Danh sách từ vựng TOPIK Trung cấp (TOPIK cấp 3–4) — 2111 từ kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ (Phần 4/5)

Đây là phần Trung cấp (TOPIK cấp 3–4) (2111 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.

Học thuộc với giọng bản xứ trong ứng dụngLàm bài kiểm tra trình độ miễn phí
Trang: 12345
#TừTừ loạiNghĩaCâu ví dụ
1501연락하다liên lạc회의 시간을 학생들에게 연락했다.Tôi đã liên lạc với học sinh về giờ họp.
1502규칙적規則的đều đặn규칙적인 운동은 건강에 좋다.Tập thể dục đều đặn tốt cho sức khỏe.
1503글쎄요không rõ nữa ạ내일 날씨가 좋을까요? 글쎄요, 모르겠어요.Ngày mai thời tiết có đẹp không? Không rõ nữa, tôi cũng không chắc.
1504배추cải thảo이 배추로 맛있는 김치를 만든다.Chúng tôi làm kimchi ngon từ cây cải thảo này.
1505센터trung tâm피트니스 센터에서 운동했어요.Tôi đã tập luyện ở trung tâm thể dục.
1506수염鬚髥râu할아버지의 수염은 흰색입니다.Râu của ông ngoại màu trắng.
1507아아ôi, ôi trời아아, 이제 마음이 좀 편해졌어요.Ôi, bây giờ tôi cảm thấy thoải mái hơn rồi.
1508어리다rưng rưng, ngân ngấn (nước mắt)눈물이 어렸다.Nước mắt rưng rưng.
1509장남長男con trai lớn우리 집 장남이는 지금 대학생이에요.Con trai lớn của gia đình chúng tôi hiện là sinh viên đại học.
1510포도주葡萄酒rượu nho포도주 한 잔을 마셨어요.Tôi uống một ly rượu nho.
1511각각各各từng cái두 팀의 각각이 모두 열심히 경기했어요.Mỗi đội trong hai đội đều đã thi đấu hết sức.
1512독서讀書đọc sách, đọc독서는 우리의 지식을 넓혀줍니다.Đọc sách mở rộng kiến thức của chúng ta.
1513앞뒤trước sau그의 앞뒤 말이 다르지 않아요.Lời nói trước sau của anh ấy không khác nhau.
1514접시dĩa, đĩa ăn접시에 밥을 담아 먹어요.Tôi ăn cơm đựng trong dĩa.
1515체중體重cân nặng그는 체중을 줄이기 위해 운동을 한다.Anh ấy tập thể dục để giảm cân nặng.
1516포장包裝bao bì선물의 포장을 예쁘게 했어요.Tôi đã gói quà tặng rất đẹp.
1517현관玄關lối vào, sảnh집의 현관에는 많은 신발이 놓여 있었다.Ở lối vào nhà có nhiều giày xếp.
1518호수湖水hồ, hồ nước호수에서 보트를 타는 것을 즐깁니다.Tôi thích chèo thuyền trên hồ.
1519건너가다vượt qua우리는 다리를 건너가고 있습니다.Chúng tôi đang vượt qua cây cầu.
1520kẹo cao su, kẹo singum학교에서 껌을 씹으면 안 된다.Bạn không được nhai kẹo cao su trong trường học.
1521녹색綠色màu xanh lá나무는 녹색 잎을 가지고 있습니다.Cây cối có lá màu xanh lá.
1522막내con út내 가족에서 나는 막내여서 많이 아껴진다.Tôi là con út trong gia đình tôi nên được yêu thương rất nhiều.
1523악수握手bắt tay그 두 지도자는 만나서 서로 악수를 나눴어요.Hai nhà lãnh đạo đó gặp nhau và bắt tay.
1524인원人員số người, số lượng người회의에 참석한 인원은 50명이다.Số người tham gia cuộc họp là 50 người.
1525인터뷰phỏng vấn그는 유명 배우와 인터뷰했다.Anh ấy phỏng vấn một diễn viên nổi tiếng.
1526입학하다入學nhập học올해 대학에 입학했습니다.Tôi nhập học ở đại học năm nay.
1527정문正門cổng chính, cửa chính학교의 정문은 매우 크다.Cổng chính của trường học rất to.
1528켜지다bật lên, mở ra스위치를 누르면 전등이 바로 켜졌어요.Khi bạn nhấn công tắc, đèn ngay lập tức bật lên.
1529mặt nạ (dưỡng da)이 팩을 얼굴에 하면 피부가 부드러워요.Thoa mặt nạ này lên mặt thì da sẽ mềm mịn.
1530표시하다表示đánh dấu, biểu thị지도에 선을 표시했어요.Tôi đã đánh dấu một đường trên bản đồ.
1531감상하다鑑賞thưởng thức박물관에서 미술 작품을 감상했다.Tôi đã thưởng thức các tác phẩm nghệ thuật tại bảo tàng.
1532끼다(mây, sương mù) giăng, phủ, kéo đến하늘에 검은 구름이 끼었다.Những đám mây đen che phủ bầu trời.
1533넘어지다ngã, té길을 가다가 돌에 넘어졌습니다.Tôi bị ngã vì đá khi đi dọc đường.
1534단점短點nhược điểm, khuyết điểm이 계획의 가장 큰 단점은 비용입니다.Nhược điểm lớn nhất của kế hoạch này là chi phí.
1535들려주다kể, thuật lại좋은 이야기를 들려줬다.Anh ta kể cho tôi nghe một câu chuyện hay.
1536뚜껑nắp, vung냄비 뚜껑을 조심히 열었다Tôi đã cẩn thận mở nắp nồi
1537반복하다反復lặp lại선생님은 중요한 말씀을 반복하셨습니다.Giáo viên lặp lại lời nói quan trọng.
1538아까lúc nãy, lúc vừa rồi아까는 한국의 전통 악기예요.Cái lúc nãy là nhạc cụ truyền thống của Hàn Quốc.
1539ung thư암 초기에 발견하면 치료가 쉬워요.Nếu phát hiện ung thư sớm, việc điều trị sẽ dễ dàng hơn.
1540yên (đơn vị tiền tệ Nhật Bản)그건 엔이라고 불러요.Cái đó được gọi là yên.
1541인분人分suất, phần (khẩu phần cho một người)3인분의 음식을 준비했다.Tôi chuẩn bị thức ăn cho 3 suất.
1542cháo병문안으로 흰 죽을 준비했어요.Tôi đã chuẩn bị cháo trắng để thăm bệnh nhân.
1543태우다chở, cho lên xe친구를 차에 태워서 집에 데려다 주었어요.Tôi cho bạn lên xe và đưa bạn về nhà.
1544향수香水nước hoa, nước thơm그녀는 좋은 향수를 사용했다.Cô ấy sử dụng nước hoa tốt.
1545rong biển, tảo김밥을 싸려면 김이 필요하다.Để cuộn cơm, bạn cần rong biển.
1546닫히다được đóng, đóng lại저녁 여섯 시에 상점이 닫혀요.Cửa hàng được đóng lúc sáu giờ chiều.
1547도로trở lại, lại (như trước)그것을 도로 돌려줄 수 있나요?Bạn có thể trả lại nó cho tôi không?
1548밥그릇bát cơm깨끗한 밥그릇에 따뜻한 밥을 담았다.Tôi đã cho cơm nóng vào một bát cơm sạch.
1549방문房門cửa phòng아침의 햇빛이 방문을 통해 들어왔다.Ánh nắng buổi sáng đi qua cửa phòng tràn vào.
1550병들다bị bệnh오래 걱정하면 병들 수 있습니다.Nếu bạn lo lắng lâu dài, bạn có thể bị bệnh.
1551불꽃ngọn lửa, lửa밤하늘에 불꽃이 피어올라요.Pháo hoa bừng nở trên bầu trời đêm.
1552소설가小說家nhà văn, tác giả그 소설가의 작품은 세계적으로 널리 읽혀요.Tác phẩm của tác giả đó được đọc rộng rãi trên toàn thế giới.
1553유학儒學học thuyết Khổng동양의 유학 사상이 현대에도 영향을 미친다.Những tư tưởng học thuyết Khổng của phương Đông vẫn có ảnh hưởng đến ngày nay.
1554좌석座席ghế ngồi비행기의 좌석은 점점 더 좁아지고 있다.Ghế ngồi trên máy bay ngày càng hẹp hơn.
1555출근出勤đi làm아빠는 매일 아침 일찍 출근하신다.Bố tôi đi làm sớm mỗi sáng.
1556sâu, thật kỹ, đầy đủ충분히 푹 쉬어야 해요.Bạn phải nghỉ ngơi thật đầy đủ.
1557개구리con ếch연못에서 개구리가 울고 있어요.Con ếch đang kêu ở ao.
1558동전銅錢đồng xu, tiền xu지갑에 동전이 조금 남았어요.Trong ví, vẫn còn một ít đồng xu.
1559얼다đóng băng물이 얼었어요.Nước đã đóng băng.
1560nữ여 배우가 영화에 나왔어요.Một nữ diễn viên xuất hiện trong bộ phim.
1561토끼thỏ토끼는 빠르게 달릴 수 있어요.Thỏ có thể chạy nhanh.
