Đây là phần Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) (2872 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.
| # | Từ | Từ loại | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 2001 | 썰렁하다 | 형 | lạnh lẽo; nhạt nhẽo (câu đùa) | 그 농담은 썰렁했다.Câu nói đùa đó thật nhạt nhẽo. |
| 2002 | 암시暗示 | 명 | ám chỉ, gợi ý | 그의 말속에 좋은 뜻이 암시되어 있었어요.Trong lời nói của anh ấy có gợi ý một ý tốt. |
| 2003 | 앞날 | 명 | tương lai | 앞날을 생각하면서 열심히 공부했어요.Tôi đã học tập chăm chỉ trong khi suy nghĩ về tương lai. |
| 2004 | 역사상史上 | 명 | trong lịch sử | 역사상 가장 큰 전쟁이 일어났다.Cuộc chiến tranh lớn nhất trong lịch sử đã xảy ra. |
| 2005 | 연주演奏 | 명 | chơi nhạc | 피아니스트의 연주는 관객을 감동시켰다.Phần trình diễn của nghệ sĩ dương cầm đã khiến khán giả xúc động. |
| 2006 | 울리다 | 동 | làm khóc, gây khóc | 엄마의 큰 목소리가 아기를 울리게 만들었다.Tiếng nói lớn của mẹ làm khóc em bé. |
| 2007 | 육상上 | 명 | trên đất liền, điền kinh | 육상 선수들이 경기장에서 열심히 달렸다.Các vận động viên điền kinh chạy cật lực trên sân vận động. |
| 2008 | 음주飮酒 | 명 | uống rượu, uống bia | 음주 운전은 매우 위험하다.Lái xe khi uống rượu là rất nguy hiểm. |
| 2009 | 이별離別 | 명 | chia tay, tách biệt | 긴 이별 끝에 드디어 다시 만났다.Sau một khoảng thời gian tách biệt dài, chúng tôi cuối cùng gặp lại. |
| 2010 | 인재人材 | 명 | nhân tài | 이 회사는 우수한 인재를 많이 채용한다.Công ty này tuyển dụng nhiều nhân tài xuất sắc. |
| 2011 | 인종人種 | 명 | chủng tộc | 모든 인종은 동등한 권리를 가져야 한다.Tất cả chủng tộc đều nên có quyền bình đẳng. |
| 2012 | 일시적一時的 | 명 | tạm thời | 그것은 일시적인 현상일 뿐이다.Đó chỉ là hiện tượng tạm thời. |
| 2013 | 재밌다 | 형 | vui, thú vị | 오늘 본 영화가 정말 재밌었어요.Bộ phim tôi xem hôm nay thực sự rất thú vị. |
| 2014 | 전문적專門的 | 명 | chuyên môn, chuyên nghiệp | 전문적인조언을받아야한다Cần nhận được lời khuyên chuyên môn. |
| 2015 | 젊음 | 명 | tuổi trẻ, sự trẻ | 젊음이가장큰자산이다Tuổi trẻ là tài sản lớn nhất. |
| 2016 | 점잖다 | 형 | lịch sự, có tu dưỡng | 그의태도가점잖다Thái độ của anh ấy rất lịch sự. |
| 2017 | 조개 | 명 | sò | 해변에서 조개를 주워요.Tôi nhặt sò trên bãi biển. |
| 2018 | 중계방송中繼放送 | 명 | phát sóng trực tiếp, truyền hình trực tiếp | 축구 경기의 중계방송을 시청했습니다.Tôi đã xem phát sóng trực tiếp trận đấu bóng đá. |
| 2019 | 중독中毒 | 명 | sự nghiện, nhiễm độc | 스마트폰 중독은 현대 사회의 큰 문제입니다.Sự nghiện điện thoại thông minh là một vấn đề lớn của xã hội hiện đại. |
| 2020 | 지급支給 | 명 | sự trả tiền, thanh toán | 월급 지급일이 25일인 직장이 많습니다.Nhiều công ty có ngày thanh toán lương là ngày 25. |
| 2021 | 진실하다眞實 | 형 | trung thực | 그는 진실한 마음으로 일을 한다Anh ấy làm việc với tâm trung thực |
| 2022 | 차창車窓 | 명 | cửa sổ xe | 기차를 타며 차창 밖의 풍경을 바라보는 것을 좋아한다.Tôi thích ngồi nhìn cảnh vật bên ngoài cửa sổ xe khi đi tàu. |
| 2023 | 초청하다招請 | 동 | mời, kính mời | 학교에서 유명 과학자를 초청하기로 했다.Nhà trường đã quyết định mời một nhà khoa học nổi tiếng. |
| 2024 | 출발점出發點 | 명 | điểm xuất phát | 이것이 우리 프로젝트의 출발점이 되었다.Đây đã trở thành điểm xuất phát của dự án của chúng ta. |
| 2025 | 출판出版 | 명 | xuất bản | 이 책의 출판은 다음 달에 예정되어 있다.Xuất bản cuốn sách này được dự kiến vào tháng tới. |
| 2026 | 출현하다出現 | 동 | xuất hiện | 새로운 기술이 시장에 출현하면서 산업이 변했다.Khi công nghệ mới xuất hiện trên thị trường, ngành công nghiệp đã thay đổi. |
| 2027 | 클럽 | 명 | câu lạc bộ | 그는 학교 축구 클럽의 회원이 되었어요.Anh ấy đã trở thành thành viên của câu lạc bộ bóng đá của trường. |
| 2028 | 키스 | 명 | nụ hôn | 신부와 신랑은 결혼식의 중요한 순간에 키스를 했어요.Cô dâu và chú rể hôn nhau vào khoảnh khắc quan trọng của lễ cưới. |
| 2029 | 탈출하다脫出 | 동 | chạy trốn, thoát ra | 그 영화에서 죄수가 감옥에서 탈출하는 장면이 재미있었어요.Cảnh tù nhân thoát khỏi nhà tù trong bộ phim đó rất thú vị. |
| 2030 | 판사判事 | 명 | thẩm phán | 판사는 법정에서 공정한 판결을 내려야 한다.Thẩm phán phải đưa ra phán quyết công bằng tại tòa án. |
| 2031 | 허락許 | 명 | sự chấp nhận, sự đồng ý | 부모님의 허락 없이는 외출할 수 없었다.Không thể ra ngoài mà không có sự chấp nhận của cha mẹ. |
| 2032 | 확신確信 | 명 | tin chắc | 그는 자신의 판단에 확신을 가지고 있습니다.Anh ấy tin chắc vào phán đoán của mình. |
| 2033 | 건설되다建設 | 동 | được xây dựng | 도시 외곽에 새로운 쇼핑몰이 건설되었다.Một trung tâm mua sắm mới được xây dựng ở ngoại ô thành phố. |
| 2034 | 고개 | 명 | đèo | 산 고개 너머에 집이 있습니다.Có một ngôi nhà ở phía bên kia đèo núi. |
| 2035 | 그제야 | 부 | mới khi đó | 그제야 내가 틀렸다는 것을 알게 되었다.Mới khi đó tôi mới biết rằng tôi sai. |
| 2036 | 기성세대旣成世代 | 명 | thế hệ cũ, thế hệ trước | 기성세대와 새로운 세대 사이의 갈등이 증가하고 있습니다.Xung đột giữa thế hệ trước và thế hệ mới đang gia tăng. |
| 2037 | 기술하다記述 | 동 | mô tả, trình bày | 저자는 그 장면을 상세하게 기술했습니다.Tác giả đã mô tả chi tiết cảnh đó. |
| 2038 | 까치 | 명 | chim ác là, chim khách | 까치는 한국 전설에서 길한 새로 여겨진다.Chim ác là được coi là loài chim mang lại may mắn trong truyền thuyết Hàn Quốc. |
| 2039 | 남북南北 | 명 | nam bắc, bắc nam | 남북 협력이 앞으로의 평화를 가져올 수 있을까요.Liệu hợp tác nam bắc có thể mang lại hòa bình trong tương lai? |
| 2040 | 납득하다納得 | 동 | chấp nhận, hiểu rõ | 그의 설명을 모두가 납득하고 동의했어요.Mọi người chấp nhận và đồng ý với lời giải thích của anh ấy. |
| 2041 | 단段 | 명 | đoạn, bậc | 이 교재는 여러 단으로 나누어져 있습니다.Giáo trình này được chia thành nhiều đoạn. |
| 2042 | 독창적獨創的 | 명 | sáng tạo, độc đáo | 이 그림은 아주 독창적인 작품입니다.Bức tranh này là một tác phẩm rất sáng tạo. |
| 2043 | 되풀이되다 | 동 | lặp lại, tái diễn | 같은 실수가 자꾸 되풀이되고 있습니다.Cùng một lỗi sai đang tái diễn liên tục. |
| 2044 | 떠나가다 | 동 | đi xa, rời khỏi | 해가 서쪽 하늘로 천천히 떠나가고 있다.Mặt trời từ từ đi xa vào bầu trời phía tây. |
| 2045 | 떠들썩하다 | 형 | ồn ào, xôn xao | 그 연예인의 스캔들 때문에 언론이 떠들썩하다.Vì vụ bê bối của người nghệ sĩ đó mà giới truyền thông xôn xao ồn ào. |
| 2046 | 뜻대로 | 부 | theo ý muốn, theo lòng | 마음대로 뜻대로 살고 싶다Tôi muốn sống theo ý muốn của mình |
| 2047 | 로봇 | 명 | rô-bô | 미래에는 로봇이 많이 일할 것이다Trong tương lai, rô-bô sẽ làm nhiều việc |
| 2048 | 만점滿點 | 명 | điểm tuyệt đối | 시험에서 만점을 받아서 부모님께 인정받고 싶었다.Tôi muốn nhận điểm tuyệt đối trong kì thi để được cha mẹ công nhận. |
| 2049 | 매달每 | 부 | hàng tháng | 직원들은 매달 월급을 받고 열심히 일을 계속한다.Nhân viên nhận lương hàng tháng và tiếp tục làm việc chăm chỉ. |
| 2050 | 모여들다 | 동 | tập hợp | 신문 기자들이 사건 현장에 모여들었다.Các nhà báo tập hợp tại hiện trường sự kiện. |
| 2051 | 묵다 | 동 | để lâu, cũ đi | 신문이 몇 달간 잘 보관되어 묵은 냄새가 났다.Tờ báo được lưu giữ tốt trong vài tháng nên có mùi xưa cũ. |
| 2052 | 바깥쪽 | 명 | bên ngoài | 건물의 바깥쪽에 정원이 있습니다.Có một khu vườn ở bên ngoài tòa nhà. |
| 2053 | 보수保守 | 명 | bảo thủ | 오래된 건물은 안전을 위해 정기적인 보수가 필요합니다.Toà nhà cũ cần bảo dưỡng định kỳ để an toàn. |
| 2054 | 보안保安 | 명 | an ninh | 은행은 보안을 최우선으로 생각한다.Ngân hàng coi an ninh là ưu tiên hàng đầu. |
| 2055 | 부部 | 명 | bộ | 정부의 여러 부에서 협력했다.Nhiều bộ của chính phủ đã hợp tác. |
| 2056 | 비웃다 | 동 | chế nhạo, cười nhạo | 그의어리석은행동을모두가비웃었다Mọi người đều chế nhạo hành động ngu ngốc của anh ấy |
| 2057 | 사나이 | 명 | đàn ông | 진정한사나이가되려면많은시련을겪어야한다Để trở thành một đàn ông thực thụ, người ta phải trải qua nhiều thử thách |
| 2058 | 상징적象徵的 | 명 | tượng trưng | 그것은 상징적인 의미를 가진다.Nó có ý nghĩa tượng trưng. |
| 2059 | 색다르다色 | 형 | khác, lạ | 이 책은 색다른 관점으로 세상을 봐요.Cuốn sách này xem thế giới từ góc nhìn khác. |
| 2060 | 세미나 | 명 | hội thảo | 다음 주에 학술 세미나가 개최됩니다.Tuần tới sẽ tổ chức một hội thảo học thuật. |
| 2061 | 세제洗劑 | 명 | chất tẩy rửa, bột giặt | 새로운 정부가 개혁 세제를 단행했습니다.Chính phủ mới đã thực hiện cải cách chế độ thuế. |
| 2062 | 속삭이다 | 동 | thì thầm, nói nhỏ | 그는 친구의 귀에 무언가를 속삭였습니다.Anh ấy thì thầm điều gì đó vào tai bạn. |
