Đây là phần Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) (2872 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.
| # | Từ | Từ loại | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 501 | 마련 | 명 | chuẩn bị | 이번 행사의 마련이 정말 좋았어요.Sự chuẩn bị cho sự kiện này thực sự rất tốt |
| 502 | 선장船長 | 명 | thuyền trưởng | 배의 선장이 방향을 정했어요.Thuyền trưởng xác định hướng đi của tàu. |
| 503 | 시점時點 | 명 | thời điểm | 그 역사적인 시점부터 한반도의 운명이 바뀌었습니다.Từ thời điểm lịch sử đó, vận mệnh của bán đảo Hàn Quốc đã thay đổi. |
| 504 | 의사意思 | 명 | ý định, ý muốn | 나의 의사는 한국에 남는 것이다.Ý định của tôi là ở lại Hàn Quốc. |
| 505 | 코드 | 명 | mã, dây | 프로그래밍 언어의 코드를 배우고 있어요.Tôi đang học mã của ngôn ngữ lập trình. |
| 506 | 세계관世界觀 | 명 | quan điểm thế giới | 작가의 세계관이 이 소설 전체에 드러난다.Quan điểm thế giới của nhà văn được thể hiện trong toàn bộ tiểu thuyết này. |
| 507 | 의존하다依存 | 동 | phụ thuộc, dựa vào | 어른이 되어도 부모에게 계속 의존하면 안 된다.Ngay cả khi trưởng thành, không nên tiếp tục phụ thuộc vào bố mẹ. |
| 508 | 건설하다建設 | 동 | xây dựng | 정부가 새로운 고속도로를 건설합니다.Chính phủ đang xây dựng một con đường cao tốc mới. |
| 509 | 경쟁력競爭力 | 명 | sức cạnh tranh | 기술 개발이 회사의 경쟁력을 높입니다.Phát triển công nghệ nâng cao sức cạnh tranh của công ty. |
| 510 | 연락絡 | 명 | liên lạc | 친구와의 연락을 계속 유지하고 싶다.Tôi muốn duy trì liên lạc với bạn. |
| 511 | 문자文字 | 명 | chữ, ký tự | 한글은 우리나라의 독특한 문자 체계를 가지고 있다.Hangeul có một hệ thống chữ viết độc đáo của đất nước chúng ta. |
| 512 | 비롯되다 | 동 | bắt đầu từ, xuất phát | 이 모든 문제는 작은 실수에서 비롯되었다.Tất cả những vấn đề này bắt đầu từ một sai lầm nhỏ. |
| 513 | 여겨지다 | 동 | được coi là | 그 행동은 무례하게 여겨져요.Hành động đó được coi là không lịch sự. |
| 514 | 위주爲主 | 명 | cái chính, trọng tâm | 한국 음식은 밥과 반찬을 위주로 한다.Ẩm thực Hàn Quốc chủ yếu là cơm và các đồ ăn kèm. |
| 515 | 전환轉換 | 명 | chuyển đổi, chuyển hóa | 계절의전환기가왔다Thời kỳ chuyển đổi mùa đã đến. |
| 516 | 지경地境 | 의 | mức, đến mức, đến nỗi | 일이 너무 많아서 미치겠을 지경입니다.Có quá nhiều công việc đến nỗi tôi sắp phát điên. |
| 517 | 진행進行 | 명 | tiến hành | 축제의 진행이 매우 순조롭다Sự tiến hành của lễ hội rất suôn sẻ |
| 518 | 통증痛症 | 명 | đau | 어제부터 계속되는 통증이 있었어요.Tôi đã bị đau liên tục từ hôm qua. |
| 519 | 하천河川 | 명 | sông, suối | 이 하천은 여러 마을을 통과합니다.Con sông này chảy qua nhiều làng quê. |
| 520 | 화학化學 | 명 | hóa học | 화학은 물질의 변화를 연구하는 과학입니다.Hóa học là khoa học nghiên cứu sự thay đổi của chất. |
| 521 | 거칠다 | 형 | thô | 이 천의 표면이 거칠고 불편합니다.Bề mặt của vải này thô và không thoải mái. |
| 522 | 그나마 | 부 | dù chỉ có vậy, ngay cả thế | 시험을 떨어졌지만 그나마 다음 기회가 있다.Tôi trượt kỳ thi, nhưng dù chỉ có vậy vẫn còn cơ hội tiếp theo. |
| 523 | 그야말로 | 부 | thực sự | 그 사건은 그야말로 놀라운 일이었다.Sự kiện đó thực sự là một việc gây kinh ngạc. |
| 524 | 남부南部 | 명 | nam phần, vùng nam | 한반도 남부 지역은 따뜻한 기후가 특징입니다.Vùng nam của bán đảo Hàn Quốc có khí hậu ấm áp. |
| 525 | 연기자演技者 | 명 | diễn viên | 그 연기자는 영화에서 훌륭한 연기를 펼쳤다.Diễn viên đó đã thể hiện diễn xuất tuyệt vời trong bộ phim. |
| 526 | 워낙 | 부 | quá, rất là | 그는 워낙 바빠서 친구들을 자주 만나지 못한다.Anh ấy quá bận nên không gặp bạn bè thường xuyên. |
| 527 | 더욱이 | 부 | hơn nữa | 이번 사건은 더욱이 우리를 놀라게 했습니다.Sự kiện này hơn nữa làm chúng tôi ngạc nhiên. |
| 528 | 별도別途 | 명 | riêng rẽ | 자세한 내용은 별도의 공지사항을 참고하세요.Vui lòng tham khảo thông báo riêng rẽ để biết chi tiết. |
| 529 | 비극悲劇 | 명 | thảm kịch, bi kịch | 그 영화의 비극적인 결말이 많은 관객을 울렸다.Kết thúc thảm kịch của bộ phim đó khiến nhiều khán giả khóc. |
| 530 | 솜씨 | 명 | kỹ năng, sự khéo léo | 할머니의 바느질 솜씨가 매우 훌륭합니다.Kỹ năng may vá của bà ngoại rất xuất sắc. |
| 531 | 극劇 | 명 | kịch | 내가 어제 본 그 극은 정말 감동적이고 아름다웠다.Bộ kịch mà tôi xem hôm qua thực sự cảm động và đẹp lắm. |
| 532 | 나란히 | 부 | song song, kề nhau | 두 친구는 나란히 손을 잡고 걸어갔어요.Hai bạn bè kề nhau, nắm tay nhau đi bộ. |
| 533 | 다방茶房 | 명 | quán trà, quán cà phê (kiểu xưa) | 그 다방은 옛날 감정으로 찾는 사람들의 명소가 되었다.Quán cà phê ấy đã trở thành điểm tham quan cho những người tìm kiếm cảm xúc cũ. |
| 534 | 수행하다遂行 | 동 | thực hiện | 정부는 새로운 정책을 성공적으로 수행하고 있습니다.Chính phủ đang thực hiện chính sách mới một cách thành công. |
| 535 | 실로實 | 부 | thực sự | 그 결과는 실로 놀라웠다.Kết quả đó thực sự rất đáng ngạc nhiên. |
| 536 | 인연因緣 | 명 | nhân duyên | 그들은 오랜 인연으로 다시 만났다.Họ gặp lại vì nhân duyên từ lâu. |
| 537 | 일행一行 | 명 | đoàn, nhóm người | 대사는 일행을 이끌고 입장했다.Đại sứ dẫn đoàn người vào phòng. |
| 538 | 지도指導 | 명 | hướng dẫn, chỉ đạo | 스포츠 감독의 지도로 우리 팀이 좋은 성적을 얻었습니다.Dưới sự hướng dẫn của huấn luyện viên thể thao, đội chúng tôi đã đạt kết quả tốt. |
| 539 | 지식인知識人 | 명 | người có học, trí thức | 그는 진정한 지식인으로 존경받는다Anh ấy được tôn trọng như một người có học thực sự |
| 540 | 진지하다眞摯 | 형 | nghiêm túc | 그의 표정이 매우 진지했다Biểu cảm của anh ấy rất nghiêm túc |
| 541 | 치다 | 동 | tính, tính toán | 점원이 계산기로 계산을 치는 모습이 빨랐다.Nhân viên bán hàng tính toán nhanh với máy tính. |
| 542 | 호흡呼吸 | 명 | hô hấp, sự hô hấp | 깊은 호흡은 마음을 차분하게 만듭니다.Hô hấp sâu làm cho tâm trí trở nên bình tĩnh. |
| 543 | 흔들리다 | 동 | bị lắc | 지진이 나서 건물이 흔들렸다.Trận động đất xảy ra nên tòa nhà bị lắc. |
| 544 | 근본根本 | 명 | gốc | 우리는 근본적인 변화가 필요합니다.Chúng ta cần những thay đổi căn bản. |
| 545 | 일부러 | 부 | cố ý, có chủ đích | 그는 일부러 나를 무시했을 것이다.Anh ấy chắc chắn cố ý bỏ qua tôi. |
| 546 | 접근하다接近 | 동 | tiếp cận, gần gũi | 사람들이무대에접근했다Mọi người đã tiếp cận sân khấu. |
| 547 | 흩어지다 | 동 | phân tán, rải rác, tản ra | 책장의 책들이 여기저기 흩어져 있다.Những cuốn sách trên kệ sách nằm rải rác khắp nơi. |
| 548 | 기후氣候 | 명 | khí hậu | 이 지역의 기후는 따뜻하고 습하다.Khí hậu của khu vực này ấm áp và ẩm ướt. |
| 549 | 대응하다對應 | 동 | ứng phó, đối ứng | 새로운 상황에 어떻게 대응할까요?Làm thế nào để ứng phó với tình huống mới? |
| 550 | 심정心情 | 명 | tâm tư | 그의 심정을 이해할 수 있다.Tôi có thể hiểu tâm tư của anh ấy. |
| 551 | 이룩하다 | 동 | đạt được, thành tựu | 그 학생은 뛰어난 성적으로 성공을 이룩했다.Học sinh đó đã đạt được thành công nhờ thành tích xuất sắc. |
| 552 | 형사刑事 | 명 | thám tử, cảnh sát | 경찰은 형사 사건에 대한 조사를 시작했습니다.Cảnh sát đã bắt đầu điều tra vụ án hình sự. |
| 553 | 희곡戱曲 | 명 | kịch | 그는 유명한 희곡을 무대에 올렸다.Anh ấy đưa một vở kịch nổi tiếng lên sân khấu. |
| 554 | 물기氣 | 명 | nước (còn đọng lại), hơi ẩm | 손의 물기를 닦아야 전자기기를 만질 수 있다.Bạn phải lau sạch độ ẩm trên tay trước khi chạm các thiết bị điện tử. |
| 555 | 특정하다特定 | 형 | xác định | 그 범인을 특정하는 데 오래 걸렸어요.Mất rất lâu để xác định tên hung thủ. |
| 556 | 경계境界 | 명 | biên giới | 한국과 북한의 경계선은 긴 산맥입니다.Đường biên giới giữa Hàn Quốc và Bắc Triều Tiên là một dãy núi dài. |
| 557 | 공식公式 | 명 | công thức | 이 방정식의 공식을 이용하면 답을 구할 수 있습니다.Nếu sử dụng công thức của phương trình này, bạn có thể tìm được câu trả lời. |
| 558 | 머물다 | 동 | ở lại | 그 호텔에서 일주일 동안 머물면서 휴식을 취했다.Tôi ở lại tại khách sạn đó trong một tuần và nghỉ ngơi. |
| 559 | 명예名譽 | 명 | danh dự | 그는 국가의 명예를 위해 노력했다.Anh ấy đã nỗ lực vì danh dự của đất nước. |
| 560 | 뱃사람 | 명 | thủy thủ, người đi biển | 뱃사람은 오랜 시간 바다에서 일합니다.Thủy thủ làm việc trên biển trong thời gian dài. |
| 561 | 지원하다支援 | 동 | hỗ trợ, giúp đỡ | 부모가 자녀의 꿈을 지원한다Bố mẹ giúp đỡ giấc mơ của con em |
