Danh sách từ vựng TOPIK Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) — 2872 từ kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ (Phần 2/6)

Đây là phần Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) (2872 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.

Học thuộc với giọng bản xứ trong ứng dụngLàm bài kiểm tra trình độ miễn phí
Trang: 123456
#TừTừ loạiNghĩaCâu ví dụ
501마련chuẩn bị이번 행사의 마련이 정말 좋았어요.Sự chuẩn bị cho sự kiện này thực sự rất tốt
502선장船長thuyền trưởng배의 선장이 방향을 정했어요.Thuyền trưởng xác định hướng đi của tàu.
503시점時點thời điểm그 역사적인 시점부터 한반도의 운명이 바뀌었습니다.Từ thời điểm lịch sử đó, vận mệnh của bán đảo Hàn Quốc đã thay đổi.
504의사意思ý định, ý muốn나의 의사는 한국에 남는 것이다.Ý định của tôi là ở lại Hàn Quốc.
505코드mã, dây프로그래밍 언어의 코드를 배우고 있어요.Tôi đang học mã của ngôn ngữ lập trình.
506세계관世界觀quan điểm thế giới작가의 세계관이 이 소설 전체에 드러난다.Quan điểm thế giới của nhà văn được thể hiện trong toàn bộ tiểu thuyết này.
507의존하다依存phụ thuộc, dựa vào어른이 되어도 부모에게 계속 의존하면 안 된다.Ngay cả khi trưởng thành, không nên tiếp tục phụ thuộc vào bố mẹ.
508건설하다建設xây dựng정부가 새로운 고속도로를 건설합니다.Chính phủ đang xây dựng một con đường cao tốc mới.
509경쟁력競爭力sức cạnh tranh기술 개발이 회사의 경쟁력을 높입니다.Phát triển công nghệ nâng cao sức cạnh tranh của công ty.
510연락liên lạc친구와의 연락을 계속 유지하고 싶다.Tôi muốn duy trì liên lạc với bạn.
511문자文字chữ, ký tự한글은 우리나라의 독특한 문자 체계를 가지고 있다.Hangeul có một hệ thống chữ viết độc đáo của đất nước chúng ta.
512비롯되다bắt đầu từ, xuất phát이 모든 문제는 작은 실수에서 비롯되었다.Tất cả những vấn đề này bắt đầu từ một sai lầm nhỏ.
513여겨지다được coi là그 행동은 무례하게 여겨져요.Hành động đó được coi là không lịch sự.
514위주爲主cái chính, trọng tâm한국 음식은 밥과 반찬을 위주로 한다.Ẩm thực Hàn Quốc chủ yếu là cơm và các đồ ăn kèm.
515전환轉換chuyển đổi, chuyển hóa계절의전환기가왔다Thời kỳ chuyển đổi mùa đã đến.
516지경地境mức, đến mức, đến nỗi일이 너무 많아서 미치겠을 지경입니다.Có quá nhiều công việc đến nỗi tôi sắp phát điên.
517진행進行tiến hành축제의 진행이 매우 순조롭다Sự tiến hành của lễ hội rất suôn sẻ
518통증痛症đau어제부터 계속되는 통증이 있었어요.Tôi đã bị đau liên tục từ hôm qua.
519하천河川sông, suối이 하천은 여러 마을을 통과합니다.Con sông này chảy qua nhiều làng quê.
520화학化學hóa học화학은 물질의 변화를 연구하는 과학입니다.Hóa học là khoa học nghiên cứu sự thay đổi của chất.
521거칠다thô이 천의 표면이 거칠고 불편합니다.Bề mặt của vải này thô và không thoải mái.
522그나마dù chỉ có vậy, ngay cả thế시험을 떨어졌지만 그나마 다음 기회가 있다.Tôi trượt kỳ thi, nhưng dù chỉ có vậy vẫn còn cơ hội tiếp theo.
523그야말로thực sự그 사건은 그야말로 놀라운 일이었다.Sự kiện đó thực sự là một việc gây kinh ngạc.
524남부南部nam phần, vùng nam한반도 남부 지역은 따뜻한 기후가 특징입니다.Vùng nam của bán đảo Hàn Quốc có khí hậu ấm áp.
525연기자演技者diễn viên그 연기자는 영화에서 훌륭한 연기를 펼쳤다.Diễn viên đó đã thể hiện diễn xuất tuyệt vời trong bộ phim.
526워낙quá, rất là그는 워낙 바빠서 친구들을 자주 만나지 못한다.Anh ấy quá bận nên không gặp bạn bè thường xuyên.
527더욱이hơn nữa이번 사건은 더욱이 우리를 놀라게 했습니다.Sự kiện này hơn nữa làm chúng tôi ngạc nhiên.
528별도別途riêng rẽ자세한 내용은 별도의 공지사항을 참고하세요.Vui lòng tham khảo thông báo riêng rẽ để biết chi tiết.
529비극悲劇thảm kịch, bi kịch그 영화의 비극적인 결말이 많은 관객을 울렸다.Kết thúc thảm kịch của bộ phim đó khiến nhiều khán giả khóc.
530솜씨kỹ năng, sự khéo léo할머니의 바느질 솜씨가 매우 훌륭합니다.Kỹ năng may vá của bà ngoại rất xuất sắc.
531kịch내가 어제 본 그 극은 정말 감동적이고 아름다웠다.Bộ kịch mà tôi xem hôm qua thực sự cảm động và đẹp lắm.
532나란히song song, kề nhau두 친구는 나란히 손을 잡고 걸어갔어요.Hai bạn bè kề nhau, nắm tay nhau đi bộ.
533다방茶房quán trà, quán cà phê (kiểu xưa)그 다방은 옛날 감정으로 찾는 사람들의 명소가 되었다.Quán cà phê ấy đã trở thành điểm tham quan cho những người tìm kiếm cảm xúc cũ.
534수행하다遂行thực hiện정부는 새로운 정책을 성공적으로 수행하고 있습니다.Chính phủ đang thực hiện chính sách mới một cách thành công.
535실로thực sự그 결과는 실로 놀라웠다.Kết quả đó thực sự rất đáng ngạc nhiên.
536인연因緣nhân duyên그들은 오랜 인연으로 다시 만났다.Họ gặp lại vì nhân duyên từ lâu.
537일행一行đoàn, nhóm người대사는 일행을 이끌고 입장했다.Đại sứ dẫn đoàn người vào phòng.
538지도指導hướng dẫn, chỉ đạo스포츠 감독의 지도로 우리 팀이 좋은 성적을 얻었습니다.Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên thể thao, đội chúng tôi đã đạt kết quả tốt.
539지식인知識人người có học, trí thức그는 진정한 지식인으로 존경받는다Anh ấy được tôn trọng như một người có học thực sự
540진지하다眞摯nghiêm túc그의 표정이 매우 진지했다Biểu cảm của anh ấy rất nghiêm túc
541치다tính, tính toán점원이 계산기로 계산을 치는 모습이 빨랐다.Nhân viên bán hàng tính toán nhanh với máy tính.
542호흡呼吸hô hấp, sự hô hấp깊은 호흡은 마음을 차분하게 만듭니다.Hô hấp sâu làm cho tâm trí trở nên bình tĩnh.
543흔들리다bị lắc지진이 나서 건물이 흔들렸다.Trận động đất xảy ra nên tòa nhà bị lắc.
544근본根本gốc우리는 근본적인 변화가 필요합니다.Chúng ta cần những thay đổi căn bản.
545일부러cố ý, có chủ đích그는 일부러 나를 무시했을 것이다.Anh ấy chắc chắn cố ý bỏ qua tôi.
546접근하다接近tiếp cận, gần gũi사람들이무대에접근했다Mọi người đã tiếp cận sân khấu.
547흩어지다phân tán, rải rác, tản ra책장의 책들이 여기저기 흩어져 있다.Những cuốn sách trên kệ sách nằm rải rác khắp nơi.
548기후氣候khí hậu이 지역의 기후는 따뜻하고 습하다.Khí hậu của khu vực này ấm áp và ẩm ướt.
549대응하다對應ứng phó, đối ứng새로운 상황에 어떻게 대응할까요?Làm thế nào để ứng phó với tình huống mới?
550심정心情tâm tư그의 심정을 이해할 수 있다.Tôi có thể hiểu tâm tư của anh ấy.
551이룩하다đạt được, thành tựu그 학생은 뛰어난 성적으로 성공을 이룩했다.Học sinh đó đã đạt được thành công nhờ thành tích xuất sắc.
552형사刑事thám tử, cảnh sát경찰은 형사 사건에 대한 조사를 시작했습니다.Cảnh sát đã bắt đầu điều tra vụ án hình sự.
553희곡戱曲kịch그는 유명한 희곡을 무대에 올렸다.Anh ấy đưa một vở kịch nổi tiếng lên sân khấu.
554물기nước (còn đọng lại), hơi ẩm손의 물기를 닦아야 전자기기를 만질 수 있다.Bạn phải lau sạch độ ẩm trên tay trước khi chạm các thiết bị điện tử.
555특정하다特定xác định그 범인을 특정하는 데 오래 걸렸어요.Mất rất lâu để xác định tên hung thủ.
556경계境界biên giới한국과 북한의 경계선은 긴 산맥입니다.Đường biên giới giữa Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên là một dãy núi dài.
557공식公式công thức이 방정식의 공식을 이용하면 답을 구할 수 있습니다.Nếu sử dụng công thức của phương trình này, bạn có thể tìm được câu trả lời.
558머물다ở lại그 호텔에서 일주일 동안 머물면서 휴식을 취했다.Tôi ở lại tại khách sạn đó trong một tuần và nghỉ ngơi.
559명예名譽danh dự그는 국가의 명예를 위해 노력했다.Anh ấy đã nỗ lực vì danh dự của đất nước.
560뱃사람thủy thủ, người đi biển뱃사람은 오랜 시간 바다에서 일합니다.Thủy thủ làm việc trên biển trong thời gian dài.
