Danh sách từ vựng TOPIK Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) — 2872 từ kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ (Phần 1/6)

Đây là phần Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) (2872 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.

Học thuộc với giọng bản xứ trong ứng dụngLàm bài kiểm tra trình độ miễn phí
Trang: 123456
#TừTừ loạiNghĩaCâu ví dụ
1그녀cô ấy그녀는 서울에서 온 매우 똑똑한 대학생이다.Cô ấy là một sinh viên rất thông minh đến từ Seoul.
2그러다làm như vậy, làm thế갑자기 무언가 생각이 났고 그러다가 전화를 받았다.Bỗng nhiên tôi nhớ đến điều gì đó, khi đang như vậy thì nhận được cuộc điện thoại.
3정부政府chính phủ, nhà nước정부는 새로운 정책을 발표했다.Chính phủ đã công bố chính sách mới.
4새롭다mới새로운 기술이 우리 생활을 바꾸고 있어요.Công nghệ mới đang thay đổi cuộc sống của chúng ta.
5과정過程quá trình성공까지의 과정은 매우 어려웠습니다.Quá trình đến thành công là rất khó khăn.
6cuộc sống, đời sống삶의 의미를 생각해 본다.Tôi đã suy nghĩ về ý nghĩa của cuộc sống.
7생명生命sinh mệnh깨끗한 물은 모든 생명에 중요해요.Nước sạch rất quan trọng đối với mọi sinh mệnh.
8사건事件sự kiện, vụ việc그중요한사건은역사에오래기억될것이다Sự kiện quan trọng đó sẽ được ghi nhớ trong lịch sử lâu dài
9작품作品tác phẩm그 미술관의 작품들은 정말 인상적이에요.Những tác phẩm trong bảo tàng nghệ thuật đó rất ấn tượng.
10상황狀況tình huống현재의 상황을 설명해 주세요.Hãy giải thích tình huống hiện tại.
11따라서vì vậy, do đó비가 많이 오고 따라서 홍수가 났다.Mưa rất lớn và do đó xảy ra lũ lụt.
12상태狀態tình trạng, trạng thái환자의 상태를 확인했다.Tôi đã kiểm tra tình trạng của bệnh nhân.
13당시當時lúc bấy giờ, khi đó당시에는 컴퓨터가 지금처럼 발전하지 못했습니다.Lúc bấy giờ, máy tính chưa phát triển như bây giờ.
14더욱thêm, hơn그의 노력이 더욱 주목을 받게 되었습니다.Những nỗ lực của anh ấy đã nhận được thêm sự chú ý.
15nguyên, vẫn còn신발을 신은 채로 집에 들어가니 엄마가 혼냈다.Tôi mang nguyên giày đi vào nhà nên mẹ đã mắng tôi.
16현실現實thực tế, hiện thực우리가 마주한 현실은 예상보다 훨씬 어려웠다.Thực tế mà chúng ta phải đối mặt khó hơn dự kiến nhiều.
17기업企業doanh nghiệp, công ty많은 기업들이 환경 보호에 투자하기 시작했습니다.Nhiều doanh nghiệp bắt đầu đầu tư vào bảo vệ môi trường.
18선거選擧bầu cử대통령 선거가 이번 달에 있어요.Cuộc bầu cử tổng thống diễn ra trong tháng này.
19현상現象hiện tượng, sự việc xảy ra이 현상은 과학으로 설명할 수 있다.Hiện tượng này có thể được giải thích bằng khoa học.
20như, y như하늘을 날 듯한 기분으로 춤을 췄다.Tôi nhảy với cảm giác như đang bay qua bầu trời.
21듯하다dường như, hình như그 학생은 한국 음식을 좋아하는 듯하다.Học sinh đó dường như thích ăn đồ ăn Hàn Quốc.
22구조構造cấu trúc건물의 구조가 특이해서 사람들이 놀랐다.Cấu trúc của tòa nhà rất đặc biệt nên mọi người rất ngạc nhiên.
23오히려lại, ngược lại그것은 나쁜 것이 아니라 오히려 좋아요.Không phải là xấu mà lại rất tốt.
24người khác, người dưng이번 달에 월급이 남지 않았어요.Tháng này lương không còn lại.
25의식意識ý thức, nhận thức환경 보호에 대한 의식이 높아졌다.Nhận thức về bảo vệ môi trường đã tăng lên.
26알아보다nhận ra, biết được오래된 사진에서 그 친구를 알아봤어요.Tôi đã nhận ra bạn đó từ bức ảnh cũ.
27산업産業công nghiệp한국의 산업 발전이 빨랐다.Sự phát triển công nghiệp của Hàn Quốc rất nhanh.
28형태形態hình dạng, dáng vẻ에너지는 다양한 형태로 존재하고 있습니다.Năng lượng tồn tại dưới các hình dạng khác nhau.
29작업作業công việc이 건설 작업은 매우 복잡한 과정이에요.Công việc xây dựng này là một quá trình rất phức tạp.
30điều, việc (mà)우리가 기대하는 바가 실현되었습니다.Điều mà chúng tôi kỳ vọng đã trở thành hiện thực.
31bài thơ그 시인은 아름다운 시를 많이 썼어요.Nhà thơ đó đã viết nhiều bài thơ đẹp.
32비하다so sánh, đối chiếu이상품을다른것과비하면품질이더우수하다So sánh sản phẩm này với những sản phẩm khác thì chất lượng của nó vượt trội hơn
33기관機關cơ quan정부 기관은 국민을 위해 봉사해야 합니다.Cơ quan chính phủ nên phục vụ nhân dân.
34입장立場vị trí, lập trường그의 입장에서 생각해 봅시다.Hãy suy nghĩ từ lập trường của anh ấy.
35만하다xứng đáng그 영화는 정말 볼 만한 영화로 친구들에게 추천했다.Bộ phim đó thực sự xứng đáng xem nên tôi đã giới thiệu nó cho bạn bè.
36방식方式phương thức, cách전통적인 방식으로 만든 음식이 최고다.Thực phẩm được làm theo phương thức truyền thống là tốt nhất.
37영향影響ảnh hưởng부모의 행동은 자식에게 큰 영향을 미칩니다.Hành động của bố mẹ có ảnh hưởng lớn đến con em.
38nội, trong회사 내의 모든 직원을 위해 교육을 실시합니다.Chúng tôi thực hiện đào tạo cho tất cả nhân viên nội bộ công ty.
39단계段階bậc, giai đoạn이 프로젝트는 여러 단계를 거쳐 진행됩니다.Dự án này được thực hiện qua nhiều giai đoạn.
40올리다nâng lên선생님이 칠판에 새로운 문제를 올렸습니다.Giáo viên đã viết một bài tập mới lên bảng.
41교사敎師giáo viên우리 교사는 수학을 매우 잘 가르친다.Giáo viên của chúng tôi dạy toán rất giỏi.
42지니다có, sở hữu그 학생은 뛰어난 음악적 재능을 지니고 있습니다.Học sinh đó có tài năng âm nhạc vượt trội.
43의원議員đại biểu, nghị sĩ국회 의원들이 중요한 회의를 시작했다.Các nghị sĩ quốc hội đã bắt đầu cuộc họp quan trọng.
44주민住民cư dân이 지역의 주민들은 모두 이웃사촌처럼 지낸다.Các cư dân của khu vực này sống như những người hàng xóm.
45존재存在sự tồn tại유령의 존재를 믿는 사람도 많이 있다.Có nhiều người tin vào sự tồn tại của những con ma.
46분야分野lĩnh vực, ngành의학 분야에서 새로운 발견이 있었다.Có một phát hiện mới trong lĩnh vực y học.
47행위行爲hành động, cách cư xử그의 행위는 법을 어긴 것이었다.Hành động của anh ấy là vi phạm luật pháp.
48수준水準mức độ, tiêu chuẩn이 책의 수준은 중급 학습자에게 적당합니다.Mức độ của cuốn sách này thích hợp cho các người học trung cấp.
49đời, thế hệ세대 간의 차이가 점점 커지고 있어요.Sự khác biệt giữa các thế hệ ngày càng lớn.
50기능機能chức năng이 소프트웨어는 매우 유용한 새로운 기능이 추가되었습니다.Phần mềm này đã được thêm một chức năng mới rất hữu ích.
51연극演劇kịch그 연극은 많은 관객들에게 인기가 있었다.Vở kịch đó rất nổi tiếng với nhiều khán giả.
52노동勞動lao động육체 노동은 매우 힘든 일입니다.Lao động thể chất là công việc rất khó khăn.
53가치價値giá trị그 책의 가치는 금전으로 측정할 수 없어요.Giá trị của cuốn sách đó không thể đo bằng tiền.
54집단集團tập thể이 집단의 목표는 명확하다Mục tiêu của tập thể này rõ ràng
55장관長官bộ trưởng환경부 장관이 새로운 정책을 발표했습니다.Bộ trưởng Bộ Tài nguyên và Môi trường công bố chính sách mới.
56대로theo, đúng như일이 계획대로 진행되지 않았습니다.Công việc không tiến hành đúng như kế hoạch.
57우주宇宙vũ trụ우주의 신비로움은 인류의 호기심을 자극한다.Bí ẩn của vũ trụ kích thích sự tò mò của loài người.
58시기時機thời cơ지금이 바로 시작할 좋은 시기예요.Bây giờ chính là thời cơ tốt để bắt đầu.
59생산生産sản xuất올해 이 공장의 생산량이 늘었어요.Năm nay, sản lượng của nhà máy này đã tăng.
60농민農民nông dân많은 농민들이 새로운 기술을 배우기 위해 교육을 받았다.Nhiều nông dân đã nhận được giáo dục để học các kỹ thuật mới.
61드러나다lộ ra, bộc lộ비가 내리면서 도로의 균열이 드러나기 시작했다.Khi mưa rơi, những vết nứt trên đường bắt đầu lộ ra.
62자세姿勢tư thế, thế바른 자세로 앉으면 건강에 좋아요.Ngồi với tư thế đúng tốt cho sức khỏe.