| 2063 | 시일時日 | 명 | kỳ hạn | 공사가 예정보다 늦어져 시일을 연장해야 합니다.Công trình xây dựng bị trì hoãn nên phải kéo dài kỳ hạn. |
| 2064 | 시합試合 | 명 | trận đấu | 내일 두 팀 사이의 축구 시합이 열릴 예정입니다.Một trận đấu bóng đá giữa hai đội sẽ diễn ra vào ngày mai. |
| 2065 | 신속하다迅速 | 형 | nhanh chóng | 응급상황에서는 신속한 대응이 생명을 구할 수 있습니다.Trong tình huống khẩn cấp, phản ứng nhanh chóng có thể cứu sống. |
| 2066 | 신제품新製品 | 명 | sản phẩm mới | 회사에서는 소비자의 의견을 받아 신제품을 개발하고 있습니다.Công ty đang phát triển sản phẩm mới dựa trên ý kiến của người tiêu dùng. |
| 2067 | 신중하다愼重 | 형 | cẩn thận | 인생의 중요한 결정을 할 때는 신중하게 생각해야 합니다.Khi đưa ra những quyết định quan trọng trong cuộc sống, bạn phải suy nghĩ cẩn thận. |
| 2068 | 썩 | 부 | rất | 썩 좋은 결과는 아니다.Đó không phải là kết quả tốt lắm. |
| 2069 | 암컷 | 명 | con cái | 이 고양이는 암컷이라서 새끼를 낳을 수 있어요.Con mèo này là con cái nên có thể sinh con được. |
| 2070 | 예고하다豫告 | 동 | thông báo trước | 선생님이 시험을 다음 주에 본다고 예고했어요.Giáo viên đã thông báo trước rằng chúng ta sẽ làm bài kiểm tra tuần tới. |
| 2071 | 위반하다違反 | 동 | vi phạm, phạm | 법률을 위반하는 행동은 법적 책임을 초래한다.Hành động vi phạm pháp luật dẫn đến trách nhiệm pháp lý. |
| 2072 | 윗몸 | 명 | phần thân trên | 복부 운동 시 윗몸을 구부리는 동작을 반복한다.Khi tập luyện bụng, tôi lặp lại động tác cong phần thân trên. |
| 2073 | 은은하다隱隱 | 형 | mờ ảo, dịu nhẹ | 달빛이 은은하게 호수에 내려앉았다.Ánh trăng mờ ảo rơi xuống hồ. |
| 2074 | 이해관계利害關係 | 명 | quyền lợi, mối quan hệ lợi ích | 이해관계자들은 회의에 참석했다.Những người có liên quan đến quyền lợi tham dự cuộc họp. |
| 2075 | 익히다 | 동 | nấu, chế biến | 고기를 익혀서 먹는 것이 안전하다.Nấu thịt trước khi ăn là an toàn. |
| 2076 | 일대一大 | 관 | to lớn, lớn lao (dùng trước danh từ: một cuộc ~ lớn) | 그 일대는 발전이 빠르게 진행 중이다.Cả vùng đó đang phát triển nhanh chóng. |
| 2077 | 입력入力 | 명 | nhập liệu, đầu vào | 컴퓨터에 정보를 입력했다.Tôi nhập liệu thông tin vào máy tính. |
| 2078 | 자연현상自然現象 | 명 | hiện tượng tự nhiên | 무지개는 아름다운 자연현상 중 하나에요.Cầu vồng là một hiện tượng tự nhiên đẹp. |
| 2079 | 정신없이精神 | 부 | một cách tất bật, không kịp thở, cuống cuồng | 그는 정신없이 일했어요.Anh ấy đã làm việc một cách tất bật. |
| 2080 | 정직하다正直 | 형 | thành thật, trung thực | 정직한 사람을 신뢰할 수 있다.Có thể tin tưởng vào một người trung thực. |
| 2081 | 조정하다調整 | 동 | điều chỉnh, điều phối | 선생님은 학생들의 수준에 맞춰 수업을 조정했다.Giáo viên đã điều phối bài giảng để phù hợp với trình độ của học sinh. |
| 2082 | 주름 | 명 | nếp nhăn | 나이가 들면서 얼굴에 주름이 생겼다.Khi tôi lớn tuổi, các nếp nhăn xuất hiện trên khuôn mặt. |
| 2083 | 최신最新 | 명 | mới nhất | 최신 기술이 적용된 이 제품은 올해의 최고 히트상품이다.Sản phẩm này được áp dụng công nghệ mới nhất và là sản phẩm bán chạy nhất năm nay. |
| 2084 | 캐릭터 | 명 | nhân vật, tính cách | 이 영화의 주인공 캐릭터가 정말 매력적이었어요.Nhân vật chính của bộ phim này thực sự hấp dẫn. |
| 2085 | 해롭다害 | 형 | có hại, độc hại | 지나친 스트레스는 우리의 건강에 매우 해롭다.Căng thẳng quá mức rất độc hại đối với sức khỏe của chúng ta. |
| 2086 | 현관문玄關門 | 명 | cửa lối vào, cửa sảnh | 손님들이 현관문을 두드려서 안을 들어올 것을 요청했다.Những vị khách đã gõ cửa chính và xin được vào trong nhà. |
| 2087 | 활발해지다活潑 | 동 | trở nên sôi nổi | 봄이 오면서 야외 활동이 활발해졌습니다.Khi mùa xuân đến, các hoạt động ngoài trời trở nên sôi nổi. |
| 2088 | 회복되다回復 | 동 | được phục hồi | 휴식 후에 에너지가 빠르게 회복되었습니다.Sau khi nghỉ ngơi, năng lượng được phục hồi nhanh chóng. |
| 2089 | 희생하다犧牲 | 동 | hy sinh | 그는 가족을 위해 자신을 희생했다.Anh ấy hy sinh bản thân cho gia đình. |
| 2090 | 가능해지다可能 | 동 | trở nên có thể | 기술이 발전하면서 많은 일이 가능해졌어요.Khi công nghệ phát triển, nhiều công việc đã trở nên có thể. |
| 2091 | 공연히空然 | 부 | vô cớ, một cách vô ích | 그는 아무런 이유 없이 공연히 떠났습니다.Anh ta đi vô cớ mà không có lý do gì. |
| 2092 | 과정課程 | 명 | chương trình | 이 과정은 3개월 동안 진행됩니다.Chương trình này kéo dài 3 tháng. |
| 2093 | 국제적國際的 | 명 | quốc tế | 그 회사는 국제적으로 인정받은 기업이다.Công ty đó là một doanh nghiệp được công nhận quốc tế. |
| 2094 | 그루 | 의 | cây | 정원 한쪽에 오래된 과일 나무 여러 그루가 있다.Ở một góc vườn có vài cây ăn quả lâu năm. |
| 2095 | 그전前 | 명 | trước đó | 이 사건이 있기 그전에도 비슷한 일이 있었다.Trước khi sự kiện này xảy ra cũng đã có những việc tương tự. |
| 2096 | 금고庫 | 명 | két | 은행의 금고에는 귀중한 물품들이 보관됩니다.Các vật dụng quý giá được lưu giữ trong két của ngân hàng. |
| 2097 | 꾸중 | 명 | sự quở mắng, lời la mắng | 엄마에게 꾸중을 듣고 반성하게 되었다.Tôi bị mẹ quở mắng và đã suy tư về những sai lầm của mình. |
| 2098 | 끌어당기다 | 동 | kéo mạnh, lôi kéo | 문 손잡이를 힘껏 끌어당겨 문을 열었다.Kéo mạnh tay nắm cửa để mở cửa. |
| 2099 | 끼 | 명 | bữa ăn | 아침 끼를 먹지 않으면 하루를 힘들어한다.Nếu không ăn bữa sáng thì cả ngày sẽ vất vả. |
| 2100 | 능동적能動的 | 명 | chủ động, tích cực | 능동적인 참여가 이 프로젝트의 성공을 이끌었다.Sự tham gia chủ động đã dẫn đến thành công của dự án này. |
| 2101 | 당분간當分間 | 부 | trong thời gian tới, tạm thời | 공사가 진행 중이므로 당분간 통행이 금지됩니다.Vì công trình xây dựng đang tiến hành, trong thời gian tới sẽ cấm lưu thông. |
| 2102 | 도움말 | 명 | gợi ý, trợ giúp | 컴퓨터 도움말을 읽으면 문제를 쉽게 해결할 수 있습니다.Nếu bạn đọc trợ giúp máy tính, bạn có thể dễ dàng giải quyết vấn đề. |
| 2103 | 되살리다 | 동 | sống lại, khôi phục | 옛 전통을 되살리는 것이 중요합니다.Điều quan trọng là khôi phục những truyền thống cũ. |
| 2104 | 몰려오다 | 동 | ập đến, dồn tới | 뒤에서 물이 세차게 몰려오고 있었다.Nước đang ập đến dữ dội từ phía sau. |
| 2105 | 물질적物質的 | 명 | vật chất | 물질적 풍요로움보다 정신적 행복이 더 중요하다.Sự giàu có vật chất không quan trọng bằng sự hạnh phúc tinh thần. |
| 2106 | 믿어지다 | 동 | được tin | 그의 말이 정말 믿어지지 않았어요.Lời nói của anh ấy thật khó được tin lúc đó. |
| 2107 | 반죽 | 명 | bột nhào, hỗn hợp bột đã nhào | 빵을 만들 때 반죽이 중요합니다.Bột nặn rất quan trọng khi làm bánh. |
| 2108 | 배치配置 | 명 | bố trí, sắp xếp | 회의실의 효율적인 배치가 회의를 좋게 했다.Bố trí phòng họp hiệu quả đã làm cho cuộc họp tốt hơn. |
| 2109 | 백인白人 | 명 | người da trắng | 여러 나라의 백인 운동선수들이 참가했습니다.Các vận động viên người da trắng từ nhiều quốc gia đã tham gia. |
| 2110 | 본本 | 관 | này | 본부 직원들이 새로운 프로젝트를 시작했다.Các nhân viên trụ sở chính đã bắt đầu một dự án mới. |
| 2111 | 본사本社 | 명 | trụ sở chính | 이 대형 회사의 본사는 경제 중심지에 위치하고 있다.Trụ sở chính của công ty lớn này nằm ở trung tâm kinh tế. |
| 2112 | 불평등하다平等 | 형 | không bình đẳng, bất bình đẳng | 현재의 사회 구조는 불평등합니다.Cơ cấu xã hội hiện tại không bình đẳng. |
| 2113 | 빠뜨리다 | 동 | bỏ sót, bỏ quên | 시험공부할때중요한부분을빠뜨리면안된다Khi học cho kỳ thi không được bỏ sót những phần quan trọng |
| 2114 | 새로이 | 부 | mới, một cách mới mẻ | 그는 이곳에 새로이 회사를 설립했습니다.Anh ấy đã thành lập công ty mới ở đây. |
| 2115 | 서양인西洋人 | 명 | người phương Tây | 서양인들은 한국 음식을 좋아해요.Người phương Tây thích ăn món ăn Hàn Quốc. |
| 2116 | 소지품所持品 | 명 | đồ dùng cá nhân | 공항 보안검사에서 승객들의 소지품을 조사합니다.Tại kiểm tra an ninh sân bay, đồ dùng cá nhân của hành khách được kiểm tra. |
| 2117 | 쇠 | 명 | sắt, kim loại | 쇠로 만든 도구들은 매우 튼튼합니다.Những công cụ làm từ sắt rất bền. |
| 2118 | 수컷 | 명 | con đực | 그 개는 수컷이고 다른 개는 암컷이에요.Con chó đó là con đực, còn con khác là con cái. |
| 2119 | 승리하다勝利 | 동 | chiến thắng | 그 후보는 선거에서 승리하여 대통령이 되었어요.Ứng cử viên đó chiến thắng trong cuộc bầu cử và trở thành tổng thống. |
| 2120 | 씨앗 | 명 | hạt | 씨앗에서 새싹이 나온다.Từ hạt giống nảy sinh mầm non. |
| 2121 | 얻어먹다 | 동 | được chiêu đãi, ăn nhờ, xin ăn | 친구 집에서 맛있는 밥을 얻어먹었어요.Tôi được chiêu đãi cơm ngon tại nhà bạn. |
| 2122 | 엄숙하다嚴肅 | 형 | trang nghiêm | 장례식은 엄숙한 분위기예요.Buổi lễ tang có không khí trang nghiêm. |
