Danh sách từ vựng TOPIK Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) — 2872 từ kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ (Phần 5/6)

Đây là phần Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) (2872 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.

Học thuộc với giọng bản xứ trong ứng dụngLàm bài kiểm tra trình độ miễn phí
Trang: 123456
#TừTừ loạiNghĩaCâu ví dụ
2001썰렁하다lạnh lẽo; nhạt nhẽo (câu đùa)그 농담은 썰렁했다.Câu nói đùa đó thật nhạt nhẽo.
2002암시暗示ám chỉ, gợi ý그의 말속에 좋은 뜻이 암시되어 있었어요.Trong lời nói của anh ấy có gợi ý một ý tốt.
2003앞날tương lai앞날을 생각하면서 열심히 공부했어요.Tôi đã học tập chăm chỉ trong khi suy nghĩ về tương lai.
2004역사상史上trong lịch sử역사상 가장 큰 전쟁이 일어났다.Cuộc chiến tranh lớn nhất trong lịch sử đã xảy ra.
2005연주演奏chơi nhạc피아니스트의 연주는 관객을 감동시켰다.Phần trình diễn của nghệ sĩ dương cầm đã khiến khán giả xúc động.
2006울리다làm khóc, gây khóc엄마의 큰 목소리가 아기를 울리게 만들었다.Tiếng nói lớn của mẹ làm khóc em bé.
2007육상trên đất liền, điền kinh육상 선수들이 경기장에서 열심히 달렸다.Các vận động viên điền kinh chạy cật lực trên sân vận động.
2008음주飮酒uống rượu, uống bia음주 운전은 매우 위험하다.Lái xe khi uống rượu là rất nguy hiểm.
2009이별離別chia tay, tách biệt긴 이별 끝에 드디어 다시 만났다.Sau một khoảng thời gian tách biệt dài, chúng tôi cuối cùng gặp lại.
2010인재人材nhân tài이 회사는 우수한 인재를 많이 채용한다.Công ty này tuyển dụng nhiều nhân tài xuất sắc.
2011인종人種chủng tộc모든 인종은 동등한 권리를 가져야 한다.Tất cả chủng tộc đều nên có quyền bình đẳng.
2012일시적一時的tạm thời그것은 일시적인 현상일 뿐이다.Đó chỉ là hiện tượng tạm thời.
2013재밌다vui, thú vị오늘 본 영화가 정말 재밌었어요.Bộ phim tôi xem hôm nay thực sự rất thú vị.
2014전문적專門的chuyên môn, chuyên nghiệp전문적인조언을받아야한다Cần nhận được lời khuyên chuyên môn.
2015젊음tuổi trẻ, sự trẻ젊음이가장큰자산이다Tuổi trẻ là tài sản lớn nhất.
2016점잖다lịch sự, có tu dưỡng그의태도가점잖다Thái độ của anh ấy rất lịch sự.
2017조개해변에서 조개를 주워요.Tôi nhặt sò trên bãi biển.
2018중계방송中繼放送phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp축구 경기의 중계방송을 시청했습니다.Tôi đã xem phát sóng trực tiếp trận đấu bóng đá.
2019중독中毒sự nghiện, nhiễm độc스마트폰 중독은 현대 사회의 큰 문제입니다.Sự nghiện điện thoại thông minh là một vấn đề lớn của xã hội hiện đại.
2020지급支給sự trả tiền, thanh toán월급 지급일이 25일인 직장이 많습니다.Nhiều công ty có ngày thanh toán lương là ngày 25.
2021진실하다眞實trung thực그는 진실한 마음으로 일을 한다Anh ấy làm việc với tâm trung thực
2022차창車窓cửa sổ xe기차를 타며 차창 밖의 풍경을 바라보는 것을 좋아한다.Tôi thích ngồi nhìn cảnh vật bên ngoài cửa sổ xe khi đi tàu.
2023초청하다招請mời, kính mời학교에서 유명 과학자를 초청하기로 했다.Nhà trường đã quyết định mời một nhà khoa học nổi tiếng.
2024출발점出發點điểm xuất phát이것이 우리 프로젝트의 출발점이 되었다.Đây đã trở thành điểm xuất phát của dự án của chúng ta.
2025출판出版xuất bản이 책의 출판은 다음 달에 예정되어 있다.Xuất bản cuốn sách này được dự kiến vào tháng tới.
2026출현하다出現xuất hiện새로운 기술이 시장에 출현하면서 산업이 변했다.Khi công nghệ mới xuất hiện trên thị trường, ngành công nghiệp đã thay đổi.
2027클럽câu lạc bộ그는 학교 축구 클럽의 회원이 되었어요.Anh ấy đã trở thành thành viên của câu lạc bộ bóng đá của trường.
2028키스nụ hôn신부와 신랑은 결혼식의 중요한 순간에 키스를 했어요.Cô dâu và chú rể hôn nhau vào khoảnh khắc quan trọng của lễ cưới.
2029탈출하다脫出chạy trốn, thoát ra그 영화에서 죄수가 감옥에서 탈출하는 장면이 재미있었어요.Cảnh tù nhân thoát khỏi nhà tù trong bộ phim đó rất thú vị.
2030판사判事thẩm phán판사는 법정에서 공정한 판결을 내려야 한다.Thẩm phán phải đưa ra phán quyết công bằng tại tòa án.
2031허락sự chấp nhận, sự đồng ý부모님의 허락 없이는 외출할 수 없었다.Không thể ra ngoài mà không có sự chấp nhận của cha mẹ.
2032확신確信tin chắc그는 자신의 판단에 확신을 가지고 있습니다.Anh ấy tin chắc vào phán đoán của mình.
2033건설되다建設được xây dựng도시 외곽에 새로운 쇼핑몰이 건설되었다.Một trung tâm mua sắm mới được xây dựng ở ngoại ô thành phố.
2034고개đèo산 고개 너머에 집이 있습니다.Có một ngôi nhà ở phía bên kia đèo núi.
2035그제야mới khi đó그제야 내가 틀렸다는 것을 알게 되었다.Mới khi đó tôi mới biết rằng tôi sai.
2036기성세대旣成世代thế hệ cũ, thế hệ trước기성세대와 새로운 세대 사이의 갈등이 증가하고 있습니다.Xung đột giữa thế hệ trước và thế hệ mới đang gia tăng.
2037기술하다記述mô tả, trình bày저자는 그 장면을 상세하게 기술했습니다.Tác giả đã mô tả chi tiết cảnh đó.
2038까치chim ác là, chim khách까치는 한국 전설에서 길한 새로 여겨진다.Chim ác là được coi là loài chim mang lại may mắn trong truyền thuyết Hàn Quốc.
2039남북南北nam bắc, bắc nam남북 협력이 앞으로의 평화를 가져올 수 있을까요.Liệu hợp tác nam bắc có thể mang lại hòa bình trong tương lai?
2040납득하다納得chấp nhận, hiểu rõ그의 설명을 모두가 납득하고 동의했어요.Mọi người chấp nhận và đồng ý với lời giải thích của anh ấy.
2041đoạn, bậc이 교재는 여러 단으로 나누어져 있습니다.Giáo trình này được chia thành nhiều đoạn.
2042독창적獨創的sáng tạo, độc đáo이 그림은 아주 독창적인 작품입니다.Bức tranh này là một tác phẩm rất sáng tạo.
2043되풀이되다lặp lại, tái diễn같은 실수가 자꾸 되풀이되고 있습니다.Cùng một lỗi sai đang tái diễn liên tục.
2044떠나가다đi xa, rời khỏi해가 서쪽 하늘로 천천히 떠나가고 있다.Mặt trời từ từ đi xa vào bầu trời phía tây.
2045떠들썩하다ồn ào, xôn xao그 연예인의 스캔들 때문에 언론이 떠들썩하다.Vì vụ bê bối của người nghệ sĩ đó mà giới truyền thông xôn xao ồn ào.
2046뜻대로theo ý muốn, theo lòng마음대로 뜻대로 살고 싶다Tôi muốn sống theo ý muốn của mình
2047로봇rô-bô미래에는 로봇이 많이 일할 것이다Trong tương lai, rô-bô sẽ làm nhiều việc
2048만점滿點điểm tuyệt đối시험에서 만점을 받아서 부모님께 인정받고 싶었다.Tôi muốn nhận điểm tuyệt đối trong kì thi để được cha mẹ công nhận.
2049매달hàng tháng직원들은 매달 월급을 받고 열심히 일을 계속한다.Nhân viên nhận lương hàng tháng và tiếp tục làm việc chăm chỉ.
2050모여들다tập hợp신문 기자들이 사건 현장에 모여들었다.Các nhà báo tập hợp tại hiện trường sự kiện.
2051묵다để lâu, cũ đi신문이 몇 달간 잘 보관되어 묵은 냄새가 났다.Tờ báo được lưu giữ tốt trong vài tháng nên có mùi xưa cũ.
2052바깥쪽bên ngoài건물의 바깥쪽에 정원이 있습니다.Có một khu vườn ở bên ngoài tòa nhà.
2053보수保守bảo thủ오래된 건물은 안전을 위해 정기적인 보수가 필요합니다.Toà nhà cũ cần bảo dưỡng định kỳ để an toàn.
2054보안保安an ninh은행은 보안을 최우선으로 생각한다.Ngân hàng coi an ninh là ưu tiên hàng đầu.
2055bộ정부의 여러 부에서 협력했다.Nhiều bộ của chính phủ đã hợp tác.
2056비웃다chế nhạo, cười nhạo그의어리석은행동을모두가비웃었다Mọi người đều chế nhạo hành động ngu ngốc của anh ấy
2057사나이đàn ông진정한사나이가되려면많은시련을겪어야한다Để trở thành một đàn ông thực thụ, người ta phải trải qua nhiều thử thách
2058상징적象徵的tượng trưng그것은 상징적인 의미를 가진다.Nó có ý nghĩa tượng trưng.
2059색다르다khác, lạ이 책은 색다른 관점으로 세상을 봐요.Cuốn sách này xem thế giới từ góc nhìn khác.
2060세미나hội thảo다음 주에 학술 세미나가 개최됩니다.Tuần tới sẽ tổ chức một hội thảo học thuật.
2061세제洗劑chất tẩy rửa, bột giặt새로운 정부가 개혁 세제를 단행했습니다.Chính phủ mới đã thực hiện cải cách chế độ thuế.
2062속삭이다thì thầm, nói nhỏ그는 친구의 귀에 무언가를 속삭였습니다.Anh ấy thì thầm điều gì đó vào tai bạn.