63mặt이 종이의 양쪽 면에 글을 썼다.Tôi viết chữ trên cả hai mặt của tờ giấy này.
64원인原因nguyên nhân, căn nguyên이 사건의 원인을 밝혀내기 위해 수사가 진행되고 있다.Cuộc điều tra đang được tiến hành để làm sáng tỏ nguyên nhân của sự kiện này.
65언어言語ngôn ngữ한국어는 아름다운 언어입니다.Tiếng Hàn là một ngôn ngữ đẹp.
66감독監督đạo diễn유명한 영화 감독이 새로운 영화를 만들었다.Một đạo diễn phim nổi tiếng đã làm ra một bộ phim mới.
67당하다chịu, bị, nhận전쟁으로 인해 많은 국민들이 고통을 당했습니다.Nhiều người dân đã bị chịu đau khổ do chiến tranh.
68삼다xem như, coi là그를 좋은 친구로 삼았다.Tôi đã xem anh ấy như một người bạn tốt.
69일단一旦tạm thời, trước hết일단 시작해보고 나중에 생각하자.Tạm thời bắt đầu thôi, rồi suy nghĩ sau.
70조직組織tổ chức이 조직은 환경 보호를 위해 활동하고 있다.Tổ chức này đang hoạt động để bảo vệ môi trường.
71달리khác nhau, khác đi다른 사람들과는 달리 그는 항상 긍정적입니다.Khác với những người khác, anh ấy luôn tích cực.
72인물人物nhân vật, diện mạo그는 역사적인 인물이다.Anh ấy là một nhân vật lịch sử.
73toàn bộ, tất cả전국민이참여해야한다Toàn bộ người dân phải tham gia.
74다만chỉ, chỉ là그 계획은 좋지만 다만 시간이 부족하다.Kế hoạch đó tốt nhưng chỉ là thiếu thời gian.
75대다áp vào, kề vào, chạm vào그는 귀에 손가락을 대고 진지하게 듣고 있었습니다.Anh ấy đặt ngón tay vào tai và nghe một cách nghiêm túc.
76무대舞臺sân khấu배우가 무대에 나와서 훌륭한 연기를 선보였다.Diễn viên đã bước lên sân khấu và trình diễn tuyệt vời.
77주장主張sự khẳng định, lập luận, chủ trương그의 주장은 논리적이고 설득력이 있었다.Lập luận của anh ấy rất logic và có sức thuyết phục.
78인하다do ~ gây ra, bắt nguồn từ회사는 제품 가격을 인하했다.Công ty đã hạ giá sản phẩm.
79잇다nối, kết nối두 도시를 철로로 잇는 계획이다.Đó là kế hoạch nối hai thành phố bằng đường sắt.
80대책對策giải pháp, biện pháp정부는 실업 문제에 대한 대책을 세웠습니다.Chính phủ đã đề ra giải pháp cho vấn đề thất nghiệp.
81결코không bao giờ그 약속을 결코 잊지 않을 것입니다.Tôi sẽ không bao giờ quên lời hứa đó.
82경쟁競爭cạnh tranh국제 시장에서의 경쟁이 갈수록 심해집니다.Sự cạnh tranh trên thị trường quốc tế ngày càng khốc liệt.
83lần그는 일 년에 5회 정도 해외출장을 갑니다.Anh ấy đi công tác ngoài nước khoảng 5 lần một năm.
84실시하다實施thực hiện학교는 새 교육법을 실시한다.Nhà trường thực hiện luật giáo dục mới.
85규모規模quy mô이 회사의 규모는 전국적으로 매우 크다.Quy mô của công ty này rất lớn trên toàn quốc.
86coi như, kể như그러니까 너는 학생 셈이 아니군요.Vậy thì coi như bạn không phải là học sinh nữa.
87갖추다trang bị신입사원은 전문 지식을 갖추어야 한다.Nhân viên mới phải trang bị kiến thức chuyên môn.
88현장現場hiện trường, nơi xảy ra기자들이 현장에서 사건의 실제 상황을 보도했다.Các phóng viên đã tường thuật tình huống thực tế của sự cố tại hiện trường.
89건설建設xây dựng이 다리의 건설이 완료되었습니다.Công việc xây dựng cây cầu này đã hoàn thành.
90존재하다存在tồn tại이 세상에는 여전히 모르는 미스터리가 존재한다.Vẫn còn những bí ẩn không được biết tồn tại trên thế giới này.
91한마디một lời선생님의 한마디가 제 인생을 바꾸어 놓았습니다.Một lời của cô giáo đã thay đổi cuộc đời tôi.
92유지하다維持duy trì, giữ lại좋은 건강을 유지하려면 꾸준한 운동이 필요하다.Để duy trì sức khỏe tốt, cần có tập thể dục thường xuyên.
93이데올로기hệ tư tưởng, ý thức hệ서로 다른 이데올로기를 가지고 있다.Chúng tôi có những hệ tư tưởng khác nhau.
94sau (một khoảng thời gian), mới lại10년 만에 고향에 돌아가 친구들을 만났다.Sau 10 năm, tôi đã trở về quê hương và gặp những người bạn.
95피하다tránh위험한 상황을 피하는 것이 중요합니다.Tránh những tình huống nguy hiểm là điều quan trọng.
96거치다vướng무언가에 걸리거나 거쳤을 때 주의해야 해요.Khi bị vướng hoặc mắc phải cái gì đó, cần phải cẩn thận.
97나아가다tiến lên, tiến tới수술 후 환자는 회복 방향으로 나아가고 있다.Sau phẫu thuật, bệnh nhân đang tiến tới hồi phục.
98지식知識kiến thức많은 지식을 가진 사람은 성공한다Người có nhiều kiến thức sẽ thành công
99여전히如前vẫn그는 여전히 자신의 꿈을 포기하지 않았다.Anh ấy vẫn chưa từ bỏ ước mơ của mình.
100đường이 선은 어디로 가는 버스 노선이에요?Tuyến đường buýt này đi đến đâu?
101인류人類loài người, nhân loại인류는 지구를 보호해야 한다.Loài người phải bảo vệ trái đất.
102형식形式hình thức, mẫu회의는 정해진 형식을 따라 진행되었습니다.Cuộc họp diễn ra theo hình thức được quy định.
103걸치다khoác어깨에 가방을 걸쳐서 나갔습니다.Tôi khoác chiếc túi lên vai rồi ra ngoài.
104겪다trải qua우리는 많은 어려움을 겪었습니다.Chúng tôi đã trải qua nhiều khó khăn.
105관점觀點quan điểm전문가의 관점에서 보면 이것이 최선입니다.Từ quan điểm của chuyên gia, đây là lựa chọn tốt nhất.
106thằng, gã그 놈이 모든 문제를 일으켰다.Anh chàng ấy đã gây ra tất cả các vấn đề.
107구성構成sự cấu thành, thành phần팀의 구성원들이 열심히 일해서 성공했다.Các thành viên của đội đã làm việc chăm chỉ nên đã thành công.
108실제로實際thực sự실제로 무슨 일이 있었나요?Thực sự đã xảy ra chuyện gì vậy?
109달다làm giúp cho tôi, làm hộ tôi할머니께 밥을 지어 달라고 했습니다.Tôi đã yêu cầu bà nấu cơm cho tôi.
110비롯하다bao gồm, kể cả, mở đầu bằng회장을 비롯한 모든 임원이 참석했습니다.Tất cả các giám đốc, bao gồm cả chủ tịch, đã tham dự.
111과연果然thật vậy, quả là그는 과연 내 예상과 같이 성공했습니다.Anh ta quả là đã thành công như dự đoán của tôi.
112인정하다認定công nhận, thừa nhận우리는 그의 능력을 인정해야 한다.Chúng ta phải công nhận khả năng của anh ấy.
113người한국의 저명한 역사가들이 학술회의에 참석했다.Những người sử gia nổi tiếng của Hàn Quốc đã tham dự hội thảo học thuật.
114중앙中央trung ương, ở giữa도로의 중앙에는 노란 선이 그려져 있습니다.Ở giữa đường có vẽ những đường vàng.
115불구하다bất chấp, không kể어려움에 불구하고 계속 노력했다.Bất chấp khó khăn, họ tiếp tục cố gắng.
116평가評價đánh giá이 제품은 좋은 평가를 받았어요.Sản phẩm này đã nhận được đánh giá tốt.
117비다trống, rỗng욕실의 물을 모두 비어 내고 청소했어요.Tôi đã làm trống tất cả nước trong phòng tắm và lau chùi.
118삼국三國ba nước삼국 시대의 역사는 흥미롭다.Lịch sử thời đại Tam Quốc rất thú vị.
119số, con số학교의 학생 수가 500명을 넘었습니다.Số học sinh của trường đã vượt quá 500 người.
120물질物質chất인간은 정신적 물질 모두 필요로 한다.Con người cần cả tinh thần lẫn vật chất.
121살아가다sống, kiếm sống우리는 모두 열심히 살아가야 한다.Chúng ta tất cả phải sống một cách chăm chỉ.
122lần, gấp이곳은 작년의 3배 규모로 확장되었다.Nơi này đã được mở rộng gấp 3 lần so với năm ngoái.
123제시하다提示trình bày선생님이 중요한 자료를 제시했어요.Giáo viên đã trình bày các tài liệu quan trọng.
124불과하다chỉ là, không quá그것은 일시적인 현상에 불과하다.Điều đó chỉ là một hiện tượng tạm thời.
125엄청나다to lớn그 일은 엄청나게 어려웠어요.Công việc đó khó khăn vô cùng.
126phía바람 편이 좋아서 더 시원했어요.Vì gió từ phía tốt nên mát hơn.
127파악하다把握nắm bắt그 상황을 정확하게 파악해야 해요.Phải nắm bắt tình huống đó một cách chính xác.
128실천實踐thực hành말은 쉽지만 실천은 어렵다.Nói dễ nhưng thực hành lại khó.