| 2123 | 여가餘暇 | 명 | thời gian rảnh rỗi | 주말은 여가를 즐기는 시간이에요.Cuối tuần là thời gian để tận hưởng thời gian rảnh rỗi. |
| 2124 | 연상하다想 | 동 | liên tưởng | 그 노래를 들으면 어린 시절이 연상된다.Khi nghe bài hát đó, tôi liên tưởng đến tuổi thơ của mình. |
| 2125 | 올려다보다 | 동 | nhìn lên | 아이가 어른을 올려다보며 손을 꼭 잡았다.Đứa trẻ nhìn lên người lớn và nắm chặt tay. |
| 2126 | 외다 | 동 | kêu, hô to | 고객이 특별한 사이즈를 외쳤습니다.Khách hàng kêu một kích cỡ đặc biệt. |
| 2127 | 외침 | 명 | tiếng kêu | 그의 절망적인 외침은 모두의 마음을 아프게 했다.Tiếng kêu tuyệt vọng của anh ấy làm đau lòng mọi người. |
| 2128 | 이해利害 | 명 | quyền lợi, lợi hại | 두 그룹 간에 이해관계가 충돌한다.Quyền lợi giữa hai nhóm xung đột. |
| 2129 | 일손 | 명 | lực lượng lao động | 논농사에 일손이 많이 필요하다.Canh tác lúa cần nhiều lực lượng lao động. |
| 2130 | 잠바 | 명 | áo khoác | 운동할 때 입는 편한 잠바가 필요해요.Tôi cần một chiếc áo khoác thoải mái để mặc khi tập luyện. |
| 2131 | 잠수함潛水艦 | 명 | tàu ngầm | 군사용 잠수함은 물 속에서 몇 달간 활동할 수 있어요.Tàu ngầm quân sự có thể hoạt động dưới nước trong vài tháng. |
| 2132 | 장수 | 명 | sự sống lâu, trường thọ | 그 노인은 매우 오래 살아 장수하셨어요.Ông lão đó sống rất lâu. |
| 2133 | 재다 | 동 | cân, đo | 체중을 재기 위해 저울 위에 올라갔어요.Tôi đã bước lên cân để đo cân nặng. |
| 2134 | 지도하다指導 | 동 | hướng dẫn, chỉ đạo | 학교에서 선생님은 학생들을 지도한다Ở trường, thầy cô hướng dẫn học sinh |
| 2135 | 지적知的 | 명 | trí lực, trí tuệ | 그는 지적인 사람으로 많은 책을 읽는다Anh ấy là người thông minh, đọc nhiều sách |
| 2136 | 진로進路 | 명 | con đường | 학생은 자신의 진로를 신중히 선택한다Học sinh chọn con đường của mình một cách thận trọng |
| 2137 | 진행자進行者 | 명 | người dẫn | 방송국의 진행자가 뉴스를 읽는다Người dẫn chương trình của đài phát sóng đọc tin tức |
| 2138 | 찾아다니다 | 동 | tìm khắp nơi | 산속에서 잃어버린 물건을 찾아다니느라 정말 피곤했다.Tôi đã tìm khắp nơi những thứ đã mất trong rừng nên rất mệt. |
| 2139 | 책임감責任感 | 명 | tinh thần trách nhiệm, cảm giác trách nhiệm | 학생으로서 책임감을 가지고 공부해야 한다.Là học sinh, phải có tinh thần trách nhiệm khi học tập. |
| 2140 | 체온體溫 | 명 | nhiệt độ cơ thể | 정상적인 체온은 섭씨 37도 정도다.Nhiệt độ cơ thể bình thường khoảng 37 độ C. |
| 2141 | 통과通過 | 명 | sự thông qua | 새로운 법안이 국회를 통과했다.Dự luật mới đã được Quốc hội thông qua. |
| 2142 | 포장마차布帳馬車 | 명 | quán vỉa hè | 야시장의 포장마차에서 먹는 음식이 맛있어요.Các món ăn từ quán vỉa hè tại chợ đêm rất ngon. |
| 2143 | 푸다 | 동 | múc, lấy (nước) | 우물에서 차가운 물을 푸어 마셨어요.Tôi múc nước lạnh từ giếng để uống. |
| 2144 | 피망 | 명 | ớt chuông | 빨간 피망으로 맛있는 요리를 만들었어요.Tôi làm một món ăn ngon từ ớt chuông đỏ. |
| 2145 | 한결 | 부 | rõ rệt hơn, hẳn (so với trước) | 새로운 정책이 시행되면서 상황이 한결 나아질 것 같습니다.Khi chính sách mới được triển khai, tình hình có vẻ sẽ khá hơn hẳn. |
| 2146 | 한여름 | 명 | giữa hè | 한여름의 뜨거운 햇빛으로 인해 많은 사람들이 고생합니다.Nhiều người phải chịu đựng vì ánh nắng nóng bức vào giữa hè. |
| 2147 | 항공航空 | 명 | hàng không, không vận | 항공 산업은 세계 경제에 중요하다.Ngành hàng không rất quan trọng đối với nền kinh tế thế giới. |
| 2148 | 회전回轉 | 명 | quay | 자동차의 바퀴가 빠르게 회전한다.Bánh xe của ô tô quay nhanh. |
| 2149 | 가려지다 | 동 | bị che, bị chắn | 검은 구름이 밝은 달을 완전히 가려버렸어요.Những đám mây đen hoàn toàn che mặt trăng sáng. |
| 2150 | 곧다 | 형 | thẳng | 선은 곧아야 합니다.Đường phải thẳng. |
| 2151 | 골치 | 명 | phiền toái | 그것은 골치 아픈 문제입니다.Đó là một vấn đề phiền toái. |
| 2152 | 그때그때 | 부 | từng lúc | 그때그때 달라지는 상황에 빠르게 대응해야 한다.Chúng ta phải đáp ứng nhanh chóng với những tình huống thay đổi từng lúc. |
| 2153 | 내달 | 명 | tháng tới, tháng sau | 내달에 새 프로젝트가 시작될 예정입니다.Một dự án mới dự kiến sẽ bắt đầu vào tháng tới. |
| 2154 | 놔두다 | 동 | để yên | 아이를 혼자 놔두고 나가서는 안 된다.Không nên để yên trẻ em một mình rồi đi ra ngoài. |
| 2155 | 늦어지다 | 동 | muộn hơn, chậm lại | 약속 장소로 가는 길이 막혀서 도착이 늦어졌다.Đường tới nơi hẹn bị tắc nên tôi đến muộn hơn. |
| 2156 | 독하다毒 | 형 | mạnh, nồng; nghiệt ngã, độc ác | 이 술은 도수가 높아서 독합니다.Rượu này mạnh vì độ cồn cao. |
| 2157 | 뜰 | 명 | vườn, sân | 집 뜰에서 꽃들이 피어난다Những bông hoa nở trong vườn nhà |
| 2158 | 뜻밖에 | 부 | bất ngờ, ngoài mong đợi | 뜻밖에도 그가 1등을 했다Ngoài mong đợi, anh ấy đã đạt được vị trí thứ nhất |
| 2159 | 만 | 의 | đáng (để), có lý do để, cũng phải thôi | 그런 상황에서는 화낼 만도 한데 참았다.Trong tình huống như vậy, tôi cũng có lý do để nổi giận, nhưng tôi đã nhịn. |
| 2160 | 명단名單 | 명 | danh sách | 당신의 이름이 선발 명단에 올랐습니다.Tên bạn đã được ghi vào danh sách chọn lựa. |
| 2161 | 무의미하다無意味 | 형 | vô nghĩa | 그의 반복되는 설명은 무의미하게 느껴졌다.Lời giải thích lặp đi lặp lại của anh ấy cảm thấy vô nghĩa. |
| 2162 | 문구文句 | 명 | câu từ, cụm từ | 그의 글에서 유명한 문구를 찾을 수 있다.Bạn có thể tìm thấy các câu từ nổi tiếng trong bài viết của anh ấy. |
| 2163 | 뭣 | 대 | cái gì | 뭣 하러 이렇게 외로운 곳에 혼자 왔어?Tại sao bạn lại một mình đến một nơi cô đơn thế này? |
| 2164 | 미만未滿 | 명 | dưới | 20세 미만은 술을 마실 수 없습니다.Những người dưới 20 tuổi không được uống rượu. |
| 2165 | 백색白色 | 명 | màu trắng | 이 셔츠는 백색으로 매우 깨끗해 보입니다.Chiếc áo sơ mi này có màu trắng, trông rất sạch sẽ. |
| 2166 | 비바람 | 명 | mưa gió, mưa bão | 비바람이 심해서 학교에 못 갔어요.Mưa gió rất mạnh nên tôi không đi học. |
| 2167 | 사기士氣 | 명 | tinh thần, khí thế | 팀이지나친패배로인해사기가떨어졌다Tinh thần của đội bị suy yếu do những lần thất bại quá nhiều |
| 2168 | 사망하다死亡 | 동 | qua đời, chết | 오래된질병으로마침내사망하게되었다는소식을들었다Tôi nghe nói rằng anh ấy cuối cùng đã qua đời vì bệnh tật lâu năm |
| 2169 | 사무직事務職 | 명 | nhân viên văn phòng | 그는공기업의사무직으로일하고있다고들었다Tôi nghe rằng anh ấy đang làm việc như nhân viên văn phòng tại công ty nhà nước |
| 2170 | 소질素質 | 명 | năng khiếu, tố chất | 그 학생은 음악 분야에 뛰어난 소질을 가지고 있습니다.Học sinh đó có năng khiếu xuất sắc trong lĩnh vực âm nhạc. |
| 2171 | 솜 | 명 | bông, vải bông | 솜으로 된 옷은 피부에 자극이 적습니다.Quần áo làm từ bông ít gây kích ứng cho da. |
| 2172 | 시디롬 | 명 | đĩa CD-ROM | 이 백과사전 전체를 한 개의 시디롬에 저장할 수 있습니다.Toàn bộ bách khoa toàn thư này có thể được lưu trữ trên một đĩa CD-ROM. |
| 2173 | 식생활食生活 | 명 | sinh hoạt ăn uống | 건강한 식생활을 유지하면 병에 걸리지 않습니다.Nếu duy trì sinh hoạt ăn uống lành mạnh thì không bị bệnh. |
| 2174 | 실 | 명 | sợi | 할머니는 오래된 방직기로 실을 감으며 옛날이를 그리워하셨습니다.Bà ngoại cuộn sợi trên cái máy dệt cũ và nhớ lại những ngày xưa. |
| 2175 | 연구실硏究室 | 명 | phòng nghiên cứu | 연구실에는 많은 기계와 기구들이 있다.Phòng nghiên cứu có rất nhiều máy móc và thiết bị. |
| 2176 | 유머 | 명 | hài hước, đùa cợt | 좋은 유머 감각은 사람들과의 관계를 더욱 편하게 만든다.Cảm giác hài hước tốt làm cho mối quan hệ với mọi người dễ chịu hơn. |
| 2177 | 의류衣類 | 명 | quần áo, trang phục | 겨울 의류를 미리 준비해야 한다.Phải chuẩn bị quần áo mùa đông trước. |
| 2178 | 잊혀지다 | 동 | bị lãng quên, bị quên đi | 오래된 추억은 시간이 지나면서 잊혀져요.Những kỷ niệm cũ dần bị lãng quên theo thời gian. |
| 2179 | 적응適應 | 명 | thích nghi, thích ứng | 새환경에의적응에시간이걸린다Cần thời gian để thích nghi với môi trường mới. |
| 2180 | 정리되다整理 | 동 | được sắp xếp, được tổng hợp | 생각이 정리되면 더 쉬워진다.Khi suy nghĩ được sắp xếp, mọi thứ dễ dàng hơn. |
| 2181 | 조組 | 의 | nhóm | 학생을 10명씩 한 조로 나눠요.Chúng tôi chia học sinh thành nhóm 10 người. |
| 2182 | 창피하다猖披 | 형 | xấu hổ | 사람이 많은 곳에서 크게 웃어서 정말 창피했다.Tôi đã cười to ở nơi có nhiều người nên rất xấu hổ. |
| 2183 | 토론하다討論 | 동 | thảo luận | 우리는 환경 문제에 대해 토론했다.Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề môi trường. |
| 2184 | 하나하나 | 명 | từng cái một | 학생들의 의견을 하나하나 들었습니다.Tôi lắng nghe ý kiến của từng học sinh một. |
| 2185 | 합하다合 | 동 | cộng lại, kết hợp | 모든 비용을 합하면 일백만 원이다.Tất cả các chi phí cộng lại là một triệu won. |