1562길가bên đường, lề đường길가의 꽃들이 아름답게 피었다.Những bông hoa ở bên đường nở rất đẹp.
1563남매男妹anh em trai gái그들은 남매로서 항상 서로를 도와줘요.Họ là anh em trai gái, luôn giúp đỡ nhau.
1564발가락ngón chân운동 후에 발가락에 물집이 생겼다.Sau khi tập thể dục, tôi bị phồng ở ngón chân.
1565뵙다được gặp mặt오래간만에 친척을 뵙고 기뻤다.Tôi rất vui khi được gặp mặt người thân sau một thời gian dài.
1566부치다gửi, đưa어제 할머니께 편지를 부쳤어요.Hôm qua tôi đã gửi một lá thư cho bà của tôi.
1567안주按酒đồ nhắm, món nhắm rượu맥주와 안주를 함께 시켰어요.Tôi đã gọi bia cùng với đồ nhắm.
1568어린애đứa bé그 어린애가 자꾸 울어요.Đứa bé đó cứ khóc hoài.
1569인형人形búp bê아이는 좋아하는 인형을 갖고 논다.Đứa bé chơi với búp bê mà nó thích.
1570전철電鐵tàu điện, tàu điện ngầm아침에전철을타고출근한다Đi làm bằng tàu điện vào buổi sáng.
1571가짜giả, hàng giả이것은 진짜가 아니라 가짜예요.Đây không phải thực mà là hàng giả.
1572gấu숲 속 깊은 곳에서 곰을 만났어요.Tôi gặp một con gấu ở sâu trong rừng.
1573빗물nước mưa빗물이배수로로흘러들어간다Nước mưa chảy vào hệ thống thoát nước
1574사위rể딸의 사위가 의사입니다.Rể của con gái tôi là một bác sĩ.
1575설날Tết Nguyên Đán설날은 한국의 중요한 명절이에요.Tết Nguyên Đán là một lễ hội quan trọng của Hàn Quốc.
1576손톱móng tay손톱을 자주 깎아야 깨끗합니다.Phải cắt móng tay thường xuyên để giữ sạch.
1577식빵bánh mì매일 아침 식빵을 먹고 학교에 갑니다.Mỗi sáng tôi ăn bánh mì và đi học.
1578외우다nhớ, thuộc영어 단어를 외워야 합니다.Phải thuộc những từ vựng tiếng Anh.
1579운전자運轉者người lái xe, tài xế운전자는 안전 규칙을 반드시 지켜야 한다.Người lái xe phải tuân thủ các quy tắc an toàn.
1580유리창璃窓cửa kính유리창을 통해 밖의 풍경을 볼 수 있다.Có thể nhìn thấy phong cảnh bên ngoài qua cửa kính.
1581찬물nước lạnh더운 날씨에 찬물 한 잔을 마시니 시원했다.Vào những ngày nóng, uống một cốc nước lạnh rất sảng khoái.
1582태풍颱風bão, gió bão태풍으로 인해 많은 건물이 손상되었어요.Nhiều tòa nhà bị hư hại do bão gió.
1583햇볕nắng, ánh nắng오늘 햇볕이 매우 강하고 따뜻했다.Hôm nay nắng rất mạnh và ấm áp.
1584금지하다禁止cấm정부는 일회용 플라스틱 사용을 금지하려 합니다.Chính phủ muốn cấm sử dụng nhựa dùng một lần.
1585기사技士kỹ sư, công nhân kỹ thuật그는 자동차 수리 기사로 일하고 있습니다.Anh ấy đang làm việc như một kỹ sư sửa chữa ô tô.
1586나뭇잎lá cây가을이 되니 나뭇잎이 노랗게 변한다.Khi mùa thu tới, lá cây chuyển vàng.
1587넓어지다mở rộng, rộng hơn도시가 계속 넓어지고 있습니다.Thành phố tiếp tục mở rộng.
1588미팅cuộc họp내일 오후에 중요한 미팅이 있습니다.Ngày mai chiều có cuộc họp quan trọng.
1589시끄럽다ồn ào공사 소음이 너무 시끄러워서 공부를 할 수 없어요.Tiếng ồn ào từ công trường quá lớn nên tôi không thể học được.
1590어때thế nào내가 만든 요리의 맛은 어때요?Vị của món ăn tôi nấu thế nào?
1591엘리베이터thang máy엘리베이터를 타고 올라갔어요.Tôi đi thang máy lên trên.
1592연휴ngày lễ liên tục추석 연휴는 여행하기 좋은 시간이다.Kỳ nghỉ lễ liên tục Tết Trung thu là thời gian tốt để du lịch.
1593이모姨母나는 이모댁에서 방학을 보낸다.Tôi dành kỳ nghỉ tại nhà dì của tôi.
1594조카cháu내 조카는 올해 중학교에 입학했다.Cháu của tôi đã nhập học trung học năm nay.
1595취직就職việc làm, xin việc오빠가 대기업에 취직이 결정되었대.Nghe nói anh trai đã được nhận vào làm ở một công ty lớn.
1596계획하다計劃lên kế hoạch내일 여행을 계획하고 있습니다.Tôi đang lên kế hoạch cho chuyến du lịch ngày mai.
1597냄비nồi, xoong밥을 끓일 냄비를 가져왔습니다.Tôi đã mang nồi để nấu cơm.
1598rắn뱀은 동물원에서 볼 수 있습니다.Con rắn có thể nhìn thấy ở công viên động vật.
1599뵈다trông그 배우가 영화에서 잘 뵌다.Diễn viên đó trông rất đẹp trong phim.
1600아니야không, không được아니야, 그게 문제가 아니라 다른 이유가 있어.Không, đó không phải là vấn đề, mà có một lý do khác.
1601우수하다優秀xuất sắc그 학생의 성적은 우수합니다.Thành tích của học sinh đó xuất sắc.
1602유명有名danh tiếng, nổi tiếng그는 유명한 배우가 되기를 꿈꾼다.Anh ấy mơ ước trở thành một diễn viên nổi tiếng.
1603mùa, thời kỳ계절이 바뀌면서 날씨가 많이 달라졌다.Khi thay đổi mùa, thời tiết thay đổi rất nhiều.
1604그는 헌 옷을 입고 있었다.Anh ấy đang mặc một chiếc áo cũ.
1605가까워지다trở nên gần, lại gần봄이 점점 가까워지고 있어요.Mùa xuân đang trở nên gần hơn từng ngày.
1606강도强盜kẻ cướp강도가 은행을 털고 도망쳤어요.Kẻ cướp đã cướp ngân hàng và chạy trốn.
1607mật ong꿀을 물에 타서 마시면 맛있다.Nếu bạn trộn mật ong với nước và uống, sẽ rất ngon.
1608된장tương đậu nành, miso된장은 한국 음식의 기본 재료입니다.Tương đậu nành là một nguyên liệu cơ bản của ẩm thực Hàn Quốc.
1609손발tay chân추운 겨울에는 손발이 항상 차가워집니다.Vào mùa đông lạnh, tay chân luôn bị lạnh.
1610안내하다案內hướng dẫn그 여행사는 관광객들을 잘 안내해요.Công ty du lịch đó hướng dẫn khách du lịch tốt.
1611영하dưới 0 độ오늘 기온은 영하 5도입니다.Hôm nay nhiệt độ dưới 0 độ, cụ thể là âm 5 độ.
1612외교관外交官nhà ngoại giao외교관들이 국제 회의에 참석했습니다.Những nhà ngoại giao tham gia hội nghị quốc tế.
1613유행하다phổ biến, thịnh hành그 옷 스타일이 요즘 젊은이들 사이에 유행한다.Phong cách thời trang đó đang phổ biến ở giới trẻ hiện nay.
1614으응ừm, ừ으응, 무슨 일이에요?Ừm, có chuyện gì vậy?
1615한잔một cốc저녁에 한잔의 차를 마시는 것이 좋습니다.Uống một cốc trà vào buổi tối thì rất tốt.
1616가죽da그의 가죽 가방은 정말 멋있어 보였어요.Túi xách da của anh ấy trông thực sự tuyệt vời.
1617데려가다dẫn đi, đem đi아이를 학교에 데려갔어요.Tôi đã đem đứa trẻ đến trường học.
1618도자기陶瓷器gốm, đồ gốm도자기는 한국의 전통 공예품입니다.Đồ gốm là sản phẩm thủ công mỹ nghệ truyền thống của Hàn Quốc.
1619뒤쪽phía sau, sau방의 뒤쪽에 책장이 있다.Phía sau phòng có một cái tủ sách.
1620삼촌三寸chú, bác저의 삼촌이 의사입니다.Chú của tôi là một bác sĩ.
1621속옷quần áo lót속옷은 깨끗하게 자주 갈아입어야 합니다.Quần áo lót phải được thay sạch thường xuyên.
1622손목cổ tay손목시계를 찬 손목이 따뜻합니다.Cổ tay đeo đồng hồ đang ấm áp.
1623신문지新聞紙giấy báo신문지는 버리기 전에 재활용 쓰레기로 분류합니다.Giấy báo phải được phân loại vào rác tái chế trước khi vứt bỏ.
