Đây là phần Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) (2872 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.
| # | Từ | Từ loại | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 2501 | 추천하다推薦 | 동 | giới thiệu, gợi ý | 선생님이 좋은 책을 추천해주셨다.Thầy giáo giới thiệu cho tôi một cuốn sách hay. |
| 2502 | 판매되다販賣 | 동 | được bán | 그 컴퓨터는 매일 많이 판매되고 있다.Chiếc máy tính đó được bán rất nhiều mỗi ngày. |
| 2503 | 편 | 의 | chuyến (xe, tàu, máy bay) | 내일 기차 편으로 서울에 가는 게 빠를 것 같아요.Có vẻ như đi bằng chuyến tàu ngày mai tới Seoul sẽ nhanh hơn. |
| 2504 | 포근하다 | 형 | ấm áp | 엄마의 따뜻한 품은 정말 포근해요.Vòng tay ấm áp của mẹ thật êm ái, dễ chịu. |
| 2505 | 하나님 | 명 | Chúa | 하나님은 모든 사람을 사랑하신다고 믿습니다.Tôi tin rằng Chúa yêu tất cả những người. |
| 2506 | 학력學歷 | 명 | trình độ học vấn | 높은 학력이 좋은 일자리를 얻는 데 도움됩니다.Bằng cấp cao giúp ích cho việc tìm công việc tốt. |
| 2507 | 한정하다限定 | 동 | giới hạn | 그 선생님은 자신의 설명을 특정 예시로 한정했습니다.Cô giáo đó giới hạn lời giải thích của mình với các ví dụ cụ thể. |
| 2508 | 향상되다向上 | 동 | được cải thiện, được nâng cao | 많은 연습으로 실력이 향상되었다.Luyện tập nhiều, năng lực được nâng cao. |
| 2509 | 가톨릭 | 명 | Công giáo | 그는 가톨릭 신앙을 오랫동안 지키고 있었어요.Anh ta đã theo đạo Công giáo trong một thời gian dài. |
| 2510 | 건조하다乾燥 | 형 | khô | 겨울철에는 날씨가 매우 건조해집니다.Vào mùa đông, thời tiết rất khô. |
| 2511 | 걷기 | 명 | đi bộ | 걷기는 건강에 매우 좋은 운동입니다.Đi bộ là một bài tập rất tốt cho sức khỏe. |
| 2512 | 공통共通 | 명 | chung | 두 사람에게는 공통된 특징이 많습니다.Hai người này có nhiều đặc điểm chung. |
| 2513 | 과거科擧 | 명 | khoa cử | 과거는 중국과 한국에서 중요한 시험이었습니다.Khoa cử là một kỳ thi quan trọng ở Trung Quốc và Hàn Quốc. |
| 2514 | 국가적國家的 | 명 | quốc gia | 이 사업은 국가적 차원에서 중요한 프로젝트다.Dự án này là một dự án quan trọng trên cấp độ quốc gia. |
| 2515 | 귓속 | 명 | bên trong tai | 휴식 중에 갑자기 귓속에서 윙윙거리는 소리가 들렸다.Trong lúc nghỉ ngơi, tôi bỗng nghe thấy âm thanh vo vo từ bên trong tai. |
| 2516 | 그래픽 | 명 | đồ họa | 이 게임의 그래픽은 정말 뛰어나고 멋있다.Đồ họa của trò chơi này thực sự xuất sắc và tuyệt vời. |
| 2517 | 근교近郊 | 명 | vùng ngoại ô | 서울 근교의 아름다운 공원을 자주 방문합니다.Tôi thường xuyên ghé thăm những công viên đẹp ở vùng ngoại ô Seoul. |
| 2518 | 기초적基礎的 | 명 | cơ bản, căn bản | 이것은 기초적인 수학 문제다.Đây là một bài toán cơ bản. |
| 2519 | 다양성多樣性 | 명 | đa dạng, tính đa dạng | 문화의 다양성은 사회를 풍요롭게 만든다.Tính đa dạng của văn hóa làm cho xã hội trở nên phong phú. |
| 2520 | 대상자對象者 | 명 | đối tượng, người liên quan | 이 지원금의 대상자는 학생들입니다.Đối tượng nhận hỗ trợ này là các sinh viên. |
| 2521 | 동그라미 | 명 | hình tròn, vòng tròn | 종이에 동그라미를 그려서 숫자를 적으세요.Vẽ một hình tròn trên giấy và viết số vào đó. |
| 2522 | 떠나오다 | 동 | rời khỏi, rời đi | 우리는 아침 일찍 서울에서 떠나와 부산에 도착했다.Chúng tôi sớm rời khỏi Seoul và đến Busan. |
| 2523 | 레이저 | 명 | tia laser | 의사가 레이저로 수술을 했다Bác sĩ đã phẫu thuật bằng tia laser |
| 2524 | 보수적保守的 | 명 | bảo thủ | 이 회사의 보수적인 경영 방식이 안정성을 지킨다.Cách kinh doanh bảo thủ của công ty này giữ được sự ổn định. |
| 2525 | 불확실하다確實 | 형 | không chắc chắn, mơ hồ | 현재의 경제 상황이 불확실해 보입니다.Tình hình kinh tế hiện tại trông không chắc chắn. |
| 2526 | 비만肥滿 | 명 | béo phì, thừa cân | 비만은 현대 사회의 심각한 문제가 되었다.Béo phì đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng của xã hội hiện đại. |
| 2527 | 빗방울 | 명 | giọt mưa | 창문에맺힌빗방울들이햇빛에반짝인다Những giọt mưa trên cửa sổ sáng lên dưới ánh nắng mặt trời |
| 2528 | 사회자司會者 | 명 | người dẫn chương trình | 사회자가 행사를 진행했습니다.Người dẫn chương trình đã tiến hành sự kiện. |
| 2529 | 손수 | 부 | tự tay, bản thân | 엄마가 손수 만든 김밥이 정말 맛있습니다.Cơm cuộn mà mẹ tự tay làm thật sự rất ngon. |
| 2530 | 시들다 | 동 | héo | 햇빛이 없으면 식물들은 점차 시들어 가요.Nếu không có ánh sáng mặt trời, các loài thực vật sẽ dần dần héo. |
| 2531 | 시디 | 명 | đĩa CD | 그 음악 시디는 절판되어 찾기 어려워요.Đĩa CD âm nhạc đó đã hết bản nên khó tìm kiếm. |
| 2532 | 신사紳士 | 명 | quý ông | 신사적인 그의 행동은 모두에게 좋은 인상을 주었습니다.Anh ấy hành động như một quý ông, điều đó tạo ấn tượng tốt cho mọi người. |
| 2533 | 쓸데없이 | 부 | vô ích | 쓸데없이 시간을 낭비했다.Tôi đã lãng phí thời gian một cách vô ích. |
| 2534 | 야하다冶 | 형 | khêu gợi, hở hang, dung tục | 그 여배우의 드레스가 조금 야한 느낌이에요.Chiếc váy của nữ diễn viên đó có cảm giác hơi khêu gợi. |
| 2535 | 어쩌다가 | 부 | tình cờ | 어쩌다가 유명해지게 되었어요.Em tình cờ trở nên nổi tiếng. |
| 2536 | 온종일終日 | 명 | cả ngày | 어제는 온종일 비가 내렸어요.Hôm qua mưa cả ngày. |
| 2537 | 왕비王妃 | 명 | hoàng hậu | 왕비는 궁전에서 매우 우아한 옷을 입었습니다.Hoàng hậu mặc những bộ quần áo rất thanh lịch trong cung điện. |
| 2538 | 운반運搬 | 명 | vận chuyển, chuyên chở | 화물 운반을 위해 특별한 차량이 필요하다.Cần có xe đặc biệt để vận chuyển hàng hóa. |
| 2539 | 장모님丈母 | 명 | mẹ vợ (cách gọi kính trọng) | 장모님께 감사인사를 전달했습니다.Tôi đã gửi lời cảm ơn đến mẹ vợ. |
| 2540 | 저울 | 명 | cân (dụng cụ) | 저울로 몸무게를 재면 정확한 결과가 나와요.Nếu cân cân nặng bằng cân, kết quả sẽ chính xác. |
| 2541 | 지폐紙幣 | 명 | tiền giấy, tờ tiền | 은행에서 지폐와 동전을 센다Ở ngân hàng, họ đếm tiền giấy và đồng xu |
| 2542 | 진실로眞實 | 부 | thực sự | 그 말은 진실로 내 마음을 감동시켰다Lời nói đó thực sự cảm động con tim tôi |
| 2543 | 촛불 | 명 | nến | 정전이 되어서 촛불로 밤을 지내야 했다.Bị mất điện nên phải sử dụng nến qua đêm. |
| 2544 | 출퇴근出退勤 | 명 | đi làm về nhà | 출퇴근 시간이 길어서 하루를 피곤하게 보낸다.Vì thời gian đi làm về nhà lâu nên cảm thấy mệt cả ngày. |
| 2545 | 통역通譯 | 명 | phiên dịch | 그녀는 회의에서 통역을 담당했다.Cô ấy đã thực hiện phiên dịch tại cuộc họp. |
| 2546 | 표시하다標示 | 동 | đánh dấu, chỉ thị | 화장실은 P 표시를 해 두었어요.Nhà vệ sinh được đánh dấu bằng chữ P. |