| 2186 | 핸드백 | 명 | túi xách tay | 그녀는 비싼 핸드백을 가지고 있었다.Cô ấy sở hữu một chiếc túi xách tay đắt tiền. |
| 2187 | 가정교사家庭敎師 | 명 | gia sư | 그녀는 학생들을 위해 가정교사로 일하고 있어요.Cô ấy đang làm việc như một gia sư cho học sinh. |
| 2188 | 공통적共通的 | 명 | tính chất chung | 두 나라는 공통적으로 같은 문제를 겪고 있습니다.Hai nước này đều đang gặp phải những vấn đề giống nhau. |
| 2189 | 교육자敎育者 | 명 | nhà giáo dục | 교육자는 학생들의 미래를 위해 노력한다.Nhà giáo dục cố gắng vì tương lai của học sinh. |
| 2190 | 교재敎材 | 명 | giáo trình | 이 교재는 학생들의 수준에 맞게 만들어졌다.Giáo trình này được soạn thích hợp với trình độ của học sinh. |
| 2191 | 길어지다 | 동 | kéo dài, dài ra | 예상했던 것보다 회의가 길어졌다.Cuộc họp kéo dài lâu hơn dự kiến. |
| 2192 | 깨소금 | 명 | muối vừng, muối mè (vừng rang giã với muối) | 밥 위에 깨소금을 뿌려 먹으면 맛있다.Rắc muối vừng lên cơm ăn thì rất ngon. |
| 2193 | 놓아두다 | 동 | để yên | 그는 일을 마치고 한동안 쉬기 위해 놓아두었다.Anh ấy làm xong việc rồi để đó một thời gian để nghỉ ngơi. |
| 2194 | 대접하다待接 | 동 | đón tiếp, tiếp đãi | 할머니는 손님을 맛있는 음식으로 대접했습니다.Bà tôi đã đón tiếp khách với những món ăn ngon. |
| 2195 | 뛰어내리다 | 동 | nhảy xuống | 화재 현장에서 창문으로 뛰어내렸다Anh ta đã nhảy xuống qua cửa sổ tại hiện trường vụ cháy |
| 2196 | 무궁화無窮花 | 명 | hoa dâm bụt | 무궁화는 한국을 대표하는 꽃으로 많이 알려져 있다.Hoa dâm bụt được biết đến rộng rãi như loài hoa đại diện cho Hàn Quốc. |
| 2197 | 바이러스 | 명 | vi rút | 컴퓨터 바이러스에 감염되지 않도록 조심하세요.Hãy cẩn thận để không bị nhiễm vi rút máy tính. |
| 2198 | 방바닥房 | 명 | sàn phòng | 방바닥이 차갑지 않도록 온돌을 깔았다.Chúng tôi đã lắp hệ thống sưởi sàn ondol để sàn phòng không bị lạnh. |
| 2199 | 번거롭다 | 형 | phiền toái, rắc rối | 이 과정은 복잡하고 번거로우니 주의하세요.Quá trình này phức tạp và phiền toái, vui lòng chú ý. |
| 2200 | 사냥 | 명 | săn bắn | 산골마을의사람들은사냥으로생계를유지했다Người dân ở thôn quê sinh sống bằng cách săn bắn để kiếm sống |
| 2201 | 사회생활社會生活 | 명 | cuộc sống xã hội | 사회생활을 시작하는 것은 어렵다.Bắt đầu cuộc sống xã hội là điều khó khăn. |
| 2202 | 심리적心理的 | 명 | về tâm lý | 심리적 압박감을 느꼈다.Tôi cảm thấy áp lực về tâm lý. |
| 2203 | 연기延期 | 명 | hoãn | 나쁜 날씨로 인해 그 행사는 연기되었다.Sự kiện đó đã bị hoãn do thời tiết xấu. |
| 2204 | 위로慰勞 | 명 | an ủi, động viên | 슬플 때 친구의 위로는 마음을 밝혀준다.Khi buồn, lời an ủi của bạn bè làm ấm lòng. |
| 2205 | 이용자用者 | 명 | người sử dụng, người dùng | 도서관 이용자는 많이 증가했다.Người sử dụng thư viện đã tăng lên rất nhiều. |
| 2206 | 입력하다入力 | 동 | nhập liệu | 양식에 정확하게 이름을 입력하세요.Vui lòng nhập liệu tên chính xác vào mẫu. |
| 2207 | 자격증資格證 | 명 | chứng chỉ | 운전 자격증을 따기 위해 시험을 봤어요.Tôi đã thi để lấy chứng chỉ lái xe. |
| 2208 | 진료診療 | 명 | khám chữa | 의사의 진료를 받기 위해 기다렸다Chờ để được khám chữa bệnh của bác sĩ |
| 2209 | 창가窓 | 명 | bên cửa sổ | 창가에 앉아 있는 고양이는 밖의 새들을 바라보고 있다.Con mèo ngồi bên cửa sổ đang nhìn những chú chim bên ngoài. |
| 2210 | 초조하다焦燥 | 형 | bồn chồn, lo lắng | 시험 결과를 기다리는 동안 마음이 초조했다.Khi chờ kết quả thi, tôi cảm thấy bồn chồn. |
| 2211 | 타다 | 동 | 얼굴/뺨이 붉어지다: đỏ bừng, nóng bừng lên (mặt, má) | 혼이 난 아이의 뺨이 빨갛게 타올라서 눈물까지 흘렀어요.Má của đứa trẻ bị la mắng đỏ bừng lên và nó thậm chí còn khóc. |
| 2212 | 함께하다 | 동 | cùng làm, tham gia cùng | 우리는 이 프로젝트를 함께 이루어냈다.Chúng tôi đã cùng hoàn thành dự án này. |
| 2213 | 합격하다合格 | 동 | đỗ kỳ thi, đạt | 많은 학생이 대학 입시에 합격했다.Nhiều học sinh đã đỗ kỳ thi đại học. |
| 2214 | 화장지化粧紙 | 명 | giấy vệ sinh | 화장실에 화장지를 충분히 비축해 두었습니다.Chúng tôi đã dự trữ đủ giấy vệ sinh ở nhà vệ sinh. |
| 2215 | 힘껏 | 부 | hết sức | 우리는 힘껏 도움을 드리겠습니다.Chúng tôi sẽ giúp đỡ hết sức. |
| 2216 | 공통되다共通 | 동 | chung | 우리 사이에는 많은 것이 공통되어 있습니다.Có nhiều điều chung giữa chúng tôi. |
| 2217 | 김 | 의 | dịp, cơ hội (tiện lúc làm gì thì làm luôn việc khác, '~는 김에') | 고향에 내려간 김에 부모님을 뵈었다.Tiện về quê, tôi đã ghé thăm bố mẹ. |
| 2218 | 나들이 | 명 | đi chơi, cuộc dã ngoại | 가족과 함께 봄 나들이를 다녀왔어요.Đã đi cuộc dã ngoại mùa xuân cùng gia đình. |
| 2219 | 녹이다 | 동 | làm tan, hòa tan | 햇빛이 얼음을 녹이고 있습니다.Ánh nắng đang làm tan băng. |
| 2220 | 눈가 | 명 | khóe mắt | 할머니의 눈가에는 보드라운 주름이 깊게 패여 있었다.Khóe mắt của bà nội có những nếp nhăn sâu và mềm mại. |
| 2221 | 도망逃亡 | 명 | chạy trốn, trốn | 그의 도망은 모두를 놀라게 했습니다.Việc chạy trốn của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên. |
| 2222 | 동기同期 | 명 | bạn cùng lớp, cùng khóa | 대학교의 동기들과 자주 만나요.Tôi thường gặp những bạn cùng khóa đại học. |
| 2223 | 미니 | 명 | mini | 그 미니 스커트는 날씨가 따뜻할 때 입기 좋다.Chiếc váy mini đó rất thích hợp để mặc khi thời tiết ấm áp. |
| 2224 | 방면方面 | 명 | phương diện, hướng | 교육 방면에서는 많은 발전이 있었다.Trong phương diện giáo dục có rất nhiều sự phát triển. |
| 2225 | 법적法的 | 명 | pháp lý, thuộc về luật pháp | 이 문서는 법적 효력을 가지는 중요한 서류입니다.Tài liệu này là một tài liệu quan trọng có hiệu lực pháp lý. |
| 2226 | 벤치 | 명 | ghế dài | 공원의 벤치에 앉아 책을 읽고 있습니다.Tôi đang ngồi trên ghế dài ở công viên và đọc sách. |
| 2227 | 보수補修 | 명 | sự sửa chữa, việc tu bổ, bảo trì | 회사는 직원에게 매달 정시에 보수를 지급합니다.Công ty trả lương cho nhân viên hàng tháng đúng giờ. |
| 2228 | 비행非行 | 명 | hành động sai trái | 청소년비행의원인을연구하는것은중요하다Nghiên cứu nguyên nhân hành động sai trái ở thanh thiếu niên là vô cùng quan trọng |
| 2229 | 빗줄기 | 명 | dòng mưa, tia mưa | 굵은빗줄기가땅을내리칠때우산을쓴다Khi dòng mưa rơi dầy đặc xuống đất, tôi sẽ cầm ô |
| 2230 | 사회학社會學 | 명 | xã hội học | 사회학은 사회를 연구하는 학문이다.Xã hội học là ngành học nghiên cứu về xã hội. |
| 2231 | 성적性的 | 명 | mang tính giới tính, thuộc về tình dục | 성적 차별은 사회적으로 용납할 수 없습니다.Phân biệt giới tính không được xã hội chấp nhận. |
| 2232 | 순진하다純眞 | 형 | ngây thơ | 그 어린이는 너무 순진해서 나쁜 일을 모른대요.Đứa trẻ đó quá ngây thơ nên không biết những điều xấu. |
| 2233 | 심심하다 | 형 | chán | 요즘 심심한데 뭐 할까?Gần đây tôi thấy chán, làm gì bây giờ nhỉ? |
| 2234 | 어려워지다 | 동 | trở nên khó | 상황이 점점 어려워지고 있습니다.Tình hình đang trở nên khó từng chút một. |
| 2235 | 올라서다 | 동 | đứng lên | 그는 무대 위에 올라서서 노래를 부르기 시작했다.Anh ấy đứng lên trên sân khấu và bắt đầu hát. |
| 2236 | 은銀 | 명 | bạc | 이 반지는 순은으로 만들어졌다.Chiếc nhẫn này được làm từ bạc nguyên chất. |
| 2237 | 자리 | 명 | thảm, tấm | 할머니가 손님을 위해 자리를 깔았어요.Bà đã lót tấm thảm cho khách. |
| 2238 | 장애인障碍人 | 명 | người khuyết tật | 사회는 장애인을 위한 시설을 더 늘려야 합니다.Xã hội phải tăng cơ sở vật chất cho người khuyết tật. |
| 2239 | 재활용품再活用品 | 명 | đồ tái chế | 재활용품을 따로 모아서 처리해야 합니다.Chúng ta phải tập hợp đồ tái chế riêng để xử lý. |
| 2240 | 저러다 | 동 | làm như thế kia, cứ như vậy | 그가 왜 저러는지 이해가 안 되네요.Tôi không hiểu tại sao anh ấy lại làm như thế. |
| 2241 | 정반대正反對 | 명 | hoàn toàn ngược lại, trái ngược | 두 사람의 의견은 정반대였다.Ý kiến của hai người hoàn toàn ngược lại. |
| 2242 | 조組 | 명 | nhóm | 우리 조가 일등을 했어요!Nhóm của chúng tôi đã đạt giải nhất! |
| 2243 | 진동振動 | 명 | rung động | 지진의 강한 진동이 집을 흔들었다Rung động mạnh từ động đất đã làm rung lắc nhà |
| 2244 | 추천推薦 | 명 | giới thiệu | 친구의 추천으로 새로운 카페를 알게 되었다.Tôi biết được quán cà phê mới qua giới thiệu của bạn. |
| 2245 | 학점學點 | 명 | điểm, tín chỉ | 좋은 학점을 받으려면 열심히 공부해야 합니다.Để nhận được điểm tốt, bạn phải học chăm chỉ. |
| 2246 | 한가하다閑暇 | 형 | rảnh rỗi, thong thả | 주말에는 시간이 한가해서 좋아합니다.Vào cuối tuần, vì có thời gian rảnh rỗi nên tôi thích. |
| 2247 | 환영하다歡迎 | 동 | chào đón | 전문가들은 이 새로운 정책을 환영하고 있습니다.Các chuyên gia đang hoan nghênh chính sách mới này. |
| 2248 | 간접적間接的 | 명 | gián tiếp | 그의 영향은 간접적이지만 조직 전체에 컸어요.Ảnh hưởng của anh ta gián tiếp nhưng lớn lao với toàn bộ tổ chức. |
