Danh sách từ vựng TOPIK Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) — 2872 từ kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ (Phần 4/6)

Đây là phần Cao cấp (TOPIK cấp 5–6) (2872 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.

Học thuộc với giọng bản xứ trong ứng dụngLàm bài kiểm tra trình độ miễn phí
Trang: 123456
#TừTừ loạiNghĩaCâu ví dụ
1501그래야mới được열심히 공부해야만 높은 성적을 받을 수 있다.Chỉ khi học tập chăm chỉ mới đạt được thành tích cao.
1502기원起源nguồn gốc, gốc rễ이 축제의 기원은 오래되었다.Nguồn gốc của lễ hội này rất cổ xưa.
1503난리亂離hỗn loạn, xáo trộn갑자기 정전이 되어 온 집안이 난리가 났어요.Bất chợt mất điện, cả nhà hỗn loạn.
1504내버리다bỏ, bỏ mặc그는 그 책을 바닥에 내버렸습니다.Anh ấy bỏ cuốn sách xuống sàn.
1505달리하다làm khác, xử lý khác이번 결론은 우리가 예상한 것과 달리했습니다.Kết luận lần này khác với những gì chúng tôi dự đoán.
1506뛰어가다chạy đi, chạy tới강아지가 공을 물고 뛰어간다Con chó chạy đi với quả bóng trong miệng
1507미사일tên lửa미사일은 하늘을 향해 날아갑니다.Tên lửa bay hướng lên trời.
1508보존保存bảo tồn이 냉동 기술은 식품의 보존 시간을 크게 늘린다.Kỹ thuật đông lạnh này tăng đáng kể thời gian bảo tồn thực phẩm.
1509보호되다保護được bảo vệ소수 집단의 권리가 헌법으로 보호되어야 한다.Quyền của các nhóm thiểu số phải được bảo vệ bởi hiến pháp.
1510상관相關mối liên quan, sự liên hệ두 사건은 상관이 있을 수 있다.Hai sự kiện có thể có mối liên quan.
1511설명되다說明được giải thích그 현상이 과학으로 설명되다.Hiện tượng đó được giải thích bằng khoa học.
1512섭섭하다tiếc nuối친구가 올 수 없어서 정말 섭섭해요.Tôi rất tiếc nuối vì bạn không thể đến.
1513đời그는 이 세에 태어난 가장 위대한 화가다.Anh ấy là họa sĩ vĩ đại nhất của đời này.
1514세련되다洗練trang nhã그녀의 옷차림이 세련되고 우아했어요.Cách ăn mặc của cô ấy trang nhã và tinh tế.
1515손쉽다dễ dàng이 요리법은 초보자도 손쉽게 따라할 수 있습니다.Công thức nấu ăn này ngay cả người mới bắt đầu cũng có thể dễ dàng làm theo.
1516열기熱氣hơi nóng스타디움 속의 열기는 정말 뜨거웠다.Hơi nóng trong sân vận động thực sự rất dữ dội.
1517옷차림cách ăn mặc면접에서는 깔끔한 옷차림이 매우 중요합니다.Trong phỏng vấn, cách ăn mặc gọn gàng là rất quan trọng.
1518위로하다慰勞an ủi, động viên부모님은 힘들어하는 자녀를 따뜻하게 위로했다.Cha mẹ đã ân cần an ủi đứa con đang gặp khó khăn.
1519이같이như vậy, theo cách này이같이 훌륭한 결과를 얻을 수 있었다.Có thể đạt được kết quả tuyệt vời như vậy.
1520일치一致sự trùng khớp두 개의 의견이 일치하기 어렵다.Khó để hai ý kiến trùng khớp.
1521재생再生phát, chạy lại (nhạc/video)음악 재생 버튼을 누르니까 음악이 나왔어요.Tôi nhấn nút phát nhạc thì nhạc vang lên.
1522찢어지다rách, bị rách오래된 책의 페이지가 자꾸 찢어져서 조심스럽다.Các trang của cuốn sách cũ cứ bị rách nên phải cẩn thận.
1523철학자哲學者nhà triết học소크라테스는 고대 그리스의 철학자였다.Socrates là nhà triết học của Hy Lạp cổ đại.
1524컬러màu sắc이 그림의 컬러 구성이 정말 아름다워요.Cách sắp xếp màu sắc của bức tranh này thực sự đẹp.
1525통화通話cuộc gọi그 전화 통화는 30분 동안 계속되었다.Cuộc gọi điện thoại đó kéo dài 30 phút.
1526특이하다特異khác lạ, đặc biệt그 건축물의 디자인은 정말 특이합니다.Thiết kế của tòa nhà đó thực sự khác lạ.
1527필연적必然的tất yếu경제 위기는 사회 변화를 필연적으로 일으킵니다.Khủng hoảng kinh tế tất yếu gây ra những thay đổi xã hội.
1528하룻밤một đêm우리는 하룻밤을 산속에서 보냈습니다.Chúng tôi đã qua một đêm ở trong núi.
1529흘러내리다chảy xuống빗물이 지붕에서 아래로 흘러내린다.Nước mưa chảy xuống từ mái nhà.
1530강도强度cường độ이 약의 강도가 크니까 매일 복용하면 안 된다.Vì cường độ của loại thuốc này mạnh nên không nên uống hàng ngày.
1531급히gấp rút응급차가 환자를 병원으로 급히 옮겼습니다.Xe cấp cứu đã gấp rút đưa bệnh nhân đến bệnh viện.
1532기념記念kỷ niệm오는 10월은 건축 50주년 기념 행사가 있습니다.Tháng 10 tới sẽ có sự kiện kỷ niệm lần thứ 50 năm xây dựng.
1533나아지다tốt hơn, cải thiện시간이 지나니 상황이 많이 나아졌어요.Qua thời gian, tình hình đã cải thiện rất nhiều.
1534넘어오다đi qua, vượt qua산을 넘어 마을로 오게 되었습니다.Tôi đi qua núi để đến thị trấn.
1535되돌리다trả lại, khôi phục시간을 되돌릴 수 없으니 후회하지 마세요.Vì bạn không thể khôi phục thời gian nên đừng hối tiếc.
1536띄우다nổi, thả nổi아이가 호수에 배를 띄웠다Đứa trẻ thả nổi chiếc thuyền trên hồ
1537매너cách cư xử좋은 매너를 가지고 있으면 다른 사람에게 좋은 인상을 준다.Nếu bạn có phép tắc tốt, bạn sẽ gây ấn tượng tốt cho người khác.
1538민속民俗dân gian, truyền thống한국의 민속 문화는 매우 풍부합니다.Văn hóa dân gian Hàn Quốc rất phong phú.
1539버려지다bị vứt bỏ오래된 자동차가 폐기장에서 버려졌습니다.Chiếc ô tô cũ đã bị vứt bỏ ở bãi rác.
1540설득하다說得thuyết phục나는 부모님을 제 계획에 설득했어요.Tôi đã thuyết phục bố mẹ về kế hoạch của tôi.
1541손질sơ chế, làm sạch생선을 손질해야 요리할 수 있습니다.Phải sơ chế cá mới có thể nấu được.
1542아르바이트việc làm thêm대학생인 나는 아르바이트를 하고 있어요.Là sinh viên, tôi đang làm việc làm thêm.
1543외로움cô đơn혼자 사는 것은 때때로 외로움을 가져옵니다.Sống một mình đôi khi mang lại cô đơn.
1544입대入隊nhập ngũ그는 군대에 입대할 나이가 되었다.Anh ấy đã đến tuổi nhập ngũ.
1545적성適性năng khiếu, sở trường다양한경험으로자신의적성을찾을수있다Có thể tìm thấy năng khiếu của mình thông qua những trải nghiệm đa dạng.
1546전망하다展望dự đoán, triển vọng전문가들이물가상승을전망했다Các chuyên gia đã dự đoán sự tăng giá.
1547집단적集團的tập thể집단적인 결정이 더 효과적이다Quyết định tập thể hiệu quả hơn
1548차이점差異點điểm khác한국말과 중국말의 차이점을 알기 위해 책을 읽었다.Tôi đã đọc sách để biết điểm khác giữa tiếng Hàn và tiếng Trung.
1549철도鐵道đường sắt철도 여행은 창밖의 경치를 감상할 수 있다.Du lịch bằng đường sắt có thể ngắm nhìn cảnh đẹp ngoài cửa sổ.
1550총각總角chàng trai chưa vợ, thanh niên độc thân결혼하지 않은 총각 시절이 그리워진다.Nhớ lại thời nam thanh niên chưa kết hôn.
1551캠페인chiến dịch회사의 새로운 마케팅 캠페인이 시작되었어요.Chiến dịch tiếp thị mới của công ty đã bắt đầu.
1552한눈một cái nhìn, thoáng nhìn그 학생은 첫 수업에 한눈에 선생님 마음을 사로잡았습니다.Học sinh đó đã chinh phục lòng cô giáo bằng một cái nhìn trong tiết học đầu tiên.
1553홍수洪水lũ lụt, nước lũ지난 여름 홍수로 많은 피해가 발생했습니다.Mưa lũ vào hè năm ngoái gây ra những thiệt hại lớn.
1554가뭄hạn hán여름의 심한 가뭄으로 농작물 피해가 컸어요.Do hạn hán nghiêm trọng vào mùa hè, thiệt hại mùa màng lớn.
1555간접間接gián tiếp그 정보는 간접적으로 전달되어서 정확하지 않아요.Thông tin đó được truyền đạt một cách gián tiếp nên không chính xác.
1556강력히强力mạnh mẽ그 단체는 부당한 일에 강력히 항의했다.Tổ chức đó đã phản đối mạnh mẽ những việc làm bất công.
1557개선되다改善được cải thiện새 정책으로 서비스의 질이 개선되었다.Chất lượng dịch vụ đã được cải thiện nhờ chính sách mới.
1558건네다trao아버지가 내게 중요한 물건을 건네셨다.Bố đã trao cho tôi một vật quan trọng.
1559con cua게는 모래 위에서 살면서 구멍을 파서 산다.Con cua sống trên cát và đào lỗ để sinh sống.
1560결심決心quyết tâm올해의 새로운 결심을 이루기 위해 노력합니다.Tôi cố gắng để đạt được quyết tâm mới của năm nay.
1561곧장ngay, thẳng그는 곧장 집으로 돌아갔습니다.Anh ấy đi thẳng về nhà.