561지원하다支援hỗ trợ, giúp đỡ부모가 자녀의 꿈을 지원한다Bố mẹ giúp đỡ giấc mơ của con em
562침묵沈默im lặng, sự yên lặng그의 침묵이 오래 계속되자 주위가 불안해졌다.Khi im lặng của anh ấy kéo dài, mọi người xung quanh trở nên lo lắng.
563텍스트văn bản이 텍스트는 초급 학생들을 위해 만들어졌다.Văn bản này được tạo ra cho sinh viên sơ cấp.
564표면表面bề mặt, mặt ngoài나무 탁자의 표면이 윤기가 나요.Bề mặt của bàn gỗ sáng bóng.
565객관적客觀的khách quan객관적 사실만으로 판단해야 한다.Chỉ nên phán đoán dựa trên những sự thật khách quan.
566구석góc방의 구석에 오래된 책들이 쌓여 있었다.Những cuốn sách cũ được chất đống ở góc phòng.
567둥지tổ새들이 나뭇가지에 둥지를 짓는다.Những con chim xây tổ trên cành cây.
568부대部隊đơn vị군 부대는 국가 방위를 위해 노력한다.Đơn vị quân sự nỗ lực vì bảo vệ đất nước.
569서클câu lạc bộ그는 대학 영어 서클에 들어갔어요.Anh ấy tham gia câu lạc bộ tiếng Anh ở đại học.
570실체實體thực thể그 소문의 실체를 알고 싶다.Tôi muốn biết sự thật đằng sau tin đồn đó.
571엄격하다嚴格nghiêm khắc그 선생님은 엄격한 규칙을 지킵니다.Thầy giáo đó tuân thủ những quy tắc nghiêm khắc.
572완전하다完全hoàn toàn그의 회복이 완전하려면 더 많은 시간이 필요합니다.Sự phục hồi của anh ấy cần nhiều thời gian hơn để hoàn toàn.
573증가增加sự tăng, tăng최근 몇 년 동안 인구의 증가가 빨랐습니다.Sự tăng dân số trong những năm gần đây rất nhanh.
574출연出演xuất hiện유명한 영배우가 이 영화에 출연했다.Một nữ diễn viên nổi tiếng xuất hiện trong bộ phim này.
575후기後期giai đoạn sau학생들은 체험 후기를 작성했다.Học sinh đã viết bài nhận xét về trải nghiệm của mình.
576버티다chịu đựng, trụ vững학생은 힘들어도 끝까지 버티려고 노력합니다.Học sinh cố gắng chịu đựng đến cuối mặc dù khó khăn.
577분포하다分布phân bố, phân tán식생 자원은 전국에 고루 분포하고 있다.Tài nguyên thực vật phân bố đều khắp cả nước.
578비중比重tỷ trọng, tầm quan trọng직업선택에서급여의비중이크다고생각한다Tôi nghĩ rằng mức lương có tỷ trọng lớn trong việc lựa chọn nghề nghiệp.
579아이디어ý tưởng우리가 다음 프로젝트를 위해 좋은 아이디어를 떠올려야 해요.Chúng ta cần có ý tưởng tốt cho dự án tiếp theo.
580예컨대ví dụ동물에는 예컨대 개, 고양이 등이 있어요.Trong động vật, ví dụ như chó, mèo, v.v.
581전개展開triển khai, khai triển사건의전개를주시하고있다Đang theo dõi sự triển khai của sự kiện.
582접촉接觸tiếp xúc, sự tiếp xúc두 금속의 접촉이 불꽃을 만들었다.Sự tiếp xúc của hai kim loại đã tạo ra lửa.
583경기景氣tình hình kinh tế작년보다 올해의 경기가 훨씬 좋아졌어요.Tình hình kinh tế năm nay tốt hơn năm ngoái.
584계곡溪谷thung lũng산의 계곡에는 맑은 물이 흐릅니다.Trong thung lũng của núi có dòng nước trong sạch chảy qua.
585다투다tranh cãi, cự cãi형제가 간식을 두고 자주 다투지만 곧 화해한다.Anh em thường tranh cãi về đồ ăn nhẹ nhưng sớm hòa giải.
586도저히到底không thể, tuyệt đối이 난제는 도저히 풀 수 없습니다.Bài toán khó này không thể giải quyết được.
587앞장서다dẫn đầu, đi trước그 리더는 항상 좋은 변화를 앞장서서 주도해요.Vị lãnh đạo đó luôn dẫn đầu trong việc thúc đẩy những thay đổi tốt.
588요청하다要請yêu cầu의사는 환자에게 규칙적인 운동을 요청했습니다.Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân tập thể dục thường xuyên.
589일치하다一致trùng khớp, phù hợp두 증인의 진술이 일치했다.Lời khai của hai nhân chứng phù hợp.
590정치권政治權giới chính trị정치권에서 큰 변화가 일어났다.Có sự thay đổi lớn trong giới chính trị.
591처녀處女cô gái chưa lập gia đình옛날에 처녀는 결혼 전의 여성을 뜻했다.Xưa kia, cô gái chưa lập gia đình chỉ người phụ nữ trước khi kết hôn.
592개발되다開發được phát triển새로운 기술이 계속 개발되고 있다.Công nghệ mới tiếp tục được phát triển.
593대비하다對備chuẩn bị, sẵn sàng내년 시험에 대비하기 위해 공부해요.Tôi học để chuẩn bị cho kỳ thi năm tới.
594쓰러지다ngã그는 피곤해서 쓰러졌다.Anh ấy ngã vì mệt mỏi.
595영상映像hình ảnh그 사건의 영상이 뉴스에서 방송되었다.Hình ảnh của sự kiện đó đã được phát sóng trên tin tức.
596영혼linh hồn음악은 우리의 영혼을 움직이는 힘이 있어요.Âm nhạc có sức mạnh để cảm động linh hồn của chúng ta.
597운전사運轉士người lái, tài xế버스 운전사는 도로 상황을 항상 주의깊게 살펴본다.Người lái xe buýt luôn quan sát tình hình đường xá một cách cẩn thận.
598적용되다適用được áp dụng, được ứng dụng할인이모든상품에적용된다Giảm giá được áp dụng cho tất cả các sản phẩm.
599지속적持續的liên tục, lâu dài우리는 지속적인 노력이 필요하다Chúng ta cần nỗ lực liên tục
600차별差別phân biệt학교에서는 모든 학생에 대한 차별이 없어야 한다.Ở trường không nên có phân biệt đối với bất kỳ học sinh nào.
601구분區分phân chia학생들을 수준별로 구분하여 수업을 진행한다.Chúng tôi phân chia học sinh theo trình độ để tổ chức lớp học.
602분노憤怒phẫn nộ, tức giận그 말은 많은 사람의 분노를 샀다.Lời nói đó gây ra phẫn nộ của nhiều người.
603소위所謂cái gọi là, gọi là소위 '명품'이라고 불리는 제품들의 가격이 매우 비쌉니다.Giá của những sản phẩm cái gọi là 'hàng hiệu' rất đắt.
604스치다chạm nhẹ바람이 나뭇가지를 스치면서 이상한 음성을 내요.Khi gió chạm nhẹ vào nhánh cây, nó phát ra tiếng lạ.
605의무義務nghĩa vụ, bổn phận모든 국민은 교육받을 의무가 있다.Tất cả công dân đều có nghĩa vụ được giáo dục.
606동일하다同一giống nhau, đồng nhất두 상품의 가격이 동일합니다.Giá của hai sản phẩm giống nhau.
607설치設置cài đặt새로운 냉난방 설치가 완료되었습니다.Công việc cài đặt hệ thống điều hòa mới đã hoàn thành.
608업종業種ngành nghề그는 금융 업종에 종사합니다.Anh ấy làm việc trong ngành nghề tài chính.
609연출演出đạo diễn그 영화의 연출은 독특하고 창의적이었다.Sự đạo diễn của bộ phim đó rất độc đáo và sáng tạo.
610트이다mở문이 조금 트여서 안을 볼 수 있어요.Cửa hơi mở một chút nên tôi có thể nhìn vào bên trong.
611관리官吏viên chức많은 관리가 정부에서 일했습니다.Nhiều viên chức đã làm việc ở chính phủ.
612국제화國際化quốc tế hóa현대 사회에서 국제화는 피할 수 없는 흐름이다.Trong xã hội hiện đại, quốc tế hóa là một xu hướng không thể tránh khỏi.
613근육筋肉운동을 하면 근육이 점점 더 발달합니다.Khi tập luyện, cơ bắp của bạn phát triển ngày càng mạnh.
614깔리다bị đè, bị chôn음악이 크게 나오면서 목소리가 깔렸다.Âm nhạc rất lớn và giọng nói của tôi bị đè.
615사전事前trước, sự chuẩn bị trước사전에 계획하면 실패를 줄일 수 있습니다.Nếu lập kế hoạch trước, chúng ta có thể giảm thiểu thất bại.
616연합liên hiệp여러 나라의 연합이 평화를 위해 일한다.Liên hiệp các nước làm việc vì hòa bình.
617인격人格nhân cách, tính cách좋은 인격은 오래 형성된다.Nhân cách tốt được hình thành trong thời gian dài.
618tổng이 프로젝트의 총 예산은 얼마나 될까요?Tổng ngân sách của dự án này sẽ bao nhiêu?
619bảng, biểu책의 표에 저자의 이름과 제목이 있어요.Tên tác giả và tiêu đề có trong bảng của sách.
620품목品目mặt hàng, danh mục마트에 새로운 식품 품목이 여러 개 들어왔어요.Siêu thị nhập nhiều danh mục thực phẩm mới.
621ruộng, ruộng lúa봄이 되자 농부들이 논을 준비합니다.Khi mùa xuân đến, những người nông dân chuẩn bị ruộng lúa.
622비난非難chỉ trích, phê phán그의 행동에 대한 비난의 목소리가 높다.Tiếng chỉ trích về hành động của anh ấy rất cao.
623위협威脅đe dọa, uy hiếp자연재해는 많은 국가에 심각한 위협을 가한다.Thiên tai gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho nhiều quốc gia.