| 2249 | 경영하다經營 | 동 | kinh doanh, quản lý | 아버지는 30년간 이 식당을 경영해오셨습니다.Bố tôi đã kinh doanh nhà hàng này trong 30 năm. |
| 2250 | 그리움 | 명 | sự nhớ nhung | 고향에 대한 그리움이 자꾸만 나를 괴롭혔다.Sự nhớ nhung về quê hương liên tục làm tôi đau khổ. |
| 2251 | 그사이 | 명 | trong khoảng đó | 처음 만난 날부터 지금까지 그 사이에 많은 일들이 있었다.Từ ngày gặp lần đầu tiên đến nay, trong khoảng đó có nhiều chuyện xảy ra. |
| 2252 | 기념하다記念 | 동 | kỷ niệm, tưởng nhớ | 우리는 전쟁 종료 80주년을 기념하는 행사를 개최했습니다.Chúng tôi đã tổ chức một sự kiện kỷ niệm lần thứ 80 năm kết thúc chiến tranh. |
| 2253 | 대강大綱 | 부 | đại khái, sơ lược | 이 계획의 대강의 내용은 다음과 같습니다.Nội dung sơ lược của kế hoạch này như sau. |
| 2254 | 독립하다獨立 | 동 | độc lập, tự lập | 그는 대학을 졸업하고 독립했습니다.Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã độc lập. |
| 2255 | 들이마시다 | 동 | hít vào, thở vào | 아침의 신선한 산공기를 깊이 들이마신다.Tôi thở sâu không khí trong lành của buổi sáng trong rừng núi. |
| 2256 | 뛰어오르다 | 동 | nhảy lên, vọt lên | 놀란 고양이가 순간 뛰어올랐다Chú mèo giật mình và nhảy lên |
| 2257 | 문밖門 | 명 | ngoài cửa | 문밖의 밝은 햇빛이 방 안으로 흘러 들어왔다.Ánh sáng mặt trời sáng ở ngoài cửa đã tràn vào phòng. |
| 2258 | 방송하다放送 | 동 | phát sóng, truyền hình | 이 프로그램은 매일 저녁 7시에 방송한다.Chương trình này được phát sóng mỗi ngày lúc 7 giờ tối. |
| 2259 | 보충하다補充 | 동 | bổ sung | 필요한 영양을 음식으로 보충해야 한다.Phải bổ sung chất dinh dưỡng cần thiết bằng thức ăn. |
| 2260 | 불완전하다完全 | 형 | không hoàn hảo, không hoàn chỉnh | 그 이론은 여러 측면에서 불완전하다.Lý thuyết đó không hoàn hảo ở nhiều khía cạnh. |
| 2261 | 불평平 | 명 | phàn nàn, than phiền | 조건에 대한 불평의 목소리가 높아졌다.Tiếng phàn nàn về các điều kiện tăng cao. |
| 2262 | 붐비다 | 동 | chật kín, tấp nập | 주말의 시장은 사람들로 붐비고 있다.Chợ vào cuối tuần chật kín người. |
| 2263 | 서명署名 | 명 | chữ ký | 중요한 계약서에 서명을 해야 해요.Tôi phải ký chữ ký lên hợp đồng quan trọng này. |
| 2264 | 손등 | 명 | mu bàn tay | 손등에 자외선을 많이 받으면 주근깨가 생길 수 있습니다.Nếu mu bàn tay tiếp xúc nhiều với tia UV, có thể xuất hiện tàn nhang. |
| 2265 | 역사학史學 | 명 | sử học | 역사학은 인류 문명의 발전을 연구한다.Sử học nghiên cứu sự phát triển của nền văn minh nhân loại. |
| 2266 | 영 | 부 | hoàn toàn, hẳn | 작년과 올해의 판매량은 영 딴판이다.Lượng bán hàng năm ngoái và năm nay hoàn toàn khác biệt. |
| 2267 | 요리사理師 | 명 | đầu bếp | 그 유명한 요리사는 많은 상을 받았습니다.Đầu bếp nổi tiếng đó đã nhận được nhiều giải thưởng. |
| 2268 | 원 | 감 | ôi, chà | 원, 그렇다면 나는 완전히 잘못 생각했군요.Ôi, như thế thì tôi đã nghĩ sai hoàn toàn rồi. |
| 2269 | 원서願書 | 명 | đơn xin, đơn đăng ký | 대학 입시를 위해 원서를 작성하고 제출해야 한다.Cần viết và nộp đơn đăng ký cho kỳ thi đại học. |
| 2270 | 이론적論的 | 명 | lý thuyết, về lý thuyết | 이론적으로는 가능하지만 현실은 다르다.Về lý thuyết thì có thể, nhưng thực tế lại khác. |
| 2271 | 이제야 | 부 | bây giờ mới, mãi đến bây giờ mới | 오래 기다린 끝에 이제야 도착했다.Sau khi chờ đợi lâu, bây giờ mới đến nơi. |
| 2272 | 임신하다妊娠 | 동 | mang thai | 그녀가 첫 아이를 임신했다.Cô ấy mang thai đứa con đầu tiên. |
| 2273 | 자취 | 명 | dấu tích | 그 정책의 사회적 자취는 아직도 남아 있어요.Dấu tích xã hội của chính sách đó vẫn còn. |
| 2274 | 잠그다 | 동 | khóa | 귀중품은 안전하게 서랍에 잠가두세요.Hãy khóa những vật quý báu trong ngăn kéo một cách an toàn. |
| 2275 | 장례葬禮 | 명 | tang lễ | 할아버지의 장례식이 3일간 진행되었어요.Tang lễ của ông diễn ra trong 3 ngày. |
| 2276 | 지금껏只今 | 부 | cho đến nay, từ trước đến nay | 지금껏 수많은 사람들이 이 문제를 해결하려고 노력해왔습니다.Cho đến nay, rất nhiều người đã cố gắng giải quyết vấn đề này. |
| 2277 | 지름길 | 명 | con đường tắt | 이 골목이 집으로 가는 가장 빠른 지름길이다Con hẻm này là con đường tắt nhanh nhất để về nhà |
| 2278 | 지진地震 | 명 | động đất, địa chấn | 어제 큰 지진이 발생해서 사람들이 놀랐다Hôm qua xảy ra một trận động đất lớn, người dân rất kinh ngạc |
| 2279 | 참석자參席者 | 명 | người dự | 회의의 참석자들은 각자의 의견을 자유롭게 말할 수 있었다.Những người dự trong cuộc họp đã được tự do nói ý kiến của họ. |
| 2280 | 창구窓口 | 명 | quầy | 은행의 창구에서 돈을 출금하기 위해 번호표를 뽑았다.Tôi đã lấy số tại quầy ngân hàng để rút tiền. |
| 2281 | 최저最低 | 명 | thấp nhất | 이번 겨울 최저 기온이 지난해보다 훨씬 낮아졌다.Nhiệt độ thấp nhất mùa đông năm nay thấp hơn rất nhiều so với năm ngoái. |
| 2282 | 코미디 | 명 | hài kịch, phim hài | 친구들과 본 코미디 영화가 정말 재미있고 웃겼어요.Bộ phim hài mà tôi xem cùng bạn bè thực sự thú vị và buồn cười. |
| 2283 | 튀기다 | 동 | chiên | 엄마가 생선을 기름에 튀겨서 맛있었어.Mẹ chiên cá trong dầu nên rất ngon. |
| 2284 | 필수必須 | 명 | bắt buộc, cần thiết | 건강한 생활을 위해 운동은 필수입니다.Để có lối sống lành mạnh, tập thể dục là cần thiết. |
| 2285 | 횟수回數 | 명 | số lần | 그는 이 영화를 본 횟수가 많다.Số lần anh ấy xem bộ phim này rất nhiều. |
| 2286 | 흐리다 | 동 | làm đục | 비누로 물을 흐려서 정수한다.Chúng tôi làm đục nước bằng xà phòng để lọc nước. |
| 2287 | 가능可能 | 명 | khả năng | 좋은 계획이지만 실행이 가능한지 확인해야 해요.Kế hoạch tốt nhưng chúng ta phải kiểm tra xem khả năng thực hiện có thể được không. |
| 2288 | 값싸다 | 형 | rẻ | 이 마트는 물건이 값싸서 많은 사람들이 온다.Siêu thị này bán hàng rẻ nên rất nhiều người đến. |
| 2289 | 긴장감緊張感 | 명 | cảm giác căng thẳng | 영화의 긴장감 있는 장면이 인상적이었다.Cảnh phim với cảm giác căng thẳng rất ấn tượng. |
| 2290 | 김 | 명 | hơi, sương, hơi nước | 창문에 따뜻한 김이 피어올랐다.Những tia hơi ấm bốc lên từ cửa sổ. |
| 2291 | 뒤편便 | 명 | phía sau, mặt sau | 건물의 뒤편 언덕에 새로운 공원이 만들어진다.Trên đồi phía sau tòa nhà sẽ được xây dựng một công viên mới. |
| 2292 | 매달다 | 동 | treo | 행운을 바라며 액세서리를 목 아래에 매달았다.Hy vọng may mắn, tôi treo một phụ kiện quanh cổ. |
| 2293 | 매주每週 | 부 | hàng tuần | 매주 금요일 저녁에는 친구들을 만나서 영화를 본다.Hàng tuần vào tối thứ sáu, tôi gặp bạn bè và xem phim. |
| 2294 | 문제되다問題 | 동 | trở thành vấn đề | 그의 지나친 발언이 회사 내에서 문제가 되었다.Nhận xét quá mức của anh ấy đã trở thành vấn đề trong công ty. |
| 2295 | 불이익利益 | 명 | thiệt hại, bất lợi | 그 결정으로 많은 불이익을 받았다.Tôi đã bị thiệt hại nhiều từ quyết định đó. |
| 2296 | 불필요하다必要 | 형 | không cần thiết, vô ích | 이 부분의 설명은 불필요하다고 생각합니다.Tôi nghĩ rằng giải thích phần này là không cần thiết. |
| 2297 | 산부인과産婦人科 | 명 | khoa phụ sản | 산부인과 의사가 많이 부족하다.Các bác sĩ khoa phụ sản rất thiếu. |
| 2298 | 새우다 | 동 | thức đêm | 시험 공부 때문에 밤을 새웠어요.Tôi thức đêm vì học tập cho kỳ thi. |
| 2299 | 서명하다署名 | 동 | ký tên | 대통령이 그 법안에 서명했어요.Tổng thống đã ký tên vào dự luật đó. |
| 2300 | 수 | 명 | cách, phương pháp | 문제를 해결하는 좋은 수를 찾았습니다.Tôi đã tìm thấy một cách tốt để giải quyết vấn đề. |
| 2301 | 신부神父 | 명 | linh mục | 신부는 교회에서 신도들을 위해 미사를 드립니다.Linh mục cử hành thánh lễ cho các tín đồ tại nhà thờ. |
| 2302 | 쓸데없다 | 형 | vô ích | 그런 걱정은 쓸데없다.Lo lắng như vậy là vô ích. |
| 2303 | 아스팔트 | 명 | nhựa đường | 길 위의 아스팔트가 유리처럼 반짝이고 있어요.Nhựa đường trên con đường lấp lánh như kính. |
| 2304 | 아하 | 감 | à, tôi hiểu rồi | 아하, 그래서 당신이 예전부터 하고 싶던 일이 이거였군요.À, vậy đó là việc bạn muốn làm từ trước. |
| 2305 | 알코올 | 명 | rượu, cồn | 손을 깨끗하게 하려면 알코올을 사용하세요.Để làm sạch tay, hãy sử dụng cồn. |
| 2306 | 요 | 관 | này | 산 요 기슭에는 아름다운 꽃들이 피어있습니다.Ở chân núi này có những bông hoa đẹp đang nở. |
| 2307 | 웃음소리 | 명 | tiếng cười | 친구들의 시끄러운 웃음소리가 밤 늦게까지 들렸다.Tiếng cười ồn ào của những người bạn được nghe cho đến tối muộn. |
| 2308 | 인쇄印刷 | 명 | in ấn, ấn loát | 이 책은 유명한 출판사에서 인쇄했다.Cuốn sách này được in ấn bởi một nhà xuất bản nổi tiếng. |
| 2309 | 잔디 | 명 | cỏ | 공원의 잔디 위에 앉아서 책을 읽어요.Tôi ngồi trên cỏ công viên để đọc sách. |
| 2310 | 전세傳貰 | 명 | jeonse (thuê nhà đặt cọc trọn gói, không trả tiền hàng tháng) | 이아파트의전세금이비싸다Giá jeonse của căn hộ này rất đắt. |