| 562 | 침묵沈默 | 명 | im lặng, sự yên lặng | 그의 침묵이 오래 계속되자 주위가 불안해졌다.Khi im lặng của anh ấy kéo dài, mọi người xung quanh trở nên lo lắng. |
| 563 | 텍스트 | 명 | văn bản | 이 텍스트는 초급 학생들을 위해 만들어졌다.Văn bản này được tạo ra cho sinh viên sơ cấp. |
| 564 | 표면表面 | 명 | bề mặt, mặt ngoài | 나무 탁자의 표면이 윤기가 나요.Bề mặt của bàn gỗ sáng bóng. |
| 565 | 객관적客觀的 | 명 | khách quan | 객관적 사실만으로 판단해야 한다.Chỉ nên phán đoán dựa trên những sự thật khách quan. |
| 566 | 구석 | 명 | góc | 방의 구석에 오래된 책들이 쌓여 있었다.Những cuốn sách cũ được chất đống ở góc phòng. |
| 567 | 둥지 | 명 | tổ | 새들이 나뭇가지에 둥지를 짓는다.Những con chim xây tổ trên cành cây. |
| 568 | 부대部隊 | 명 | đơn vị | 군 부대는 국가 방위를 위해 노력한다.Đơn vị quân sự nỗ lực vì bảo vệ đất nước. |
| 569 | 서클 | 명 | câu lạc bộ | 그는 대학 영어 서클에 들어갔어요.Anh ấy tham gia câu lạc bộ tiếng Anh ở đại học. |
| 570 | 실체實體 | 명 | thực thể | 그 소문의 실체를 알고 싶다.Tôi muốn biết sự thật đằng sau tin đồn đó. |
| 571 | 엄격하다嚴格 | 형 | nghiêm khắc | 그 선생님은 엄격한 규칙을 지킵니다.Thầy giáo đó tuân thủ những quy tắc nghiêm khắc. |
| 572 | 완전하다完全 | 형 | hoàn toàn | 그의 회복이 완전하려면 더 많은 시간이 필요합니다.Sự phục hồi của anh ấy cần nhiều thời gian hơn để hoàn toàn. |
| 573 | 증가增加 | 명 | sự tăng, tăng | 최근 몇 년 동안 인구의 증가가 빨랐습니다.Sự tăng dân số trong những năm gần đây rất nhanh. |
| 574 | 출연出演 | 명 | xuất hiện | 유명한 영배우가 이 영화에 출연했다.Một nữ diễn viên nổi tiếng xuất hiện trong bộ phim này. |
| 575 | 후기後期 | 명 | giai đoạn sau | 학생들은 체험 후기를 작성했다.Học sinh đã viết bài nhận xét về trải nghiệm của mình. |
| 576 | 버티다 | 동 | chịu đựng, trụ vững | 학생은 힘들어도 끝까지 버티려고 노력합니다.Học sinh cố gắng chịu đựng đến cuối mặc dù khó khăn. |
| 577 | 분포하다分布 | 동 | phân bố, phân tán | 식생 자원은 전국에 고루 분포하고 있다.Tài nguyên thực vật phân bố đều khắp cả nước. |
| 578 | 비중比重 | 명 | tỷ trọng, tầm quan trọng | 직업선택에서급여의비중이크다고생각한다Tôi nghĩ rằng mức lương có tỷ trọng lớn trong việc lựa chọn nghề nghiệp. |
| 579 | 아이디어 | 명 | ý tưởng | 우리가 다음 프로젝트를 위해 좋은 아이디어를 떠올려야 해요.Chúng ta cần có ý tưởng tốt cho dự án tiếp theo. |
| 580 | 예컨대 | 부 | ví dụ | 동물에는 예컨대 개, 고양이 등이 있어요.Trong động vật, ví dụ như chó, mèo, v.v. |
| 581 | 전개展開 | 명 | triển khai, khai triển | 사건의전개를주시하고있다Đang theo dõi sự triển khai của sự kiện. |
| 582 | 접촉接觸 | 명 | tiếp xúc, sự tiếp xúc | 두 금속의 접촉이 불꽃을 만들었다.Sự tiếp xúc của hai kim loại đã tạo ra lửa. |
| 583 | 경기景氣 | 명 | tình hình kinh tế | 작년보다 올해의 경기가 훨씬 좋아졌어요.Tình hình kinh tế năm nay tốt hơn năm ngoái. |
| 584 | 계곡溪谷 | 명 | thung lũng | 산의 계곡에는 맑은 물이 흐릅니다.Trong thung lũng của núi có dòng nước trong sạch chảy qua. |
| 585 | 다투다 | 동 | tranh cãi, cự cãi | 형제가 간식을 두고 자주 다투지만 곧 화해한다.Anh em thường tranh cãi về đồ ăn nhẹ nhưng sớm hòa giải. |
| 586 | 도저히到底 | 부 | không thể, tuyệt đối | 이 난제는 도저히 풀 수 없습니다.Bài toán khó này không thể giải quyết được. |
| 587 | 앞장서다 | 동 | dẫn đầu, đi trước | 그 리더는 항상 좋은 변화를 앞장서서 주도해요.Vị lãnh đạo đó luôn dẫn đầu trong việc thúc đẩy những thay đổi tốt. |
| 588 | 요청하다要請 | 동 | yêu cầu | 의사는 환자에게 규칙적인 운동을 요청했습니다.Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân tập thể dục thường xuyên. |
| 589 | 일치하다一致 | 동 | trùng khớp, phù hợp | 두 증인의 진술이 일치했다.Lời khai của hai nhân chứng phù hợp. |
| 590 | 정치권政治權 | 명 | giới chính trị | 정치권에서 큰 변화가 일어났다.Có sự thay đổi lớn trong giới chính trị. |
| 591 | 처녀處女 | 명 | cô gái chưa lập gia đình | 옛날에 처녀는 결혼 전의 여성을 뜻했다.Xưa kia, cô gái chưa lập gia đình chỉ người phụ nữ trước khi kết hôn. |
| 592 | 개발되다開發 | 동 | được phát triển | 새로운 기술이 계속 개발되고 있다.Công nghệ mới tiếp tục được phát triển. |
| 593 | 대비하다對備 | 동 | chuẩn bị, sẵn sàng | 내년 시험에 대비하기 위해 공부해요.Tôi học để chuẩn bị cho kỳ thi năm tới. |
| 594 | 쓰러지다 | 동 | ngã | 그는 피곤해서 쓰러졌다.Anh ấy ngã vì mệt mỏi. |
| 595 | 영상映像 | 명 | hình ảnh | 그 사건의 영상이 뉴스에서 방송되었다.Hình ảnh của sự kiện đó đã được phát sóng trên tin tức. |
| 596 | 영혼魂 | 명 | linh hồn | 음악은 우리의 영혼을 움직이는 힘이 있어요.Âm nhạc có sức mạnh để cảm động linh hồn của chúng ta. |
| 597 | 운전사運轉士 | 명 | người lái, tài xế | 버스 운전사는 도로 상황을 항상 주의깊게 살펴본다.Người lái xe buýt luôn quan sát tình hình đường xá một cách cẩn thận. |
| 598 | 적용되다適用 | 동 | được áp dụng, được ứng dụng | 할인이모든상품에적용된다Giảm giá được áp dụng cho tất cả các sản phẩm. |
| 599 | 지속적持續的 | 명 | liên tục, lâu dài | 우리는 지속적인 노력이 필요하다Chúng ta cần nỗ lực liên tục |
| 600 | 차별差別 | 명 | phân biệt | 학교에서는 모든 학생에 대한 차별이 없어야 한다.Ở trường không nên có phân biệt đối với bất kỳ học sinh nào. |
| 601 | 구분區分 | 명 | phân chia | 학생들을 수준별로 구분하여 수업을 진행한다.Chúng tôi phân chia học sinh theo trình độ để tổ chức lớp học. |
| 602 | 분노憤怒 | 명 | phẫn nộ, tức giận | 그 말은 많은 사람의 분노를 샀다.Lời nói đó gây ra phẫn nộ của nhiều người. |
| 603 | 소위所謂 | 부 | cái gọi là, gọi là | 소위 '명품'이라고 불리는 제품들의 가격이 매우 비쌉니다.Giá của những sản phẩm cái gọi là 'hàng hiệu' rất đắt. |
| 604 | 스치다 | 동 | chạm nhẹ | 바람이 나뭇가지를 스치면서 이상한 음성을 내요.Khi gió chạm nhẹ vào nhánh cây, nó phát ra tiếng lạ. |
| 605 | 의무義務 | 명 | nghĩa vụ, bổn phận | 모든 국민은 교육받을 의무가 있다.Tất cả công dân đều có nghĩa vụ được giáo dục. |
| 606 | 동일하다同一 | 형 | giống nhau, đồng nhất | 두 상품의 가격이 동일합니다.Giá của hai sản phẩm giống nhau. |
| 607 | 설치設置 | 명 | cài đặt | 새로운 냉난방 설치가 완료되었습니다.Công việc cài đặt hệ thống điều hòa mới đã hoàn thành. |
| 608 | 업종業種 | 명 | ngành nghề | 그는 금융 업종에 종사합니다.Anh ấy làm việc trong ngành nghề tài chính. |
| 609 | 연출演出 | 명 | đạo diễn | 그 영화의 연출은 독특하고 창의적이었다.Sự đạo diễn của bộ phim đó rất độc đáo và sáng tạo. |
| 610 | 트이다 | 동 | mở | 문이 조금 트여서 안을 볼 수 있어요.Cửa hơi mở một chút nên tôi có thể nhìn vào bên trong. |
| 611 | 관리官吏 | 명 | viên chức | 많은 관리가 정부에서 일했습니다.Nhiều viên chức đã làm việc ở chính phủ. |
| 612 | 국제화國際化 | 명 | quốc tế hóa | 현대 사회에서 국제화는 피할 수 없는 흐름이다.Trong xã hội hiện đại, quốc tế hóa là một xu hướng không thể tránh khỏi. |
| 613 | 근육筋肉 | 명 | cơ | 운동을 하면 근육이 점점 더 발달합니다.Khi tập luyện, cơ bắp của bạn phát triển ngày càng mạnh. |
| 614 | 깔리다 | 동 | bị đè, bị chôn | 음악이 크게 나오면서 목소리가 깔렸다.Âm nhạc rất lớn và giọng nói của tôi bị đè. |
| 615 | 사전事前 | 명 | trước, sự chuẩn bị trước | 사전에 계획하면 실패를 줄일 수 있습니다.Nếu lập kế hoạch trước, chúng ta có thể giảm thiểu thất bại. |
| 616 | 연합合 | 명 | liên hiệp | 여러 나라의 연합이 평화를 위해 일한다.Liên hiệp các nước làm việc vì hòa bình. |
| 617 | 인격人格 | 명 | nhân cách, tính cách | 좋은 인격은 오래 형성된다.Nhân cách tốt được hình thành trong thời gian dài. |
| 618 | 총總 | 관 | tổng | 이 프로젝트의 총 예산은 얼마나 될까요?Tổng ngân sách của dự án này sẽ bao nhiêu? |
| 619 | 표表 | 명 | bảng, biểu | 책의 표에 저자의 이름과 제목이 있어요.Tên tác giả và tiêu đề có trong bảng của sách. |
| 620 | 품목品目 | 명 | mặt hàng, danh mục | 마트에 새로운 식품 품목이 여러 개 들어왔어요.Siêu thị nhập nhiều danh mục thực phẩm mới. |
| 621 | 논 | 명 | ruộng, ruộng lúa | 봄이 되자 농부들이 논을 준비합니다.Khi mùa xuân đến, những người nông dân chuẩn bị ruộng lúa. |
| 622 | 비난非難 | 명 | chỉ trích, phê phán | 그의 행동에 대한 비난의 목소리가 높다.Tiếng chỉ trích về hành động của anh ấy rất cao. |
| 623 | 위협威脅 | 명 | đe dọa, uy hiếp | 자연재해는 많은 국가에 심각한 위협을 가한다.Thiên tai gây ra mối đe dọa nghiêm trọng cho nhiều quốc gia. |
