Đây là phần Trung cấp (TOPIK cấp 3–4) (2111 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.
| # | Từ | Từ loại | Nghĩa | Câu ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| 1001 | 이틀 | 명 | hai ngày | 이틀 동안 계속 비가 내렸다.Mưa liên tục trong hai ngày. |
| 1002 | 전달하다傳達 | 동 | truyền đạt, truyền tải | 선생님이수업내용을학생에게전달했다Thầy cô đã truyền đạt nội dung bài học cho học sinh. |
| 1003 | 정말로正 | 부 | thực sự, thật vậy | 정말로 이 책이 좋아요.Cuốn sách này thực sự rất tốt. |
| 1004 | 코너 | 명 | góc, khu vực | 길 모퉁이의 코너에 카페가 있어요.Có một quán cà phê ở góc đường. |
| 1005 | 행동하다行動 | 동 | hành động, cư xử | 우리는 책임감을 가지고 행동해야 한다.Chúng ta phải cư xử với trách nhiệm. |
| 1006 | 감동感動 | 명 | xúc động | 그 영화는 많은 사람에게 감동을 주었다.Bộ phim đó đã mang lại xúc động cho rất nhiều người. |
| 1007 | 굳이 | 부 | cố | 굳이 이렇게 할 필요는 없다고 생각한다.Tôi không nghĩ rằng phải nhất định làm như vậy. |
| 1008 | 그늘 | 명 | bóng mát | 나무 그늘에서 시원하게 쉬었다.Tôi đã nghỉ ngơi mát mẻ dưới bóng mát của cây. |
| 1009 | 급하다急 | 형 | gấp rút | 지금은 너무 급하니까 나중에 얘기해요.Bây giờ quá gấp rút nên chúng ta nói chuyện sau nhé. |
| 1010 | 달걀 | 명 | trứng gà | 매일 아침 신선한 달걀을 먹습니다.Tôi ăn trứng gà tươi mỗi sáng. |
| 1011 | 대중문화大衆文化 | 명 | văn hóa đại chúng | 한국의 대중문화가 세계적입니다.Văn hóa đại chúng của Hàn Quốc nổi tiếng trên toàn thế giới. |
| 1012 | 마련되다 | 동 | được chuẩn bị | 학교에 새로운 도서관이 마련됐다Một thư viện mới được chuẩn bị tại trường |
| 1013 | 마루 | 명 | sàn nhà | 집의 나무 마루를 깨끗이 닦았다Tôi đã lau sạch sàn nhà gỗ |
| 1014 | 무게 | 명 | trọng lượng | 그는 책의 무게를 손으로 재어 보았다.Anh ấy đã cân trọng lượng của cuốn sách bằng tay. |
| 1015 | 성적成績 | 명 | điểm số | 시험 성적이 좋아서 정말 기뻐요.Tôi rất vui vì điểm số thi của tôi tốt. |
| 1016 | 솔직히率直 | 부 | thành thật mà nói, thật lòng | 솔직히 말해서 이것이 최선입니다.Thành thật mà nói thì đây là phương án tốt nhất. |
| 1017 | 시도하다試圖 | 동 | thử | 그는 처음으로 수영을 시도해 보았어요.Anh ấy đã thử bơi lần đầu tiên. |
| 1018 | 예절節 | 명 | lễ giáo | 한국의 예절 문화는 중요해요.Văn hóa lễ giáo của Hàn Quốc rất quan trọng. |
| 1019 | 인상印象 | 명 | ấn tượng, hình ảnh | 그 영화는 깊은 인상을 남겼다.Bộ phim đó để lại một ấn tượng sâu sắc. |
| 1020 | 인터넷 | 명 | internet | 인터넷은 현대 생활의 필수 도구다.Internet là một công cụ thiết yếu của cuộc sống hiện đại. |
| 1021 | 적용하다適用 | 동 | áp dụng, ứng dụng | 배운방법을실제업무에적용했다Đã áp dụng phương pháp được học vào công việc thực tế. |
| 1022 | 전통적傳統的 | 명 | truyền thống, theo truyền thống | 한국음식은전통적인맛을가진다Ẩm thực Hàn Quốc có hương vị truyền thống. |
| 1023 | 참가하다參加 | 동 | tham gia | 우리 학교 학생들도 문화제에 참가했다.Các học sinh trường của chúng tôi cũng đã tham gia lễ hội văn hóa. |
| 1024 | 친척親戚 | 명 | họ hàng, thân thuộc | 명절에는 친척들이 모두 한자리에 모인다.Vào dịp lễ hội, tất cả những người họ hàng đều tụ họp. |
| 1025 | 그다지 | 부 | không lắm | 그의 성적이 그다지 좋지는 않다.Thành tích của anh ấy không tốt lắm. |
| 1026 | 긴장緊張 | 명 | căng thẳng, lo lắng | 시험 전에 항상 긴장된다.Trước kỳ thi, tôi luôn cảm thấy lo lắng. |
| 1027 | 따라가다 | 동 | đi theo, theo sau; bắt kịp | 나는 나의 형을 따라가고 있다.Tôi đang theo sau anh trai của tôi. |
| 1028 | 부처部處 | 명 | bộ ngành (cơ quan chính phủ) | 여러 부처가 함께 일하기로 했다.Nhiều bộ ngành đã quyết định làm việc cùng nhau. |
| 1029 | 숙이다 | 동 | cúi | 노인을 만날 때 우리는 허리를 숙입니다.Khi gặp người lớn tuổi, chúng tôi cúi người. |
| 1030 | 아가씨 | 명 | cô gái | 그 아가씨는 아주 예쁘다.Cô gái đó rất xinh đẹp. |
| 1031 | 온도溫度 | 명 | nhiệt độ | 오늘 온도가 너무 높아요.Nhiệt độ hôm nay quá cao. |
| 1032 | 이마 | 명 | trán | 그의 이마에는 땀이 흘렀다.Mồ hôi chảy trên trán của anh ấy. |
| 1033 | 절대로絶對 | 부 | tuyệt đối, nhất định | 절대로포기하지마세요Tuyệt đối đừng bỏ cuộc. |
| 1034 | 지붕 | 명 | mái nhà | 집의 지붕이 빨간색이다Mái nhà có màu đỏ. |
| 1035 | 진짜眞 | 명 | cái thật | 이것이 진짜인지 꼼꼼히 확인했다Kiểm tra kỹ lưỡng xem cái này có phải cái thật không |
| 1036 | 짙다 | 형 | đậm | 하늘의 색이 매우 짙다Màu sắc của bầu trời rất đậm |
| 1037 | 창밖窓 | 명 | ngoài cửa sổ | 창밖으로 보이는 산의 경치가 참 아름다웠다.Cảnh quan của ngọn núi nhìn thấy ngoài cửa sổ rất đẹp. |
| 1038 | 햇살 | 명 | ánh nắng, tia nắng | 밝은 햇살이 정원 전체를 밝혔다.Tia nắng sáng đã chiếu sáng toàn bộ khu vườn. |
| 1039 | 경제적經濟的 | 명 | kinh tế | 그 계획은 경제적으로 효율적입니다.Kế hoạch đó hiệu quả về mặt kinh tế. |
| 1040 | 담당하다擔當 | 동 | phụ trách, chịu trách nhiệm | 김 과장이 판매 부서를 담당하고 있습니다.Quản lý Kim đang phụ trách bộ phận bán hàng. |
| 1041 | 벗기다 | 동 | tháo, cởi ra | 아이에게 옷을 벗기는 것은 쉽지 않습니다.Không dễ cởi quần áo cho đứa trẻ. |
| 1042 | 불빛 | 명 | ánh sáng, ánh lửa | 촛불의 불빛이 아름다워요.Ánh lửa của nến rất đẹp. |
| 1043 | 시청자視聽者 | 명 | khán giả | 많은 시청자가 이 프로그램을 즐겨 본다.Nhiều khán giả yêu thích xem chương trình này. |
| 1044 | 완벽하다完璧 | 형 | hoàn hảo | 그의 계획은 완벽해 보였습니다.Kế hoạch của anh ấy có vẻ hoàn hảo. |
| 1045 | 절 | 명 | chùa, tự viện | 할머니는절에가서기도하신다Bà ngoại đến chùa để cầu nguyện. |
| 1046 | 종업원從業員 | 명 | nhân viên | 호텔의 종업원들은 매우 친절하고 전문적이었다.Các nhân viên của khách sạn rất thân thiện và chuyên nghiệp. |
| 1047 | 학기學期 | 명 | học kỳ | 이번 학기의 수강 신청이 시작됩니다.Đăng ký tín chỉ học kỳ này sắp bắt đầu. |
| 1048 | 한동안 | 명 | một thời gian | 한동안 비가 내리지 않아 가뭄이 들었습니다.Không có mưa một thời gian nên bị hạn hán. |
| 1049 | 만지다 | 동 | chạm | 부드러운 천을 만져보니 기분이 좋았다.Khi chạm vào vải mềm, tôi cảm thấy tốt. |
| 1050 | 목사牧師 | 명 | mục sư | 교회의 목사님이 설교를 하셨어요.Mục sư của nhà thờ đã giảng đạo. |
| 1051 | 바늘 | 명 | kim | 엄마는 바늘로 옷을 예쁘게 꿰맵니다.Mẹ khâu quần áo đẹp với kim. |
| 1052 | 부部 | 의 | bản | 그 계획은 부분적으로 성공했다.Kế hoạch đó phần nào thành công. |
| 1053 | 수입收入 | 명 | thu nhập | 매달의 수입이 충분하지 않습니다.Thu nhập hàng tháng không đủ. |
| 1054 | 양쪽 | 명 | hai phía | 양쪽 의견을 모두 들어야 해요.Chúng ta phải lắng nghe ý kiến từ hai phía. |
| 1055 | 짐 | 명 | hành lý | 여행의 짐을 준비한다Chuẩn bị hành lý cho chuyến đi |
| 1056 | 풀 | 명 | cỏ, thảo | 마당의 풀을 모두 베어 치웠어요.Tôi cắt hết cỏ trong sân. |
| 1057 | 해마다 | 부 | hàng năm, mỗi năm | 해마다 우리는 여름 휴가를 간다.Hàng năm chúng tôi đi nghỉ hè. |
| 1058 | 후배後輩 | 명 | hậu bối, đàn em | 선배가 후배를 도와준다.Tiền bối giúp đỡ hậu bối. |
| 1059 | 휴가休暇 | 명 | kỳ nghỉ | 그는 휴가를 받아 여행을 간다.Anh ấy được kỳ nghỉ và đi du lịch. |
| 1060 | 국회의원國會議員 | 명 | đại biểu quốc hội | 국회의원이 되기 위해서는 열심히 공부해야 한다.Để trở thành đại biểu quốc hội, phải học tập chăm chỉ. |