1624양보하다讓步nhượng bộ그는 친구를 위해 자리를 양보했어요.Anh ấy đã nhường chỗ cho bạn của mình.
1625자라나다lớn lên새로운 세대가 자라나면서 사회도 바뀌어요.Khi thế hệ mới lớn lên, xã hội cũng thay đổi.
1626주차장駐車場bãi đỗ xe이 주차장의 요금은 시간당 3000원이다.Giá để đỗ xe ở bãi đỗ xe này là 3000 won mỗi giờ.
1627파리ruồi더운 날씨에 파리가 많이 생겨요.Trong thời tiết nóng, có nhiều ruồi xuất hiện.
1628포스터áp phích방에 포스터를 붙였어요.Tôi dán áp phích trong phòng.
1629후회하다後悔hối tiếc그는 자신의 선택을 후회하지 않는다.Anh ấy không hối tiếc về lựa chọn của mình.
1630가이드hướng dẫn viên관광 가이드가 우리를 궁궐로 안내했어요.Hướng dẫn viên du lịch dẫn chúng tôi đến cung điện.
1631고르다đều, bằng nhau두 색상이 매우 고릅니다.Hai màu sắc rất đều nhau.
1632고속도로高速道路đường cao tốc고속도로는 자동차로 이동합니다.Đường cao tốc để di chuyển bằng ô tô.
1633렌즈ống kính카메라 렌즈가 흐려졌어요Ống kính máy ảnh trở nên mờ
1634멋있다đẹp, ấn tượng, ngầu, phong cách운동선수의 모습이 참 멋있다.Dáng vẻ của vận động viên trông thật ấn tượng.
1635발목mắt cá chân운동 중에 발목을 삐끗했다.Tôi bị trật mắt cá chân trong khi tập thể dục.
1636밤늦다đêm muộn너무 밤이 늦어서 택시를 탔다.Vì đêm quá muộn, tôi đã đi taxi.
1637여우cáo여우는 매우 똑똑한 동물이다.Cáo là một loài động vật rất thông minh.
1638ồ, ôi와, 이 그림 정말 아름답네요!Ôi, bức tranh này thật đẹp!
1639외출外出việc ra ngoài주말에 외출하기 좋은 날씨입니다.Thời tiết vào cuối tuần rất tốt để đi chơi.
1640웨이터người phục vụ웨이터가 정중하게 손님들에게 음식을 서빙했다.Người phục vụ đã phục vụ thức ăn cho khách hàng một cách lịch sự.
1641자가용自家用xe riêng회사원들이 자가용으로 출퇴근해요.Những nhân viên công ty đi làm bằng xe riêng.
1642정말ôi, khiếp정말, 그것은 놀라웠어요!Ôi, điều đó thực sự ngạc nhiên!
1643정원庭園vườn, vườn cây정원에 예쁜 꽃이 피었어요.Những bông hoa đẹp nở trong vườn.
1644패션thời trang요즘 한국 패션이 매우 인기입니다.Thời trang Hàn Quốc gần đây rất phổ biến.
1645vàng금은 가장 귀중한 금속 중 하나입니다.Vàng là một trong những kim loại quý giá nhất.
1646낙엽落葉lá rụng, lạc diệp가을이 되니 낙엽이 소복이 내려앉는다.Khi mùa thu tới, lá rụng rơi xuống chất thành từng lớp dày.
1647동창同窓bạn cùng trường대학 동창들과 동창회를 했어요.Tôi đã tổ chức cuộc tụ họp với những bạn cùng trường đại học.
1648맞은편便phía đối diện은행 건물의 맞은편에는 카페가 여러 개 있다.Phía đối diện của tòa nhà ngân hàng có nhiều quán cà phê.
1649phong cách그의 옷 입는 멋이 참 좋다.Phong cách ăn mặc của anh ấy rất đẹp.
1650새우tôm이 식당의 새우 요리는 맛있어요.Các món tôm ở nhà hàng này rất ngon.
1651심해지다trở nên nghiêm trọng병이 점점 심해지고 있다.Bệnh đang trở nên ngày càng nghiêm trọng.
1652씨름đấu vật우리는 씨름 경기를 봤다.Chúng tôi đã xem trận đô vật.
1653앞길đường phía trước앞길이 밝으면 희망이 생겨요.Nếu đường phía trước sáng, sự hy vọng sẽ xuất hiện.
1654어젯밤đêm qua어젯밤에 좋은 꿈을 꿨어요.Em đã có những giấc mơ tốt đêm qua.
1655여관nhà trọ, nhà nghỉ그 여관은 전통적인 스타일입니다.Nhà trọ đó có phong cách truyền thống.
1656여쭈다hỏi할머니께 인생 경험을 여쭈었다.Tôi đã hỏi bà ngoại về kinh nghiệm sống.
1657ồ, ôi오! 정말 깜짝 놀랐어요.Ồ! Tôi thực sự bị giật mình!
1658주문하다注文đặt hàng카페에서 아메리카노를 주문했다.Tôi đã đặt hàng một cốc cà phê Americano ở quán cà phê.
1659주사注射tiêm의사가 내팔에 주사를 놓았다.Bác sĩ đã tiêm trên cánh tay của tôi.
1660채널kênh텔레비전의 채널을 돌려서 뉴스를 봤다.Tôi đã xoay kênh TV để xem tin tức.
1661출근하다出勤đi làm출근하는 길에 버스를 탔다.Tôi đã lên xe buýt trên đường đi làm.
1662취소하다取消hủy bỏ, huỷ예약을 취소하고 싶으면 전화를 주세요.Nếu muốn hủy bỏ đặt chỗ, xin hãy gọi điện.
1663건너편便bên kia건너편에 아름다운 풍경이 있습니다.Bên kia có một cảnh đẹp lắm.
1664두세hai ba, một vài두세 명의 친구들이 방문했어요.Hai ba người bạn đã ghé thăm.
1665봉지封紙túi라면을 봉지 채로 끓였다.Nấu mỳ ăn liền trong túi giấy nguyên như vậy.
1666비서秘書thư ký, trợ lý사장의 비서가 전화를 받았어요.Thư ký của giám đốc đã trả lời điện thoại.
1667술잔cốc rượu그는 술잔을 높이 들어 축배를 했어요.Anh ấy đã nâng cốc rượu lên cao để chúc mừng.
1668신문사新聞社hãng báo유명한 신문사들이 특종을 놓고 경쟁합니다.Các hãng báo nổi tiếng cạnh tranh để có tin độc quyền.
1669열흘mười ngày열흘간의 휴가를 계획했다.Tôi đã lên kế hoạch nghỉ mười ngày.
1670옥수수ngô옥수수는 단맛이 나서 맛있어요.Ngô có vị ngọt nên rất ngon.
1671이웃집nhà hàng xóm, nhà cạnh이웃집에서 맛있는 냄새가 난다.Mùi thơm ngon tỏa ra từ nhà cạnh bên.
1672준비되다準備được chuẩn bị, sẵn sàng생일 파티가 모두 준비되었습니다.Bữa tiệc sinh nhật đã được chuẩn bị hoàn toàn.
1673플라스틱nhựa플라스틱 봉지를 사용하지 마세요.Xin vui lòng không sử dụng túi nhựa.
1674두부豆腐đậu phụ, tàu hũ두부는 영양이 많은 식품입니다.Đậu phụ là một loại thực phẩm giàu dinh dưỡng.
1675부러워하다ghen tỵ나는 그의 성공을 부러워한다.Tôi ghen tỵ với thành công của anh ấy.
1676시청市廳tòa thị chính시청에서 주민센터로 연락해 달라고 했습니다.Tòa thị chính đã yêu cầu liên hệ với trung tâm cộng đồng.
1677오른손tay phải나는 오른손을 많이 써요.Tôi sử dụng tay phải nhiều.
1678이것저것cái này cái kia, những thứ vặt vãnh가게에서 이것저것 물건을 샀다.Tôi đã mua những thứ vặt vãnh ở cửa hàng.
1679저자著者tác giả그 책의 저자는 유명한 작가예요.Tác giả của cuốn sách đó là một nhà văn nổi tiếng.
1680출장出張công tác아버지가 출장으로 일주일을 해외에 가신다.Bố tôi đi công tác ở nước ngoài một tuần.
1681퇴근退勤tan sở오늘은 일찍 퇴근할 수 있어요.Hôm nay tôi có thể tan sở sớm.
1682회화繪畵tranh vẽ이 회화는 유명한 화가의 작품이다.Bức tranh vẽ này là tác phẩm của một họa sĩ nổi tiếng.
1683가져다주다mang tới엄마가 맛있는 간식을 가져다주셨어요.Mẹ đã mang tới cho tôi những đồ ăn vặt ngon.
1684골프golf골프는 재미있는 스포츠입니다.Golf là một môn thể thao thú vị.
1685귀국歸國về nước유학생이 학업을 마친 후 귀국했다.Sau khi hoàn thành học tập, sinh viên du học đã về nước.
1686목욕탕沐浴湯phòng tắm목욕탕에서 따뜻한 물에 몸을 담갔어요.Tôi đã ngâm cơ thể trong nước ấm ở phòng tắm.
1687바닷물nước biển바닷물은 짜고 차갑습니다.Nước biển mặn và lạnh.