2063시일時日kỳ hạn공사가 예정보다 늦어져 시일을 연장해야 합니다.Công trình xây dựng bị trì hoãn nên phải kéo dài kỳ hạn.
2064시합試合trận đấu내일 두 팀 사이의 축구 시합이 열릴 예정입니다.Một trận đấu bóng đá giữa hai đội sẽ diễn ra vào ngày mai.
2065신속하다迅速nhanh chóng응급상황에서는 신속한 대응이 생명을 구할 수 있습니다.Trong tình huống khẩn cấp, phản ứng nhanh chóng có thể cứu sống.
2066신제품新製品sản phẩm mới회사에서는 소비자의 의견을 받아 신제품을 개발하고 있습니다.Công ty đang phát triển sản phẩm mới dựa trên ý kiến của người tiêu dùng.
2067신중하다愼重cẩn thận인생의 중요한 결정을 할 때는 신중하게 생각해야 합니다.Khi đưa ra những quyết định quan trọng trong cuộc sống, bạn phải suy nghĩ cẩn thận.
2068rất썩 좋은 결과는 아니다.Đó không phải là kết quả tốt lắm.
2069암컷con cái이 고양이는 암컷이라서 새끼를 낳을 수 있어요.Con mèo này là con cái nên có thể sinh con được.
2070예고하다豫告thông báo trước선생님이 시험을 다음 주에 본다고 예고했어요.Giáo viên đã thông báo trước rằng chúng ta sẽ làm bài kiểm tra tuần tới.
2071위반하다違反vi phạm, phạm법률을 위반하는 행동은 법적 책임을 초래한다.Hành động vi phạm pháp luật dẫn đến trách nhiệm pháp lý.
2072윗몸phần thân trên복부 운동 시 윗몸을 구부리는 동작을 반복한다.Khi tập luyện bụng, tôi lặp lại động tác cong phần thân trên.
2073은은하다隱隱mờ ảo, dịu nhẹ달빛이 은은하게 호수에 내려앉았다.Ánh trăng mờ ảo rơi xuống hồ.
2074이해관계利害關係quyền lợi, mối quan hệ lợi ích이해관계자들은 회의에 참석했다.Những người có liên quan đến quyền lợi tham dự cuộc họp.
2075익히다nấu, chế biến고기를 익혀서 먹는 것이 안전하다.Nấu thịt trước khi ăn là an toàn.
2076일대一大to lớn, lớn lao (dùng trước danh từ: một cuộc ~ lớn)그 일대는 발전이 빠르게 진행 중이다.Cả vùng đó đang phát triển nhanh chóng.
2077입력入力nhập liệu, đầu vào컴퓨터에 정보를 입력했다.Tôi nhập liệu thông tin vào máy tính.
2078자연현상自然現象hiện tượng tự nhiên무지개는 아름다운 자연현상 중 하나에요.Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên đẹp.
2079정신없이精神một cách tất bật, không kịp thở, cuống cuồng그는 정신없이 일했어요.Anh ấy đã làm việc một cách tất bật.
2080정직하다正直thành thật, trung thực정직한 사람을 신뢰할 수 있다.Có thể tin tưởng vào một người trung thực.
2081조정하다調整điều chỉnh, điều phối선생님은 학생들의 수준에 맞춰 수업을 조정했다.Giáo viên đã điều phối bài giảng để phù hợp với trình độ của học sinh.
2082주름nếp nhăn나이가 들면서 얼굴에 주름이 생겼다.Khi tôi lớn tuổi, các nếp nhăn xuất hiện trên khuôn mặt.
2083최신最新mới nhất최신 기술이 적용된 이 제품은 올해의 최고 히트상품이다.Sản phẩm này được áp dụng công nghệ mới nhất và là sản phẩm bán chạy nhất năm nay.
2084캐릭터nhân vật, tính cách이 영화의 주인공 캐릭터가 정말 매력적이었어요.Nhân vật chính của bộ phim này thực sự hấp dẫn.
2085해롭다có hại, độc hại지나친 스트레스는 우리의 건강에 매우 해롭다.Căng thẳng quá mức rất độc hại đối với sức khỏe của chúng ta.
2086현관문玄關門cửa lối vào, cửa sảnh손님들이 현관문을 두드려서 안을 들어올 것을 요청했다.Những vị khách đã gõ cửa chính và xin được vào trong nhà.
2087활발해지다活潑trở nên sôi nổi봄이 오면서 야외 활동이 활발해졌습니다.Khi mùa xuân đến, các hoạt động ngoài trời trở nên sôi nổi.
2088회복되다回復được phục hồi휴식 후에 에너지가 빠르게 회복되었습니다.Sau khi nghỉ ngơi, năng lượng được phục hồi nhanh chóng.
2089희생하다犧牲hy sinh그는 가족을 위해 자신을 희생했다.Anh ấy hy sinh bản thân cho gia đình.
2090가능해지다可能trở nên có thể기술이 발전하면서 많은 일이 가능해졌어요.Khi công nghệ phát triển, nhiều công việc đã trở nên có thể.
2091공연히空然vô cớ, một cách vô ích그는 아무런 이유 없이 공연히 떠났습니다.Anh ta đi vô cớ mà không có lý do gì.
2092과정課程chương trình이 과정은 3개월 동안 진행됩니다.Chương trình này kéo dài 3 tháng.
2093국제적國際的quốc tế그 회사는 국제적으로 인정받은 기업이다.Công ty đó là một doanh nghiệp được công nhận quốc tế.
2094그루cây정원 한쪽에 오래된 과일 나무 여러 그루가 있다.Ở một góc vườn có vài cây ăn quả lâu năm.
2095그전trước đó이 사건이 있기 그전에도 비슷한 일이 있었다.Trước khi sự kiện này xảy ra cũng đã có những việc tương tự.
2096금고két은행의 금고에는 귀중한 물품들이 보관됩니다.Các vật dụng quý giá được lưu giữ trong két của ngân hàng.
2097꾸중sự quở mắng, lời la mắng엄마에게 꾸중을 듣고 반성하게 되었다.Tôi bị mẹ quở mắng và đã suy tư về những sai lầm của mình.
2098끌어당기다kéo mạnh, lôi kéo문 손잡이를 힘껏 끌어당겨 문을 열었다.Kéo mạnh tay nắm cửa để mở cửa.
2099bữa ăn아침 끼를 먹지 않으면 하루를 힘들어한다.Nếu không ăn bữa sáng thì cả ngày sẽ vất vả.
2100능동적能動的chủ động, tích cực능동적인 참여가 이 프로젝트의 성공을 이끌었다.Sự tham gia chủ động đã dẫn đến thành công của dự án này.
2101당분간當分間trong thời gian tới, tạm thời공사가 진행 중이므로 당분간 통행이 금지됩니다.Vì công trình xây dựng đang tiến hành, trong thời gian tới sẽ cấm lưu thông.
2102도움말gợi ý, trợ giúp컴퓨터 도움말을 읽으면 문제를 쉽게 해결할 수 있습니다.Nếu bạn đọc trợ giúp máy tính, bạn có thể dễ dàng giải quyết vấn đề.
2103되살리다sống lại, khôi phục옛 전통을 되살리는 것이 중요합니다.Điều quan trọng là khôi phục những truyền thống cũ.
2104몰려오다ập đến, dồn tới뒤에서 물이 세차게 몰려오고 있었다.Nước đang ập đến dữ dội từ phía sau.
2105물질적物質的vật chất물질적 풍요로움보다 정신적 행복이 더 중요하다.Sự giàu có vật chất không quan trọng bằng sự hạnh phúc tinh thần.
2106믿어지다được tin그의 말이 정말 믿어지지 않았어요.Lời nói của anh ấy thật khó được tin lúc đó.
2107반죽bột nhào, hỗn hợp bột đã nhào빵을 만들 때 반죽이 중요합니다.Bột nặn rất quan trọng khi làm bánh.
2108배치配置bố trí, sắp xếp회의실의 효율적인 배치가 회의를 좋게 했다.Bố trí phòng họp hiệu quả đã làm cho cuộc họp tốt hơn.
2109백인白人người da trắng여러 나라의 백인 운동선수들이 참가했습니다.Các vận động viên người da trắng từ nhiều quốc gia đã tham gia.
2110này본부 직원들이 새로운 프로젝트를 시작했다.Các nhân viên trụ sở chính đã bắt đầu một dự án mới.
2111본사本社trụ sở chính이 대형 회사의 본사는 경제 중심지에 위치하고 있다.Trụ sở chính của công ty lớn này nằm ở trung tâm kinh tế.
2112불평등하다平等không bình đẳng, bất bình đẳng현재의 사회 구조는 불평등합니다.Cơ cấu xã hội hiện tại không bình đẳng.
2113빠뜨리다bỏ sót, bỏ quên시험공부할때중요한부분을빠뜨리면안된다Khi học cho kỳ thi không được bỏ sót những phần quan trọng
2114새로이mới, một cách mới mẻ그는 이곳에 새로이 회사를 설립했습니다.Anh ấy đã thành lập công ty mới ở đây.
2115서양인西洋人người phương Tây서양인들은 한국 음식을 좋아해요.Người phương Tây thích ăn món ăn Hàn Quốc.
2116소지품所持品đồ dùng cá nhân공항 보안검사에서 승객들의 소지품을 조사합니다.Tại kiểm tra an ninh sân bay, đồ dùng cá nhân của hành khách được kiểm tra.
2117sắt, kim loại쇠로 만든 도구들은 매우 튼튼합니다.Những công cụ làm từ sắt rất bền.
2118수컷con đực그 개는 수컷이고 다른 개는 암컷이에요.Con chó đó là con đực, còn con khác là con cái.
2119승리하다勝利chiến thắng그 후보는 선거에서 승리하여 대통령이 되었어요.Ứng cử viên đó chiến thắng trong cuộc bầu cử và trở thành tổng thống.
2120씨앗hạt씨앗에서 새싹이 나온다.Từ hạt giống nảy sinh mầm non.
2121얻어먹다được chiêu đãi, ăn nhờ, xin ăn친구 집에서 맛있는 밥을 얻어먹었어요.Tôi được chiêu đãi cơm ngon tại nhà bạn.
2122엄숙하다嚴肅trang nghiêm장례식은 엄숙한 분위기예요.Buổi lễ tang có không khí trang nghiêm.
2123여가餘暇thời gian rảnh rỗi주말은 여가를 즐기는 시간이에요.Cuối tuần là thời gian để tận hưởng thời gian rảnh rỗi.