| 1061 | 뻗다 | 동 | giãn ra, duỗi | 피곤해서소파에누워팔을뻗었다Vì mệt mỏi, tôi nằm trên ghế sofa và duỗi cánh tay |
| 1062 | 생활하다生活 | 동 | sống, sinh hoạt | 이 도시에서 행복하게 생활해요.Tôi sống hạnh phúc trong thành phố này. |
| 1063 | 솔직하다率直 | 형 | thật thà, trung thực | 모든 일에 솔직하게 접근하세요.Hãy tiếp cận mọi việc một cách trung thực. |
| 1064 | 안타깝다 | 형 | tiếc, đáng tiếc | 우리팀이 졌다니 정말 안타까워요.Thật là đáng tiếc vì đội của chúng tôi đã thua. |
| 1065 | 이르다 | 형 | sớm | 이른 아침에 일어나는 것이 좋다.Thức dậy sớm vào buổi sáng là tốt. |
| 1066 | 젓다 | 동 | khuấy, trộn | 숟가락으로 국을 젓다.Khuấy canh bằng thìa. |
| 1067 | 축제祝祭 | 명 | lễ hội | 마을 축제에는 많은 사람들이 참여했다.Nhiều người tham gia lễ hội của thôn. |
| 1068 | 터뜨리다 | 동 | làm vỡ, làm nổ, làm bung ra | 삶은 계란의 껍질을 터뜨려서 벗겨요.Tôi làm nứt vỏ trứng luộc để bóc vỏ. |
| 1069 | 학습學習 | 명 | học tập | 효과적인 학습 방법을 찾아야 합니다.Phải tìm phương pháp học tập hiệu quả. |
| 1070 | 높이 | 부 | cao | 산을 높이 올라갔을 때 경치가 아름다웠다.Khi leo núi cao, khung cảnh rất đẹp. |
| 1071 | 당연히當然 | 부 | đương nhiên, tất nhiên | 좋은 성과가 나올 당연히 노력의 결과입니다.Kết quả tốt tất nhiên là kết quả của nỗ lực. |
| 1072 | 떨리다 | 동 | rung, run | 무거운 트럭이 지나가자 건물 벽이 떨렸다.Khi chiếc xe tải nặng đi qua, tường của tòa nhà run rẩy. |
| 1073 | 마구 | 부 | dữ dội, bừa bãi | 아이가 마구 울기만 했어요Đứa trẻ chỉ khóc dữ dội không ngừng. |
| 1074 | 만남 | 명 | cuộc gặp | 우리의 첫 만남은 여름 날씨 좋은 날이었다.Cuộc gặp đầu tiên của chúng tôi là vào một ngày hè đẹp trời. |
| 1075 | 미디어 | 명 | phương tiện truyền thông | 소셜 미디어가 우리 생활을 많이 바꾸었다.Phương tiện truyền thông xã hội đã thay đổi cuộc sống của chúng ta rất nhiều. |
| 1076 | 복도複道 | 명 | hành lang | 학교 복도는 많은 학생들로 붐빈다.Hành lang trường học đông với nhiều học sinh. |
| 1077 | 수상首相 | 명 | thủ tướng | 수상이 새로운 정책을 발표했습니다.Thủ tướng đã công bố chính sách mới. |
| 1078 | 자랑스럽다 | 형 | tự hào | 아이의 성적 향상이 정말 자랑스러워요.Tôi rất tự hào về sự tiến bộ của con. |
| 1079 | 적당하다適當 | 형 | thích hợp | 이 온도는 매우 적당해요.Nhiệt độ này rất thích hợp. |
| 1080 | 진행하다進行 | 동 | tiến hành | 교사가 수업을 진행한다Giáo viên tiến hành bài học |
| 1081 | 곳곳 | 명 | khắp nơi | 도시 곳곳에 새로운 건물이 생겼어요.Những tòa nhà mới đã được xây dựng khắp nơi trong thành phố. |
| 1082 | 금지禁止 | 명 | sự cấm | 학교 내에서의 휴대폰 사용은 금지되어 있습니다.Sự cấm sử dụng điện thoại di động được áp dụng trong trường. |
| 1083 | 내지乃至 | 부 | hay là, hay nói cách khác | 5월 내지 6월에 시험을 봅니다.Chúng tôi thi vào tháng 5 hay tháng 6. |
| 1084 | 달려오다 | 동 | chạy tới, lao tới | 나를 본 강아지가 신나서 달려왔습니다.Chú chó thấy tôi nên nó chạy tới vui vẻ. |
| 1085 | 둘러보다 | 동 | quan sát, nhìn quanh | 박물관을 천천히 둘러봤어요.Tôi nhìn quanh bảo tàng từ từ. |
| 1086 | 비교比較 | 명 | so sánh | 두 학교의 비교를 해봤어요.Tôi đã so sánh hai trường học. |
| 1087 | 역사적史的 | 명 | lịch sử | 이것은 역사적으로 중요한 사건이다.Đây là một sự kiện có ý nghĩa lịch sử. |
| 1088 | 열차車 | 명 | tàu | 열차는 정시에 역에 도착했다.Tàu hỏa đã đến ga đúng giờ. |
| 1089 | 유난히 | 부 | đặc biệt, vô cùng | 올해는 유난히 날씨가 더우니까 조심해야 한다.Năm nay thời tiết đặc biệt nóng nên phải cẩn thận. |
| 1090 | 잠들다 | 동 | ngủ, yên giấc | 피곤해서 저녁 여덟 시에 잠들었어요.Vì mệt nên tôi ngủ lúc 8 giờ tối. |
| 1091 | 정식正式 | 명 | chính thức, trang trọng | 정식 인가를 받았어요.Tôi đã nhận được phê duyệt chính thức. |
| 1092 | 즉시卽時 | 명 | ngay lập tức, tức thì | 문제가 생기면 즉시 해결해야 합니다.Khi có vấn đề, phải giải quyết ngay lập tức. |
| 1093 | 최선最善 | 명 | cách tốt nhất | 지금이 내가 할 수 있는 최선이다.Đây là cách tốt nhất mà tôi có thể làm được bây giờ. |
| 1094 | 탑塔 | 명 | tháp | 그 도시의 유명한 탑은 정말 높고 아름다워요.Tháp nổi tiếng của thành phố đó thực sự cao và đẹp. |
| 1095 | 활동하다活動 | 동 | hoạt động | 기구가 적극적으로 활동하고 있습니다.Tổ chức đang hoạt động tích cực. |
| 1096 | 건축建築 | 명 | kiến trúc | 건축은 예술과 과학의 조합입니다.Kiến trúc là sự kết hợp của nghệ thuật và khoa học. |
| 1097 | 귀엽다 | 형 | dễ thương | 그 아기는 정말 귀여운 모습이다.Đứa bé đó có vẻ ngoài thực sự dễ thương. |
| 1098 | 답답하다 | 형 | chán nản, khó chịu | 진전이 없어서 정말 답답한 마음이 들어요.Tôi cảm thấy khó chịu vì không có tiến triển. |
| 1099 | 당황하다唐慌 | 동 | bối rối, hoang mang | 생각지 못한 질문에 처음에는 당황했습니다.Lúc đầu tôi hoang mang trước câu hỏi không ngờ tới. |
| 1100 | 떨어뜨리다 | 동 | làm rơi, thả xuống | 깨끗한 바닥에 물잔을 떨어뜨렸다Tôi đã làm rơi cái chén nước trên sàn sạch sẽ |
| 1101 | 똑같이 | 부 | giống hệt, như nhau | 형과 동생이 똑같이 생겼어요Anh trai và em trai trông giống hệt nhau |
| 1102 | 말 | 명 | ngựa | 시골에서 사람들은 말을 타고 다니기도 한다.Ở nông thôn, mọi người đôi khi cưỡi ngựa. |
| 1103 | 밀가루 | 명 | bột mì | 케이크를 만들려면 밀가루가 필요합니다.Để làm bánh, cần phải có bột mì. |
| 1104 | 바깥 | 명 | ngoài | 날씨가 좋아서 바깥에 나갔어요.Vì thời tiết tốt nên tôi ra ngoài. |
| 1105 | 벌리다 | 동 | mở rộng, căng | 의사는 입을 벌리라고 말했습니다.Bác sĩ đã bảo tôi há miệng ra. |
| 1106 | 보고서報告書 | 명 | báo cáo | 회의 후 상세한 보고서를 작성했습니다.Sau cuộc họp, tôi đã viết một báo cáo chi tiết. |
| 1107 | 보관하다保管 | 동 | bảo quản | 여권은 안전한 곳에 보관하세요.Vui lòng bảo quản hộ chiếu ở nơi an toàn. |
| 1108 | 부딪치다 | 동 | va chạm | 거리에서 두 자동차가 부딪쳤다.Hai chiếc ô tô va chạm nhau trên đường. |
| 1109 | 빨래 | 명 | đồ giặt, quần áo | 빨래를하기전에색상별로분류해야한다Trước khi giặt, phải phân loại đồ giặt theo màu sắc |
| 1110 | 상하다傷 | 동 | bị thương, bị hỏng | 음식이 상했어요.Thức ăn đã bị hỏng. |
| 1111 | 식용유食用油 | 명 | dầu ăn | 음식을 할 때 식용유를 적당량 사용해야 합니다.Khi nấu ăn, bạn nên sử dụng dầu ăn một cách vừa phải. |
| 1112 | 겁怯 | 명 | nỗi sợ | 그는 항상 겁을 먹고 행동합니다.Anh ấy luôn hành động trong nỗi sợ. |
| 1113 | 산소酸素 | 명 | oxi | 우리는 산소가 필요합니다.Chúng tôi cần oxi. |
| 1114 | 석유石油 | 명 | dầu mỏ | 중동의 석유 생산량이 감소했어요.Sản lượng dầu mỏ ở Trung Đông đã giảm. |
| 1115 | 소리치다 | 동 | la hét, kêu | 아이가 큰 목소리로 소리쳤어요.Đứa trẻ đã la hét bằng giọng lớn. |
| 1116 | 신선하다新鮮 | 형 | tươi | 이 야채는 아주 신선해서 맛이 좋습니다.Rau này rất tươi nên có vị ngon. |
| 1117 | 장章 | 명 | chương | 이 책의 다음 장이 매우 흥미로워요.Chương tiếp theo của cuốn sách này rất thú vị. |
| 1118 | 적敵 | 명 | kẻ địch | 우리의 적을 물리쳐야 합니다.Chúng ta phải đánh bại kẻ địch của chúng ta. |
| 1119 | 조심하다操心 | 동 | cẩn thận | 겨울 길에서는 항상 조심해야 한다.Phải luôn cẩn thận trên đường phố mùa đông. |
| 1120 | 질質 | 명 | chất | 제품의 질이 매우 우수하다Chất lượng của sản phẩm rất tuyệt vời |
| 1121 | 찌르다 | 동 | chọc | 바늘로 풍선을 찔렀더니 터져버렸다.Tôi đã chọc bóng bay bằng kim và nó bị nổ. |