1688빨다giặt, rửa매주토요일오후에옷을빨아말린다Tôi giặt quần áo rồi phơi khô vào chiều thứ Bảy hàng tuần
1689사무事務công việc văn phòng, việc hành chính이사무는오늘안에반드시처리해야한다Công việc này phải được xử lý hôm nay
1690họ그의 성과 이름이 무엇입니까?Họ và tên của anh ấy là gì?
1691우울하다憂鬱u sầu, chán nản비오는 날씨가 마음을 우울하게 만들어요.Thời tiết mưa làm cho tâm trạng tôi trở nên u sầu.
1692주무시다ngủ할머니는 요즘 편하게 주무시고 계신다.Dạo này bà tôi ngủ rất thoải mái.
1693흐리다âm u오늘 날씨가 흐려서 산책을 안 한다.Hôm nay có mây nên tôi không đi dạo.
1694걱정스럽다lo lắng그 상황이 걱정스럽습니다.Tình huống đó gây cho tôi lo lắng.
1695금연禁煙cấm hút thuốc이 병원은 엄격한 금연 정책을 시행하고 있습니다.Bệnh viện này đang thực hiện chính sách cấm hút thuốc nghiêm ngặt.
1696꿈속trong giấc mơ꿈속에서 좋은 일들이 일어났다.Những điều tốt đã xảy ra trong giấc mơ.
1697나비bướm공원의 꽃밭에서 나비가 날아다녔어요.Những con bướm bay lượn trong khu vườn hoa ở công viên.
1698레스토랑nhà hàng맛있는 레스토랑에서 저녁을 먹었다Tôi ăn tối tại một nhà hàng ngon
1699버섯nấm마트에서 신선한 버섯을 샀습니다.Tôi đã mua những cái nấm tươi ở siêu thị.
1700뵈다được gặp내일 할머니를 뵙기로 했다.Sắp được gặp bà ngoại vào ngày mai.
1701비키다nhường đường, tránh길을비켜서사람들이지나가게했다Tôi nhường đường để những người khác có thể đi qua
1702사모님師母phu nhân학교에서선생님사모님을뵈었다Tôi đã gặp phu nhân của giáo viên tại trường
1703중요重要tính quan trọng공부의 중요는 누구나 알고 있습니다.Tính quan trọng của học tập ai cũng biết.
1704챔피언nhà vô địch작년 우승자가 다시 챔피언이 되었다.Nhà vô địch năm ngoái lại trở thành nhà vô địch năm nay.
1705축하祝賀chúc mừng졸업을 축하하기 위해 친구들이 모였다.Những người bạn tụ lại để chúc mừng tốt nghiệp.
1706취소取消hủy bỏ, huỷ기차 표의 취소는 홈페이지에서도 가능하다.Có thể hủy vé tàu trên trang web.
1707커튼rèm cửa, màn빨간 커튼이 창문을 덮고 있었어요.Những rèm cửa màu đỏ đang che phủ cửa sổ.
1708người hâm mộ나는 유명한 배우의 팬입니다.Tôi là người hâm mộ của một diễn viên nổi tiếng.
1709겨울철mùa đông겨울철은 날씨가 춥습니다.Vào mùa đông, thời tiết rất lạnh.
1710고추장tương ớt고추장을 음식에 넣습니다.Tôi thêm tương ớt vào thức ăn.
1711골프장sân golf골프장에서 골프를 칩니다.Chơi golf ở sân golf.
1712국수점심 시간에 친구들과 국수를 먹었다.Tôi ăn mì cùng bạn bè vào giờ trưa.
1713달빛ánh trăng, sáng trăng달빛 아래서 그녀의 얼굴이 정말 예뻤습니다.Khuôn mặt của cô ấy rất đẹp dưới ánh trăng.
1714뒷산núi phía sau뒷산에 올라가면 마을이 보인다.Khi leo lên núi phía sau, bạn có thể nhìn thấy làng quê.
1715vì, do그것 때문에 문제가 생겼다.Do vì điều đó, vấn đề đã phát sinh.
1716만족하다滿足hài lòng좋은 친구들이 있어서 나는 지금 생활에 만족한다.Vì có những người bạn tốt, tôi hài lòng với cuộc sống hiện tại.
1717메다đeo, vác군인이 총을 메고 행진했다.Lính đã vác súng hành quân.
1718미인美人người đẹp그 미인은 영화배우가 되었어요.Người đẹp đó đã trở thành diễn viên điện ảnh.
1719반지半指nhẫn신부가 아름다운 반지를 끼고 있습니다.Cô dâu đang đeo một chiếc nhẫn đẹp.
1720hạt dẻ밤은 가을이 제철인 견과류다.Hạt dẻ là loại hạt được thu hoạch vào mùa thu.
1721부르다no밥을 많이 먹어서 배가 부르다.Ăn nhiều cơm nên bụng no.
1722비타민vitamin건강을위해매일비타민을복용한다Tôi uống vitamin mỗi ngày để duy trì sức khỏe
1723빌딩tòa nhà, cao ốc그빌딩의최고층에서도시를볼수있다Từ tầng cao nhất của tòa nhà này có thể nhìn thấy toàn thành phố
1724산속trong núi, sâu trong núi산속의 공기가 맑습니다.Không khí sâu trong núi rất sạch.
1725송이bông, chùm (đơn vị đếm hoa, quả)한 송이의 국화꽃이 꽃병에 있습니다.Có một bông hoa cúc vàng trong lọ hoa.
1726식초食醋giấm새콤한 맛을 내려면 식초를 조금 넣으세요.Nếu muốn có vị chua, hãy thêm một chút giấm.
1727심부름việc làm hộ엄마의 심부름을 다녀왔다.Tôi đã đi làm việc hộ mẹ.
1728야외野外ngoài trời야외 활동을 많이 하는 게 좋아요.Tốt lắm khi tham gia nhiều hoạt động ngoài trời.
1729옆집nhà bên cạnh옆집 아주머니는 친절하세요.Cô hàng xóm nhà bên cạnh rất tử tế.
1730오래도록trong thời gian dài그 영화는 오래도록 기억에 남아요.Bộ phim đó sẽ ở lại trong tâm trí trong thời gian dài.
1731이빨răng매일 이빨을 닦아야 한다.Phải đánh răng mỗi ngày.
1732장학금奬學học bổng우수한 학생들은 장학금을 받아요.Học sinh xuất sắc nhận được học bổng.
1733đứa kia, nó (người ở đằng kia)쟤는 내 급우예요.Đứa kia là bạn cùng lớp của tôi.
1734phía, bên도로의 왼쪽에 큰 건물이 있다.Có một tòa nhà lớn ở bên trái con đường.
1735초밥sushi (cơm nắm giấm kiểu Nhật)어제 식당에서 맛있는 초밥을 먹었어요.Hôm qua tôi đã ăn sushi rất ngon ở nhà hàng.
1736출구出口lối ra지하철역의 출구를 찾기 위해 지도를 봤다.Xem bản đồ để tìm lối ra của ga tàu điện ngầm.
1737출입문出入門cửa ra vào건물의 출입문은 오후 6시에 잠긴다.Cửa ra vào của tòa nhà được khóa lúc 6 giờ chiều.
1738keo dán, chất dính풀을 묻혀 붙였어요.Tôi dán nó bằng keo dán.
1739필름phim이 영화 필름은 매우 유명합니다.Bộ phim này rất nổi tiếng.
1740호선號線tuyến số, đường số저는 지하철 2호선을 타고 출근합니다.Tôi đi tàu điện ngầm tuyến số 2 để đi làm.
1741가위kéo종이를 자르기 위해 가위를 사용했어요.Tôi sử dụng kéo để cắt giấy.
1742고속高速cao tốc고속 열차가 빠르게 달립니다.Tàu cao tốc chạy rất nhanh.
1743구하다cứu소방관들이 불에 갇힌 사람을 구했다.Các lính cứu hỏa đã cứu những người bị mắc kẹt trong lửa.
1744도망가다逃亡chạy trốn, trốn chạy범인이 현장에서 도망갔어요.Phạm nhân đã chạy trốn khỏi hiện trường.
1745땅콩lạc아이가 땅콩을 양손으로 부수고 먹었다.Đứa trẻ bẻ hạt lạc bằng cả hai tay để ăn.
1746신호등信號燈đèn giao thông신호등이 파란색이 될 때까지 기다려서 건널까요?Chúng ta hãy chờ đèn giao thông chuyển sang xanh rồi qua đường nhé?
1747신혼여행新婚行tuần trăng mật신혼여행으로 유럽 여러 나라를 다녀왔습니다.Tôi đã đi tuần trăng mật tới nhiều nước ở Châu Âu.
1748씩씩하다mạnh mẽ그 아이는 씩씩하다.Đứa trẻ đó rất mạnh mẽ.
1749월드컵World Cup월드컵은 세계에서 가장 큰 축구 대회다.World Cup là giải đấu bóng đá lớn nhất thế giới.
1750입원入院nhập viện할아버지가 입원하셨다.Ông ngoại đã nhập viện.
1751잘살다sống tốt우리 가족은 행복하게 잘살고 있어요.Gia đình chúng tôi sống tốt một cách hạnh phúc.