1562교직敎職nghề giáo그는 교직에 종사하면서 학생들을 지도한다.Anh ấy tham gia vào nghề giáo và hướng dẫn học sinh.
1563구속하다拘束bắt경찰이 그 범죄 용의자를 새벽에 구속했다.Cảnh sát đã bắt giữ người bị nghi ngờ phạm tội vào lúc sáng sớm.
1564귀중하다貴重quý giá시간은 어떤 것보다도 더 귀중한 자산이다.Thời gian là tài sản quý giá hơn bất cứ thứ gì khác.
1565긁다cào벽을 실수로 긁다니, 정말 미안합니다.Tôi đã vô tình cào vào tường, tôi thực sự xin lỗi.
1566내쉬다thở ra운동 후에 깊게 숨을 내쉽니다.Sau khi tập thể dục, tôi thở ra sâu.
1567늘어지다treo xuống, chùng xuống오래된 옷이 자주 빨아서 늘어져 버렸다.Chiếc áo cũ đã chùng xuống vì giặt quá nhiều.
1568단독單獨độc lập, một mình그가 단독으로 이 프로젝트를 완성했습니다.Anh ấy hoàn thành dự án này độc lập.
1569마당lúc, khi (tình huống, hoàn cảnh)우리 집 마당의 벚꽃은 봄에 피어요.Hoa anh đào trong sân nhà chúng tôi nở vào mùa xuân
1570마음껏thỏa thích, thoải mái마음껏 즐기고 싶은데 시간이 없다Tôi muốn tận hưởng hết sức nhưng không có thời gian
1571몰려들다xúm lại콘서트 시작 전에 팬들이 몰려들었다.Trước khi buổi hòa nhạc bắt đầu, những người hâm mộ xúm lại.
1572quầy bar그 카페의 바에는 맛있는 음료가 많습니다.Quầy bar của quán cà phê đó có nhiều đồ uống ngon.
1573바퀴vòng그 자동차는 네 바퀴로 움직입니다.Ô tô đó di chuyển bằng bốn bánh xe.
1574발자국dấu chân, dấu bước눈 위에 남겨진 발자국이 하나의 이야기다.Dấu chân để lại trên tuyết là một câu chuyện.
1575뱉다nhổ, phun ra아이는 맛없는 음식을 뱉어버렸습니다.Đứa trẻ nhổ ra thức ăn không ngon.
1576벌어지다tách rời, hở ra오래된 목재는 시간이 지나면서 틈이 벌어집니다.Gỗ cũ sẽ hở ra theo thời gian.
1577보너스thưởng회사에서 매년 연말에 직원들에게 보너스를 줍니다.Công ty cấp thưởng cho nhân viên cuối năm hàng năm.
1578생기生氣sinh khí, sức sống그는 얼굴에 생기가 많아 보여요.Gương mặt anh ấy tỏ ra có nhiều sinh khí.
1579서적書籍sách이 박물관은 희귀한 서적을 소장하고 있어요.Bảo tàng này sở hữu những cuốn sách hiếm.
1580소화消化tiêu hoá우리 몸은 음식을 소화하여 필요한 영양분을 얻습니다.Cơ thể chúng ta tiêu hoá thực phẩm để lấy các chất dinh dưỡng cần thiết.
1581수험생受驗生thí sinh많은 수험생들이 대학 입시를 준비하고 있어요.Nhiều thí sinh đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học.
1582신세대新世代thế hệ mới신세대는 새로운 기술을 빠르게 받아들이는 경향이 있습니다.Thế hệ mới có xu hướng nhanh chóng chấp nhận công nghệ mới.
1583안기다được ôm, được bế아기가 어머니에게 안겨 있으니 아주 편해 보였어요.Bé được ôm trong lòng mẹ nên trông rất thoải mái.
1584어기다vi phạm약속을 어기면 상대방이 상할 수 있어요.Nếu vi phạm lời hứa, người kia có thể tổn thương.
1585연구원硏究員nhân viên nghiên cứu연구원들은 매일 새로운 발견을 위해 노력한다.Những nhân viên nghiên cứu nỗ lực hàng ngày để có những khám phá mới.
1586연애tình yêu첫 연애는 누구에게나 특별한 기억이다.Tình yêu lần đầu tiên là kỷ niệm đặc biệt của mỗi người.
1587요약하다要約tóm tắt책의 내용을 한 문장으로 요약했습니다.Tôi tóm tắt nội dung cuốn sách thành một câu.
1588위성衛星vệ tinh인공위성은 우주에서 지구를 관찰한다.Vệ tinh nhân tạo quan sát Trái Đất từ không gian.
1589의외로意外ngoài dự kiến, bất ngờ시험 점수가 의외로 높게 나왔다.Điểm thi bất ngờ cao.
1590자살自殺tự sát자살은 매우 심각한 사회 문제에요.Tự sát là một vấn đề xã hội rất nghiêm trọng.
1591제시提示trình bày, xuất trình, đưa ra증명서 제시가 필요해요.Cần phải xuất trình chứng chỉ.
1592제외되다除外bị loại trừ특별한 경우는 제외된다.Những trường hợp đặc biệt bị loại trừ.
1593찍히다bị đóng dấu흰 종이 위에 빨간 도장이 선명하게 찍혔다.Dấu đỏ đã được đóng dấu rất rõ ràng lên giấy trắng.
1594sắt철로 만든 철문은 녹이 슬지 않도록 관리해야 한다.Cửa sắt làm bằng kim loại sắt phải được bảo quản tránh rỉ sét.
1595타락墮落suy thoái, sa đọa도덕적 타락은 어릴 때부터의 교육이 중요해요.Về sự sa đọa đạo đức, việc giáo dục từ khi còn nhỏ là quan trọng.
1596통화通貨tiền tệ환율은 두 통화 사이의 교환 비율이다.Tỷ giá hối đoái là tỷ lệ trao đổi giữa hai loại tiền tệ.
1597틀림없이chắc chắn그는 틀림없이 다음 월요일에 도착할 것이다.Anh ấy chắc chắn sẽ đến vào thứ hai tuần tới.
1598회관會館hội trường마을의 새로운 커뮤니티 회관이 완성되었습니다.Trung tâm cộng đồng mới của làng đã hoàn thành.
1599공연장公演場nhà hát, phòng biểu diễn큰 공연장에서 콘서트가 열렸습니다.Buổi hòa nhạc đã được tổ chức tại nhà hát lớn.
1600국적國籍quốc tịch그 사람은 한국 국적을 가지고 있다고 했다.Họ nói rằng người đó có quốc tịch Hàn Quốc.
1601근래近來gần đây근래에 한국 드라마가 세계적으로 인기를 얻고 있습니다.Gần đây, các bộ phim truyền hình Hàn Quốc đang nổi tiếng trên toàn thế giới.
1602나뉘다được chia, tách riêng학생들은 두 팀으로 나뉘어 경기를 시작했다.Học sinh được chia thành hai đội để bắt đầu trận đấu.
1603낱말từ, lời이 책에서 배울 낱말이 많아서 도움이 될 거예요.Cuốn sách này có nhiều từ để học, sẽ rất hữu ích.
1604내외vợ chồng, hai vợ chồng남녀 내외가 모여서 회의를 시작했습니다.Các cặp vợ chồng nam nữ tập hợp lại để bắt đầu cuộc họp.
1605늑대sói산속에 사는 늑대는 사람을 보면 먼저 도망친다.Sói sống trong núi hễ thấy người là bỏ chạy trước.
1606늘어서다xếp hàng, đứng dài사람들이 영화표를 사기 위해 길게 늘어서 있었다.Mọi người xếp hàng dài để mua vé xem phim.
1607다정하다多情tử tế, tốt bụng우리 할머니는 매우 다정하고 따뜻한 분이다.Bà nội chúng tôi là người rất tốt bụng và ấm áp.
1608달려들다lao vào, tấn công배고픈 강아지들이 음식에 달려들었습니다.Những chú chó đói lao vào thức ăn.
1609망원경望遠鏡kính viễn vọng천문학자는 망원경으로 하늘의 별을 관찰한다.Các nhà thiên văn quan sát các ngôi sao trên bầu trời bằng kính viễn vọng.
1610모범模範gương그 학생은 모든 학생의 모범이 된다.Học sinh đó trở thành gương tốt cho tất cả học sinh.
1611무리하다無理quá sức아픈 상태로 일을 하는 것은 무리한 일이다.Làm việc trong tình trạng ốm đau là việc quá sức.
1612묶이다bị buộc그 상자는 굵은 밧줄로 단단히 묶여 있었다.Cái hộp được buộc chặt bằng một sợi dây thừng to.
1613방해하다妨害cản trở, làm phiền너는 나의 공부를 방해하지 마라.Đừng làm phiền khi tôi đang học.
1614bộ, cái그는 새로운 정장 한 벌을 입고 회사에 갔습니다.Anh ấy mặc một bộ đồ com-lê mới đi đến công ty.
1615상류上流thượng lưu강의 상류에 마을이 있다.Có một làng ở thượng lưu của con sông.
1616ba육 개월마다 검진을 받아야 해요.Tôi phải kiểm tra sức khỏe mỗi sáu tháng.
1617선명하다鮮明rõ ràng그 글씨가 아주 선명하게 보여요.Dòng chữ đó trông rất rõ ràng.
1618선호하다選好thích많은 사람들이 한국 음식을 선호해요.Nhiều người thích ăn món ăn Hàn Quốc.
1619성공적成功的thành công그 사업은 성공적으로 진행되고 있습니다.Doanh nghiệp đó đang phát triển thành công.
1620소규모小規模quy mô nhỏ소규모 사업에 투자하는 것도 좋은 선택입니다.Đầu tư vào doanh nghiệp quy mô nhỏ cũng là một lựa chọn tốt.
1621수시로隨時thường xuyên부모님은 자녀의 건강 상태를 수시로 확인합니다.Cha mẹ thường xuyên kiểm tra tình trạng sức khỏe của con cái.
1622시야視野tầm nhìn운전할 때는 시야를 방해하는 것을 제거해야 합니다.Khi lái xe, bạn phải loại bỏ những thứ cản tầm nhìn.
1623실현되다實現được thực hiện오랜 바람이 드디어 실현됐다.Mong ước bấy lâu cuối cùng đã được thực hiện.
1624어느덧không biết tự lúc nào, chẳng mấy chốc어느덧 밤이 깊었고 모두 자리를 떴어요.Không biết tự lúc nào, đêm đã khuya và mọi người đã rời đi.