| 624 | 잠기다 | 동 | chìm dưới nước | 폭우로 도로가 물에 잠겨서 통행이 불가능했어요.Do mưa lớn, đường bị chìm dưới nước nên không thể lưu thông. |
| 625 | 주고받다 | 동 | trao đổi | 친구들끼리 선물을 주고받는 문화가 있다.Có một nền văn hóa trao đổi quà tặng giữa các bạn bè. |
| 626 | 지지支持 | 명 | hỗ trợ, ủng hộ | 많은 사람들이 그의 주장을 지지한다Nhiều người ủng hộ ý kiến của anh ấy |
| 627 | 경고警告 | 명 | cảnh báo | 선생님의 경고를 무시하면 안 됩니다.Không nên bỏ qua cảnh báo của cô giáo. |
| 628 | 공개하다公開 | 동 | công khai | 회사가 새로운 제품을 공개했어요.Công ty đã công khai sản phẩm mới. |
| 629 | 논쟁爭 | 명 | tranh luận, tranh cãi | 이 주제는 사회적 논쟁이 많습니다.Chủ đề này có rất nhiều tranh cãi xã hội. |
| 630 | 성명聲明 | 명 | tuyên bố | 회사는 공식 성명을 통해 입장을 밝혔습니다.Công ty đã đưa ra tuyên bố chính thức để làm rõ lập trường của mình. |
| 631 | 수십數十 | 관 | mấy mươi, hàng chục | 수십 년이 지나도록 우리는 이 문제를 풀지 못했습니다.Sau hàng chục năm, chúng ta vẫn chưa giải được vấn đề này. |
| 632 | 전개되다展開 | 동 | được triển khai, được khai triển | 흥미로운이야기가펼쳐진다Một câu chuyện thú vị được triển khai. |
| 633 | 품질品質 | 명 | chất lượng | 한국 제품의 품질은 세계 수준입니다.Chất lượng sản phẩm Hàn Quốc ở mức tiêu chuẩn thế giới. |
| 634 | 회견會見 | 명 | cuộc gặp mặt | 대통령이 언론과의 회견을 열었습니다.Tổng thống tổ chức một cuộc gặp mặt với báo chí. |
| 635 | 훔치다 | 동 | trộm | 도둑이 은행에서 돈을 훔쳤다.Tên trộm đã trộm tiền từ ngân hàng. |
| 636 | 흔적痕跡 | 명 | dấu vết | 눈 위에 동물의 발자국 흔적이 있다.Có dấu vết chân động vật trên tuyết. |
| 637 | 고전古典 | 명 | cổ điển | 그는 한국 고전 문학을 좋아합니다.Anh ấy thích văn học cổ điển của Hàn Quốc. |
| 638 | 구분하다區分 | 동 | phân chia | 좋은 것과 나쁜 것을 구분하는 것이 중요하다.Phân chia cái tốt và cái xấu là điều quan trọng. |
| 639 | 뇌腦 | 명 | não | 뇌는 신체의 모든 활동을 조절하는 기관이다.Não là bộ phận điều khiển tất cả các hoạt động của cơ thể. |
| 640 | 사설社說 | 명 | bài xã luận | 신문사설이정부정책에대해비판했다고한다Nói rằng bài xã luận báo chí đã phê bình chính sách chính phủ |
| 641 | 승리勝利 | 명 | chiến thắng | 그 팀의 승리는 모두의 노력의 결과였어요.Chiến thắng của đội đó là kết quả của nỗ lực của mọi người. |
| 642 | 좌우左右 | 명 | trái phải | 이 그림은 좌우 대칭으로 그려져 있다.Bức tranh này được vẽ đối xứng trái phải. |
| 643 | 주 | 관 | chính | 이 회사의 주 고객들은 대부분 대기업이다.Các khách hàng chính của công ty này chủ yếu là những tập đoàn lớn. |
| 644 | 굽히다 | 동 | cong | 무거운 짐을 들 때 등을 굽혀야 허리가 안 다친다.Khi nhấc vật nặng, phải cong lưng để tránh bị đau lưng. |
| 645 | 의학醫學 | 명 | y học | 의학을 공부하는 학생들이 많다.Có nhiều sinh viên học y học. |
| 646 | 창조創造 | 명 | sáng tạo | 새로운 음악 장르의 창조는 음악계에 혁신을 가져왔다.Sự sáng tạo thể loại âm nhạc mới đã mang lại cuộc cách mạng cho ngành âm nhạc. |
| 647 | 홍보弘報 | 명 | quảng cáo, tuyên truyền | 새 제품의 홍보가 텔레비전과 신문에 나왔습니다.Quảng cáo cho sản phẩm mới xuất hiện trên tivi và báo. |
| 648 | 내다보다 | 동 | nhìn ra, ngắm nhìn | 전문가는 미래를 내다보고 의견을 제시합니다.Chuyên gia nhìn ra tương lai và đưa ra ý kiến. |
| 649 | 대량大量 | 명 | số lượng lớn, lượng lớn | 이 회사는 대량으로 상품을 생산합니다.Công ty này sản xuất lượng lớn sản phẩm. |
| 650 | 동행同行 | 명 | đi cùng, cùng đi | 출장에 동행한 동료를 잘 알게 되었어요.Tôi đã hiểu rõ về đồng nghiệp người đi cùng trong chuyến công tác. |
| 651 | 떼 | 명 | bầy, đàn | 새떼가 하늘을 넓게 날아다니고 있다Một đàn chim bay rộng trên bầu trời |
| 652 | 마땅하다 | 형 | thích hợp | 그곳이 모임에 마땅한 장소다Nơi đó là một địa điểm thích hợp cho cuộc họp |
| 653 | 바로잡다 | 동 | sửa chữa | 선생님이 학생의 발음을 바로잡아 주셨습니다.Giáo viên đã sửa chữa cách phát âm của học sinh. |
| 654 | 박히다 | 동 | bị đóng | 못이 벽에 박혀서 빠지지 않습니다.Chiếc đinh bị đóng vào tường nên không rơi ra được. |
| 655 | 제거하다除去 | 동 | loại bỏ | 불필요한 파일을 제거했어요.Tôi đã loại bỏ các tệp không cần thiết. |
| 656 | 특수特殊 | 명 | đặc thù | 특수 교육이 필요한 학생들도 있어요.Cũng có những học sinh cần giáo dục đặc thù. |
| 657 | 호기심好奇心 | 명 | tò mò, tính hiếu kỳ | 아이의 호기심은 새로운 배움의 시작입니다.Sự tò mò của trẻ em là bắt đầu của học tập mới. |
| 658 | 기획企劃 | 명 | kế hoạch, dự án | 이 영화의 기획은 정말 창의적이었다.Kế hoạch của bộ phim này rất sáng tạo. |
| 659 | 대충 | 부 | qua loa, đại khái | 이 일을 대충 하면 큰 문제가 될 거예요.Nếu bạn làm công việc này không cẩn thận, nó sẽ gây ra vấn đề lớn. |
| 660 | 박다 | 동 | đóng, cắm | 못을 벽에 박아서 액자를 달았습니다.Tôi đóng chiếc đinh vào tường để treo khung ảnh. |
| 661 | 본성本性 | 명 | bản chất | 인간의 본성은 기본적으로 선하다는 철학적 주장도 있다.Có lập luận triết học rằng bản chất của con người về cơ bản là tốt. |
| 662 | 생산력生産力 | 명 | năng lực sản xuất | 농업 생산력을 높이는 것이 중요해요.Nâng cao năng lực sản xuất nông nghiệp rất quan trọng. |
| 663 | 이르다 | 동 | nói, gọi là | 전문가는 이런 현상을 '정체'라고 이른다.Chuyên gia gọi hiện tượng này là 'đình trệ'. |
| 664 | 장비裝備 | 명 | thiết bị | 등산을 위한 필요한 장비들을 모두 준비했어요.Tôi đã chuẩn bị tất cả các thiết bị cần thiết để leo núi. |
| 665 | 정치인政治人 | 명 | chính trị gia, nhân vật chính trị | 그 정치인은 유명한 사람이다.Vị chính trị gia đó là một người nổi tiếng. |
| 666 | 처벌處罰 | 명 | trừng phạt | 범죄자는 적절한 처벌을 받아야 한다.Những tên tội phạm phải nhận trừng phạt thích hợp. |
| 667 | 검토檢討 | 명 | xem xét | 전문가의 검토 후에 최종 결정할 것입니다.Sau khi xem xét bởi các chuyên gia, chúng tôi sẽ đưa ra quyết định cuối cùng. |
| 668 | 기법技法 | 명 | kỹ thuật, phương pháp | 이 화가는 색칠하는 기법이 아주 뛰어납니다.Kỹ thuật tô màu của họa sĩ này rất xuất sắc. |
| 669 | 두드러지다 | 형 | nổi bật, rõ rệt | 그의 업적이 매우 두드러집니다.Thành tích của anh ấy nổi bật lắm. |
| 670 | 살아남다 | 동 | sống sót | 어려운 상황을 살아남았다.Tôi đã sống sót được tình huống khó khăn. |
| 671 | 살인殺人 | 명 | giết người | 그 살인 사건은 유명했다.Vụ giết người đó rất nổi tiếng. |
| 672 | 성질性質 | 명 | tính chất | 물은 액체라는 성질을 가지고 있습니다.Nước có tính chất là chất lỏng. |
| 673 | 인人 | 명 | người, nhân | 그는 좋은 인물이다.Anh ấy là một người tốt. |
| 674 | 잇따르다 | 동 | theo sau liên tiếp | 축하 메시지가 계속 잇따랐다.Những lời chúc mừng tiếp tục xuất hiện liên tiếp. |
| 675 | 자판字板 | 명 | bàn phím | 컴퓨터 자판이 고장 나서 글을 칠 수 없어요.Bàn phím máy tính bị hỏng nên tôi không thể gõ chữ. |
| 676 | 적용適用 | 명 | ứng dụng, áp dụng | 새규칙의적용이내월부터시작된다Sự áp dụng của quy tắc mới sẽ bắt đầu từ tháng tới. |
| 677 | 전기前期 | 명 | giai đoạn đầu, thời kỳ trước | 올해전기판매량이증가했다Doanh số bán hàng giai đoạn đầu năm nay đã tăng. |
| 678 | 중반中盤 | 명 | giữa, khoảng giữa | 영화의 중반부터 이야기가 더 재미있어집니다.Từ giữa bộ phim, câu chuyện trở nên thú vị hơn. |
| 679 | 지시하다指示 | 동 | chỉ dẫn, lệnh | 부모가 아이에게 올바른 길을 지시한다Bố mẹ chỉ dẫn con em đi con đường đúng |
| 680 | 가르침 | 명 | lời dạy | 선생님의 가르침이 학생들의 인생을 바꿨어요.Lời dạy của giáo viên đã thay đổi cuộc đời học sinh. |
| 681 | 무리無理 | 명 | vô lý | 그는 자신의 능력을 넘어서는 무리한 요구를 거절했다.Anh ấy từ chối yêu cầu vô lý vượt quá khả năng của mình. |
| 682 | 정면正面 | 명 | mặt trước, phía trước | 건물의 정면에 큰 문이 있다.Có một cánh cửa lớn ở mặt trước của tòa nhà. |
| 683 | 개국個國 | 의 | nước | 세계적 행사에 50개국이 참가했다.50 nước đã tham gia sự kiện thế giới. |
| 684 | 근원根源 | 명 | nguồn gốc | 행복의 근원은 건강한 관계에 있다고 믿습니다.Tôi tin rằng nguồn gốc của hạnh phúc nằm ở các mối quan hệ lành mạnh. |
| 685 | 사회주의社會主義 | 명 | chủ nghĩa xã hội | 사회주의 이념에 관해 공부했다.Tôi đã học về hệ tư tưởng của chủ nghĩa xã hội. |
| 686 | 설치되다設置 | 동 | được cài đặt | 새 카메라가 복도에 설치되었습니다.Camera mới đã được cài đặt ở hành lang. |