| 1122 | 책임자責任者 | 명 | người chịu trách nhiệm | 프로젝트의 책임자를 정해야 해요.Cần xác định người chịu trách nhiệm cho dự án này. |
| 1123 | 확대되다擴大 | 동 | mở rộng | 기업의 시장이 확대되어 가고 있습니다.Thị trường của công ty đang mở rộng. |
| 1124 | 거실居室 | 명 | phòng khách | 거실에서 텔레비전을 봅니다.Tôi xem tivi trong phòng khách. |
| 1125 | 바보 | 명 | ngốc | 누군가를 바보라고 부르면 안 됩니다.Không nên gọi ai đó là ngốc. |
| 1126 | 별別 | 관 | đặc biệt | 별 문제없이 순조롭게 진행되고 있습니다.Mọi thứ đang diễn ra suôn sẻ mà không có vấn đề gì riêng. |
| 1127 | 보람 | 명 | cảm giác mãn nguyện, sự xứng đáng | 어려운 일을 마치고 보람을 느낍니다.Tôi cảm thấy mãn nguyện sau khi hoàn thành công việc khó khăn. |
| 1128 | 부작용副作用 | 명 | tác dụng phụ | 그 약은 부작용이 있을 수 있다.Loại thuốc đó có thể có tác dụng phụ. |
| 1129 | 신고申告 | 명 | thông báo, tố cáo | 교통사고가 발생하면 즉시 경찰에 신고해야 합니다.Nếu xảy ra tai nạn giao thông, bạn phải thông báo cho cảnh sát ngay lập tức. |
| 1130 | 어떡하다 | 불 | làm sao | 시험을 떨어지면 어떡할 거예요?Nếu không đậu kỳ thi thì bạn sẽ làm sao? |
| 1131 | 예상豫想 | 명 | dự tính | 날씨 예상이 맞지 않았어요.Dự tính thời tiết không đúng. |
| 1132 | 이상理想 | 명 | lý tưởng, hoài bão | 나의 이상은 훌륭한 의사가 되는 것이다.Lý tưởng của tôi là trở thành một bác sĩ tuyệt vời. |
| 1133 | 주먹 | 명 | nắm tay | 그는 화가 나서 주먹을 쥐고 있었다.Anh ấy tức giận nên siết chặt nắm đấm. |
| 1134 | 털다 | 동 | lắc, phủi | 옷에 묻은 먼지를 털어서 깨끗하게 해요.Tôi lắc bụi bẩn trên quần áo để làm sạch. |
| 1135 | 과목科目 | 명 | môn học | 이 과목의 시험이 어려워요.Bài thi của môn học này thật khó. |
| 1136 | 근무勤務 | 명 | công việc | 저는 병원에서 근무하고 있습니다.Tôi đang làm việc tại bệnh viện. |
| 1137 | 달아나다 | 동 | chạy trốn, tẩu thoát | 감옥에 있던 죄인이 새벽에 몰래 달아났습니다.Người tội phạm trong nhà tù đã chạy trốn lén lút vào rạng đông. |
| 1138 | 묶다 | 동 | buộc | 머리를 묶으려면 매듭을 단단히 해야 한다.Để buộc tóc, bạn phải buộc chiếc nút thắt chặt chẽ. |
| 1139 | 소스 | 명 | nước sốt | 스파게티에 빨간 소스를 얹어요.Tôi rưới nước sốt đỏ lên mì ống. |
| 1140 | 우리말 | 명 | tiếng của chúng ta | 우리말의 아름다움을 느껴보세요.Hãy cảm nhận vẻ đẹp của tiếng của chúng ta. |
| 1141 | 유교儒敎 | 명 | Nho giáo, Khổng giáo | 유교는 한국 문화에 깊은 영향을 미쳤다.Nho giáo đã có ảnh hưởng sâu sắc đến văn hóa Hàn Quốc. |
| 1142 | 이불 | 명 | chăn, mền | 추운 밤에는 두꺼운 이불이 필요하다.Những đêm lạnh cần một chiếc chăn dày. |
| 1143 | 이성性 | 명 | lý tính, lý trí | 감정보다는 이성으로 판단해야 한다.Phải phán xét bằng lý tính chứ không phải bằng cảm xúc. |
| 1144 | 일상日常 | 명 | hàng ngày | 일상의 작은 행복을 소중히 하자.Hãy quý mến những niềm vui nhỏ hàng ngày. |
| 1145 | 자동自動 | 명 | tự động | 문이 자동으로 열리는 기계를 봤어요.Tôi đã thấy máy có cửa mở tự động. |
| 1146 | 장래將來 | 명 | tương lai | 그의 장래가 매우 밝아 보인다.Tương lai của anh ấy trông rất sáng sủa. |
| 1147 | 중요성重要性 | 명 | tính quan trọng, tầm quan trọng | 이 문제의 중요성을 더 생각해봐야 합니다.Chúng ta cần suy nghĩ kỹ hơn về tầm quan trọng của vấn đề này. |
| 1148 | 탤런트 | 명 | diễn viên truyền hình | 그는 예능 프로그램에 자주 나오는 탤런트예요.Anh ấy là một diễn viên thường xuyên xuất hiện trên các chương trình giải trí. |
| 1149 | 특별히特別 | 부 | đặc biệt | 오늘은 특별히 맛있는 음식을 준비했어요.Hôm nay tôi đã chuẩn bị những thức ăn đặc biệt ngon. |
| 1150 | 과학적科學的 | 명 | khoa học | 이것은 과학적인 방법입니다.Đây là một phương pháp khoa học. |
| 1151 | 봉투封套 | 명 | phong bì | 봉투에 돈을 넣어 주었다.Đã cho tiền vào trong phong bì. |
| 1152 | 분명分明 | 부 | rõ ràng, rõ rệt | 그것은 분명 틀린 것 같아요.Rõ ràng là sai lầm. |
| 1153 | 지다 | 동 | lặn, tàn | 해가 지면 날이 어두워집니다.Khi mặt trời lặn, trời sẽ tối. |
| 1154 | 추억追憶 | 명 | kỷ niệm, ký ức | 고향에서의 어린 시절 추억이 생각난다.Những kỷ niệm thời thơ ấu ở quê nhà xuất hiện trong tâm trí tôi. |
| 1155 | 하여튼何如 | 부 | dù sao | 하여튼 우리는 시간에 도착해야 합니다.Dù sao, chúng ta phải đến đúng giờ. |
| 1156 | 함부로 | 부 | tùy tiện, bất cẩn | 다른 사람을 함부로 판단하지 마라.Đừng tùy tiện phán xét người khác. |
| 1157 | 향기香氣 | 명 | mùi thơm, hương thơm | 장미의 향기가 아주 좋다.Mùi thơm của hoa hồng rất tuyệt vời. |
| 1158 | 현지現地 | 명 | địa phương, tại chỗ | 현지 문화를 존중하는 것이 중요합니다.Tôn trọng nền văn hóa địa phương là rất quan trọng. |
| 1159 | 가늘다 | 형 | mảnh, nhỏ | 실이 너무 가늘어서 끊어질 것 같아요.Sợi chỉ quá mảnh nên có vẻ sắp đứt. |
| 1160 | 개인적個人的 | 명 | cá nhân | 개인적으로 이 의견에 동의합니다.Cá nhân tôi đồng ý với ý kiến này. |
| 1161 | 겉 | 명 | bề ngoài | 겉으로는 괜찮아 보여요.Nhìn từ bề ngoài, nó trông ổn. |
| 1162 | 근무하다勤務 | 동 | công tác | 그는 서울역 근처의 회사에서 근무합니다.Anh ấy công tác tại công ty gần ga Seoul. |
| 1163 | 깜짝 | 부 | giật mình, sửng sốt | 깜짝 놀라서 소리를 질렀다.Tôi sửng sốt và kêu lên. |
| 1164 | 넓히다 | 동 | mở rộng, mở | 사업을 계속 넓혀나갈 계획입니다.Chúng tôi lên kế hoạch mở rộng kinh doanh liên tục. |
| 1165 | 대 | 의 | đối, so với | 개인 대 개인으로 경쟁을 시작했습니다.Chúng tôi bắt đầu cuộc cạnh tranh từng cá nhân với từng cá nhân. |
| 1166 | 떠들다 | 동 | nói lớn, ồn ào | 시끄럽게 떠드는 아이들이 있어서 공부할 수 없다.Những đứa trẻ nói lớn ồn ào nên tôi không thể học. |
| 1167 | 매년每年 | 부 | hàng năm | 매년 봄이 오면 벚꽃이 핀다.Hàng năm khi mùa xuân đến, hoa anh đào nở. |
| 1168 | 발생發生 | 명 | sự xảy ra, sự phát sinh | 화재의 발생은 갑작스러웠다.Sự xảy ra của đám cháy rất bất ngờ. |
| 1169 | 소주燒酒 | 명 | rượu soju | 한국인들은 저녁 시간에 친구들과 소주를 마십니다.Người Hàn Quốc uống rượu soju với bạn bè vào buổi tối. |
| 1170 | 손바닥 | 명 | lòng bàn tay | 손바닥에 땀이 나고 있습니다.Lòng bàn tay đang toát mồ hôi. |
| 1171 | 승용차乘用車 | 명 | xe hơi | 그는 새로운 승용차를 구입했어요.Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới. |
| 1172 | 어색하다語 | 형 | gượng gạo, không tự nhiên, khó xử | 그 옷은 내게 어색해요.Cái áo đó em mặc vào thấy không tự nhiên. |
| 1173 | 얹다 | 동 | đặt lên | 책을 상자 위에 얹었어요.Tôi đã đặt cuốn sách lên hộp. |
| 1174 | 장점長點 | 명 | ưu điểm | 이 방법의 가장 큰 장점은 빠르다는 거예요.Ưu điểm lớn nhất của phương pháp này là nhanh. |
| 1175 | 적당히適當 | 부 | thích hợp, vừa phải | 매운음식을적당히먹는게좋다Ăn thức ăn cay vừa phải là tốt. |
| 1176 | 줍다 | 동 | nhặt, nhặt lên | 공원에서 떨어진 나뭇가지를 주웠습니다.Tôi đã nhặt được những cành cây rơi ở công viên. |
| 1177 | 진출進出 | 명 | tiến vào | 회사가 새로운 시장으로 진출했다Công ty đã tiến vào thị trường mới |
| 1178 | 킬로그램 | 의 | ki-lô-gam | 이 짐은 10킬로그램 정도 나가요.Chiếc túi này nặng khoảng 10 ki-lô-gam. |
| 1179 | 평범하다平凡 | 형 | bình thường | 하루는 평범한 날이었어요.Hôm đó là một ngày bình thường. |
| 1180 | 프로 | 명 | chương trình | 텔레비전의 이 프로가 재미있어요.Chương trình truyền hình này rất thú vị. |
| 1181 | 확인確認 | 명 | xác nhận | 다시 한번 확인이 필요합니다.Cần xác nhận lại một lần nữa. |