129방안方案kế hoạch, giải pháp이 문제를 해결하는 방안을 찾아야 한다.Chúng ta cần tìm kế hoạch để giải quyết vấn đề này.
130분명하다分明rõ ràng, rõ rệt문제의 원인이 분명하게 드러났다.Nguyên nhân của vấn đề đã rõ ràng được tiết lộ.
131분석分析phân tích이 자료의 분석은 매우 복잡합니다.Phân tích tài liệu này rất phức tạp.
132lần다음 차 회의에서 우리는 새로운 계획을 논의할 것이다.Trong lần họp tiếp theo, chúng tôi sẽ thảo luận về kế hoạch mới.
133관계자關係者người liên quan모든 관계자가 회의에 참석했습니다.Tất cả những người liên quan đã tham dự cuộc họp.
134이어지다tiếp nối, kết nối버스에서 기차로 이어지는 여행이다.Đó là một chuyến du lịch kết nối từ xe buýt đến tàu.
135지적하다指摘chỉ ra, nhận xét교수는 학생의 논문의 오류를 지적했다Giáo sư đã chỉ ra lỗi trong bài luận của học sinh
136요구要求yêu cầu소비자들의 요구는 계속 다양해지고 있습니다.Yêu cầu của người tiêu dùng liên tục đa dạng hóa.
137등장하다登場xuất hiện, lên sân khấu주인공이 극장에 등장했을 때 관객들이 박수를 쳤다.Khi nhân vật chính xuất hiện trên sân khấu, khán giả đã vỗ tay.
138차다đầy, tràn đầy욕실 바닥에 물이 가득 차 있어서 조심해야 한다.Sàn nhà tắm đầy nước nên phải cẩn thận.
139한계限界giới hạn누구나 자신의 한계를 극복하고 싶어 합니다.Ai cũng muốn vượt qua giới hạn của bản thân.
140바탕nền하얀 바탕 위에 빨간 글씨가 있습니다.Có chữ đỏ trên nền trắng.
141갈등葛藤mâu thuẫn, xung đột두 나라의 오랜 갈등이 마침내 해결되었다.Xung đột lâu dài giữa hai nước cuối cùng đã được giải quyết.
142의지意志ý chí, quyết tâm성공하려면 강한 의지가 반드시 필요하다.Để thành công, cần có ý chí mạnh mẽ.
143초기初期giai đoạn đầu회사의 초기 단계에서는 많은 어려움이 있었다.Công ty gặp nhiều khó khăn ở giai đoạn đầu.
144신경神經thần kinh신체의 신경이 손상되면 감각을 잃을 수 있습니다.Nếu thần kinh của cơ thể bị tổn thương, bạn có thể mất cảm giác.
145vẻ đẹp그 그림은 자연의 미를 완벽하게 표현했다.Bức tranh đó thể hiện vẻ đẹp của thiên nhiên một cách hoàn hảo.
146시선視線ánh mắt그의 시선이 창밖 하늘을 향하고 있었습니다.Ánh mắt anh ấy đang hướng về bầu trời ngoài cửa sổ.
147아무런bất kỳ, chẳng có gì그 외딴 섬에는 아무런 편의시설도 없었다.Hòn đảo hẻo lánh đó không có bất kỳ tiện nghi nào cả.
148언론言論báo chí, truyền thông언론의 자유는 매우 중요합니다.Tự do báo chí rất quan trọng.
149투자投資đầu tư새로운 사업에 투자하기로 결정했어요.Tôi đã quyết định đầu tư vào một dự án mới.
150지원支援hỗ trợ, giúp đỡ정부의 지원으로 많은 학생들이 공부한다Với sự hỗ trợ của chính phủ, nhiều học sinh được học tập
151성장成長sự phát triển아이의 건강한 성장이 부모의 소망입니다.Sự phát triển khỏe mạnh của trẻ em là mong muốn của cha mẹ.
152피해被害tổn thất, thiệt hại자연재해로 인한 피해가 컸습니다.Tổn thất từ thảm họa tự nhiên rất lớn.
153giới hạn인간의 능력에는 한이 있으므로 더 배워야 합니다.Con người có giới hạn về khả năng nên phải học hỏi thêm.
154여기다coi, xem그를 친구로 여기고 있어요.Tôi coi anh ấy là bạn.
155người이 규칙을 따르는 것이 정말 중요합니다.Tuân theo quy tắc này là rất quan trọng.
156작용作用tác dụng약의 작용이 빨라서 효과가 좋은 편이에요.Tác dụng của thuốc nhanh nên hiệu quả khá tốt.
157bàn thắng축구 선수가 골을 넣었습니다.Cầu thủ bóng đá đã ghi bàn thắng.
158공업工業công nghiệp한국의 공업 발전은 매우 빠릅니다.Sự phát triển công nghiệp của Hàn Quốc rất nhanh.
159출신出身quê quán그는 서울 출신의 젊은 사업가다.Anh ta là một doanh nhân trẻ quê quán ở Seoul.
160경향傾向xu hướng, khuynh hướng청년들의 도시 이주 경향이 증가합니다.Xu hướng di cư vào thành phố của giới trẻ ngày càng tăng.
161기록記錄ghi chép, kỷ lục올림픽 선수들이 계속 새로운 기록을 세우고 있습니다.Các vận động viên Olympic liên tục thiết lập những kỷ lục mới.
162나름theo cách riêng, kiểu riêng각 팀이 나름의 전략으로 경기를 준비했다.Mỗi đội chuẩn bị trận đấu theo chiến lược riêng của họ.
163반면反面mặt khác반면 그의 형은 매우 착합니다.Mặt khác, anh trai của anh ấy rất tốt bụng.
164움직임chuyển động, cử động댄서의 우아한 움직임이 관객들을 매료시켰다.Những chuyển động uyển chuyển của vũ công đã làm mê hoặc khán giả.
165터지다nổ, vỡ풍선이 예리한 물체에 걸려서 터졌어요.Quả bóng bay bị vướng vào một vật sắc nhọn nên đã nổ.
166특성特性đặc tính각 민족은 고유의 특성을 가지고 있다.Mỗi dân tộc đều có những đặc tính riêng của mình.
167교장校長hiệu trưởng교장 선생님은 매주 월요일에 학생들과 만난다.Hiệu trưởng gặp gỡ học sinh hàng tuần vào thứ hai.
168입시入試kỳ thi vào, tuyển sinh대학 입시 준비가 매우 어렵다.Chuẩn bị cho kỳ thi tuyển sinh đại học rất khó.
169다루다xử lý, tiếp xúc위험한 물질을 다룰 때는 주의해야 한다.Phải cẩn thận khi xử lý chất nguy hiểm.
170업체業體công ty그 업체에서 일하고 있어요.Em đang làm việc tại công ty đó.
171국회國會quốc hội국회의원들이 새로운 법을 제안하고 논의한다.Các đại biểu quốc hội đề xuất và thảo luận các luật mới.
172세월歲月thời gian, tháng năm긴 세월에 걸쳐 이 문화유산이 형성되었다.Qua một thời gian dài, di sản văn hóa này được hình thành.
173깨닫다nhận ra, ý thức được오래된 친구의 도움으로 진실을 깨달았다.Với sự giúp đỡ của người bạn cũ, tôi nhận ra sự thật.
174thần한국의 전통 종교에서는 다양한 신들을 숭배해 왔습니다.Trong các tôn giáo truyền thống của Hàn Quốc, người ta đã thờ cúng nhiều vị thần.
175거리距離khoảng cách두 점 사이의 거리를 계산하세요.Hãy tính khoảng cách giữa hai điểm.
176부정不正bất chính시험에서의 부정은 엄격하게 처벌된다.Hành vi bất chính trong kỳ thi bị xử phạt nghiêm khắc.
177사정事情hoàn cảnh, tình hình여러 사정으로 인해 일정이 연기되었다.Do những hoàn cảnh khác nhau, lịch trình đã được hoãn lại.
178도대체都大體rốt cuộc, thật sự그는 도대체 무엇을 생각하고 있을까요?Rốt cuộc anh ấy đang nghĩ gì vậy?
179처리處理xử lý쓰레기 처리는 환경 문제로 본다.Cách xử lý rác thải được coi là vấn đề môi trường.
180dáng, hình dáng그 남자의 꼴을 보면 자존심이 상할 정도다.Khi nhìn hình dáng của người đàn ông đó, tôi cảm thấy tổn thương tự trọng.
181그리하여vì thế오랜 시간 생각한 결과 그리하여 그 결정에 도달했다.Sau khi suy nghĩ lâu dài, vì thế tôi đã đưa ra quyết định đó.
182내부內部nội bộ, bên trong건물의 내부는 현대식으로 설계되었습니다.Phần bên trong của tòa nhà được thiết kế theo phong cách hiện đại.
183다소多少phần nào, hơi계획이 다소 변경되었지만 여전히 진행될 것이다.Kế hoạch phần nào thay đổi nhưng vẫn sẽ tiếp tục.
184그저chỉ앞을 바라보고 그저 걸어가기만 했다.Tôi chỉ nhìn về phía trước và bước đi.
185độ, mức그것은 거의 그 정도까지는 중요합니다.Nó quan trọng tới mức như vậy.
186부담負擔gánh nặng그 비용은 우리에게 큰 부담이 된다.Chi phí đó tạo thành gánh nặng lớn cho chúng tôi.
187위원委員ủy viên, thành viên각 분야의 전문가 위원들이 심사를 진행했다.Các ủy viên chuyên gia từ các lĩnh vực khác nhau đã tiến hành đánh giá.
188법칙法則quy luật, định luật자연에는 우리가 이해해야 할 법칙이 있습니다.Trong tự nhiên có những quy tắc mà chúng ta cần hiểu.
189오염汚染ô nhiễm환경 오염이 점점 심해져요.Ô nhiễm môi trường ngày càng trở nên nghiêm trọng.
190참여하다參與tham gia이 프로젝트에 많은 전문가들이 참여해서 좋은 결과를 냈다.Nhiều chuyên gia đã tham gia dự án này và đạt được kết quả tốt.