| 687 | 수도권首都圈 | 명 | vùng thủ đô | 서울과 경기도는 수도권에 포함됩니다.Seoul và tỉnh Gyeonggi được bao gồm trong vùng thủ đô. |
| 688 | 자극刺戟 | 명 | kích thích, tác động | 음악이나 영화 같은 예술 자극이 중요해요.Kích thích từ nghệ thuật như âm nhạc hay phim ảnh rất quan trọng. |
| 689 | 짚다 | 동 | chỉ ra | 세세한 부분을 짚고 넘어가자Hãy chỉ ra những chi tiết nhỏ và tiếp tục |
| 690 | 총리總理 | 명 | thủ tướng | 새로 임명된 총리가 경제 정책의 방향을 제시했다.Thủ tướng mới được bổ nhiệm đã trình bày hướng chính sách kinh tế. |
| 691 | 대출貸出 | 명 | cho vay, vay tiền | 은행에서 집을 사기 위해 대출을 받았어요.Tôi đã vay tiền từ ngân hàng để mua nhà. |
| 692 | 덕德 | 명 | nhờ, đức | 좋은 덕을 가진 사람이 되어야 합니다.Bạn nên trở thành một người có đức hạnh tốt. |
| 693 | 바치다 | 동 | dâng, dâng hiến | 학생들은 꽃다발을 선생님께 바쳤습니다.Các học sinh đã dâng một bó hoa cho giáo viên. |
| 694 | 발표되다發表 | 동 | được công bố | 새로운 정책이 발표되었을 때 반응이 컸다.Khi chính sách mới được công bố, phản ứng rất lớn. |
| 695 | 부정하다否定 | 동 | phủ nhận | 그는 자신의 실수를 부정하려고 했다.Anh ấy cố gắng phủ nhận sai lầm của mình. |
| 696 | 불러일으키다 | 동 | gây ra, làm phát sinh | 그의 발표는 많은 논의를 불러일으켰다.Bài thuyết trình của anh ấy gây ra nhiều cuộc thảo luận. |
| 697 | 소유자所有者 | 명 | chủ sở hữu | 이 차의 소유자를 찾기 위해 경찰에 신고했습니다.Tôi đã báo cảnh sát để tìm kiếm chủ sở hữu của chiếc xe này. |
| 698 | 액수額數 | 명 | số tiền, tổng số | 송금해야 할 정확한 액수를 다시 확인했습니다.Tôi đã kiểm tra lại số tiền chính xác cần chuyển khoản. |
| 699 | 직전直前 | 명 | trước đó, ngay trước | 시험 직전에 한 번 더 공부했다Ngay trước kỳ thi, tôi học thêm một lần |
| 700 | 짐작하다斟酌 | 동 | đoán | 그 상황을 보면 무엇인지 짐작할 수 있다Nhìn tình huống đó, bạn có thể đoán nó là cái gì |
| 701 | 택하다擇 | 동 | chọn, lựa | 이번 대선에서 국민들은 새로운 정치인을 택했어요.Trong cuộc bầu cử tổng thống lần này, người dân chọn một chính trị gia mới. |
| 702 | 터 | 명 | chỗ, nơi | 산 위의 넓은 터에 새로운 건물을 지을 계획이에요.Chúng tôi có kế hoạch xây dựng một tòa nhà mới trên một nơi rộng lớn trên núi. |
| 703 | 가구家口 | 명 | hộ, hộ gia đình | 신혼 가구가 계속 늘어나고 있어요.Số hộ tân hôn đang tiếp tục tăng lên. |
| 704 | 거꾸로 | 부 | ngược lại, đảo ngược | 문제를 거꾸로 해석하면 안 됩니다.Không được lật ngược cách hiểu vấn đề. |
| 705 | 궁극적窮極的 | 명 | tối hậu | 우리의 궁극적인 목표는 국민의 행복이다.Mục tiêu tối hậu của chúng tôi là hạnh phúc của quốc dân. |
| 706 | 극히極 | 부 | cực kỳ | 그의 행동은 극히 이상했고 모두를 놀라게 했다.Hành động của anh ấy cực kỳ lạ và làm tất cả chúng tôi sửng sốt. |
| 707 | 기여하다寄與 | 동 | đóng góp, cống hiến | 모든 국민이 사회 발전에 기여할 수 있습니다.Tất cả công dân đều có thể đóng góp cho sự phát triển của xã hội. |
| 708 | 꼭 | 부 | chặt, vững chắc | 엄마는 나를 꼭 안으며 사랑을 표현했다.Mẹ ôm tôi chặt và thể hiện tình yêu. |
| 709 | 대륙大陸 | 명 | lục địa, châu lục | 아시아는 세계에서 가장 큰 대륙입니다.Châu Á là lục địa lớn nhất thế giới. |
| 710 | 뒤따르다 | 동 | theo sau, kéo theo | 성공 뒤에는 많은 노력이 뒤따른다.Phía sau thành công bao giờ cũng theo sau những nỗ lực lớn. |
| 711 | 범인犯人 | 명 | kẻ phạm tội, thủ phạm | 경찰은 여러 일을 통해 범인을 체포했습니다.Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm thông qua nhiều cách. |
| 712 | 변동變動 | 명 | biến động | 시장의 변동은 투자 결정에 영향을 미칩니다.Sự biến động thị trường ảnh hưởng đến quyết định đầu tư. |
| 713 | 불가피하다可避 | 형 | không thể tránh, bắt buộc | 회의를 연기하는 것은 불가피했습니다.Hoãn lại cuộc họp là không thể tránh được. |
| 714 | 손해損害 | 명 | thiệt hại, tổn thất | 부도로 인해 많은 사람들이 손해를 입었습니다.Do phá sản, nhiều người đã bị thiệt hại. |
| 715 | 숨지다 | 동 | chết | 산소 부족으로 인해 숨질 위험이 있어요.Có nguy hiểm chết do thiếu oxy. |
| 716 | 아유 | 감 | ôi, ôi trời | 아유, 이제 더 이상은 못하겠어요 정말.Ôi, tôi thực sự không thể làm thêm được nữa. |
| 717 | 자존심自尊心 | 명 | lòng tự trọng | 상처받은 자존심이 회복되려면 시간이 필요해요.Cần thời gian để lòng tự trọng bị tổn thương phục hồi. |
| 718 | 주저앉다 | 동 | ngồi phịch xuống, ngồi sụp xuống | 그는 피로해서 소파에 주저앉았다.Anh ấy mệt mỏi nên ngồi phịch xuống ghế sofa. |
| 719 | 증권사證券社 | 명 | công ty chứng khoán | 금융 증권사에서 투자 상담을 받을 수 있습니다.Bạn có thể nhận tư vấn đầu tư từ công ty chứng khoán. |
| 720 | 초원草原 | 명 | đồng cỏ | 광활한 초원에서 말들이 뛰놀고 있다.Trên đồng cỏ rộng lớn, những con ngựa đang chạy nhảy. |
| 721 | 최종最終 | 명 | cuối cùng | 최종 심사 결과는 다음 주 월요일에 발표될 예정이다.Kết quả đánh giá cuối cùng sẽ được công bố vào thứ Hai tuần tới. |
| 722 | 검사檢事 | 명 | công tố viên | 검사는 재판에서 중요한 역할을 합니다.Công tố viên đóng một vai trò quan trọng trong tòa án. |
| 723 | 대신하다代身 | 동 | thay thế, đứng thay | 동생이 나를 대신해서 일을 처리했어요.Em tôi đã xử lý công việc thay cho tôi. |
| 724 | 두렵다 | 형 | đáng sợ, khiếp sợ | 새로운 환경이 조금 두려워요.Tôi hơi sợ môi trường mới. |
| 725 | 등장登場 | 명 | xuất hiện, lên sân khấu | 새로운 배우의 등장으로 극이 흥미로워졌다.Sự xuất hiện của diễn viên mới làm cho vở kịch trở nên thú vị hơn. |
| 726 | 마디 | 명 | đốt | 대나무의 마디가 움푹 들어갔다Các đốt tre bị lõm sâu vào |
| 727 | 미처 | 부 | chưa kịp | 우리는 미처 그 사실을 알지 못했습니다.Chúng tôi chưa kịp biết được sự thật đó. |
| 728 | 비율比 | 명 | tỉ lệ, tỷ số | 대학진학하는학생의비율이증가하고있다Tỉ lệ học sinh vào đại học đang tăng lên |
| 729 | 생물生物 | 명 | sinh vật | 이 호수에는 많은 생물이 살아요.Hồ này có nhiều sinh vật sống. |
| 730 | 소음騷音 | 명 | tiếng ồn, tạp âm | 공사 소음으로 인해 많은 주민들이 불편을 겪었습니다.Do tiếng ồn từ công trường, nhiều cư dân đã gặp bất tiện. |
| 731 | 양국國 | 명 | hai nước | 양국은 외교적으로 좋은 관계를 유지하고 있어요.Hai nước đó duy trì mối quan hệ ngoại giao tốt. |
| 732 | 얼핏 | 부 | thoáng qua, thoạt nhìn | 얼핏 보면 둘은 같아 보여요.Thoạt đầu, cả hai trông giống nhau. |
| 733 | 웬 | 관 | gì, nào | 웬 일인지 오늘따라 그는 매우 침울해 보였다.Vì cái gì mà hôm nay anh ấy trông rất buồn bã. |
| 734 | 조각 | 명 | mảnh | 얼음 조각들이 녹고 있다.Những mảnh đá lạnh đang tan chảy. |
| 735 | 중부中部 | 명 | miền trung, phía trung | 한반도의 중부 지역은 수도권으로 알려져 있습니다.Miền trung của bán đảo Triều Tiên được biết đến như vùng thủ đô. |
| 736 | 침 | 명 | nước bọt, nước dãi | 화가 난 사람이 침을 뱉는 것은 무례한 행동이다.Người tức giận nhổ nước bọt là hành động vô lễ. |
| 737 | 항의抗議 | 명 | phản đối, phàn nàn | 국민들의 항의가 계속되고 있다.Sự phản đối của người dân vẫn tiếp diễn. |
| 738 | 해당該當 | 명 | tương ứng, liên quan | 이 규칙은 모든 학생에게 해당한다.Quy tắc này áp dụng cho tất cả học sinh. |
| 739 | 확보確保 | 명 | bảo đảm | 수원 확보는 국가의 중요한 과제입니다.Bảo đảm nguồn nước là nhiệm vụ quan trọng của quốc gia. |
| 740 | 환경오염環境汚染 | 명 | ô nhiễm môi trường | 환경오염은 심각한 사회 문제가 되었습니다.Ô nhiễm môi trường đã trở thành vấn đề xã hội nghiêm trọng. |
| 741 | 가치관價値觀 | 명 | quan niệm về giá trị | 서로 다른 가치관 때문에 의견이 갈렸어요.Chúng tôi không đồng ý vì những quan niệm về giá trị khác nhau. |
| 742 | 기원전紀元前 | 명 | trước công nguyên | 기원전 3000년경 문명이 생겼다.Nền văn minh ra đời vào khoảng năm 3000 trước công nguyên. |
| 743 | 기타其他 | 명 | những cái khác, cái khác | 음료, 음식 기타 물품들이 있다.Có các loại đồ uống, thức ăn và những cái khác. |
| 744 | 긴급緊急 | 명 | cấp bách, khẩn cấp | 긴급 상황이 발생했을 때는 신고하라.Khi tình huống khẩn cấp xảy ra, hãy báo cáo. |
| 745 | 꺾다 | 동 | gập, bẻ gập | 목수가 나무 기둥을 활처럼 꺾을 수 있는지 시도했다.Thợ mộc cố gắng bẻ gập cột gỗ như một cái cung. |
| 746 | 무려無慮 | 부 | tới | 그 장소에는 무려 수백 명의 사람들이 모여 있었다.Có tới hàng trăm người tập trung ở nơi đó. |
| 747 | 묻히다 | 동 | bị chôn | 그의 시신은 마을의 오래된 묘지에 깊이 묻혔다.Thi thể của anh ấy được chôn sâu ở nghĩa trang cũ của làng. |