2124연상하다liên tưởng그 노래를 들으면 어린 시절이 연상된다.Khi nghe bài hát đó, tôi liên tưởng đến tuổi thơ của mình.
2125올려다보다nhìn lên아이가 어른을 올려다보며 손을 꼭 잡았다.Đứa trẻ nhìn lên người lớn và nắm chặt tay.
2126외다kêu, hô to고객이 특별한 사이즈를 외쳤습니다.Khách hàng kêu một kích cỡ đặc biệt.
2127외침tiếng kêu그의 절망적인 외침은 모두의 마음을 아프게 했다.Tiếng kêu tuyệt vọng của anh ấy làm đau lòng mọi người.
2128이해利害quyền lợi, lợi hại두 그룹 간에 이해관계가 충돌한다.Quyền lợi giữa hai nhóm xung đột.
2129일손lực lượng lao động논농사에 일손이 많이 필요하다.Canh tác lúa cần nhiều lực lượng lao động.
2130잠바áo khoác운동할 때 입는 편한 잠바가 필요해요.Tôi cần một chiếc áo khoác thoải mái để mặc khi tập luyện.
2131잠수함潛水艦tàu ngầm군사용 잠수함은 물 속에서 몇 달간 활동할 수 있어요.Tàu ngầm quân sự có thể hoạt động dưới nước trong vài tháng.
2132장수sự sống lâu, trường thọ그 노인은 매우 오래 살아 장수하셨어요.Ông lão đó sống rất lâu.
2133재다cân, đo체중을 재기 위해 저울 위에 올라갔어요.Tôi đã bước lên cân để đo cân nặng.
2134지도하다指導hướng dẫn, chỉ đạo학교에서 선생님은 학생들을 지도한다Ở trường, thầy cô hướng dẫn học sinh
2135지적知的trí lực, trí tuệ그는 지적인 사람으로 많은 책을 읽는다Anh ấy là người thông minh, đọc nhiều sách
2136진로進路con đường학생은 자신의 진로를 신중히 선택한다Học sinh chọn con đường của mình một cách thận trọng
2137진행자進行者người dẫn방송국의 진행자가 뉴스를 읽는다Người dẫn chương trình của đài phát sóng đọc tin tức
2138찾아다니다tìm khắp nơi산속에서 잃어버린 물건을 찾아다니느라 정말 피곤했다.Tôi đã tìm khắp nơi những thứ đã mất trong rừng nên rất mệt.
2139책임감責任感tinh thần trách nhiệm, cảm giác trách nhiệm학생으로서 책임감을 가지고 공부해야 한다.Là học sinh, phải có tinh thần trách nhiệm khi học tập.
2140체온體溫nhiệt độ cơ thể정상적인 체온은 섭씨 37도 정도다.Nhiệt độ cơ thể bình thường khoảng 37 độ C.
2141통과通過sự thông qua새로운 법안이 국회를 통과했다.Dự luật mới đã được Quốc hội thông qua.
2142포장마차布帳馬車quán vỉa hè야시장의 포장마차에서 먹는 음식이 맛있어요.Các món ăn từ quán vỉa hè tại chợ đêm rất ngon.
2143푸다múc, lấy (nước)우물에서 차가운 물을 푸어 마셨어요.Tôi múc nước lạnh từ giếng để uống.
2144피망ớt chuông빨간 피망으로 맛있는 요리를 만들었어요.Tôi làm một món ăn ngon từ ớt chuông đỏ.
2145한결rõ rệt hơn, hẳn (so với trước)새로운 정책이 시행되면서 상황이 한결 나아질 것 같습니다.Khi chính sách mới được triển khai, tình hình có vẻ sẽ khá hơn hẳn.
2146한여름giữa hè한여름의 뜨거운 햇빛으로 인해 많은 사람들이 고생합니다.Nhiều người phải chịu đựng vì ánh nắng nóng bức vào giữa hè.
2147항공航空hàng không, không vận항공 산업은 세계 경제에 중요하다.Ngành hàng không rất quan trọng đối với nền kinh tế thế giới.
2148회전回轉quay자동차의 바퀴가 빠르게 회전한다.Bánh xe của ô tô quay nhanh.
2149가려지다bị che, bị chắn검은 구름이 밝은 달을 완전히 가려버렸어요.Những đám mây đen hoàn toàn che mặt trăng sáng.
2150곧다thẳng선은 곧아야 합니다.Đường phải thẳng.
2151골치phiền toái그것은 골치 아픈 문제입니다.Đó là một vấn đề phiền toái.
2152그때그때từng lúc그때그때 달라지는 상황에 빠르게 대응해야 한다.Chúng ta phải đáp ứng nhanh chóng với những tình huống thay đổi từng lúc.
2153내달tháng tới, tháng sau내달에 새 프로젝트가 시작될 예정입니다.Một dự án mới dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới.
2154놔두다để yên아이를 혼자 놔두고 나가서는 안 된다.Không nên để yên trẻ em một mình rồi đi ra ngoài.
2155늦어지다muộn hơn, chậm lại약속 장소로 가는 길이 막혀서 도착이 늦어졌다.Đường tới nơi hẹn bị tắc nên tôi đến muộn hơn.
2156독하다mạnh, nồng; nghiệt ngã, độc ác이 술은 도수가 높아서 독합니다.Rượu này mạnh vì độ cồn cao.
2157vườn, sân집 뜰에서 꽃들이 피어난다Những bông hoa nở trong vườn nhà
2158뜻밖에bất ngờ, ngoài mong đợi뜻밖에도 그가 1등을 했다Ngoài mong đợi, anh ấy đã đạt được vị trí thứ nhất
2159đáng (để), có lý do để, cũng phải thôi그런 상황에서는 화낼 만도 한데 참았다.Trong tình huống như vậy, tôi cũng có lý do để nổi giận, nhưng tôi đã nhịn.
2160명단名單danh sách당신의 이름이 선발 명단에 올랐습니다.Tên bạn đã được ghi vào danh sách chọn lựa.
2161무의미하다無意味vô nghĩa그의 반복되는 설명은 무의미하게 느껴졌다.Lời giải thích lặp đi lặp lại của anh ấy cảm thấy vô nghĩa.
2162문구文句câu từ, cụm từ그의 글에서 유명한 문구를 찾을 수 있다.Bạn có thể tìm thấy các câu từ nổi tiếng trong bài viết của anh ấy.
2163cái gì뭣 하러 이렇게 외로운 곳에 혼자 왔어?Tại sao bạn lại một mình đến một nơi cô đơn thế này?
2164미만未滿dưới20세 미만은 술을 마실 수 없습니다.Những người dưới 20 tuổi không được uống rượu.
2165백색白色màu trắng이 셔츠는 백색으로 매우 깨끗해 보입니다.Chiếc áo sơ mi này có màu trắng, trông rất sạch sẽ.
2166비바람mưa gió, mưa bão비바람이 심해서 학교에 못 갔어요.Mưa gió rất mạnh nên tôi không đi học.
2167사기士氣tinh thần, khí thế팀이지나친패배로인해사기가떨어졌다Tinh thần của đội bị suy yếu do những lần thất bại quá nhiều
2168사망하다死亡qua đời, chết오래된질병으로마침내사망하게되었다는소식을들었다Tôi nghe nói rằng anh ấy cuối cùng đã qua đời vì bệnh tật lâu năm
2169사무직事務職nhân viên văn phòng그는공기업의사무직으로일하고있다고들었다Tôi nghe rằng anh ấy đang làm việc như nhân viên văn phòng tại công ty nhà nước
2170소질素質năng khiếu, tố chất그 학생은 음악 분야에 뛰어난 소질을 가지고 있습니다.Học sinh đó có năng khiếu xuất sắc trong lĩnh vực âm nhạc.
2171bông, vải bông솜으로 된 옷은 피부에 자극이 적습니다.Quần áo làm từ bông ít gây kích ứng cho da.
2172시디롬đĩa CD-ROM이 백과사전 전체를 한 개의 시디롬에 저장할 수 있습니다.Toàn bộ bách khoa toàn thư này có thể được lưu trữ trên một đĩa CD-ROM.
2173식생활食生活sinh hoạt ăn uống건강한 식생활을 유지하면 병에 걸리지 않습니다.Nếu duy trì sinh hoạt ăn uống lành mạnh thì không bị bệnh.
2174sợi할머니는 오래된 방직기로 실을 감으며 옛날이를 그리워하셨습니다.Bà ngoại cuộn sợi trên cái máy dệt cũ và nhớ lại những ngày xưa.
2175연구실硏究室phòng nghiên cứu연구실에는 많은 기계와 기구들이 있다.Phòng nghiên cứu có rất nhiều máy móc và thiết bị.
2176유머hài hước, đùa cợt좋은 유머 감각은 사람들과의 관계를 더욱 편하게 만든다.Cảm giác hài hước tốt làm cho mối quan hệ với mọi người dễ chịu hơn.
2177의류衣類quần áo, trang phục겨울 의류를 미리 준비해야 한다.Phải chuẩn bị quần áo mùa đông trước.
2178잊혀지다bị lãng quên, bị quên đi오래된 추억은 시간이 지나면서 잊혀져요.Những kỷ niệm cũ dần bị lãng quên theo thời gian.
2179적응適應thích nghi, thích ứng새환경에의적응에시간이걸린다Cần thời gian để thích nghi với môi trường mới.
2180정리되다整理được sắp xếp, được tổng hợp생각이 정리되면 더 쉬워진다.Khi suy nghĩ được sắp xếp, mọi thứ dễ dàng hơn.
2181nhóm학생을 10명씩 한 조로 나눠요.Chúng tôi chia học sinh thành nhóm 10 người.
2182창피하다猖披xấu hổ사람이 많은 곳에서 크게 웃어서 정말 창피했다.Tôi đã cười to ở nơi có nhiều người nên rất xấu hổ.
2183토론하다討論thảo luận우리는 환경 문제에 대해 토론했다.Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề môi trường.
2184하나하나từng cái một학생들의 의견을 하나하나 들었습니다.Tôi lắng nghe ý kiến của từng học sinh một.
2185합하다cộng lại, kết hợp모든 비용을 합하면 일백만 원이다.Tất cả các chi phí cộng lại là một triệu won.
2186핸드백túi xách tay그녀는 비싼 핸드백을 가지고 있었다.Cô ấy sở hữu một chiếc túi xách tay đắt tiền.
2187가정교사家庭敎師gia sư그녀는 학생들을 위해 가정교사로 일하고 있어요.Cô ấy đang làm việc như một gia sư cho học sinh.