| 2311 | 조깅 | 명 | chạy bộ | 매일 아침 조깅을 하는 것은 매우 좋은 운동이다.Chạy bộ mỗi sáng là một bài tập rất tốt. |
| 2312 | 치다 | 동 | nổi lên, ập đến | 갑자기 폭풍우가 치자 도로가 물에 잠겼다.Khi cơn bão bất ngờ nổi lên, đường xá đã bị ngập nước. |
| 2313 | 퇴직금退職 | 명 | tiền thôi việc | 30년 근무한 직원이 퇴직금을 받았다.Nhân viên làm việc 30 năm đã nhận được tiền thôi việc. |
| 2314 | 가만있다 | 동 | ở yên, giữ yên | 의사가 진찰 동안 환자에게 가만있으라고 했어요.Bác sĩ bảo bệnh nhân giữ yên trong lúc khám bệnh. |
| 2315 | 간편하다簡便 | 형 | tiện lợi | 온라인 쇼핑이 매장 방문보다 훨씬 간편해요.Mua sắm trực tuyến tiện lợi hơn nhiều so với đi thăm cửa hàng. |
| 2316 | 감동적感動的 | 명 | cảm động | 그 이야기는 감동적이어서 모두 눈물을 흘렸다.Câu chuyện đó rất cảm động khiến mọi người khóc. |
| 2317 | 교복校服 | 명 | đồng phục | 그 학생은 파란 교복을 입고 학교에 간다.Em học sinh đó mặc đồng phục xanh đi học. |
| 2318 | 귀가하다歸家 | 동 | về nhà; trở về | 아이들은 학교에서 돌아와 오후 세 시에 귀가했다.Những đứa trẻ về nhà từ trường vào lúc 3 giờ chiều. |
| 2319 | 날아다니다 | 동 | bay lượn, bay qua lại | 곤충들이 정원 곳곳에서 날아다니고 있었어요.Các côn trùng bay lượn khắp vườn. |
| 2320 | 더더욱 | 부 | càng thêm, thêm nữa | 그 소식은 우리를 더더욱 행복하게 했습니다.Tin tức đó làm chúng tôi càng thêm hạnh phúc. |
| 2321 | 마음씨 | 명 | tấm lòng, tính nết | 그녀의 착한 마음씨가 좋았어요Tôi thích tấm lòng nhân hậu của cô ấy. |
| 2322 | 몸매 | 명 | vóc dáng | 운동 선수는 건강한 몸매를 유지한다.Vận động viên duy trì vóc dáng khỏe mạnh. |
| 2323 | 무관심無關心 | 명 | thờ ơ | 사회 문제에 대한 무관심은 사회 발전을 방해한다.Sự thờ ơ đối với các vấn đề xã hội cản trở sự phát triển xã hội. |
| 2324 | 반짝이다 | 동 | lấp lánh, lóng lánh | 저 별이 밤하늘에서 반짝인다.Ngôi sao đó lấp lánh trên bầu trời đêm. |
| 2325 | 부인婦人 | 명 | phụ nữ | 이 나라의 부인들은 많은 역할을 한다.Phụ nữ của đất nước này đóng vai trò rất lớn. |
| 2326 | 분주하다奔走 | 형 | bận rộn, nhộn nhịp | 병원의 분주한 일상이 계속되고 있다.Cuộc sống bận rộn của bệnh viện vẫn tiếp tục. |
| 2327 | 비판적批判的 | 명 | phê bình, có tính phê bình | 학생들은비판적사고력을기르는것이중요하다Điều quan trọng là học sinh phát triển tư duy có tính phê bình |
| 2328 | 뺏다 | 동 | cướp, lấy | 폭력단이시민들의소중한것들을뺏어갔다Tổ chức xã hội đen đã cướp những vật quý giá của người dân |
| 2329 | 소중히所重 | 부 | trân trọng, quý trọng | 선생님이 주신 선물을 소중히 간직하겠습니다.Tôi sẽ trân trọng giữ gìn món quà mà thầy/cô đã tặng. |
| 2330 | 수도꼭지水道 | 명 | vòi nước | 물을 절약하기 위해 수도꼭지를 잠그세요.Hãy đóng vòi nước để tiết kiệm nước. |
| 2331 | 싸구려 | 명 | hàng rẻ | 싸구려 옷을 사지 마.Đừng mua hàng rẻ. |
| 2332 | 어찌나 | 부 | quá, đến nỗi (nhấn mạnh mức độ) | 어찌나 많은지 셀 수 없어요.Có quá nhiều nên không thể đếm được. |
| 2333 | 엉터리 | 명 | vớ vẩn, không ra gì | 그 계획은 엉터리예요.Kế hoạch đó thật vớ vẩn. |
| 2334 | 위법違法 | 명 | bất hợp pháp, trái phép | 위법 행위는 법원에서 심판받게 된다.Hành động bất hợp pháp sẽ bị phán xét tại tòa án. |
| 2335 | 육체적肉體的 | 명 | thuộc về thân thể | 이 운동은 육체적 능력을 향상시킨다.Bài tập này giúp cải thiện khả năng thân thể. |
| 2336 | 음력陰曆 | 명 | âm lịch | 한국의 명절은 대부분 음력으로 정해진다.Hầu hết các lễ hội của Hàn Quốc được xác định theo âm lịch. |
| 2337 | 잔디밭 | 명 | bãi cỏ | 아이들이 잔디밭에서 신나게 뛰어다니고 있어요.Những đứa trẻ đang chạy nhảy vui vẻ trên bãi cỏ. |
| 2338 | 저기 | 감 | này, xin lỗi (tiếng gọi để bắt chuyện) | 저기, 혹시 실수는 없나요?Này, có lỗi gì không? |
| 2339 | 전문직專門職 | 명 | công việc chuyên môn | 변호사는대표적인전문직이다Luật sư là một ví dụ điển hình của công việc chuyên môn. |
| 2340 | 제출提出 | 명 | nộp | 서류 제출 기한이 어제예요.Hạn chót nộp tài liệu là hôm qua. |
| 2341 | 쪽 | 의 | phần | 공부의 재미있는 쪽도 있고 지루한 쪽도 있다.Học tập có phần thú vị và cũng có phần chán. |
| 2342 | 찌다 | 동 | hấp | 할머니가 예쁜 팥떡을 찐 후 우리에게 주셨다.Bà đã hấp bánh gạo đậu đỏ đẹp mắt rồi cho chúng tôi. |
| 2343 | 채점採點 | 명 | chấm điểm | 시험 끝난 후 선생님들이 채점을 하려고 모이셨다.Sau khi thi xong, những giáo viên đã họp lại để chấm điểm. |
| 2344 | 침착하다沈着 | 형 | bình tĩnh, tỉnh táo | 의사의 침착한 대응이 응급상황을 통제했다.Phản ứng bình tĩnh của bác sĩ đã kiểm soát tình huống khẩn cấp. |
| 2345 | 캄캄하다 | 형 | tối đen, tối thui | 밤이 깊어서 거리가 점점 캄캄해졌어요.Vì đêm muộn, đường phố ngày càng tối đen. |
| 2346 | 타자기打字機 | 명 | máy đánh chữ | 옛날에 타자기로 글을 쳐서 글을 썼다고 들었어요.Tôi nghe nói rằng hồi xưa mọi người viết bài bằng máy đánh chữ. |
| 2347 | 포인트 | 명 | điểm | 카드로 쇼핑하면 포인트를 받아요.Khi mua sắm bằng thẻ thì bạn sẽ nhận được điểm. |
| 2348 | 포크 | 명 | nĩa | 서양 음식을 먹을 때는 포크를 사용해요.Khi ăn thức ăn tây phương, người ta sử dụng nĩa. |
| 2349 | 한밤중中 | 명 | giữa đêm | 한밤중에 갑자기 시계 울음소리가 들렸습니다.Tiếng chuông đồng hồ bất ngờ vang lên vào giữa đêm. |
| 2350 | 효도孝道 | 명 | hiếu thảo | 부모님을 위한 효도는 중요하다.Hiếu thảo với cha mẹ là điều rất quan trọng. |
| 2351 | 관람객觀覽客 | 명 | khán giả | 관람객들이 전시를 주의 깊게 봅니다.Khán giả xem triển lãm một cách cẩn thận. |
| 2352 | 귀가歸家 | 명 | về nhà | 직장에서 일을 마친 후 늦은 시간에 귀가했다.Sau khi hoàn thành công việc ở công ty, tôi về nhà vào giờ khuya. |
| 2353 | 그리워하다 | 동 | nhớ nhung | 엄마는 멀리 있는 아들을 그리워하고 있다.Mẹ đang nhớ nhung con trai của bà ở xa. |
| 2354 | 뒷문門 | 명 | cửa sau, cửa hậu | 도둑이 뒷문을 통해 몰래 들어왔다.Kẻ trộm đã lẻn vào qua cửa sau. |
| 2355 | 딸아이 | 명 | cô con gái | 딸아이가 예쁜 드레스를 입고 사진을 찍었다.Cô con gái mặc chiếc váy xinh đẹp chụp ảnh. |
| 2356 | 만족스럽다滿足 | 형 | hài lòng | 그 영화는 정말 만족스러운 결말을 가지고 있었다.Bộ phim đó thực sự có một kết thúc hài lòng. |
| 2357 | 미움 | 명 | sự ghét | 그 사람에 대한 미움은 깊었습니다.Sự ghét đối với người đó rất sâu sắc. |
| 2358 | 바가지 | 명 | gáo (múc nước) | 목욕탕에서 물을 떠오려면 바가지를 사용합니다.Để múc nước ở phòng tắm, người ta dùng gáo. |
| 2359 | 발끝 | 명 | đầu chân, mũi chân | 발끝으로 살금살금 걸어가는 모습이 우습다.Cách bước trên mũi chân một cách lặng lẽ rất buồn cười. |
| 2360 | 병실病室 | 명 | phòng bệnh | 환자는 병실에서 휴식을 취하고 있습니다.Bệnh nhân đang nghỉ ngơi trong phòng bệnh. |
| 2361 | 봉사하다奉仕 | 동 | phục vụ | 우리는 노인 보호소에서 봉사하기로 했다.Chúng tôi quyết định phục vụ ở viện chăm sóc người già. |
| 2362 | 비행장飛行場 | 명 | sân bay, phi trường | 새로지어진비행장이도시에가깝게있다Sân bay mới xây dựng nằm gần với thành phố |
| 2363 | 습기濕氣 | 명 | độ ẩm | 여름의 높은 습기 때문에 옷이 잘 말라지 않아요.Vì độ ẩm cao vào mùa hè nên quần áo khó khô. |
| 2364 | 예보豫報 | 명 | dự báo | 날씨 예보에 따르면 내일은 비예요.Theo dự báo thời tiết, ngày mai sẽ mưa. |
| 2365 | 용감하다勇敢 | 형 | can đảm | 그 소방관은 용감하게 불 속으로 뛰어들었습니다.Người lính cứu hỏa đó đã can đảm lao vào đám lửa. |
| 2366 | 위험성危險性 | 명 | tính nguy hiểm | 흡연의 위험성은 과학적으로 입증되었다.Tính nguy hiểm của việc hút thuốc đã được chứng minh khoa học. |
| 2367 | 익다 | 형 | thành thạo, quen thuộc | 많은 경험으로 그 일에 익었다.Anh ấy thành thạo công việc đó nhờ nhiều kinh nghiệm. |
| 2368 | 재학在學 | 명 | đang học | 현재 저는 대학교에 재학 중입니다.Hiện tại tôi đang học tại trường đại học. |
| 2369 | 전기傳記 | 명 | tiểu sử, truyện | 유명인의전기를읽는것을좋아한다Tôi thích đọc tiểu sử của những người nổi tiếng. |
| 2370 | 전시하다展示 | 동 | trưng bày, triển lãm | 박물관이역사적유물을전시했다Bảo tàng đã trưng bày các di vật lịch sử. |
| 2371 | 정기적定期的 | 명 | định kỳ, thường xuyên | 정기적인 운동이 건강에 도움된다.Tập luyện thường xuyên giúp ích cho sức khỏe. |
| 2372 | 종교적宗敎的 | 명 | tôn giáo | 이 축제는 깊은 종교적 의미를 가지고 있다.Lễ hội này có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc. |
| 2373 | 주관적主觀的 | 명 | chủ quan | 이것은 매우 주관적인 의견일 수 있다.Đây có thể là một ý kiến rất chủ quan. |
| 2374 | 직장인職場人 | 명 | nhân viên, người làm việc | 많은 직장인들이 버스로 출근한다Nhiều người làm việc đi làm bằng xe buýt |
| 2375 | 진심眞心 | 명 | lòng chân thành | 나의 진심은 당신에게 분명히 전달되었다Lòng chân thành của tôi đã được truyền tải rõ ràng cho bạn |