1752장가việc lấy vợ (của người con trai)형이 내년에 장가를 가기로 했어요.Anh sắp lấy vợ vào năm tới.
1753졸업생卒業生sinh viên tốt nghiệp올해 졸업생들은 모두 좋은 회사에 입사했다.Các sinh viên tốt nghiệp năm nay đã vào làm ở những công ty tốt.
1754죽다đến chết được, cực kỳ (nhấn mạnh sau tính từ)이 책은 정말 심심해 죽겠어요.Quyển sách này chán muốn chết.
1755친절親切lòng tử tế, sự tốt bụng그 사람의 친절한 도움으로 문제가 해결되었다.Nhờ sự tốt bụng của người đó mà vấn đề được giải quyết.
1756침실寢室phòng ngủ침실은 조용하고 편한 환경이어야 한다.Phòng ngủ phải là môi trường yên tĩnh và thoải mái.
1757기타đàn guitar그는 기타를 아주 잘 친다.Anh ấy chơi đàn guitar rất giỏi.
1758나빠지다tệ hơn, xấu đi날씨가 점점 나빠지고 있어요.Thời tiết dần xấu đi.
1759nam, nam giới (đàn ông)사무실에 남과 녀가 똑같이 일하고 있어요.Trong văn phòng, nam và nữ làm việc như nhau.
1760두통頭痛đau đầu감기에 걸리면 두통이 있을 수 있습니다.Khi bị cảm cúm, bạn có thể bị đau đầu.
1761설거지rửa chén저녁 설거지가 많이 남았어요.Công việc rửa chén tối còn rất nhiều.
1762수년數年nhiều năm수년 동안 노력한 결과입니다.Đây là kết quả của nỗ lực trong nhiều năm.
1763수출하다輸出xuất khẩu우리 회사는 매년 의류를 해외로 수출합니다.Công ty của chúng tôi xuất khẩu quần áo ra nước ngoài mỗi năm.
1764숙소宿所nơi ở학교에서 학생들의 숙소를 제공합니다.Trường học cung cấp nơi ở cho học sinh.
1765한잔하다uống một cốc친구와 함께 한잔하기로 했습니다.Tôi đã quyết định uống một cốc với bạn.
1766가요歌謠nhạc pop최근에 나온 한국 가요를 많이 들어요.Tôi nghe nhiều nhạc pop Hàn Quốc mới phát hành.
1767감상鑑賞sự thưởng thức미술관에서 그림 감상이 좋아요.Tôi thích thưởng thức tranh vẽ tại bảo tàng.
1768공짜miễn phí그 영화는 공짜로 볼 수 있어요.Bạn có thể xem bộ phim đó miễn phí.
1769그만하다là đủ그 정도 능력이면 충분히 그만한 수준이다.Với năng lực như vậy thì là một trình độ đủ.
1770모기muỗi여름에 모기가 많이 나타나요.Vào mùa hè muỗi xuất hiện rất nhiều.
1771볼일việc cần làm내가 해야 할 볼일이 많아서 바쁘다.Tôi bận rộn vì có nhiều việc cần làm.
1772부끄러움xấu hổ나는 실수를 하고 부끄러움을 느꼈다.Tôi cảm thấy xấu hổ vì sai lầm.
1773스웨터áo len추운 날씨에 따뜻한 스웨터를 입어요.Vào thời tiết lạnh, tôi mặc áo len ấm áp.
1774여행사行社công ty du lịch여행사에서 패키지 상품을 예약했다.Tôi đã đặt sản phẩm gói tour tại công ty du lịch.
1775왼손tay trái그 학생은 왼손으로 글을 씁니다.Học sinh đó viết bằng tay trái.
1776유학생學生sinh viên du học많은 유학생들이 한국에서 공부하고 있다.Nhiều sinh viên du học đang học tập tại Hàn Quốc.
1777잘생기다đẹp trai그 배우는 정말 잘생긴 외모를 가졌어요.Diễn viên đó có ngoại hình đẹp trai thực sự.
1778저리chỗ kia저리로 가세요.Đi chỗ kia.
1779절약하다節約tiết kiệm물을절약해서썼다Đã sử dụng nước tiết kiệm.
1780합격合格đỗ, đạt합격은 모두의 기쁨이다.Sự đỗ kỳ thi là niềm vui của tất cả mọi người.
1781갈다thay, thay đổi옷이 더워서 얇은 옷으로 갈아입었어요.Vì quần áo quá nóng nên tôi thay sang quần áo mỏng hơn.
1782기도祈禱lời cầu nguyện아침마다 기도를 하면 마음이 평온해집니다.Khi lời cầu nguyện được thực hiện mỗi sáng, tâm trí trở nên yên bình.
1783길거리phố, đường phố길거리에서 만난 사람이 친구다.Người mà tôi gặp trên phố là bạn của tôi.
1784꽃잎cánh hoa바람에 꽃잎이 흩어졌다.Cánh hoa bay tản mác do gió.
1785돌려주다trả lại, hoàn lại내일 내 책을 돌려주겠어요.Tôi sẽ trả lại cuốn sách của tôi vào ngày mai.
1786라이터bật lửa담배를 피울 때 라이터를 사용한다Tôi sử dụng bật lửa khi hút thuốc
1787생활환경生活環境môi trường sinh hoạt생활환경을 개선하고 있어요.Chúng ta đang cải thiện môi trường sinh hoạt.
1788오리vịt오리는 물에서 헤엄을 잘 쳐요.Vịt bơi giỏi trong nước.
1789입원하다入院nhập viện환자가 병원에 입원했다.Bệnh nhân đã nhập viện.
1790장난감đồ chơi그 소녀는 새로운 장난감이 매우 기뻐했어요.Cô bé rất vui mừng với đồ chơi mới.
1791전기밥솥nồi cơm điện전기밥솥으로맛있는밥을지었다Đã nấu cơm ngon với nồi cơm điện.
1792하품ngáp피곤해서 자꾸 하품이 나옵니다.Tôi mệt nên hay ngáp.
1793교문校門cổng trường매일 아침 교문에서 많은 학생들을 본다.Hàng ngày buổi sáng, tôi thấy rất nhiều học sinh ở cổng trường.
1794권투拳鬪quyền anh권투 선수들이 열심히 훈련하고 있다.Các vận động viên quyền anh đang tập luyện chăm chỉ.
1795받침phụ âm cuối (patchim), chân đế한글에서 받침은 중요하다.Phụ âm cuối (batchim) rất quan trọng trong tiếng Hàn.
1796phương bắc, hướng bắc산의 북쪽 계곡이 참 아름다워요.Thung lũng phía bắc của ngọn núi thật đẹp.
1797수고하다vất vả, làm việc chăm chỉ오늘 많이 수고해주셔서 감사합니다.Cảm ơn bạn vì đã làm việc chăm chỉ hôm nay.
1798수학修學sự học tập, việc tu học (rèn luyện học vấn)수학은 논리적 사고를 발달시킵니다.Toán học giúp phát triển tư duy logic.
1799아뇨không ạ, không đâu저는 그런 생각을 해본 적이 없어요, 아뇨.Tôi không bao giờ có suy nghĩ như vậy, không ạ.
1800아래쪽phía dưới산의 아래쪽에 작은 마을이 있어요.Có một ngôi làng nhỏ phía dưới núi.
1801액세서리phụ kiện예쁜 액세서리는 옷을 더 좋게 해요.Những phụ kiện xinh đẹp làm cho quần áo trông tốt hơn.
1802염려하다lo lắng나는 그의 건강을 염려하고 있다.Tôi đang lo lắng cho sức khỏe của anh ấy.
1803오이dưa chuột오이는 신선하고 맛있어요.Dưa chuột tươi và ngon.
1804외삼촌外三寸cậu bên mẹ외삼촌이 휴가 때 우리 집에 왔습니다.Cậu bên mẹ tôi đã đến nhà chúng tôi vào kỳ nghỉ.
1805위쪽phía trên, nơi trên창문의 위쪽에 새가 앉아 있다.Có một con chim đậu ở phía trên cửa sổ.
1806음료수飮料水nước uống여름에는 음료수를 많이 마신다.Vào mùa hè, mọi người uống nhiều nước uống.
1807캠퍼스khuôn viên trường우리 대학의 캠퍼스는 매우 크고 아름다워요.Khuôn viên trường đại học của chúng tôi rất lớn và đẹp.
1808터널đường hầm, hầm자동차가 터널을 통과해서 다른 쪽으로 나갔어요.Chiếc ô tô đi qua đường hầm và ra tới phía bên kia.
1809lá, bức, tờ (đơn vị đếm thư từ, văn bản); cuộc (điện thoại)그 통로는 극장으로 통해요.Lối đó dẫn đến rạp chiếu phim.
1810환갑還甲sáu mươi tuổi아버지가 환갑을 맞이하셨습니다.Bố đã bước vào tuổi sáu mươi.
1811건너오다qua đến강을 건너와서 숨이 차요.Sau khi qua đến bên kia sông, tôi thở hổn hển.
1812관광지觀光地điểm du lịch이곳은 유명한 관광지입니다.Đây là một điểm du lịch nổi tiếng.