2188공통적共通的tính chất chung두 나라는 공통적으로 같은 문제를 겪고 있습니다.Hai nước này đều đang gặp phải những vấn đề giống nhau.
2189교육자敎育者nhà giáo dục교육자는 학생들의 미래를 위해 노력한다.Nhà giáo dục cố gắng vì tương lai của học sinh.
2190교재敎材giáo trình이 교재는 학생들의 수준에 맞게 만들어졌다.Giáo trình này được soạn thích hợp với trình độ của học sinh.
2191길어지다kéo dài, dài ra예상했던 것보다 회의가 길어졌다.Cuộc họp kéo dài lâu hơn dự kiến.
2192깨소금muối vừng, muối mè (vừng rang giã với muối)밥 위에 깨소금을 뿌려 먹으면 맛있다.Rắc muối vừng lên cơm ăn thì rất ngon.
2193놓아두다để yên그는 일을 마치고 한동안 쉬기 위해 놓아두었다.Anh ấy làm xong việc rồi để đó một thời gian để nghỉ ngơi.
2194대접하다待接đón tiếp, tiếp đãi할머니는 손님을 맛있는 음식으로 대접했습니다.Bà tôi đã đón tiếp khách với những món ăn ngon.
2195뛰어내리다nhảy xuống화재 현장에서 창문으로 뛰어내렸다Anh ta đã nhảy xuống qua cửa sổ tại hiện trường vụ cháy
2196무궁화無窮花hoa dâm bụt무궁화는 한국을 대표하는 꽃으로 많이 알려져 있다.Hoa dâm bụt được biết đến rộng rãi như loài hoa đại diện cho Hàn Quốc.
2197바이러스vi rút컴퓨터 바이러스에 감염되지 않도록 조심하세요.Hãy cẩn thận để không bị nhiễm vi rút máy tính.
2198방바닥sàn phòng방바닥이 차갑지 않도록 온돌을 깔았다.Chúng tôi đã lắp hệ thống sưởi sàn ondol để sàn phòng không bị lạnh.
2199번거롭다phiền toái, rắc rối이 과정은 복잡하고 번거로우니 주의하세요.Quá trình này phức tạp và phiền toái, vui lòng chú ý.
2200사냥săn bắn산골마을의사람들은사냥으로생계를유지했다Người dân ở thôn quê sinh sống bằng cách săn bắn để kiếm sống
2201사회생활社會生活cuộc sống xã hội사회생활을 시작하는 것은 어렵다.Bắt đầu cuộc sống xã hội là điều khó khăn.
2202심리적心理的về tâm lý심리적 압박감을 느꼈다.Tôi cảm thấy áp lực về tâm lý.
2203연기延期hoãn나쁜 날씨로 인해 그 행사는 연기되었다.Sự kiện đó đã bị hoãn do thời tiết xấu.
2204위로慰勞an ủi, động viên슬플 때 친구의 위로는 마음을 밝혀준다.Khi buồn, lời an ủi của bạn bè làm ấm lòng.
2205이용자用者người sử dụng, người dùng도서관 이용자는 많이 증가했다.Người sử dụng thư viện đã tăng lên rất nhiều.
2206입력하다入力nhập liệu양식에 정확하게 이름을 입력하세요.Vui lòng nhập liệu tên chính xác vào mẫu.
2207자격증資格證chứng chỉ운전 자격증을 따기 위해 시험을 봤어요.Tôi đã thi để lấy chứng chỉ lái xe.
2208진료診療khám chữa의사의 진료를 받기 위해 기다렸다Chờ để được khám chữa bệnh của bác sĩ
2209창가bên cửa sổ창가에 앉아 있는 고양이는 밖의 새들을 바라보고 있다.Con mèo ngồi bên cửa sổ đang nhìn những chú chim bên ngoài.
2210초조하다焦燥bồn chồn, lo lắng시험 결과를 기다리는 동안 마음이 초조했다.Khi chờ kết quả thi, tôi cảm thấy bồn chồn.
2211타다얼굴/뺨이 붉어지다: đỏ bừng, nóng bừng lên (mặt, má)혼이 난 아이의 뺨이 빨갛게 타올라서 눈물까지 흘렀어요.Má của đứa trẻ bị la mắng đỏ bừng lên và nó thậm chí còn khóc.
2212함께하다cùng làm, tham gia cùng우리는 이 프로젝트를 함께 이루어냈다.Chúng tôi đã cùng hoàn thành dự án này.
2213합격하다合格đỗ kỳ thi, đạt많은 학생이 대학 입시에 합격했다.Nhiều học sinh đã đỗ kỳ thi đại học.
2214화장지化粧紙giấy vệ sinh화장실에 화장지를 충분히 비축해 두었습니다.Chúng tôi đã dự trữ đủ giấy vệ sinh ở nhà vệ sinh.
2215힘껏hết sức우리는 힘껏 도움을 드리겠습니다.Chúng tôi sẽ giúp đỡ hết sức.
2216공통되다共通chung우리 사이에는 많은 것이 공통되어 있습니다.Có nhiều điều chung giữa chúng tôi.
2217dịp, cơ hội (tiện lúc làm gì thì làm luôn việc khác, '~는 김에')고향에 내려간 김에 부모님을 뵈었다.Tiện về quê, tôi đã ghé thăm bố mẹ.
2218나들이đi chơi, cuộc dã ngoại가족과 함께 봄 나들이를 다녀왔어요.Đã đi cuộc dã ngoại mùa xuân cùng gia đình.
2219녹이다làm tan, hòa tan햇빛이 얼음을 녹이고 있습니다.Ánh nắng đang làm tan băng.
2220눈가khóe mắt할머니의 눈가에는 보드라운 주름이 깊게 패여 있었다.Khóe mắt của bà nội có những nếp nhăn sâu và mềm mại.
2221도망逃亡chạy trốn, trốn그의 도망은 모두를 놀라게 했습니다.Việc chạy trốn của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.
2222동기同期bạn cùng lớp, cùng khóa대학교의 동기들과 자주 만나요.Tôi thường gặp những bạn cùng khóa đại học.
2223미니mini그 미니 스커트는 날씨가 따뜻할 때 입기 좋다.Chiếc váy mini đó rất thích hợp để mặc khi thời tiết ấm áp.
2224방면方面phương diện, hướng교육 방면에서는 많은 발전이 있었다.Trong phương diện giáo dục có rất nhiều sự phát triển.
2225법적法的pháp lý, thuộc về luật pháp이 문서는 법적 효력을 가지는 중요한 서류입니다.Tài liệu này là một tài liệu quan trọng có hiệu lực pháp lý.
2226벤치ghế dài공원의 벤치에 앉아 책을 읽고 있습니다.Tôi đang ngồi trên ghế dài ở công viên và đọc sách.
2227보수補修sự sửa chữa, việc tu bổ, bảo trì회사는 직원에게 매달 정시에 보수를 지급합니다.Công ty trả lương cho nhân viên hàng tháng đúng giờ.
2228비행非行hành động sai trái청소년비행의원인을연구하는것은중요하다Nghiên cứu nguyên nhân hành động sai trái ở thanh thiếu niên là vô cùng quan trọng
2229빗줄기dòng mưa, tia mưa굵은빗줄기가땅을내리칠때우산을쓴다Khi dòng mưa rơi dầy đặc xuống đất, tôi sẽ cầm ô
2230사회학社會學xã hội học사회학은 사회를 연구하는 학문이다.Xã hội học là ngành học nghiên cứu về xã hội.
2231성적性的mang tính giới tính, thuộc về tình dục성적 차별은 사회적으로 용납할 수 없습니다.Phân biệt giới tính không được xã hội chấp nhận.
2232순진하다純眞ngây thơ그 어린이는 너무 순진해서 나쁜 일을 모른대요.Đứa trẻ đó quá ngây thơ nên không biết những điều xấu.
2233심심하다chán요즘 심심한데 뭐 할까?Gần đây tôi thấy chán, làm gì bây giờ nhỉ?
2234어려워지다trở nên khó상황이 점점 어려워지고 있습니다.Tình hình đang trở nên khó từng chút một.
2235올라서다đứng lên그는 무대 위에 올라서서 노래를 부르기 시작했다.Anh ấy đứng lên trên sân khấu và bắt đầu hát.
2236bạc이 반지는 순은으로 만들어졌다.Chiếc nhẫn này được làm từ bạc nguyên chất.
2237자리thảm, tấm할머니가 손님을 위해 자리를 깔았어요.Bà đã lót tấm thảm cho khách.
2238장애인障碍人người khuyết tật사회는 장애인을 위한 시설을 더 늘려야 합니다.Xã hội phải tăng cơ sở vật chất cho người khuyết tật.
2239재활용품再活用品đồ tái chế재활용품을 따로 모아서 처리해야 합니다.Chúng ta phải tập hợp đồ tái chế riêng để xử lý.
2240저러다làm như thế kia, cứ như vậy그가 왜 저러는지 이해가 안 되네요.Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại làm như thế.
2241정반대正反對hoàn toàn ngược lại, trái ngược두 사람의 의견은 정반대였다.Ý kiến của hai người hoàn toàn ngược lại.
2242nhóm우리 조가 일등을 했어요!Nhóm của chúng tôi đã đạt giải nhất!
2243진동振動rung động지진의 강한 진동이 집을 흔들었다Rung động mạnh từ động đất đã làm rung lắc nhà
2244추천推薦giới thiệu친구의 추천으로 새로운 카페를 알게 되었다.Tôi biết được quán cà phê mới qua giới thiệu của bạn.
2245학점學點điểm, tín chỉ좋은 학점을 받으려면 열심히 공부해야 합니다.Để nhận được điểm tốt, bạn phải học chăm chỉ.
2246한가하다閑暇rảnh rỗi, thong thả주말에는 시간이 한가해서 좋아합니다.Vào cuối tuần, vì có thời gian rảnh rỗi nên tôi thích.
2247환영하다歡迎chào đón전문가들은 이 새로운 정책을 환영하고 있습니다.Các chuyên gia đang hoan nghênh chính sách mới này.
2248간접적間接的gián tiếp그의 영향은 간접적이지만 조직 전체에 컸어요.Ảnh hưởng của anh ta gián tiếp nhưng lớn lao với toàn bộ tổ chức.
2249경영하다經營kinh doanh, quản lý아버지는 30년간 이 식당을 경영해오셨습니다.Bố tôi đã kinh doanh nhà hàng này trong 30 năm.