| 748 | 실태實態 | 명 | thực trạng | 현재 산업의 실태를 조사했다.Chúng tôi đã điều tra thực trạng của ngành công nghiệp hiện nay. |
| 749 | 아쉽다 | 형 | tiếc, đáng tiếc | 늦은 시간에 헤어지게 되어 정말 아쉽다.Thật là đáng tiếc phải chia tay vào lúc muộn. |
| 750 | 애정愛情 | 명 | tình cảm, tình yêu | 부모의 애정은 아이의 성장에 중요합니다.Tình cảm của cha mẹ rất quan trọng đối với sự phát triển của trẻ. |
| 751 | 장르 | 명 | thể loại | 내가 가장 좋아하는 음악의 장르는 팝음악이다.Thể loại âm nhạc mà tôi yêu thích nhất là nhạc pop. |
| 752 | 접하다接 | 동 | tiếp xúc, gặp | 저는 매일 새로운 정보에 접한다.Tôi tiếp xúc với thông tin mới mỗi ngày. |
| 753 | 정성精誠 | 명 | tận tâm, công phu | 그 일에는 많은 정성이 들었다.Công việc đó đòi hỏi nhiều công phu. |
| 754 | 제약制約 | 명 | hạn chế | 예산상 제약이 있어요.Có những hạn chế về ngân sách. |
| 755 | 쫓다 | 동 | đuổi | 고양이는 쥐를 쫓아 집 안을 뛰어다녔다.Con mèo đã đuổi chuột khắp nhà. |
| 756 | 추가追加 | 명 | thêm, bổ sung | 예산 추가를 위해 먼저 회의를 열어야 한다.Để bổ sung ngân sách, trước tiên phải họp lại. |
| 757 | 품 | 명 | chiều rộng (quần áo) | 이 옷은 품이 넉넉해서 편해요.Áo này có chiều rộng thoải mái. |
| 758 | 해석解析 | 명 | phân tích | 데이터 해석은 과학 연구에 중요하다.Phân tích dữ liệu rất quan trọng trong nghiên cứu khoa học. |
| 759 | 확인되다確認 | 동 | được xác nhận | 그의 진술이 목격자에 의해 확인되었습니다.Lời khai của anh ấy được xác nhận bởi nhân chứng. |
| 760 | 가하다加 | 동 | gây, gây ra | 그의 행동은 가족에게 큰 충격을 가했어요.Hành động của anh ta gây ra một cú sốc lớn cho gia đình. |
| 761 | 강의講義 | 명 | bài giảng | 교수의 강의가 어렵지만 매우 흥미롭다.Bài giảng của giáo sư khó nhưng rất thú vị. |
| 762 | 과科 | 명 | khoa, ngành | 그는 대학의 물리학과에 합격했습니다.Anh ta đã được chấp nhận vào khoa Vật lý của đại học. |
| 763 | 동포同胞 | 명 | đồng bào, người cùng nước | 외국에 사는 동포들이 많이 있습니다.Có nhiều người cùng nước sống ở nước ngoài. |
| 764 | 뚫다 | 동 | khoan, đục | 두꺼운 나무판에 구멍을 뚫었다Tôi khoan một lỗ trên tấm gỗ dày |
| 765 | 상上 | 명 | trên | 책상 위에 책이 있다.Có sách trên bàn. |
| 766 | 새 | 명 | khoảng | 나뭇가지 새에 새가 앉았어요.Một con chim đã đậu vào khoảng giữa hai cành cây. |
| 767 | 외면하다外面 | 동 | quay lưng | 문제를 외면하기보다는 직면해야 합니다.Thay vì quay lưng với vấn đề, bạn nên đối mặt với nó. |
| 768 | 원고原稿 | 명 | bản thảo, bài viết | 작가는 출판사에 완성된 원고를 제출했다.Tác giả đã gửi bản thảo hoàn chỉnh cho nhà xuất bản. |
| 769 | 줄곧 | 부 | luôn luôn, liên tục | 그는 어린 시절부터 줄곧 음악을 좋아했습니다.Anh ấy luôn luôn yêu thích âm nhạc kể từ khi nhỏ. |
| 770 | 지출支出 | 명 | chi tiêu, chi phí | 매달 집세는 가장 큰 생활비 지출이다Hàng tháng tiền thuê nhà là chi phí sinh hoạt lớn nhất |
| 771 | 차差 | 명 | sự khác biệt | 언니와 나의 나이 차는 다섯 살이다.Sự khác biệt về tuổi tác giữa chị gái và tôi là năm tuổi. |
| 772 | 향香 | 명 | mùi hương, hương thơm | 그 꽃에서 나는 향기로운 향이 매우 좋았다.Mùi hương từ bông hoa đó rất thơm. |
| 773 | 개선하다改善 | 동 | cải thiện | 회사는 제품의 품질을 개선하기로 결정했다.Công ty quyết định cải thiện chất lượng sản phẩm. |
| 774 | 계좌計座 | 명 | tài khoản | 은행 계좌를 개설하려면 신분증이 필요합니다.Bạn cần chứng minh thân phận để mở tài khoản ngân hàng. |
| 775 | 도 | 명 | đạo, con đường | 선생님은 도를 깨치려는 제자들을 가르치셨습니다.Thầy giáo đã dạy những học trò muốn hiểu được con đường. |
| 776 | 말기末期 | 명 | giai đoạn cuối | 환자가 병의 말기 단계에 있어서 의료진이 최선을 다하고 있다.Bệnh nhân ở giai đoạn cuối của bệnh nên nhân viên y tế đang cố gắng hết sức. |
| 777 | 말없이 | 부 | im lặng | 그녀는 말없이 문을 조용하게 닫고 떠났다.Cô ấy im lặng đóng cửa nhẹ nhàng và đi. |
| 778 | 망하다亡 | 동 | phá sản | 사업이 잘못되면 회사는 망할 수 있다.Nếu kinh doanh đi sai, công ty có thể phá sản. |
| 779 | 문서文書 | 명 | tài liệu, văn bản | 중요한 문서를 잃어버렸으니 다시 발급받아야 한다.Tôi đã mất tài liệu quan trọng nên phải xin cấp lại. |
| 780 | 성립되다成立 | 동 | được thành lập | 이 계획이 성립되려면 모두의 동의가 필요합니다.Để kế hoạch này được thành lập, cần sự đồng ý của mọi người. |
| 781 | 실습實習 | 명 | thực tập | 우리는 병원에서 실습을 했다.Chúng tôi đã thực tập tại bệnh viện. |
| 782 | 일찍이 | 부 | lâu từ trước | 그는 일찍이 그 사실을 알았다.Anh ấy đã biết sự thật đó lâu từ trước. |
| 783 | 자율自律 | 명 | tự chủ, sự tự trị | 개인의 자율성을 존중하는 것이 소중해요.Tôn trọng tính tự chủ của cá nhân là điều quý báu. |
| 784 | 집중되다集中 | 동 | tập trung | 관심이 한 곳에 집중되었다Sự chú ý tập trung vào một chỗ |
| 785 | 창조적創造的 | 명 | sáng tạo | 창조적인 생각으로 새로운 방법을 찾아냈다.Với suy nghĩ sáng tạo, anh ta đã tìm ra một cách mới. |
| 786 | 천장天障 | 명 | trần nhà | 천장의 불이 밝지 않아서 더 켰다.Ánh sáng trên trần nhà không sáng nên đã bật thêm. |
| 787 | 파다 | 동 | đào | 아이들이 모래밭에서 구멍을 파고 있어요.Những đứa bé đang đào lỗ trong cát. |
| 788 | 하긴 | 부 | thật ra, cũng phải | 하긴, 그 친구가 미국에 사는 게 맞기는 해요.Thế thì, thật ra bạn ấy sống ở Mỹ cũng đúng. |
| 789 | 해결되다解決 | 동 | được giải quyết | 그 복잡한 문제가 마침내 해결되었다.Vấn đề phức tạp đó cuối cùng đã được giải quyết. |
| 790 | 향상向上 | 명 | cải thiện, nâng cao | 학생들의 성적 향상이 눈에 띈다.Cải thiện điểm số của học sinh rất đáng chú ý. |
| 791 | 가라앉다 | 동 | chìm, đắm | 태양이 지평선 아래로 천천히 가라앉고 있었어요.Mặt trời đang chìm từ từ dưới đường chân trời. |
| 792 | 감싸다 | 동 | bao, bọc | 엄마가 아기를 담요로 감싸서 안았다.Mẹ bao lấy bé bằng chăn rồi bế. |
| 793 | 고작 | 부 | chỉ, cùng lắm là | 그것은 고작 일주일의 결과입니다.Đó chỉ là kết quả của chỉ một tuần. |
| 794 | 기구器具 | 명 | dụng cụ | 체육 시간에 다양한 체육 기구를 사용합니다.Trong giờ thể dục, chúng ta sử dụng nhiều dụng cụ thể dục. |
| 795 | 깔다 | 동 | trải, lót | 선생님은 교실 바닥에 카펫을 깔았다.Giáo viên đã trải thảm trên sàn lớp học. |
| 796 | 다짐하다 | 동 | thề nguyện, cam kết | 나는 새해를 맞아 다시 공부하기를 다짐했다.Tôi đã cam kết học tập lại khi đón năm mới. |
| 797 | 대합실待合室 | 명 | phòng chờ | 역의 대합실에서 기차를 기다렸습니다.Tôi đã chờ tàu ở phòng chờ của nhà ga. |
| 798 | 매장賣場 | 명 | cửa hàng | 대형 쇼핑몰에는 다양한 물건을 파는 매장들이 많이 있다.Trong trung tâm mua sắm lớn, có nhiều cửa hàng bán các sản phẩm khác nhau. |
| 799 | 명칭名稱 | 명 | tên gọi | 그 회사의 공식 명칭이 무엇인가요?Tên gọi chính thức của công ty đó là gì? |
| 800 | 상업商業 | 명 | thương mại | 상업 지역이 발전했어요.Khu vực thương mại đã phát triển. |
| 801 | 생산되다生産 | 동 | được sản xuất | 이 상품은 한국에서 생산되고 있어요.Sản phẩm này được sản xuất ở Hàn Quốc. |
| 802 | 숨기다 | 동 | giấu | 그는 자신의 진정한 마음을 숨기고 있었어요.Anh ấy đang giấu tâm sự thật của mình. |
| 803 | 엉덩이 | 명 | mông | 아이가 엉덩이로 바닥에 앉혔어요.Em bé ngồi xuống sàn bằng mông. |
| 804 | 이달 | 명 | tháng này | 이달에 처음으로 이 회사에 입사했다.Tôi bắt đầu làm việc ở công ty này vào tháng này. |
| 805 | 인체人體 | 명 | cơ thể con người | 인체는 복잡한 시스템으로 구성된다.Cơ thể con người được cấu thành từ một hệ thống phức tạp. |
| 806 | 저고리 | 명 | jeogori (áo khoác ngắn của hanbok) | 그녀는 한복 저고리를 입고 행사에 참석했어요.Cô ấy mặc jeogori tham dự sự kiện. |
| 807 | 진단診斷 | 명 | chẩn đoán | 의사는 환자의 병을 빠르게 진단했다Bác sĩ chẩn đoán bệnh của bệnh nhân nhanh chóng |
| 808 | 질병疾病 | 명 | bệnh tật | 이 질병은 전염성이 매우 강하다Bệnh tật này rất dễ lây nhiễm |
| 809 | 짜다 | 동 | đan, bện, lập (kế hoạch) | 회의에서 좋은 계획을 짜고 시작하기로 했다.Trong cuộc họp, chúng tôi đã lập kế hoạch tốt và quyết định bắt đầu. |
| 810 | 체력體力 | 명 | thể lực | 규칙적인 운동으로 체력을 키우고 건강을 유지할 수 있다.Có thể tăng thể lực và duy trì sức khỏe thông qua tập thể dục đều đặn. |
| 811 | 헤아리다 | 동 | tính toán, ước lượng | 사람의 감정을 헤아리는 것은 중요하다.Thấu hiểu cảm xúc của người khác là điều quan trọng. |
| 812 | 각기各其 | 부 | mỗi người, riêng | 사람들은 각기 다른 꿈을 가지고 살아가고 있어요.Mọi người đang sống với những giấc mơ khác nhau, mỗi người một giấc mơ. |