| 1182 | 가루 | 명 | bột | 검은 분필 가루가 손가락에 묻었어요.Bột phấn đen dính trên ngón tay của tôi. |
| 1183 | 건지다 | 동 | vớt | 물 속에서 물건을 건졌습니다.Tôi đã vớt một vật từ trong nước. |
| 1184 | 깨지다 | 동 | vỡ, nứt | 거울이 떨어져 깨져버렸다.Gương rơi xuống và vỡ. |
| 1185 | 들 | 명 | những, các | 여러 명의 학생들이 교실에 있다.Có nhiều học sinh trong lớp học. |
| 1186 | 방금方今 | 부 | vừa mới, mới đây | 방금 친구에게서 전화가 왔다.Vừa mới đây bạn tôi đã gọi cho tôi. |
| 1187 | 슬픔 | 명 | nỗi buồn | 그의 슬픔은 오래 지속되지 않았어요.Nỗi buồn của anh ấy không kéo dài lâu. |
| 1188 | 아무렇다 | 형 | bình thường | 뭔가 기분이 아무렇지 않은데요.Tôi cảm thấy chẳng có gì bất thường cả. |
| 1189 | 이용되다用 | 동 | được sử dụng, được tận dụng | 물이 여러 용도로 이용된다.Nước được sử dụng cho nhiều mục đích. |
| 1190 | 이튿날 | 명 | ngày hôm sau, hôm sau | 회의는 이튿날 오후에 열렸다.Cuộc họp được tổ chức vào chiều hôm sau. |
| 1191 | 임시時 | 명 | tạm thời | 임시 미팅을 소집하겠습니다.Tôi sẽ triệu tập một cuộc họp tạm thời. |
| 1192 | 줄다 | 동 | giảm, bớt | 담배를 피우던 것을 줄였습니다.Tôi đã giảm việc hút thuốc. |
| 1193 | 지구地區 | 명 | khu vực, địa khu | 동북아 지구의 날씨가 따뜻합니다.Thời tiết ở khu vực Đông Bắc Á ấm áp. |
| 1194 | 참기름 | 명 | dầu vừng | 한국 요리에는 참기름이 자주 사용된다.Dầu vừng được sử dụng thường xuyên trong nấu ăn Hàn Quốc. |
| 1195 | 통桶 | 명 | thùng | 물통에 차가운 물을 담았어요.Tôi đã đổ nước lạnh vào thùng nước. |
| 1196 | 팬 | 명 | chảo | 뜨거운 팬에 고기를 구워요.Tôi nướng thịt trên chảo nóng. |
| 1197 | 합치다合 | 동 | kết hợp, gộp lại | 두 팀을 합쳐서 경기를 했다.Hai đội đã kết hợp lại để chơi trận đấu. |
| 1198 | 골목 | 명 | hẻm, ngõ | 골목은 좁은 길입니다.Hẻm là con đường hẹp. |
| 1199 | 기운 | 명 | sức lực, tinh thần | 좋은 소식을 들으니 기운이 솟아납니다.Khi nghe tin tốt, sức lực của tôi nảy sinh lên. |
| 1200 | 돌아서다 | 동 | quay lại, xoay lại | 그는 말없이 몸을 돌아서다.Anh ấy quay lại một cách im lặng. |
| 1201 | 동화童話 | 명 | chuyện cổ tích, truyện cổ | 어린이들은 동화를 읽으며 자라납니다.Trẻ em lớn lên trong khi đọc những chuyện cổ tích. |
| 1202 | 두껍다 | 형 | dày | 겨울옷은 천이 두꺼워서 따뜻합니다.Quần áo mùa đông dày nên ấm. |
| 1203 | 맞서다 | 동 | đối chọi | 큰 어려움 속에서도 용감하게 맞서야 한다.Phải đối chọi một cách can đảm ngay cả trong những khó khăn lớn. |
| 1204 | 모자라다 | 동 | không đủ | 돈이 좀 모자라서 더 필요해요.Tiền không đủ nên tôi cần thêm. |
| 1205 | 상상하다想像 | 동 | tưởng tượng | 미래를 상상했어요.Tôi đã tưởng tượng về tương lai. |
| 1206 | 안전하다安全 | 형 | an toàn | 이 도로는 최근에 정비되어서 안전하다.Con đường này an toàn vì được tu sửa gần đây. |
| 1207 | 유학學 | 명 | du học, đi du học | 그는 미국으로 유학을 떠났다.Anh ấy đã đi du học sang Mỹ. |
| 1208 | 정치적政治的 | 명 | chính trị, về chính trị | 정치적 입장이 달라요.Lập trường chính trị của chúng tôi khác nhau. |
| 1209 | 카페 | 명 | quán cà phê | 이 카페의 분위기가 정말 좋아요.Không khí của quán cà phê này thực sự tuyệt vời. |
| 1210 | 콤플렉스 | 명 | mặc cảm, phức cảm | 키에 대한 콤플렉스를 가지고 있었어요.Tôi có mặc cảm về chiều cao. |
| 1211 | 그다음 | 명 | cái tiếp theo | 밥을 먹고 그다음에 영화를 봤다.Ăn cơm xong, cái tiếp theo là xem phim. |
| 1212 | 끓다 | 동 | sôi, sục sôi | 냄비 속의 물이 끓고 있다.Nước trong nồi đang sôi. |
| 1213 | 날아오다 | 동 | bay tới, bay về | 나비가 꽃밭으로 날아왔어요.Bướm bay tới khu vườn hoa. |
| 1214 | 농담弄談 | 명 | đùa cợt, câu nói đùa | 그의 농담은 항상 재미있어 모두를 웃게 한다.Những đùa cợt của anh ta luôn vui vẻ và khiến mọi người cười. |
| 1215 | 담임擔任 | 명 | giáo viên chủ nhiệm | 우리 반의 담임 선생님은 아주 훌륭하십니다.Giáo viên chủ nhiệm của lớp chúng ta rất tuyệt vời. |
| 1216 | 도중途中 | 명 | trong lúc, giữa đường | 집에 가는 도중에 친구를 만났어요.Tôi gặp một người bạn giữa đường về nhà. |
| 1217 | 모래 | 명 | cát | 해변의 모래가 따뜻했어요.Cát trên bãi biển rất ấm. |
| 1218 | 신호信號 | 명 | tín hiệu | 운전할 때는 신호를 잘 지켜야 안전합니다.Khi lái xe, bạn phải tuân theo tín hiệu để an toàn. |
| 1219 | 아버님 | 명 | cha, bố | 우리 아버님은 종로 회사에 다니세요.Bố tôi làm việc tại công ty ở Jongno. |
| 1220 | 의심하다疑心 | 동 | nghi ngờ, hoài nghi | 그 말이 사실인지 의심했다.Tôi nghi ngờ rằng lời nói đó có phải là sự thật. |
| 1221 | 자랑하다 | 동 | khoe khoang, tự hào | 그는 자신의 성과를 자랑하고 싶어 해요.Anh ấy muốn khoe khoang những thành tích của mình. |
| 1222 | 출발出發 | 명 | khởi hành | 기차의 출발 시간이 5분 남았습니다.Còn 5 phút nữa là tàu sẽ khởi hành. |
| 1223 | 허용하다許容 | 동 | cho phép, chấp nhận | 학교는 다양한 의견을 허용한다.Nhà trường chấp nhận nhiều ý kiến khác nhau. |
| 1224 | 각국各國 | 명 | các nước | 각국의 지도자들이 모여 회의를 열었어요.Các nhà lãnh đạo của các nước đã họp lại. |
| 1225 | 그려지다 | 동 | được vẽ | 나의 미래가 밝게 그려져 있다.Tương lai của tôi được vẽ sáng sủa. |
| 1226 | 꾸준히 | 부 | kiên trì, liên tục | 매일 꾸준히 공부해야 한다.Bạn phải học kiên trì mỗi ngày. |
| 1227 | 년도年度 | 의 | năm, niên độ | 작년도와 올해도를 비교했습니다.Tôi so sánh năm trước với năm nay. |
| 1228 | 다수多數 | 명 | đa số, phần lớn | 많은 사람의 다수가 그 의견에 찬성했다.Đa số mọi người đã tán thành ý kiến đó. |
| 1229 | 덕분德分 | 명 | nhờ, nhờ vào | 당신의 덕분에 도움이 됐어요.Nhờ bạn, nó đã giúp được tôi. |
| 1230 | 두드리다 | 동 | gõ, đập | 문을 두드려서 들어올 수 있나요?Bạn có thể gõ cửa và vào không? |
| 1231 | 물음 | 명 | câu hỏi | 선생님의 물음에 답할 수 없었다.Tôi không thể trả lời câu hỏi của thầy giáo. |
| 1232 | 빌다 | 동 | cầu, cầu nguyện | 그는매일밤좋은일이일어나길빈다Anh ấy cầu nguyện mỗi tối để những điều tốt đẹp xảy ra |
| 1233 | 스님 | 명 | nhà sư | 절에 사시는 스님은 매우 현명하신 분이에요.Nhà sư sống ở chùa là một người rất thông thái. |
| 1234 | 썩다 | 동 | mục | 과일이 썩어 버렸다.Trái cây đã bị thối rồi. |
| 1235 | 어머님 | 명 | mẹ (kính ngữ), thân mẫu | 어머님, 안녕하세요?Chào mẹ! |
| 1236 | 엉뚱하다 | 형 | kỳ quặc, khác thường | 그의 대답은 엉뚱했어요.Câu trả lời của anh ấy thật kỳ quặc. |
| 1237 | 여보 | 감 | mình ơi | 여보, 지금 집에 올 수 있니?Mình ơi, bây giờ anh có thể về nhà được không? |
| 1238 | 조각彫刻 | 명 | điêu khắc | 미술관의 조각이 아름다워요.Những bức điêu khắc trong bảo tàng rất đẹp. |
| 1239 | 태우다 | 동 | đốt | 마당에서 낙엽을 모아서 태웠어요.Tôi thu gom lá rụng và đốt ở sân. |
| 1240 | 해석解釋 | 명 | giải thích, lời giải | 그 말의 해석은 어려웠다.Giải thích của lời nói đó rất khó khăn. |
| 1241 | 가리다 | 동 | che, chắn | 손으로 햇빛을 가렸어요.Tôi che ánh nắng mặt trời bằng tay. |
| 1242 | 계산하다計算 | 동 | tính toán | 비용을 정확히 계산해야 합니다.Bạn phải tính toán chi phí một cách chính xác. |
| 1243 | 담그다 | 동 | ngâm, nhúng | 할머니는 채소를 소금 물에 담가서 절였습니다.Bà ngoại ngâm rau trong nước muối để rau chua. |
| 1244 | 마음대로 | 부 | tùy ý | 아이는 항상 마음대로 행동한다Đứa trẻ luôn hành động tùy ý |