2250그리움sự nhớ nhung고향에 대한 그리움이 자꾸만 나를 괴롭혔다.Sự nhớ nhung về quê hương liên tục làm tôi đau khổ.
2251그사이trong khoảng đó처음 만난 날부터 지금까지 그 사이에 많은 일들이 있었다.Từ ngày gặp lần đầu tiên đến nay, trong khoảng đó có nhiều chuyện xảy ra.
2252기념하다記念kỷ niệm, tưởng nhớ우리는 전쟁 종료 80주년을 기념하는 행사를 개최했습니다.Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện kỷ niệm lần thứ 80 năm kết thúc chiến tranh.
2253대강大綱đại khái, sơ lược이 계획의 대강의 내용은 다음과 같습니다.Nội dung sơ lược của kế hoạch này như sau.
2254독립하다獨立độc lập, tự lập그는 대학을 졸업하고 독립했습니다.Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã độc lập.
2255들이마시다hít vào, thở vào아침의 신선한 산공기를 깊이 들이마신다.Tôi thở sâu không khí trong lành của buổi sáng trong rừng núi.
2256뛰어오르다nhảy lên, vọt lên놀란 고양이가 순간 뛰어올랐다Chú mèo giật mình và nhảy lên
2257문밖ngoài cửa문밖의 밝은 햇빛이 방 안으로 흘러 들어왔다.Ánh sáng mặt trời sáng ở ngoài cửa đã tràn vào phòng.
2258방송하다放送phát sóng, truyền hình이 프로그램은 매일 저녁 7시에 방송한다.Chương trình này được phát sóng mỗi ngày lúc 7 giờ tối.
2259보충하다補充bổ sung필요한 영양을 음식으로 보충해야 한다.Phải bổ sung chất dinh dưỡng cần thiết bằng thức ăn.
2260불완전하다完全không hoàn hảo, không hoàn chỉnh그 이론은 여러 측면에서 불완전하다.Lý thuyết đó không hoàn hảo ở nhiều khía cạnh.
2261불평phàn nàn, than phiền조건에 대한 불평의 목소리가 높아졌다.Tiếng phàn nàn về các điều kiện tăng cao.
2262붐비다chật kín, tấp nập주말의 시장은 사람들로 붐비고 있다.Chợ vào cuối tuần chật kín người.
2263서명署名chữ ký중요한 계약서에 서명을 해야 해요.Tôi phải ký chữ ký lên hợp đồng quan trọng này.
2264손등mu bàn tay손등에 자외선을 많이 받으면 주근깨가 생길 수 있습니다.Nếu mu bàn tay tiếp xúc nhiều với tia UV, có thể xuất hiện tàn nhang.
2265역사학史學sử học역사학은 인류 문명의 발전을 연구한다.Sử học nghiên cứu sự phát triển của nền văn minh nhân loại.
2266hoàn toàn, hẳn작년과 올해의 판매량은 영 딴판이다.Lượng bán hàng năm ngoái và năm nay hoàn toàn khác biệt.
2267요리사理師đầu bếp그 유명한 요리사는 많은 상을 받았습니다.Đầu bếp nổi tiếng đó đã nhận được nhiều giải thưởng.
2268ôi, chà원, 그렇다면 나는 완전히 잘못 생각했군요.Ôi, như thế thì tôi đã nghĩ sai hoàn toàn rồi.
2269원서願書đơn xin, đơn đăng ký대학 입시를 위해 원서를 작성하고 제출해야 한다.Cần viết và nộp đơn đăng ký cho kỳ thi đại học.
2270이론적論的lý thuyết, về lý thuyết이론적으로는 가능하지만 현실은 다르다.Về lý thuyết thì có thể, nhưng thực tế lại khác.
2271이제야bây giờ mới, mãi đến bây giờ mới오래 기다린 끝에 이제야 도착했다.Sau khi chờ đợi lâu, bây giờ mới đến nơi.
2272임신하다妊娠mang thai그녀가 첫 아이를 임신했다.Cô ấy mang thai đứa con đầu tiên.
2273자취dấu tích그 정책의 사회적 자취는 아직도 남아 있어요.Dấu tích xã hội của chính sách đó vẫn còn.
2274잠그다khóa귀중품은 안전하게 서랍에 잠가두세요.Hãy khóa những vật quý báu trong ngăn kéo một cách an toàn.
2275장례葬禮tang lễ할아버지의 장례식이 3일간 진행되었어요.Tang lễ của ông diễn ra trong 3 ngày.
2276지금껏只今cho đến nay, từ trước đến nay지금껏 수많은 사람들이 이 문제를 해결하려고 노력해왔습니다.Cho đến nay, rất nhiều người đã cố gắng giải quyết vấn đề này.
2277지름길con đường tắt이 골목이 집으로 가는 가장 빠른 지름길이다Con hẻm này là con đường tắt nhanh nhất để về nhà
2278지진地震động đất, địa chấn어제 큰 지진이 발생해서 사람들이 놀랐다Hôm qua xảy ra một trận động đất lớn, người dân rất kinh ngạc
2279참석자參席者người dự회의의 참석자들은 각자의 의견을 자유롭게 말할 수 있었다.Những người dự trong cuộc họp đã được tự do nói ý kiến của họ.
2280창구窓口quầy은행의 창구에서 돈을 출금하기 위해 번호표를 뽑았다.Tôi đã lấy số tại quầy ngân hàng để rút tiền.
2281최저最低thấp nhất이번 겨울 최저 기온이 지난해보다 훨씬 낮아졌다.Nhiệt độ thấp nhất mùa đông năm nay thấp hơn rất nhiều so với năm ngoái.
2282코미디hài kịch, phim hài친구들과 본 코미디 영화가 정말 재미있고 웃겼어요.Bộ phim hài mà tôi xem cùng bạn bè thực sự thú vị và buồn cười.
2283튀기다chiên엄마가 생선을 기름에 튀겨서 맛있었어.Mẹ chiên cá trong dầu nên rất ngon.
2284필수必須bắt buộc, cần thiết건강한 생활을 위해 운동은 필수입니다.Để có lối sống lành mạnh, tập thể dục là cần thiết.
2285횟수回數số lần그는 이 영화를 본 횟수가 많다.Số lần anh ấy xem bộ phim này rất nhiều.
2286흐리다làm đục비누로 물을 흐려서 정수한다.Chúng tôi làm đục nước bằng xà phòng để lọc nước.
2287가능可能khả năng좋은 계획이지만 실행이 가능한지 확인해야 해요.Kế hoạch tốt nhưng chúng ta phải kiểm tra xem khả năng thực hiện có thể được không.
2288값싸다rẻ이 마트는 물건이 값싸서 많은 사람들이 온다.Siêu thị này bán hàng rẻ nên rất nhiều người đến.
2289긴장감緊張感cảm giác căng thẳng영화의 긴장감 있는 장면이 인상적이었다.Cảnh phim với cảm giác căng thẳng rất ấn tượng.
2290hơi, sương, hơi nước창문에 따뜻한 김이 피어올랐다.Những tia hơi ấm bốc lên từ cửa sổ.
2291뒤편便phía sau, mặt sau건물의 뒤편 언덕에 새로운 공원이 만들어진다.Trên đồi phía sau tòa nhà sẽ được xây dựng một công viên mới.
2292매달다treo행운을 바라며 액세서리를 목 아래에 매달았다.Hy vọng may mắn, tôi treo một phụ kiện quanh cổ.
2293매주每週hàng tuần매주 금요일 저녁에는 친구들을 만나서 영화를 본다.Hàng tuần vào tối thứ sáu, tôi gặp bạn bè và xem phim.
2294문제되다問題trở thành vấn đề그의 지나친 발언이 회사 내에서 문제가 되었다.Nhận xét quá mức của anh ấy đã trở thành vấn đề trong công ty.
2295불이익利益thiệt hại, bất lợi그 결정으로 많은 불이익을 받았다.Tôi đã bị thiệt hại nhiều từ quyết định đó.
2296불필요하다必要không cần thiết, vô ích이 부분의 설명은 불필요하다고 생각합니다.Tôi nghĩ rằng giải thích phần này là không cần thiết.
2297산부인과産婦人科khoa phụ sản산부인과 의사가 많이 부족하다.Các bác sĩ khoa phụ sản rất thiếu.
2298새우다thức đêm시험 공부 때문에 밤을 새웠어요.Tôi thức đêm vì học tập cho kỳ thi.
2299서명하다署名ký tên대통령이 그 법안에 서명했어요.Tổng thống đã ký tên vào dự luật đó.
2300cách, phương pháp문제를 해결하는 좋은 수를 찾았습니다.Tôi đã tìm thấy một cách tốt để giải quyết vấn đề.
2301신부神父linh mục신부는 교회에서 신도들을 위해 미사를 드립니다.Linh mục cử hành thánh lễ cho các tín đồ tại nhà thờ.
2302쓸데없다vô ích그런 걱정은 쓸데없다.Lo lắng như vậy là vô ích.
2303아스팔트nhựa đường길 위의 아스팔트가 유리처럼 반짝이고 있어요.Nhựa đường trên con đường lấp lánh như kính.
2304아하à, tôi hiểu rồi아하, 그래서 당신이 예전부터 하고 싶던 일이 이거였군요.À, vậy đó là việc bạn muốn làm từ trước.
2305알코올rượu, cồn손을 깨끗하게 하려면 알코올을 사용하세요.Để làm sạch tay, hãy sử dụng cồn.
2306này산 요 기슭에는 아름다운 꽃들이 피어있습니다.Ở chân núi này có những bông hoa đẹp đang nở.
2307웃음소리tiếng cười친구들의 시끄러운 웃음소리가 밤 늦게까지 들렸다.Tiếng cười ồn ào của những người bạn được nghe cho đến tối muộn.
2308인쇄印刷in ấn, ấn loát이 책은 유명한 출판사에서 인쇄했다.Cuốn sách này được in ấn bởi một nhà xuất bản nổi tiếng.
2309잔디cỏ공원의 잔디 위에 앉아서 책을 읽어요.Tôi ngồi trên cỏ công viên để đọc sách.
2310전세傳貰jeonse (thuê nhà đặt cọc trọn gói, không trả tiền hàng tháng)이아파트의전세금이비싸다Giá jeonse của căn hộ này rất đắt.
2311조깅chạy bộ매일 아침 조깅을 하는 것은 매우 좋은 운동이다.Chạy bộ mỗi sáng là một bài tập rất tốt.