1625오르내리다lên xuống비행기가 하늘에서 오르내리고 있어요.Máy bay đang lên xuống trên bầu trời.
1626왕자王子hoàng tử왕자가 성장하면서 나라를 다스릴 준비를 하였다.Khi hoàng tử lớn lên, anh ấy chuẩn bị để cai trị đất nước.
1627유형loại, kiểu질문의 유형은 크게 두 가지로 나뉜다.Loại câu hỏi có thể chia thành hai loại chính.
1628으레như thường lệ, theo lệ그는 으레 그렇게 행동하곤 한다.Anh ấy như thường lệ cứ hành động như vậy.
1629일상적日常的hàng ngày, thường nhật이것은 일상적인 문제가 아니다.Đây không phải vấn đề hàng ngày.
1630일일이一一từng cái một, chi tiết모든 것을 일일이 설명할 수 없다.Tôi không thể giải thích từng cái một.
1631전공하다專攻chuyên học, chuyên ngành대학에서경제학을전공했다Đã chuyên học Kinh tế học tại trường đại học.
1632전후前後trước sau, giai đoạn trước và sau전후로상황이많이바뀌었다Tình hình đã thay đổi nhiều trước và sau.
1633정상正常bình thường, tự nhiên기계가 정상적으로 작동하고 있다.Máy đang hoạt động bình thường.
1634정상적正常的bình thường, tự nhiên정상적인 생활이 중요하다.Cuộc sống bình thường rất quan trọng.
1635질적質的về chất질적인 변화가 일어났다Đã xảy ra thay đổi về chất
1636sự giả vờ, làm bộ병이 없는 척하고 학교에 가는 아이도 있다.Cũng có những đứa trẻ giả vờ không bị bệnh để đi học.
1637충격적衝擊的gây sốc충격적인 결말로 인해 영화관은 조용했다.Vì kết thúc gây sốc nên rạp chiếu phim im lặng.
1638치아齒牙răng건강한 치아 관리는 어릴 때부터 시작해야 한다.Việc chăm sóc răng khỏe mạnh phải bắt đầu từ nhỏ.
1639ván, trận그 스포츠 경기는 흥미로운 판이었어요.Trận đấu thể thao đó là một ván đấu rất thú vị.
1640편의便宜tiện lợi고객의 편의를 위해 문을 열어 두었어요.Chúng tôi để cửa mở để thuận tiện cho khách hàng.
1641폐지廢止bãi bỏ구식 규칙은 수년 전에 폐지되었어요.Quy tắc cũ đã bị bãi bỏ cách đây vài năm.
1642해설解說lời giải thích, bình luận경기 해설자가 경기를 설명했다.Người bình luận trận đấu đã giải thích trận đấu.
1643흑백黑白đen trắng과거의 흑백 영상을 보니 흥미롭다.Xem video đen trắng từ quá khứ thì thú vị.
1644희생犧牲hy sinh부모님의 희생 덕분에 우리가 있다.Nhờ sự hy sinh của cha mẹ mà chúng ta tồn tại.
1645경비經費chi phí, kinh phí광고 경비를 계획할 때 신중해야 합니다.Khi lập kế hoạch cho chi phí quảng cáo, bạn cần phải thận trọng.
1646경제력經濟力sức mạnh kinh tế강한 경제력이 국가의 영향력을 키웁니다.Sức mạnh kinh tế mạnh mẽ giúp tăng ảnh hưởng của quốc gia.
1647금하다cấm학교에서는 학생들이 복도에서 뛰는 것을 금합니다.Trường học cấm học sinh chạy trong hành lang.
1648기대되다期待được mong chờ다음 주의 영화 개봉일이 정말로 기대되고 있습니다.Ngày ra mắt phim tuần tới được mong chờ thực sự.
1649깊숙이sâu vào, vào sâu산 속 깊숙이 들어가면 위험할 수 있다.Nếu bạn đi sâu vào núi, điều đó có thể nguy hiểm.
1650넘어뜨리다đẩy ngã, làm ngã아이가 의자를 넘어뜨리고 울었습니다.Đứa trẻ đã làm ngã chiếc ghế và khóc.
1651농사짓다農事làm nông, trồng trọt할머니는 지난 50년 동안 이 땅에서 농사를 지었다.Bà nội đã trồng trọt trên vùng đất này trong 50 năm qua.
1652단단하다chắc chắn, vững chắc이 과자는 맛도 좋고 매우 단단합니다.Bánh này vừa ngon lại vừa rất cứng.
1653담당자擔當者người phụ trách이 문제에 대해서는 담당자에게 문의하셔야 합니다.Bạn nên liên hệ với người phụ trách về vấn đề này.
1654답변答辯câu trả lời, lời đáp당신의 질문에 대한 저의 답변은 이것입니다.Câu trả lời của tôi đối với câu hỏi của bạn là như vậy.
1655대비對備chuẩn bị, dự phòng겨울에 대비해 난방을 점검합니다.Để chuẩn bị cho mùa đông, chúng tôi kiểm tra hệ thống sưởi.
1656대체大體nhìn chung, đại thể날씨가 안 좋아서 대체 행사가 다음 주에 있습니다.Do thời tiết xấu, một chương trình thay thế sẽ diễn ra tuần sau.
1657더욱더càng thêm, thêm nữa이 책은 더욱더 흥미로운 내용을 담고 있어요.Cuốn sách này có nội dung thú vị hơn.
1658도심都心trung tâm thành phố, nội thành도심의 중심에는 많은 사람들이 있습니다.Ở trung tâm thành phố có rất nhiều người.
1659둘러싸이다bị bao quanh, bị vây아이는 책들로 둘러싸여 있습니다.Đứa trẻ bị bao quanh bởi những cuốn sách.
1660마찰摩擦ma sát두 집단 간의 마찰이 심하다Mâu thuẫn giữa hai nhóm rất gay gắt.
1661마크dấu이 페이지에 빨간 마크를 해서 나중에 확인하세요.Hãy đánh dấu trang này bằng một dấu đỏ để kiểm tra sau này.
1662만족滿足sự hài lòng좋은 서비스를 받으면 고객의 만족도가 높아진다.Khi nhận được dịch vụ tốt, sự hài lòng của khách hàng tăng cao.
1663망치다làm hỏng실수로 소중한 물건을 망쳤을 때는 정말 후회된다.Khi vô tình làm hỏng một thứ đắt giá, thật là hối tiếc.
1664모금ngụm물 한 모금을 마시면 목이 진정된다.Nếu uống một ngụm nước sẽ làm dịu cổ họng.
1665묘사描寫mô tả저자의 자세한 묘사가 독자들로 하여금 장면을 생생하게 느끼게 했다.Mô tả chi tiết của tác giả đã giúp độc giả cảm nhận cảnh tượng sống động.
1666문화적文化的có tính văn hóa문화적 다양성은 사회의 발전을 촉진한다.Tính đa dạng văn hóa thúc đẩy sự phát triển của xã hội.
1667묻히다bị dính, bị bám bẩn건설 현장에서 일하다가 옷에 흙이 많이 묻혔다.Làm việc ở công trường xây dựng và quần áo dính rất nhiều bụi đất.
1668미혼未婚chưa kết hôn그는 아직 미혼 상태입니다.Anh ấy vẫn còn ở trạng thái chưa kết hôn.
1669발전되다發展phát triển, được phát triển한 걸음씩 계획이 발전될 것이다.Kế hoạch sẽ được phát triển từng bước một.
1670방송사放送社công ty phát sóng이 방송사는 한국에서 가장 유명하다.Công ty phát sóng này nổi tiếng nhất ở Hàn Quốc.
1671방지하다防止ngăn chặn, phòng chống사고를 방지하기 위해 안전장치를 설치했다.Tôi đã lắp đặt các thiết bị an toàn để phòng chống tai nạn.
1672사표辭表đơn từ chức그는 회사에 사표를 냈다.Anh ấy đã nộp đơn từ chức cho công ty.
1673삼가다tránh, kiêng말을 삼가야 한다.Phải tránh nói những lời vô ý.
1674생방송生放送phát sóng trực tiếp그 프로그램은 매주 생방송으로 나가요.Chương trình đó được phát sóng trực tiếp hàng tuần.
1675소홀히疏忽lơ là, bất cẩn건강을 소홀히 하면 나중에 후회하게 됩니다.Nếu lơ là sức khỏe, sau này bạn sẽ hối hận.
1676쌍둥이sinh đôi그들은 쌍둥이 자매다.Họ là chị em sinh đôi.
1677앉히다bắt ngồi아이가 자기 자리에 안 앉아서 그를 의자에 앉혀야 했어요.Bé không ngồi trên chỗ của nó nên tôi phải bắt nó ngồi trên ghế.
1678옆구리hông축구할 때 친구가 내 옆구리를 밀었어요.Khi chơi bóng đá, bạn tôi đã đẩy vào hông tôi.
1679웬만하다khá, cũng được웬만한 사람들은 이 정도의 어려움을 이겨낼 수 있다.Hầu hết mọi người đều có thể vượt qua khó khăn ở mức độ này.
1680이어서tiếp theo, sau đó회의가 끝난 후 이어서 점심을 먹자.Sau cuộc họp kết thúc, chúng ta nên ăn trưa sau đó.
1681자정子正nửa đêm자정이 지나면 이미 새로운 날이에요.Sau nửa đêm, đã là ngày mới rồi.
1682종합하다綜合tổng hợp연구원들이 지난 년간의 자료를 종합하여 보고서를 냈다.Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp dữ liệu trong những năm qua và phát hành báo cáo.
1683짜다vắt젖은 수건을 힘껏 짜서 물을 빼냈다.Tôi đã vắt khăn ướt mạnh mẽ để lấy nước ra.
1684lúc집에 가던 참에 친구를 만나서 함께 밥을 먹었다.Lúc đang đi về nhà tôi gặp bạn nên cùng nhau đi ăn cơm.
1685căn그 골목에는 작은 집 세 채가 나란히 있었다.Có ba cái nhà nhỏ xếp thẳng hàng trong hẻm đó.
1686최후最後cuối cùng, sau cùng영화의 최후 장면이 가장 인상적이었다.Cảnh kết thúc của bộ phim là ấn tượng nhất.
1687취재取材phỏng vấn, tác nghiệp기자의 취재 활동으로 비리가 밝혀지게 되었다.Do hoạt động tác nghiệp của nhà báo mà những sai phạm được bộc lộ.
1688치다dàn, căng어부들이 바다에 그물을 쳐 고기를 잡는다.Những ngư dân căng lưới trên biển để bắt cá.