| 2547 | 하下 | 명 | dưới, phía dưới | 우리 회사의 상하 관계는 중요한 문화입니다.Mối quan hệ trên-dưới ở công ty chúng tôi là một nền văn hóa quan trọng. |
| 2548 | 한데 | 부 | cùng một chỗ, cùng nhau | 여러 의견이 한데 모여 좋은 결과를 냈습니다.Nhiều ý kiến tập hợp ở một nơi và tạo ra kết quả tốt. |
| 2549 | 혼잣말 | 명 | tự nói, lời độc thoại | 그는 혼잣말로 자신에게 응원의 말을 했습니다.Anh ấy tự nói những lời cổ vũ cho chính mình. |
| 2550 | 효도하다孝道 | 동 | hiếu thảo | 우리는 항상 부모님께 효도해야 한다.Chúng ta phải luôn hiếu thảo với cha mẹ. |
| 2551 | 힘없이 | 부 | yếu ớt | 그는 힘없이 소파에 누워 있다.Anh ấy yếu ớt nằm trên ghế sofa. |
| 2552 | 건넌방房 | 명 | phòng đối diện (phòng bên kia gian giữa) | 건넌방은 손님이 사용하는 방입니다.Phòng đối diện là căn phòng dành cho khách. |
| 2553 | 곧이어 | 부 | ngay sau đó | 그는 곧이어 대답했습니다.Anh ấy trả lời ngay sau đó. |
| 2554 | 공기空器 | 명 | bát cơm, chén (đựng cơm) | 이 공기청정기는 실내 공기를 깨끗이 합니다.Máy lọc không khí này làm sạch không khí trong nhà. |
| 2555 | 굉장하다宏壯 | 형 | tuyệt vời | 그 영화의 규모가 정말 굉장했습니다.Quy mô của bộ phim đó thật tuyệt vời. |
| 2556 | 기업인企業人 | 명 | doanh nhân, người kinh doanh | 그는 성공한 기업인으로 많은 사람들이 존경합니다.Anh ấy là một doanh nhân thành công và nhiều người tôn trọng anh ấy. |
| 2557 | 긴장되다緊張 | 동 | trở nên căng thẳng | 면접 날이 되면 마음이 긴장된다.Khi ngày phỏng vấn đến, tâm trí tôi trở nên căng thẳng. |
| 2558 | 깨끗해지다 | 동 | trở nên sạch | 비가 오니까 공기가 점점 깨끗해졌다.Vì trời mưa, không khí dần trở nên sạch. |
| 2559 | 낚싯대 | 명 | cần câu | 할아버지는 자신의 낚싯대를 항상 소중히 간직하신다.Ông luôn giữ cần câu của mình rất cẩn thận. |
| 2560 | 냇물 | 명 | nước suối | 마을을 흐르는 냇물은 맑고 깨끗합니다.Nước suối chảy qua thị trấn trong lành và sạch sẽ. |
| 2561 | 단골 | 명 | khách quen, khách thường xuyên | 그는 우리 카페의 단골 손님입니다.Anh ấy là khách quen của quán cà phê chúng tôi. |
| 2562 | 대 | 명 | thân, cọng (phần thân dài, mỏng của cây) | 이 대나무의 대는 여러 용도로 사용됩니다.Thân tre này được sử dụng cho nhiều mục đích. |
| 2563 | 더러워지다 | 동 | bẩn đi, trở nên bẩn | 물놀이를 하다가 옷이 더러워졌어요.Quần áo của tôi trở nên bẩn khi đang chơi nước. |
| 2564 | 데우다 | 동 | hâm nóng, làm ấm | 냉수를 따뜻하게 데워서 마셔요.Tôi đun nóng nước lạnh rồi uống. |
| 2565 | 동그랗다 | 형 | tròn | 이 공은 아주 동그랗고 매끄럽습니다.Quả bóng này rất tròn và trơn. |
| 2566 | 뛰어나오다 | 동 | chạy ra, chạy ra ngoài | 연기 속에서 소방관들이 뛰어나왔다Những người lính cứu hỏa đã chạy ra từ trong đám khói |
| 2567 | 레저 | 명 | sự giải trí, thời gian giải trí | 주말에 다양한 레저 활동을 한다Vào cuối tuần, tôi tham gia nhiều hoạt động giải trí khác nhau. |
| 2568 | 로터리 | 명 | vòng xuyến, bùng binh | 로터리에서 차가 빙글빙글 돈다Ở vòng xuyến, ô tô chạy vòng quanh |
| 2569 | 무덥다 | 형 | nóng ẩm | 하루 종일 무더운 날씨가 계속되어 사람들이 힘들어했다.Cả ngày thời tiết nóng ẩm tiếp tục kéo dài khiến mọi người gặp khó khăn. |
| 2570 | 뭘 | 감 | cái gì | 뭘 그렇게 심각한 표정으로 보고 있는 거야?Bạn đang nhìn cái gì mà vẻ mặt nghiêm trọng như vậy? |
| 2571 | 반대편反對便 | 명 | phía đối diện | 길 반대편에 큰 슈퍼마켓이 있습니다.Có một siêu thị lớn ở phía đối diện của con đường. |
| 2572 | 발바닥 | 명 | lòng bàn chân | 발바닥이 가렵다는 것은 행운의 신호다.Bàn chân bị ngứa được cho là dấu hiệu của may mắn. |
| 2573 | 발톱 | 명 | móng chân | 발톱이 너무 길어져서 깎아야 한다.Móng chân quá dài, tôi cần phải cắt. |
| 2574 | 밝아지다 | 동 | trở nên sáng | 아침이 되자 하늘이 점차 밝아진다.Khi sáng đến, bầu trời từng bước trở nên sáng hơn. |
| 2575 | 분명해지다分明 | 동 | trở nên rõ ràng | 사건의 진실이 드디어 분명해졌다.Sự thật của sự việc cuối cùng cũng trở nên rõ ràng. |
| 2576 | 산길山 | 명 | đường mòn, lối đi núi | 산길을 걸으면서 자연의 아름다움을 느꼈다.Khi đi bộ trên đường mòn, tôi cảm nhận được vẻ đẹp của thiên nhiên. |
| 2577 | 수업修業 | 명 | đào tạo, huấn luyện | 수업 시간에는 집중해서 공부해야 합니다.Trong giờ học, phải tập trung học tập. |
| 2578 | 심각해지다深刻 | 동 | trở nên nghiêm trọng | 문제가 점점 심각해지고 있다.Vấn đề đang trở nên ngày càng nghiêm trọng. |
| 2579 | 싹 | 부 | hoàn toàn | 싹 다 잊어버렸어.Tôi đã hoàn toàn quên mất. |
| 2580 | 씻기다 | 동 | được rửa | 비에 씻겨서 색이 변했다.Màu sắc đã thay đổi vì được rửa bởi mưa. |
| 2581 | 안심하다安心 | 동 | yên tâm | 의사선생님 말을 들으니 이제 안심이 돼요.Sau khi nghe lời bác sĩ, tôi bây giờ yên tâm. |
| 2582 | 약 | 명 | thuốc | 약값이 많이 올라서 환자들이 힘들어해요.Giá thuốc đã tăng rất nhiều nên bệnh nhân gặp khó khăn. |
| 2583 | 약수藥水 | 명 | nước suối khoáng (có dược tính) | 산에서 마신 약수는 맛이 상큼했어요.Nước suối khoáng uống ở núi có vị rất sảng khoái. |
| 2584 | 약품藥品 | 명 | dược phẩm, thuốc | 화학 약품을 다룰 때는 조심해야 합니다.Bạn phải cẩn thận khi xử lý dược phẩm hóa học. |
| 2585 | 양보讓步 | 명 | nhượng bộ | 양쪽이 조금씩 양보하면 문제가 풀려요.Nếu cả hai bên nhượng bộ một chút, vấn đề sẽ được giải quyết. |
| 2586 | 양옆 | 명 | hai bên | 주인공의 양옆에는 좋은 친구들이 앉아 있었어요.Những người bạn tốt đang ngồi ở hai bên nhân vật chính. |
| 2587 | 어쩜 | 부 | có lẽ, biết đâu | 어쩜 집에서 쉬는 게 가장 좋을 수도 있어요.Có lẽ ở nhà là tốt nhất. |
| 2588 | 여왕王 | 명 | nữ hoàng | 영국의 여왕은 오랫동안 나라를 통치했다.Nữ hoàng Anh đã cai trị đất nước suốt nhiều năm. |
| 2589 | 연기되다延期 | 동 | được hoãn | 비가 와서 그 경기는 다음 주로 연기되었다.Trận đấu đó đã được hoãn sang tuần tới vì mưa. |
| 2590 | 올라타다 | 동 | leo, cưỡi | 아이들이 즐거워하며 목마에 올라타기 시작했다.Những đứa trẻ bắt đầu leo lên ngựa gỗ một cách vui vẻ. |
| 2591 | 이다음 | 명 | lần sau, tiếp theo | 이다음 주에 우리는 함께 여행을 간다.Tuần tới, chúng ta sẽ đi du lịch cùng nhau. |
| 2592 | 잡수다 | 동 | ăn (lịch sự) | 할머니가 맛있는 음식을 잡수셨어요.Bà ăn những món ăn ngon. |
| 2593 | 장사꾼 | 명 | thương nhân | 그 장사꾼은 물건을 아주 싸게 팔고 있었어요.Thương nhân đó bán hàng rất rẻ. |
| 2594 | 주일週日 | 의 | tuần (đơn vị đếm: tuần lễ) | 그 교회는 매 주일 예배를 지킨다.Nhà thờ đó tổ chức lễ thờ mỗi Chủ nhật. |
| 2595 | 집중하다集中 | 동 | tập trung | 시험 준비에 집중해야 한다Phải tập trung vào chuẩn bị thi |