624잠기다chìm dưới nước폭우로 도로가 물에 잠겨서 통행이 불가능했어요.Do mưa lớn, đường bị chìm dưới nước nên không thể lưu thông.
625주고받다trao đổi친구들끼리 선물을 주고받는 문화가 있다.Có một nền văn hóa trao đổi quà tặng giữa các bạn bè.
626지지支持hỗ trợ, ủng hộ많은 사람들이 그의 주장을 지지한다Nhiều người ủng hộ ý kiến của anh ấy
627경고警告cảnh báo선생님의 경고를 무시하면 안 됩니다.Không nên bỏ qua cảnh báo của cô giáo.
628공개하다公開công khai회사가 새로운 제품을 공개했어요.Công ty đã công khai sản phẩm mới.
629논쟁tranh luận, tranh cãi이 주제는 사회적 논쟁이 많습니다.Chủ đề này có rất nhiều tranh cãi xã hội.
630성명聲明tuyên bố회사는 공식 성명을 통해 입장을 밝혔습니다.Công ty đã đưa ra tuyên bố chính thức để làm rõ lập trường của mình.
631수십數十mấy mươi, hàng chục수십 년이 지나도록 우리는 이 문제를 풀지 못했습니다.Sau hàng chục năm, chúng ta vẫn chưa giải được vấn đề này.
632전개되다展開được triển khai, được khai triển흥미로운이야기가펼쳐진다Một câu chuyện thú vị được triển khai.
633품질品質chất lượng한국 제품의 품질은 세계 수준입니다.Chất lượng sản phẩm Hàn Quốc ở mức tiêu chuẩn thế giới.
634회견會見cuộc gặp mặt대통령이 언론과의 회견을 열었습니다.Tổng thống tổ chức một cuộc gặp mặt với báo chí.
635훔치다trộm도둑이 은행에서 돈을 훔쳤다.Tên trộm đã trộm tiền từ ngân hàng.
636흔적痕跡dấu vết눈 위에 동물의 발자국 흔적이 있다.Có dấu vết chân động vật trên tuyết.
637고전古典cổ điển그는 한국 고전 문학을 좋아합니다.Anh ấy thích văn học cổ điển của Hàn Quốc.
638구분하다區分phân chia좋은 것과 나쁜 것을 구분하는 것이 중요하다.Phân chia cái tốt và cái xấu là điều quan trọng.
639não뇌는 신체의 모든 활동을 조절하는 기관이다.Não là bộ phận điều khiển tất cả các hoạt động của cơ thể.
640사설社說bài xã luận신문사설이정부정책에대해비판했다고한다Nói rằng bài xã luận báo chí đã phê bình chính sách chính phủ
641승리勝利chiến thắng그 팀의 승리는 모두의 노력의 결과였어요.Chiến thắng của đội đó là kết quả của nỗ lực của mọi người.
642좌우左右trái phải이 그림은 좌우 대칭으로 그려져 있다.Bức tranh này được vẽ đối xứng trái phải.
643chính이 회사의 주 고객들은 대부분 대기업이다.Các khách hàng chính của công ty này chủ yếu là những tập đoàn lớn.
644굽히다cong무거운 짐을 들 때 등을 굽혀야 허리가 안 다친다.Khi nhấc vật nặng, phải cong lưng để tránh bị đau lưng.
645의학醫學y học의학을 공부하는 학생들이 많다.Có nhiều sinh viên học y học.
646창조創造sáng tạo새로운 음악 장르의 창조는 음악계에 혁신을 가져왔다.Sự sáng tạo thể loại âm nhạc mới đã mang lại cuộc cách mạng cho ngành âm nhạc.
647홍보弘報quảng cáo, tuyên truyền새 제품의 홍보가 텔레비전과 신문에 나왔습니다.Quảng cáo cho sản phẩm mới xuất hiện trên tivi và báo.
648내다보다nhìn ra, ngắm nhìn전문가는 미래를 내다보고 의견을 제시합니다.Chuyên gia nhìn ra tương lai và đưa ra ý kiến.
649대량大量số lượng lớn, lượng lớn이 회사는 대량으로 상품을 생산합니다.Công ty này sản xuất lượng lớn sản phẩm.
650동행同行đi cùng, cùng đi출장에 동행한 동료를 잘 알게 되었어요.Tôi đã hiểu rõ về đồng nghiệp người đi cùng trong chuyến công tác.
651bầy, đàn새떼가 하늘을 넓게 날아다니고 있다Một đàn chim bay rộng trên bầu trời
652마땅하다thích hợp그곳이 모임에 마땅한 장소다Nơi đó là một địa điểm thích hợp cho cuộc họp
653바로잡다sửa chữa선생님이 학생의 발음을 바로잡아 주셨습니다.Giáo viên đã sửa chữa cách phát âm của học sinh.
654박히다bị đóng못이 벽에 박혀서 빠지지 않습니다.Chiếc đinh bị đóng vào tường nên không rơi ra được.
655제거하다除去loại bỏ불필요한 파일을 제거했어요.Tôi đã loại bỏ các tệp không cần thiết.
656특수特殊đặc thù특수 교육이 필요한 학생들도 있어요.Cũng có những học sinh cần giáo dục đặc thù.
657호기심好奇心tò mò, tính hiếu kỳ아이의 호기심은 새로운 배움의 시작입니다.Sự tò mò của trẻ em là bắt đầu của học tập mới.
658기획企劃kế hoạch, dự án이 영화의 기획은 정말 창의적이었다.Kế hoạch của bộ phim này rất sáng tạo.
659대충qua loa, đại khái이 일을 대충 하면 큰 문제가 될 거예요.Nếu bạn làm công việc này không cẩn thận, nó sẽ gây ra vấn đề lớn.
660박다đóng, cắm못을 벽에 박아서 액자를 달았습니다.Tôi đóng chiếc đinh vào tường để treo khung ảnh.
661본성本性bản chất인간의 본성은 기본적으로 선하다는 철학적 주장도 있다.Có lập luận triết học rằng bản chất của con người về cơ bản là tốt.
662생산력生産力năng lực sản xuất농업 생산력을 높이는 것이 중요해요.Nâng cao năng lực sản xuất nông nghiệp rất quan trọng.
663이르다nói, gọi là전문가는 이런 현상을 '정체'라고 이른다.Chuyên gia gọi hiện tượng này là 'đình trệ'.
664장비裝備thiết bị등산을 위한 필요한 장비들을 모두 준비했어요.Tôi đã chuẩn bị tất cả các thiết bị cần thiết để leo núi.
665정치인政治人chính trị gia, nhân vật chính trị그 정치인은 유명한 사람이다.Vị chính trị gia đó là một người nổi tiếng.
666처벌處罰trừng phạt범죄자는 적절한 처벌을 받아야 한다.Những tên tội phạm phải nhận trừng phạt thích hợp.
667검토檢討xem xét전문가의 검토 후에 최종 결정할 것입니다.Sau khi xem xét bởi các chuyên gia, chúng tôi sẽ đưa ra quyết định cuối cùng.
668기법技法kỹ thuật, phương pháp이 화가는 색칠하는 기법이 아주 뛰어납니다.Kỹ thuật tô màu của họa sĩ này rất xuất sắc.
669두드러지다nổi bật, rõ rệt그의 업적이 매우 두드러집니다.Thành tích của anh ấy nổi bật lắm.
670살아남다sống sót어려운 상황을 살아남았다.Tôi đã sống sót được tình huống khó khăn.
671살인殺人giết người그 살인 사건은 유명했다.Vụ giết người đó rất nổi tiếng.
672성질性質tính chất물은 액체라는 성질을 가지고 있습니다.Nước có tính chất là chất lỏng.
673người, nhân그는 좋은 인물이다.Anh ấy là một người tốt.
674잇따르다theo sau liên tiếp축하 메시지가 계속 잇따랐다.Những lời chúc mừng tiếp tục xuất hiện liên tiếp.
675자판字板bàn phím컴퓨터 자판이 고장 나서 글을 칠 수 없어요.Bàn phím máy tính bị hỏng nên tôi không thể gõ chữ.
676적용適用ứng dụng, áp dụng새규칙의적용이내월부터시작된다Sự áp dụng của quy tắc mới sẽ bắt đầu từ tháng tới.
677전기前期giai đoạn đầu, thời kỳ trước올해전기판매량이증가했다Doanh số bán hàng giai đoạn đầu năm nay đã tăng.
678중반中盤giữa, khoảng giữa영화의 중반부터 이야기가 더 재미있어집니다.Từ giữa bộ phim, câu chuyện trở nên thú vị hơn.
679지시하다指示chỉ dẫn, lệnh부모가 아이에게 올바른 길을 지시한다Bố mẹ chỉ dẫn con em đi con đường đúng
680가르침lời dạy선생님의 가르침이 학생들의 인생을 바꿨어요.Lời dạy của giáo viên đã thay đổi cuộc đời học sinh.
681무리無理vô lý그는 자신의 능력을 넘어서는 무리한 요구를 거절했다.Anh ấy từ chối yêu cầu vô lý vượt quá khả năng của mình.
682정면正面mặt trước, phía trước건물의 정면에 큰 문이 있다.Có một cánh cửa lớn ở mặt trước của tòa nhà.
683개국個國nước세계적 행사에 50개국이 참가했다.50 nước đã tham gia sự kiện thế giới.
684근원根源nguồn gốc행복의 근원은 건강한 관계에 있다고 믿습니다.Tôi tin rằng nguồn gốc của hạnh phúc nằm ở các mối quan hệ lành mạnh.
685사회주의社會主義chủ nghĩa xã hội사회주의 이념에 관해 공부했다.Tôi đã học về hệ tư tưởng của chủ nghĩa xã hội.
686설치되다設置được cài đặt새 카메라가 복도에 설치되었습니다.Camera mới đã được cài đặt ở hành lang.
687수도권首都圈vùng thủ đô서울과 경기도는 수도권에 포함됩니다.Seoul và tỉnh Gyeonggi được bao gồm trong vùng thủ đô.