| 813 | 관찰觀察 | 명 | quan sát | 자연에 대한 관찰이 과학의 시작입니다.Quan sát tự nhiên là khởi đầu của khoa học. |
| 814 | 군사軍士 | 명 | lính | 그 나라의 군사들이 국경에서 계속 훈련하고 있다.Các lính của quốc gia đó đang tiếp tục tập luyện ở biên giới. |
| 815 | 귀신鬼神 | 명 | ma; quỷ | 그 낡은 집은 귀신이 나온다는 말이 있다.Người ta nói rằng ngôi nhà cũ đó có ma xuất hiện. |
| 816 | 귀하다貴 | 형 | quý; đáng quý | 그 손님은 회사의 가장 귀한 손님이었다.Vị khách đó là khách quý nhất của công ty. |
| 817 | 그토록 | 부 | như vậy | 그토록 열심히 노력했는데도 실패하다니 정말 안타깝다.Tôi cố gắng chăm chỉ như vậy mà vẫn thất bại thì thực sự rất đáng tiếc. |
| 818 | 기초하다基礎 | 동 | dựa vào, căn cứ | 이 이론은 과학적 증거에 기초한다.Lý thuyết này dựa vào các bằng chứng khoa học. |
| 819 | 대가代價 | 명 | cái giá, giá phải trả | 그의 성공의 대가는 많은 노력과 희생이었습니다.Cái giá cho thành công của anh ấy là rất nhiều nỗ lực và hy sinh. |
| 820 | 되찾다 | 동 | lấy lại, tìm lại | 잃어버린 자신감을 되찾았습니다.Tôi đã lấy lại sự tự tin đã mất. |
| 821 | 말리다 | 동 | phơi khô | 세탁한 옷을 햇빛에서 말리면 더 깨끗해진다.Khi phơi khô quần áo đã giặt dưới ánh mặt trời, nó sẽ sạch hơn. |
| 822 | 무덤 | 명 | mộ | 역사적 인물들의 무덤을 보존하는 것은 중요하다.Bảo vệ mộ của các nhân vật lịch sử là rất quan trọng. |
| 823 | 물결 | 명 | sóng | 바다의 물결이 매우 크고 강해서 배가 위험했다.Sóng biển rất lớn và mạnh nên con tàu gặp nguy hiểm. |
| 824 | 밥상床 | 명 | mâm cơm, bàn ăn | 할머니가 푸짐한 밥상을 차리셨다.Bà đã bày biện một mâm cơm phong phú. |
| 825 | 보장하다保障 | 동 | bảo đảm | 우리 제품은 일 년간의 품질을 보장합니다.Sản phẩm của chúng tôi bảo đảm chất lượng trong một năm. |
| 826 | 사귀다 | 동 | kết bạn, giao du | 그는학교에서만난여자친구와삼년을사귀었다Anh ấy đã hẹn hò với bạn gái gặp ở trường trong ba năm. |
| 827 | 솟다 | 동 | nhô lên, mọc | 높은 빌딩들이 도시 위로 솟아있습니다.Những tòa nhà cao nhô lên trên thành phố. |
| 828 | 예상하다豫想 | 동 | dự tính | 내일 날씨가 좋을 거라고 예상해요.Tôi dự tính ngày mai thời tiết sẽ tốt. |
| 829 | 예외外 | 명 | ngoại lệ | 규칙에는 항상 예외가 있어요.Luôn luôn có ngoại lệ đối với các quy tắc. |
| 830 | 완전完全 | 명 | sự hoàn toàn | 이 상황은 완전히 다른 차원의 문제였습니다.Tình huống này là vấn đề hoàn toàn khác biệt. |
| 831 | 절대적絶對的 | 명 | tuyệt đối, tính tuyệt đối | 부모님의절대적인영향이있다Có ảnh hưởng tuyệt đối từ bố mẹ. |
| 832 | 제작하다製作 | 동 | sản xuất | 직접 제품을 제작했어요.Tôi đã tự sản xuất sản phẩm. |
| 833 | 최대한最大限 | 명 | tối đa, hết sức | 최대한 많은 사람들이 이 행사에 참석해주길 바란다.Mong rằng có càng nhiều người tham dự sự kiện này càng tốt. |
| 834 | 품다 | 동 | ôm lấy, giữ trong lòng | 엄마가 아기를 가슴에 안고 품었어요.Mẹ ôm em bé vào lòng ngực. |
| 835 | 휴식休息 | 명 | nghỉ ngơi | 충분한 휴식은 건강을 지킨다.Nghỉ ngơi đầy đủ giúp bảo vệ sức khỏe. |
| 836 | 굳다 | 형 | cứng | 이 빵은 날이 지나서 좀 굳어져 있다.Cái bánh này đã cứng lại vì qua nhiều ngày. |
| 837 | 굳어지다 | 동 | cứng lại | 그의 신념이 시간이 지나면서 더 굳어졌다.Niềm tin của anh ấy càng trở nên vững chắc hơn theo thời gian. |
| 838 | 굶다 | 동 | nhịn ăn; nhịn đói | 점심을 먹지 않아서 오후에 배가 고파 굶고 있다.Vì không ăn trưa nên buổi chiều tôi đói bụng và đang phải nhịn ăn. |
| 839 | 기기機器 | 명 | thiết bị, máy móc | 최신 기기들은 인공지능 기술이 적용되어 있습니다.Những thiết bị mới nhất có công nghệ trí tuệ nhân tạo được áp dụng. |
| 840 | 나침반針盤 | 명 | la bàn | 등산을 할 때 나침반은 방향을 알려주는 중요한 도구다.La bàn là công cụ quan trọng giúp chỉ hướng khi leo núi. |
| 841 | 농부農夫 | 명 | nông dân | 그 농부는 아침부터 저녁까지 열심히 일한다.Người nông dân ấy làm việc chăm chỉ từ sáng đến tối. |
| 842 | 도달하다到達 | 동 | đạt tới, tới | 마침내 우리는 목적지에 도달했습니다.Cuối cùng, chúng tôi đã đạt tới điểm đến. |
| 843 | 뒤늦다 | 형 | trễ, muộn | 나쁜 영향은 뒤늦게 드러나기도 한다.Ảnh hưởng xấu đôi khi bộc lộ trễ muộn. |
| 844 | 뒤지다 | 동 | tìm kiếm, lục lọi | 엄마는 가방을 뒤져서 열쇠를 찾았다.Mẹ lục lọi trong cái túi để tìm chìa khóa. |
| 845 | 디스크 | 명 | đĩa, disk | 허리 디스크가 있으면 오래 앉기가 힘들다.Nếu bị thoát vị đĩa đệm ở lưng thì rất khó ngồi lâu. |
| 846 | 맛보다 | 동 | nếm | 새로운 음식의 맛을 맛보는 것은 즐거운 경험이다.Nếm vị của thức ăn mới là một trải nghiệm thú vị. |
| 847 | 묻다 | 동 | chôn | 장례식이 끝난 후 그를 이 무덤에 묻었다.Sau đám tang, anh ấy được chôn ở ngôi mộ này. |
| 848 | 상像 | 명 | tượng, hình ảnh | 그의 상을 기억하고 있어요.Tôi đang nhớ về hình ảnh của anh ấy. |
| 849 | 상상력想像力 | 명 | trí tưởng tượng | 좋은 소설을 쓰려면 상상력이 필요하다.Để viết một tiểu thuyết tốt, cần có trí tưởng tượng. |
| 850 | 영업營業 | 명 | kinh doanh | 카페는 오전 열 시부터 영업을 시작한다.Quán cà phê bắt đầu kinh doanh từ mười giờ sáng. |
| 851 | 예 | 명 | trước đây | 예나 지금이나 사람의 마음은 같아요.Dù trước đây hay bây giờ, tâm của con người vẫn giống nhau. |
| 852 | 예방豫防 | 명 | phòng ngừa | 감기 예방을 위해 손을 자주 씻어요.Để phòng ngừa cảm cúm, tôi thường xuyên rửa tay. |
| 853 | 완성完成 | 명 | hoàn thành | 건설 공사의 완성이 지연되었습니다.Hoàn thành công trình xây dựng bị chậm trễ. |
| 854 | 유리하다有利 | 형 | có lợi, thuận tiện | 조기에 전략을 세우는 것이 경쟁에서 유리하다.Xây dựng chiến lược sớm có lợi trong cuộc cạnh tranh. |
| 855 | 자연환경自然環境 | 명 | môi trường tự nhiên | 도시의 자연환경을 보존하는 것이 중요해요.Bảo tồn môi trường tự nhiên của thành phố rất quan trọng. |
| 856 | 증명하다證明 | 동 | chứng minh | 학생이 신분을 증명하기 위해 신분증을 제시했습니다.Học sinh đã xuất trình chứng minh thư để chứng minh danh tính. |
| 857 | 지적되다指摘 | 동 | được chỉ ra, được nhận xét | 그의 행동의 문제점이 지적되었다Những điểm vấn đề trong hành động của anh ấy đã được chỉ ra |
| 858 | 철저히徹底 | 부 | triệt để, hoàn toàn | 청소를 철저히 해야 깨끗한 집을 유지할 수 있다.Phải dọn dẹp triệt để để có thể duy trì nhà sạch. |
| 859 | 코스 | 명 | khóa học, lộ trình | 이 요리 학원의 코스는 초급, 중급, 고급 세 단계로 나뉘어요.Khóa học của trường dạy nấu ăn này chia thành ba cấp độ: sơ cấp, trung cấp, cao cấp. |
| 860 | 학부모學父母 | 명 | phụ huynh học sinh | 학부모들이 학교 운영에 참여하고 있습니다.Phụ huynh học sinh đang tham gia vào việc điều hành trường. |
| 861 | 합리적合理的 | 명 | hợp lý, hợp tình | 이 계획은 합리적이고 실현 가능하다.Kế hoạch này hợp lý và có thể thực hiện được. |
| 862 | 해석하다解釋 | 동 | giải thích, phân tích | 이 문장을 어떻게 해석해야 할까?Làm sao để giải thích câu này cho đúng? |
| 863 | 힘쓰다 | 동 | cố gắng | 우리는 성공을 위해 최선을 힘쓴다.Chúng ta cố gắng hết sức cho thành công. |
| 864 | 거듭 | 부 | liên tục | 거듭 말씀드리지만 조심해야 합니다.Tôi liên tục nhắc bạn rằng phải cẩn thận. |
| 865 | 날리다 | 동 | thổi bay, bay đi | 아이는 종이비행기를 힘껏 날려 보냈어요.Đứa trẻ ném mạnh máy bay giấy bay đi. |
| 866 | 덜다 | 동 | bớt, giảm | 무거운 짐을 계단에서 조금 덜었어요.Tôi đã bớt một ít đồ đạc nặng ở cầu thang. |
| 867 | 뛰어넘다 | 동 | vượt qua, nhảy qua | 선수가 높은 장애물을 뛰어넘었다Vận động viên nhảy qua chướng ngại vật cao |
| 868 | 마누라 | 명 | vợ | 그의 마누라가 정말 착하구나Vợ của anh ấy thực sự tốt bụng |
| 869 | 맞이하다 | 동 | đón | 새로운 시대를 맞이하면서 사람들은 희망과 기대감을 가졌다.Khi đón một kỷ nguyên mới, mọi người có hy vọng và sự mong đợi. |
| 870 | 신고하다申告 | 동 | thông báo | 범인의 행방을 알고 있으면 경찰에 신고하십시오.Nếu bạn biết tung tích của tội phạm, hãy thông báo cho cảnh sát. |
| 871 | 연속續 | 명 | liên tiếp | 그 팀은 다섯 경기를 연속으로 승리했다.Đội bóng đó đã thắng liên tiếp năm trận. |
| 872 | 욕辱 | 명 | lời chửi | 욕은 입에서 나오지 않게 조심해야 합니다.Phải cẩn thận để không nói lời chửi. |
| 873 | 원장院長 | 명 | viện trưởng, giám đốc | 학교 원장은 교사들과 학생들을 지도한다.Hiệu trưởng nhà trường hướng dẫn các giáo viên và học sinh. |
| 874 | 유물遺物 | 명 | di vật, tàn tích | 박물관에는 수많은 역사 유물이 전시되어 있다.Bảo tàng có rất nhiều di vật lịch sử được trưng bày. |