| 2596 | 짜증스럽다 | 형 | bực bội | 반복되는 같은 질문이 짜증스럽고 싫었다.Những câu hỏi lặp lại làm tôi cảm thấy bực bội và không thích. |
| 2597 | 천재天才 | 명 | thiên tài | 음악의 천재인 그는 어릴 때부터 재능이 있었다.Anh ấy, một thiên tài về âm nhạc, đã có tài năng từ nhỏ. |
| 2598 | 초여름初 | 명 | đầu mùa hè | 초여름이 되면 산책하기에 가장 좋은 계절이 온다.Khi bước vào đầu mùa hè, mùa thích hợp nhất để đi dạo lại tới. |
| 2599 | 초저녁初 | 명 | chập tối, đầu tối | 초저녁에 산책하는 것이 기분을 좋게 한다.Đi dạo vào sớm tối làm cho tâm trạng tốt. |
| 2600 | 충돌하다衝突 | 동 | va chạm, xung đột | 의견의 차이로 두 팀의 방침이 충돌했다.Do sự khác biệt ý kiến nên hai đội có xung đột về chính sách. |
| 2601 | 코트 | 명 | sân, sân đấu | 테니스 코트 위에서 선수들의 경기가 활발하게 진행되었어요.Trên sân tennis, trận đấu của các vận động viên đã diễn ra sôi nổi. |
| 2602 | 피곤疲困 | 명 | mệt mỏi | 하루 종일의 일로 인한 피곤이 심했어요.Mệt mỏi từ làm việc cả ngày rất lớn. |
| 2603 | 학비學費 | 명 | học phí | 학비가 비싸서 많은 학생들이 장학금을 신청합니다.Học phí đắt tiền nên nhiều sinh viên xin học bổng. |
| 2604 | 해害 | 명 | sự tổn hại, tác hại | 과도한 음주는 우리의 몸과 마음에 해를 끼친다.Uống rượu quá nhiều gây tác hại cho cơ thể và tâm trí của chúng ta. |
| 2605 | 효자孝子 | 명 | con trai hiếu thảo | 그는 부모님을 잘 모시는 효자다.Anh ấy là một con trai hiếu thảo, chăm sóc cha mẹ rất tốt. |
| 2606 | 감소되다減少 | 동 | giảm | 공기 오염의 정도가 많이 감소되었다.Mức độ ô nhiễm không khí đã giảm rất nhiều. |
| 2607 | 강변江邊 | 명 | bờ sông | 강변의 공원에서 가족과 함께 산책했다.Tôi đã dạo bộ với gia đình ở công viên bờ sông. |
| 2608 | 공연되다公演 | 동 | được biểu diễn | 이 뮤지컬은 서울에서 공연되었습니다.Vở nhạc kịch này được biểu diễn ở Seoul. |
| 2609 | 괴로워하다 | 동 | đau khổ | 그는 병으로 인해 괴로워하고 있습니다.Anh ấy đang đau khổ vì bệnh tật. |
| 2610 | 교시校時 | 의 | giờ học | 교시가 정해져 있어서 학생들이 같은 시간에 공부한다.Vì giờ học được quy định sẵn nên học sinh học tập cùng một lúc. |
| 2611 | 그리로 | 부 | về phía đó, đằng đó | 갑자기 그 소식을 들었고 그리로 달려갔다.Tôi bỗng nhiên nghe thấy tin đó và chạy về phía đó. |
| 2612 | 까먹다 | 동 | quên, quên sạch | 약속을 까먹고 친구를 화나게 했다.Tôi quên lời hứa và làm bạn tôi tức giận. |
| 2613 | 깡패牌 | 명 | côn đồ, du côn | 영화에 나오는 깡패들의 행동은 위험하다.Hành động của những côn đồ trong phim rất nguy hiểm. |
| 2614 | 꾸다 | 동 | vay, mượn | 친구에게 돈을 꾸어 달라고 부탁했다.Tôi đã nhờ bạn cho tôi vay tiền. |
| 2615 | 낚시꾼 | 명 | người câu cá | 호수의 낚시꾼들은 새벽부터 줄을 던져 고기를 기다린다.Những người câu cá ở hồ quăng dây câu từ sáng sớm và chờ cá cắn câu. |
| 2616 | 다양해지다多樣 | 동 | trở nên đa dạng | 요즘 음악 장르가 점점 다양해지고 있다.Các thể loại âm nhạc gần đây ngày càng trở nên đa dạng. |
| 2617 | 등록하다登錄 | 동 | đăng ký, ghi danh | 대학에 등록하기 전에 신청을 완료해야 한다.Trước khi đăng ký vào đại học, bạn phải hoàn thành đơn xin. |
| 2618 | 뛰놀다 | 동 | chạy nhảy, nô đùa | 아이들이 정원에서 신나게 뛰놀고 있다Bọn trẻ đang chạy nhảy nô đùa vui vẻ trong vườn |
| 2619 | 라켓 | 명 | vợt | 테니스 라켓으로 공을 쳤다Tôi đánh quả bóng bằng vợt tennis |
| 2620 | 리터 | 의 | lít | 3리터짜리 물통을 샀어요Tôi mua một bình nước 3 lít |
| 2621 | 마요네즈 | 명 | mayonnaise | 샐러드에 마요네즈를 조금 섞었어요Tôi trộn một chút mayonnaise vào salad |
| 2622 | 만세萬歲 | 명 | muôn năm | 독립 기념일에 사람들이 만세를 외치며 축제를 즐겼다.Vào ngày kỷ niệm độc lập, mọi người hô vạn tuế và tham gia lễ hội. |
| 2623 | 만화가漫畵家 | 명 | họa sĩ truyện tranh | 유명한 만화가는 많은 사람에게 영감을 주고 있다.Họa sĩ truyện tranh nổi tiếng đang truyền cảm hứng cho nhiều người. |
| 2624 | 맘대로 | 부 | tùy ý | 아이는 자기 맘대로 장난감을 사달라고 할 수 없다.Đứa trẻ không thể tùy ý yêu cầu mua đồ chơi. |
| 2625 | 머리말 | 명 | lời nói đầu | 책의 머리말에서 저자는 책을 쓴 이유를 설명했다.Trong lời nói đầu của cuốn sách, tác giả giải thích lý do viết sách. |
| 2626 | 면접面接 | 명 | phỏng vấn | 내일 중요한 회사 면접에 참여합니다.Tôi sẽ tham gia phỏng vấn công ty quan trọng ngày mai. |
| 2627 | 몸속 | 명 | bên trong cơ thể | 우리 몸속에는 많은 박테리아가 살고 있다.Có rất nhiều vi khuẩn sống bên trong cơ thể của chúng ta. |
| 2628 | 무책임하다無責任 | 형 | vô trách nhiệm | 그의 무책임한 행동이 많은 사람들에게 피해를 주었다.Hành động vô trách nhiệm của anh ấy đã gây tổn hại cho nhiều người. |
| 2629 | 반짝거리다 | 동 | lấp lánh | 별이 밤하늘에서 반짝거립니다.Những ngôi sao lấp lánh trên bầu trời đêm. |
| 2630 | 밤새우다 | 동 | thức đêm | 중요한 프로젝트를 완성하느라 밤을 새웠다.Tôi đã thức suốt đêm để hoàn thành dự án quan trọng. |
| 2631 | 번지番地 | 명 | số địa chỉ | 서울 강남구 도곡동 123번지에 위치합니다.Nó nằm ở số địa chỉ 123, phường Dogok-dong, quận Gangnam, Seoul. |
| 2632 | 사립私立 | 명 | tư nhân | 많은학생들이사립학교로진학을희망한다Nhiều học sinh mong muốn vào trường tư nhân |
| 2633 | 사생활私生活 | 명 | cuộc sống riêng tư | 개인의사생활은법으로보호받아야한다고생각한다Tôi nghĩ rằng cuộc sống riêng tư cá nhân phải được bảo vệ bởi pháp luật |
| 2634 | 사이사이 | 명 | xen kẽ, từng khoảng | 책을 읽다가 사이사이에 쉬는 시간을 가졌다.Trong lúc đọc sách, tôi xen kẽ có những khoảng thời gian nghỉ. |
| 2635 | 생활수준生活水準 | 명 | mức sống | 사람들의 생활수준이 높아졌어요.Mức sống của mọi người đã nâng cao. |
| 2636 | 서툴다 | 형 | vụng về | 외국인이라서 한국말 발음이 서툴어요.Vì là người nước ngoài nên phát âm tiếng Hàn của tôi vụng về. |
| 2637 | 석사碩士 | 명 | thạc sỹ | 그는 서울대학교에서 석사 학위를 받았어요.Anh ấy nhận được bằng thạc sỹ từ Đại học Seoul. |
| 2638 | 성당聖堂 | 명 | nhà thờ | 그 성당은 오래된 건물로 관광객들이 많다.Nhà thờ đó là tòa nhà cổ kính với nhiều du khách. |
| 2639 | 속마음 | 명 | suy nghĩ thật, tâm tưởng | 친구의 속마음을 정확히 알기는 어려울 때가 있습니다.Đôi khi khó để hiểu rõ suy nghĩ thật của bạn bè. |
| 2640 | 손잡다 | 동 | nắm tay, bắt tay | 어린 아이의 손을 잡고 길을 건넙니다.Tôi nắm tay đứa trẻ và đi qua đường. |
| 2641 | 숙녀淑女 | 명 | quý cô | 그 숙녀는 매우 우아한 태도를 가지고 있어요.Quý cô đó có thái độ rất thanh lịch. |
| 2642 | 순하다順 | 형 | hiền lành | 순한 성격의 사람은 다른 사람들과 쉽게 지낼 수 있어요.Người có tính cách hiền lành có thể dễ dàng sống chung với người khác. |