688자극刺戟kích thích, tác động음악이나 영화 같은 예술 자극이 중요해요.Kích thích từ nghệ thuật như âm nhạc hay phim ảnh rất quan trọng.
689짚다chỉ ra세세한 부분을 짚고 넘어가자Hãy chỉ ra những chi tiết nhỏ và tiếp tục
690총리總理thủ tướng새로 임명된 총리가 경제 정책의 방향을 제시했다.Thủ tướng mới được bổ nhiệm đã trình bày hướng chính sách kinh tế.
691대출貸出cho vay, vay tiền은행에서 집을 사기 위해 대출을 받았어요.Tôi đã vay tiền từ ngân hàng để mua nhà.
692nhờ, đức좋은 덕을 가진 사람이 되어야 합니다.Bạn nên trở thành một người có đức hạnh tốt.
693바치다dâng, dâng hiến학생들은 꽃다발을 선생님께 바쳤습니다.Các học sinh đã dâng một bó hoa cho giáo viên.
694발표되다發表được công bố새로운 정책이 발표되었을 때 반응이 컸다.Khi chính sách mới được công bố, phản ứng rất lớn.
695부정하다否定phủ nhận그는 자신의 실수를 부정하려고 했다.Anh ấy cố gắng phủ nhận sai lầm của mình.
696불러일으키다gây ra, làm phát sinh그의 발표는 많은 논의를 불러일으켰다.Bài thuyết trình của anh ấy gây ra nhiều cuộc thảo luận.
697소유자所有者chủ sở hữu이 차의 소유자를 찾기 위해 경찰에 신고했습니다.Tôi đã báo cảnh sát để tìm kiếm chủ sở hữu của chiếc xe này.
698액수額數số tiền, tổng số송금해야 할 정확한 액수를 다시 확인했습니다.Tôi đã kiểm tra lại số tiền chính xác cần chuyển khoản.
699직전直前trước đó, ngay trước시험 직전에 한 번 더 공부했다Ngay trước kỳ thi, tôi học thêm một lần
700짐작하다斟酌đoán그 상황을 보면 무엇인지 짐작할 수 있다Nhìn tình huống đó, bạn có thể đoán nó là cái gì
701택하다chọn, lựa이번 대선에서 국민들은 새로운 정치인을 택했어요.Trong cuộc bầu cử tổng thống lần này, người dân chọn một chính trị gia mới.
702chỗ, nơi산 위의 넓은 터에 새로운 건물을 지을 계획이에요.Chúng tôi có kế hoạch xây dựng một tòa nhà mới trên một nơi rộng lớn trên núi.
703가구家口hộ, hộ gia đình신혼 가구가 계속 늘어나고 있어요.Số hộ tân hôn đang tiếp tục tăng lên.
704거꾸로ngược lại, đảo ngược문제를 거꾸로 해석하면 안 됩니다.Không được lật ngược cách hiểu vấn đề.
705궁극적窮極的tối hậu우리의 궁극적인 목표는 국민의 행복이다.Mục tiêu tối hậu của chúng tôi là hạnh phúc của quốc dân.
706극히cực kỳ그의 행동은 극히 이상했고 모두를 놀라게 했다.Hành động của anh ấy cực kỳ lạ và làm tất cả chúng tôi sửng sốt.
707기여하다寄與đóng góp, cống hiến모든 국민이 사회 발전에 기여할 수 있습니다.Tất cả công dân đều có thể đóng góp cho sự phát triển của xã hội.
708chặt, vững chắc엄마는 나를 꼭 안으며 사랑을 표현했다.Mẹ ôm tôi chặt và thể hiện tình yêu.
709대륙大陸lục địa, châu lục아시아는 세계에서 가장 큰 대륙입니다.Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới.
710뒤따르다theo sau, kéo theo성공 뒤에는 많은 노력이 뒤따른다.Phía sau thành công bao giờ cũng theo sau những nỗ lực lớn.
711범인犯人kẻ phạm tội, thủ phạm경찰은 여러 일을 통해 범인을 체포했습니다.Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm thông qua nhiều cách.
712변동變動biến động시장의 변동은 투자 결정에 영향을 미칩니다.Sự biến động thị trường ảnh hưởng đến quyết định đầu tư.
713불가피하다可避không thể tránh, bắt buộc회의를 연기하는 것은 불가피했습니다.Hoãn lại cuộc họp là không thể tránh được.
714손해損害thiệt hại, tổn thất부도로 인해 많은 사람들이 손해를 입었습니다.Do phá sản, nhiều người đã bị thiệt hại.
715숨지다chết산소 부족으로 인해 숨질 위험이 있어요.Có nguy hiểm chết do thiếu oxy.
716아유ôi, ôi trời아유, 이제 더 이상은 못하겠어요 정말.Ôi, tôi thực sự không thể làm thêm được nữa.
717자존심自尊心lòng tự trọng상처받은 자존심이 회복되려면 시간이 필요해요.Cần thời gian để lòng tự trọng bị tổn thương phục hồi.
718주저앉다ngồi phịch xuống, ngồi sụp xuống그는 피로해서 소파에 주저앉았다.Anh ấy mệt mỏi nên ngồi phịch xuống ghế sofa.
719증권사證券社công ty chứng khoán금융 증권사에서 투자 상담을 받을 수 있습니다.Bạn có thể nhận tư vấn đầu tư từ công ty chứng khoán.
720초원草原đồng cỏ광활한 초원에서 말들이 뛰놀고 있다.Trên đồng cỏ rộng lớn, những con ngựa đang chạy nhảy.
721최종最終cuối cùng최종 심사 결과는 다음 주 월요일에 발표될 예정이다.Kết quả đánh giá cuối cùng sẽ được công bố vào thứ Hai tuần tới.
722검사檢事công tố viên검사는 재판에서 중요한 역할을 합니다.Công tố viên đóng một vai trò quan trọng trong tòa án.
723대신하다代身thay thế, đứng thay동생이 나를 대신해서 일을 처리했어요.Em tôi đã xử lý công việc thay cho tôi.
724두렵다đáng sợ, khiếp sợ새로운 환경이 조금 두려워요.Tôi hơi sợ môi trường mới.
725등장登場xuất hiện, lên sân khấu새로운 배우의 등장으로 극이 흥미로워졌다.Sự xuất hiện của diễn viên mới làm cho vở kịch trở nên thú vị hơn.
726마디đốt대나무의 마디가 움푹 들어갔다Các đốt tre bị lõm sâu vào
727미처chưa kịp우리는 미처 그 사실을 알지 못했습니다.Chúng tôi chưa kịp biết được sự thật đó.
728비율tỉ lệ, tỷ số대학진학하는학생의비율이증가하고있다Tỉ lệ học sinh vào đại học đang tăng lên
729생물生物sinh vật이 호수에는 많은 생물이 살아요.Hồ này có nhiều sinh vật sống.
730소음騷音tiếng ồn, tạp âm공사 소음으로 인해 많은 주민들이 불편을 겪었습니다.Do tiếng ồn từ công trường, nhiều cư dân đã gặp bất tiện.
731양국hai nước양국은 외교적으로 좋은 관계를 유지하고 있어요.Hai nước đó duy trì mối quan hệ ngoại giao tốt.
732얼핏thoáng qua, thoạt nhìn얼핏 보면 둘은 같아 보여요.Thoạt đầu, cả hai trông giống nhau.
733gì, nào웬 일인지 오늘따라 그는 매우 침울해 보였다.Vì cái gì mà hôm nay anh ấy trông rất buồn bã.
734조각mảnh얼음 조각들이 녹고 있다.Những mảnh đá lạnh đang tan chảy.
735중부中部miền trung, phía trung한반도의 중부 지역은 수도권으로 알려져 있습니다.Miền trung của bán đảo Triều Tiên được biết đến như vùng thủ đô.
736nước bọt, nước dãi화가 난 사람이 침을 뱉는 것은 무례한 행동이다.Người tức giận nhổ nước bọt là hành động vô lễ.
737항의抗議phản đối, phàn nàn국민들의 항의가 계속되고 있다.Sự phản đối của người dân vẫn tiếp diễn.
738해당該當tương ứng, liên quan이 규칙은 모든 학생에게 해당한다.Quy tắc này áp dụng cho tất cả học sinh.
739확보確保bảo đảm수원 확보는 국가의 중요한 과제입니다.Bảo đảm nguồn nước là nhiệm vụ quan trọng của quốc gia.
740환경오염環境汚染ô nhiễm môi trường환경오염은 심각한 사회 문제가 되었습니다.Ô nhiễm môi trường đã trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng.
741가치관價値觀quan niệm về giá trị서로 다른 가치관 때문에 의견이 갈렸어요.Chúng tôi không đồng ý vì những quan niệm về giá trị khác nhau.
742기원전紀元前trước công nguyên기원전 3000년경 문명이 생겼다.Nền văn minh ra đời vào khoảng năm 3000 trước công nguyên.
743기타其他những cái khác, cái khác음료, 음식 기타 물품들이 있다.Có các loại đồ uống, thức ăn và những cái khác.
744긴급緊急cấp bách, khẩn cấp긴급 상황이 발생했을 때는 신고하라.Khi tình huống khẩn cấp xảy ra, hãy báo cáo.
745꺾다gập, bẻ gập목수가 나무 기둥을 활처럼 꺾을 수 있는지 시도했다.Thợ mộc cố gắng bẻ gập cột gỗ như một cái cung.
746무려無慮tới그 장소에는 무려 수백 명의 사람들이 모여 있었다.Có tới hàng trăm người tập trung ở nơi đó.
747묻히다bị chôn그의 시신은 마을의 오래된 묘지에 깊이 묻혔다.Thi thể của anh ấy được chôn sâu ở nghĩa trang cũ của làng.
748실태實態thực trạng현재 산업의 실태를 조사했다.Chúng tôi đã điều tra thực trạng của ngành công nghiệp hiện nay.
749아쉽다tiếc, đáng tiếc늦은 시간에 헤어지게 되어 정말 아쉽다.Thật là đáng tiếc phải chia tay vào lúc muộn.