191lỗi, tại, nguyên nhân그 사건은 모두가 나의 탓이라고 생각했지만 나는 억울했어요.Mọi người nghĩ rằng sự kiện đó là lỗi của tôi nhưng tôi cảm thấy bất công.
192범죄犯罪tội phạm, tội ác심각한 범죄는 엄한 법적 처벌을 받습니다.Tội phạm nghiêm trọng sẽ bị xử phạt nghiêm khắc theo pháp luật.
193vị trí, địa vị그녀는 아시아에서 가장 뛰어난 가수로 첫 번째 위를 차지했다.Cô ấy giành vị trí đầu tiên là ca sĩ xuất sắc nhất ở Châu Á.
194논리luận lý, logic그의 주장에는 분명한 논리가 있습니다.Lập luận của anh ấy có logic rõ ràng.
195감각感覺cảm giác유명한 음악가는 음악적 감각이 뛰어나다.Những nhạc sĩ nổi tiếng có khiếu cảm thụ âm nhạc tuyệt vời.
196인사人事lời chào, sự chào hỏi첫 만남에서 인사를 나누었다.Chúng tôi chào hỏi nhau khi gặp mặt lần đầu.
197기구機構cơ cấu, cơ chế이 조직의 기구는 몇 년 전에 개편되었습니다.Cơ cấu của tổ chức này đã được sắp xếp lại cách đây vài năm.
198후보候補ứng viên그는 대통령 후보자로 출마했다.Anh ấy tranh cử như một ứng viên tổng thống.
199근거根據căn cứ그 이론은 충분한 과학적 근거에 기반하고 있습니다.Lý thuyết đó dựa trên những căn cứ khoa học đầy đủ.
200시각視角góc nhìn다른 시각에서 보면 이것은 좋은 기회입니다.Nhìn từ góc nhìn khác, đây là một cơ hội tốt.
201이끌다dẫn, kéo좋은 지도자가 국민을 올바르게 이끌어야 한다.Một nhà lãnh đạo tốt phải dẫn dắt dân tộc đúng đắn.
202수단手段phương tiện, cách thức문제를 해결하기 위한 여러 가지 수단이 있습니다.Có nhiều phương tiện khác nhau để giải quyết vấn đề.
203형성形成sự hình thành인격의 형성은 어릴 때부터 시작됩니다.Sự hình thành nhân cách bắt đầu từ khi còn nhỏ.
204기울이다nghiêng, làm nghiêng그의 편향된 의견이 판단을 기울였다.Ý kiến thiên vị của anh ấy đã làm lệch phán đoán.
205장면場面cảnh영화의 그 장면이 매우 감동적이었어요.Cảnh đó trong bộ phim rất cảm động.
206더불다đi kèm, cùng nhau이 상자에는 물건들이 가득 더불어 있어요.Các vật dụng trong hộp này xếp chặt chẽ cùng nhau.
207개방開放mở cửa박물관의 새 건물이 이번 달에 개방된다.Tòa nhà mới của bảo tàng sẽ được mở cửa vào tháng này.
208앞서trước, sớm hơn앞서 말했듯이 계획은 잘 진행되고 있어요.Như đã nói trước, kế hoạch đang tiến hành tốt.
209소프트웨어phần mềm새로운 소프트웨어를 설치하려면 충분한 저장 공간이 필요합니다.Để cài đặt phần mềm mới, bạn cần có đủ không gian lưu trữ.
210반응反應phản ứng그 공포 영화에 대한 반응이 좋았습니다.Phản ứng đối với bộ phim kinh dị đó rất tốt.
211비판批判phê bình, chỉ trích그의작품은다양한비판을받았지만좋은평가도있었다Tác phẩm của anh ấy nhận được nhiều phê bình nhưng cũng có những đánh giá tích cực
212세대世代thế hệ현재 세대와 이전 세대의 생각이 다르다.Suy nghĩ của thế hệ hiện tại và thế hệ trước khác nhau.
213공개公開công khai정부는 중요한 정보를 공개했습니다.Chính phủ đã công khai những thông tin quan trọng.
214매체媒體phương tiện신문, 잡지, 인터넷 등 다양한 매체로 정보를 얻을 수 있다.Có thể nhận được thông tin thông qua nhiều phương tiện như báo chí, tạp chí, internet, v.v.
215영역lĩnh vực과학의 영역은 끊임없이 확대되고 있다.Lĩnh vực khoa học không ngừng mở rộng.
216체험體驗trải nghiệm직접 체험은 책으로만 배우는 것보다 훨씬 효과적이다.Trải nghiệm trực tiếp hiệu quả hơn chỉ học từ sách.
217구속拘束sự bắt giữ그의 구속이 풀려서 다시 일을 시작했다.Anh ấy được trả tự do sau khi hết bị giam giữ nên đã bắt đầu làm việc lại.
218때로đôi khi, thỉnh thoảng때로는 열심히 해도 원하는 결과가 안 나온다.Đôi khi dù cố gắng, kết quả mong muốn vẫn không ra.
219극복하다克服vượt qua우리는 이 위기를 함께 극복해야 한다.Chúng ta phải cùng nhau vượt qua cuộc khủng hoảng này.
220불법bất hợp pháp, trái luật그러한 행위는 명백한 불법에 해당합니다.Hành động đó rõ ràng trái luật.
221쓰이다được dùng농사에 새로운 기계가 쓰인다.Máy móc mới được dùng trong nông nghiệp.
222일정하다一定không thay đổi, cố định매달의 수입이 일정하지 않다.Thu nhập hàng tháng của tôi không cố định.
223다지다đập, dập chặt우리는 이 프로젝트의 기초를 철저히 다져야 한다.Chúng ta phải xây dựng nền tảng của dự án này một cách vững chắc.
224밝혀지다bị tiết lộ, được bộc lộ숨겨진 사실이 결국 밝혀지고 말았다.Sự thật ẩn giấu cuối cùng đã được bộc lộ.
225이념理念hệ tư tưởng, ý thức hệ정치 이념은 나라마다 서로 다르다.Hệ tư tưởng chính trị khác nhau ở mỗi quốc gia.
226치르다thực hiện, tổ chức매년 이맘때 학교에서는 중간고사를 치른다.Mỗi năm vào thời gian này, trường tổ chức kỳ thi giữa kỳ.
227giới tính성을 이해하는 것은 중요한 주제입니다.Hiểu biết về giới tính là một chủ đề quan trọng.
228문화재文化財di sản văn hóa그 유적은 국가적으로 중요한 문화재로 지정되었다.Tàn tích đó được chỉ định là di sản văn hóa quan trọng quốc gia.
229이래以來kể từ, từ이래로 그 사람과 연락이 끊겼다.Kể từ đó, tôi mất liên lạc với người ấy.
230구성되다構成được cấu thành이 책은 다섯 개의 장으로 구성되어 있다.Cuốn sách này được tạo thành từ năm chương.
231독특하다獨特độc đáo, đặc biệt한국 음식은 독특한 맛이 있습니다.Thức ăn Hàn Quốc có hương vị độc đáo.
232사례事例ví dụ, trường hợp이것은성공의좋은사례가되고있다고생각한다Tôi nghĩ rằng đây là một trường hợp thành công tốt
233추진하다推進thúc đẩy정부는 환경 정책을 적극 추진하고 있다.Chính phủ đang tích cực thúc đẩy chính sách môi trường.
234khung그림을 그리기 위해서는 틀이 필요해요.Để vẽ tranh, tôi cần một khung.
235평균平均trung bình학생들의 평균 키는 170센티미터예요.Chiều cao trung bình của học sinh là 170 xentimet.
236훈련訓鍊huấn luyện군인들은 매일 훈련을 받는다.Những người lính nhận huấn luyện hàng ngày.
237흐름dòng chảy영화의 흐름이 자연스럽고 좋다.Dòng chảy của bộ phim tự nhiên và tốt.
238위기危機khủng hoảng, nguy kịch경제 위기는 많은 사람들의 삶에 영향을 미쳤다.Khủng hoảng kinh tế ảnh hưởng đến cuộc sống của nhiều người.
239정당政黨đảng phái, chính đảng여러 정당이 선거에 참가했다.Nhiều chính đảng tham gia cuộc bầu cử.
240폭력暴力bạo lực학교에서 폭력을 쓰는 건 절대 안 돼요.Tuyệt đối không được sử dụng bạo lực ở trường.
241혹시或是có khi nào, tình cờ혹시 다음 주에 시간이 있으면 만날 수 있을까요?Có khi nào tuần tới bạn có thời gian để chúng ta gặp nhau không?
242절차節次thủ tục, quy trình등록절차가복잡하다Thủ tục đăng ký rất phức tạp.
243증가하다增加tăng, tăng lên지난해 보다 이번해 판매량이 더 증가했습니다.Lượng bán hàng năm nay tăng lên hơn so với năm ngoái.
244외치다kêu사람들이 환호성을 외치며 기뻐했습니다.Mọi người kêu lên tiếng reo hò và cảm thấy vui.
245pyeong (đơn vị diện tích, khoảng 3,3 m²)그 집의 거실은 8평 정도 되는군요.Phòng khách của ngôi nhà đó khoảng 8 pyeong.
246권리權利quyền모든 국민은 평등한 권리를 가져야 한다고 생각한다.Tôi nghĩ rằng tất cả quốc dân đều phải có quyền bình đẳng.
247자원資源tài nguyên우리 나라의 자원을 효율적으로 사용해야 해요.Chúng ta phải sử dụng tài nguyên của đất nước một cách hiệu quả.
248넘기다vượt qua, bỏ qua중요한 부분을 절대로 넘기면 안 됩니다.Bạn không nên bỏ qua phần quan trọng.
249물체物體vật thể움직이는 물체를 포착하는 것은 사진술의 중요한 기술이다.Nắm bắt vật thể chuyển động là một kỹ thuật quan trọng của nhiếp ảnh.