| 2643 | 시댁媤宅 | 명 | nhà chồng | 그녀는 시댁에서 존경받는 며느리예요.Cô ấy là một dâu được tôn trọng trong nhà chồng. |
| 2644 | 신체적身體的 | 명 | về cơ thể | 신체적 활동을 많이 하는 직업의 사람들은 체력이 좋습니다.Những người có công việc đòi hỏi nhiều hoạt động về cơ thể thì có thể lực tốt. |
| 2645 | 쓴맛 | 명 | vị đắng | 그 약은 쓴맛이 난다.Loại thuốc đó có vị đắng. |
| 2646 | 야옹 | 부 | meo meo | 고양이가 '야옹' 소리를 내며 울고 있어요.Con mèo đang phát ra tiếng kêu 'meo meo'. |
| 2647 | 얼마간間 | 명 | một lúc | 얼마간의 침묵 후에 대답했어요.Sau một lúc im lặng, tôi đã trả lời. |
| 2648 | 올여름 | 명 | mùa hè năm nay | 올여름은 작년보다 날씨가 더 덥습니다.Mùa hè năm nay thời tiết nóng hơn so với năm ngoái. |
| 2649 | 외제外製 | 명 | hàng ngoại | 이 자동차는 외제 부품을 많이 사용합니다.Chiếc ô tô này sử dụng nhiều linh kiện ngoại nhập. |
| 2650 | 욕하다辱 | 동 | chửi | 그가 다른 사람을 욕했다는 것은 맞지 않습니다.Không đúng là anh ấy chửi người khác. |
| 2651 | 음반音盤 | 명 | đĩa nhạc, bản ghi âm | 그 가수의 새로운 음반이 출시되었다.Một đĩa nhạc mới của ca sĩ đó vừa được phát hành. |
| 2652 | 의논議 | 명 | bàn bạc, thảo luận | 중요한 일은 가족과 의논해야 한다.Các việc quan trọng phải bàn bạc với gia đình. |
| 2653 | 이래서 | 불 | vì vậy, cho nên | 이래서 내가 처음부터 말했잖아요.Vì vậy tôi đã nói từ đầu mà. |
| 2654 | 자살하다自殺 | 동 | tự sát | 극단적인 상황에서도 자살하지 말아야 해요.Bạn không nên tự sát ngay cả trong các tình huống cực đoan. |
| 2655 | 자연적自然的 | 명 | tự nhiên | 자연적인 방법으로 병을 치료할 수 있어요.Có thể chữa bệnh bằng phương pháp tự nhiên. |
| 2656 | 장례식葬禮式 | 명 | lễ tang | 많은 사람들이 그의 장례식에 참석했습니다.Nhiều người đã tham dự lễ tang của anh ấy. |
| 2657 | 재수財數 | 명 | việc thi lại, ôn thi lại (để vào đại học) | 그 학생은 시험에 떨어져서 재수를 하기로 했어요.Học sinh đó thi trượt nên đã quyết định ôn thi lại. |
| 2658 | 전구電球 | 명 | bóng đèn điện, đèn điện | 어두워서천장의전구를켰다Vì tối nên đã bật bóng đèn điện trên trần nhà. |
| 2659 | 전문점專門店 | 명 | cửa hàng chuyên môn | 옷은백화점이나전문점에서샀다Đã mua quần áo ở cửa hàng bách hóa hoặc cửa hàng chuyên doanh. |
| 2660 | 전통문화傳統文化 | 명 | văn hóa truyền thống | 전통문화를배우는것은의미있다Việc học văn hóa truyền thống là có ý nghĩa. |
| 2661 | 주전자酒煎子 | 명 | ấm nước | 주전자에 뜨거운 물을 넣고 차를 우렸다.Tôi đã rót nước nóng vào ấm nước và pha trà. |
| 2662 | 지우다 | 동 | bắt vác, chất (đồ) lên lưng ai; giao (trách nhiệm) cho ai | 여행을 끝내고 큰 짐을 지웠다Kết thúc chuyến đi, tôi đã chất hành lý lớn lên lưng. |
| 2663 | 찬성贊成 | 명 | sự đồng ý | 대부분의 사람들이 이 계획의 찬성을 해서 진행하기로 했다.Hầu hết mọi người đều đồng ý với kế hoạch này nên đã quyết định tiến hành. |
| 2664 | 촌스럽다村 | 형 | quê mùa, quê kệch | 그 옷은 너무 촌스러워서 안 어울린다.Bộ quần áo đó quá quê mùa nên không hợp. |
| 2665 | 컨디션 | 명 | tình trạng, sức khỏe | 선수의 컨디션이 좋지 않아서 경기에 나가지 못했어요.Vì tình trạng sức khỏe của vận động viên không tốt nên không tham gia được trận đấu. |
| 2666 | 코스모스 | 명 | hoa sao nhái | 가을이 되면 분홍색 코스모스 꽃이 피어요.Khi mùa thu đến, những bông hoa sao nhái màu hồng sẽ nở. |
| 2667 | 토론자討論者 | 명 | người thảo luận | 각 토론자는 자신의 의견을 명확하게 제시했다.Mỗi người thảo luận đã trình bày ý kiến của họ một cách rõ ràng. |
| 2668 | 튼튼히 | 부 | chắc chắn | 나무를 튼튼히 고정해야 하는데 못이 필요해요.Tôi cần cái đinh để giữ chắc chắn cây. |
| 2669 | 페인트 | 명 | sơn | 거실 벽에 파란색 페인트를 칠했습니다.Tôi sơn tường phòng khách bằng sơn xanh. |
| 2670 | 평상시平常時 | 명 | lúc bình thường | 평상시처럼 아침 일찍 일어났어요.Tôi thức dậy sớm vào sáng như lúc bình thường. |
| 2671 | 학교생활學校生活 | 명 | cuộc sống ở trường học | 건강한 학교생활을 위해 규칙을 지켜야 합니다.Để có cuộc sống ở trường học lành mạnh, phải tuân theo các quy tắc. |
| 2672 | 해물海物 | 명 | hải sản, thủy sản | 신선한 해물은 많은 영양가가 있다.Hải sản tươi có rất nhiều chất dinh dưỡng. |
| 2673 | 형型 | 명 | hình dạng, mẫu | 새로운 형의 디지털 기기가 최근에 출시되었습니다.Thiết bị kỹ thuật số mẫu mới được phát hành gần đây. |
| 2674 | 혼나다魂 | 동 | bị la mắng, bị phạt | 아이가 잘못해서 어머니에게 크게 혼났습니다.Đứa trẻ bị la mắng nặng nề bởi mẹ vì sai lầm. |
| 2675 | 가만 | 부 | yên, đứng yên, bất động | 아이는 가만히 서서 자기 차례를 기다리고 있었어요.Đứa trẻ đứng yên chờ đến lượt của mình. |
| 2676 | 감정적感情的 | 명 | cảm tính | 그는 감정적인 결정을 하는 경우가 많다.Anh ấy thường đưa ra quyết định cảm tính. |
| 2677 | 강북江北 | 명 | phía bắc sông | 강북 지역은 서울의 북쪽에 위치한다.Khu vực phía bắc sông nằm ở phía bắc Seoul. |
| 2678 | 고무신 | 명 | giày cao su | 비오는 날 고무신을 신고 나갑니다.Khi trời mưa, tôi mang giày cao su ra ngoài. |
| 2679 | 관람觀覽 | 명 | xem, tham quan | 전시회 관람을 많은 사람들이 즐깁니다.Nhiều người thích chiêm ngưỡng các triển lãm. |
| 2680 | 교외郊外 | 명 | ngoại ô | 교외의 공장에서 많은 사람들이 일한다.Rất nhiều người làm việc ở các nhà máy ngoài thành. |
| 2681 | 교육비敎育費 | 명 | chi phí giáo dục | 많은 부모들이 자녀의 교육비를 위해 열심히 일한다.Rất nhiều bố mẹ làm việc chăm chỉ để trả chi phí giáo dục cho con em. |
| 2682 | 금 | 명 | nét | 그은 금의 아래쪽에 상품 설명이 있습니다.Phía dưới nét được vẽ là mô tả sản phẩm. |
| 2683 | 기억되다記憶 | 동 | được ghi nhớ, được nhớ đến | 어머니의 따뜻한 말씀이 평생 기억될 것 같습니다.Những lời nói ấm áp của mẹ được ghi nhớ cả đời. |
| 2684 | 까다 | 동 | bóc, lột | 요리할 때 마늘을 까는 것이 번거롭다.Bóc tỏi khi nấu nướng rất phiền. |
| 2685 | 꽃씨 | 명 | hạt giống hoa | 봄에 정원에 꽃씨를 뿌려 여름을 기다린다.Vào mùa xuân, tôi gieo hạt giống hoa trong vườn và chờ đợi mùa hè. |
| 2686 | 꾸준하다 | 형 | kiên trì, bền bỉ | 그는 운동을 꾸준히 해서 건강을 유지했다.Anh ấy kiên trì tập thể dục để duy trì sức khỏe. |
| 2687 | 난방暖房 | 명 | sưởi ấm, hệ thống sưởi | 겨울에는 난방을 따뜻하게 해서 편합니다.Vào mùa đông, bật sưởi ấm để thoải mái. |
| 2688 | 내용물內容物 | 명 | nội dung, vật chứa trong | 상자의 내용물을 확인해야 합니다.Chúng tôi cần kiểm tra những gì bên trong hộp. |