| 1245 | 며느리 | 명 | dâu | 며느리가 집안일을 잘 도와준다.Dâu đã giúp công việc nhà rất tốt. |
| 1246 | 믿음 | 명 | sự tin tưởng | 그와 나 사이에는 믿음이 있습니다.Giữa anh ấy và tôi có sự tin tưởng. |
| 1247 | 발견發見 | 명 | phát hiện, khám phá | 과학자들의 새로운 발견이 화제다.Phát hiện mới của các nhà khoa học là chủ đề nóng hổi. |
| 1248 | 보고報告 | 명 | báo cáo | 상사에게 월별 보고를 제출해야 합니다.Tôi phải nộp báo cáo hàng tháng cho sếp. |
| 1249 | 부탁하다付託 | 동 | yêu cầu, nhờ | 한 가지 부탁하고 싶습니다.Tôi muốn yêu cầu một điều. |
| 1250 | 사용자使用者 | 명 | người dùng | 스마트폰 사용자가 많아졌다.Số lượng người dùng điện thoại thông minh đã tăng lên. |
| 1251 | 실패하다失敗 | 동 | thất bại | 한 번 실패해도 포기하지 마.Dù thất bại một lần, đừng bỏ cuộc. |
| 1252 | 영원하다永遠 | 형 | vĩnh viễn | 사랑은 영원하다고 생각한다.Tôi nghĩ rằng tình yêu là vĩnh viễn. |
| 1253 | 우연히偶然 | 부 | ngẫu nhiên, tình cờ | 어제 우연히 오래된 친구를 만났어요.Hôm qua tôi tình cờ gặp một người bạn cũ. |
| 1254 | 정해지다定 | 동 | được xác định, được quyết định | 계획이 이미 정해졌어요.Kế hoạch đã được quyết định rồi. |
| 1255 | 직접直接 | 명 | trực tiếp | 직접 만남이 더 효과적이다Gặp mặt trực tiếp hiệu quả hơn |
| 1256 | 칭찬稱讚 | 명 | lời khen, sự khen ngợi | 선생님의 칭찬이 학생의 자신감을 키워준다.Lời khen của thầy giáo giúp tăng sự tự tin của học sinh. |
| 1257 | 튼튼하다 | 형 | chắc chắn | 그의 신체는 매우 튼튼해요.Cơ thể của anh ấy rất khỏe mạnh. |
| 1258 | 햇빛 | 명 | nắng, ánh nắng mặt trời | 아침 햇빛이 창문을 통해 들어왔다.Ánh nắng mặt trời buổi sáng đã lọt qua cửa sổ. |
| 1259 | 긍정적肯定的 | 명 | tích cực | 우리는 항상 긍정적인 태도를 유지해야 합니다.Chúng ta nên luôn duy trì thái độ tích cực. |
| 1260 | 논의하다論議 | 동 | thảo luận, bàn bạc | 문제에 대해 논의했습니다.Chúng tôi đã thảo luận về vấn đề. |
| 1261 | 돌보다 | 동 | chăm sóc, chăm | 어머니는 병든 아버지를 돌봅니다.Mẹ chăm sóc người cha bệnh. |
| 1262 | 뒤집다 | 동 | lật, lật ngược | 테이블을 뒤집어 버렸다.Anh ta lật ngược chiếc bàn. |
| 1263 | 먼지 | 명 | bụi | 책장에 먼지가 많이 쌓였다.Bụi đã tích tụ nhiều trên kệ sách. |
| 1264 | 바닷가 | 명 | bờ biển | 우리는 바닷가에서 놀았습니다.Chúng tôi đã chơi ở bờ biển. |
| 1265 | 반하다反 | 동 | say mê, phải lòng | 그는 그녀의 아름다움에 반했다.Anh ấy đã phải lòng cô ấy vì vẻ đẹp của cô. |
| 1266 | 사원社員 | 명 | nhân viên | 회사 사원들이 회의에 참석했다.Những nhân viên công ty đã tham dự cuộc họp. |
| 1267 | 씹다 | 동 | nhai | 음식을 잘 씹어 먹어.Hãy nhai kĩ thức ăn trước khi nuốt. |
| 1268 | 아무튼 | 부 | dù sao, dù gì đi nữa | 아무튼 우리는 앞으로 더 잘할 거예요.Dù sao, chúng ta sẽ làm tốt hơn trong tương lai. |
| 1269 | 왠지 | 부 | không biết tại sao | 오늘은 왠지 기분이 좋아요.Tôi không biết tại sao nhưng hôm nay tôi cảm thấy vui. |
| 1270 | 욕심欲心 | 명 | tham lam | 욕심내지 말고 지금을 즐기세요.Đừng tham lam, hãy tận hưởng hiện tại. |
| 1271 | 우승優勝 | 명 | sự vô địch | 한국팀이 국제 대회에서 우승했습니다.Đội Hàn Quốc đã giành chiến thắng tại giải thi đấu quốc tế. |
| 1272 | 익다 | 동 | chín (trái cây, thức ăn) | 옥수수가 완전히 익었어요.Bắp ngô đã chín hoàn toàn. |
| 1273 | 제출하다提出 | 동 | nộp | 숙제를 제출했어요.Tôi đã nộp bài tập. |
| 1274 | 조심스럽다操心 | 형 | cẩn thận | 그의 태도는 상황에 따라 매우 조심스러웠다.Thái độ của anh ấy rất cẩn thận tùy theo tình huống. |
| 1275 | 피시 | 명 | máy tính | 나의 새 피시는 매우 빠르거든요.Máy tính mới của tôi rất nhanh. |
| 1276 | 흘러나오다 | 동 | chảy ra | 파이프에서 물이 흘러나온다.Nước chảy ra từ ống dẫn. |
| 1277 | 간단히簡單 | 부 | một cách đơn giản | 그는 간단히 상황을 설명해주었어요.Anh ta đã giải thích tình huống một cách đơn giản. |
| 1278 | 강물江 | 명 | nước sông | 한강의 강물이 흘러내려간다.Nước sông Hàn chảy xuống dòng. |
| 1279 | 되게 | 부 | lắm, quá | 오늘 날씨가 되게 추워요.Hôm nay thời tiết quá lạnh. |
| 1280 | 리듬 | 명 | nhịp điệu | 음악의 리듬에 맞춰 춤을 춘다Tôi nhảy theo nhịp điệu của âm nhạc |
| 1281 | 모니터 | 명 | màn hình | 컴퓨터 모니터 화면이 깨졌어요.Màn hình máy tính của tôi bị vỡ. |
| 1282 | 삶다 | 동 | nấu, luộc | 계란을 삶아 먹었어요.Tôi đã luộc trứng và ăn. |
| 1283 | 서류書類 | 명 | tài liệu | 이 서류에 서명해야 해요.Tôi phải ký tên vào tài liệu này. |
| 1284 | 요청要請 | 명 | yêu cầu | 고객의 요청에 따라 제품을 변경했습니다.Theo yêu cầu của khách hàng, chúng tôi thay đổi sản phẩm. |
| 1285 | 운運 | 명 | vận, số mệnh | 그는 운이 좋아서 큰 상을 받았다.Anh ấy may mắn nên nhận được giải thưởng lớn. |
| 1286 | 일상생활日常生活 | 명 | cuộc sống hàng ngày | 그것은 일상생활에 영향을 미쳤다.Nó ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. |
| 1287 | 진하다津 | 형 | đậm | 이 커피의 맛이 매우 진하다Vị của cà phê này rất đậm |
| 1288 | 회복하다回復 | 동 | phục hồi | 환자가 건강을 회복하고 있습니다.Bệnh nhân đang phục hồi sức khỏe. |
| 1289 | 흘러가다 | 동 | chảy qua | 세월이 흐르면서 우리는 성장한다.Khi thời gian trôi qua, chúng ta trưởng thành. |
| 1290 | 흥미興味 | 명 | sự hứng thú, sự thú vị | 그의 이야기는 큰 흥미를 끈다.Câu chuyện của anh ấy thu hút sự hứng thú lớn. |
| 1291 | 꾸다 | 동 | mơ, nằm mơ | 밤마다 좋은 꿈을 꾸고 싶다.Tôi muốn mơ những điều tốt lành mỗi đêm. |
| 1292 | 내려다보다 | 동 | nhìn từ trên xuống | 산 위에서 마을을 내려다봤습니다.Tôi nhìn từ trên xuống thị trấn từ đỉnh núi. |
| 1293 | 눈썹 | 명 | lông mày | 그녀의 눈썹은 자연스럽고 예쁘다.Lông mày của cô ấy tự nhiên và xinh đẹp. |
| 1294 | 디자인 | 명 | thiết kế, hình thức | 현대적인 디자인을 좋아하는 사람들이 많다.Rất nhiều người thích thiết kế hiện đại. |
| 1295 | 비닐 | 명 | nilon, vinyl | 그 물건을 비닐로 싸서 가져왔어요.Tôi đã bọc vật dụng đó bằng nilon để mang về. |
| 1296 | 오래되다 | 동 | cũ, lâu năm | 이 건물은 매우 오래되었어요.Tòa nhà này cũ lắm. |
| 1297 | 채소菜蔬 | 명 | rau | 엄마가 신선한 채소로 맛있는 반찬을 만들었다.Mẹ đã nấu một món ăn ngon từ rau tươi. |
| 1298 | 털 | 명 | lông | 강아지의 부드러운 털을 만지는 것이 좋아요.Tôi thích chạm vào lông mềm mại của chó con. |
| 1299 | 판매하다販賣 | 동 | bán | 그 회사가 새 상품을 판매해요.Công ty đó bán một sản phẩm mới. |
| 1300 | 고생하다苦生 | 동 | khổ sở | 일을 하느라 많이 고생했습니다.Tôi đã khổ sở rất nhiều vì công việc. |
| 1301 | 꿈꾸다 | 동 | mơ, mơ ước | 나는 가수가 되는 꿈을 꿈꾼다.Tôi mơ ước trở thành một ca sĩ. |
| 1302 | 수표手票 | 명 | séc | 은행에서 수표를 현금으로 바꾸세요.Hãy đổi séc thành tiền mặt tại ngân hàng. |
| 1303 | 얘 | 불 | đứa trẻ | 이 얘가 옆 반에 있는 내 친구야.Đứa trẻ này là bạn của tôi ở lớp bên cạnh. |
| 1304 | 어머 | 감 | ôi, trời ơi | 어머, 정말 이뻐요!Ôi, đẹp quá! |
| 1305 | 일정日程 | 명 | lịch trình | 내일의 일정이 바뀌었다.Lịch trình ngày mai đã thay đổi. |
| 1306 | 저렇다 | 형 | như vậy | 그 사람의 태도가 저렇다.Thái độ của người đó như vậy. |
| 1307 | 테이프 | 명 | băng dính | 나는 투명한 테이프로 상자를 감쌌다.Tôi quấn hộp bằng băng dính trong suốt. |
| 1308 | 간장醬 | 명 | nước tương | 한국 음식에는 간장이 많이 사용돼요.Nước tương được sử dụng nhiều trong ẩm thực Hàn Quốc. |