250시위示威cuộc biểu tình많은 시민들이 거리에서 시위를 벌이고 있습니다.Nhiều công dân đang tổ chức cuộc biểu tình trên đường phố.
251제외하다除外loại trừ토요일을 제외하고는 일해요.Tôi làm việc, loại trừ thứ Bảy.
252견해見解quan điểm전문가의 견해를 듣고 싶습니다.Tôi muốn nghe quan điểm của các chuyên gia.
253안정安定ổn định경제적 안정을 원하고 있어요.Tôi muốn sự ổn định về kinh tế.
254어쨌든dù sao어쨌든 우리는 최선을 다해야 합니다.Dù sao chúng ta cũng phải cố gắng hết sức.
255눈길cái nhìn, ánh mắt사람들의 눈길을 피하고 조용히 지나갔다.Tôi tránh ánh mắt của mọi người và đi qua một cách yên tĩnh.
256주어지다được cho모든 사람에게는 평등한 기회가 주어진다.Mỗi người đều được cho cơ hội bình đẳng.
257널리rộng rãi, khắp이 방법은 전 세계적으로 널리 사용됩니다.Phương pháp này được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới.
258소재素材chất liệu, vật liệu이 옷은 면과 폴리에스터라는 두 가지 소재로 만들어졌습니다.Bộ quần áo này được làm từ hai chất liệu: bông và polyester.
259전망展望triển vọng, tầm nhìn내년경제전망은긍정적이다Triển vọng kinh tế năm tới là tích cực.
260형성되다形成được hình thành좋은 습관이 반복으로 형성되어 있습니다.Những thói quen tốt được hình thành qua sự lặp lại.
261결론結論kết luận결론적으로 이 방법이 최선입니다.Kết luận lại, cách này là tốt nhất.
262들이다cho vào, đưa vào그는 공장 안으로 물을 들이고 있다.Anh ta đang cho nước vào bên trong nhà máy.
263자녀子女con cái부모님은 자녀 교육에 많은 시간을 투자해요.Cha mẹ đầu tư nhiều thời gian vào giáo dục con cái.
264판결判決phán quyết법원의 판결이 다음 주에 나올 거예요.Phán quyết của tòa án sẽ ra vào tuần tới.
265비로소mới, cuối cùng thì mới졸업을 하고 비로소 사회인의 책임을 깨닫게 되었다.Mới khi tốt nghiệp tôi mới nhận ra trách nhiệm của người lớn.
266서구西歐Tây Âu서구의 선진 기술이 세계에 퍼졌어요.Công nghệ tiên tiến của Tây Âu đã lan rộng khắp thế giới.
267소유所有sở hữu그 건물의 소유권은 현재 회사에 있습니다.Quyền sở hữu của tòa nhà đó hiện thuộc về công ty.
268부문部門lĩnh vực그는 기술 부문에서 전문가다.Anh ấy là chuyên gia trong lĩnh vực kỹ thuật.
269규정規定quy định학교의 규정을 지키지 않으면 벌칙을 받는다.Nếu không tuân theo quy định của trường thì sẽ bị phạt.
270아예hoàn toàn, chẳng hề그 사람은 아예 다른 사람처럼 변해버렸어요.Người đó đã hoàn toàn thay đổi như một người khác.
271어찌làm sao어찌 이럴 수가 있나요?Làm sao có thể như vậy được?
272작용하다作用phát huy tác dụng긍정적인 생각이 뇌에 좋게 작용해요.Suy nghĩ tích cực phát huy tác dụng tốt cho bộ não.
273개선改善cải thiện환경 오염의 개선이 가장 중요한 문제다.Cải thiện ô nhiễm môi trường là vấn đề quan trọng nhất.
274바람직하다tốt, thích hợp건강하게 사는 것이 바람직합니다.Sống khỏe mạnh là tốt.
275마련lẽ đương nhiên, tất nhiên là vậy좋은 마련의 예를 찾아야 해요.Chúng ta cần tìm ví dụ về sự chuẩn bị tốt
276신화神話thần thoại그리스 신화에는 많은 신들과 영웅들의 이야기가 있습니다.Trong thần thoại Hy Lạp, có nhiều câu chuyện về các vị thần và anh hùng.
277cô (danh xưng cho phụ nữ trẻ)그 양은 부잣집의 예의바른 딸이었기 때문에 모두가 좋아했어요.Cô gái đó là con gái lịch sự từ một gia đình giàu có nên mọi người đều thích cô.
278거두다thu, thu hoạch; gặt hái (thành quả)올해 농부는 풍요로운 수확을 거두었습니다.Năm nay nông dân đã thu hoạch được một vụ mùa bội thu.
279범위範圍phạm vi이 정책의 범위는 전 국민을 포함합니다.Phạm vi của chính sách này bao gồm toàn bộ dân cư.
280철학哲學triết học철학은 인생의 의미를 탐구하는 학문이다.Triết học là môn học tìm hiểu ý nghĩa của cuộc sống.
281근본적根本的cơ bản우리는 근본적인 변화가 필요하다고 생각합니다.Chúng tôi cho rằng cần có những thay đổi cơ bản.
282대형大型kích thước lớn, to lớn도시에는 많은 대형 백화점이 있습니다.Thành phố có rất nhiều cửa hàng bách hóa to lớn.
283본격적本格的chính thức본격적인 한국어 공부를 오늘부터 시작하려고 합니다.Muốn bắt đầu học tiếng Hàn một cách chính thức từ hôm nay.
284퍼지다lan rộng잉크가 종이 위에 천천히 퍼져요.Mực lan rộng từ từ trên giấy.
285백성百姓nhân dân, dân chúng좋은 지도자는 백성의 생각을 존중합니다.Một lãnh đạo tốt tôn trọng suy nghĩ của nhân dân.
286상당히相當khá, tương đối이 영화는 상당히 재미있어요.Bộ phim này khá thú vị.
287자네anh/chị자네 어디서 왔소? 이 마을의 청년인가?Anh từ đâu đến? Anh có phải là thanh niên của làng này không?
288khí신선한 산의 기가 우리 몸을 건강하게 해줍니다.Khí sạch sẽ từ núi giúp cơ thể chúng ta khỏe mạnh.
289군사軍事quân sự군사 분야의 기술 발전이 매우 빠르게 이루어지고 있다.Tiến bộ kỹ thuật trong lĩnh vực quân sự đang diễn ra rất nhanh.
290마당sân집 마당에서 아이들이 놀고 있다Các trẻ em đang chơi trong sân nhà
291지적指摘chỉ ra, nhận xét선생님의 지적에 따라 학생은 잘못을 고쳤다Học sinh đã sửa lỗi theo lời nhận xét của thầy cô
292đôi둘의 성격이 잘 맞아 좋은 짝이 되었다.Hai người có tính cách rất hợp nhau nên trở thành một đôi tốt.
293참으로thật sự참으로 좋은 일이 일어나서 모두가 기뻐했다.Một việc thật sự tốt lành đã xảy ra nên mọi người đều vui mừng.
294앞두다sắp tới이번 여름 방학을 앞두고 준비하고 있어요.Tôi đang chuẩn bị cho kỳ nghỉ hè sắp tới.
295예산豫算ngân sách회사의 예산을 효율적으로 써요.Công ty sử dụng ngân sách một cách hiệu quả.
296온갖mọi, đủ loại시장에는 온갖 종류의 물건들이 팔려요.Ở chợ, có bán đủ loại hàng hóa.
297우려憂慮lo lắng경제 상황의 악화에 대한 우려가 커지고 있습니다.Lo lắng về sự xấu đi của tình hình kinh tế đang tăng lên.
298보호하다保護bảo vệ모든 어른들은 어린이들을 안전하게 보호해야 한다.Tất cả các người lớn phải bảo vệ trẻ em một cách an toàn.
299시스템hệ thống새로운 시스템으로 업무 효율이 크게 향상되었습니다.Hiệu suất công việc đã cải thiện đáng kể với hệ thống mới.
300참여參與sự tham gia청소년도 사회 활동에 적극적인 참여를 해야 한다.Thanh thiếu niên cần phải tham gia tích cực trong hoạt động xã hội.
301애쓰다cố gắng, nỗ lực선생님은 학생들의 성공을 위해 애썼어요.Thầy giáo đã cố gắng rất nhiều cho sự thành công của học sinh.
302올바르다đúng올바른 방법으로 문제를 풀어야 합니다.Phải giải quyết vấn đề theo cách đúng.
303흔하다phổ biến도시에서 버스를 보는 것은 흔하다.Nhìn thấy xe buýt ở thành phố là phổ biến.
304단위單位đơn vị미터는 길이를 나타내는 국제 단위입니다.Mét là đơn vị quốc tế để đo chiều dài.
305뛰어나다xuất sắc, nổi bật이 학생의 성적이 뛰어나다Thành tích học tập của học sinh này xuất sắc
306소득所得thu nhập많은 사람들이 정기적인 소득을 원합니다.Nhiều người mong muốn có thu nhập ổn định hàng tháng.
307수도首都thủ đô각 나라의 수도는 그 나라의 문화와 정치의 중심입니다.Thủ đô của mỗi quốc gia là trung tâm văn hóa và chính trị của đất nước đó.
308vai, vai trò그는 이 영화에서 중요한 역을 맡았다.Anh ấy đóng một vai trò quan trọng trong bộ phim này.
309인식하다認識nhận thức, hiểu biết우리는 환경 문제의 심각성을 인식해야 한다.Chúng ta cần nhận thức được tính chất nghiêm trọng của vấn đề môi trường.
310chữ, tên동양 전통에서 사람들은 자를 따로 지었다.Trong truyền thống phương Đông, mọi người đều có một tên (chữ) riêng biệt.
311맺다kết좋은 친구들과 우정을 맺은 후로 매일이 행복해졌다.Sau khi kết tình bạn với những người bạn tốt, mỗi ngày trở nên hạnh phúc.
312수요需要nhu cầu시장의 수요가 공급을 초과하는 상황입니다.Nhu cầu của thị trường vượt quá cung cấp.
