt중요한 회의에 모든 임원이 출석했다.Tất cả các giám đốc đều có mặt trong cuộc họp quan trọng.
2843큰어머니bác gái, bác dâu큰어머니는 매주 교회에 가셔서 기도하신대요.Nghe nói bác gái hàng tuần đều đi nhà thờ để cầu nguyện.
2844멍멍gâu gâu개가 멍멍 울면서 손님을 맞이했다.Chó sủa gâu gâu để chào đón khách.
2845분필粉筆phấn, phấn viết선생님은 분필로 칠판에 글을 썼어요.Giáo viên đã viết trên bảng đen bằng phấn.
2846약혼자約婚者vị hôn phu, vị hôn thê (người đã đính hôn)약혼자를 만나러 해외로 가기로 했어요.Tôi đã quyết định đi nước ngoài để gặp vị hôn phu/hôn thê của tôi.
2847양식洋食món ăn Tây, ẩm thực phương Tây양식 레스토랑에서 음식이 정말 맛있었어요.Thức ăn ở nhà hàng ăn kiểu Tây rất ngon.
2848외과外科ngoại khoa사고로 다친 팔은 외과에서 치료받아야 합니다.Cánh tay bị tổn thương do tai nạn phải được điều trị tại ngoại khoa.
2849제과점製菓店tiệm bánh제과점에서 맛있는 케이크를 샀어요.Tôi mua bánh ngon tại tiệm bánh.
2850중식ăn trưa, thức ăn Trung Quốc점심 시간에 중식 당면을 주문해서 먹었습니다.Vào giờ trưa, tôi đã gọi và ăn miến kiểu Trung Quốc.
2851케첩sốt cà chua아이들이 좋아하는 핫도그에 빨간 케첩을 뿌려서 먹었어요.Tôi ăn hot dog yêu thích của trẻ em với sốt cà chua đỏ.
2852편의점便宜店cửa hàng tiện lợi우리 집 근처의 편의점에서 야식을 사먹었어요.Tôi mua thức ăn đêm ở cửa hàng tiện lợi gần nhà.
2853미용실美容室salon làm đẹp내일 미용실에 가서 머리를 자르겠어요.Ngày mai tôi sẽ đi đến salon làm đẹp để cắt tóc.
2854일식nhật thực다음 달에 일식이 일어날 것이다.Nhật thực sẽ xảy ra vào tháng tới.
2855작은딸con gái út작은딸이 올해 초등학교에 입학했어요.Con gái út của tôi đã vào trường tiểu học năm nay.
2856초등학생初等學生học sinh tiểu học초등학생들은 점심 시간을 가장 기다린다.Học sinh tiểu học chờ đợi giờ ăn trưa nhất.
2857고구려高句麗Cao Câu Ly고구려는 한반도 역사에 중요한 나라입니다.Cao Câu Ly là một nước quan trọng trong lịch sử bán đảo Triều Tiên.
2858고려高麗Goryeo고려는 한반도의 중요한 역사 시대입니다.Goryeo là một giai đoạn lịch sử quan trọng của bán đảo Triều Tiên.
2859금강산剛山núi Geumgang (núi Kim Cương)금강산은 한반도의 아름다운 산으로 유명합니다.Kumgang nổi tiếng là một ngọn núi đẹp của bán đảo Hàn Quốc.
2860깍두기kkakdugi (kim chi củ cải thái khối)깍두기는 무를 깎아 담근 반찬이다.Kkakdugi là món ăn kèm được làm từ củ cải thái khối rồi đem muối.
2861남미南美Nam Mỹ남미의 여러 나라는 스페인어를 주로 사용합니다.Nhiều nước ở Nam Mỹ chủ yếu sử dụng tiếng Tây Ban Nha.
2862대학로大學路Daehangno (phố Daehangno ở Seoul)서울의 대학로는 문화 예술의 중심입니다.Daehangno ở Seoul là trung tâm của văn hóa và nghệ thuật.
2863백두산白頭山núi Bạch Đầu백두산은 한반도에서 가장 높은 산입니다.Núi Bạch Đầu là ngọn núi cao nhất trên bán đảo Hàn.
2864백제百濟Bách Tế백제는 삼국시대 한반도 서남부에 있었습니다.Bách Tế nằm ở phía Tây Nam bán đảo Triều Tiên trong thời kỳ Tam Quốc.
2865세종대왕世宗大王vua Sejong세종대왕은 한글을 만드신 위대한 임금이십니다.Vua Sejong là vị vua vĩ đại đã sáng tạo ra chữ Hangeul.
2866신라新羅Tân La (Silla)신라는 한반도를 통일한 고대 왕국입니다.Tân La là một vương quốc cổ đại thống nhất bán đảo Hàn Quốc.
2867안동安東An Đông안동은 한국의 전통 문화도시예요.An Đông là một thành phố văn hóa truyền thống của Hàn Quốc.
2868전주全州Jeonju전주는전통문화의중심지다Jeonju là tâm điểm của văn hóa truyền thống.
2869조선朝鮮Triều Tiên조선 시대는 한국 역사에서 매우 중요한 시대이다.Thời kỳ Triều Tiên là một thời đại rất quan trọng trong lịch sử Hàn Quốc.
2870지리산智山Jiri san지리산은 한국에서 가장 큰 산 중 하나다Jiri san là một trong những ngọn núi lớn nhất ở Hàn Quốc
2871평양平壤Bình Nhưỡng평양은 북한의 중요한 도시이니까요.Bình Nhưỡng là một thành phố quan trọng của Bắc Triều Tiên.
2872한반도韓半島bán đảo Triều Tiên한반도는 동아시아의 중요한 지역입니다.Bán đảo Triều Tiên là một khu vực quan trọng ở Đông Á.
Trang: 123456
Bài liên quan: how-many-wordsstudy-plan-3-months