1813교포僑胞người kiều bào많은 교포들이 이웃 나라에서 살고 있다.Rất nhiều người kiều bào đang sống ở nước láng giềng.
1814등록금登錄học phí올해 대학 등록금을 미리 준비해야 한다.Tôi phải chuẩn bị học phí đại học năm nay trước.
1815뛰어다니다chạy quanh, nhảy nhót강아지가 마당을 뛰어다닌다Chú chó chạy quanh sân
1816tròn, đủ (tuổi/thời gian)3개월 만에 살이 빠졌다.Chỉ trong vòng 3 tháng, tôi đã giảm cân.
1817메모ghi chú중요한 것은 메모해서 기억해요.Những điều quan trọng tôi ghi chú để nhớ.
1818몇십mấy chục, vài chục몇십 년이 지나도 변하지 않았다.Dù qua mấy chục năm nó vẫn không thay đổi.
1819몸무게cân nặng내 몸무게가 60킬로그램이에요.Cân nặng của tôi là 60 kg.
1820배달配達giao hàng, vận chuyển음식 배달이 30분 내에 도착했다.Giao hàng thực phẩm đã tới trong vòng 30 phút.
1821번역飜譯biên dịch, dịch (viết)영문은 한글 번역과 함께 제시됩니다.Văn bản tiếng Anh được trình bày kèm theo bản dịch tiếng Hàn.
1822비닐봉지封紙túi nilon, túi plastic쓰레기를 비닐봉지에 넣었어요.Tôi đã bỏ rác vào túi nilon.
1823서랍ngăn kéo책상의 서랍에 편지를 넣었어요.Tôi để lá thư vào ngăn kéo của bàn.
1824소나기mưa rào여름 오후에 소나기가 자주 내립니다.Mưa rào thường xảy ra vào chiều hè.
1825손잡이quai, tay cầm가방의 손잡이가 끊어졌습니다.Tay cầm của chiếc túi đã bị đứt.
1826안되다thấy tội nghiệp, thấy thương, áy náy어제 일 때문에 마음이 조금 언짢았어요.Tôi cảm thấy không hài lòng vì công việc ngày hôm qua.
1827연하다mềm이 종이는 매우 얇고 연하다.Tờ giấy này rất mỏng và mềm.
1828원숭이khỉ동물원에서 원숭이들이 재미있게 놀고 있었다.Những con khỉ trong vườn thú đang chơi một cách vui vẻ.
1829이혼離婚ly hôn, tan vỡ그들의 이혼이 결정되었다.Ly hôn của họ đã được quyết định.
1830일회용一回用dùng một lần일회용 컵을 사용하자.Hãy sử dụng cốc dùng một lần.
1831전화기電話機máy điện thoại옛날전화기는무거웠다Máy điện thoại xưa rất nặng.
1832진달래hoa đỗ quyên봄에 진달래 꽃이 활짝 핀다Vào mùa xuân, hoa đỗ quyên nở rộ
1833차남次男con trai thứ hai그의 차남은 대학교에서 열심히 공부 중이다.Con trai thứ hai của anh ta đang học tập chăm chỉ ở đại học.
1834팬티quần lót새 팬티 다섯 개를 샀어요.Tôi mua năm cái quần lót mới.
1835편히便thoải mái편히 쉬는 시간을 가져보세요.Hãy có thời gian để thoải mái thư giãn.
1836가구家具nội thất새 집에 예쁜 가구를 놓았어요.Tôi đã đặt nội thất đẹp trong ngôi nhà mới.
1837개나리hoa liên kiều봄이 되면 개나리가 노랗게 핀다.Khi mùa xuân đến, hoa liên kiều nở vàng.
1838골목길đường hẻm골목길을 따라 걸어갑니다.Tôi đi theo con đường hẻm.
1839기억나다記憶nhớ lại, tưởng nhớ그 사람이 어디서 본 것 같은데 기억이 안 나네요.Tôi dường như đã gặp người đó ở đâu đó, nhưng tôi không thể nhớ lại.
1840기침ho, tiếng ho감기 때문에 기침이 나온다.Do bị cảm lạnh nên tôi bị ho.
1841노랫소리tiếng hát창 밖에서 노랫소리가 들립니다.Tiếng hát được nghe từ bên ngoài cửa sổ.
1842대학교수大學敎授giáo sư đại học대학교수는 학생을 가르칩니다.Giáo sư đại học dạy sinh viên.
1843레몬chanh상큼한 레몬 맛을 좋아해요Tôi thích hương vị chanh tươi
1844배꼽rốn신생아의 배꼽이 떨어질 때까지 조심해야 한다.Chúng ta phải cẩn thận cho đến khi rốn của trẻ sơ sinh rơi.
1845사랑스럽다đáng yêu, dễ thương아기의사랑스러운웃음이우리를행복하게한다Những nụ cười đáng yêu của em bé làm cho chúng ta hạnh phúc
1846술병chai rượu식당의 테이블에는 많은 술병들이 놓여 있어요.Trên bàn nhà hàng có nhiều chai rượu.
1847쓰이다được viết이 글이 잡지에 쓰인다.Bài viết này được viết trên tạp chí.
1848엽서葉書bưu thiếp여행지에서 친구들에게 엽서를 보냈다.Tôi đã gửi bưu thiếp cho bạn bè từ nơi du lịch.
1849욕실浴室phòng tắm욕실을 청소하는 것도 중요합니다.Làm sạch phòng tắm cũng rất quan trọng.
1850운전기사運轉技士tài xế, lái xe회사의 운전기사는 매일 출장을 다닌다.Tài xế của công ty đi công tác mỗi ngày.
1851장마mưa mùa장마 때문에 요즘 날씨가 축축해요.Thời tiết gần đây ẩm ướt vì mưa mùa.
1852짧아지다ngắn lại, trở nên ngắn hơn요즘 날이 자꾸 짧아지고 있다.Dạo này ngày cứ ngắn dần.
1853찌다béo lên, mập ra, tăng cân최근 겨울 때문에 살이 많이 찌었다.Gần đây vì mùa đông nên tôi tích tụ rất nhiều mỡ.
1854책가방cặp sách나는 새로운 책가방을 사서 학교에 갔다.Tôi đã mua một cặp sách mới và đi học.
1855놀이터sân chơi우리 아이는 매일 놀이터에서 친구들과 논다.Con em tôi chơi với bạn bè tại sân chơi mỗi ngày.
1856다녀가다ghé qua rồi đi, đến chơi rồi về친구가 우리 집에 놀러 다녀갔다.Bạn bè đã đi thăm nhà chúng tôi rồi về.
1857답장thư trả lời, phúc đáp친구의 편지에 답장을 보냈어요.Tôi đã gửi thư trả lời cho bức thư của bạn.
1858때때로thỉnh thoảng, đôi khi때때로 나는 영화를 본다.Thỉnh thoảng tôi xem phim.
1859발등lưng bàn chân발등이 높은 신발은 편하다.Giày có lưng bàn chân cao rất thoải mái.
1860블라우스áo sơ mi, blouse파란 블라우스를 입고 왔어요.Tôi đã mặc áo sơ mi xanh.
1861사이좋다thân thiết, hòa thuận두 친구가 항상 사이좋게 지낸다.Hai người bạn luôn sống thân thiết với nhau.
1862슬퍼하다buồn그 소식을 들으니 모두가 슬퍼했어요.Nghe tin đó, tất cả mọi người đều cảm thấy buồn.
1863쓰레기통thùng rác쓰레기통이 가득 찼다.Thùng rác đã đầy.
1864앞쪽phía trước강의실의 앞쪽에 앉고 싶어요.Tôi muốn ngồi ở phía trước của lớp học.
1865왼발bàn chân trái그 선수는 왼발로 볼을 찼습니다.Vận động viên đó sút bóng bằng bàn chân trái.
1866일기日氣thời tiết내일 일기는 맑을 것으로 예측된다.Thời tiết ngày mai dự kiến sẽ trong xanh.
1867저번這番lần trước저번에 만난 사람 기억나요?Bạn còn nhớ người bạn gặp lần trước không?
1868정답正答đáp án đúng, câu trả lời đúng시험의 정답을 맞혔어요.Tôi làm đúng đáp án trong bài thi.
1869졸다ngủ gật긴 영화를 보다가 소파에서 졸았다.Tôi ngủ gật trên ghế sofa trong khi xem bộ phim dài.
1870코피chảy máu mũi아이가 넘어져서 코피가 흘렀어요.Đứa trẻ ngã và bị chảy máu mũi.
1871할인割引giảm giá, chiết khấu이 옷은 할인을 받아서 싸다.Cái áo này rẻ vì được giảm giá.
1872고구마khoai lang고구마는 달콤하고 맛있습니다.Khoai lang rất ngon và ngọt.
1873국기國旗quốc kỳ올림픽에서 많은 국기들이 펄럭인다.Rất nhiều quốc kỳ bay phấp phới tại Olympic.
1874대화하다對話nói chuyện, trao đổi선생님과 함께 대화했어요.Tôi đã nói chuyện với giáo viên.
1875미워하다ghét그는 친구를 미워하지 않습니다.Anh ấy không ghét bạn mình.
1876밥맛vị cơm이 식당의 밥맛은 정말 좋다.Vị cơm của nhà hàng này thực sự rất tốt.