2312치다nổi lên, ập đến갑자기 폭풍우가 치자 도로가 물에 잠겼다.Khi cơn bão bất ngờ nổi lên, đường xá đã bị ngập nước.
2313퇴직금退職tiền thôi việc30년 근무한 직원이 퇴직금을 받았다.Nhân viên làm việc 30 năm đã nhận được tiền thôi việc.
2314가만있다ở yên, giữ yên의사가 진찰 동안 환자에게 가만있으라고 했어요.Bác sĩ bảo bệnh nhân giữ yên trong lúc khám bệnh.
2315간편하다簡便tiện lợi온라인 쇼핑이 매장 방문보다 훨씬 간편해요.Mua sắm trực tuyến tiện lợi hơn nhiều so với đi thăm cửa hàng.
2316감동적感動的cảm động그 이야기는 감동적이어서 모두 눈물을 흘렸다.Câu chuyện đó rất cảm động khiến mọi người khóc.
2317교복校服đồng phục그 학생은 파란 교복을 입고 학교에 간다.Em học sinh đó mặc đồng phục xanh đi học.
2318귀가하다歸家về nhà; trở về아이들은 학교에서 돌아와 오후 세 시에 귀가했다.Những đứa trẻ về nhà từ trường vào lúc 3 giờ chiều.
2319날아다니다bay lượn, bay qua lại곤충들이 정원 곳곳에서 날아다니고 있었어요.Các côn trùng bay lượn khắp vườn.
2320더더욱càng thêm, thêm nữa그 소식은 우리를 더더욱 행복하게 했습니다.Tin tức đó làm chúng tôi càng thêm hạnh phúc.
2321마음씨tấm lòng, tính nết그녀의 착한 마음씨가 좋았어요Tôi thích tấm lòng nhân hậu của cô ấy.
2322몸매vóc dáng운동 선수는 건강한 몸매를 유지한다.Vận động viên duy trì vóc dáng khỏe mạnh.
2323무관심無關心thờ ơ사회 문제에 대한 무관심은 사회 발전을 방해한다.Sự thờ ơ đối với các vấn đề xã hội cản trở sự phát triển xã hội.
2324반짝이다lấp lánh, lóng lánh저 별이 밤하늘에서 반짝인다.Ngôi sao đó lấp lánh trên bầu trời đêm.
2325부인婦人phụ nữ이 나라의 부인들은 많은 역할을 한다.Phụ nữ của đất nước này đóng vai trò rất lớn.
2326분주하다奔走bận rộn, nhộn nhịp병원의 분주한 일상이 계속되고 있다.Cuộc sống bận rộn của bệnh viện vẫn tiếp tục.
2327비판적批判的phê bình, có tính phê bình학생들은비판적사고력을기르는것이중요하다Điều quan trọng là học sinh phát triển tư duy có tính phê bình
2328뺏다cướp, lấy폭력단이시민들의소중한것들을뺏어갔다Tổ chức xã hội đen đã cướp những vật quý giá của người dân
2329소중히所重trân trọng, quý trọng선생님이 주신 선물을 소중히 간직하겠습니다.Tôi sẽ trân trọng giữ gìn món quà mà thầy/cô đã tặng.
2330수도꼭지水道vòi nước물을 절약하기 위해 수도꼭지를 잠그세요.Hãy đóng vòi nước để tiết kiệm nước.
2331싸구려hàng rẻ싸구려 옷을 사지 마.Đừng mua hàng rẻ.
2332어찌나quá, đến nỗi (nhấn mạnh mức độ)어찌나 많은지 셀 수 없어요.Có quá nhiều nên không thể đếm được.
2333엉터리vớ vẩn, không ra gì그 계획은 엉터리예요.Kế hoạch đó thật vớ vẩn.
2334위법違法bất hợp pháp, trái phép위법 행위는 법원에서 심판받게 된다.Hành động bất hợp pháp sẽ bị phán xét tại tòa án.
2335육체적肉體的thuộc về thân thể이 운동은 육체적 능력을 향상시킨다.Bài tập này giúp cải thiện khả năng thân thể.
2336음력陰曆âm lịch한국의 명절은 대부분 음력으로 정해진다.Hầu hết các lễ hội của Hàn Quốc được xác định theo âm lịch.
2337잔디밭bãi cỏ아이들이 잔디밭에서 신나게 뛰어다니고 있어요.Những đứa trẻ đang chạy nhảy vui vẻ trên bãi cỏ.
2338저기này, xin lỗi (tiếng gọi để bắt chuyện)저기, 혹시 실수는 없나요?Này, có lỗi gì không?
2339전문직專門職công việc chuyên môn변호사는대표적인전문직이다Luật sư là một ví dụ điển hình của công việc chuyên môn.
2340제출提出nộp서류 제출 기한이 어제예요.Hạn chót nộp tài liệu là hôm qua.
2341phần공부의 재미있는 쪽도 있고 지루한 쪽도 있다.Học tập có phần thú vị và cũng có phần chán.
2342찌다hấp할머니가 예쁜 팥떡을 찐 후 우리에게 주셨다.Bà đã hấp bánh gạo đậu đỏ đẹp mắt rồi cho chúng tôi.
2343채점採點chấm điểm시험 끝난 후 선생님들이 채점을 하려고 모이셨다.Sau khi thi xong, những giáo viên đã họp lại để chấm điểm.
2344침착하다沈着bình tĩnh, tỉnh táo의사의 침착한 대응이 응급상황을 통제했다.Phản ứng bình tĩnh của bác sĩ đã kiểm soát tình huống khẩn cấp.
2345캄캄하다tối đen, tối thui밤이 깊어서 거리가 점점 캄캄해졌어요.Vì đêm muộn, đường phố ngày càng tối đen.
2346타자기打字機máy đánh chữ옛날에 타자기로 글을 쳐서 글을 썼다고 들었어요.Tôi nghe nói rằng hồi xưa mọi người viết bài bằng máy đánh chữ.
2347포인트điểm카드로 쇼핑하면 포인트를 받아요.Khi mua sắm bằng thẻ thì bạn sẽ nhận được điểm.
2348포크nĩa서양 음식을 먹을 때는 포크를 사용해요.Khi ăn thức ăn tây phương, người ta sử dụng nĩa.
2349한밤중giữa đêm한밤중에 갑자기 시계 울음소리가 들렸습니다.Tiếng chuông đồng hồ bất ngờ vang lên vào giữa đêm.
2350효도孝道hiếu thảo부모님을 위한 효도는 중요하다.Hiếu thảo với cha mẹ là điều rất quan trọng.
2351관람객觀覽客khán giả관람객들이 전시를 주의 깊게 봅니다.Khán giả xem triển lãm một cách cẩn thận.
2352귀가歸家về nhà직장에서 일을 마친 후 늦은 시간에 귀가했다.Sau khi hoàn thành công việc ở công ty, tôi về nhà vào giờ khuya.
2353그리워하다nhớ nhung엄마는 멀리 있는 아들을 그리워하고 있다.Mẹ đang nhớ nhung con trai của bà ở xa.
2354뒷문cửa sau, cửa hậu도둑이 뒷문을 통해 몰래 들어왔다.Kẻ trộm đã lẻn vào qua cửa sau.
2355딸아이cô con gái딸아이가 예쁜 드레스를 입고 사진을 찍었다.Cô con gái mặc chiếc váy xinh đẹp chụp ảnh.
2356만족스럽다滿足hài lòng그 영화는 정말 만족스러운 결말을 가지고 있었다.Bộ phim đó thực sự có một kết thúc hài lòng.
2357미움sự ghét그 사람에 대한 미움은 깊었습니다.Sự ghét đối với người đó rất sâu sắc.
2358바가지gáo (múc nước)목욕탕에서 물을 떠오려면 바가지를 사용합니다.Để múc nước ở phòng tắm, người ta dùng gáo.
2359발끝đầu chân, mũi chân발끝으로 살금살금 걸어가는 모습이 우습다.Cách bước trên mũi chân một cách lặng lẽ rất buồn cười.
2360병실病室phòng bệnh환자는 병실에서 휴식을 취하고 있습니다.Bệnh nhân đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh.
2361봉사하다奉仕phục vụ우리는 노인 보호소에서 봉사하기로 했다.Chúng tôi quyết định phục vụ ở viện chăm sóc người già.
2362비행장飛行場sân bay, phi trường새로지어진비행장이도시에가깝게있다Sân bay mới xây dựng nằm gần với thành phố
2363습기濕氣độ ẩm여름의 높은 습기 때문에 옷이 잘 말라지 않아요.Vì độ ẩm cao vào mùa hè nên quần áo khó khô.
2364예보豫報dự báo날씨 예보에 따르면 내일은 비예요.Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa.
2365용감하다勇敢can đảm그 소방관은 용감하게 불 속으로 뛰어들었습니다.Người lính cứu hỏa đó đã can đảm lao vào đám lửa.
2366위험성危險性tính nguy hiểm흡연의 위험성은 과학적으로 입증되었다.Tính nguy hiểm của việc hút thuốc đã được chứng minh khoa học.
2367익다thành thạo, quen thuộc많은 경험으로 그 일에 익었다.Anh ấy thành thạo công việc đó nhờ nhiều kinh nghiệm.
2368재학在學đang học현재 저는 대학교에 재학 중입니다.Hiện tại tôi đang học tại trường đại học.
2369전기傳記tiểu sử, truyện유명인의전기를읽는것을좋아한다Tôi thích đọc tiểu sử của những người nổi tiếng.
2370전시하다展示trưng bày, triển lãm박물관이역사적유물을전시했다Bảo tàng đã trưng bày các di vật lịch sử.
2371정기적定期的định kỳ, thường xuyên정기적인 운동이 건강에 도움된다.Tập luyện thường xuyên giúp ích cho sức khỏe.
2372종교적宗敎的tôn giáo이 축제는 깊은 종교적 의미를 가지고 있다.Lễ hội này có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc.
2373주관적主觀的chủ quan이것은 매우 주관적인 의견일 수 있다.Đây có thể là một ý kiến rất chủ quan.
2374직장인職場人nhân viên, người làm việc많은 직장인들이 버스로 출근한다Nhiều người làm việc đi làm bằng xe buýt
2375진심眞心lòng chân thành나의 진심은 당신에게 분명히 전달되었다Lòng chân thành của tôi đã được truyền tải rõ ràng cho bạn
2376천국天國thiên đường많은 종교인들은 천국이 존재한다고 믿는다.Nhiều tín đồ tôn giáo tin rằng thiên đường tồn tại.