| 2689 | 녹화錄畵 | 명 | ghi hình, quay phim | 드라마 녹화가 내일부터 시작됩니다.Quay phim bộ phim truyền hình bắt đầu từ ngày mai. |
| 2690 | 달다 | 동 | cân, đo trọng lượng | 약사가 정확한 양의 약을 저울로 달았습니다.Dược sĩ đã cân thuốc với lượng chính xác. |
| 2691 | 뒷골목 | 명 | con hẻm sau lưng | 뒷골목의 작은 카페는 손님이 많다.Quán cà phê nhỏ ở con hẻm sau lưng có nhiều khách hàng. |
| 2692 | 들어주다 | 동 | chấp thuận, đáp ứng | 선생님은 학생들의 의견을 항상 들어주셨다.Thầy giáo luôn lắng nghe và tôn trọng ý kiến của học sinh. |
| 2693 | 따로따로 | 부 | từng cái riêng, từng người riêng | 세 명의 학생들이 따로따로 다른 방에서 공부한다.Ba học sinh đang học riêng từng người trong các phòng khác nhau. |
| 2694 | 뛰어놀다 | 동 | chạy nhảy, nô đùa | 아이들이 풀밭에서 뛰어놀다Trẻ em chạy nhảy vui chơi trên bãi cỏ. |
| 2695 | 라이벌 | 명 | đối thủ, kình địch | 그는 스포츠에서 나의 라이벌이다Anh ấy là đối thủ của tôi trong thể thao |
| 2696 | 매번每番 | 부 | mỗi lần | 매번 같은 실수를 반복하는 것은 정말 안 좋은 습관이다.Mỗi lần lặp lại cùng một lỗi là một thói quen rất xấu. |
| 2697 | 먹다 | 동 | điếc, bị điếc (tai) | 학생들이 선생님 말씀에 귀를 먹으며 집중했다.Những học sinh đã tập trung lắng nghe lời giáo viên một cách chú ý. |
| 2698 | 무관심하다無關心 | 형 | thờ ơ | 그는 주위의 일들에 대해 너무 무관심해 보인다.Anh ấy dường như rất thờ ơ đối với những điều xung quanh. |
| 2699 | 무사하다無事 | 형 | an toàn | 사고가 났지만 탑승객들이 모두 무사해서 다행이었다.Dù có tai nạn nhưng hành khách đều an toàn nên thật may mắn. |
| 2700 | 번역하다飜譯 | 동 | dịch, biên dịch | 전문가가 이 책을 영어로 번역했습니다.Chuyên gia đã dịch cuốn sách này sang tiếng Anh. |
| 2701 | 병아리 | 명 | gà con | 농장에서 새로 태어난 병아리를 관찰했습니다.Tôi đã quan sát những chú gà con mới sinh trên trang trại. |
| 2702 | 부피 | 명 | thể tích | 이 상자의 부피는 생각보다 작다.Thể tích của chiếc hộp này nhỏ hơn tôi nghĩ. |
| 2703 | 비기다 | 동 | hòa, bất phân thắng bại | 우리 팀이 상대 팀과 1대1로 비겼어요.Đội của chúng tôi hoà với đội kia 1-1. |
| 2704 | 생활용품生活用品 | 명 | đồ dùng hàng ngày | 생활용품을 저렴하게 팔고 있어요.Chúng tôi bán đồ dùng hàng ngày với giá rẻ. |
| 2705 | 섹시하다 | 형 | quyến rũ, gợi cảm | 그 드레스는 매우 섹시하고 우아합니다.Chiếc váy đó rất gợi cảm và quyến rũ. |
| 2706 | 소비하다消費 | 동 | tiêu thụ, tiêu tốn | 사람들은 매년 많은 플라스틱을 소비합니다.Mọi năm mọi người tiêu thụ rất nhiều nhựa. |
| 2707 | 수리하다修理 | 동 | sửa chữa | 차가 고장 났으니 수리소에 가서 수리해야 합니다.Vì chiếc xe hỏng, phải đi đến tiệm sửa chữa để sửa chữa. |
| 2708 | 식료품食料品 | 명 | thực phẩm | 슈퍼마켓에서 필요한 식료품을 모두 살 수 있습니다.Bạn có thể mua tất cả những thực phẩm cần thiết ở siêu thị. |
| 2709 | 식히다 | 동 | làm nguội | 뜨거운 밥을 식혀야 먹을 수 있으니까 좀 기다리세요.Bạn phải làm nguội cơm nóng thì mới ăn được nên hãy chờ một chút. |
| 2710 | 씻기다 | 동 | tắm | 엄마는 아이를 씻겼다.Mẹ đã tắm cho đứa trẻ. |
| 2711 | 얼리다 | 동 | làm đông lạnh | 물을 얼리면 얼음이 됩니다.Nếu làm đông lạnh nước thì nó sẽ trở thành đá. |
| 2712 | 올가을 | 명 | mùa thu năm nay | 올가을에 단풍을 보러 산으로 여행을 갑니다.Mùa thu năm nay, tôi sẽ đi du lịch lên núi để ngắm lá đỏ. |
| 2713 | 와이셔츠 | 명 | áo sơ mi | 남자들은 회사에서 와이셔츠를 입고 근무합니다.Những người đàn ông mặc áo sơ mi khi làm việc tại công ty. |
| 2714 | 윗사람 | 명 | người cấp trên, người lớn | 회사에서 윗사람의 지시를 따르는 것은 중요하다.Trong công ty, việc tuân theo chỉ dẫn của người cấp trên rất quan trọng. |
| 2715 | 이민移民 | 명 | nhập cư, di cư | 많은 사람들이 경제적 이유로 이민을 간다.Nhiều người di cư vì lý do kinh tế. |
| 2716 | 이성異性 | 명 | giới tính khác, phái đối diện | 이성 친구와의 관계는 조심해야 한다.Phải cẩn thận với mối quan hệ với bạn của giới tính khác. |
| 2717 | 인제 | 명 | Inje (địa danh ở Gangwon) | 인제는 강원도에 위치한 작은 도시다.Inje là một thành phố nhỏ nằm ở tỉnh Gangwon. |
| 2718 | 입사하다入社 | 동 | vào công ty, gia nhập | 그는 작년에 삼성에 입사했다.Anh ấy gia nhập Samsung năm ngoái. |
| 2719 | 재우다 | 동 | ngâm, ướp | 고기를 양념에 재워두면 더 맛있게 돼요.Nếu ngâm thịt trong nước xốt, nó sẽ ngon hơn. |
| 2720 | 전시되다展示 | 동 | được trưng bày | 예술작품들이전시되어있다Các tác phẩm nghệ thuật được trưng bày ở đó. |
| 2721 | 졸리다 | 동 | buồn ngủ | 오후가 되니까 눈이 자꾸만 졸리다.Đến buổi chiều, tôi cảm thấy buồn ngủ liên tục. |
| 2722 | 졸음 | 명 | buồn ngủ | 운전 중에 졸음을 느끼면 차를 세우고 쉬어야 한다.Nếu cảm thấy buồn ngủ khi lái xe, bạn phải dừng xe và nghỉ ngơi. |
| 2723 | 주문呪文 | 명 | lời thần chú | 마법사는 신비로운 주문을 외쳤다.Pháp sư đã hô lên lời thần chú thần bí. |
| 2724 | 지능知能 | 명 | trí thông minh, trí tuệ | 아이의 지능 발달은 많은 요인에 영향을 받습니다.Sự phát triển trí lực của trẻ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. |
| 2725 | 쩔쩔매다 | 동 | lúng túng | 질문을 받은 그는 쩔쩔매며 대답했다.Khi bị hỏi, anh ta đã lúng túng mà trả lời. |
| 2726 | 철 | 명 | sự hiểu biết, tính chín chắn (철들다) | 그는 철저함이 들어서 항상 완벽하게 한다.Anh ấy làm việc rất kỹ lưỡng nên lúc nào cũng hoàn hảo. |
| 2727 | 추가되다追加 | 동 | được thêm | 새로운 서비스가 이번 달부터 추가되었다.Dịch vụ mới được thêm vào từ tháng này. |
| 2728 | 치료법治療法 | 명 | cách trị, liệu pháp | 새로운 암 치료법이 개발되어 희망이 생겼다.Vì phương pháp điều trị ung thư mới được phát triển nên có hy vọng. |
| 2729 | 치우다 | 보 | (bổ trợ) làm cho xong hẳn, dứt điểm; sạch, hết | 그의 의견은 좌측으로 치우친 경향이 있다.Ý kiến của anh ấy có xu hướng nghiêng về bên trái. |
| 2730 | 큰아들 | 명 | cậu con trai lớn | 큰아들은 회사에서 일하고 있고 어린아들은 학교를 다녀요.Cậu con trai lớn đang làm việc ở công ty và cậu con trai nhỏ đang học hành. |
| 2731 | 특급特級 | 명 | hạng đặc biệt | 그 호텔은 특급 레지덴스로 지정되어 있다.Khách sạn đó được chỉ định là một lưu trú hạng đặc biệt. |
| 2732 | 풀어지다 | 동 | lỏng ra, được giải tỏa | 친구와 이야기하면서 스트레스가 풀어졌어요.Khi trò chuyện với bạn bè, stress được giải tỏa. |
| 2733 | 한겨울 | 명 | giữa đông | 한겨울의 추위는 정말 견디기 힘듭니다.Giá lạnh ở giữa đông rất khó chịu. |
| 2734 | 한평생平生 | 명 | cả đời, suốt đời | 할머니는 한평생 신문을 읽는 습관이 있었다.Bà có thói quen đọc báo suốt đời. |