| 875 | 저절로 | 부 | tự động | 도움 없이 그것이 저절로 일어났어요.Nó tự động xảy ra mà không cần trợ giúp. |
| 876 | 정비整備 | 명 | sửa chữa, bảo trì | 도로 정비 공사가 진행 중이다.Công trình sửa chữa đường đang diễn ra. |
| 877 | 주의注意 | 명 | chú ý | 운전할 때는 항상 주의가 필요하다.Khi lái xe, luôn cần phải chú ý. |
| 878 | 집어넣다 | 동 | nhét vào | 책을 가방에 집어넣었다Nhét cuốn sách vào ba lô |
| 879 | 통계統計 | 명 | thống kê | 최근 통계에 따르면 실업률이 증가했다.Theo thống kê gần đây, tỷ lệ thất nghiệp đã tăng. |
| 880 | 판 | 의 | ván | 마지막 판에서 승자가 결정되었다.Người chiến thắng được xác định trong ván cuối cùng. |
| 881 | 피해자被害者 | 명 | nạn nhân | 사고의 피해자들이 치료를 받고 있습니다.Những nạn nhân của vụ tai nạn đang được điều trị. |
| 882 | 필수적必須的 | 명 | cần thiết, thiết yếu | 교육은 사회 발전에 필수적인 요소입니다.Giáo dục là yếu tố thiết yếu cho sự phát triển xã hội. |
| 883 | 학용품學用品 | 명 | đồ dùng học tập | 개학 전에 필요한 학용품을 모두 준비했습니다.Tôi đã chuẩn bị hết các đồ dùng học tập cần thiết trước khi bắt đầu năm học. |
| 884 | 환하다 | 형 | sáng | 그의 얼굴이 환하게 웃음으로 밝았습니다.Khuôn mặt anh ấy sáng lên do nụ cười. |
| 885 | 강남江南 | 명 | Gangnam (phía Nam sông Hàn) | 강남 지역은 서울에서 가장 비싼 곳이다.Khu Gangnam là nơi đắt đỏ nhất ở Seoul. |
| 886 | 구속되다拘束 | 동 | bị bắt | 그는 범죄 혐의로 구속되었다고 뉴스에서 들었다.Tôi nghe nói trên tin tức rằng anh ấy bị bắt vì nghi ngờ phạm tội. |
| 887 | 돌아다니다 | 동 | đi loanh quanh, lang thang | 아이들이 공원에서 신나게 돌아다니고 있습니다.Những đứa trẻ đang đi loanh quanh công viên một cách vui vẻ. |
| 888 | 등등等等 | 의 | v.v, và những cái khác | 마크, 존, 제임스 등등이 여기 있었다.Mark, John, James v.v. đều ở đây. |
| 889 | 멋지다 | 형 | tuyệt vời | 그 건축물의 디자인은 정말 멋진다.Thiết kế của tòa nhà đó thực sự tuyệt vời. |
| 890 | 반발反撥 | 명 | sự phản kháng, sự chống đối | 그 제안에 대한 반발이 심했습니다.Sự phản ứng đối với lời đề nghị đó rất mạnh. |
| 891 | 방지防止 | 명 | phòng chống, ngăn chặn | 질병의 방지를 위해 위생 관리가 중요하다.Quản lý vệ sinh là quan trọng để ngăn chặn bệnh tật. |
| 892 | 배다 | 동 | ngấm, thấm (vào) | 그 일을 하면서 땀을 많이 배었다.Trong khi làm việc đó, mồ hôi đã thấm ra rất nhiều. |
| 893 | 보장保障 | 명 | bảo đảm | 회사는 고객의 만족을 보장하는 정책을 세웠다.Công ty đã thiết lập chính sách bảo đảm sự hài lòng của khách hàng. |
| 894 | 빠져나오다 | 동 | thoát ra, chạy thoát | 차가운물에빠져있다가간신히빠져나왔다Anh ấy rơi vào nước lạnh và đã chạy thoát ra với rất nhiều khó khăn |
| 895 | 새다 | 동 | rỉ, chảy | 지붕이 낡아서 빗물이 방 안으로 새요.Vì mái nhà cũ nên nước mưa chảy vào phòng. |
| 896 | 억울하다抑鬱 | 형 | oan ức | 불공정한 판정이 정말 억울합니다.Quyết định bất công thực sự làm em uất hận. |
| 897 | 요구되다要求 | 동 | được yêu cầu | 성공하려면 꾸준한 노력이 요구됩니다.Để thành công, nỗ lực liên tục được yêu cầu. |
| 898 | 음성音聲 | 명 | âm thanh, giọng | 선생님의 음성이 크고 분명했다.Giọng nói của thầy cô rất to và rõ ràng. |
| 899 | 이윽고 | 부 | chẳng bao lâu, rồi thì | 회의가 한참 진행되다가 이윽고 끝났다.Cuộc họp kéo dài một lúc rồi cuối cùng kết thúc. |
| 900 | 장식裝飾 | 명 | trang trí | 방의 장식을 예쁘게 꾸며서 더 깔끔해졌어요.Tôi đã trang trí phòng rất đẹp nên nó gọn gàng hơn. |
| 901 | 전개하다展開 | 동 | triển khai, khai triển | 새로운전략을전개했다Đã triển khai một chiến lược mới. |
| 902 | 전반적全般的 | 명 | toàn bộ, tổng thể | 시스템의전반적인개선이필요하다Cần một sự cải thiện toàn bộ hệ thống. |
| 903 | 척하다 | 보 | giả vờ, làm bộ | 그들은 자기들이 모르는 척하면서 우리를 무시했다.Họ giả vờ không biết và coi thường chúng tôi. |
| 904 | 풍습風習 | 명 | phong tục, tập quán | 설날은 한국의 중요한 풍습이에요.Tết Nguyên Đán là phong tục quan trọng của Hàn Quốc. |
| 905 | 한가운데 | 명 | chính giữa, ngay giữa | 광장의 한가운데에 큰 조각상이 서 있습니다.Một bức tượng lớn đứng ở chính giữa quảng trường. |
| 906 | 한정되다限定 | 동 | bị giới hạn | 우리의 시간과 자원은 한정되어 있으므로 선택이 필요합니다.Thời gian và tài nguyên của chúng ta bị giới hạn nên cần lựa chọn. |
| 907 | 해내다 | 동 | hoàn thành, làm được | 어려운 일이지만 반드시 해내겠다.Dù công việc khó nhưng tôi chắc chắn sẽ hoàn thành. |
| 908 | 흉내 | 명 | bắt chước | 그는 유명한 배우를 흉내낸다.Anh ấy bắt chước diễn viên nổi tiếng. |
| 909 | 감옥監獄 | 명 | nhà tù | 죄수는 감옥에 들어가야 했다.Tù nhân phải vào nhà tù. |
| 910 | 갚다 | 동 | trả, hoàn | 도움을 받으면 나중에 그 은혜를 갚아야 한다.Khi nhận được giúp đỡ, bạn phải trả lại ân huệ đó sau này. |
| 911 | 건전하다健全 | 형 | lành mạnh | 그분은 매우 건전한 사고를 가지고 있습니다.Người đó có những suy nghĩ rất lành mạnh. |
| 912 | 광장廣場 | 명 | quảng trường | 시장 광장에 많은 사람들이 모였습니다.Nhiều người đã tập trung ở quảng trường chợ. |
| 913 | 꽉 | 부 | chật, kín | 하늘이 검은 구름으로 꽉 차 있었다.Bầu trời chật kín mây đen. |
| 914 | 끼우다 | 동 | lắp, gắn, chèn, lồng vào (đưa vật vào khe hở hoặc vào trong) | 벽의 화분 선반을 파이프에 끼워 고정했다.Họ đã cố định kệ chậu hoa vào tường bằng cách lắp nó vào ống. |
| 915 | 다듬다 | 동 | hoàn thiện, chỉnh sửa | 그는 자신의 글을 여러 번 읽고 표현을 다듬었다.Anh ta đã đọc lại bài viết của mình nhiều lần để hoàn thiện cách biểu đạt. |
| 916 | 다름없다 | 형 | y hệt, như nhau | 그의 행동은 거짓말과 다름없었다.Hành động của anh ta cũng y hệt như một lời nói dối. |
| 917 | 당당하다堂堂 | 형 | tự tin, đường hoàng | 그 배우는 무대에서 당당한 표정으로 연기합니다.Nam diễn viên đó diễn với biểu cảm tự tin trên sân khấu. |
| 918 | 댐 | 명 | đập nước, hồ chứa | 그 댐은 전기를 만드는 데 쓰입니다.Đập nước đó được sử dụng để sản xuất điện. |
| 919 | 덩어리 | 명 | khối, cục | 눈으로 만든 덩어리가 녹고 있습니다.Những khối tuyết được làm từ tuyết đang tan chảy. |
| 920 | 두뇌頭腦 | 명 | não, đầu óc | 두뇌 개발은 어려서부터 시작해야 합니다.Phát triển não phải bắt đầu từ khi còn nhỏ. |
| 921 | 모처럼 | 부 | hiếm khi | 모처럼 날씨가 좋아서 산에 가기로 했다.Hiếm khi thời tiết tốt nên tôi quyết định đi lên núi. |
| 922 | 물리학物理學 | 명 | vật lý | 물리학은 자연 현상을 설명하는 과학의 기초다.Vật lý là nền tảng của khoa học giải thích hiện tượng tự nhiên. |
| 923 | 벌罰 | 명 | phạt, hình phạt | 법을 어기면 벌을 받게 됩니다.Nếu bạn vi phạm pháp luật, bạn sẽ bị phạt. |
| 924 | 부정적否定的 | 명 | tiêu cực | 그는 모든 일에 부정적인 태도를 가진다.Anh ấy có thái độ tiêu cực đối với tất cả. |
| 925 | 북부北部 | 명 | miền bắc, phía bắc | 서울의 북부는 산으로 둘러싸여 있다.Miền bắc của Seoul bị bao quanh bởi những ngọn núi. |
| 926 | 분리分離 | 명 | sự tách biệt | 쓰레기의 분리는 환경 보호에 중요합니다.Sự tách biệt của rác rất quan trọng để bảo vệ môi trường. |
| 927 | 상당相當 | 명 | đáng kể, khá lớn | 상당한 이익을 얻었다.Đã đạt được lợi nhuận đáng kể. |
| 928 | 애초初 | 명 | lúc đầu, từ đầu | 애초에 그 계획은 좋은 생각이 아니었어요.Từ đầu, kế hoạch đó không phải là một ý tưởng tốt. |
| 929 | 에 | 감 | ơ | 에, 정말 그런 일이 있었어?Ơi, thực sự có chuyện như vậy à? |
| 930 | 오염되다汚染 | 동 | bị ô nhiễm | 이 강의 물이 오염되어 마실 수 없어요.Nước sông này bị ô nhiễm, không thể uống được. |
| 931 | 오해誤解 | 명 | hiểu lầm | 그것은 단순한 오해에 불과해요.Đó chỉ là một hiểu lầm đơn giản. |
| 932 | 의식儀式 | 명 | nghi lễ, nghi thức | 이 의식은 오래 전부터 이어진 전통이다.Nghi lễ này là một truyền thống từ lâu đời. |
| 933 | 의지하다依支 | 동 | dựa vào, phụ thuộc | 어려운 시간에 친구를 의지했다.Thời khó khăn, tôi đã dựa vào bạn bè. |
| 934 | 제한하다制限 | 동 | hạn chế | 물 사용을 제한해야 해요.Chúng tôi phải hạn chế sử dụng nước. |
| 935 | 존중하다尊重 | 동 | tôn trọng | 좋은 관계를 유지하려면 서로를 존중해야 한다.Để duy trì một mối quan hệ tốt, bạn phải tôn trọng nhau. |
| 936 | 채 | 부 | chưa, chưa đầy | 말을 끝내지도 못한 채로 친구가 나가버렸다.Bạn đã đi mà chưa kịp nói hết câu. |
| 937 | 책임지다 | 동 | chịu trách nhiệm, gánh vác | 자신의 실수를 책임지는 것이 중요하다.Điều quan trọng là phải chịu trách nhiệm cho lỗi của mình. |
| 938 | 청춘靑春 | 명 | tuổi trẻ, thanh xuân | 청춘의 시간은 금처럼 소중하므로 낭비하면 안 된다.Thời gian tuổi trẻ quý như vàng, không được lãng phí. |