| 2376 | 천국天國 | 명 | thiên đường | 많은 종교인들은 천국이 존재한다고 믿는다.Nhiều tín đồ tôn giáo tin rằng thiên đường tồn tại. |
| 2377 | 큰절 | 명 | lễ cung kính, cúi rạp | 명절에 할머니께 큰절을 해서 인사했어요.Tôi cúi rạp để chào bà tôi nhân ngày lễ. |
| 2378 | 학과學科 | 명 | ngành học, khoa | 나는 컴퓨터 학과에 입학했습니다.Tôi đã nhập học ngành học Công nghệ Thông tin. |
| 2379 | 후회後悔 | 명 | hối tiếc | 그는 그 결정을 후회하고 있다.Anh ấy đang hối tiếc về quyết định đó. |
| 2380 | 강조强調 | 명 | nhấn mạnh | 선생님은 항상 공부의 중요성을 강조한다.Thầy cô luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc học. |
| 2381 | 게시판揭示板 | 명 | bảng thông báo | 게시판에 공지사항이 올라왔습니다.Một thông báo đã được đăng lên bảng thông báo. |
| 2382 | 공통점共通點 | 명 | điểm chung | 한국과 일본의 공통점은 문화적 유사성입니다.Điểm chung giữa Hàn Quốc và Nhật Bản là sự tương đồng văn hóa. |
| 2383 | 과외課外 | 명 | học thêm | 많은 학생들이 과외 수업을 받고 있습니다.Nhiều học sinh đang học thêm. |
| 2384 | 교내校內 | 명 | trong trường | 학교의 교내 규칙을 따라야 합니다.Bạn phải tuân theo những quy tắc trong trường. |
| 2385 | 구區 | 명 | quận | 이 구는 인구가 많고 상업 지역이 발달했다.Quận này có dân số nhiều và khu thương mại phát triển. |
| 2386 | 내적內的 | 명 | bên trong, nội tâm | 이 문제는 내적인 갈등을 나타냅니다.Vấn đề này thể hiện sự xung đột nội tâm. |
| 2387 | 뜨다 | 동 | khởi hành, đi | 내일 아침 서울을 떠날 예정이다Tôi dự định khởi hành từ Seoul sáng mai |
| 2388 | 마라톤 | 명 | cuộc chạy marathon | 마라톤 대회에서 1등을 했다Anh ấy đạt vị trí thứ nhất trong cuộc chạy marathon |
| 2389 | 매스컴 | 명 | phương tiện truyền thông | 요즘 매스컴은 사람들의 생각과 행동에 큰 영향을 준다.Ngày nay, phương tiện truyền thông có tác động lớn đến suy nghĩ và hành động của mọi người. |
| 2390 | 무無 | 명 | hư vô | 존재가 무로 돌아간다는 생각도 있다.Cũng có ý kiến cho rằng sự tồn tại quay trở về hư vô. |
| 2391 | 묵다 | 동 | ở lại | 그는 지역 친구의 집에서 며칠 묵게 되었다.Anh ấy ở lại nhà của bạn địa phương vài ngày. |
| 2392 | 밤새 | 명 | suốt đêm | 밤새 내린 소나기로 길이 잠겼다.Con mưa rào suốt đêm làm cho đường phố bị ngập nước. |
| 2393 | 별일別 | 명 | sự khác lạ | 휴가 동안 별일 없이 집에서 쉬고 있습니다.Trong kỳ nghỉ, tôi đang nghỉ ở nhà mà không có sự khác lạ nào. |
| 2394 | 보내오다 | 동 | gửi đến | 지난주부터 계속 물품을 보내오고 있습니다.Từ tuần trước, tôi đã liên tục gửi hàng hóa đến. |
| 2395 | 부채 | 명 | quạt | 그는 빚과 부채로 인해 고민이 많다.Anh ấy lo lắng vì nợ nần. |
| 2396 | 불법佛法 | 명 | Phật pháp | 불법의 깊은 의미를 우리는 배워야 한다.Chúng ta phải tìm hiểu ý nghĩa sâu sắc của Phật pháp. |
| 2397 | 사업가事業家 | 명 | doanh nhân | 성공한사업가들은많은실패를겪었다고한다Nói rằng các doanh nhân thành công đã trải qua nhiều lần thất bại |
| 2398 | 세상에世上 | 감 | trời ơi, ôi trời | 세상에, 이렇게 큰 물고기가 있다니!Trời ơi, có cá to như vậy sao! |
| 2399 | 수고 | 명 | vất vả, công sức | 선생님의 많은 수고 덕분에 학생들이 발전했습니다.Nhờ vào công sức nhiều của thầy/cô, học sinh đã phát triển. |
| 2400 | 시금치 | 명 | rau chân vịt | 샐러드에 시금치를 넣으면 더 건강해요.Thêm rau chân vịt vào salad sẽ làm nó lành mạnh hơn. |
| 2401 | 신청서申請書 | 명 | mẫu đơn | 구직자는 원하는 회사에 신청서를 여러 곳에 보냅니다.Những người tìm việc gửi mẫu đơn tới nhiều công ty mong muốn. |
| 2402 | 아랫사람 | 명 | người dưới, cấp dưới | 우리는 아랫사람들의 의견도 소중히 여겨야 해요.Chúng ta cũng nên trân trọng ý kiến của những cấp dưới. |
| 2403 | 앨범 | 명 | album | 그 가수의 새로운 앨범이 매우 인기가 있어요.Album mới của ca sĩ đó rất nổi tiếng. |
| 2404 | 양羊 | 명 | cừu | 목장에서 본 양들은 하얀 털로 덮여 있었어요.Những chú cừu mà tôi nhìn thấy ở trang trại được phủ bởi bộ lông trắng. |
| 2405 | 여전하다如前 | 형 | vẫn còn | 비록 시간이 많이 지났지만 상황은 여전하다.Mặc dù đã lâu, tình hình vẫn còn như cũ. |
| 2406 | 영남南 | 명 | Yeongnam (vùng Gyeongsang, Hàn Quốc) | 영남 지역은 한국의 중요한 산업 중심지다.Vùng Yeongnam là trung tâm công nghiệp quan trọng của Hàn Quốc. |
| 2407 | 옥상屋上 | 명 | sân thượng | 건물의 옥상에 정원을 만들었어요.Chúng tôi đã tạo một khu vườn trên mái nhà của tòa nhà. |
| 2408 | 위胃 | 명 | dạ dày | 기름진 음식을 많이 먹으면 위가 아플 수 있다.Ăn nhiều thức ăn béo có thể gây đau dạ dày. |
| 2409 | 일자리 | 명 | việc làm | 요즘 좋은 일자리를 찾기 어렵다.Ngày nay khó tìm việc làm tốt. |
| 2410 | 자매姉妹 | 명 | chị em gái | 그 자매는 함께 사업을 하고 있어요.Cặp chị em gái đó đang kinh doanh cùng nhau. |
| 2411 | 전시장展示場 | 명 | nơi trưng bày, khu triển lãm | 국제전시장에서박람회가열린다Hội chợ được tổ chức tại trung tâm triển lãm quốc tế. |
| 2412 | 절약節約 | 명 | tiết kiệm, sự tiết kiệm | 에너지절약이중요하다Tiết kiệm năng lượng là quan trọng. |
| 2413 | 정오正午 | 명 | trưa, giữa trưa | 정오가 되면 해가 가장 높다.Khi đến giữa trưa, mặt trời ở cao nhất. |
| 2414 | 제대하다除隊 | 동 | xuất ngũ | 군대를 제대했어요.Tôi đã xuất ngũ từ quân đội. |
| 2415 | 즉석卽席 | 명 | tức thì, ngay | 식당에서 손님 앞에서 즉석으로 요리를 했습니다.Tôi nấu ăn ngay trước mặt khách hàng tại nhà hàng. |
| 2416 | 지방脂肪 | 명 | mỡ, chất béo | 많은 지방을 섭취하면 건강에 좋지 않다Tiêu thụ nhiều chất béo thì không tốt cho sức khỏe |
| 2417 | 차차次次 | 부 | dần | 처음에는 어려웠지만 차차 더 쉬워졌고 이제는 잘한다.Lúc đầu rất khó nhưng dần dần nó trở nên dễ hơn và giờ tôi làm tốt. |
| 2418 | 추측推測 | 명 | đoán, dự đoán | 정확한 정보 없이 추측만으로는 판단할 수 없다.Không thể phán xét chỉ dựa trên dự đoán mà không có thông tin chính xác. |
| 2419 | 충고忠告 | 명 | lời khuyên | 선생님의 충고를 따르는 것이 내 인생을 바꿨다.Theo lời khuyên của thầy giáo đã thay đổi đời tôi. |
| 2420 | 턱 | 의 | lý do, lẽ (để mà) | 나는 당신의 말에 알 턱이 없으니까 설명해 줄래요?Tôi không có cách nào hiểu được lời bạn nói, bạn giải thích cho tôi được không? |
| 2421 | 팩시밀리 | 명 | máy fax, bản fax | 팩시밀리로 계약서를 전송받았습니다.Tôi nhận được hợp đồng qua máy fax. |
| 2422 | 한낮 | 명 | buổi trưa | 한낮의 햇빛이 가장 강하므로 주의해야 합니다.Ánh nắng vào buổi trưa rất mạnh nên phải cẩn thận. |
| 2423 | 가득히 | 부 | đầy ắp | 그는 가득히 찬 물을 조심스럽게 옮겼어요.Anh ta cẩn thận di chuyển nước đầy ắp. |
| 2424 | 간호看護 | 명 | sự chăm sóc | 간호사는 환자의 간호를 위해 밤낮으로 일해요.Y tá làm việc ngày đêm để chăm sóc bệnh nhân. |
| 2425 | 갑匣 | 명 | hộp, thùng | 옛날에는 물건을 나무 갑에 넣어 보관했다.Ngày xưa, mọi người đựng đồ vật trong những chiếc hộp gỗ. |
| 2426 | 건너 | 명 | bên kia | 강의 건너에는 깊은 숲이 있습니다.Bên kia sông có một khu rừng sâu. |
| 2427 | 걷다 | 동 | thu quần áo (đã phơi) | 빨래를 걷으려면 날씨가 좋아야 합니다.Để thu quần áo phơi, thời tiết phải tốt. |
| 2428 | 겁나다怯 | 동 | sợ | 어린 아이들은 어두운 곳이 겁이 납니다.Những đứa trẻ nhỏ sợ những nơi tối tăm. |
| 2429 | 금메달 | 명 | huy chương vàng | 그 선수는 마라톤에서 금메달을 획득했습니다.Vận động viên đó đã đạt được huy chương vàng trong cuộc thi marathon. |
| 2430 | 눈감다 | 동 | nhắm mắt | 그는 현실의 문제에 눈을 감으려고 했지만 실패했다.Anh ta cố gắng nhắm mắt trước các vấn đề hiện thực nhưng thất bại. |
| 2431 | 눈뜨다 | 동 | mở mắt | 아침에 눈을 떴을 때 밖은 이미 밝았다.Khi tôi mở mắt vào buổi sáng, bên ngoài đã sáng. |
| 2432 | 대입大入 | 명 | việc vào đại học, tuyển sinh đại học | 이 공식에 숫자를 대입하면 답을 구할 수 있어요.Nếu bạn thay thế các số vào công thức này, bạn có thể tìm ra câu trả lời. |
| 2433 | 도마 | 명 | thớt cắt, tấm thớt | 칼과 도마는 주방의 필수 도구입니다.Dao và thớt cắt là những dụng cụ cần thiết trong nhà bếp. |
| 2434 | 동화책童話冊 | 명 | sách cổ tích | 도서관에 재미있는 동화책들이 많이 있습니다.Trong thư viện, có nhiều sách cổ tích thú vị. |
| 2435 | 땅바닥 | 명 | mặt đất, nền | 아이가 땅바닥에 앉아서 장난감으로 논다.Đứa trẻ ngồi trên mặt đất chơi với đồ chơi. |
| 2436 | 모집하다募集 | 동 | tuyển dụng | 회사가 50명의 신입 사원을 모집합니다.Công ty tuyển dụng 50 nhân viên mới. |
| 2437 | 밤색色 | 명 | màu hạt dẻ, màu nâu | 그의 옷은 밤색으로 깔끔해 보인다.Quần áo của anh ấy màu hạt dẻ, trông rất sạch sẽ. |
| 2438 | 배우자配偶者 | 명 | vợ, chồng | 행복한 결혼은 좋은 배우자와 함께 시작된다.Cuộc hôn nhân hạnh phúc bắt đầu với một người vợ/chồng tốt. |