| 1309 | 고민하다苦悶 | 동 | lo lắng | 미래에 대해 고민하고 있습니다.Tôi đang lo lắng về tương lai. |
| 1310 | 교환交換 | 명 | trao đổi | 학생들의 국제 교환이 많아지고 있다.Sự trao đổi quốc tế giữa các học sinh đang tăng lên. |
| 1311 | 국어國語 | 명 | tiếng Hàn | 국어는 대학 입시에서 중요한 과목이다.Tiếng Hàn là một môn học quan trọng trong kỳ thi vào đại học. |
| 1312 | 노랗다 | 형 | vàng | 해가 하늘에서 노래지고 있습니다.Mặt trời đang ngả vàng trên bầu trời. |
| 1313 | 다치다 | 동 | bị thương, chấn thương | 그는 계단에서 떨어져 팔을 다쳤다.Anh ta bị thương ở cánh tay khi rơi từ cầu thang. |
| 1314 | 동양東洋 | 명 | phương Đông | 동양의 문화는 서양과 다릅니다.Văn hóa phương Đông khác với văn hóa phương Tây. |
| 1315 | 악기樂器 | 명 | nhạc cụ | 음악실에는 여러 종류의 악기들이 있어요.Trong phòng nhạc có nhiều loại nhạc cụ. |
| 1316 | 연말末 | 명 | cuối năm | 연말은 모두들 바쁜 시간이다.Cuối năm là thời gian bận rộn của mọi người. |
| 1317 | 올려놓다 | 동 | đặt lên | 책을 책장 위에 올려놓으세요.Hãy đặt cuốn sách lên trên kệ sách. |
| 1318 | 정말正 | 명 | sự thật, thực tế | 그것이 정말이 아니에요.Đó không phải là sự thật. |
| 1319 | 치우다 | 동 | dọn dẹp, sắp xếp | 저녁 식사 후 그릇을 치워야 한다.Sau bữa tối phải dọn dẹp các chén bát. |
| 1320 | 피로疲勞 | 명 | mệt mỏi, mệt nhọc | 여행 후의 피로가 크네요.Mệt nhọc sau chuyến du lịch rất lớn. |
| 1321 | 당기다 | 동 | kéo, lôi | 아이가 짐을 끌려고 손잡이를 당겼습니다.Đứa trẻ kéo tay cầm để kéo hành lý. |
| 1322 | 들다 | 보 | (bổ trợ, dạng '-고 들다') làm một cách quyết liệt, ráo riết | 따지고 보니 문제가 있다.Nói cho cùng có vấn đề. |
| 1323 | 따르다 | 동 | rót, đổ | 할머니가 따뜻한 차를 잔에 따라주셨다.Bà ngoại đã rót trà nóng vào tách cho tôi. |
| 1324 | 박수拍手 | 명 | vỗ tay | 관객들은 박수를 많이 쳤습니다.Khán giả vỗ tay rất nhiều. |
| 1325 | 부자富者 | 명 | người giàu | 그 부자는 자선 사업을 했다.Người giàu sang đó thực hiện công việc từ thiện. |
| 1326 | 사흘 | 명 | ba ngày | 여행을 사흘간 다녀왔어요.Tôi đã đi du lịch trong ba ngày. |
| 1327 | 손자孫子 | 명 | cháu trai | 할머니는 손자를 매우 사랑합니다.Bà rất yêu cháu trai của mình. |
| 1328 | 신랑新郞 | 명 | chú rể | 신랑이 예쁜 신부와 예식장에 들어섰습니다.Chú rể đã bước vào hội trường với cô dâu xinh đẹp. |
| 1329 | 제법 | 부 | khá | 그 영화는 제법 재미있었어요.Bộ phim đó khá thú vị. |
| 1330 | 화가畵家 | 명 | họa sĩ, nhà vẽ tranh | 유명한 화가의 그림이 박물관에 전시되어 있습니다.Tranh của những họa sĩ nổi tiếng được trưng bày tại bảo tàng. |
| 1331 | 구경하다 | 동 | xem | 친구들과 함께 영화를 구경했다.Tôi đã xem phim cùng với bạn bè. |
| 1332 | 국물 | 명 | nước dùng | 이 국물이 정말 맛있다고 친구들이 말했다.Bạn bè nói rằng nước dùng này rất ngon. |
| 1333 | 말씀드리다 | 동 | nói | 선생님께 제 생각을 말씀드렸습니다.Tôi đã nói với cô giáo suy nghĩ của tôi. |
| 1334 | 멀어지다 | 동 | trở nên xa cách, xa dần | 시간이 지나며 거리가 멀어졌다.Khi thời gian trôi qua, khoảng cách ngày càng xa hơn. |
| 1335 | 불쌍하다 | 형 | đáng thương, tội nghiệp | 그 사람을 보니 마음이 불쌍해요.Nhìn người đó tôi cảm thấy đáng thương. |
| 1336 | 실력實力 | 명 | khả năng | 그의 축구 실력은 정말 뛰어나다.Khả năng bóng đá của anh ấy thực sự tuyệt vời. |
| 1337 | 야채野菜 | 명 | rau | 건강하려면 야채를 많이 먹어야 해요.Để khỏe mạnh, bạn phải ăn nhiều rau. |
| 1338 | 울음 | 명 | tiếng khóc, tiếng kêu | 새들의 울음이 새벽을 깨운다.Tiếng kêu của những con chim làm thức dậy buổi sáng sớm. |
| 1339 | 전부全部 | 명 | toàn bộ, tất cả | 그것이내가아는전부다Đó là toàn bộ những gì tôi biết. |
| 1340 | 즐거움 | 명 | sự vui vẻ, hạnh phúc | 독서는 저에게 큰 즐거움을 줍니다.Đọc sách mang đến cho tôi sự vui vẻ lớn. |
| 1341 | 지다 | 동 | thua, thất bại | 우리 팀이 경기에서 지고 말았습니다.Đội chúng tôi đã thua trong trận đấu. |
| 1342 | 친하다親 | 형 | thân thiết, gần gũi | 두 학생이 매우 친해 보인다.Hai học sinh này có vẻ rất thân thiết. |
| 1343 | 곧바로 | 부 | ngay lập tức | 그는 곧바로 학교로 갑니다.Anh ấy đi thẳng đến trường. |
| 1344 | 깊이 | 명 | độ sâu, chiều sâu | 깊이를 측정하는 것이 어렵다.Đo độ sâu là rất khó. |
| 1345 | 나뭇가지 | 명 | cành cây | 나뭇가지가 바람에 흔들렸어요.Cành cây bị gió lay động. |
| 1346 | 낫다 | 동 | khỏi, bình phục | 감기가 나아 학교에 다시 갔어요.Cảm lạnh đã khỏi, quay lại trường học. |
| 1347 | 답하다答 | 동 | trả lời, đáp lại | 선생님의 질문에 학생이 크게 답했습니다.Học sinh đã trả lời lớn tiếng câu hỏi của giáo viên. |
| 1348 | 더위 | 명 | cái nóng, nhiệt | 동생이 더위를 잘 못 견딥니다.Em tôi không thể chịu được cái nóng. |
| 1349 | 서너 | 관 | ba bốn | 오늘 손님이 서너 명 정도 오실 거예요.Hôm nay khoảng ba bốn khách sẽ đến. |
| 1350 | 실패失敗 | 명 | thất bại | 그 사업의 실패는 예상됐다.Thất bại của dự án đó đã được dự đoán. |
| 1351 | 웃기다 | 동 | làm cho cười, gây cười; buồn cười | 아이들을 웃기는 것은 쉽지 않다.Làm cho trẻ em buồn cười không phải là dễ dàng. |
| 1352 | 유리璃 | 명 | thủy tinh, kính | 건물의 창은 튼튼한 유리로 만들어진다.Cửa sổ của tòa nhà được làm từ kính cứng. |
| 1353 | 쥐 | 명 | chuột | 쥐는 밤에 활동이 많은 동물입니다.Chuột là một con vật có nhiều hoạt động vào ban đêm. |
| 1354 | 턱 | 명 | cái cằm, hàm | 밥을 먹을 때 턱을 움직이면서 음식을 꼭꼭 씹어서 먹어요.Khi ăn cơm, tôi vận động hàm và nhai kỹ lưỡng những thức ăn. |
| 1355 | 팔리다 | 동 | bán được | 그 제품은 매우 잘 팔리고 있어요.Sản phẩm đó được bán rất tốt. |
| 1356 | 하하 | 부 | ha ha (cười) | 그는 하하 웃으며 떠났습니다.Anh ta cười ha ha rồi đi. |
| 1357 | 형부兄夫 | 명 | anh rể (chồng của chị gái) | 형부는 친절하고 따뜻한 사람입니다.Anh rể là một người tốt bụng và ấm áp. |
| 1358 | 금년今年 | 명 | năm nay | 금년 올림픽은 파리에서 개최되었습니다.Thế vận hội năm nay được tổ chức ở Paris. |
| 1359 | 까맣다 | 형 | đen sì, đen om | 밤의 하늘은 까맣고 별이 많다.Bầu trời ban đêm đen om và có nhiều sao. |
| 1360 | 대학원大學院 | 명 | cao học, sau đại học | 나는 대학원에 다니고 싶어요.Tôi muốn học cao học. |
| 1361 | 더럽다 | 형 | bẩn | 그 마당은 흙으로 더럽습니다.Cái sân đó bẩn vì đất cát. |
| 1362 | 등록登錄 | 명 | đăng ký, ghi danh | 신입생 등록은 내일부터 시작된다.Đăng ký học sinh mới bắt đầu từ ngày mai. |
| 1363 | 무늬 | 명 | họa tiết | 그 옷의 무늬가 매우 예뻤어요.Họa tiết trên chiếc quần áo đó rất đẹp. |
| 1364 | 문장文章 | 명 | câu văn | 긴 문장보다 짧은 문장이 더 명확하다.Câu văn ngắn rõ ràng hơn câu dài. |
| 1365 | 변호사辯護士 | 명 | luật sư | 변호사는 법정에서 의뢰인을 대리합니다.Luật sư đại diện cho khách hàng ở tòa án. |
| 1366 | 지점地點 | 명 | điểm, vị trí | 이 지점에서 만나자Hãy gặp nhau tại điểm này |
| 1367 | 귀국하다歸國 | 동 | về nước | 해외 출장을 마친 사원이 귀국했다.Nhân viên hoàn thành chuyến công tác nước ngoài và đã về nước. |
| 1368 | 기뻐하다 | 동 | vui mừng | 아이가 선물을 받고 매우 기뻐합니다.Đứa trẻ vui mừng khi nhận được quà tặng. |
| 1369 | 내려놓다 | 동 | đặt xuống, để xuống | 책을 책상에 내려놓았습니다.Tôi để cuốn sách xuống trên bàn. |
| 1370 | 당근 | 명 | cà rốt | 샐러드에 신선한 당근이 들어갑니다.Cà rốt tươi được thêm vào salad. |
| 1371 | 불행하다幸 | 형 | bất hạnh, không may | 그는 불행하지만 희망을 잃지 않아요.Anh ấy không may nhưng vẫn không mất hy vọng. |