1877복사複寫sao chép이 중요한 서류의 복사를 여러 장 해 달라.Xin hãy sao chép tài liệu quan trọng này thành nhiều bản.
1878볶음밥cơm rang (cơm chiên)점심으로 맛있는 볶음밥을 먹었다.Tôi đã ăn cơm rang ngon cho bữa trưa.
1879성별性別giới tính직업선택에 성별은 상관없습니다.Giới tính không liên quan đến lựa chọn nghề.
1880세탁洗濯giặt rửa와이셔츠는 드라이 세탁해야 해요.Áo sơ mi cần phải giặt khô để bảo vệ chất liệu.
1881소문나다所聞bị đồn그 배우의 결혼 소식이 소문났어요.Tin tức về đám cưới của diễn viên đó đã bị đồn ra rộng rãi.
1882소용없다所用vô ích, vô dụng그렇게 하면 소용없을 거예요.Nếu bạn làm như vậy sẽ vô ích thôi.
1883손수건手巾khăn tay외출할 때 손수건을 꼭 챙기세요.Hãy chắc chắn mang theo khăn tay khi ra ngoài.
1884송아지bê, con bò con송아지가 엄마 소를 따라다닙니다.Con bò con theo sau mẹ nó.
1885수돗물水道nước máy수돗물이 깨끗하고 안전합니다.Nước máy sạch và an toàn.
1886술자리cuộc nhậu직장 동료들과의 술자리가 매주 있어요.Hàng tuần có một cuộc nhậu với đồng nghiệp ở công ty.
1887어린이날ngày Thiếu nhi (Hàn Quốc, 5/5)어린이날에 놀이공원에 가요.Chúng em đi công viên giải trí vào ngày Thiếu nhi (Hàn Quốc).
1888오른발bàn chân phải축구할 때 오른발로 공을 찼어요.Khi chơi bóng đá, tôi đá quả bóng bằng bàn chân phải.
1889이사하다移徙chuyển nhà, chuyển cư내일 새 집으로 이사한다.Ngày mai tôi chuyển cư sang nhà mới.
1890일등一等hạng nhất마라톤 대회에서 일등을 했다.Tôi đạt hạng nhất trong cuộc đua ma-ra-tông.
1891작아지다trở nên nhỏ매일 운동하면 배가 점점 작아져요.Nếu tập thể dục hàng ngày, bụng sẽ trở nên nhỏ dần.
1892줄무늬sọc, vạch이 셔츠에는 파란 줄무늬가 있어요.Chiếc áo sơ mi này có những sọc xanh.
1893터미널bến xe (khách)버스 터미널에서 많은 사람들이 버스를 기다리고 있었어요.Rất nhiều người đang chờ xe buýt ở bến xe.
1894한국적韓國的mang tính Hàn Quốc, kiểu Hàn Quốc한국적 문화를 세계에 알리는 것이 중요합니다.Việc giới thiệu văn hóa mang tính Hàn Quốc ra thế giới là điều quan trọng.
1895환영歡迎chào đón우리는 그의 의견을 환영합니다.Chúng tôi hoan nghênh ý kiến của anh ấy.
1896간식間食đồ ăn vặt오후 3시에 가벼운 간식을 먹는 게 좋아요.Thật tốt khi ăn những đồ ăn vặt nhẹ lúc 3 giờ chiều.
1897quả hồng가을이 되면 감이 주황색으로 익는다.Khi mùa thu đến, quả hồng trở nên màu cam.
1898phía nam, hướng nam학교는 도서관 남쪽에 있어요.Trường học ở phía nam của thư viện.
1899네거리ngã tư, giao lộ네거리에서 신호를 기다렸습니다.Tôi chờ đèn giao thông tại giao lộ.
1900녹음하다錄音ghi âm음악을 녹음하고 있습니다.Tôi đang ghi âm nhạc.
1901등산로登山路đường leo núi산 등산로를 따라 올라가면 경치가 아름답다.Khi theo đường leo núi lên, cảnh đẹp rất tuyệt vời.
1902마사지xoa bóp피로한 몸에 마사지를 받았다Tôi nhận xoa bóp cho cơ thể mệt mỏi
1903먹히다bị ăn이 약이 잘 먹히지 않아요.Loại thuốc này không có tác dụng lắm.
1904몸살đau nhức mình mẩy, ê ẩm người감기 때문에 심한 몸살이 걸렸습니다.Tôi bị đau nhức mình mẩy nặng vì cảm lạnh.
1905무더위nắng nóng여름의 무더위가 정말 심했어요.Nắng nóng của mùa hè thực sự rất dữ dội.
1906박스hộp물건들이 큰 박스에 들어있습니다.Những vật dụng nằm trong một cái hộp lớn.
1907밥솥nồi cơm밥솥에서 밥이 지글거린다.Cơm trong nồi cơm đang sôi sùng sục.
1908베개gối편한 베개는 좋은 수면을 도와줍니다.Cái gối thoải mái giúp ngủ ngon.
1909벨트dây đai검은 벨트가 파란 바지와 어울립니다.Cái dây đai đen hợp với quần xanh.
1910복사하다複寫sao chép비서가 중요한 문서들을 복사했다.Thư ký sao chép những tài liệu quan trọng.
1911사계절四季節bốn mùa한국의사계절은매우뚜렷하고아름답다Bốn mùa ở Hàn Quốc rất rõ rệt và đẹp lắm
1912사과하다謝過xin lỗi친구에게상처를준것에대해사과했다Tôi đã xin lỗi bạn vì đã làm tổn thương anh ấy
1913여대생大生nữ sinh đại học여대생이 카페에서 공부해요.Nữ sinh đại học đang học tại quán cà phê.
1914외할머니bà ngoại외할머니는 시골에서 혼자 살고 계십니다.Bà ngoại sống một mình ở thôn quê.
1915음악가音樂家nhạc sĩ, nhạc công그 음악가는 세계적으로 유명하다.Vị nhạc sĩ đó nổi tiếng trên toàn thế giới.
1916인삼人蔘nhân sâm, sâm인삼은 한국의 유명한 약재다.Nhân sâm là một vị thuốc nổi tiếng của Hàn Quốc.
1917인상人相tướng mạo, vẻ ngoài그의 인상이 매우 온화하다.Tướng mạo của anh ấy rất hiền lành.
1918점원店員nhân viên bán hàng, người bán hàng점원이상품을설명했다Nhân viên bán hàng đã giải thích sản phẩm.
1919찻잔tách trà하얀 찻잔에 따뜻한 녹차를 담았다.Tôi đã rót trà xanh ấm vào một tách trà màu trắng.
1920큰길đường lớn, phố chính주택가의 큰길을 따라 걸어갔어요.Tôi đi bộ theo đường lớn của khu dân cư.
1921홈페이지trang chủ, website회사 홈페이지에서 정보를 확인할 수 있습니다.Bạn có thể kiểm tra thông tin trên trang chủ của công ty.
1922횡단보도橫斷步道vạch qua đường, lối sang đường횡단보도에서 신호를 기다렸다.Tôi đã chờ đèn tín hiệu ở vạch qua đường.
1923강당講堂hội trường학교 강당에서 큰 행사가 열렸습니다.Một sự kiện lớn diễn ra tại hội trường trường học.
1924고모부姑母夫dượng (chồng của cô)고모부가 의사입니다.Dượng tôi là bác sĩ.
1925녹음錄音ghi âm강의 녹음을 들었습니다.Tôi đã nghe bài ghi âm bài giảng.
1926마중ra đón역에서 손님을 마중 나갔어요Tôi ra đón khách ở ga
1927밝다sáng lên, trở nên sáng오늘 해는 유독 밝게 나왔다.Hôm nay mặt trời sáng lên một cách bất thường.
1928밤중giữa đêm밤중에 갑자기 초인종이 울렸다.Giữa đêm, chuông cửa đột ngột rung lên.
1929배드민턴cầu lông토요일마다 배드민턴을 친다.Tôi chơi cầu lông mỗi thứ Bảy.
1930버튼nút버튼을 누르면 불이 켜집니다.Nếu bạn nhấn nút, ánh sáng sẽ bật lên.
1931서투르다vụng về그는 일을 하는 게 서툴러요.Anh ấy làm việc khá vụng về.
1932손뼉vỗ tay손뼉을 치며 노래를 부릅니다.Chúng tôi vỗ tay và hát những bài hát.
1933송편bánh songpyeon추석에는 송편을 만들어 먹습니다.Vào ngày Tết Trung Thu, chúng tôi làm và ăn bánh songpyeon.
1934신혼부부新婚夫婦vợ chồng mới cưới신혼부부는 새 집 마련을 위해 저축을 시작합니다.Vợ chồng trẻ bắt đầu tiết kiệm để mua nhà mới.
1935싱겁다nhạt국이 조금 싱겁네요.Canh này có vị nhạt.
1936옛날이야기câu chuyện xưa할머니가 옛날이야기를 들려주셨어요.Bà đã kể cho tôi những câu chuyện ngày xưa.
1937오븐lò nướng엄마가 오븐으로 케이크를 구웠어요.Mẹ đã nướng bánh bằng lò nướng.