| 2439 | 속상하다傷 | 형 | buồn, tổn thương | 친구에게 말다툼을 해서 속상한 마음이 계속됩니다.Vì cãi nhau với bạn, tâm trạng buồn vẫn kéo dài. |
| 2440 | 수만數萬 | 관 | mấy vạn, hàng vạn (hàng chục nghìn) | 축제에 수만 명의 사람들이 모였습니다.Hàng vạn người tập hợp tại lễ hội. |
| 2441 | 수입되다輸入 | 동 | được nhập khẩu | 이 기계는 독일에서 수입되었습니다.Máy móc này được nhập khẩu từ Đức. |
| 2442 | 수입품輸入品 | 명 | hàng nhập khẩu | 백화점에서 많은 외국 수입품을 판매합니다.Các cửa hàng bách hóa bán nhiều hàng nhập khẩu nước ngoài. |
| 2443 | 식기食器 | 명 | dụng cụ ăn cơm | 상을 차린 후 식기를 나누어 놓았습니다.Sau khi dọn bàn, tôi đã bày dụng cụ ăn cơm. |
| 2444 | 싼값 | 명 | giá rẻ | 싼값에 좋은 물건을 샀다.Tôi đã mua hàng tốt với giá rẻ. |
| 2445 | 안案 | 명 | phương án, đề án, dự thảo | 그 회의에서 여러 가지 안들이 제시되었다.Trong cuộc họp đó, nhiều phương án đã được đề xuất. |
| 2446 | 안부安否 | 명 | tin tức, hỏi thăm | 몇 달 만에 고향 친구들의 안부를 물어봤어요.Sau vài tháng, tôi đã hỏi thăm tin tức của những người bạn quê hương. |
| 2447 | 양주洋酒 | 명 | rượu ngoại | 파티에서는 보통 양주를 마시면서 축하해요.Tại bữa tiệc, mọi người thường uống rượu ngoại để ăn mừng. |
| 2448 | 영화배우映畵俳優 | 명 | diễn viên phim | 그 영화배우는 유명하고 연기를 잘해요.Diễn viên phim đó nổi tiếng và diễn xuất giỏi. |
| 2449 | 용서容恕 | 명 | tha thứ | 그의 진정한 사과에 결국 용서를 해주었습니다.Cuối cùng tôi đã tha thứ cho anh ấy vì lời xin lỗi chân thành của anh ấy. |
| 2450 | 우편郵便 | 명 | thư từ, bưu chính | 우편으로 중요한 서류를 안전하게 전달할 수 있다.Có thể gửi các tài liệu quan trọng một cách an toàn qua thư từ. |
| 2451 | 정장正裝 | 명 | trang phục chính thức, quần áo lịch sự | 면접에 정장을 입고 갔어요.Tôi đã mặc trang phục chính thức đến phỏng vấn. |
| 2452 | 좁히다 | 동 | thu hẹp | 얼굴을 찡그린다는 것은 눈을 좁히는 것이다.Nhăn mặt có nghĩa là thu hẹp mắt. |
| 2453 | 좋아 | 감 | tuyệt vời | 좋아! 우리 함께 영화 보러 가자.Tuyệt vời! Chúng ta cùng đi xem phim nào. |
| 2454 | 죽 | 부 | một mạch, liền một nét | 검정색 펜으로 죽 그어서 표시했습니다.Tôi đã kẻ một đường liền một mạch bằng bút đen để đánh dấu. |
| 2455 | 지워지다 | 동 | bị xóa, bị tẩy | 세월이 지나면서 그 기억은 차츰 지워진다Khi thời gian trôi qua, ký ức đó bị xóa dần dần |
| 2456 | 지저분하다 | 형 | bẩn, bừa bộn | 방이 너무 지저분해서 청소했다Phòng quá bẩn nên tôi đã lau dọn |
| 2457 | 진통陣痛 | 명 | cơn chuyển dạ | 출산 중인 산모는 강한 진통을 느낀다Phụ nữ đang sinh con cảm thấy cơn chuyển dạ mạnh |
| 2458 | 찬성하다贊成 | 동 | đồng ý | 새로운 정책에 많은 국민들이 찬성했다고 뉴스에서 보았다.Nhiều người dân đã đồng ý với chính sách mới theo tin tức. |
| 2459 | 참석參席 | 명 | sự tham dự | 이번 행사에 많은 사람들의 참석이 예상되고 있다.Dự kiến sẽ có rất nhiều người tham dự sự kiện lần này. |
| 2460 | 최고급最高級 | 명 | loại tốt nhất | 그 부티크에서는 최고급 명품들만 판매하고 있다.Cửa hàng boutique này chỉ bán những mặt hàng loại tốt nhất. |
| 2461 | 최상最上 | 명 | tốt nhất | 전문가들의 의견은 최상의 질로 평가받고 있다.Ý kiến của các chuyên gia được đánh giá là chất lượng tốt nhất. |
| 2462 | 최악最惡 | 명 | tệ nhất, xấu nhất | 최악의 상황에도 대비할 수 있는 계획이 필요하다.Cần có kế hoạch chuẩn bị cho tình huống xấu nhất. |
| 2463 | 출국出國 | 명 | xuất cảnh | 출국하기 전에 여권과 비자를 꼭 확인해야 한다.Trước khi xuất ngoại phải kiểm tra chắc chắn hộ chiếu và thị thực. |
| 2464 | 친해지다親 | 동 | trở nên thân thiết | 처음에는 어색했지만 시간이 지나면서 친해졌다.Ban đầu hơi lạ lẫm nhưng theo thời gian đã trở nên thân thiết. |
| 2465 | 코끝 | 명 | đầu mũi | 그의 코끝에 땀방울이 맺혀 있었어요.Có những giọt mồ hôi trên đầu mũi của anh ấy. |
| 2466 | 햄 | 명 | giăm bông | 카페에서 햄과 치즈를 넣은 샌드위치를 샀다.Tôi đã mua một chiếc bánh mì với giăm bông và phô mai ở quán cà phê. |
| 2467 | 가로수街路樹 | 명 | cây ven đường, cây đường phố | 봄이 되자 양쪽 가로수에 꽃이 피었어요.Khi mùa xuân đến, hoa nở trên hàng cây ven đường ở cả hai bên. |
| 2468 | 개다 | 동 | tạnh, quang (trời) | 아침에 어두웠지만 점심쯤 날이 개었다.Buổi sáng trời tối nhưng vào giữa trưa trời đã tạnh. |
| 2469 | 고급스럽다高級 | 형 | sang trọng | 그 보석은 고급스러운 디자인입니다.Chiếc trang sức đó có thiết kế sang trọng. |
| 2470 | 고소하다 | 형 | thơm bùi, béo ngậy (vị như vừng, lạc) | 이 음식의 맛이 약간 고소합니다.Vị của món ăn này hơi thơm bùi, béo ngậy. |
| 2471 | 공주公主 | 명 | công chúa | 동화 속의 공주는 매우 아름답습니다.Công chúa trong chuyện cổ tích rất xinh đẹp. |
| 2472 | 깨어지다 | 동 | vỡ, nứt | 모닝콜로 잠에서 깨어지게 되었다.Tôi bị tỉnh dậy vì cuộc gọi điện thoại vào sáng sớm. |
| 2473 | 대여섯 | 관 | khoảng năm, sáu | 대여섯 명의 사람들이 이 프로젝트에 참여합니다.Khoảng năm sáu người tham gia dự án này. |
| 2474 | 되돌아보다 | 동 | nhìn lại, lật lại | 지난해를 되돌아보니 많이 배웠습니다.Nhìn lại năm ngoái, tôi đã học được nhiều điều. |
| 2475 | 무용가舞踊家 | 명 | vũ công | 그는 세계적으로 유명한 무용가로 많은 상을 수상했다.Anh ấy là một vũ công nổi tiếng trên thế giới và đã giành được nhiều giải thưởng. |
| 2476 | 반기다 | 동 | chào mừng | 엄마가 아이를 환영의 손짓으로 반겼습니다.Mẹ đã chào đón đứa trẻ bằng cử chỉ chào mừng. |
| 2477 | 붓다 | 동 | sưng | 축구 선수의 얼굴이 많이 부었어요.Khuôn mặt của cầu thủ bóng đá sưng lên nhiều. |
| 2478 | 비碑 | 명 | bia, bia đá | 기념비는 그 사건을 기리기 위해 세워졌다.Bia đá được dựng lên để tưởng nhớ sự kiện đó. |
| 2479 | 사투리 | 명 | tiếng địa phương | 전라도 사투리는 독특한 음색을 가지고 있다.Tiếng địa phương Jeolla có một giọng điệu độc đáo. |
| 2480 | 상금賞 | 명 | tiền thưởng | 우승자는 상금을 받습니다.Người chiến thắng sẽ nhận tiền thưởng. |
| 2481 | 수저 | 명 | thìa và đũa (bộ thìa đũa) | 밥을 먹을 때 숟가락 대신 수저를 사용해요.Khi ăn cơm, chúng tôi dùng bộ thìa đũa thay vì chỉ dùng thìa. |
| 2482 | 식욕食慾 | 명 | cảm giác thèm ăn | 요즘 스트레스 때문에 식욕이 없어서 밥을 잘 못 먹어요.Gần đây vì stress nên tôi không có cảm giác thèm ăn và ăn ít. |
| 2483 | 앞바다 | 명 | biển phía trước | 우리 집 앞바다에서 물고기를 잡을 수 있어요.Chúng tôi có thể bắt cá ở biển phía trước nhà. |
| 2484 | 얄밉다 | 형 | đáng ghét, khó ưa | 그 사람의 자기중심적인 태도가 얄밉기도 해요.Thái độ vị kỷ của người đó cũng khó ưa. |
| 2485 | 양상추洋 | 명 | xà lách | 신선한 양상추를 샐러드에 넣어서 맛있어요.Thêm xà lách tươi vào salad làm cho nó ngon. |
| 2486 | 연기하다延期 | 동 | hoãn | 학교는 악천후로 행사를 연기하기로 했다.Trường đã quyết định hoãn sự kiện do thời tiết xấu. |
| 2487 | 온라인 | 명 | trực tuyến | 많은 학생들이 온라인 강의를 들어요.Nhiều học sinh nghe các bài giảng trực tuyến. |
| 2488 | 외갓집外家 | 명 | nhà ngoại | 매년 여름방학마다 외갓집에 가서 지냅니다.Mỗi năm trong kỳ nghỉ hè, tôi đều đi nhà ngoại và ở lại đó. |
| 2489 | 유능하다有能 | 형 | có năng lực, tài năng | 그는 매우 유능한 직원으로 많은 업무를 능숙하게 처리한다.Anh ấy là một nhân viên có năng lực cao và xử lý nhiều công việc một cách thành thạo. |
| 2490 | 유적지遺跡地 | 명 | khu di tích | 역사적인 유적지를 보존하는 것이 매우 중요하다.Việc bảo tồn những khu di tích lịch sử là vô cùng quan trọng. |
| 2491 | 응답하다應答 | 동 | trả lời, đáp lại | 학생들이 질문에 잘 응답했다.Học sinh đã trả lời tốt những câu hỏi. |
| 2492 | 이롭다 | 형 | có lợi, tốt | 건강한 음식은 몸에 이롭다.Thức ăn lành mạnh có lợi cho cơ thể. |
| 2493 | 입사入社 | 명 | vào công ty | 올해 새로운 회사에 입사했다.Năm nay tôi gia nhập một công ty mới. |
| 2494 | 자 | 명 | thước, dụng cụ đo | 건축사가 자로 건물의 높이를 재었어요.Kiến trúc sư đã đo chiều cao tòa nhà bằng thước. |
| 2495 | 재활용再活用 | 명 | tái chế | 우리는 플라스틱을 재활용해서 보호해야 해요.Chúng ta phải tái chế nhựa để bảo vệ môi trường. |
| 2496 | 제삿날祭祀 | 명 | ngày tế lễ | 제삿날에는 가족이 모인다.Gia đình tập hợp vào ngày tế lễ. |
| 2497 | 주름살 | 명 | nếp nhăn | 웃을 때 눈 주변에 주름살이 생긴다.Khi cười, các nếp nhăn xuất hiện quanh mắt. |
| 2498 | 참고하다參考 | 동 | tham khảo | 책의 내용을 참고해서 자신의 생각을 정리했다.Tôi đã tham khảo nội dung sách để sắp xếp ý tưởng của mình. |
| 2499 | 철학적哲學的 | 명 | có tính triết học | 철학적 사고는 문제 해결에 도움이 된다.Tư duy có tính triết học giúp ích cho giải quyết vấn đề. |
| 2500 | 초대初代 | 명 | thế hệ đầu tiên | 초대 대통령은 나라를 세우는데 중요한 역할을 했다.Tổng thống thế hệ đầu tiên đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng đất nước. |