| 1372 | 외롭다 | 형 | cô đơn | 시골에서 혼자 살면 외로울 것 같아요.Nếu sống một mình ở quê, tôi sẽ cảm thấy cô đơn. |
| 1373 | 절 | 명 | sự cúi chào, sự vái lạy | 새해에는절을많이하게된다Vào dịp Tết, sẽ có nhiều sự cúi chào. |
| 1374 | 지난번番 | 명 | lần trước | 지난번에는 못 갔는데 이번에는 가고 싶어요.Lần trước tôi không thể đi, nhưng lần này tôi muốn đi. |
| 1375 | 파일 | 명 | tệp | 컴퓨터에 중요한 파일을 저장했어요.Tôi đã lưu một tệp quan trọng vào máy tính. |
| 1376 | 화분花盆 | 명 | chậu hoa | 아름다운 화분에 예쁜 꽃이 피어 있습니다.Các bông hoa xinh đẹp nở trong chậu hoa tươi đẹp. |
| 1377 | 갈색褐色 | 명 | màu nâu | 그 남자는 갈색 가방을 어깨에 메고 있었다.Người đàn ông đó mang chiếc cặp màu nâu trên vai. |
| 1378 | 반찬飯饌 | 명 | món ăn phụ, món ăn kèm cơm | 어머니가 맛있는 반찬을 만드셨다.Mẹ đã làm những món ăn phụ rất ngon. |
| 1379 | 소개되다紹介 | 동 | được giới thiệu | 신상품이 텔레비전에 소개되었어요.Sản phẩm mới đã được giới thiệu trên truyền hình. |
| 1380 | 씨 | 명 | hạt giống | 꽃의 씨를 심었다.Tôi đã trồng hạt giống hoa. |
| 1381 | 안쪽 | 명 | bên trong | 건물 안쪽에 주차장이 있어요.Bãi đậu xe ở bên trong tòa nhà. |
| 1382 | 오가다 | 동 | đi lại, qua lại | 버스가 매일 이 거리를 오가요.Xe buýt đi lại trên con đường này mỗi ngày. |
| 1383 | 전날前 | 명 | hôm trước, ngày trước | 시험전날밤새공부했다Đã học suốt đêm hôm trước kỳ thi. |
| 1384 | 계산기計算器 | 명 | máy tính | 계산기로 빠르게 계산합니다.Tính toán nhanh chóng bằng máy tính. |
| 1385 | 그렇지 | 감 | phải không | 지금 날씨가 좋지 않아. 그렇지?Bây giờ thời tiết không tốt. Phải không? |
| 1386 | 깨다 | 동 | làm vỡ, nát | 음료수를 엎질러 그릇을 깨버렸다.Tôi làm tràn nước uống và vỡ bát. |
| 1387 | 등等 | 의 | v.v, và những thứ khác | 책, 필통 등이 가방에 있다.Sách, hộp bút v.v. được để trong cái túi. |
| 1388 | 세다 | 형 | mạnh | 그 스포츠 선수의 다리가 매우 세어요.Chân của vận động viên thể thao đó rất mạnh. |
| 1389 | 소개紹介 | 명 | giới thiệu | 그분의 소개로 새 일자리를 얻었어요.Nhờ giới thiệu của người đó mà tôi xin được việc mới. |
| 1390 | 수화기受話器 | 명 | ống nghe | 그는 전화 수화기를 집어 들었어요.Anh ấy đã cầm ống nghe điện thoại lên. |
| 1391 | 애인愛人 | 명 | người yêu | 내 애인과 주말에 영화를 봤어요.Tôi đã xem phim với người yêu của tôi vào cuối tuần. |
| 1392 | 얇다 | 형 | mỏng | 이 옷감이 좀 얇은 것 같아요.Vải quần áo này dường như mỏng. |
| 1393 | 양념 | 명 | gia vị | 이 요리에 양념을 조금 더 넣어야 해요.Chúng ta cần thêm gia vị vào món ăn này. |
| 1394 | 웬일 | 명 | chuyện gì, có chuyện gì vậy | 웬일인지 너는 항상 좋은 일만 생긴다.Chuyện gì mà bạn luôn có những điều tốt xảy ra. |
| 1395 | 일기日記 | 명 | nhật ký | 나는 매일 저녁 일기를 쓴다.Tôi viết nhật ký mỗi tối. |
| 1396 | 절대絶對 | 부 | tuyệt đối, nhất định | 절대로그말을하지마라Tuyệt đối đừng nói những lời đó. |
| 1397 | 창고倉庫 | 명 | kho | 집의 창고 안에는 쓰지 않는 물건들이 쌓여 있다.Bên trong kho của nhà có chất đầy những đồ vật không sử dụng. |
| 1398 | 파 | 명 | hành | 요리에 파를 넣어서 맛있어요.Thêm hành vào đồ ăn nên rất ngon. |
| 1399 | 학원學院 | 명 | trung tâm (dạy thêm), học viện | 나는 매주 토요일에 학원에 다닙니다.Tôi đi học ở trung tâm vào mỗi thứ bảy. |
| 1400 | 버터 | 명 | bơ | 빵에 버터를 바르면 맛있습니다.Nó ngon nếu bạn bôi bơ trên bánh mì. |
| 1401 | 아이 | 감 | ôi, ôi trời | 아이, 이 아이가 정말 문제야.Ôi, đứa trẻ này thực sự là vấn đề. |
| 1402 | 유치원幼稚園 | 명 | trường mầm non | 우리 아이는 올해 유치원에 입학했다.Con tôi đã vào học trường mầm non năm nay. |
| 1403 | 전공專攻 | 명 | chuyên môn, chuyên ngành | 그는국문학을전공하고있다Anh ấy đang học chuyên ngành Văn học Hàn Quốc. |
| 1404 | 종일終日 | 명 | cả ngày | 아들은 휴일에 종일 게임만 한다.Con trai tôi chỉ chơi game cả ngày vào những ngày nghỉ. |
| 1405 | 좋아지다 | 동 | tốt lên, trở nên tốt hơn | 시간이 지나면서 그의 성적이 좋아졌다.Khi thời gian trôi qua, điểm số của anh ấy đã tốt lên. |
| 1406 | 추위 | 명 | lạnh, giá rét | 심한 추위 때문에 외출이 힘들었다.Vì trời lạnh dữ dội nên việc ra ngoài rất khó khăn. |
| 1407 | 토마토 | 명 | cà chua | 토마토는 건강에 좋은 채소예요.Cà chua là một loại rau tốt cho sức khỏe. |
| 1408 | 파랗다 | 형 | xanh | 맑은 날씨에 하늘이 정말 파래요.Vào ngày trời quang đãng, bầu trời rất xanh. |
| 1409 | 가져가다 | 동 | mang đi | 책을 빌려서 집으로 가져가도 돼요?Tôi có thể mang sách mượn về nhà không? |
| 1410 | 감자 | 명 | khoai tây | 감자와 당근으로 국을 끓였어요.Tôi nấu canh với khoai tây và cà rốt. |
| 1411 | 갖다 | 보 | (bổ trợ) ...rồi, xong ... rồi (nối tiếp hành động, '-어 갖고') | 그는 좋은 성격을 가지고 있다.Anh ấy có một tính cách tốt. |
| 1412 | 괴롭다 | 형 | khổ đau | 마음이 괴로운 날들이 계속됩니다.Những ngày khổ đau về tâm lý tiếp tục. |
| 1413 | 교통사고交通事故 | 명 | tai nạn giao thông | 최근 많은 교통사고가 증가하고 있다.Gần đây, số tai nạn giao thông đang tăng lên. |
| 1414 | 군데 | 의 | chỗ | 여러 군데에서 문제가 발생하고 있다.Các vấn đề đang xảy ra ở nhiều chỗ. |
| 1415 | 메시지 | 명 | tin nhắn | 친구에게서 메시지가 왔어요.Tôi nhận được tin nhắn từ bạn. |
| 1416 | 뺨 | 명 | má | 그녀의뺨은항상빨갛게물들어있었다Má của cô ấy lúc nào cũng ửng đỏ |
| 1417 | 영원히永遠 | 부 | vĩnh viễn | 그 사랑은 영원히 남을 거예요.Tình yêu đó sẽ tồn tại vĩnh viễn. |
| 1418 | 월급月給 | 명 | lương tháng, lương | 월급날이 되면 모두가 기뻐한다.Khi ngày lương tháng đến, tất cả mọi người đều vui mừng. |
| 1419 | 유행行 | 명 | thời trang, phong trào | 요즘 그 드라마가 한국에서 큰 유행이다.Dạo này bộ phim đó đang là một trào lưu lớn ở Hàn Quốc. |
| 1420 | 이리 | 부 | đây, tới đây | 이리 와서 이 문제를 풀어봐.Đến đây và giải bài toán này. |
| 1421 | 제발 | 부 | làm ơn, xin | 제발, 도와주세요!Vui lòng, giúp tôi! |
| 1422 | 가까이 | 명 | chỗ gần, nơi gần kề | 친구가 내 가까이에 있으면 안심돼요.Tôi cảm thấy an tâm khi bạn ở gần tôi. |
| 1423 | 가득하다 | 형 | đầy, toàn | 이 가방은 물건으로 가득해요.Cái túi này đầy những thứ vật dụng. |
| 1424 | 각자各自 | 부 | mỗi người, tự mình | 그들은 각자 다른 길로 떠났어요.Họ đã đi theo những con đường khác nhau, mỗi người một đường. |
| 1425 | 물고기 | 명 | cá | 못에서 물고기를 잡았어요.Tôi đã bắt cá ở hồ nước. |
| 1426 | 부탁付託 | 명 | yêu cầu, nhờ vả | 선생님께 큰 부탁을 했어요.Tôi đã nhờ cô giáo một việc lớn. |
| 1427 | 상자箱子 | 명 | cái hộp | 커다란 상자를 샀어요.Tôi đã mua một cái hộp lớn. |
| 1428 | 새해 | 명 | năm mới | 새해가 되면 새 계획을 세워요.Khi vào năm mới, tôi lập những kế hoạch mới. |
| 1429 | 얼음 | 명 | đá, nước đá | 얼음이 녹고 있어요.Nước đá đang tan chảy. |
| 1430 | 점수點數 | 명 | điểm số, điểm | 시험점수가올랐다Điểm số bài thi đã tăng. |
| 1431 | 통장通帳 | 명 | sổ tiết kiệm | 통장의 잔액을 확인해야 해요.Tôi cần kiểm tra số dư của sổ tiết kiệm. |
| 1432 | 결심하다決心 | 동 | quyết tâm | 의사가 되기로 결심했어요.Tôi đã quyết tâm trở thành bác sĩ. |
| 1433 | 경기장競技場 | 명 | sân vận động | 새로운 경기장이 완성되었어요.Sân vận động mới đã được hoàn thành. |