750애정愛情tình cảm, tình yêu부모의 애정은 아이의 성장에 중요합니다.Tình cảm của cha mẹ rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ.
751장르thể loại내가 가장 좋아하는 음악의 장르는 팝음악이다.Thể loại âm nhạc mà tôi yêu thích nhất là nhạc pop.
752접하다tiếp xúc, gặp저는 매일 새로운 정보에 접한다.Tôi tiếp xúc với thông tin mới mỗi ngày.
753정성精誠tận tâm, công phu그 일에는 많은 정성이 들었다.Công việc đó đòi hỏi nhiều công phu.
754제약制約hạn chế예산상 제약이 있어요.Có những hạn chế về ngân sách.
755쫓다đuổi고양이는 쥐를 쫓아 집 안을 뛰어다녔다.Con mèo đã đuổi chuột khắp nhà.
756추가追加thêm, bổ sung예산 추가를 위해 먼저 회의를 열어야 한다.Để bổ sung ngân sách, trước tiên phải họp lại.
757chiều rộng (quần áo)이 옷은 품이 넉넉해서 편해요.Áo này có chiều rộng thoải mái.
758해석解析phân tích데이터 해석은 과학 연구에 중요하다.Phân tích dữ liệu rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học.
759확인되다確認được xác nhận그의 진술이 목격자에 의해 확인되었습니다.Lời khai của anh ấy được xác nhận bởi nhân chứng.
760가하다gây, gây ra그의 행동은 가족에게 큰 충격을 가했어요.Hành động của anh ta gây ra một cú sốc lớn cho gia đình.
761강의講義bài giảng교수의 강의가 어렵지만 매우 흥미롭다.Bài giảng của giáo sư khó nhưng rất thú vị.
762khoa, ngành그는 대학의 물리학과에 합격했습니다.Anh ta đã được chấp nhận vào khoa Vật lý của đại học.
763동포同胞đồng bào, người cùng nước외국에 사는 동포들이 많이 있습니다.Có nhiều người cùng nước sống ở nước ngoài.
764뚫다khoan, đục두꺼운 나무판에 구멍을 뚫었다Tôi khoan một lỗ trên tấm gỗ dày
765trên책상 위에 책이 있다.Có sách trên bàn.
766khoảng나뭇가지 새에 새가 앉았어요.Một con chim đã đậu vào khoảng giữa hai cành cây.
767외면하다外面quay lưng문제를 외면하기보다는 직면해야 합니다.Thay vì quay lưng với vấn đề, bạn nên đối mặt với nó.
768원고原稿bản thảo, bài viết작가는 출판사에 완성된 원고를 제출했다.Tác giả đã gửi bản thảo hoàn chỉnh cho nhà xuất bản.
769줄곧luôn luôn, liên tục그는 어린 시절부터 줄곧 음악을 좋아했습니다.Anh ấy luôn luôn yêu thích âm nhạc kể từ khi nhỏ.
770지출支出chi tiêu, chi phí매달 집세는 가장 큰 생활비 지출이다Hàng tháng tiền thuê nhà là chi phí sinh hoạt lớn nhất
771sự khác biệt언니와 나의 나이 차는 다섯 살이다.Sự khác biệt về tuổi tác giữa chị gái và tôi là năm tuổi.
772mùi hương, hương thơm그 꽃에서 나는 향기로운 향이 매우 좋았다.Mùi hương từ bông hoa đó rất thơm.
773개선하다改善cải thiện회사는 제품의 품질을 개선하기로 결정했다.Công ty quyết định cải thiện chất lượng sản phẩm.
774계좌計座tài khoản은행 계좌를 개설하려면 신분증이 필요합니다.Bạn cần chứng minh thân phận để mở tài khoản ngân hàng.
775đạo, con đường선생님은 도를 깨치려는 제자들을 가르치셨습니다.Thầy giáo đã dạy những học trò muốn hiểu được con đường.
776말기末期giai đoạn cuối환자가 병의 말기 단계에 있어서 의료진이 최선을 다하고 있다.Bệnh nhân ở giai đoạn cuối của bệnh nên nhân viên y tế đang cố gắng hết sức.
777말없이im lặng그녀는 말없이 문을 조용하게 닫고 떠났다.Cô ấy im lặng đóng cửa nhẹ nhàng và đi.
778망하다phá sản사업이 잘못되면 회사는 망할 수 있다.Nếu kinh doanh đi sai, công ty có thể phá sản.
779문서文書tài liệu, văn bản중요한 문서를 잃어버렸으니 다시 발급받아야 한다.Tôi đã mất tài liệu quan trọng nên phải xin cấp lại.
780성립되다成立được thành lập이 계획이 성립되려면 모두의 동의가 필요합니다.Để kế hoạch này được thành lập, cần sự đồng ý của mọi người.
781실습實習thực tập우리는 병원에서 실습을 했다.Chúng tôi đã thực tập tại bệnh viện.
782일찍이lâu từ trước그는 일찍이 그 사실을 알았다.Anh ấy đã biết sự thật đó lâu từ trước.
783자율自律tự chủ, sự tự trị개인의 자율성을 존중하는 것이 소중해요.Tôn trọng tính tự chủ của cá nhân là điều quý báu.
784집중되다集中tập trung관심이 한 곳에 집중되었다Sự chú ý tập trung vào một chỗ
785창조적創造的sáng tạo창조적인 생각으로 새로운 방법을 찾아냈다.Với suy nghĩ sáng tạo, anh ta đã tìm ra một cách mới.
786천장天障trần nhà천장의 불이 밝지 않아서 더 켰다.Ánh sáng trên trần nhà không sáng nên đã bật thêm.
787파다đào아이들이 모래밭에서 구멍을 파고 있어요.Những đứa bé đang đào lỗ trong cát.
788하긴thật ra, cũng phải하긴, 그 친구가 미국에 사는 게 맞기는 해요.Thế thì, thật ra bạn ấy sống ở Mỹ cũng đúng.
789해결되다解決được giải quyết그 복잡한 문제가 마침내 해결되었다.Vấn đề phức tạp đó cuối cùng đã được giải quyết.
790향상向上cải thiện, nâng cao학생들의 성적 향상이 눈에 띈다.Cải thiện điểm số của học sinh rất đáng chú ý.
791가라앉다chìm, đắm태양이 지평선 아래로 천천히 가라앉고 있었어요.Mặt trời đang chìm từ từ dưới đường chân trời.
792감싸다bao, bọc엄마가 아기를 담요로 감싸서 안았다.Mẹ bao lấy bé bằng chăn rồi bế.
793고작chỉ, cùng lắm là그것은 고작 일주일의 결과입니다.Đó chỉ là kết quả của chỉ một tuần.
794기구器具dụng cụ체육 시간에 다양한 체육 기구를 사용합니다.Trong giờ thể dục, chúng ta sử dụng nhiều dụng cụ thể dục.
795깔다trải, lót선생님은 교실 바닥에 카펫을 깔았다.Giáo viên đã trải thảm trên sàn lớp học.
796다짐하다thề nguyện, cam kết나는 새해를 맞아 다시 공부하기를 다짐했다.Tôi đã cam kết học tập lại khi đón năm mới.
797대합실待合室phòng chờ역의 대합실에서 기차를 기다렸습니다.Tôi đã chờ tàu ở phòng chờ của nhà ga.
798매장賣場cửa hàng대형 쇼핑몰에는 다양한 물건을 파는 매장들이 많이 있다.Trong trung tâm mua sắm lớn, có nhiều cửa hàng bán các sản phẩm khác nhau.
799명칭名稱tên gọi그 회사의 공식 명칭이 무엇인가요?Tên gọi chính thức của công ty đó là gì?
800상업商業thương mại상업 지역이 발전했어요.Khu vực thương mại đã phát triển.
801생산되다生産được sản xuất이 상품은 한국에서 생산되고 있어요.Sản phẩm này được sản xuất ở Hàn Quốc.
802숨기다giấu그는 자신의 진정한 마음을 숨기고 있었어요.Anh ấy đang giấu tâm sự thật của mình.
803엉덩이mông아이가 엉덩이로 바닥에 앉혔어요.Em bé ngồi xuống sàn bằng mông.
804이달tháng này이달에 처음으로 이 회사에 입사했다.Tôi bắt đầu làm việc ở công ty này vào tháng này.
805인체人體cơ thể con người인체는 복잡한 시스템으로 구성된다.Cơ thể con người được cấu thành từ một hệ thống phức tạp.
806저고리jeogori (áo khoác ngắn của hanbok)그녀는 한복 저고리를 입고 행사에 참석했어요.Cô ấy mặc jeogori tham dự sự kiện.
807진단診斷chẩn đoán의사는 환자의 병을 빠르게 진단했다Bác sĩ chẩn đoán bệnh của bệnh nhân nhanh chóng
808질병疾病bệnh tật이 질병은 전염성이 매우 강하다Bệnh tật này rất dễ lây nhiễm
809짜다đan, bện, lập (kế hoạch)회의에서 좋은 계획을 짜고 시작하기로 했다.Trong cuộc họp, chúng tôi đã lập kế hoạch tốt và quyết định bắt đầu.
810체력體力thể lực규칙적인 운동으로 체력을 키우고 건강을 유지할 수 있다.Có thể tăng thể lực và duy trì sức khỏe thông qua tập thể dục đều đặn.
811헤아리다tính toán, ước lượng사람의 감정을 헤아리는 것은 중요하다.Thấu hiểu cảm xúc của người khác là điều quan trọng.
812각기各其mỗi người, riêng사람들은 각기 다른 꿈을 가지고 살아가고 있어요.Mọi người đang sống với những giấc mơ khác nhau, mỗi người một giấc mơ.
813관찰觀察quan sát자연에 대한 관찰이 과학의 시작입니다.Quan sát tự nhiên là khởi đầu của khoa học.
814군사軍士lính그 나라의 군사들이 국경에서 계속 훈련하고 있다.Các lính của quốc gia đó đang tiếp tục tập luyện ở biên giới.