1689테러khủng bố테러 사건으로 인해 많은 사람들이 피해를 입었다.Vì vụ khủng bố, nhiều người đã bị thiệt hại.
1690토론회討論會buổi thảo luận, cuộc tranh luận다음 주에 주민 토론회가 열린다.Tuần tới sẽ có một hội thảo cho cư dân.
1691호주머니túi áo, túi áo jacket아이는 호주머니에서 사탕을 꺼내 먹었습니다.Đứa trẻ lấy kẹo từ túi áo ra ăn.
1692가난sự nghèo가난은 많은 사람들의 문제예요.Sự nghèo là vấn đề của nhiều người.
1693관계없이關係bất kể나이에 관계없이 누구나 참가할 수 있습니다.Bất kể tuổi tác, bất cứ ai cũng có thể tham gia.
1694huyện시골에 있는 작은 군에서 큰 일이 일어났다고 했다.Họ nói rằng một sự kiện lớn đã xảy ra tại một huyện nhỏ ở nông thôn.
1695기다너는 왜 계속 여기에서 그냥 기다나?Tại sao bạn lại cứ bò ở đây thế?
1696다툼tranh chấp, mâu thuẫn부부 간의 작은 다툼이 큰 싸움으로 발전했다.Một cuộc tranh chấp nhỏ giữa vợ chồng đã phát triển thành một trận chiến lớn.
1697điếu (đơn vị đếm thuốc lá); cái, chiếc (đơn vị đếm xe, máy móc)아버지는 담배 한 대를 꺼내서 피우셨습니다.Cha tôi lấy ra một điếu thuốc và hút.
1698대낮ban ngày, giữa trưa대낮인데도 길거리가 사람으로 가득 찼습니다.Mặc dù là ban ngày, đường phố đông đúc người.
1699돌멩이hòn đá, viên đá길에 떨어진 돌멩이를 치워야 합니다.Phải dọn sạch hòn đá rơi trên đường.
1700되돌아오다trở về, quay về산책에서 되돌아오는 아이들이 보여요.Tôi thấy những đứa trẻ quay về từ buổi đi bộ.
1701두께độ dày, chiều dày책의 두께가 얼마나 되는지 재어 보세요.Hãy đo độ dày của cuốn sách.
1702모조리toàn bộ그는 자신의 재산을 모조리 나눠줬다.Anh ấy đã chia sẻ toàn bộ tài sản của mình.
1703변경變更thay đổi, biến đổi스케줄의 변경은 미리 공지될 것입니다.Sự thay đổi lịch biểu sẽ được thông báo trước.
1704부지런히siêng năng그는 매일 아침 부지런히 운동을 한다.Anh ấy siêng năng tập thể dục mỗi sáng.
1705사슴hươu깊은산속에사슴이살고있다는것을최근에야알게되었다Gần đây tôi mới biết được rằng hươu sống sâu trong rừng núi
1706상당수相當數số lượng đáng kể상당수의 사람들이 참석했다.Một số lượng đáng kể những người đã tham dự.
1707손실損失tổn thất, mất회사는 최근 몇 년간 큰 손실을 기록했습니다.Công ty ghi nhận tổn thất lớn trong những năm gần đây.
1708슬쩍lén그는 슬쩍 그 물건을 주머니에 넣었어요.Anh ấy lén bỏ vật đó vào túi.
1709시나리오kịch bản영화의 시나리오는 매우 감동적이었어요.Kịch bản của bộ phim rất cảm động.
1710실컷thoải mái우리는 실컷 웃고 들어왔다.Chúng tôi đã cười thoải mái và đi về.
1711엔진động cơ자동차 엔진이 고장났어요.Động cơ xe hơi bị hỏng.
1712rồng한국 전설에는 용이 등장하는 이야기가 많습니다.Có nhiều câu chuyện có sự xuất hiện của rồng trong những truyền thuyết Hàn Quốc.
1713운행運行chạy, vận hành버스의 운행 시간은 오전 6시부터 자정까지이다.Thời gian chạy của xe buýt là từ 6 giờ sáng đến nửa đêm.
1714이대로như vậy, theo cách này이대로는 우리가 살아갈 수 없다.Theo cách này, chúng ta không thể sống được.
1715인간성人間性tính nhân văn, phẩm chất con người전쟁은 인간성을 파괴한다.Chiến tranh phá hủy tính nhân văn.
1716인상적印象的ấn tượng, đáng chú ý그의 연설은 매우 인상적이었다.Bài phát biểu của anh ấy rất ấn tượng.
1717전시展示triển lãm, trưng bày미술관에서새로운전시가시작됐다Một triển lãm mới đã bắt đầu tại bảo tàng tranh.
1718조그마하다nhỏ조그마한 집에서 살고 있어요.Tôi đang sống trong một ngôi nhà nhỏ.
1719주한駐韓tại Hàn Quốc, đóng ở Hàn Quốc주한 미국 대사는 중요한 역할을 합니다.Đại sứ Mỹ tại Hàn Quốc đóng vai trò quan trọng.
1720중년中年tuổi trung niên, tuổi giữa중년의 나이에 새로운 일을 시작했습니다.Tôi bắt đầu công việc mới ở tuổi trung niên.
1721지다đổ bóng, rợp bóng나무의 그늘이 지어서 풀이 잘 자라지 않습니다.Cây che phủ, nên cỏ không mọc tốt.
1722찌꺼기cặn커피를 마신 후에 찌꺼기를 버렸다.Sau khi uống cà phê, tôi đã vứt cặn đi.
1723포함包含bao gồm모든 것을 포함해서 50달러예요.Bao gồm tất cả thì tổng cộng là 50 đô la.
1724형식적形式的hình thức, mang tính hình thức행사는 형식적인 절차를 거쳐 진행되었습니다.Sự kiện diễn ra qua các thủ tục hình thức.
1725호남湖南Honam (vùng Jeolla, Hàn Quốc)호남 지역은 풍부한 문화유산을 가지고 있습니다.Vùng Honam có nền di sản văn hóa phong phú.
1726가입하다加入tham gia그는 새로운 클럽에 가입하기로 결정했어요.Anh ta quyết định tham gia câu lạc bộ mới.
1727감소減少sự giảm최근 인구의 빠른 감소가 문제가 되고 있다.Sự giảm dân số nhanh chóng gần đây đang trở thành vấn đề.
1728구분되다區分được chia나이에 따라 사람들이 다양한 집단으로 구분된다.Mọi người được chia thành nhiều nhóm khác nhau theo độ tuổi.
1729구입購入mua새 집을 구입하기 위해 저축하고 있다.Tôi đang tiết kiệm để mua một ngôi nhà mới.
1730기여寄與đóng góp, sự đóng góp그의 과학적 기여는 인류 발전에 크게 도움이 되었습니다.Đóng góp khoa học của anh ấy đã giúp ích rất nhiều cho sự phát triển của loài người.
1731기호記號ký hiệu, dấu hiệu이 수학 기호의 의미는 무엇인가?Ý nghĩa của ký hiệu toán học này là gì?
1732꾸리다quản lý, điều hành가족을 정성스럽게 꾸려가는 엄마를 존경한다.Tôi kính ngưỡng mẹ vì đã quản lý gia đình một cách tận tâm.
1733낭비浪費lãng phí, phí phạm돈의 낭비를 줄이기 위해 계획을 세웠어요.Lập kế hoạch để giảm lãng phí tiền bạc.
1734내외nội ngoại, bên trong ngoài국내외의 많은 사람들이 참여했습니다.Nhiều người trong nước và ngoài nước đã tham gia.
1735대략大略khoảng, xấp xỉ회의는 대략 오후 2시에 시작할 것 같습니다.Cuộc họp dự kiến sẽ bắt đầu khoảng lúc 2 giờ chiều.
1736덮이다bị phủ, được che눈이 쌓여서 땅이 덮여 있습니다.Đất bị phủ vì tuyết tích tụ.
1737도리어trái lại, ngược lại그 친구의 조언은 도리어 내가 더 혼란스럽게 했어요.Lời khuyên của bạn ấy trái lại làm tôi bối rối hơn.
1738라인dòng, hàng축구 경기의 터치라인을 넘었다Quả bóng đã vượt qua hàng biên của sân bóng
1739멸치cá cơm멸치로 만든 국물은 깊고 맛있다.Nước dùng làm từ cá cơm đậm đà và ngon.
1740바람mong muốn내 바람은 언젠가 선생님이 되는 것입니다.Mong muốn của tôi là trở thành giáo viên vào một ngày nào đó.
1741방울giọt, hạt nước빗방울이 창문에 떨어지는 소리가 들린다.Âm thanh của giọt mưa rơi xuống cửa sổ được nghe thấy.
1742ong정원에서 벌이 꽃의 꿀을 모으고 있습니다.Con ong đang thu thập mật hoa ở vườn.
1743보관保管bảo quản중요한 서류는 안전한 장소에 보관해야 합니다.Tài liệu quan trọng phải được bảo quản ở nơi an toàn.
1744보살피다chăm sóc어머니는 병든 아버지를 정성스럽게 보살피고 있습니다.Mẹ đang chăm sóc cha bệnh yếu một cách tận tình.
1745보완하다補完bổ sung새로운 기술이 기존 시스템을 보완했다.Công nghệ mới đã bổ sung cho hệ thống hiện có.
1746보존하다保存bảo tồn이 박물관은 중요한 문화유산을 세심하게 보존한다.Bảo tàng này bảo tồn cẩn thận di sản văn hóa quan trọng.
1747빨다bú, hút아기는엄마의젖을빨면서자란다Em bé lớn lên bằng cách bú sữa từ mẹ
1748빼놓다bỏ sót, bỏ qua이중요한사건을역사책에서빼놓을수없다Không thể bỏ sót sự kiện quan trọng này trong sách lịch sử
1749사상史上trong lịch sử그것은역사상가장큰재난이되었다고기록되어있다Nó được ghi lại là thảm họa lớn nhất trong lịch sử
1750사춘기思春期tuổi dậy thì사춘기 청소년들의 고민이 많았다.Những thanh niên ở tuổi dậy thì có rất nhiều lo lắng.
1751상반기上半期nửa đầu năm올해 상반기 매출이 좋았다.Doanh số bán hàng trong nửa đầu năm nay rất tốt.
1752선전宣傳quảng cáo, tuyên truyền회사는 새 상품에 대한 선전을 했어요.Công ty đã quảng cáo về sản phẩm mới.