| 2735 | 해수욕장海水浴場 | 명 | bãi tắm biển | 여름에 해수욕장에 가는 것이 좋다.Vào hè, đi tắm ở bãi tắm biển rất hay. |
| 2736 | 허허 | 부 | tiếng cười, ha ha | 할아버지는 허허 웃으며 손자에게 이야기해 주었다.Ông nội cười ha ha trong khi kể chuyện cho cháu. |
| 2737 | 호실號室 | 명 | phòng số, căn số | 환자는 305호실에서 안정적으로 회복하고 있습니다.Bệnh nhân phục hồi ổn định trong phòng số 305. |
| 2738 | 흐려지다 | 동 | mờ đi | 하늘이 구름으로 인해 흐려진다.Bầu trời mờ đi vì những đám mây. |
| 2739 | 희망하다希望 | 동 | hy vọng | 많은 학생들이 좋은 대학을 희망한다.Nhiều học sinh hy vọng vào một trường đại học tốt. |
| 2740 | 힘들어하다 | 동 | gặp khó khăn | 그 학생은 수학을 특히 힘들어한다.Học sinh đó gặp khó khăn với toán học. |
| 2741 | 강의하다講義 | 동 | giảng dạy | 문학 교수가 오늘 문학사에 대해 강의한다.Giáo sư văn học giảng dạy về lịch sử văn học hôm nay. |
| 2742 | 공연하다公演 | 동 | biểu diễn | 유명한 가수가 콘서트를 공연했습니다.Một ca sĩ nổi tiếng đã biểu diễn một buổi hòa nhạc. |
| 2743 | 귤橘 | 명 | quýt | 겨울에 달콤한 귤을 먹으면 건강해진다.Ăn quýt ngọt vào mùa đông giúp tăng cường sức khỏe. |
| 2744 | 내과內科 | 명 | nội khoa | 감기 증상이 있으면 내과를 방문해야 합니다.Nếu có triệu chứng cảm lạnh, bạn nên ghé thăm khoa nội. |
| 2745 | 무지개 | 명 | cầu vồng | 빗이 그친 후 하늘에 아름다운 무지개가 떠 있었다.Sau khi mưa dừng, bầu trời xuất hiện một cầu vồng đẹp. |
| 2746 | 문법文法 | 명 | ngữ pháp | 정확한 문법을 배우는 것은 언어 학습의 기초다.Học ngữ pháp chính xác là nền tảng của việc học ngôn ngữ. |
| 2747 | 볶음 | 명 | xào | 참깨를 볶은 볶음의 향긋한 맛은 정말 특별하다.Hương vị thơm ngon của vừng rang thực sự đặc biệt. |
| 2748 | 볼링 | 명 | bowling | 친구들과 함께 볼링을 즐겼다.Tôi đã chơi bowling vui vẻ cùng bạn bè. |
| 2749 | 비둘기 | 명 | chim bồ câu | 공원의 비둘기들이 곡식을 먹고 있다.Những chim bồ câu trong công viên đang ăn ngũ cốc. |
| 2750 | 생활비生活費 | 명 | chi phí sinh hoạt | 생활비가 계속 올라가고 있어요.Chi phí sinh hoạt vẫn tiếp tục tăng. |
| 2751 | 시대적時代的 | 명 | theo thời đại | 환경 보호는 시대적 요구사항이 되었어요.Bảo vệ môi trường là một yêu cầu theo thời đại. |
| 2752 | 앞문門 | 명 | cửa trước | 앞문을 열고 나가니 밝은 햇빛이 들어왔어요.Tôi mở cửa trước ra ngoài thì ánh sáng mặt trời sáng sủa tràn vào. |
| 2753 | 인도 | 명 | vỉa hè, đường dành cho người đi bộ | 인도를 걸을 때는 조심해야 한다.Phải cẩn thận khi đi trên vỉa hè. |
| 2754 | 추가하다追加 | 동 | thêm, bổ sung | 메뉴에 새 음식을 추가하기로 결정했다.Quyết định thêm các món ăn mới vào menu. |
| 2755 | 탁구卓球 | 명 | bóng bàn, ping-pong | 탁구는 두 명이 하는 빠른 속도의 공 게임이에요.Bóng bàn là một trò chơi bóng nhanh chóng được chơi bởi hai người. |
| 2756 | 현대적現代的 | 명 | hiện đại, đương đại | 새로운 건물의 현대적 디자인이 매우 인상적이다.Thiết kế hiện đại của tòa nhà mới rất ấn tượng. |
| 2757 | 늦가을 | 명 | mùa thu muộn | 늦가을이 되면서 날씨가 많이 추워졌다.Khi vào mùa thu muộn, thời tiết trở nên lạnh hơn nhiều. |
| 2758 | 못생기다 | 형 | xấu | 그는 외모가 못생겼지만 성격이 좋아서 친구가 많다.Anh ấy xấu nhưng có tính cách tốt nên có nhiều bạn. |
| 2759 | 영화관映畵館 | 명 | rạp chiếu phim | 주말에 친구들과 영화관에 갔어요.Cuối tuần tôi đi đến rạp chiếu phim với các bạn. |
| 2760 | 예술적藝術的 | 명 | nghệ thuật | 이 건축물은 예술적 가치가 높아요.Tòa nhà này có giá trị nghệ thuật cao. |
| 2761 | 장모丈母 | 명 | mẹ vợ | 장모님은 요리를 정말 잘하셔서 존경받으세요.Mẹ vợ thạo nấu ăn nên được tôn trọng. |
| 2762 | 튀김 | 명 | đồ chiên | 튀김은 맛있지만 건강에는 좋지 않다.Đồ chiên rất ngon nhưng không tốt cho sức khỏe. |
| 2763 | 고궁古宮 | 명 | cung điện cổ | 경주의 고궁들은 소중한 문화유산입니다.Những cung điện cổ của Gyeongju là di sản văn hóa quý báu. |
| 2764 | 단추 | 명 | cúc áo, nút | 떨어진 단추를 다시 셔츠에 달아야 합니다.Tôi phải gắn lại cúc áo rơi vào áo sơ mi. |
| 2765 | 대중적大衆的 | 명 | phổ biến, của công chúng | 그것은 매우 대중적인 취향입니다.Đó là một sở thích rất phổ biến. |
| 2766 | 미역 | 명 | rong biển | 우리 엄마는 미역국을 잘 끓입니다.Mẹ tôi nấu canh rong biển rất ngon. |
| 2767 | 반말半 | 명 | lời nói thân mật | 어른에게는 반말을 하면 안 됩니다.Không nên dùng lời nói thân mật với người lớn. |
| 2768 | 분홍색粉紅色 | 명 | hồng, màu hồng | 그 꽃은 예쁜 분홍색을 띠고 있다.Bông hoa đó có màu hồng xinh đẹp. |
| 2769 | 작은아버지 | 명 | chú | 작은아버지가 명절에 우리 집에 방문해요.Chú thường ghé thăm nhà chúng tôi vào ngày lễ. |
| 2770 | 초순初旬 | 명 | thượng tuần, đầu tháng | 회의는 다음 달 초순, 대략 1월 초에 열릴 예정이다.Cuộc họp dự kiến tổ chức vào thượng tuần tháng sau, khoảng đầu tháng 1. |
| 2771 | 퇴원하다退院 | 동 | xuất viện | 환자는 의사의 허락을 받고 퇴원했다.Bệnh nhân đã xuất viện với sự cho phép của bác sĩ. |
| 2772 | 하순下旬 | 명 | cuối tháng | 이번 달 하순에 시험이 있을 것으로 예상됩니다.Kỳ thi dự kiến sẽ có vào cuối tháng này. |
| 2773 | 기혼旣婚 | 명 | đã kết hôn, có gia đình | 그는 기혼자이며 아이가 셋 있다.Anh ấy đã kết hôn và có ba đứa con. |
| 2774 | 도장圖章 | 명 | dấu, con dấu | 서류에 도장을 찍어야 법적 효력이 생깁니다.Phải đóng dấu lên tài liệu để có hiệu lực pháp lý. |
| 2775 | 삼계탕蔘鷄湯 | 명 | gà nấu sâm | 여름에는 삼계탕을 먹는다.Vào mùa hè, người ta ăn gà nấu sâm. |
| 2776 | 예약하다豫約 | 동 | đặt trước | 내일 병원 진료 시간을 예약했어요.Tôi đã đặt trước giờ khám bệnh ở bệnh viện cho ngày mai. |
| 2777 | 천둥 | 명 | sấm sét, tiếng sấm | 번개와 천둥이 치는 동안 밖에 나가면 위험하다.Không nên ra ngoài khi có sấm chớp. |
| 2778 | 퇴원退院 | 명 | xuất viện | 아버지는 다음 주에 병원에서 퇴원한다.Cha tôi sẽ xuất viện từ bệnh viện tuần tới. |
| 2779 | 게으르다 | 형 | lười | 그는 게으른 성격이 특징입니다.Anh ấy có tính lười biếng. |
| 2780 | 기념품記念品 | 명 | quà kỷ niệm | 여행 가서 받은 기념품을 책장에 전시해 놓았습니다.Tôi đã trưng bày quà kỷ niệm nhận được từ chuyến du lịch trên kệ sách. |
| 2781 | 단풍丹楓 | 명 | lá đỏ vàng, lá mùa thu | 가을이 오면 산은 아름다운 단풍으로 물든다.Khi mùa thu tới, núi được tô màu bằng lá đỏ vàng xinh đẹp. |
| 2782 | 문학적文學的 | 명 | có tính văn học | 그의 글은 문학적 표현이 풍부해서 매력적이다.Bài viết của anh ấy có biểu hiện văn học phong phú nên rất hấp dẫn. |
| 2783 | 미끄럽다 | 형 | trơn | 바닥이 미끄러워서 조심해서 걸어야 한다.Sàn nhà trơn nên phải đi cẩn thận. |