2377큰절lễ cung kính, cúi rạp명절에 할머니께 큰절을 해서 인사했어요.Tôi cúi rạp để chào bà tôi nhân ngày lễ.
2378학과學科ngành học, khoa나는 컴퓨터 학과에 입학했습니다.Tôi đã nhập học ngành học Công nghệ Thông tin.
2379후회後悔hối tiếc그는 그 결정을 후회하고 있다.Anh ấy đang hối tiếc về quyết định đó.
2380강조强調nhấn mạnh선생님은 항상 공부의 중요성을 강조한다.Thầy cô luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học.
2381게시판揭示板bảng thông báo게시판에 공지사항이 올라왔습니다.Một thông báo đã được đăng lên bảng thông báo.
2382공통점共通點điểm chung한국과 일본의 공통점은 문화적 유사성입니다.Điểm chung giữa Hàn Quốc và Nhật Bản là sự tương đồng văn hóa.
2383과외課外học thêm많은 학생들이 과외 수업을 받고 있습니다.Nhiều học sinh đang học thêm.
2384교내校內trong trường학교의 교내 규칙을 따라야 합니다.Bạn phải tuân theo những quy tắc trong trường.
2385quận이 구는 인구가 많고 상업 지역이 발달했다.Quận này có dân số nhiều và khu thương mại phát triển.
2386내적內的bên trong, nội tâm이 문제는 내적인 갈등을 나타냅니다.Vấn đề này thể hiện sự xung đột nội tâm.
2387뜨다khởi hành, đi내일 아침 서울을 떠날 예정이다Tôi dự định khởi hành từ Seoul sáng mai
2388마라톤cuộc chạy marathon마라톤 대회에서 1등을 했다Anh ấy đạt vị trí thứ nhất trong cuộc chạy marathon
2389매스컴phương tiện truyền thông요즘 매스컴은 사람들의 생각과 행동에 큰 영향을 준다.Ngày nay, phương tiện truyền thông có tác động lớn đến suy nghĩ và hành động của mọi người.
2390hư vô존재가 무로 돌아간다는 생각도 있다.Cũng có ý kiến cho rằng sự tồn tại quay trở về hư vô.
2391묵다ở lại그는 지역 친구의 집에서 며칠 묵게 되었다.Anh ấy ở lại nhà của bạn địa phương vài ngày.
2392밤새suốt đêm밤새 내린 소나기로 길이 잠겼다.Con mưa rào suốt đêm làm cho đường phố bị ngập nước.
2393별일sự khác lạ휴가 동안 별일 없이 집에서 쉬고 있습니다.Trong kỳ nghỉ, tôi đang nghỉ ở nhà mà không có sự khác lạ nào.
2394보내오다gửi đến지난주부터 계속 물품을 보내오고 있습니다.Từ tuần trước, tôi đã liên tục gửi hàng hóa đến.
2395부채quạt그는 빚과 부채로 인해 고민이 많다.Anh ấy lo lắng vì nợ nần.
2396불법佛法Phật pháp불법의 깊은 의미를 우리는 배워야 한다.Chúng ta phải tìm hiểu ý nghĩa sâu sắc của Phật pháp.
2397사업가事業家doanh nhân성공한사업가들은많은실패를겪었다고한다Nói rằng các doanh nhân thành công đã trải qua nhiều lần thất bại
2398세상에世上trời ơi, ôi trời세상에, 이렇게 큰 물고기가 있다니!Trời ơi, có cá to như vậy sao!
2399수고vất vả, công sức선생님의 많은 수고 덕분에 학생들이 발전했습니다.Nhờ vào công sức nhiều của thầy/cô, học sinh đã phát triển.
2400시금치rau chân vịt샐러드에 시금치를 넣으면 더 건강해요.Thêm rau chân vịt vào salad sẽ làm nó lành mạnh hơn.
2401신청서申請書mẫu đơn구직자는 원하는 회사에 신청서를 여러 곳에 보냅니다.Những người tìm việc gửi mẫu đơn tới nhiều công ty mong muốn.
2402아랫사람người dưới, cấp dưới우리는 아랫사람들의 의견도 소중히 여겨야 해요.Chúng ta cũng nên trân trọng ý kiến của những cấp dưới.
2403앨범album그 가수의 새로운 앨범이 매우 인기가 있어요.Album mới của ca sĩ đó rất nổi tiếng.
2404cừu목장에서 본 양들은 하얀 털로 덮여 있었어요.Những chú cừu mà tôi nhìn thấy ở trang trại được phủ bởi bộ lông trắng.
2405여전하다如前vẫn còn비록 시간이 많이 지났지만 상황은 여전하다.Mặc dù đã lâu, tình hình vẫn còn như cũ.
2406영남Yeongnam (vùng Gyeongsang, Hàn Quốc)영남 지역은 한국의 중요한 산업 중심지다.Vùng Yeongnam là trung tâm công nghiệp quan trọng của Hàn Quốc.
2407옥상屋上sân thượng건물의 옥상에 정원을 만들었어요.Chúng tôi đã tạo một khu vườn trên mái nhà của tòa nhà.
2408dạ dày기름진 음식을 많이 먹으면 위가 아플 수 있다.Ăn nhiều thức ăn béo có thể gây đau dạ dày.
2409일자리việc làm요즘 좋은 일자리를 찾기 어렵다.Ngày nay khó tìm việc làm tốt.
2410자매姉妹chị em gái그 자매는 함께 사업을 하고 있어요.Cặp chị em gái đó đang kinh doanh cùng nhau.
2411전시장展示場nơi trưng bày, khu triển lãm국제전시장에서박람회가열린다Hội chợ được tổ chức tại trung tâm triển lãm quốc tế.
2412절약節約tiết kiệm, sự tiết kiệm에너지절약이중요하다Tiết kiệm năng lượng là quan trọng.
2413정오正午trưa, giữa trưa정오가 되면 해가 가장 높다.Khi đến giữa trưa, mặt trời ở cao nhất.
2414제대하다除隊xuất ngũ군대를 제대했어요.Tôi đã xuất ngũ từ quân đội.
2415즉석卽席tức thì, ngay식당에서 손님 앞에서 즉석으로 요리를 했습니다.Tôi nấu ăn ngay trước mặt khách hàng tại nhà hàng.
2416지방脂肪mỡ, chất béo많은 지방을 섭취하면 건강에 좋지 않다Tiêu thụ nhiều chất béo thì không tốt cho sức khỏe
2417차차次次dần처음에는 어려웠지만 차차 더 쉬워졌고 이제는 잘한다.Lúc đầu rất khó nhưng dần dần nó trở nên dễ hơn và giờ tôi làm tốt.
2418추측推測đoán, dự đoán정확한 정보 없이 추측만으로는 판단할 수 없다.Không thể phán xét chỉ dựa trên dự đoán mà không có thông tin chính xác.
2419충고忠告lời khuyên선생님의 충고를 따르는 것이 내 인생을 바꿨다.Theo lời khuyên của thầy giáo đã thay đổi đời tôi.
2420lý do, lẽ (để mà)나는 당신의 말에 알 턱이 없으니까 설명해 줄래요?Tôi không có cách nào hiểu được lời bạn nói, bạn giải thích cho tôi được không?
2421팩시밀리máy fax, bản fax팩시밀리로 계약서를 전송받았습니다.Tôi nhận được hợp đồng qua máy fax.
2422한낮buổi trưa한낮의 햇빛이 가장 강하므로 주의해야 합니다.Ánh nắng vào buổi trưa rất mạnh nên phải cẩn thận.
2423가득히đầy ắp그는 가득히 찬 물을 조심스럽게 옮겼어요.Anh ta cẩn thận di chuyển nước đầy ắp.
2424간호看護sự chăm sóc간호사는 환자의 간호를 위해 밤낮으로 일해요.Y tá làm việc ngày đêm để chăm sóc bệnh nhân.
2425hộp, thùng옛날에는 물건을 나무 갑에 넣어 보관했다.Ngày xưa, mọi người đựng đồ vật trong những chiếc hộp gỗ.
2426건너bên kia강의 건너에는 깊은 숲이 있습니다.Bên kia sông có một khu rừng sâu.
2427걷다thu quần áo (đã phơi)빨래를 걷으려면 날씨가 좋아야 합니다.Để thu quần áo phơi, thời tiết phải tốt.
2428겁나다sợ어린 아이들은 어두운 곳이 겁이 납니다.Những đứa trẻ nhỏ sợ những nơi tối tăm.
2429금메달huy chương vàng그 선수는 마라톤에서 금메달을 획득했습니다.Vận động viên đó đã đạt được huy chương vàng trong cuộc thi marathon.
2430눈감다nhắm mắt그는 현실의 문제에 눈을 감으려고 했지만 실패했다.Anh ta cố gắng nhắm mắt trước các vấn đề hiện thực nhưng thất bại.
2431눈뜨다mở mắt아침에 눈을 떴을 때 밖은 이미 밝았다.Khi tôi mở mắt vào buổi sáng, bên ngoài đã sáng.
2432대입大入việc vào đại học, tuyển sinh đại học이 공식에 숫자를 대입하면 답을 구할 수 있어요.Nếu bạn thay thế các số vào công thức này, bạn có thể tìm ra câu trả lời.
2433도마thớt cắt, tấm thớt칼과 도마는 주방의 필수 도구입니다.Dao và thớt cắt là những dụng cụ cần thiết trong nhà bếp.
2434동화책童話冊sách cổ tích도서관에 재미있는 동화책들이 많이 있습니다.Trong thư viện, có nhiều sách cổ tích thú vị.
2435땅바닥mặt đất, nền아이가 땅바닥에 앉아서 장난감으로 논다.Đứa trẻ ngồi trên mặt đất chơi với đồ chơi.
2436모집하다募集tuyển dụng회사가 50명의 신입 사원을 모집합니다.Công ty tuyển dụng 50 nhân viên mới.
2437밤색màu hạt dẻ, màu nâu그의 옷은 밤색으로 깔끔해 보인다.Quần áo của anh ấy màu hạt dẻ, trông rất sạch sẽ.
2438배우자配偶者vợ, chồng행복한 결혼은 좋은 배우자와 함께 시작된다.Cuộc hôn nhân hạnh phúc bắt đầu với một người vợ/chồng tốt.
2439속상하다buồn, tổn thương친구에게 말다툼을 해서 속상한 마음이 계속됩니다.Vì cãi nhau với bạn, tâm trạng buồn vẫn kéo dài.