313지도자指導者lãnh đạo, người lãnh đạo국가의 지도자는 올바른 결정을 내려야 합니다.Lãnh đạo quốc gia phải đưa ra những quyết định chính xác.
314구성하다構成thành lập여러 나라가 함께 국제 기구를 구성했다.Nhiều quốc gia đã cùng nhau thành lập một tổ chức quốc tế.
315대체로大體phần lớn, hầu hết이 지역은 대체로 따뜻한 날씨를 유지합니다.Khu vực này phần lớn duy trì thời tiết ấm áp.
316때리다đánh, tát공을 배트로 강하게 때렸더니 멀리 날아갔다.Tôi đánh bóng mạnh bằng gậy nên nó bay xa.
317문득bất thình lình, đột nhiên걸어가던 중 문득 어린 시절 기억이 떠올랐다.Khi đang đi bộ, bất thình lình ký ức tuổi thơ hiện lên trong tâm trí tôi.
318위원장委員長chủ tịch ủy ban위원장은 회의를 주재하고 결정을 내린다.Chủ tịch ủy ban chủ trì cuộc họp và đưa ra quyết định.
319효과적效果的hiệu quả이 방법은 효과적인 학습 방법이다.Phương pháp này là một cách học tập hiệu quả.
320생산하다生産sản xuất이 회사는 매년 많은 전자제품을 생산해요.Công ty này sản xuất nhiều sản phẩm điện tử mỗi năm.
321의도意圖ý định, mục đích그의 의도가 무엇인지 명확하지 않다.Ý định của anh ấy không rõ ràng.
322저지르다phạm phải그는 큰 실수를 저지르고 말았어요.Anh ấy đã phạm phải một sai lầm lớn.
323줄어들다giảm bớt, rút lại최근에 담배를 피우는 사람이 줄어들었습니다.Gần đây, số người hút thuốc đã giảm bớt.
324vụ이번 건에 대해 자세히 설명해주세요.Vui lòng giải thích chi tiết về vụ việc này.
325대개大槪phần lớn, hầu hết이 지역의 사람들은 대개 농업에 종사합니다.Hầu hết mọi người ở khu vực này làm nông nghiệp.
326외부外部bên ngoài회사의 외부 평가는 매우 긍정적이었습니다.Đánh giá bên ngoài của công ty rất tích cực.
327한때một thời, một dạo그는 한때 유명한 배우였지만 지금은 조용히 살고 있습니다.Anh ta từng là diễn viên nổi tiếng một thời gian nhưng hiện tại sống yên tĩnh.
328살아오다sống qua, trải qua그는 서울에서 줄곧 살아왔다.Anh ấy đã sống tại Seoul qua bao năm tháng.
329상대적相對的tương đối그것은 상대적인 개념이다.Đó là một khái niệm tương đối.
330điều계약서 제5조를 읽어봤어요.Tôi đã đọc điều 5 của hợp đồng.
331조미료調味料gia vị요리할 때 다양한 조미료를 사용해야 맛이 좋다.Khi nấu ăn, phải sử dụng nhiều gia vị khác nhau để thức ăn ngon.
332강력하다强力mạnh새 대통령의 정책은 매우 강력하다.Chính sách của vị tổng thống mới rất mạnh.
333법률法律luật pháp새로운 법률이 내년부터 시행될 것입니다.Luật pháp mới sẽ có hiệu lực từ năm tới.
334hiện tại현 시점에서 우리의 계획은 좋다.Ở thời điểm hiện tại, kế hoạch của chúng ta rất tốt.
335화면畵面màn hình컴퓨터 화면에 오류 메시지가 표시되었습니다.Thông báo lỗi xuất hiện trên màn hình máy tính.
336이어tiếp theo, liên tiếp두 사건이 이어서 일어났다.Hai sự kiện xảy ra liên tiếp nhau.
337진리眞理chân lý과학은 우주의 진리를 끊임없이 찾는다Khoa học luôn tìm kiếm chân lý của vũ trụ
338공급供給cung cấp우리 회사는 안정적인 공급을 보장합니다.Công ty chúng tôi đảm bảo cung cấp ổn định.
339동료同僚đồng nghiệp, cộng sự직장의 동료들과 좋은 관계를 유지하는 것이 중요합니다.Điều quan trọng là duy trì mối quan hệ tốt với đồng nghiệp tại nơi làm việc.
340균형均衡cân bằng생활과 일 사이의 균형을 맞추는 것이 중요하다.Đạt được cân bằng giữa cuộc sống và công việc là điều quan trọng.
341기본적基本的cơ bản, căn bản우리는 기본적인 인권을 모두에게 보장해야 합니다.Chúng ta nên bảo đảm quyền căn bản cho tất cả mọi người.
342접근接近tiếp cận, gần gũi문제에새로운접근이필요하다Cần một tiếp cận mới đối với vấn đề.
343지켜보다để ý, theo dõi엄마가 아이를 조용히 지켜본다Mẹ để ý đến con em một cách yên tĩnh
344개성個性cá tính음악가는 자신만의 개성이 있어야 한다.Một nhạc sĩ phải có cá tính riêng của mình.
345띄다làm nổi, thả cho bay lên공중에 종이배를 띄웠어요Tôi đã thả chiếc thuyền giấy bay lên không trung.
346무너지다sập오래된 건물의 벽이 무너져 내렸다.Bức tường của tòa nhà cũ đã sập xuống.
347이러다cứ như thế này, cứ tiếp tục như vậy계속 이러다가는 틀릴 것이다.Nếu cứ tiếp tục như vậy thì sẽ sai.
348일어서다đứng lên그는 의자에서 천천히 일어섰다.Anh ấy đứng lên từ ghế một cách chậm rãi.
349tội lỗi그는 자신의 죄를 인정하고 사과했다.Anh ấy thừa nhận tội lỗi của mình và xin lỗi.
350핵심核心lõi, cốt lõi이 글의 핵심 내용은 무엇일까?Nội dung lõi của bài viết này là gì?
351후반後半nửa sau영화의 후반부가 가장 감동적이다.Nửa sau của bộ phim là phần cảm động nhất.
352동작動作động tác, chuyển động운동할 때는 정확한 동작이 중요합니다.Khi tập thể dục, động tác chính xác là quan trọng.
353뜻하다có nghĩa là, ngụ ý이 문장이 뜻하는 바가 뭘까Ý nghĩa của câu này là gì?
354중세中世thời Trung Cổ유럽의 중세는 매우 긴 역사적 시기였습니다.Thời Trung Cổ của châu Âu là một giai đoạn lịch sử rất dài.
355통합統合sự hợp nhất, sáp nhập, thống nhất; sự tích hợp두 회사의 통합이 내일 공식 발표된다.Việc hợp nhất hai công ty sẽ được công bố chính thức vào ngày mai.
356꼬리đuôi개의 꼬리가 행복의 표현이라고 한다.Đuôi của con chó được cho là biểu hiện của sự hạnh phúc.
357양식樣式kiểu dáng현대 양식으로 집을 지었으니까 예뻤어요.Ngôi nhà được xây dựng theo kiểu dáng hiện đại nên rất đẹp.
358주식株式cổ phiếu그는 주식 투자로 큰 돈을 벌었다고 한다.Nói rằng anh ấy kiếm được rất nhiều tiền từ đầu tư cổ phiếu.
359끊임없이không ngừng, liên tục아이는 끊임없이 질문을 던진다.Đứa trẻ liên tục đặt các câu hỏi.
360상식常識kiến thức phổ thông이것은 일반적인 상식입니다.Đây là kiến thức phổ thông.
361상표商標nhãn hiệu좋은 상표의 제품을 샀어요.Tôi đã mua sản phẩm của nhãn hiệu tốt.
362아니하다không그러한 행동을 하지 아니하겠습니다.Tôi sẽ không làm những hành động như vậy.
363의식하다意識ý thức, nhận thức나는 내 실수를 충분히 의식했다.Tôi đã nhận thức đầy đủ về lỗi của mình.
364둘러싸다bao quanh, vây산이 도시를 모두 둘러싸고 있습니다.Núi bao quanh toàn bộ thành phố.
365민주화民主化dân chủ hóa한국의 민주화는 긴 과정을 거쳤습니다.Dân chủ hóa của Hàn Quốc đã trải qua một quá trình dài.
366보도報道tin tức, bản tin, sự đưa tin언론의 보도에 따르면 경제 상황이 개선되고 있습니다.Theo báo đưa tin, tình hình kinh tế đang cải thiện.
367살피다chú ý, quan sát주위 상황을 살피며 조심했다.Tôi chú ý đến tình huống xung quanh và cẩn thận.
368거부하다拒否từ chối그 제안을 거부하는 것이 최선이다.Từ chối đề nghị đó là tốt nhất.
369실시實施thực hiện새로운 정책의 실시가 시작됐다.Việc thực hiện chính sách mới bắt đầu.
370운명運命số mệnh, vận mệnh그의 운명은 그의 선택에 의해 결정되었다.Số mệnh của anh ấy được quyết định bởi những lựa chọn của anh ấy.
371재정財政tài chính나라의 재정 상황이 점점 나빠지고 있어요.Tình hình tài chính của đất nước đang ngày càng xấu đi.
372차라리thà실패하기보다는 차라리 처음부터 다시 시작하는 게 나을 것 같다.Thà là bắt đầu lại từ đầu còn hơn thất bại.
373학자學者học giả이 학자는 한국의 역사 연구에 깊이 있습니다.Vị học giả này có kiến thức sâu về lịch sử Hàn Quốc.
374대규모大規模quy mô lớn이번 전시회는 대규모 국제 행사가 될 것입니다.Triển lãm này sẽ là một sự kiện quốc tế quy mô lớn.
375cùng, chung동료와 함께 프로젝트를 진행하고 있습니다.Tôi đang thực hiện dự án cùng đồng nghiệp.
376민간民間tư nhân, dân sự민간 회사들이 많이 생겨났습니다.Nhiều công ty tư nhân đã ra đời.