1753설립하다設立thành lập이 회사는 1990년에 설립되었어요.Công ty này được thành lập vào năm 1990.
1754수집蒐集sưu tập그는 오래된 동전 수집을 25년 동안 해왔어요.Anh ấy đã sưu tập những đồng xu cổ trong 25 năm.
1755수필隨筆tùy bút그 유명한 작가는 감동적인 수필을 썼어요.Tác giả nổi tiếng đó đã viết những bài tùy bút cảm động.
1756신기하다新奇lạ lẫm새로운 기술이 나타날 때마다 신기하고 놀라운 일들이 생깁니다.Mỗi khi công nghệ mới xuất hiện, những điều lạ lẫm và ngạc nhiên xảy ra.
1757신비神秘bí ẩn이 고대 유적은 아직도 많은 신비에 싸여 있습니다.Di tích cổ đại này vẫn còn bao bọc bởi nhiều bí ẩn.
1758신설新設mới thành lập내년에 신설되는 지하철 노선이 교통을 크게 개선할 것입니다.Tuyến tàu điện ngầm mới thành lập vào năm tới sẽ cải thiện giao thông đáng kể.
1759실감實感cảm nhận thực tế그 사진을 보니 그때의 감정을 다시 실감할 수 있었습니다.Khi nhìn bức ảnh đó, tôi có thể cảm nhận thực tế lại những cảm xúc lúc đó.
1760실망失望thất vọng그 영화는 큰 실망을 주었다.Bộ phim đó gây ra sự thất vọng lớn.
1761쓰다듬다vuốt엄마가 아기를 쓰다듬었다.Mẹ vuốt đầu em bé.
1762알루미늄nhôm이 컴퓨터 껍질은 알루미늄으로 만들어졌습니다.Vỏ máy tính này được làm từ nhôm.
1763알아주다công nhận, cảm ơn선생님께서 내 노력을 알아주셨어요.Thầy giáo đã công nhận nỗ lực của tôi.
1764용기容器vật chứa음료를 담을 수 있는 용기를 준비해 주세요.Vui lòng chuẩn bị vật chứa có thể chứa đồ uống.
1765유발하다誘發gợi lên, gây ra스트레스는 여러 가지 질병을 유발할 수 있다.Stress có thể gây ra nhiều loại bệnh.
1766유지되다維持duy trì, giữ lại이 전통은 수백 년 동안 유지되어 왔다.Truyền thống này đã được duy trì trong nhiều trăm năm.
1767잡아당기다kéo, lôi아이가 팔을 잡아당기며 관심을 끌려고 했어요.Cháu nhỏ kéo tay tôi để gây chú ý.
1768점검點檢kiểm tra, thanh tra정기점검을받았다Đã nhận kiểm tra định kỳ.
1769조기早期giai đoạn sớm조기 진단이 치료에 도움된다.Phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm giúp ích cho điều trị.
1770존경하다尊敬kính trọng, tôn kính많은 사람들이 그 위대한 지도자를 존경한다.Nhiều người tôn trọng vị lãnh đạo vĩ đại đó.
1771chuông절의 종 소리는 멀리서도 들을 수 있다.Tiếng chuông ở ngôi chùa có thể được nghe từ xa.
1772종소리tiếng chuông새해 첫날 종소리는 새로운 시작을 알린다.Tiếng chuông vào ngày đầu tiên của năm mới báo hiệu một khởi đầu mới.
1773중순中旬giữa tháng8월의 중순부터는 날씨가 조금 시원해집니다.Kể từ giữa tháng 8, thời tiết trở nên mát mẻ hơn.
1774지각知覺nhận thức, cảm giác음악에 대한 올바른 지각을 가지기는 어렵습니다.Có nhận thức đúng đắn về âm nhạc là khó.
1775직선直線đường thẳng두 점 사이의 가장 짧은 거리는 직선이다Khoảng cách ngắn nhất giữa hai điểm là đường thẳng
1776참외dưa여름철에 자라는 참외는 상큼하고 새콤한 맛이 난다.Dưa được trồng vào mùa hè có vị chua ngọt và thanh tươi.
1777체하다giả vờ, làm ra vẻ너무 빨리 먹으면 체할 수 있으니 천천히 먹어야 한다.Nếu ăn quá nhanh có thể bị chứng tiêu hóa kém, nên ăn chậm.
1778체험하다體驗trải nghiệm, kinh qua여행을 통해 다른 문화를 체험할 수 있다.Có thể trải nghiệm văn hóa khác nhau qua du lịch.
1779súng서부 영화에서 총을 쏘는 장면이 많다.Trong phim cao bồi miền Tây có nhiều cảnh bắn súng.
1780칭찬하다稱讚khen ngợi, ca ngợi부모님이 아이의 좋은 행동을 칭찬해주었다.Cha mẹ ca ngợi hành động tốt của con.
1781코치huấn luyện viên운동 코치가 우리에게 효과적인 운동법을 가르쳐요.Huấn luyện viên thể thao dạy chúng tôi những cách tập luyện hiệu quả.
1782통일하다統一thống nhất정부는 모든 규칙을 통일하기로 결정했다.Chính phủ đã quyết định thống nhất tất cả các quy tắc.
1783프린터máy in프린터에서 종이가 나오지 않아요.Giấy không in ra từ máy in.
1784피디đạo diễn chương trình방송국의 피디가 새로운 프로를 기획했어요.Đạo diễn chương trình của đài phát sóng lên kế hoạch cho chương trình mới.
1785하나하나từng cái một각 문제를 하나하나 분석해서 풀었습니다.Tôi đã phân tích và giải từng bài toán một.
1786학위學位bằng cấp박사 학위를 취득하기 위해 많은 시간이 필요합니다.Cần nhiều thời gian để nhận được bằng cấp tiến sĩ.
1787회의懷疑nghi ngờ그는 그 계획에 대해 회의를 품고 있습니다.Anh ấy nghi ngờ kế hoạch đó.
1788가로등街路燈đèn đường밤거리에 가로등이 밝게 빛나고 있었어요.Đèn đường sáng rực trên đường phố vào ban đêm.
1789cảm giác, cảm nhận어린이는 다섯 가지 감각으로 세상을 배운다.Trẻ em học hỏi về thế giới bằng năm giác quan.
1790개개인個個人từng cá nhân집단의 발전은 개개인의 노력으로부터 온다.Sự phát triển của tập thể bắt nguồn từ nỗ lực của từng cá nhân.
1791걷다xắn tay áo소매를 걷으면 팔이 드러납니다.Nếu bạn xắn tay áo lên, cánh tay sẽ lộ ra.
1792고집固執cố chấp그의 고집이 문제를 일으켰습니다.Sự cố chấp của anh ấy đã gây ra vấn đề.
1793급격히急激đột ngột최근 몇 년 동안 기술이 급격히 발전하고 있습니다.Trong những năm gần đây, công nghệ đang phát triển một cách nhanh chóng và mạnh mẽ.
1794기능技能kỹ năng그의 뛰어난 기능으로 인해 많은 사람들이 그를 따릅니다.Do những kỹ năng xuất sắc của anh ấy, nhiều người theo anh ấy.
1795기막히다tuyệt vời, phi thường두 사람이 우연히 만나다니, 정말 기막혔습니다.Hai người gặp nhau một cách tình cờ, thực sự tuyệt vời.
1796나누어지다được chia, bị chia과자가 모두에게 똑같이 나누어졌어요.Bánh kẹo được chia đều cho tất cả mọi người.
1797넘겨주다trao, giao책을 다음 사람에게 넘겨주었습니다.Tôi đã trao cuốn sách cho người tiếp theo.
1798논리적理的hợp lý, logic이 보고서는 매우 논리적으로 작성되었습니다.Báo cáo này được viết rất logic.
1799다가서다lại gần, tiến lại그는 어색한 분위기를 깨기 위해 먼저 그녀에게 다가섰다.Anh ta tiến lại gần cô ấy trước để phá vỡ bầu không khí gượng gạo.
1800대기하다待機chờ đợi, chờ의료 협회 창립식의 승인을 대기하고 있습니다.Chúng tôi đang chờ phê duyệt cho lễ thành lập hiệp hội y tế.
1801대접待接tiếp đãi, đối đãi방문객들을 정성스럽게 대접해야 합니다.Chúng ta nên tiếp đãi khách với tấm chân tình.
1802두리번거리다nhìn xung quanh, ngó nghiêng아이가 신나서 두리번거리고 다닙니다.Đứa trẻ vui vẻ nhìn sang trái phải khi đi lại.
1803말다cuốn엄마는 선물을 꼼꼼하게 종이로 말아서 예쁘게 포장했다.Mẹ cẩn thận cuốn quà bằng giấy để đóng gói đẹp.
1804綿bông순수 면으로 만든 옷이 피부에 좋다.Quần áo làm từ bông nguyên chất tốt cho da.
1805đêm (nghỉ lại)그 선박은 항구에 3박을 머물렀습니다.Chiếc tàu đó đã ở lại cảng 3 đêm.
1806밤하늘bầu trời đêm밤하늘의 별들은 참으로 아름답다.Các ngôi sao trên bầu trời đêm thực sự rất đẹp.
1807변명辨明biện minh늦은 이유에 대한 그의 변명은 설득력이 없었습니다.Sự biện minh của anh ấy về lý do muộn đã không thuyết phục.
1808보자기khăn quấn할머니는 보자기에 물건을 싸서 보냈다.Bà ngoại dùng khăn quấn để quấn vật dụng và gửi đi.
1809부상負傷chấn thương그 선수는 경기 중에 부상을 입었다.Vận động viên đó bị thương trong trận đấu.
1810분리하다分離tách biệt, phân tách의류는 색상별로 분리하는 것이 좋다.Tốt hơn là phân tách quần áo theo màu sắc.
1811붙들다nắm giữ, kéo lại아이가 엄마의 손을 붙들고 있다.Đứa trẻ nắm tay mẹ.
1812사들이다mua vào부자가되어여러채의집을사들이고있다고한다Nói rằng anh ấy đã trở nên giàu có và đang mua vào nhiều ngôi nhà
1813상관없이相關không phụ thuộc, dù sao날씨와 상관없이 시작합니다.Chúng tôi sẽ bắt đầu không phụ thuộc vào thời tiết.
1814선원船員thủy thủ배의 선원들이 짐을 나르고 있어요.Các thủy thủ trên tàu đang vận chuyển hàng hóa.