815귀신鬼神ma; quỷ그 낡은 집은 귀신이 나온다는 말이 있다.Người ta nói rằng ngôi nhà cũ đó có ma xuất hiện.
816귀하다quý; đáng quý그 손님은 회사의 가장 귀한 손님이었다.Vị khách đó là khách quý nhất của công ty.
817그토록như vậy그토록 열심히 노력했는데도 실패하다니 정말 안타깝다.Tôi cố gắng chăm chỉ như vậy mà vẫn thất bại thì thực sự rất đáng tiếc.
818기초하다基礎dựa vào, căn cứ이 이론은 과학적 증거에 기초한다.Lý thuyết này dựa vào các bằng chứng khoa học.
819대가代價cái giá, giá phải trả그의 성공의 대가는 많은 노력과 희생이었습니다.Cái giá cho thành công của anh ấy là rất nhiều nỗ lực và hy sinh.
820되찾다lấy lại, tìm lại잃어버린 자신감을 되찾았습니다.Tôi đã lấy lại sự tự tin đã mất.
821말리다phơi khô세탁한 옷을 햇빛에서 말리면 더 깨끗해진다.Khi phơi khô quần áo đã giặt dưới ánh mặt trời, nó sẽ sạch hơn.
822무덤mộ역사적 인물들의 무덤을 보존하는 것은 중요하다.Bảo vệ mộ của các nhân vật lịch sử là rất quan trọng.
823물결sóng바다의 물결이 매우 크고 강해서 배가 위험했다.Sóng biển rất lớn và mạnh nên con tàu gặp nguy hiểm.
824밥상mâm cơm, bàn ăn할머니가 푸짐한 밥상을 차리셨다.Bà đã bày biện một mâm cơm phong phú.
825보장하다保障bảo đảm우리 제품은 일 년간의 품질을 보장합니다.Sản phẩm của chúng tôi bảo đảm chất lượng trong một năm.
826사귀다kết bạn, giao du그는학교에서만난여자친구와삼년을사귀었다Anh ấy đã hẹn hò với bạn gái gặp ở trường trong ba năm.
827솟다nhô lên, mọc높은 빌딩들이 도시 위로 솟아있습니다.Những tòa nhà cao nhô lên trên thành phố.
828예상하다豫想dự tính내일 날씨가 좋을 거라고 예상해요.Tôi dự tính ngày mai thời tiết sẽ tốt.
829예외ngoại lệ규칙에는 항상 예외가 있어요.Luôn luôn có ngoại lệ đối với các quy tắc.
830완전完全sự hoàn toàn이 상황은 완전히 다른 차원의 문제였습니다.Tình huống này là vấn đề hoàn toàn khác biệt.
831절대적絶對的tuyệt đối, tính tuyệt đối부모님의절대적인영향이있다Có ảnh hưởng tuyệt đối từ bố mẹ.
832제작하다製作sản xuất직접 제품을 제작했어요.Tôi đã tự sản xuất sản phẩm.
833최대한最大限tối đa, hết sức최대한 많은 사람들이 이 행사에 참석해주길 바란다.Mong rằng có càng nhiều người tham dự sự kiện này càng tốt.
834품다ôm lấy, giữ trong lòng엄마가 아기를 가슴에 안고 품었어요.Mẹ ôm em bé vào lòng ngực.
835휴식休息nghỉ ngơi충분한 휴식은 건강을 지킨다.Nghỉ ngơi đầy đủ giúp bảo vệ sức khỏe.
836굳다cứng이 빵은 날이 지나서 좀 굳어져 있다.Cái bánh này đã cứng lại vì qua nhiều ngày.
837굳어지다cứng lại그의 신념이 시간이 지나면서 더 굳어졌다.Niềm tin của anh ấy càng trở nên vững chắc hơn theo thời gian.
838굶다nhịn ăn; nhịn đói점심을 먹지 않아서 오후에 배가 고파 굶고 있다.Vì không ăn trưa nên buổi chiều tôi đói bụng và đang phải nhịn ăn.
839기기機器thiết bị, máy móc최신 기기들은 인공지능 기술이 적용되어 있습니다.Những thiết bị mới nhất có công nghệ trí tuệ nhân tạo được áp dụng.
840나침반針盤la bàn등산을 할 때 나침반은 방향을 알려주는 중요한 도구다.La bàn là công cụ quan trọng giúp chỉ hướng khi leo núi.
841농부農夫nông dân그 농부는 아침부터 저녁까지 열심히 일한다.Người nông dân ấy làm việc chăm chỉ từ sáng đến tối.
842도달하다到達đạt tới, tới마침내 우리는 목적지에 도달했습니다.Cuối cùng, chúng tôi đã đạt tới điểm đến.
843뒤늦다trễ, muộn나쁜 영향은 뒤늦게 드러나기도 한다.Ảnh hưởng xấu đôi khi bộc lộ trễ muộn.
844뒤지다tìm kiếm, lục lọi엄마는 가방을 뒤져서 열쇠를 찾았다.Mẹ lục lọi trong cái túi để tìm chìa khóa.
845디스크đĩa, disk허리 디스크가 있으면 오래 앉기가 힘들다.Nếu bị thoát vị đĩa đệm ở lưng thì rất khó ngồi lâu.
846맛보다nếm새로운 음식의 맛을 맛보는 것은 즐거운 경험이다.Nếm vị của thức ăn mới là một trải nghiệm thú vị.
847묻다chôn장례식이 끝난 후 그를 이 무덤에 묻었다.Sau đám tang, anh ấy được chôn ở ngôi mộ này.
848tượng, hình ảnh그의 상을 기억하고 있어요.Tôi đang nhớ về hình ảnh của anh ấy.
849상상력想像力trí tưởng tượng좋은 소설을 쓰려면 상상력이 필요하다.Để viết một tiểu thuyết tốt, cần có trí tưởng tượng.
850영업營業kinh doanh카페는 오전 열 시부터 영업을 시작한다.Quán cà phê bắt đầu kinh doanh từ mười giờ sáng.
851trước đây예나 지금이나 사람의 마음은 같아요.Dù trước đây hay bây giờ, tâm của con người vẫn giống nhau.
852예방豫防phòng ngừa감기 예방을 위해 손을 자주 씻어요.Để phòng ngừa cảm cúm, tôi thường xuyên rửa tay.
853완성完成hoàn thành건설 공사의 완성이 지연되었습니다.Hoàn thành công trình xây dựng bị chậm trễ.
854유리하다有利có lợi, thuận tiện조기에 전략을 세우는 것이 경쟁에서 유리하다.Xây dựng chiến lược sớm có lợi trong cuộc cạnh tranh.
855자연환경自然環境môi trường tự nhiên도시의 자연환경을 보존하는 것이 중요해요.Bảo tồn môi trường tự nhiên của thành phố rất quan trọng.
856증명하다證明chứng minh학생이 신분을 증명하기 위해 신분증을 제시했습니다.Học sinh đã xuất trình chứng minh thư để chứng minh danh tính.
857지적되다指摘được chỉ ra, được nhận xét그의 행동의 문제점이 지적되었다Những điểm vấn đề trong hành động của anh ấy đã được chỉ ra
858철저히徹底triệt để, hoàn toàn청소를 철저히 해야 깨끗한 집을 유지할 수 있다.Phải dọn dẹp triệt để để có thể duy trì nhà sạch.
859코스khóa học, lộ trình이 요리 학원의 코스는 초급, 중급, 고급 세 단계로 나뉘어요.Khóa học của trường dạy nấu ăn này chia thành ba cấp độ: sơ cấp, trung cấp, cao cấp.
860학부모學父母phụ huynh học sinh학부모들이 학교 운영에 참여하고 있습니다.Phụ huynh học sinh đang tham gia vào việc điều hành trường.
861합리적合理的hợp lý, hợp tình이 계획은 합리적이고 실현 가능하다.Kế hoạch này hợp lý và có thể thực hiện được.
862해석하다解釋giải thích, phân tích이 문장을 어떻게 해석해야 할까?Làm sao để giải thích câu này cho đúng?
863힘쓰다cố gắng우리는 성공을 위해 최선을 힘쓴다.Chúng ta cố gắng hết sức cho thành công.
864거듭liên tục거듭 말씀드리지만 조심해야 합니다.Tôi liên tục nhắc bạn rằng phải cẩn thận.
865날리다thổi bay, bay đi아이는 종이비행기를 힘껏 날려 보냈어요.Đứa trẻ ném mạnh máy bay giấy bay đi.
866덜다bớt, giảm무거운 짐을 계단에서 조금 덜었어요.Tôi đã bớt một ít đồ đạc nặng ở cầu thang.
867뛰어넘다vượt qua, nhảy qua선수가 높은 장애물을 뛰어넘었다Vận động viên nhảy qua chướng ngại vật cao
868마누라vợ그의 마누라가 정말 착하구나Vợ của anh ấy thực sự tốt bụng
869맞이하다đón새로운 시대를 맞이하면서 사람들은 희망과 기대감을 가졌다.Khi đón một kỷ nguyên mới, mọi người có hy vọng và sự mong đợi.
870신고하다申告thông báo범인의 행방을 알고 있으면 경찰에 신고하십시오.Nếu bạn biết tung tích của tội phạm, hãy thông báo cho cảnh sát.
871연속liên tiếp그 팀은 다섯 경기를 연속으로 승리했다.Đội bóng đó đã thắng liên tiếp năm trận.
872lời chửi욕은 입에서 나오지 않게 조심해야 합니다.Phải cẩn thận để không nói lời chửi.
873원장院長viện trưởng, giám đốc학교 원장은 교사들과 학생들을 지도한다.Hiệu trưởng nhà trường hướng dẫn các giáo viên và học sinh.
874유물遺物di vật, tàn tích박물관에는 수많은 역사 유물이 전시되어 있다.Bảo tàng có rất nhiều di vật lịch sử được trưng bày.
875저절로tự động도움 없이 그것이 저절로 일어났어요.Nó tự động xảy ra mà không cần trợ giúp.