| 2784 | 복숭아 | 명 | đào | 여름에는 신선한 복숭아를 많이 먹을 수 있다.Vào mùa hè, có thể ăn nhiều quả đào tươi. |
| 2785 | 외아들 | 명 | con trai duy nhất | 그 가족의 외아들은 부모의 기대가 큽니다.Con trai duy nhất của gia đình đó chịu kỳ vọng lớn từ bố mẹ. |
| 2786 | 장인丈人 | 명 | cha của vợ | 나의 장인은 친절하고 좋은 사람이세요.Cha của vợ tôi là người tốt bụng và tốt. |
| 2787 | 동서남북東西南北 | 명 | tứ phương, bốn hướng | 등산객들은 동서남북 어디로든 갈 수 있습니다.Những người leo núi có thể đi bốn hướng bất kỳ. |
| 2788 | 외할아버지外 | 명 | ông ngoại | 외할아버지는 일흔 살이신데 여전히 건강하십니다.Ông ngoại bảy mươi tuổi nhưng vẫn còn khỏe mạnh. |
| 2789 | 입국入國 | 명 | nhập cảnh | 한국에 입국하기 위한 비자를 받았다.Tôi nhận được thị thực để nhập cảnh Hàn Quốc. |
| 2790 | 체육관體育館 | 명 | nhà thi đấu | 새로 지어진 체육관에서 여러 스포츠 행사가 열린다.Nhà thi đấu mới xây dựng sẽ tổ chức nhiều sự kiện thể thao. |
| 2791 | 최소最小 | 명 | bé nhất, tối thiểu | 최소한의 도구만 가지고도 이 프로젝트를 시작할 수 있다.Chỉ với những công cụ tối thiểu cũng có thể bắt đầu dự án này. |
| 2792 | 칼국수 | 명 | mì dao | 우리 엄마의 칼국수 요리법은 정말 독특하고 맛이 뛰어나요.Cách nấu mì dao của mẹ tôi thực sự độc đáo và rất ngon. |
| 2793 | 큰아버지 | 명 | bác, bác trai | 큰아버지께서는 시골에서 농사를 지으시고 계세요.Bác trai của tôi đang làm nông nghiệp ở quê. |
| 2794 | 국민적國民的 | 명 | toàn dân | 그 선수는 국민적 영웅으로 많은 사람에게 사랑받는다.Vận động viên đó được yêu thích bởi rất nhiều người như một anh hùng toàn dân. |
| 2795 | 국제선國際線 | 명 | chuyến quốc tế | 국제선 비행기를 타려면 여권이 필요하다.Để lên chuyến bay quốc tế, cần phải có hộ chiếu. |
| 2796 | 동양인東洋人 | 명 | người phương Đông | 이 도시에는 많은 동양인들이 살고 있습니다.Có nhiều người phương Đông sống trong thành phố này. |
| 2797 | 안과眼科 | 명 | khoa mắt, nhãn khoa | 제 눈이 점점 나빠져서 안과에 정기적으로 다니고 있어요.Mắt tôi ngày càng xấu hơn nên tôi thường xuyên đi khám khoa mắt. |
| 2798 | 예식장式場 | 명 | sảnh cưới | 결혼식은 강남의 예식장에서 열려요.Lễ cưới được tổ chức ở hội trường ở Gangnam. |
| 2799 | 월세月貰 | 명 | tiền thuê tháng | 이 건물의 월세는 매달 일백만원이다.Tiền thuê tháng của tòa nhà này là một triệu won mỗi tháng. |
| 2800 | 진찰診察 | 명 | khám bệnh | 의사의 진찰을 받기 위해 병원에 갔다Đi bệnh viện để được bác sĩ khám bệnh |
| 2801 | 큰딸 | 명 | cô con gái lớn | 큰딸이 대학교에 합격해서 온 가족이 기뻐했어요.Cô con gái lớn được vào đại học nên cả gia đình đều vui. |
| 2802 | 결석缺席 | 명 | vắng mặt | 갑작스러운 병으로 한 달간 학교를 결석했어요.Vì bệnh đột ngột, tôi đã vắng mặt ở trường một tháng. |
| 2803 | 독감毒感 | 명 | cảm cúm, bệnh cúm | 독감에 걸렸을 때는 병원에 가야 합니다.Khi bị bệnh cúm, bạn phải đi bệnh viện. |
| 2804 | 보라색色 | 명 | màu tím | 그녀는 보라색 드레스를 입고 무도회에 참석했습니다.Cô ấy mặc một chiếc váy màu tím và tham dự dạ hội. |
| 2805 | 연두색軟豆色 | 명 | xanh nhạt | 봄에는 연두색의 새로운 잎들이 나온다.Vào mùa xuân, những chiếc lá xanh nhạt mới mọc ra. |
| 2806 | 온돌溫突 | 명 | lò sưởi dưới sàn | 한국의 온돌 문화는 역사가 오래되었어요.Văn hóa lò sưởi dưới sàn của Hàn Quốc có lịch sử lâu đời. |
| 2807 | 출입국出入國 | 명 | nhập xuất cảnh | 출입국 관리국에서 여권을 발급받았다.Tôi đã lấy hộ chiếu ở cơ quan quản lý nhập xuất cảnh. |
| 2808 | 클래식 | 명 | nhạc cổ điển | 클래식 음악을 자주 듣는 것은 마음을 편하게 해줘요.Nghe nhạc cổ điển thường xuyên giúp làm dễ chịu tâm trạng của tôi. |
| 2809 | 팝송 | 명 | nhạc pop | 그 가수의 팝송이 전 세계적으로 유명해져요.Nhạc pop của ca sĩ đó trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới. |
| 2810 | 팩스 | 명 | fax | 회사에 급한 서류가 있어서 팩스로 보내야 했어요.Tôi phải gửi tài liệu khẩn cấp bằng fax vì công ty cần gấp. |
| 2811 | 국내선國內線 | 명 | chuyến nội địa | 서울에서 부산으로 가는 국내선 비행기를 예약했다.Tôi đã đặt chuyến bay nội địa từ Seoul đến Busan. |
| 2812 | 떡국 | 명 | canh bánh gạo | 새해 첫날 아침에 떡국을 먹는 것이 관습이다.Ăn canh bánh gạo vào sáng ngày đầu năm là một phong tục. |
| 2813 | 시외버스市外 | 명 | xe buýt ngoài thành phố | 공항으로 가려면 시외버스를 타는 것이 싼 방법입니다.Cách rẻ nhất để đến sân bay là đi xe buýt ngoài thành phố. |
| 2814 | 야구장野球場 | 명 | sân bóng chày | 일요일에 친구들과 야구장에 가기로 했어요.Tôi đã quyết định đi sân bóng chày với bạn bè vào chủ nhật. |
| 2815 | 작은아들 | 명 | con trai út | 작은아들은 축구를 정말 좋아해요.Con trai út rất thích chơi bóng đá. |
| 2816 | 잠자리 | 명 | chuồn chuồn | 잠자리가 물 위에서 멋진 비행을 보여줍니다.Chuồn chuồn bay với những cơ động tuyệt vời trên mặt nước. |
| 2817 | 형수兄嫂 | 명 | chị dâu, vợ của anh | 형수는 집안일을 잘하고 매우 따뜻한 마음을 가졌습니다.Chị dâu rất giỏi việc nhà và có trái tim ấm áp. |
| 2818 | 관광버스觀光 | 명 | xe buýt du lịch | 관광버스를 타고 여러 명소를 돌아다녔습니다.Tôi đã tham quan nhiều danh lam thắng cảnh bằng xe buýt du lịch. |
| 2819 | 그저께 | 명 | hôm kia | 그저께 오후에 날씨가 좋았어서 공원에 산책 갔다.Hôm kia buổi chiều thời tiết tốt nên tôi đi dạo ở công viên. |
| 2820 | 냉방冷房 | 명 | điều hòa, làm mát | 사무실의 냉방 시설이 잘 작동합니다.Hệ thống điều hòa của văn phòng hoạt động tốt. |
| 2821 | 눈병病 | 명 | bệnh mắt | 요즘 유행하는 눈병에 걸리면 의사를 찾아가야 한다.Nếu mắc bệnh mắt đang lây lan hiện nay, phải đi tìm bác sĩ. |
| 2822 | 배추김치 | 명 | kimchi cải thảo | 한국의 배추김치는 세계적으로 유명하다.Kimchi cải thảo của Hàn Quốc nổi tiếng trên toàn thế giới. |
| 2823 | 색연필色鉛筆 | 명 | bút chì màu | 아이들이 색연필로 그림을 그리고 있어요.Các bé đang vẽ tranh bằng bút chì màu. |
| 2824 | 소아과小兒科 | 명 | khoa nhi | 아이가 감기에 걸려서 소아과에 갔습니다.Đứa trẻ bị cảm lạnh nên đã đi khám khoa nhi. |
| 2825 | 양력陽曆 | 명 | lịch Dương | 서양식 달력인 양력이 전 세계에서 많이 쓰여요.Lịch Dương, lịch theo kiểu phương Tây, được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới. |
| 2826 | 작은어머니 | 명 | thím | 작은어머니는 마트에서 일하시고 있어요.Thím đang làm việc tại siêu thị. |
| 2827 | 축구장蹴球場 | 명 | sân bóng đá | 새로 지어진 축구장은 국제적 수준의 시설을 갖추고 있다.Sân bóng đá mới xây dựng được trang bị các cơ sở vật chất cấp quốc tế. |