1815설사設使설사 어렵다 하더라도 포기하지 마세요.Dù khó khăn đến mấy, bạn cũng không nên bỏ cuộc.
1816실망하다失望thất vọng나는 그 결과에 실망했다.Tôi thất vọng về kết quả đó.
1817아쉬움tiếc, hối tiếc그 일이 실패해서 아쉬움이 남아요.Nó để lại nỗi tiếc vì công việc đó thất bại.
1818약해지다suy yếu다른 일이 많으니까 그 생각이 약해졌어요.Vì có nhiều việc khác nên suy nghĩ đó đã suy yếu.
1819엉망lộn xộn방이 엉망이 되었어요.Phòng đã trở nên lộn xộn.
1820연출하다演出đạo diễn감독은 그 연극을 새로운 스타일로 연출했다.Đạo diễn đã đạo diễn vở kịch đó theo phong cách mới.
1821열중하다熱中say mê그는 새로운 게임에 완전히 열중했다.Anh ấy hoàn toàn say mê vào trò chơi mới.
1822영웅英雄anh hùng그는 많은 사람들에게 영웅으로 여겨진다.Anh ấy được nhiều người coi là anh hùng.
1823유산遺産di sản, tài sản thừa kế부모님의 유산은 이 집과 땅뿐이었다.Di sản của cha mẹ chỉ là căn nhà và đất này.
1824의도적意圖的cố ý, có chủ ý그것은 의도적인 행동이 아니었다.Đó không phải một hành động cố ý.
1825이따금thỉnh thoảng, đôi khi그는 이따금 카페에 와서 책을 읽는다.Anh ấy thỉnh thoảng đến quán cà phê để đọc sách.
1826임신부妊娠婦phụ nữ mang thai임신부는 정기적인 진찰이 필요하다.Phụ nữ mang thai cần kiểm tra định kỳ.
1827장기적長期的dài hạn장기적으로 봤을 때 이 계획은 성공할 것입니다.Nhìn từ góc độ dài hạn, kế hoạch này sẽ thành công.
1828재주kỹ năng그 곡예사는 놀라운 재주를 보여줬어요.Nghệ sĩ xiếc đó đã thể hiện tài nghệ đáng kinh ngạc.
1829전설傳說truyền thuyết, huyền thoại그는음악계의살아있는전설이다Anh ấy là một huyền thoại sống của ngành âm nhạc.
1830đoạn, khổ (của bài hát, bài thơ); mục, tiết (của văn bản); mệnh đề이노래의절이매우아름답다Đoạn của bài hát này rất hay.
1831sữa아기는 엄마의 젖을 먹고 자란다.Em bé lớn lên bằng sữa của mẹ.
1832조르다nài nỉ, vòi vĩnh, năn nỉ그는 부모님께 새 휴대폰을 계속 조르고 있다.Anh ấy liên tục vòi vĩnh bố mẹ mua điện thoại mới.
1833지겹다chán, chán ngấy이 음식을 매일 먹으니까 정말 지겹습니다.Ăn thức ăn này mỗi ngày thực sự chán ngấy.
1834짐작斟酌sự đoán내 짐작으로는 그것이 맞을 것이다Theo sự đoán của tôi, nó có lẽ đúng
1835쫓겨나다bị đuổi오래된 건물은 새로 지은 빌딩에 쫓겨났다.Tòa nhà cũ đã bị đuổi bởi tòa nhà mới xây.
1836찢다실수로 새 옷을 찢어버려서 정말 후회했다.Do sơ suất mà tôi đã xé toạc chiếc áo mới và rất hối hận.
1837취업就業việc làm, tìm việc졸업 후 취업 준비를 시작하는 학생들이 많다.Nhiều học sinh bắt đầu chuẩn bị tìm việc sau khi tốt nghiệp.
1838칠하다sơn, quét페인트를 사서 집의 낡은 벽을 새 색으로 칠했다.Mua sơn và sơn lại bức tường cũ của nhà bằng màu mới.
1839타오르다cháy rực, bùng cháy모닥불이 산산이 흩어지면서 불꽃이 더욱 타올랐어요.Khi đống lửa trại bị tung tóe ra, những ngọn lửa càng bùng cháy dữ dội.
1840phịch, sầm, bộp (âm thanh/dáng vẻ dứt khoát, đột ngột)아이가 바닥에 탁 내려놓고 울음을 그쳤어요.Đứa trẻ đặt phịch xuống sàn rồi ngừng khóc.
1841bản이 책은 2판이고 많이 개정되었어요.Cuốn sách này là bản thứ 2 và đã được sửa đổi rất nhiều.
1842đánh giá선생님의 학생에 대한 평이 좋아요.Đánh giá của giáo viên về học sinh rất tốt.
1843평화롭다平和yên bình시골 마을은 평화로운 분위기예요.Làng nông thôn có không khí yên bình.
1844표시表示dấu hiệu, biểu thị지도에 붉은색 표시를 했습니다.Tôi tạo dấu hiệu màu đỏ trên bản đồ.
1845표시標示dấu, chỉ thị건널목의 신호 표시를 잘 봐야 해요.Phải chú ý đến dấu chỉ thị ở đường giao nhau.
1846하반기下半期nửa cuối năm, 6 tháng cuối năm올해 하반기의 판매량이 증가했습니다.Doanh số bán hàng nửa năm sau năm nay đã tăng.
1847한구석một góc거실의 한구석에는 예쁜 소파가 놓여 있습니다.Một chiếc ghế sofa xinh đẹp được đặt ở một góc của phòng khách.
1848한하다giới hạn, hạn chế이 특별 할인은 오늘 하루에 한한다.Chiết khấu đặc biệt này được giới hạn trong một ngày hôm nay.
1849해답解答câu trả lời, giải pháp이 문제의 해답을 아무도 찾지 못했다.Không ai tìm được giải pháp cho bài toán này.
1850해소하다解消xóa bỏ, giải tỏa운동으로 스트레스를 해소할 수 있다.Chúng ta có thể giải tỏa stress bằng cách tập thể dục.
1851허락하다cho phép, chấp nhận학교에서 학생들의 휴가를 허락해 주었다.Nhà trường đã cho phép học sinh nghỉ phép.
1852확립하다確立xác lập좋은 교육은 아이의 건전한 기초를 확립합니다.Giáo dục tốt xác lập nền tảng lành mạnh cho trẻ.
1853확신하다確信tin chắc전문가들은 이 방법이 효과적이라고 확신합니다.Các chuyên gia tin chắc rằng phương pháp này hiệu quả.
1854흥분興奮phấn khích큰 경기에서 관중의 흥분은 최고다.Sự phấn khích của khán giả trong trận đấu lớn là cao nhất.
1855흥분하다興奮phấn khích아이들이 새 장난감을 보고 흥분한다.Trẻ em phấn khích khi nhìn thấy đồ chơi mới.
1856힘겹다khó khăn노인은 무거운 짐을 들기가 힘겹다.Người già gặp khó khăn khi nhấc đồ nặng.
1857감수성感受性sự nhạy cảm예술가는 높은 감수성을 가진 사람이다.Một nghệ sĩ là người có sự nhạy cảm cao.
1858거들다giúp친구가 좋은 조언으로 나를 거들었다.Bạn tôi đã giúp tôi bằng một lời khuyên hay.
1859급속히急速nhanh chóng산업화로 인해 도시가 급속히 성장했습니다.Do công nghiệp hóa, các thành phố đã nhanh chóng phát triển.
1860급증하다急增tăng nhanh팬데믹 이후 온라인 쇼핑이 급증했습니다.Sau đại dịch, mua sắm trực tuyến đã tăng nhanh.
1861깔끔하다gọn gàng, sạch sẽ그의 방은 매우 깔끔하게 정리되어 있다.Phòng của anh ấy được sắp xếp rất gọn gàng.
1862꼼꼼하다cẩn thận, tỉ mỉ그녀의 꼼꼼한 성격 덕분에 일이 잘 진행되었다.Nhờ tính cách cẩn thận của cô ấy, công việc tiến hành tốt.
1863낮아지다hạ xuống, thấp đi겨울이 되면서 기온이 점점 낮아졌어요.Khi mùa đông tới, nhiệt độ dần hạ xuống.
1864단순單純sự đơn giản이 일의 단순함이 가장 큰 장점이에요.Sự đơn giản của công việc này là lợi thế lớn nhất.
1865대사大使đại sứ그 나라의 대사가 회의에 참석했습니다.Đại sứ của đất nước đó đã tham dự cuộc họp.
1866ghét, cáu bẩn (trên da)오래 씻지 않으면 피부에 때가 묻어난다.Nếu không tắm rửa lâu ngày, ghét sẽ bám trên da.
1867roi옛날에는 잘못된 행동에 대해 벌로 매를 맞기도 했다.Xưa kia, người ta có thể bị roi đánh như một hình phạt cho hành động sai lầm.
1868먹고살다kiếm sống그들은 작은 가게를 해서 먹고살고 있습니다.Họ đang kiếm sống từ một cửa hàng nhỏ.
1869멎다dừng비가 어제 오후부터 멎었습니다.Mưa đã dừng từ chiều hôm qua.
1870면담面談trao đổi선생님과 면담을 통해 진로를 정했다.Tôi đã quyết định hướng đi sự nghiệp thông qua trao đổi với giáo viên.
1871모집募集tuyển dụng새로운 직원 모집을 시작했습니다.Chúng tôi đã bắt đầu tuyển dụng nhân viên mới.
1872모퉁이góc거리의 모퉁이에 있는 카페를 알아요?Bạn có biết quán cà phê ở góc đường không?
1873바구니giỏ할머니는 빨래를 바구니에 담으셨습니다.Bà ngoại đã bỏ quần áo vào giỏ.
1874바싹chặt chẽ아이가 엄마를 바싹 따라다닙니다.Bé theo mẹ rất chặt chẽ.
1875발달되다發達phát triển, được phát triển사회가 발달될수록 문제도 많아진다.Xã hội càng phát triển thì vấn đề càng gia tăng.
1876방울chuông종 방울이 울리자 모두가 일어났다.Khi chuông rung, tất cả mọi người đều dậy.
1877보름mười lăm ngày음력 정월 대보름은 한국의 중요한 명절입니다.Ngày mười lăm tháng giêng âm lịch là một lễ hội quan trọng của Hàn Quốc.
1878부딪히다va chạm인생에서 많은 어려움에 부딪혀야 한다.Trong cuộc sống, phải va chạm với nhiều khó khăn.