876정비整備sửa chữa, bảo trì도로 정비 공사가 진행 중이다.Công trình sửa chữa đường đang diễn ra.
877주의注意chú ý운전할 때는 항상 주의가 필요하다.Khi lái xe, luôn cần phải chú ý.
878집어넣다nhét vào책을 가방에 집어넣었다Nhét cuốn sách vào ba lô
879통계統計thống kê최근 통계에 따르면 실업률이 증가했다.Theo thống kê gần đây, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng.
880ván마지막 판에서 승자가 결정되었다.Người chiến thắng được xác định trong ván cuối cùng.
881피해자被害者nạn nhân사고의 피해자들이 치료를 받고 있습니다.Những nạn nhân của vụ tai nạn đang được điều trị.
882필수적必須的cần thiết, thiết yếu교육은 사회 발전에 필수적인 요소입니다.Giáo dục là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển xã hội.
883학용품學用品đồ dùng học tập개학 전에 필요한 학용품을 모두 준비했습니다.Tôi đã chuẩn bị hết các đồ dùng học tập cần thiết trước khi bắt đầu năm học.
884환하다sáng그의 얼굴이 환하게 웃음으로 밝았습니다.Khuôn mặt anh ấy sáng lên do nụ cười.
885강남江南Gangnam (phía Nam sông Hàn)강남 지역은 서울에서 가장 비싼 곳이다.Khu Gangnam là nơi đắt đỏ nhất ở Seoul.
886구속되다拘束bị bắt그는 범죄 혐의로 구속되었다고 뉴스에서 들었다.Tôi nghe nói trên tin tức rằng anh ấy bị bắt vì nghi ngờ phạm tội.
887돌아다니다đi loanh quanh, lang thang아이들이 공원에서 신나게 돌아다니고 있습니다.Những đứa trẻ đang đi loanh quanh công viên một cách vui vẻ.
888등등等等v.v, và những cái khác마크, 존, 제임스 등등이 여기 있었다.Mark, John, James v.v. đều ở đây.
889멋지다tuyệt vời그 건축물의 디자인은 정말 멋진다.Thiết kế của tòa nhà đó thực sự tuyệt vời.
890반발反撥sự phản kháng, sự chống đối그 제안에 대한 반발이 심했습니다.Sự phản ứng đối với lời đề nghị đó rất mạnh.
891방지防止phòng chống, ngăn chặn질병의 방지를 위해 위생 관리가 중요하다.Quản lý vệ sinh là quan trọng để ngăn chặn bệnh tật.
892배다ngấm, thấm (vào)그 일을 하면서 땀을 많이 배었다.Trong khi làm việc đó, mồ hôi đã thấm ra rất nhiều.
893보장保障bảo đảm회사는 고객의 만족을 보장하는 정책을 세웠다.Công ty đã thiết lập chính sách bảo đảm sự hài lòng của khách hàng.
894빠져나오다thoát ra, chạy thoát차가운물에빠져있다가간신히빠져나왔다Anh ấy rơi vào nước lạnh và đã chạy thoát ra với rất nhiều khó khăn
895새다rỉ, chảy지붕이 낡아서 빗물이 방 안으로 새요.Vì mái nhà cũ nên nước mưa chảy vào phòng.
896억울하다抑鬱oan ức불공정한 판정이 정말 억울합니다.Quyết định bất công thực sự làm em uất hận.
897요구되다要求được yêu cầu성공하려면 꾸준한 노력이 요구됩니다.Để thành công, nỗ lực liên tục được yêu cầu.
898음성音聲âm thanh, giọng선생님의 음성이 크고 분명했다.Giọng nói của thầy cô rất to và rõ ràng.
899이윽고chẳng bao lâu, rồi thì회의가 한참 진행되다가 이윽고 끝났다.Cuộc họp kéo dài một lúc rồi cuối cùng kết thúc.
900장식裝飾trang trí방의 장식을 예쁘게 꾸며서 더 깔끔해졌어요.Tôi đã trang trí phòng rất đẹp nên nó gọn gàng hơn.
901전개하다展開triển khai, khai triển새로운전략을전개했다Đã triển khai một chiến lược mới.
902전반적全般的toàn bộ, tổng thể시스템의전반적인개선이필요하다Cần một sự cải thiện toàn bộ hệ thống.
903척하다giả vờ, làm bộ그들은 자기들이 모르는 척하면서 우리를 무시했다.Họ giả vờ không biết và coi thường chúng tôi.
904풍습風習phong tục, tập quán설날은 한국의 중요한 풍습이에요.Tết Nguyên Đán là phong tục quan trọng của Hàn Quốc.
905한가운데chính giữa, ngay giữa광장의 한가운데에 큰 조각상이 서 있습니다.Một bức tượng lớn đứng ở chính giữa quảng trường.
906한정되다限定bị giới hạn우리의 시간과 자원은 한정되어 있으므로 선택이 필요합니다.Thời gian và tài nguyên của chúng ta bị giới hạn nên cần lựa chọn.
907해내다hoàn thành, làm được어려운 일이지만 반드시 해내겠다.Dù công việc khó nhưng tôi chắc chắn sẽ hoàn thành.
908흉내bắt chước그는 유명한 배우를 흉내낸다.Anh ấy bắt chước diễn viên nổi tiếng.
909감옥監獄nhà tù죄수는 감옥에 들어가야 했다.Tù nhân phải vào nhà tù.
910갚다trả, hoàn도움을 받으면 나중에 그 은혜를 갚아야 한다.Khi nhận được giúp đỡ, bạn phải trả lại ân huệ đó sau này.
911건전하다健全lành mạnh그분은 매우 건전한 사고를 가지고 있습니다.Người đó có những suy nghĩ rất lành mạnh.
912광장廣場quảng trường시장 광장에 많은 사람들이 모였습니다.Nhiều người đã tập trung ở quảng trường chợ.
913chật, kín하늘이 검은 구름으로 꽉 차 있었다.Bầu trời chật kín mây đen.
914끼우다lắp, gắn, chèn, lồng vào (đưa vật vào khe hở hoặc vào trong)벽의 화분 선반을 파이프에 끼워 고정했다.Họ đã cố định kệ chậu hoa vào tường bằng cách lắp nó vào ống.
915다듬다hoàn thiện, chỉnh sửa그는 자신의 글을 여러 번 읽고 표현을 다듬었다.Anh ta đã đọc lại bài viết của mình nhiều lần để hoàn thiện cách biểu đạt.
916다름없다y hệt, như nhau그의 행동은 거짓말과 다름없었다.Hành động của anh ta cũng y hệt như một lời nói dối.
917당당하다堂堂tự tin, đường hoàng그 배우는 무대에서 당당한 표정으로 연기합니다.Nam diễn viên đó diễn với biểu cảm tự tin trên sân khấu.
918đập nước, hồ chứa그 댐은 전기를 만드는 데 쓰입니다.Đập nước đó được sử dụng để sản xuất điện.
919덩어리khối, cục눈으로 만든 덩어리가 녹고 있습니다.Những khối tuyết được làm từ tuyết đang tan chảy.
920두뇌頭腦não, đầu óc두뇌 개발은 어려서부터 시작해야 합니다.Phát triển não phải bắt đầu từ khi còn nhỏ.
921모처럼hiếm khi모처럼 날씨가 좋아서 산에 가기로 했다.Hiếm khi thời tiết tốt nên tôi quyết định đi lên núi.
922물리학物理學vật lý물리학은 자연 현상을 설명하는 과학의 기초다.Vật lý là nền tảng của khoa học giải thích hiện tượng tự nhiên.
923phạt, hình phạt법을 어기면 벌을 받게 됩니다.Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ bị phạt.
924부정적否定的tiêu cực그는 모든 일에 부정적인 태도를 가진다.Anh ấy có thái độ tiêu cực đối với tất cả.
925북부北部miền bắc, phía bắc서울의 북부는 산으로 둘러싸여 있다.Miền bắc của Seoul bị bao quanh bởi những ngọn núi.
926분리分離sự tách biệt쓰레기의 분리는 환경 보호에 중요합니다.Sự tách biệt của rác rất quan trọng để bảo vệ môi trường.
927상당相當đáng kể, khá lớn상당한 이익을 얻었다.Đã đạt được lợi nhuận đáng kể.
928애초lúc đầu, từ đầu애초에 그 계획은 좋은 생각이 아니었어요.Từ đầu, kế hoạch đó không phải là một ý tưởng tốt.
929ơ에, 정말 그런 일이 있었어?Ơi, thực sự có chuyện như vậy à?
930오염되다汚染bị ô nhiễm이 강의 물이 오염되어 마실 수 없어요.Nước sông này bị ô nhiễm, không thể uống được.
931오해誤解hiểu lầm그것은 단순한 오해에 불과해요.Đó chỉ là một hiểu lầm đơn giản.
932의식儀式nghi lễ, nghi thức이 의식은 오래 전부터 이어진 전통이다.Nghi lễ này là một truyền thống từ lâu đời.
933의지하다依支dựa vào, phụ thuộc어려운 시간에 친구를 의지했다.Thời khó khăn, tôi đã dựa vào bạn bè.
934제한하다制限hạn chế물 사용을 제한해야 해요.Chúng tôi phải hạn chế sử dụng nước.
935존중하다尊重tôn trọng좋은 관계를 유지하려면 서로를 존중해야 한다.Để duy trì một mối quan hệ tốt, bạn phải tôn trọng nhau.
936chưa, chưa đầy말을 끝내지도 못한 채로 친구가 나가버렸다.Bạn đã đi mà chưa kịp nói hết câu.
937책임지다chịu trách nhiệm, gánh vác자신의 실수를 책임지는 것이 중요하다.Điều quan trọng là phải chịu trách nhiệm cho lỗi của mình.
938청춘靑春tuổi trẻ, thanh xuân청춘의 시간은 금처럼 소중하므로 낭비하면 안 된다.Thời gian tuổi trẻ quý như vàng, không được lãng phí.