| 2828 | 한글날 | 명 | ngày chữ Hàn-Quốc | 한글날은 한국의 중요한 기념일입니다.Ngày chữ Hàn-Quốc là một ngày lễ quan trọng ở Hàn Quốc. |
| 2829 | 한식韓食 | 명 | đồ ăn Hàn Quốc | 한식은 건강한 음식으로 알려져 있습니다.Đồ ăn Hàn Quốc được biết đến là thức ăn lành mạnh. |
| 2830 | 넉 | 관 | bốn | 넉 달 동안 꾸준히 준비해야 합니다.Bạn phải chuẩn bị liên tục trong bốn tháng. |
| 2831 | 복사기複寫機 | 명 | máy photocopy | 새로운 복사기가 사무실에 설치되었다.Máy photocopy mới được lắp đặt trong văn phòng. |
| 2832 | 아드님 | 명 | con trai (cách nói kính trọng, dùng để gọi con trai của người khác) | 안녕하세요, 말씀하신 아드님이 지금 어디서 공부하세요?Xin chào, con trai của anh mà anh vừa nhắc đến hiện đang học ở đâu vậy? |
| 2833 | 결석하다缺席 | 동 | vắng mặt | 중요한 모임에 결석하면 좋지 않습니다.Vắng mặt trong một cuộc họp quan trọng là không tốt. |
| 2834 | 기념일記念日 | 명 | ngày kỷ niệm | 우리나라는 여러 중요한 기념일을 기념합니다.Đất nước chúng ta kỷ niệm nhiều ngày kỷ niệm quan trọng. |
| 2835 | 내후년後年 | 명 | năm sau nữa, hai năm nữa | 내후년에는 새로운 계획이 있습니다.Chúng tôi có kế hoạch mới hai năm nữa. |
| 2836 | 따님 | 명 | cô con gái | 할아버지의 따님이 병원에서 일하신다.Cô con gái của ông làm việc tại bệnh viện. |
| 2837 | 식품점食品店 | 명 | cửa hàng thực phẩm | 우리 동네 식품점에서 신선한 야채를 살 수 있습니다.Bạn có thể mua rau tươi ở cửa hàng thực phẩm trong khu phố chúng tôi. |
| 2838 | 약혼녀約婚女 | 명 | hôn thê, vợ sắp cưới | 그는 약혼녀와 내년 봄에 결혼할 거예요.Anh ấy sẽ kết hôn với hôn thê của mình vào mùa xuân năm tới. |
| 2839 | 어저께 | 명 | hôm qua | 어저께 뵙던 분을 오늘 다시 만났어요.Hôm nay em gặp lại người mà em gặp hôm qua. |
| 2840 | 예습豫習 | 명 | học trước bài | 내일 수업을 위해 오늘 예습했어요.Hôm nay tôi đã ôn trước cho tiết học ngày mai. |
| 2841 | 예습하다豫習 | 동 | học trước bài | 수학 시간 전에 다음 장을 예습해야 해요.Trước tiết toán, tôi phải ôn trước chương kế tiếp. |
| 2842 | 출석하다出席 | 동 | có mặt | 중요한 회의에 모든 임원이 출석했다.Tất cả các giám đốc đều có mặt trong cuộc họp quan trọng. |
| 2843 | 큰어머니 | 명 | bác gái, bác dâu | 큰어머니는 매주 교회에 가셔서 기도하신대요.Nghe nói bác gái hàng tuần đều đi nhà thờ để cầu nguyện. |
| 2844 | 멍멍 | 부 | gâu gâu | 개가 멍멍 울면서 손님을 맞이했다.Chó sủa gâu gâu để chào đón khách. |
| 2845 | 분필粉筆 | 명 | phấn, phấn viết | 선생님은 분필로 칠판에 글을 썼어요.Giáo viên đã viết trên bảng đen bằng phấn. |
| 2846 | 약혼자約婚者 | 명 | vị hôn phu, vị hôn thê (người đã đính hôn) | 약혼자를 만나러 해외로 가기로 했어요.Tôi đã quyết định đi nước ngoài để gặp vị hôn phu/hôn thê của tôi. |
| 2847 | 양식洋食 | 명 | món ăn Tây, ẩm thực phương Tây | 양식 레스토랑에서 음식이 정말 맛있었어요.Thức ăn ở nhà hàng ăn kiểu Tây rất ngon. |
| 2848 | 외과外科 | 명 | ngoại khoa | 사고로 다친 팔은 외과에서 치료받아야 합니다.Cánh tay bị tổn thương do tai nạn phải được điều trị tại ngoại khoa. |
| 2849 | 제과점製菓店 | 명 | tiệm bánh | 제과점에서 맛있는 케이크를 샀어요.Tôi mua bánh ngon tại tiệm bánh. |
| 2850 | 중식 | 명 | ăn trưa, thức ăn Trung Quốc | 점심 시간에 중식 당면을 주문해서 먹었습니다.Vào giờ trưa, tôi đã gọi và ăn miến kiểu Trung Quốc. |
| 2851 | 케첩 | 명 | sốt cà chua | 아이들이 좋아하는 핫도그에 빨간 케첩을 뿌려서 먹었어요.Tôi ăn hot dog yêu thích của trẻ em với sốt cà chua đỏ. |
| 2852 | 편의점便宜店 | 명 | cửa hàng tiện lợi | 우리 집 근처의 편의점에서 야식을 사먹었어요.Tôi mua thức ăn đêm ở cửa hàng tiện lợi gần nhà. |
| 2853 | 미용실美容室 | 명 | salon làm đẹp | 내일 미용실에 가서 머리를 자르겠어요.Ngày mai tôi sẽ đi đến salon làm đẹp để cắt tóc. |
| 2854 | 일식 | 명 | nhật thực | 다음 달에 일식이 일어날 것이다.Nhật thực sẽ xảy ra vào tháng tới. |
| 2855 | 작은딸 | 명 | con gái út | 작은딸이 올해 초등학교에 입학했어요.Con gái út của tôi đã vào trường tiểu học năm nay. |
| 2856 | 초등학생初等學生 | 명 | học sinh tiểu học | 초등학생들은 점심 시간을 가장 기다린다.Học sinh tiểu học chờ đợi giờ ăn trưa nhất. |
| 2857 | 고구려高句麗 | 고 | Cao Câu Ly | 고구려는 한반도 역사에 중요한 나라입니다.Cao Câu Ly là một nước quan trọng trong lịch sử bán đảo Triều Tiên. |
| 2858 | 고려高麗 | 고 | Goryeo | 고려는 한반도의 중요한 역사 시대입니다.Goryeo là một giai đoạn lịch sử quan trọng của bán đảo Triều Tiên. |
| 2859 | 금강산剛山 | 고 | núi Geumgang (núi Kim Cương) | 금강산은 한반도의 아름다운 산으로 유명합니다.Kumgang nổi tiếng là một ngọn núi đẹp của bán đảo Hàn Quốc. |
| 2860 | 깍두기 | 명 | kkakdugi (kim chi củ cải thái khối) | 깍두기는 무를 깎아 담근 반찬이다.Kkakdugi là món ăn kèm được làm từ củ cải thái khối rồi đem muối. |
| 2861 | 남미南美 | 고 | Nam Mỹ | 남미의 여러 나라는 스페인어를 주로 사용합니다.Nhiều nước ở Nam Mỹ chủ yếu sử dụng tiếng Tây Ban Nha. |
| 2862 | 대학로大學路 | 고 | Daehangno (phố Daehangno ở Seoul) | 서울의 대학로는 문화 예술의 중심입니다.Daehangno ở Seoul là trung tâm của văn hóa và nghệ thuật. |
| 2863 | 백두산白頭山 | 고 | núi Bạch Đầu | 백두산은 한반도에서 가장 높은 산입니다.Núi Bạch Đầu là ngọn núi cao nhất trên bán đảo Hàn. |
| 2864 | 백제百濟 | 고 | Bách Tế | 백제는 삼국시대 한반도 서남부에 있었습니다.Bách Tế nằm ở phía Tây Nam bán đảo Triều Tiên trong thời kỳ Tam Quốc. |
| 2865 | 세종대왕世宗大王 | 고 | vua Sejong | 세종대왕은 한글을 만드신 위대한 임금이십니다.Vua Sejong là vị vua vĩ đại đã sáng tạo ra chữ Hangeul. |
| 2866 | 신라新羅 | 고 | Tân La (Silla) | 신라는 한반도를 통일한 고대 왕국입니다.Tân La là một vương quốc cổ đại thống nhất bán đảo Hàn Quốc. |
| 2867 | 안동安東 | 고 | An Đông | 안동은 한국의 전통 문화도시예요.An Đông là một thành phố văn hóa truyền thống của Hàn Quốc. |
| 2868 | 전주全州 | 고 | Jeonju | 전주는전통문화의중심지다Jeonju là tâm điểm của văn hóa truyền thống. |
| 2869 | 조선朝鮮 | 고 | Triều Tiên | 조선 시대는 한국 역사에서 매우 중요한 시대이다.Thời kỳ Triều Tiên là một thời đại rất quan trọng trong lịch sử Hàn Quốc. |
| 2870 | 지리산智山 | 고 | Jiri san | 지리산은 한국에서 가장 큰 산 중 하나다Jiri san là một trong những ngọn núi lớn nhất ở Hàn Quốc |
| 2871 | 평양平壤 | 고 | Bình Nhưỡng | 평양은 북한의 중요한 도시이니까요.Bình Nhưỡng là một thành phố quan trọng của Bắc Triều Tiên. |
| 2872 | 한반도韓半島 | 고 | bán đảo Triều Tiên | 한반도는 동아시아의 중요한 지역입니다.Bán đảo Triều Tiên là một khu vực quan trọng ở Đông Á. |