377법원法院tòa án그 사건은 법원에 제소되어 심리를 받았습니다.Vụ án được đưa ra tòa án và được xét xử.
378사실상事實上thực sự, trên thực tế지금의상황은사실상우리의패배를의미한다Tình huống hiện tại thực sự có nghĩa là sự thất bại của chúng ta
379아끼다tiết kiệm, tiếc물을 아끼는 것이 우리의 책임이다.Tiết kiệm nước là trách nhiệm của chúng ta.
380지대地帶khu vực, vùng태평양의 해안 지대는 경제적으로 중요합니다.Vùng ven biển Thái Bình Dương rất quan trọng về kinh tế.
381판단하다判斷phán đoán상황을 정확하게 판단해야만 합니다.Phải phán đoán tình huống một cách chính xác.
382실천하다實踐thực hành좋은 계획을 실천하자.Hãy thực hành kế hoạch tốt.
383용어用語thuật ngữ의학 용어는 환자들이 이해하기 어려울 수 있습니다.Những thuật ngữ y học có thể khó hiểu đối với bệnh nhân.
384익히다học, rèn luyện새로운 기술을 익혀야 경쟁할 수 있다.Phải học các kỹ thuật mới để có thể cạnh tranh.
385지위地位địa vị, vị trí그는 회사에서 높은 지위를 차지한다Anh ấy chiếm địa vị cao trong công ty
386풍부하다豊富phong phú, dồi dào한국 요리는 여러 가지 맛이 풍부한 음식이에요.Ẩm thực Hàn Quốc có hương vị rất phong phú.
387식량食糧lương thực겨울을 나기 위해 충분한 식량을 준비해야 합니다.Chúng ta phải chuẩn bị đủ lương thực để qua mùa đông.
388실험實驗thí nghiệm과학 실험은 매우 재미있다.Thí nghiệm khoa học rất thú vị.
389용기勇氣can đảm어려운 상황에서 용기를 내어 도전해야 합니다.Trong tình huống khó khăn, phải có can đảm để thử thách.
390hạt nhân핵 에너지는 강력한 에너지원이다.Năng lượng hạt nhân là một nguồn năng lượng mạnh mẽ.
391상당하다相當khá, đáng kể그 결과는 상당했다.Kết quả đó khá đáng kể.
392수석首席vị trí hàng đầu, thứ nhất이번 졸업식에서 그 학생이 수석으로 졸업했습니다.Tại lễ tốt nghiệp lần này, học sinh đó đã tốt nghiệp với vị trí hàng đầu.
393적절하다適切thích hợp, hợp lý그방법이이상황에가장적절하다Phương pháp đó là thích hợp nhất cho tình huống này.
394제사祭祀tế lễ추석에 가족이 제사를 지낸다.Gia đình tôi thực hiện tế lễ vào Tết Trung Thu.
395지혜智慧khôn ngoan, trí tuệ할머니의 지혜는 마을 사람들을 도와준다Sự khôn ngoan của bà giúp ích cho người dân trong làng.
396참새chim sẻ봄이 되니 예쁜 참새들이 나뭇가지에서 지저귀고 있다.Khi mùa xuân tới, những chim sẻ xinh đẹp hót líu lo trên cành cây.
397농산물農産物sản phẩm nông, nông sản우리 지역의 농산물은 맛도 좋고 신선하다.Nông sản của vùng chúng tôi ngon và tươi.
398사고思考suy nghĩ, tư duy깊은사고력이있어야좋은결과를낼수있다Phải có tư duy sâu sắc để có kết quả tốt
399năm nay올 봄에 새로운 프로젝트를 시작할 예정입니다.Tôi dự định bắt đầu một dự án mới vào mùa xuân năm nay.
400위대하다偉大vĩ đại, lỗi lạc역사 속의 위대한 인물들은 우리에게 큰 영감을 준다.Những nhân vật vĩ đại trong lịch sử mang lại cho chúng tôi rất nhiều cảm hứng.
401지배하다支配cai trị, thống trị강한 국가가 약한 나라를 지배했다Nước mạnh đã cai trị nước yếu
402khe hở문과 벽 사이의 틈이 매우 작아요.Khe hở giữa cửa và bức tường rất nhỏ.
403가령假令chẳng hạn, ví dụ가령 내가 부자가 된다면 어떨까요?Chẳng hạn, nếu tôi trở thành người giàu thì sao?
404거대하다巨大khổng lồ그 거대한 다리는 국가의 상징입니다.Cây cầu khổng lồ đó là biểu tượng của đất nước.
405드물다hiếm, ít khi이 지역의 강우일은 매우 드물다.Ngày mưa ở khu vực này rất ít khi xảy ra.
406매달리다bám아이가 엄마 옷자락에 매달려서 가지 않으려고 했다.Đứa trẻ bám vào tà áo của mẹ và không muốn đi.
407토대土臺nền tảng튼튼한 토대 위에 집을 지어야 한다.Phải xây nhà trên một nền tảng vững chắc.
408목숨sự sống그는 나라를 지키기 위해 목숨을 바쳤다.Anh ấy đã hiến dâng sự sống để bảo vệ đất nước.
409빠져나가다thoát ra, chạy thoát위험한상황에서빠져나가기위해재빨리도망쳤다Để thoát ra khỏi tình huống nguy hiểm, anh ấy đã chạy trốn nhanh chóng
410여론輿論dư luận국민의 여론은 새로운 정책을 지지하고 있다.Dư luận của nhân dân đang ủng hộ chính sách mới.
411의복衣服quần áo, trang phục각 문화의 의복은 서로 다르다.Trang phục của mỗi nền văn hóa đều khác nhau.
412체조體操thể dục아침 체조로 하루를 시작하면 건강하다.Bắt đầu ngày mới bằng thể dục buổi sáng sẽ khỏe mạnh.
413현실적現實的thực tế, hiện thực현실적인 목표를 세우고 천천히 나아가자.Hãy đặt ra những mục tiêu thực tế và tiến bộ từ từ.
414화제話題chủ đề그 배우는 최근 뜨거운 화제의 중심에 있습니다.Nam diễn viên này gần đây là trung tâm của chủ đề nóng.
415공격攻擊tấn công적군의 갑작스러운 공격이 놀라웠습니다.Cuộc tấn công đột ngột của quân thù rất bất ngờ.
416물가物價giá cả최근에 물가가 많이 올라서 생활이 어려워졌다.Gần đây giá cả tăng rất nhiều nên cuộc sống trở nên khó khăn.
417민주주의民主主義chế độ dân chủ민주주의는 국민이 주인인 정치 체제입니다.Chế độ dân chủ là một hệ thống chính trị trong đó người dân là chủ nhân.
418소중하다所重quý báu, quý giá시간은 돈보다 더 소중한 것입니다.Thời gian là điều quý báu hơn tiền bạc.
419의문疑問câu hỏi, nghi vấn그 설명에 여전히 의문이 남는다.Vẫn còn nghi vấn về lời giải thích đó.
420빛나다sáng, tỏa sáng어두운밤하늘에별들이밝게빛난다Các ngôi sao sáng tỏa sáng trên bầu trời đêm tối
421실리다được chở짐이 차에 실렸다.Hàng hoá được chở lên xe.
422압력壓力áp lực물속의 압력이 깊을수록 더 커집니다.Áp lực dưới nước càng sâu càng lớn.
423예상되다豫想được dự tính이 프로젝트는 3개월 걸릴 것으로 예상돼요.Dự kiến dự án này sẽ mất 3 tháng.
424증권證券chứng khoán투자를 하려면 주식과 증권에 대해 알아야 합니다.Để đầu tư, bạn phải hiểu về cổ phiếu và chứng khoán.
425직후直後ngay sau수업이 끝난 직후에 도서관에 갔다Ngay sau khi lớp học kết thúc, tôi đi đến thư viện
426차량車輛xe주차장에 여러 대의 차량이 정렬되어 있었다.Bãi đỗ xe có nhiều chiếc xe xếp hàng ngăn nắp.
427출산出産sinh con출산 후에는 충분한 휴식과 영양 관리가 중요하다.Sau khi sinh con, cần có đủ nghỉ ngơi và chăm sóc dinh dưỡng.
428선진국先進國nước tiên tiến한국은 선진국 중 하나가 되었어요.Hàn Quốc đã trở thành một nước tiên tiến.
429재판裁判xét xử법정에서 재판이 공개적으로 진행되고 있어요.Phiên xét xử được tiến hành công khai tại tòa án.
430제자弟子đệ tử선생님의 제자들이 성공했어요.Những đệ tử của giáo viên đã thành công.
431회복回復phục hồi환자의 회복이 좋다고 의사가 말했습니다.Bác sĩ nói rằng bệnh nhân phục hồi tốt.
432구역區域khu vực금지된 구역에 들어가면 안 된다고 했다.Họ nói rằng không được vào khu vực bị cấm.
433대응對應ứng phó, đối ứng위기에 대한 빠른 대응이 필요합니다.Cần có ứng phó nhanh chóng với khủng hoảng.
434발휘하다發揮phát huy, thể hiện그는 자신의 능력을 충분히 발휘했다.Anh ấy đã phát huy đầy đủ khả năng của mình.
435소비消費tiêu thụ, chi tiêu에너지 소비를 줄이기 위해 노력하고 있습니다.Chúng tôi đang cố gắng giảm tiêu thụ năng lượng.
436심장心臟trái tim심장이 빨리 뛰고 있다.Trái tim tôi đang đập nhanh.
437중소기업中小企業doanh nghiệp vừa và nhỏ중소기업이 국가 경제의 중요한 역할을 합니다.Doanh nghiệp vừa và nhỏ đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế quốc gia.
438직접적直接的trực tiếp직접적인 영향을 주지 않는다Không có ảnh hưởng trực tiếp
439진실眞實sự thật그는 항상 진실을 말하려고 노력한다Anh ấy luôn cố gắng nói sự thật
440필자筆者tác giả이 책의 필자는 유명한 작가입니다.Tác giả của cuốn sách này là một nhà văn nổi tiếng.