1879비상非常khẩn cấp, tình huống khẩn cấp비상 상황에서는 엘리베이터를 쓰면 안 된다.Trong tình huống khẩn cấp, không được sử dụng thang máy.
1880뿌리치다gạt bỏ, cưỡng lại그는유혹을끝까지뿌리치고올바른길을걸었다Anh ấy đã cưỡng lại cám dỗ đến cùng và đi trên con đường đúng đắn.
1881사업자事業者nhà kinh doanh개인사업자는국세청에정기적으로신고해야한다Nhà kinh doanh tư nhân phải định kỳ báo cáo với cơ quan thuế
1882상대편相對便đối phương, bên đối thủ상대편의 주장을 반박했다.Tôi đã bác bỏ lập trường của bên đối thủ.
1883세트bộ이번 컬렉션에서 나온 새로운 세트를 구매했어요.Tôi đã mua một bộ trang phục mới từ bộ sưu tập này.
1884소망所望mong muốn, ước vọng그의 소망은 의사가 되어 사람을 돕는 것이다.Ước vọng của anh ấy là trở thành bác sĩ để giúp đỡ mọi người.
1885수동적受動的bị động, thụ động수동적인 태도로는 성공할 수 없습니다.Không thể thành công với một thái độ bị động.
1886슬그머니lén lén아이가 슬그머니 엄마 손을 놓고 돌아섰어요.Đứa trẻ lén lén buông tay mẹ và quay lại.
1887시장市長thị trưởng시장은 도시의 발전을 위해 많은 정책을 펼쳤습니다.Thị trưởng đã triển khai nhiều chính sách để phát triển thành phố.
1888시청률視聽tỷ suất người xem이 드라마의 시청률이 40퍼센트를 넘어섰습니다.Tỷ suất người xem của bộ phim truyền hình này đã vượt quá 40 phần trăm.
1889여군nữ quân nhân여군으로 복무한 경험이 있어요.Em có kinh nghiệm phục vụ như một nữ quân nhân.
1890연인người yêu그는 자신의 연인과 공원에서 산책했다.Anh ấy đã đi dạo với người yêu ở công viên.
1891연장延長kéo dài그 프로젝트의 연장이 불가피해 보인다.Sự kéo dài của dự án đó dường như là không thể tránh khỏi.
1892예선豫選vòng loại올림픽 예선에서 우리 팀이 좋았어요.Đội chúng ta chơi rất tốt ở vòng loại Olympic.
1893vòng tròn, đường tròn기하학에서 원의 넓이를 구하는 공식을 배웠다.Tôi đã học công thức tính diện tích hình tròn trong hình học.
1894은행나무銀杏cây bạch quả가을에 은행나무 잎이 노란색으로 변한다.Vào mùa thu, lá cây bạch quả chuyển sang màu vàng.
1895자부심自負心sự tự hào국가에 대한 자부심은 매우 중요해요.Sự tự hào về đất nước rất quan trọng.
1896장차將次sau này, trong tương lai그 학생은 장차 훌륭한 의사가 될 것 같아요.Học sinh đó sau này chắc sẽ trở thành một bác sĩ xuất sắc.
1897저편便bên kia강의 저편에 보이는 마을이 아름다워요.Ngôi làng bên kia sông rất xinh đẹp.
1898정신과精神科khoa tâm thần정신과 의사를 찾고 있어요.Tôi đang tìm bác sĩ khoa tâm thần.
1899제도적制度的thể chế제도적 개선이 필요하다.Cần cải thiện về thể chế.
1900조절調節điều chỉnh음량을 적절하게 조절하는 것이 중요하다.Điều chỉnh âm lượng một cách thích hợp là quan trọng.
1901주거住居nơi ở안전한 주거 환경은 모든 사람의 기본권이다.Nơi ở an toàn là quyền cơ bản của tất cả mọi người.
1902중단되다中斷bị dừng lại, ngừng무거운 눈이 내려서 운동회가 중단되었습니다.Đại hội thể thao bị dừng lại vì tuyết dày.
1903중요시하다重要視coi trọng, xem trọng우리 학교는 학생의 창의성을 매우 중요시합니다.Trường chúng tôi rất coi trọng sự sáng tạo của học sinh.
1904지점支店chi nhánh, điểm은행은 도시의 많은 지점을 운영한다Ngân hàng điều hành nhiều chi nhánh ở thành phố
1905진단하다診斷chẩn đoán전문가가 문제를 정확히 진단했다Chuyên gia đã chẩn đoán vấn đề một cách chính xác
1906타다nhận, lĩnh직원들이 회사에서 정해진 날에 월급을 탔어요.Nhân viên nhận lương trên những ngày định sẵn của công ty.
1907편견偏見định kiến우리는 편견을 갖지 말아야 해요.Chúng ta không nên có định kiến.
1908환율tỷ giá환율이 변함에 따라 상품 가격도 달라집니다.Khi tỷ giá thay đổi, giá sản phẩm cũng thay đổi.
1909활기活氣sức sống, sinh khí도시의 거리가 새로운 활기로 가득 차 있습니다.Những con phố của thành phố tràn đầy sức sống mới.
1910강사講師giáo viên, giảng viên경험 많은 강사가 우리에게 중국어를 가르친다.Giáo viên giàu kinh nghiệm dạy cho chúng tôi tiếng Trung Quốc.
1911강수량降水量lượng mưa올해 여름의 강수량이 작년보다 훨씬 많았다.Lượng mưa mùa hè năm nay nhiều hơn năm ngoái rất nhiều.
1912교대交代sự thay ca, sự luân phiên화물 적재가 완료되어 교대를 요청했습니다.Vì công việc nạp hàng đã xong, tôi yêu cầu được thay thế.
1913구청區廳tòa quận필요한 서류를 받으려면 구청에 직접 가야 한다.Để lấy các tài liệu cần thiết, phải đi trực tiếp đến tòa quận.
1914국내외國內外trong ngoài nước국내외 전문가들이 함께 이 문제를 논의했다.Các chuyên gia trong ngoài nước đã cùng nhau thảo luận về vấn đề này.
1915금지되다禁止bị cấm이 물질의 사용은 법으로 금지되어 있습니다.Việc sử dụng chất này bị cấm theo luật pháp.
1916기도하다祈禱cầu nguyện많은 신자들이 교회에서 모여 함께 기도합니다.Nhiều tín đồ tập trung tại nhà thờ để cầu nguyện cùng nhau.
1917기성旣成đã hình thành sẵn, có sẵn, lâu đời젊은 예술가들이 기성 미술계에 도전하고 있습니다.Những nghệ sĩ trẻ đang thách thức giới mỹ thuật lâu đời.
1918깨뜨리다làm vỡ, nát쿠데타는 정권의 기초를 깨뜨렸다.Cuộc đảo chính đã làm vỡ nền tảng của chính quyền.
1919꼼짝cử động, bước đi강도가 나타났을 때 사람들은 꼼짝도 못 했다.Khi những kẻ cướp xuất hiện, mọi người không thể cử động.
1920농사일農事việc đồng áng, công việc nhà nông농사일은 매우 힘들지만 보람이 있는 일이다.Việc đồng áng rất vất vả nhưng là công việc đáng làm.
1921농장農場trang trại그 농장에서는 매년 수천 톤의 곡식을 생산한다.Trang trại ấy sản xuất hàng ngàn tấn ngũ cốc mỗi năm.
1922데이트cuộc hẹn hò친구들과 쇼핑 데이트를 했습니다.Tôi đã có buổi hẹn đi mua sắm với bạn bè.
1923되돌아가다quay trở lại, trở về과거로 되돌아가고 싶은 마음이 들어요.Tôi có cảm giác muốn quay trở lại quá khứ.
1924들이켜다uống, tu환한 불빛을 들이켜서 앞길을 밝혔다.Anh ta đã hấp thu ánh sáng rực rỡ để chiếu sáng con đường phía trước.
1925따라다니다theo sau, quanh quẩn강아지가 집 안 곳곳을 따라다니며 놀아 달라고 한다.Con chó theo sau khắp nơi trong nhà và cầu xin để chơi.
1926라운드vòng, round권투 시합의 3라운드가 시작됐다Vòng thứ ba của trận đấu quyền anh bắt đầu
1927마음가짐tâm thế좋은 마음가짐을 가지고 공부해야 한다Bạn nên học tập với tâm thế tốt.
1928머리칼sợi tóc머리칼을 정렬하는 것은 미용사의 중요한 역할이다.Sắp xếp sợi tóc là một vai trò quan trọng của thợ cắt tóc.
1929nào đó, một ... nào đó모 신문사에서 기사를 보도했다고 합니다.Một tờ báo nào đó đã đăng tải bài viết.
1930바퀴bánh xe자동차의 큰 바퀴들이 빠르게 굴러갑니다.Những bánh xe lớn của ô tô lăn nhanh.
1931번개tia chớp, sét폭풍우가 치면서 하늘에서 번개가 쳤습니다.Tia chớp sáng lên từ bầu trời trong cơn bão.
1932변화되다變化được thay đổi오랜 기간 노력하면서 그의 태도도 변화되었습니다.Thái độ của anh ấy cũng được thay đổi sau nỗ lực dài lâu.
1933부재不在vắng mặt그의 부재로 인해 회의가 연기되었다.Vì vắng mặt của anh ấy, cuộc họp được hoãn lại.
1934사망死亡tử vong그유명한배우의갑작스러운사망은모두를슬프게했다Cái chết đột ngột của nam diễn viên nổi tiếng đó làm buồn lòng mọi người
1935sống, tươi sống이 생선은 신선해서 생으로 먹어요.Cá này tươi sống nên ăn sống.
1936서늘하다mát mẻ가을 날씨가 서늘해서 옷을 더 입어요.Thời tiết mát mẻ của mùa thu nên tôi mặc thêm quần áo.
1937성경聖經Kinh Thánh기독교인들은 매일 성경을 읽습니다.Người theo đạo Thiên chúa đọc Kinh Thánh hàng ngày.
1938소요되다所要cần, mất (thời gian, chi phí)이 프로젝트를 완료하는 데 3개월이 소요됩니다.Để hoàn thành dự án này cần 3 tháng.
1939소화하다消化tiêu hoá, tiêu hóa바나나는 소화하기 쉬운 과일이라고 알려져 있습니다.Chuối được biết đến là một loại quả dễ tiêu hoá.
1940순간적瞬間的tức thì운전 중 순간적인 실수가 큰 사고를 야기할 수 있어요.Một sai lầm tức thì khi lái xe có thể gây ra tai nạn lớn.