| 939 | 초반初盤 | 명 | giai đoạn đầu, lúc đầu | 경기의 초반부터 우리 팀이 앞서가기 시작했다.Ngay từ đầu trận đấu, đội của chúng tôi đã bắt đầu dẫn trước. |
| 940 | 트럭 | 명 | xe tải | 큰 트럭이 도로를 따라 천천히 지나갔다.Một chiếc xe tải lớn chạy chậm dọc theo đường. |
| 941 | 폭넓다幅 | 형 | rộng, rộng lớn | 그는 폭넓은 지식을 가지고 있어요.Anh ấy có kiến thức rộng lớn. |
| 942 | 표현되다表現 | 동 | được biểu hiện | 감정이 얼굴 표정에 자연스럽게 표현돼요.Cảm xúc được biểu hiện tự nhiên trong khuôn mặt. |
| 943 | 학번學番 | 명 | mã số sinh viên | 당신의 학번을 적으면 도와드리겠습니다.Nếu bạn ghi mã số sinh viên, tôi sẽ giúp bạn. |
| 944 | 허가許可 | 명 | cho phép, cấp phép | 정부의 허가를 받아야 사업을 시작할 수 있다.Phải nhận được cho phép từ chính phủ để bắt đầu kinh doanh. |
| 945 | 헤매다 | 동 | lạc đường, loanh quanh | 길을 잃어서 오랜 시간 도시에서 헤맸다.Bị lạc đường nên tôi đã loanh quanh thành phố trong thời gian dài. |
| 946 | 가장家長 | 명 | chủ hộ, cha | 가장이 되면 가족의 모든 책임을 져야 해요.Khi trở thành chủ hộ, bạn phải chịu mọi trách nhiệm của gia đình. |
| 947 | 곡曲 | 명 | bài hát, đoạn nhạc | 그는 아름다운 곡을 작곡했습니다.Anh ấy đã viết một bài hát đẹp. |
| 948 | 곡식穀食 | 명 | ngũ cốc | 농부는 곡식을 재배합니다.Nông dân trồng ngũ cốc. |
| 949 | 꽂다 | 동 | cắm, cắm vào | 아이들이 색종이를 벽에 꽂아 놓고 즐거워했다.Các em bé rất vui vì đã cắm giấy màu lên tường. |
| 950 | 두려움 | 명 | sợ hãi, nỗi sợ | 처음 시작할 때 두려움이 있었어요.Khi bắt đầu, tôi có nỗi sợ. |
| 951 | 망설이다 | 동 | do dự | 중요한 결정을 해야 할 때 사람들은 많이 망설인다.Khi cần đưa ra quyết định quan trọng, mọi người thường do dự. |
| 952 | 무리 | 명 | nhóm | 학생들이 작은 무리를 이루어 복도를 걸어갔다.Các học sinh đi bộ theo những nhóm nhỏ dọc theo hành lang. |
| 953 | 별다르다別 | 형 | khác lạ | 주말에 별다른 계획은 없지만 휴식을 즐길 예정입니다.Không có kế hoạch khác lạ vào cuối tuần, nhưng tôi sẽ tận hưởng sự nghỉ ngơi. |
| 954 | 보편적普遍的 | 명 | phổ biến | 모든 사람의 건강한 생활은 매우 보편적인 바람이다.Mong muốn sống khỏe mạnh của tất cả mọi người là một ước vọng rất phổ biến. |
| 955 | 부품部品 | 명 | linh kiện, bộ phận | 이 자동차의 부품들은 매우 튼튼하다.Các linh kiện của chiếc ô tô này rất bền. |
| 956 | 뻔하다 | 형 | rõ ràng, hiển nhiên | 영화의뻔한결말이마음에들지않았다Tôi không thích cái kết dễ đoán của bộ phim |
| 957 | 뽑히다 | 동 | được chọn, trúng | 올해복권에당첨되어큰상금에뽑혔다Năm nay tôi may mắn trúng số và nhận được giải thưởng lớn. |
| 958 | 상담相談 | 명 | tư vấn, thảo luận | 상담을 받으면 도움이 될 거예요.Nếu nhận tư vấn, điều đó sẽ có ích. |
| 959 | 서부西部 | 명 | miền Tây | 서부 지역의 경제가 성장하고 있어요.Nền kinh tế ở miền Tây đang phát triển. |
| 960 | 속담俗談 | 명 | tục ngữ | 한국에는 '닭이 먼저냐 계란이 먼저냐' 같은 속담이 많습니다.Hàn Quốc có nhiều tục ngữ như 'gà trước hay trứng trước'. |
| 961 | 시중市中 | 명 | thị trường | 시중은행들이 금리를 인상하기로 결정했습니다.Các ngân hàng thương mại đã quyết định tăng lãi suất. |
| 962 | 심사審査 | 명 | xem xét | 대회 심사는 내일 진행된다.Việc xem xét cuộc thi được tiến hành vào ngày mai. |
| 963 | 앞세우다 | 동 | đặt phía trước | 선생님은 가장 잘한 학생을 앞세워 상을 줬어요.Thầy giáo đã đặt học sinh giỏi nhất phía trước và trao giải thưởng. |
| 964 | 유사하다似 | 형 | tương tự, giống nhau | 두 학생의 작문 스타일이 매우 유사하게 나타났다.Phong cách viết của hai học sinh rất tương tự. |
| 965 | 의욕意欲 | 명 | ý chí, khao khát | 그는 공부에 대한 의욕이 매우 높다.Anh ấy có ý chí học tập rất cao. |
| 966 | 인근近 | 명 | gần cạnh, kế cận | 인근 지역에서 이 시설을 자주 이용한다.Mọi người ở những vùng gần cạnh sử dụng cơ sở này thường xuyên. |
| 967 | 일반인一般人 | 명 | người bình thường | 일반인이 접근하기 어려운 장소다.Đó là nơi người bình thường khó tiếp cận. |
| 968 | 작성하다作成 | 동 | soạn thảo | 계약서를 신중히 작성해야만 문제가 없어요.Phải soạn thảo hợp đồng một cách cẩn thận mới không có vấn đề. |
| 969 | 정기定期 | 명 | định kỳ, thường xuyên | 정기 배송이 시작되었어요.Dịch vụ giao hàng định kỳ đã bắt đầu. |
| 970 | 제의提議 | 명 | đề nghị | 좋은 제의가 나왔어요.Có một đề nghị tốt được đưa ra. |
| 971 | 차림 | 명 | trang phục | 그는 깔끔한 정장 차림으로 회의에 참석했다.Anh ta đã tham dự cuộc họp với trang phục lịch sự gọn gàng. |
| 972 | 창조하다創造 | 동 | sáng tạo | 뛰어난 화가가 아름다운 작품을 창조했다.Một họa sĩ tài ba đã sáng tạo ra một bộ tác phẩm đẹp. |
| 973 | 펴내다 | 동 | xuất bản | 유명한 작가가 새로운 책을 다시 펴냈습니다.Một tác giả nổi tiếng đã xuất bản một cuốn sách mới. |
| 974 | 하드웨어 | 명 | phần cứng | 좋은 하드웨어가 필요한 작업이 많습니다.Cần phần cứng tốt cho nhiều tác vụ. |
| 975 | 화장化粧 | 명 | trang điểm, makeup | 그녀는 매일 화장을 하고 회사에 간다.Cô ấy trang điểm mỗi ngày trước khi đi làm. |
| 976 | 강렬하다强烈 | 형 | mạnh mẽ, rực rỡ | 저 그림의 색깔이 강렬해서 눈에 띈다.Màu sắc của bức tranh đó rất rực rỡ nên nổi bật. |
| 977 | 되풀이하다 | 동 | lặp lại, tái diễn | 같은 말을 자꾸만 되풀이하지 마세요.Đừng lặp lại cùng một câu nói liên tục. |
| 978 | 딱 | 부 | vừa, chính xác | 심장 박동이 갑자기 딱 멈췄다가 다시 뛴다.Nhịp tim bất ngờ dừng hoàn toàn rồi lại đập. |
| 979 | 리里 | 의 | lý | 마을에서 2리 떨어진 곳에 있다Nó nằm cách làng 2 lý |
| 980 | 면하다免 | 동 | tránh | 병역 의무를 면할 수 없습니다.Tôi không thể tránh được nghĩa vụ quân sự. |
| 981 | 모색하다摸索 | 동 | tìm kiếm | 새로운 사업 방법을 모색하고 있습니다.Chúng tôi đang tìm kiếm phương pháp kinh doanh mới. |
| 982 | 붙잡다 | 동 | bắt, nắm | 경찰관이 용의자를 붙잡아 경찰서로 데려갔다.Cảnh sát bắt được nghi phạm và dẫn tới đồn cảnh sát. |
| 983 | 빛깔 | 명 | màu sắc, sắc | 가을단풍의빛깔은정말예쁘고다양하다Màu sắc của lá phong mùa thu thực sự đẹp và đa dạng |
| 984 | 사방四方 | 명 | bốn hướng, khắp nơi | 산으로둘러싸인마을이라사방이산으로만보인다Vì làng bị bao quanh bởi núi nên khắp nơi chỉ thấy núi |
| 985 | 살림 | 명 | công việc nhà, quản lý gia đình | 살림을 차린 지 오 년이 되었다.Đã năm năm kể từ khi tôi thành lập gia đình. |
| 986 | 실현實現 | 명 | thực hiện | 꿈의 실현을 위해 노력했다.Tôi đã cố gắng để thực hiện giấc mơ. |
| 987 | 아냐 | 감 | không, không được | 아냐, 그렇게 되는 것이 모두가 원하던 일은 아니야.Không, điều đó không phải là điều mà tất cả chúng ta muốn. |
| 988 | 연예인演藝人 | 명 | người nổi tiếng, nghệ sĩ giải trí | 유명한 연예인이 자선 행사에 참여했다.Một ngôi sao nổi tiếng đã tham gia sự kiện từ thiện. |
| 989 | 이내 | 부 | trong vòng, trong | 한 시간 이내에 답장하겠습니다.Tôi sẽ trả lời trong vòng một giờ. |
| 990 | 차츰 | 부 | dần dần | 날씨가 차츰 따뜻해지면서 봄이 오는 것을 느낄 수 있다.Khi thời tiết dần dần ấm lên, ta cảm nhận được mùa xuân đến. |
| 991 | 투표投票 | 명 | bỏ phiếu | 모든 국민이 투표에 참여할 권리가 있다.Tất cả những người dân đều có quyền bỏ phiếu. |
| 992 | 파괴하다破壞 | 동 | phá hủy | 전쟁은 도시의 많은 건물을 파괴했어요.Chiến tranh đã phá hủy nhiều tòa nhà trong thành phố. |
| 993 | 하느님 | 명 | Chúa | 하느님의 뜻에 따라 살아가야 합니다.Chúng ta phải sống theo ý muốn của Chúa. |
| 994 | 해당되다該當 | 동 | tương ứng, liên quan | 당신도 이 조건에 해당되는지 확인하세요.Hãy kiểm tra xem bạn có thuộc diện áp dụng của điều kiện này không. |
| 995 | 홀로 | 부 | một mình, đơn độc | 그는 홀로 이 어려운 과제를 완성했습니다.Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ khó khăn này một mình. |
| 996 | 감히敢 | 부 | dám | 그렇게 유명한 배우 앞에서 감히 말할 수 없었다.Tôi không dám nói gì trước một diễn viên nổi tiếng như vậy. |
| 997 | 강요하다强要 | 동 | ép buộc | 부모가 자식에게 일을 강요하면 안 된다.Cha mẹ không nên ép buộc con cái làm việc. |
| 998 | 개미 | 명 | con kiến | 개미는 작은 몸으로 큰 먹이를 옮긴다.Con kiến tuy thân hình nhỏ bé nhưng vẫn tha được những miếng mồi lớn. |
| 999 | 관습慣習 | 명 | tập quán | 오래된 관습이 아직도 남아있습니다.Những tập quán cũ vẫn còn tồn tại. |
| 1000 | 광경光景 | 명 | cảnh tượng | 아름다운 일몰의 광경을 봤습니다.Tôi đã thấy cảnh tượng mặt trời lặn thật đẹp. |