441협력協力hợp tác, phối hợp두 기관의 협력으로 프로젝트를 성공적으로 완료했습니다.Nhờ sự hợp tác của hai tổ chức, dự án được hoàn thành thành công.
442계층階層tầng lớp사회는 다양한 계층으로 이루어져 있습니다.Xã hội bao gồm nhiều tầng lớp khác nhau.
443담당擔當phụ trách, trách nhiệm이 프로젝트의 담당을 누가 맡을 건지 결정해야 합니다.Chúng ta phải quyết định ai sẽ phụ trách dự án này.
444보도하다報道đưa tin뉴스 채널에서 최신 정보를 매일 보도합니다.Kênh tin tức đưa tin thông tin mới nhất hàng ngày.
445인상引上tăng giá, tăng lương임금 인상에 대해 논의했다.Chúng tôi thảo luận về tăng lương.
446철저하다徹底triệt để, hoàn toàn계획이 철저하면 성공 가능성이 높다.Nếu kế hoạch triệt để, khả năng thành công sẽ cao.
447태아胎兒thai nhi임신한 여성의 태아는 엄마의 영양을 받으면서 자라요.Thai nhi của phụ nữ mang thai phát triển nhận dinh dưỡng từ mẹ.
448두르다quấn, bao목에 스카프를 둘러 감싸세요.Hãy quấn khăn quanh cổ.
449드디어cuối cùng, rồi오랫동안 기다린 끝에 드디어 소식을 받았다.Sau khi chờ đợi lâu ngày, cuối cùng tôi nhận được tin tức.
450민주民主dân chủ민주 사회에서는 모두가 같은 권리를 가집니다.Trong xã hội dân chủ, mọi người có quyền bình đẳng.
451여인phụ nữ그 여인은 아름다운 목소리를 가지고 있었다.Người phụ nữ đó có một giọng nói rất hay.
452운영하다運營quản lý, điều hành이 회사는 다양한 사업을 운영하고 있다.Công ty này quản lý nhiều loại kinh doanh.
453평가하다評價đánh giá전문가들이 이 작품을 높이 평가해요.Các chuyên gia đánh giá cao tác phẩm này.
454필요성必要性sự cần thiết새로운 정책의 필요성을 인식해야 합니다.Chúng ta phải nhận thức được sự cần thiết của chính sách mới.
455감추다giấu사실을 감추는 것은 좋지 않다.Giấu sự thật không phải là điều tốt.
456người nào đó, ai đó모가 그 일을 했는지 알아내기는 어렵다.Khó để tìm ra ai đó đã làm việc đó.
457부위部位vị trí의사는 환자의 아픈 부위를 검사했다.Bác sĩ kiểm tra vị trí bị đau của bệnh nhân.
458비우다làm trống, dọn학생이책상위의물건들을깔끔하게비웠다Học sinh đã dọn sạch những vật dụng trên bàn một cách gọn gàng
459설치하다設置cài đặt회사에서 새로운 컴퓨터를 설치했습니다.Công ty đã cài đặt máy tính mới.
460아울러ngoài ra, cùng với그 회사는 기술력이 우수하며 아울러 가격도 저렴해요.Công ty đó có kỹ thuật tuyệt vời, ngoài ra giá cũng rẻ.
461지시指示chỉ dẫn, lệnh선생님의 지시에 따라 학생들이 움직인다Học sinh di chuyển theo lệnh của thầy cô
462형성하다形成hình thành, tạo thành교육이 학생의 가치관을 형성하는 역할을 합니다.Giáo dục đóng vai trò hình thành quan điểm của học sinh.
463덧붙이다thêm vào, phụ thêm그는 한 가지 말을 더 덧붙였습니다.Anh ấy đã thêm vào một điều nữa.
464무기武器vũ khí그 나라는 강력한 무기를 개발하고 있다는 보도가 있었다.Có báo cáo rằng nước đó đang phát triển vũ khí mạnh.
465일종一種loại, thứ그는 일종의 예술가라고 할 수 있다.Có thể nói anh ấy là một loại nghệ sĩ.
466처지處地tình cảnh, hoàn cảnh어려운 처지에 있는 사람들을 도와야 한다.Cần giúp đỡ những người trong tình cảnh khó khăn.
467타다cháy겨울밤 난로 안에서 장작이 활활 타오르는 모습이 정말 아름다워요.Cảnh tượng những khúc gỗ cháy rực rỡ trong lò sưởi vào đêm đông thực sự đẹp lắm.
468형편形便hoàn cảnh, tình hình최근 경제 형편이 나아지고 있다고 말했습니다.Ông ấy nói rằng tình hình kinh tế gần đây đang cải thiện.
469본질本質bản chất성공의 본질은 끊임없는 노력이다.Bản chất của sự thành công là nỗ lực không ngừng.
470비치다hiện ra, phản chiếu투명한유리잔을통해안의음료가비친다Đồ uống bên trong hiện ra rõ ràng qua chiếc cốc trong suốt
471서서히徐徐từ từ날씨가 서서히 추워지고 있어요.Thời tiết từ từ trở nên lạnh dần.
472스승thầy그의 스승은 전 세계에서 존경받는 유명한 학자입니다.Thầy của anh ấy là một học giả nổi tiếng được tôn trọng trên toàn thế giới.
473신분身分thân phận신분증을 가지고 다니는 것이 법으로 정해져 있습니다.Luật pháp yêu cầu bạn phải mang theo giấy chứng thực thân phận.
474실시되다實施được thực hiện시험이 내일 실시된다.Kỳ thi được thực hiện vào ngày mai.
475증거證據bằng chứng, chứng cứ경찰은 범인을 잡기 위해 증거를 수집했습니다.Cảnh sát đã thu thập bằng chứng để bắt tội phạm.
476초점焦點tiêu điểm, trọng tâm카메라의 초점이 흐려서 사진이 안 나왔다.Tiêu điểm của máy ảnh bị mờ nên ảnh không được rõ.
477강화하다强化tăng cường정부는 국방력을 강화하기 위해 투자를 확대한다.Chính phủ mở rộng đầu tư để tăng cường sức mạnh quốc phòng.
478공포恐怖sợ hãi, khủng khiếp그 영화는 관객들에게 공포를 주었습니다.Bộ phim đó đã gây sợ hãi cho khán giả.
479권위權威uy quyền전문가의 권위가 있으면 사람들이 더 믿고 따른다.Nếu có uy quyền của chuyên gia thì mọi người sẽ tin tưởng và tuân theo hơn.
480미루다hoãn, để lại계속 일을 미루면 결국 실패하게 될 것이다.Nếu bạn liên tục hoãn công việc, cuối cùng bạn sẽ thất bại.
481실정實情tình hình thực tế한국의 실정을 이해해야 한다.Chúng ta phải hiểu tình hình thực tế của Hàn Quốc.
482영양營養dinh dưỡng균형잡힌 식사는 충분한 영양을 제공한다.Bữa ăn cân bằng cung cấp đủ dinh dưỡng.
483육체肉體thân thể, cơ thể육체적 활동은 우리의 건강을 크게 높인다.Hoạt động thân thể giúp nâng cao sức khỏe của chúng ta rất nhiều.
484그이người đó그이는 내가 알던 사람과는 다른 사람이었다.Người đó khác với người mà tôi từng biết.
485대기大氣khí quyển, không khí최근 대기 오염으로 인해 여러 지역에서 피해가 발생했습니다.Do ô nhiễm khí quyển gần đây, nhiều khu vực bị thiệt hại.
486독립獨立độc lập한국의 독립은 1945년에 이루어졌습니다.Sự độc lập của Hàn Quốc đã được thực hiện vào năm 1945.
487해당하다該當tương ứng, liên quan이 부분은 표준안에 해당하지 않는다.Phần này không tương ứng với tiêu chuẩn.
488간부幹部cán bộ회사의 간부들이 모여서 중요한 회의를 했어요.Các cán bộ công ty đã họp lại và tổ chức một cuộc họp quan trọng.
489관념觀念quan niệm전통적인 관념을 바꾸는 것이 중요합니다.Điều quan trọng là thay đổi quan niệm truyền thống.
490도입導入đưa vào, giới thiệu새로운 시스템의 도입은 회사의 효율을 높였습니다.Việc đưa vào hệ thống mới đã nâng cao hiệu quả của công ty.
491비추다chiếu sáng, soi밝은햇빛이창문을통해방안을비추고있다Ánh nắng mặt trời sáng soi vào phòng qua cửa sổ
492여건與件điều kiện좋은 여건이 마련되어야 해요.Phải chuẩn bị những điều kiện tốt.
493통제統制kiểm soát정부는 물가 통제를 강화하고 있다.Chính phủ đang tăng cường kiểm soát giá cả.
494못지않다không kém누나의 요리는 엄마못지않게 맛있습니다.Nấu ăn của chị không kém của mẹ.
495반영하다反映phản ánh이 결과는 학생들의 노력을 반영합니다.Kết quả này phản ánh nỗ lực của các học sinh.
496성장하다成長phát triển경제가 지속적으로 성장하고 있습니다.Nền kinh tế đang phát triển liên tục.
497소속所屬sự trực thuộc; nơi trực thuộc (tổ chức, đơn vị)그녀의 소속 회사는 매우 큰 국제 기업입니다.Công ty mà cô ấy làm việc là một doanh nghiệp quốc tế rất lớn.
498제작製作sản xuất드라마 제작에 오래 걸렸어요.Sản xuất bộ phim mất nhiều thời gian.
499추진推進thúc đẩy새로운 프로젝트의 추진 속도가 매우 빠르다.Tốc độ thúc đẩy dự án mới rất nhanh.
500구입하다購入mua인터넷에서 필요한 물건들을 구입했다.Tôi đã mua những vật dụng cần thiết trên internet.
Trang: 123456
Bài liên quan: how-many-wordsstudy-plan-3-months