939초반初盤giai đoạn đầu, lúc đầu경기의 초반부터 우리 팀이 앞서가기 시작했다.Ngay từ đầu trận đấu, đội của chúng tôi đã bắt đầu dẫn trước.
940트럭xe tải큰 트럭이 도로를 따라 천천히 지나갔다.Một chiếc xe tải lớn chạy chậm dọc theo đường.
941폭넓다rộng, rộng lớn그는 폭넓은 지식을 가지고 있어요.Anh ấy có kiến thức rộng lớn.
942표현되다表現được biểu hiện감정이 얼굴 표정에 자연스럽게 표현돼요.Cảm xúc được biểu hiện tự nhiên trong khuôn mặt.
943학번學番mã số sinh viên당신의 학번을 적으면 도와드리겠습니다.Nếu bạn ghi mã số sinh viên, tôi sẽ giúp bạn.
944허가許可cho phép, cấp phép정부의 허가를 받아야 사업을 시작할 수 있다.Phải nhận được cho phép từ chính phủ để bắt đầu kinh doanh.
945헤매다lạc đường, loanh quanh길을 잃어서 오랜 시간 도시에서 헤맸다.Bị lạc đường nên tôi đã loanh quanh thành phố trong thời gian dài.
946가장家長chủ hộ, cha가장이 되면 가족의 모든 책임을 져야 해요.Khi trở thành chủ hộ, bạn phải chịu mọi trách nhiệm của gia đình.
947bài hát, đoạn nhạc그는 아름다운 곡을 작곡했습니다.Anh ấy đã viết một bài hát đẹp.
948곡식穀食ngũ cốc농부는 곡식을 재배합니다.Nông dân trồng ngũ cốc.
949꽂다cắm, cắm vào아이들이 색종이를 벽에 꽂아 놓고 즐거워했다.Các em bé rất vui vì đã cắm giấy màu lên tường.
950두려움sợ hãi, nỗi sợ처음 시작할 때 두려움이 있었어요.Khi bắt đầu, tôi có nỗi sợ.
951망설이다do dự중요한 결정을 해야 할 때 사람들은 많이 망설인다.Khi cần đưa ra quyết định quan trọng, mọi người thường do dự.
952무리nhóm학생들이 작은 무리를 이루어 복도를 걸어갔다.Các học sinh đi bộ theo những nhóm nhỏ dọc theo hành lang.
953별다르다khác lạ주말에 별다른 계획은 없지만 휴식을 즐길 예정입니다.Không có kế hoạch khác lạ vào cuối tuần, nhưng tôi sẽ tận hưởng sự nghỉ ngơi.
954보편적普遍的phổ biến모든 사람의 건강한 생활은 매우 보편적인 바람이다.Mong muốn sống khỏe mạnh của tất cả mọi người là một ước vọng rất phổ biến.
955부품部品linh kiện, bộ phận이 자동차의 부품들은 매우 튼튼하다.Các linh kiện của chiếc ô tô này rất bền.
956뻔하다rõ ràng, hiển nhiên영화의뻔한결말이마음에들지않았다Tôi không thích cái kết dễ đoán của bộ phim
957뽑히다được chọn, trúng올해복권에당첨되어큰상금에뽑혔다Năm nay tôi may mắn trúng số và nhận được giải thưởng lớn.
958상담相談tư vấn, thảo luận상담을 받으면 도움이 될 거예요.Nếu nhận tư vấn, điều đó sẽ có ích.
959서부西部miền Tây서부 지역의 경제가 성장하고 있어요.Nền kinh tế ở miền Tây đang phát triển.
960속담俗談tục ngữ한국에는 '닭이 먼저냐 계란이 먼저냐' 같은 속담이 많습니다.Hàn Quốc có nhiều tục ngữ như 'gà trước hay trứng trước'.
961시중市中thị trường시중은행들이 금리를 인상하기로 결정했습니다.Các ngân hàng thương mại đã quyết định tăng lãi suất.
962심사審査xem xét대회 심사는 내일 진행된다.Việc xem xét cuộc thi được tiến hành vào ngày mai.
963앞세우다đặt phía trước선생님은 가장 잘한 학생을 앞세워 상을 줬어요.Thầy giáo đã đặt học sinh giỏi nhất phía trước và trao giải thưởng.
964유사하다tương tự, giống nhau두 학생의 작문 스타일이 매우 유사하게 나타났다.Phong cách viết của hai học sinh rất tương tự.
965의욕意欲ý chí, khao khát그는 공부에 대한 의욕이 매우 높다.Anh ấy có ý chí học tập rất cao.
966인근gần cạnh, kế cận인근 지역에서 이 시설을 자주 이용한다.Mọi người ở những vùng gần cạnh sử dụng cơ sở này thường xuyên.
967일반인一般人người bình thường일반인이 접근하기 어려운 장소다.Đó là nơi người bình thường khó tiếp cận.
968작성하다作成soạn thảo계약서를 신중히 작성해야만 문제가 없어요.Phải soạn thảo hợp đồng một cách cẩn thận mới không có vấn đề.
969정기定期định kỳ, thường xuyên정기 배송이 시작되었어요.Dịch vụ giao hàng định kỳ đã bắt đầu.
970제의提議đề nghị좋은 제의가 나왔어요.Có một đề nghị tốt được đưa ra.
971차림trang phục그는 깔끔한 정장 차림으로 회의에 참석했다.Anh ta đã tham dự cuộc họp với trang phục lịch sự gọn gàng.
972창조하다創造sáng tạo뛰어난 화가가 아름다운 작품을 창조했다.Một họa sĩ tài ba đã sáng tạo ra một bộ tác phẩm đẹp.
973펴내다xuất bản유명한 작가가 새로운 책을 다시 펴냈습니다.Một tác giả nổi tiếng đã xuất bản một cuốn sách mới.
974하드웨어phần cứng좋은 하드웨어가 필요한 작업이 많습니다.Cần phần cứng tốt cho nhiều tác vụ.
975화장化粧trang điểm, makeup그녀는 매일 화장을 하고 회사에 간다.Cô ấy trang điểm mỗi ngày trước khi đi làm.
976강렬하다强烈mạnh mẽ, rực rỡ저 그림의 색깔이 강렬해서 눈에 띈다.Màu sắc của bức tranh đó rất rực rỡ nên nổi bật.
977되풀이하다lặp lại, tái diễn같은 말을 자꾸만 되풀이하지 마세요.Đừng lặp lại cùng một câu nói liên tục.
978vừa, chính xác심장 박동이 갑자기 딱 멈췄다가 다시 뛴다.Nhịp tim bất ngờ dừng hoàn toàn rồi lại đập.
979마을에서 2리 떨어진 곳에 있다Nó nằm cách làng 2 lý
980면하다tránh병역 의무를 면할 수 없습니다.Tôi không thể tránh được nghĩa vụ quân sự.
981모색하다摸索tìm kiếm새로운 사업 방법을 모색하고 있습니다.Chúng tôi đang tìm kiếm phương pháp kinh doanh mới.
982붙잡다bắt, nắm경찰관이 용의자를 붙잡아 경찰서로 데려갔다.Cảnh sát bắt được nghi phạm và dẫn tới đồn cảnh sát.
983빛깔màu sắc, sắc가을단풍의빛깔은정말예쁘고다양하다Màu sắc của lá phong mùa thu thực sự đẹp và đa dạng
984사방四方bốn hướng, khắp nơi산으로둘러싸인마을이라사방이산으로만보인다Vì làng bị bao quanh bởi núi nên khắp nơi chỉ thấy núi
985살림công việc nhà, quản lý gia đình살림을 차린 지 오 년이 되었다.Đã năm năm kể từ khi tôi thành lập gia đình.
986실현實現thực hiện꿈의 실현을 위해 노력했다.Tôi đã cố gắng để thực hiện giấc mơ.
987아냐không, không được아냐, 그렇게 되는 것이 모두가 원하던 일은 아니야.Không, điều đó không phải là điều mà tất cả chúng ta muốn.
988연예인演藝人người nổi tiếng, nghệ sĩ giải trí유명한 연예인이 자선 행사에 참여했다.Một ngôi sao nổi tiếng đã tham gia sự kiện từ thiện.
989이내trong vòng, trong한 시간 이내에 답장하겠습니다.Tôi sẽ trả lời trong vòng một giờ.
990차츰dần dần날씨가 차츰 따뜻해지면서 봄이 오는 것을 느낄 수 있다.Khi thời tiết dần dần ấm lên, ta cảm nhận được mùa xuân đến.
991투표投票bỏ phiếu모든 국민이 투표에 참여할 권리가 있다.Tất cả những người dân đều có quyền bỏ phiếu.
992파괴하다破壞phá hủy전쟁은 도시의 많은 건물을 파괴했어요.Chiến tranh đã phá hủy nhiều tòa nhà trong thành phố.
993하느님Chúa하느님의 뜻에 따라 살아가야 합니다.Chúng ta phải sống theo ý muốn của Chúa.
994해당되다該當tương ứng, liên quan당신도 이 조건에 해당되는지 확인하세요.Hãy kiểm tra xem bạn có thuộc diện áp dụng của điều kiện này không.
995홀로một mình, đơn độc그는 홀로 이 어려운 과제를 완성했습니다.Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này một mình.
996감히dám그렇게 유명한 배우 앞에서 감히 말할 수 없었다.Tôi không dám nói gì trước một diễn viên nổi tiếng như vậy.
997강요하다强要ép buộc부모가 자식에게 일을 강요하면 안 된다.Cha mẹ không nên ép buộc con cái làm việc.
998개미con kiến개미는 작은 몸으로 큰 먹이를 옮긴다.Con kiến tuy thân hình nhỏ bé nhưng vẫn tha được những miếng mồi lớn.
999관습慣習tập quán오래된 관습이 아직도 남아있습니다.Những tập quán cũ vẫn còn tồn tại.
1000광경光景cảnh tượng아름다운 일몰의 광경을 봤습니다.Tôi đã thấy cảnh tượng mặt trời lặn thật đẹp.
Trang: 123456
Bài liên quan: how-many-wordsstudy-plan-3-months