1938와인rượu vang이탈리아 와인은 맛이 좋습니다.Rượu vang của Ý rất ngon.
1939우승하다優勝vô địch그 선수가 올림픽에서 우승하기를 바랍니다.Tôi hy vọng vận động viên đó sẽ vô địch tại Thế vận hội.
1940웃어른người lớn tuổi웃어른을 존경하고 따르는 것이 예의다.Tôn trọng và nghe theo người lớn tuổi là điều lịch sự.
1941인사말人事lời chào, lời tạm biệt따뜻한 인사말을 받았어요.Tôi nhận được lời chào ấm áp.
1942자판기自販機máy bán tự động역 근처의 자판기에서 음료수를 샀어요.Tôi đã mua nước uống từ máy bán tự động gần ga.
1943저녁때lúc tối저녁때에 공원을 산책해요.Tôi đi dạo công viên lúc tối.
1944적어지다giảm, ít đi매일운동하면살이적어진다Nếu tập thể dục hàng ngày, mỡ sẽ giảm.
1945치과齒科nha khoa이가 아파서 치과에 가 약속을 잡았다.Vì răng đau nên đi nha khoa để đặt lịch hẹn.
1946테스트kiểm tra이번 테스트는 매우 어려워요.Bài kiểm tra lần này rất khó.
1947퇴근하다退勤tan sở나는 매일 6시에 퇴근해요.Tôi tan sở lúc 6 giờ mỗi ngày.
1948피로하다疲勞mệt mỏi하루 종일 일해서 피로했어요.Tôi mệt mỏi từ làm việc cả ngày.
1949화나다giận, nổi giận그의 거짓말로 인해 화가 났습니다.Tôi nổi giận vì lời nói dối của anh ấy.
1950가로chiều ngang이 표는 가로와 세로로 나뉘어 있어요.Bảng này được chia thành chiều ngang và chiều dọc.
1951갈아타다chuyển, đổi버스에서 지하철로 갈아탔어요.Tôi chuyển từ xe buýt sang tàu điện ngầm.
1952단맛vị ngọt이 과일은 은은한 단맛이 특징입니다.Trái cây này có đặc điểm là vị ngọt nhẹ.
1953담요chăn, mền겨울밤에는 따뜻한 담요가 필요합니다.Vào đêm mùa đông, cần một chiếc chăn ấm.
1954밤새다thức suốt đêm그녀는 아픈 아이를 돌보느라 밤을 샜다.Cô ấy đã thức suốt đêm để chăm sóc đứa con bệnh.
1955부잣집富者nhà giàu부잣집 아이는 좋은 교육을 받았다.Trẻ em từ nhà giàu nhận được giáo dục tốt.
1956사진기寫眞機máy ảnh디지털 사진기가 필요해요.Tôi cần một máy ảnh kỹ thuật số.
1957상추rau diếp샐러드에 상추를 넣어요.Tôi thêm rau diếp vào salad.
1958섭씨攝氏độ C오늘 최고기온이 섭씨 35도입니다.Nhiệt độ cao nhất hôm nay là 35 độ C.
1959소시지xúc xích아침 식사로 계란과 소시지를 먹었어요.Tôi ăn trứng và xúc xích vào buổi sáng.
1960스케줄lịch trình다음 달의 스케줄을 미리 확인했어요.Tôi đã kiểm tra lịch trình của tháng tới trước.
1961시외市外ngoài thành phố시외 지역의 인구가 빠르게 증가하고 있습니다.Dân số của các khu vực ngoài thành phố đang tăng nhanh chóng.
1962양배추bắp cải양배추는 건강에 매우 좋은 채소예요.Bắp cải là một loại rau rất tốt cho sức khỏe.
1963얕다nông그 강의 물이 얕아서 위험하지 않아요.Nước ở dòng sông đó nông nên không nguy hiểm.
1964어두워지다tối dần저녁이 되니까 날씨가 어두워졌어요.Khi đến buổi tối, thời tiết tối dần.
1965엊그제vài ngày trước엊그제 만났던 사람을 또 봤어요.Tôi gặp lại người mà tôi đã gặp vài ngày trước.
1966여고생女高生nữ sinh cấp 3여고생들이 학교에 가요.Những nữ sinh cấp 3 đang đi học.
1967예약豫約đặt trước식당 예약을 하셨나요?Bạn đã đặt trước bàn ở nhà hàng chưa?
1968이곳저곳khắp nơi, chỗ này chỗ kia그는 이곳저곳을 돌아다니며 찾았다.Anh ấy đã đi khắp nơi để tìm kiếm.
1969일회용품一回用品đồ dùng dùng một lần일회용품의 사용을 줄여야 한다.Chúng ta cần giảm sử dụng đồ dùng dùng một lần.
1970읽히다được đọc그 글이 마음에 읽혀진다.Bài viết đó được đọc bằng cả tấm lòng.
1971저런ôi trời!, chao ôi! (tỏ ý ngạc nhiên, tiếc thương)저런, 깜빡했어!Ôi trời, tôi quên rồi!
1972점심때點心lúc trưa, buổi trưa점심때카페에간다Đi tới quán cà phê lúc trưa.
1973즐거워하다vui mừng, vui lên아이들이 선물을 받고 매우 즐거워했습니다.Các em bé rất vui mừng khi nhận được quà tặng.
1974초보初步người mới그는 운전 초보라서 조심해야 한다.Anh ấy là người mới lái xe nên phải cẩn thận.
1975해외여행海外行du lịch nước ngoài해외여행을 가는 것은 재미있다.Du lịch nước ngoài rất thú vị.
1976깜빡nháy nháy, nhấp nháy전등이 깜빡깜빡 켜졌다 꺼졌다 한다.Đèn nhấp nháy bật tắt liên tục.
1977대중교통大衆交通giao thông công cộng대중교통을 자주 이용합니다.Tôi thường xuyên sử dụng giao thông công cộng.
1978데려오다dẫn tới, đem tới친구를 집으로 데려왔습니다.Tôi đã đem bạn về nhà.
1979뛰어오다chạy đến, chạy tới아이가 침대에서 뛰어나왔어요Đứa bé đã nhảy ra khỏi giường
1980명함名銜danh thiếp사업가는 명함을 나누어줬어요.Người kinh doanh đã phân phối danh thiếp.
1981사자獅子sư tử아프리카의 사자는 위험합니다.Sư tử ở Châu Phi rất nguy hiểm.
1982새소리tiếng chim창밖에서 새소리가 들려요.Tôi nghe thấy tiếng chim ở ngoài cửa sổ.
1983시부모媤父母bố mẹ chồng신혼부부는 시부모와 함께 살고 있습니다.Cặp vợ chồng trẻ đang sống cùng với bố mẹ chồng.
1984실수하다失手mắc lỗi나는 이름을 실수했다.Tôi đã mắc lỗi về tên.
1985외출하다外出ra ngoài, đi ra ngoài일요일 오후에 외출할 계획입니다.Tôi dự định đi chơi vào chiều chủ nhật.
1986위아래trên dưới, cao thấp계단의 위아래를 조심해야 한다.Phải cẩn thận với phần trên dưới của cầu thang.
1987이발소理髮所tiệm cắt tóc, tiệm hớt tóc이발소에서 머리를 잘라요.Tôi cắt tóc tại tiệm cắt tóc.
1988재작년再昨年năm trước năm ngoái재작년에 그 문제가 있었어요.Năm trước năm ngoái có vấn đề đó.
1989재채기hắt hơi먼지 때문에 재채기를 했어요.Tôi hắt hơi vì bụi.
1990정거장停車場trạm xe bus, bến xe버스 정거장에서 친구를 만났다.Tôi gặp bạn tại trạm xe bus.
1991존댓말尊待lối nói tôn trọng처음 만난 사람에게는 존댓말을 사용해야 한다.Bạn nên sử dụng lối nói tôn trọng khi gặp ai đó lần đầu tiên.
1992초보자初步者người mới bắt đầu초보자도 따라 할 수 있는 쉬운 요리다.Đây là công thức nấu ăn dễ mà cả người mới bắt đầu cũng có thể làm.
1993초청장招請thiệp mời친구의 결혼식 초청장이 우편으로 도착했다.Thiệp mời đám cưới của bạn đã đến qua đường bưu điện.
1994카레cà ri매운 카레는 밥과 함께 먹으면 맛있다.Cà ri cay ăn kèm cơm rất ngon.
1995킬로kilo요 5킬로짜리 쌀을 사왔어요.Tôi mua 5 kilo gạo.
1996티셔츠áo phông파란색 티셔츠를 입고 싶어요.Tôi muốn mặc một áo phông màu xanh.
1997한둘một hoặc hai한둘 두셋 하나! 출발해봅시다!Một, hai, ba! Chúng ta xuất phát!
1998거리nguyên liệu여러 거리를 준비했습니다.Chúng tôi đã chuẩn bị nhiều nguyên liệu.
1999고춧가루bột ớt고춧가루로 음식을 맵게 합니다.Tôi làm thức ăn cay bằng bột ớt.
2000국립國立quốc lập그 학교는 국립 대학교로 잘 알려져 있다.Trường đó được biết đến là một đại học quốc lập.
Trang: 12345
Bài liên quan: how-many-wordsstudy-plan-3-months