2440수만數萬mấy vạn, hàng vạn (hàng chục nghìn)축제에 수만 명의 사람들이 모였습니다.Hàng vạn người tập hợp tại lễ hội.
2441수입되다輸入được nhập khẩu이 기계는 독일에서 수입되었습니다.Máy móc này được nhập khẩu từ Đức.
2442수입품輸入品hàng nhập khẩu백화점에서 많은 외국 수입품을 판매합니다.Các cửa hàng bách hóa bán nhiều hàng nhập khẩu nước ngoài.
2443식기食器dụng cụ ăn cơm상을 차린 후 식기를 나누어 놓았습니다.Sau khi dọn bàn, tôi đã bày dụng cụ ăn cơm.
2444싼값giá rẻ싼값에 좋은 물건을 샀다.Tôi đã mua hàng tốt với giá rẻ.
2445phương án, đề án, dự thảo그 회의에서 여러 가지 안들이 제시되었다.Trong cuộc họp đó, nhiều phương án đã được đề xuất.
2446안부安否tin tức, hỏi thăm몇 달 만에 고향 친구들의 안부를 물어봤어요.Sau vài tháng, tôi đã hỏi thăm tin tức của những người bạn quê hương.
2447양주洋酒rượu ngoại파티에서는 보통 양주를 마시면서 축하해요.Tại bữa tiệc, mọi người thường uống rượu ngoại để ăn mừng.
2448영화배우映畵俳優diễn viên phim그 영화배우는 유명하고 연기를 잘해요.Diễn viên phim đó nổi tiếng và diễn xuất giỏi.
2449용서容恕tha thứ그의 진정한 사과에 결국 용서를 해주었습니다.Cuối cùng tôi đã tha thứ cho anh ấy vì lời xin lỗi chân thành của anh ấy.
2450우편郵便thư từ, bưu chính우편으로 중요한 서류를 안전하게 전달할 수 있다.Có thể gửi các tài liệu quan trọng một cách an toàn qua thư từ.
2451정장正裝trang phục chính thức, quần áo lịch sự면접에 정장을 입고 갔어요.Tôi đã mặc trang phục chính thức đến phỏng vấn.
2452좁히다thu hẹp얼굴을 찡그린다는 것은 눈을 좁히는 것이다.Nhăn mặt có nghĩa là thu hẹp mắt.
2453좋아tuyệt vời좋아! 우리 함께 영화 보러 가자.Tuyệt vời! Chúng ta cùng đi xem phim nào.
2454một mạch, liền một nét검정색 펜으로 죽 그어서 표시했습니다.Tôi đã kẻ một đường liền một mạch bằng bút đen để đánh dấu.
2455지워지다bị xóa, bị tẩy세월이 지나면서 그 기억은 차츰 지워진다Khi thời gian trôi qua, ký ức đó bị xóa dần dần
2456지저분하다bẩn, bừa bộn방이 너무 지저분해서 청소했다Phòng quá bẩn nên tôi đã lau dọn
2457진통陣痛cơn chuyển dạ출산 중인 산모는 강한 진통을 느낀다Phụ nữ đang sinh con cảm thấy cơn chuyển dạ mạnh
2458찬성하다贊成đồng ý새로운 정책에 많은 국민들이 찬성했다고 뉴스에서 보았다.Nhiều người dân đã đồng ý với chính sách mới theo tin tức.
2459참석參席sự tham dự이번 행사에 많은 사람들의 참석이 예상되고 있다.Dự kiến sẽ có rất nhiều người tham dự sự kiện lần này.
2460최고급最高級loại tốt nhất그 부티크에서는 최고급 명품들만 판매하고 있다.Cửa hàng boutique này chỉ bán những mặt hàng loại tốt nhất.
2461최상最上tốt nhất전문가들의 의견은 최상의 질로 평가받고 있다.Ý kiến của các chuyên gia được đánh giá là chất lượng tốt nhất.
2462최악最惡tệ nhất, xấu nhất최악의 상황에도 대비할 수 있는 계획이 필요하다.Cần có kế hoạch chuẩn bị cho tình huống xấu nhất.
2463출국出國xuất cảnh출국하기 전에 여권과 비자를 꼭 확인해야 한다.Trước khi xuất ngoại phải kiểm tra chắc chắn hộ chiếu và thị thực.
2464친해지다trở nên thân thiết처음에는 어색했지만 시간이 지나면서 친해졌다.Ban đầu hơi lạ lẫm nhưng theo thời gian đã trở nên thân thiết.
2465코끝đầu mũi그의 코끝에 땀방울이 맺혀 있었어요.Có những giọt mồ hôi trên đầu mũi của anh ấy.
2466giăm bông카페에서 햄과 치즈를 넣은 샌드위치를 샀다.Tôi đã mua một chiếc bánh mì với giăm bông và phô mai ở quán cà phê.
2467가로수街路樹cây ven đường, cây đường phố봄이 되자 양쪽 가로수에 꽃이 피었어요.Khi mùa xuân đến, hoa nở trên hàng cây ven đường ở cả hai bên.
2468개다tạnh, quang (trời)아침에 어두웠지만 점심쯤 날이 개었다.Buổi sáng trời tối nhưng vào giữa trưa trời đã tạnh.
2469고급스럽다高級sang trọng그 보석은 고급스러운 디자인입니다.Chiếc trang sức đó có thiết kế sang trọng.
2470고소하다thơm bùi, béo ngậy (vị như vừng, lạc)이 음식의 맛이 약간 고소합니다.Vị của món ăn này hơi thơm bùi, béo ngậy.
2471공주公主công chúa동화 속의 공주는 매우 아름답습니다.Công chúa trong chuyện cổ tích rất xinh đẹp.
2472깨어지다vỡ, nứt모닝콜로 잠에서 깨어지게 되었다.Tôi bị tỉnh dậy vì cuộc gọi điện thoại vào sáng sớm.
2473대여섯khoảng năm, sáu대여섯 명의 사람들이 이 프로젝트에 참여합니다.Khoảng năm sáu người tham gia dự án này.
2474되돌아보다nhìn lại, lật lại지난해를 되돌아보니 많이 배웠습니다.Nhìn lại năm ngoái, tôi đã học được nhiều điều.
2475무용가舞踊家vũ công그는 세계적으로 유명한 무용가로 많은 상을 수상했다.Anh ấy là một vũ công nổi tiếng trên thế giới và đã giành được nhiều giải thưởng.
2476반기다chào mừng엄마가 아이를 환영의 손짓으로 반겼습니다.Mẹ đã chào đón đứa trẻ bằng cử chỉ chào mừng.
2477붓다sưng축구 선수의 얼굴이 많이 부었어요.Khuôn mặt của cầu thủ bóng đá sưng lên nhiều.
2478bia, bia đá기념비는 그 사건을 기리기 위해 세워졌다.Bia đá được dựng lên để tưởng nhớ sự kiện đó.
2479사투리tiếng địa phương전라도 사투리는 독특한 음색을 가지고 있다.Tiếng địa phương Jeolla có một giọng điệu độc đáo.
2480상금tiền thưởng우승자는 상금을 받습니다.Người chiến thắng sẽ nhận tiền thưởng.
2481수저thìa và đũa (bộ thìa đũa)밥을 먹을 때 숟가락 대신 수저를 사용해요.Khi ăn cơm, chúng tôi dùng bộ thìa đũa thay vì chỉ dùng thìa.
2482식욕食慾cảm giác thèm ăn요즘 스트레스 때문에 식욕이 없어서 밥을 잘 못 먹어요.Gần đây vì stress nên tôi không có cảm giác thèm ăn và ăn ít.
2483앞바다biển phía trước우리 집 앞바다에서 물고기를 잡을 수 있어요.Chúng tôi có thể bắt cá ở biển phía trước nhà.
2484얄밉다đáng ghét, khó ưa그 사람의 자기중심적인 태도가 얄밉기도 해요.Thái độ vị kỷ của người đó cũng khó ưa.
2485양상추xà lách신선한 양상추를 샐러드에 넣어서 맛있어요.Thêm xà lách tươi vào salad làm cho nó ngon.
2486연기하다延期hoãn학교는 악천후로 행사를 연기하기로 했다.Trường đã quyết định hoãn sự kiện do thời tiết xấu.
2487온라인trực tuyến많은 학생들이 온라인 강의를 들어요.Nhiều học sinh nghe các bài giảng trực tuyến.
2488외갓집外家nhà ngoại매년 여름방학마다 외갓집에 가서 지냅니다.Mỗi năm trong kỳ nghỉ hè, tôi đều đi nhà ngoại và ở lại đó.
2489유능하다有能có năng lực, tài năng그는 매우 유능한 직원으로 많은 업무를 능숙하게 처리한다.Anh ấy là một nhân viên có năng lực cao và xử lý nhiều công việc một cách thành thạo.
2490유적지遺跡地khu di tích역사적인 유적지를 보존하는 것이 매우 중요하다.Việc bảo tồn những khu di tích lịch sử là vô cùng quan trọng.
2491응답하다應答trả lời, đáp lại학생들이 질문에 잘 응답했다.Học sinh đã trả lời tốt những câu hỏi.
2492이롭다có lợi, tốt건강한 음식은 몸에 이롭다.Thức ăn lành mạnh có lợi cho cơ thể.
2493입사入社vào công ty올해 새로운 회사에 입사했다.Năm nay tôi gia nhập một công ty mới.
2494thước, dụng cụ đo건축사가 자로 건물의 높이를 재었어요.Kiến trúc sư đã đo chiều cao tòa nhà bằng thước.
2495재활용再活用tái chế우리는 플라스틱을 재활용해서 보호해야 해요.Chúng ta phải tái chế nhựa để bảo vệ môi trường.
2496제삿날祭祀ngày tế lễ제삿날에는 가족이 모인다.Gia đình tập hợp vào ngày tế lễ.
2497주름살nếp nhăn웃을 때 눈 주변에 주름살이 생긴다.Khi cười, các nếp nhăn xuất hiện quanh mắt.
2498참고하다參考tham khảo책의 내용을 참고해서 자신의 생각을 정리했다.Tôi đã tham khảo nội dung sách để sắp xếp ý tưởng của mình.
2499철학적哲學的có tính triết học철학적 사고는 문제 해결에 도움이 된다.Tư duy có tính triết học giúp ích cho giải quyết vấn đề.
2500초대初代thế hệ đầu tiên초대 대통령은 나라를 세우는데 중요한 역할을 했다.Tổng thống thế hệ đầu tiên đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đất nước.
Trang: 123456
Bài liên quan: how-many-wordsstudy-plan-3-months