1941시집가다lấy chồng전통적으로 여성들은 결혼하면 남편의 고향으로 시집가곤 했습니다.Theo truyền thống, khi phụ nữ lấy chồng thì thường đi theo chồng về quê.
1942싶어지다bắt đầu muốn집에 가고 싶어졌다.Tôi bắt đầu muốn về nhà.
1943씌우다đội lên아이에게 모자를 씌웠다.Tôi đã đặt mũ lên đầu đứa trẻ.
1944야간夜間ban đêm야간 근무는 건강에 좋지 않을 수 있어요.Làm việc ban đêm có thể không tốt cho sức khỏe.
1945엇갈리다lệch nhau, không khớp nhau우리의 일정이 자꾸 엇갈려요.Lịch trình của chúng tôi cứ chéo nhau.
1946엷다nhạt그림의 배경색은 매우 엷은 회색이었다.Màu nền của bức tranh là màu xám rất nhạt.
1947오락giải trí사람들은 주말에 여러 오락을 즐겨요.Mọi người thích thử các hình thức giải trí khác nhau vào cuối tuần.
1948우아하다優雅thanh lịch그 여배우의 우아한 몸짓은 모두를 매료시켰습니다.Những cử chỉ thanh lịch của nữ diễn viên đó đã quyến rũ mọi người.
1949이슬sương mai, sương아침 이슬이 풀에 가득 내려앉았다.Sương mai phủ dày trên cỏ vào buổi sáng.
1950인간관계人間關係mối quan hệ giữa người với người, mối quan hệ con người좋은 인간관계가 성공의 기초다.Mối quan hệ tốt giữa người với người là nền tảng của thành công.
1951장기간長期間khoảng thời gian dài이 프로젝트는 장기간에 걸쳐 진행될 것입니다.Dự án này sẽ tiến hành trong một khoảng thời gian dài.
1952전선戰線mặt trận, chiến tuyến전선이이곳에서새로운국면을맞았다Mặt trận đã gặp phải một tình huống mới tại đây.
1953정지停止dừng, ngừng차가 급히 정지했어요.Chiếc xe đã dừng đột ngột.
1954제의하다提議đề nghị새로운 법안을 제의했어요.Tôi đã đề nghị một dự luật mới.
1955조명照明chiếu sáng이 카페의 조명은 매우 따뜻하고 아름답다.Chiếu sáng ở quán cà phê này rất ấm cúng và đẹp.
1956조화되다調和hòa hợp이 그림의 색깔들이 아주 잘 조화되어 있다.Các màu sắc trong bức tranh này hòa hợp rất tốt với nhau.
1957줄거리cốt truyện, nội dung chính이 영화의 줄거리는 정말 재미있었습니다.Cốt truyện của bộ phim này thực sự rất thú vị.
1958중단中斷sự dừng lại, ngừng회의의 중단으로 많은 시간이 낭비되었습니다.Sự dừng lại của cuộc họp đã lãng phí rất nhiều thời gian.
1959차선車線làn đường도로 위의 흰 차선을 따라 안전하게 운전해야 한다.Cần phải lái xe an toàn theo làn đường trắng trên đường.
1960착각하다錯覺nhầm나는 실수로 친구의 형을 친구 본인이라고 착각했다.Tôi đã vô tình nhầm anh trai của bạn với chính bạn.
1961초상화肖像畵bức chân dung벽에 걸린 초상화는 유명 화가의 작품이다.Bức chân dung treo trên tường là tác phẩm của họa sĩ nổi tiếng.
1962쿠데타đảo chính정치학 수업에서 세계 여러 나라의 쿠데타 역사를 배웠어요.Trong lớp học chính trị học, tôi đã học lịch sử đảo chính của nhiều nước trên thế giới.
1963특수성特殊性tính đặc thù이 문제의 특수성을 이해하기 위해서는 시간이 필요하다.Cần thời gian để hiểu tính đặc thù của vấn đề này.
1964항공기航空機máy bay이 항공기는 여객 수송에 사용된다.Máy bay này được sử dụng để vận chuyển hành khách.
1965활발히活潑sôi nổi기업들이 새 시장에 활발히 진출하고 있습니다.Các công ty đang sôi nổi tiến vào thị trường mới.
1966흥미롭다興味thú vị이 책의 내용이 매우 흥미롭다.Nội dung của cuốn sách này rất thú vị.
1967각오覺悟lòng quyết tâm그는 새 도전을 위해 단단한 각오를 다졌어요.Anh ta đã dồn lòng quyết tâm cho thử thách mới.
1968개방되다開放được mở많은 미술관이 일반인에게 개방되었다.Nhiều bảo tàng nghệ thuật đã được mở cho công chúng.
1969겨자mù tạt핫도그에 겨자를 발라 먹습니다.Tôi ăn hot dog với mù tạt phết lên.
1970경고하다警告cảnh báo의사는 환자에게 건강 위험을 경고했어요.Bác sĩ đã cảnh báo bệnh nhân về rủi ro sức khỏe.
1971경제학經濟學kinh tế học경제학은 인간의 경제 활동을 연구합니다.Kinh tế học nghiên cứu các hoạt động kinh tế của con người.
1972관심사關心事vấn đề quan tâm다양한 관심사를 가진 사람들이 모였습니다.Những người có các vấn đề quan tâm khác nhau đã tập hợp lại.
1973구별되다區別được phân biệt그의 목소리는 다른 사람들의 목소리와 구별된다.Giọng nói của anh ấy được phân biệt với giọng nói của những người khác.
1974국사國史quốc sử; lịch sử đất nước학교에서 국사를 배우면 우리 나라를 더 잘 안다.Nếu học quốc sử ở trường, chúng ta sẽ hiểu rõ hơn về đất nước mình.
1975굳히다củng cố좋은 친구 관계를 위해서는 신뢰를 굳혀야 한다.Để có một mối quan hệ bạn bè tốt, phải củng cố niềm tin.
1976그간thời gian qua그간 열심히 공부한 덕분에 좋은 성적을 받았다.Nhờ vào việc học tập chăm chỉ trong thời gian qua, tôi đã đạt được thành tích tốt.
1977그럴듯하다nghe có lý, có vẻ hợp lý; ra dáng그의 설명은 매우 그럴듯했지만 사실이 아니다.Giải thích của anh ấy có vẻ hợp lý lắm, nhưng nó không phải sự thật.
1978극작가劇作家nhà viết kịch그 극작가는 많은 유명한 연극을 쓴 사람이다.Nhà viết kịch đó là người đã viết nhiều bộ kịch nổi tiếng.
1979cờ올림픽이 시작되면 각 나라의 기가 펄럭입니다.Khi thế vận hội bắt đầu, cờ của mỗi quốc gia tung bay phấp phới.
1980기울다nghiêng, đổ về một bên시간이 지날수록 해가 서쪽으로 기울어집니다.Khi thời gian trôi qua, mặt trời nghiêng về phía tây.
1981기적奇跡kỳ tích, phép lạ의사는 환자의 회복을 기적이라 했다.Bác sĩ gọi sự phục hồi của bệnh nhân là một phép lạ.
1982끌리다bị kéo, bị lôi; bị thu hút, bị hấp dẫn (nghĩa bóng)그 음악의 아름다운 멜로디에 많은 사람들이 끌렸다.Nhiều người bị cuốn hút bởi giai điệu đẹp của bài nhạc đó.
1983내보내다gửi đi, phái đi학교에서 학생들을 집으로 내보냈습니다.Trường học đã gửi học sinh về nhà.
1984hàng rào, tường rào새로운 집 주위에 높은 담을 쌓았습니다.Chúng tôi xây một bức tường rào cao xung quanh ngôi nhà mới.
1985동서東西đông-tây건물의 동서를 연결하는 복도가 있습니다.Có một hành lang kết nối hướng đông-tây của tòa nhà.
1986들여놓다đặt vào, để vào새로운 기구를 실험실에 들여놓았다.Chúng tôi đã đặt thiết bị mới vào phòng thí nghiệm.
1987따스하다ấm, ấm áp따뜻하고 따스한 햇빛이 얼굴을 어루만진다.Ánh nắng ấm áp và dịu dàng vuốt ve khuôn mặt.
1988말투giọng điệu선생님의 친절한 말투가 학생들을 편하게 한다.Giọng điệu thân thiện của giáo viên làm cho học sinh cảm thấy thoải mái.
1989명령어命令語lệnh컴퓨터에서 명령어를 입력하면 작동합니다.Nếu bạn nhập lệnh vào máy tính thì nó sẽ hoạt động.
1990미끄러지다trượt빙판 위에서 아이가 미끄러져 넘어졌다.Đứa trẻ trượt trên mặt băng và ngã xuống.
1991변신變身hóa thân, biến hình배우의 변신은 관객들에게 깊은 인상을 주었습니다.Sự hóa thân của diễn viên đã tạo ấn tượng sâu sắc cho khán giả.
1992부친父親cha, phụ thân저의 부친께서는 회사에서 열심히 일하신다.Cha của tôi làm việc chăm chỉ ở công ty.
1993붙잡히다bị bắt, bị nắm그 범인은 결국 경찰에 붙잡혔다.Kẻ phạm tội cuối cùng bị bắt bởi cảnh sát.
1994브랜드thương hiệu, brand좋은 브랜드의 제품을 사는 것을 좋아해요.Tôi thích mua sản phẩm của thương hiệu tốt.
1995사소하다些少nhỏ nhặt, tầm thường그런사소한문제로싸우는것은너무어리석다Tranh cãi vì những vấn đề nhỏ nhặt như vậy thực sự ngu ngốc
1996bàn, mâm장례식에서 상을 치른다.Tại lễ tang, người ta dựng bàn thờ.
1997상쾌하다爽快sảng khoái, vui vẻ아침 공기가 상쾌했어요.Không khí sáng sớm rất sảng khoái.
1998손길sự chăm sóc, giúp đỡ dịu dàng할머니의 따뜻한 손길이 그 아이를 치유했습니다.Sự giúp đỡ ấm áp của bà ngoại đã chữa lành đứa trẻ đó.
1999순위順位thứ hạng그 선수의 순위가 계속 올라가고 있어요.Thứ hạng của vận động viên đó liên tục tăng lên.
2000cặp신발 한 쌍을 샀다.Tôi đã mua một cặp giày.
Trang: 123456
Bài liên quan: how-many-wordsstudy-plan-3-months