| 1434 | 고장故障 | 명 | hỏng, trục trặc | 냉장고가 고장 났습니다.Tủ lạnh bị hỏng. |
| 1435 | 도시락 | 명 | hộp cơm, cơm hộp | 엄마가 도시락을 만들었어요.Mẹ đã làm hộp cơm. |
| 1436 | 요새 | 명 | pháo đài | 요새는 중세 시대의 군사 건축물입니다.Pháo đài là một công trình quân sự thời Trung Cổ. |
| 1437 | 자꾸만 | 부 | liên tục, luôn luôn | 시험이 있을 때 자꾸만 불안해져요.Khi có kỳ thi, tôi liên tục cảm thấy lo lắng. |
| 1438 | 짜증 | 명 | bực mình | 날마다 작은 일들 때문에 짜증을 낸다.Anh ta bực mình vì những việc nhỏ mỗi ngày. |
| 1439 | 첫날 | 명 | ngày đầu tiên | 첫날부터 우리는 새로운 경험을 했다.Từ ngày đầu tiên, chúng tôi đã có những trải nghiệm mới. |
| 1440 | 무 | 명 | củ cải | 시장에서 싱싱한 무를 사 왔어요.Tôi đã mua củ cải tươi ở chợ. |
| 1441 | 밉다 | 형 | đáng ghét | 그 배우의 연기가 좋지 않아서 밉습니다.Tôi ghét diễn xuất của diễn viên đó vì nó không tốt. |
| 1442 | 익숙하다 | 형 | quen thuộc, thân quen | 나는 이 길에 익숙하다.Tôi quen thuộc với con đường này. |
| 1443 | 잔치 | 명 | tiệc, lễ hội | 할머니의 칠십 생일 잔치가 있었어요.Có một bữa tiệc sinh nhật 70 tuổi của bà. |
| 1444 | 전부全部 | 부 | toàn bộ, hết | 비용은전부내가낼게Tôi sẽ trả hết các chi phí. |
| 1445 | 차다 | 형 | lạnh | 아침 날씨가 차서 두터운 옷을 입었다.Thời tiết sáng sớm lạnh nên tôi mặc quần áo dày. |
| 1446 | 치료하다治療 | 동 | điều trị, chữa | 좋은 의사가 환자를 잘 치료해준다.Bác sĩ giỏi điều trị bệnh nhân tốt. |
| 1447 | 관광객觀光客 | 명 | khách du lịch | 많은 관광객이 서울을 방문합니다.Nhiều khách du lịch thăm viếng Seoul. |
| 1448 | 국 | 명 | canh | 엄마가 맛있는 국을 끓여 주셨다.Mẹ nấu một canh ngon cho chúng tôi. |
| 1449 | 미술관美術館 | 명 | bảo tàng mỹ thuật | 미술관에 유명한 그림이 많습니다.Bảo tàng mỹ thuật có nhiều bức tranh nổi tiếng. |
| 1450 | 여름철 | 명 | mùa hè | 여름철에는 많은 사람들이 해변으로 간다.Vào mùa hè, rất nhiều người đi đến bãi biển. |
| 1451 | 저런 | 관 | như vậy | 저런 일이 있을 수 있나요?Có thể xảy ra việc như vậy không? |
| 1452 | 각자各自 | 명 | từng người | 각자가 자신의 역할을 잘해야 해요.Từng người phải làm tốt vai trò của mình. |
| 1453 | 그해 | 명 | năm đó | 그해에는 특별한 일이 많이 있었다.Năm đó có nhiều sự kiện đặc biệt. |
| 1454 | 꺼지다 | 동 | tắt, tắt đi | 양초의 불이 바람에 의해 꺼졌다.Ngọn lửa nến tắt vì gió. |
| 1455 | 꼭대기 | 명 | đỉnh, đỉnh cao | 산의 꼭대기에서 경치가 아름답다.Cảnh tượng từ đỉnh của núi rất đẹp. |
| 1456 | 끊어지다 | 동 | bị đứt, bị gãy | 팔찌의 끈이 끊어졌어요.Sợi dây của chiếc vòng tay bị đứt rồi. |
| 1457 | 만족하다滿足 | 형 | hài lòng | 그녀는 만족한 표정으로 웃고 있다.Cô ấy đang cười với biểu cảm hài lòng. |
| 1458 | 쇼 | 명 | trình diễn, buổi biểu diễn | 유명한 배우의 쇼를 봤습니다.Tôi đã xem buổi biểu diễn của một diễn viên nổi tiếng. |
| 1459 | 수학數學 | 명 | toán học | 학생들은 매일 수학을 공부합니다.Học sinh học toán học mỗi ngày. |
| 1460 | 시어머니媤 | 명 | mẹ chồng | 시어머니는 매주 우리를 위해 음식을 만들어 주십니다.Mẹ chồng hàng tuần làm đồ ăn cho chúng tôi. |
| 1461 | 시집媤 | 명 | nhà chồng | 딸이 내년에 시집을 가기로 했습니다.Con gái tôi đã quyết định lấy chồng vào năm tới. |
| 1462 | 그립다 | 형 | nhớ nhung | 옛날 친구들이 정말 많이 그리워.Tôi thực sự nhớ nhung những người bạn xưa. |
| 1463 | 긴장하다緊張 | 동 | căng thẳng, hồi hộp; cảnh giác | 중요한 경기 때문에 긴장했다.Tôi cảm thấy lo lắng vì trận đấu quan trọng. |
| 1464 | 느리다 | 형 | chậm | 그의 말투는 차분하고 느렸다.Giọng nói của anh ta chậm và bình tĩnh. |
| 1465 | 똑똑하다 | 형 | thông minh, sáng dạ | 그 아이는 아주 똑똑하다Đứa trẻ đó rất thông minh |
| 1466 | 사촌四寸 | 명 | anh chị em họ | 제 사촌이 서울에 살아요.Anh chị em họ của tôi sống ở Seoul. |
| 1467 | 상賞 | 명 | giải thưởng | 그는 상을 받았습니다.Anh ấy đã nhận được giải thưởng. |
| 1468 | 수입하다輸入 | 동 | nhập khẩu | 우리 회사는 유럽에서 물건을 수입합니다.Công ty chúng tôi nhập khẩu hàng hóa từ châu Âu. |
| 1469 | 식다 | 동 | nguội | 국이 식으니까 먹기 좋은 온도가 되었습니다.Vì canh đã nguội xuống nên nhiệt độ vừa phải để ăn. |
| 1470 | 카운터 | 명 | quầy tính tiền | 카운터에 앉아 있는 점원이 웃고 있었어요.Nhân viên ngồi ở quầy tính tiền đang cười. |
| 1471 | 하숙집下宿 | 명 | nhà trọ | 대학교 근처의 하숙집은 비용이 비쌉니다.Nhà trọ gần trường đại học rất đắt tiền. |
| 1472 | 가슴속 | 명 | trong lòng | 가슴속에 비밀이 가득해서 말할 수 없었어요.Tôi không thể nói vì trong lòng tôi đầy bí mật. |
| 1473 | 다행히多幸 | 부 | may mắn thay, may thay | 다행히도 모두 무사했어요.May mắn thay, tất cả mọi người đều an toàn. |
| 1474 | 동아리 | 명 | câu lạc bộ, hội | 우리 학교에는 여러 동아리가 있습니다.Trường của chúng tôi có nhiều câu lạc bộ. |
| 1475 | 따라오다 | 동 | theo sau, đi theo; bắt kịp | 친구들이 모두 나를 따라오느라고 시간이 걸렸다.Tất cả những người bạn của tôi theo sau tôi nên mất thời gian. |
| 1476 | 명절名節 | 명 | ngày lễ | 명절에는 가족이 함께 만나요.Tại ngày lễ chúng ta gặp nhau cùng gia đình. |
| 1477 | 바이올린 | 명 | violin | 그녀는 바이올린을 잘 연주합니다.Cô ấy chơi violin rất giỏi. |
| 1478 | 준비물準備物 | 명 | đồ dùng, vật dụng chuẩn bị | 학교에 가기 전에 준비물을 확인하세요.Hãy kiểm tra những vật dụng chuẩn bị trước khi đi học. |
| 1479 | 출입出入 | 명 | đi vào đi ra | 회의실 출입은 허가증이 있는 사람만 가능하다.Chỉ những người có giấy phép mới có thể đi vào đi ra phòng họp. |
| 1480 | 회색灰色 | 명 | xám | 그의 회색 정장이 아주 잘 어울립니다.Bộ đồ xám của anh ấy rất phù hợp. |
| 1481 | 고교高校 | 명 | trường trung học phổ thông | 고교 졸업 후 대학에 갑니다.Sau khi tốt nghiệp trường trung học, tôi vào đại học. |
| 1482 | 글씨 | 명 | chữ viết | 할머니의 글씨는 조용하고 우아합니다.Chữ viết của bà có vẻ yên tĩnh và thanh lịch. |
| 1483 | 노래방房 | 명 | karaoke | 친구들과 노래방에 갔습니다.Tôi đã đi karaoke với những người bạn. |
| 1484 | 달다 | 동 | (yêu cầu) đưa cho, cho tôi | 친구에게 돈을 달라고 했어요.Tôi đã yêu cầu bạn cho tiền. |
| 1485 | 매다 | 동 | buộc | 외출하기 전에 신발끈을 꼭 매야 한다.Trước khi ra ngoài, bạn phải buộc chặt dây giày. |
| 1486 | 머리카락 | 명 | tóc | 머리카락이 길어서 다시 잘라야 할 것 같다.Tóc dài nên tôi dường như cần cắt lại. |
| 1487 | 벌레 | 명 | côn trùng, sâu | 정원의 작은 벌레를 관찰하는 것은 흥미롭습니다.Quan sát những con sâu nhỏ trong vườn là rất thú vị. |
| 1488 | 성인成人 | 명 | người lớn | 성인이 되면 더 많은 책임이 생깁니다.Khi trở thành người lớn, bạn có nhiều trách nhiệm hơn. |
| 1489 | 익숙해지다 | 동 | trở nên quen dần, làm quen | 새 학교에 빨리 익숙해졌다.Tôi nhanh chóng làm quen với trường học mới. |
| 1490 | 저축貯蓄 | 명 | tiết kiệm | 매달 저축하는 습관이 좋아요.Thói quen tiết kiệm hàng tháng rất tốt. |
| 1491 | 증세症勢 | 명 | triệu chứng, tình trạng | 환자의 증세가 조금 좋아졌습니다.Triệu chứng của bệnh nhân đã tốt hơn một chút. |
| 1492 | 콩나물 | 명 | giá đỗ, giá đậu nành | 매운 콩나물 반찬이 정말 맛있어요.Món ăn kèm giá đỗ cay thực sự rất ngon. |
| 1493 | 갈아입다 | 동 | thay quần áo | 아침에 새 옷으로 갈아입었어요.Sáng nay tôi thay quần áo mới. |
| 1494 | 거짓 | 명 | sự giả dối, điều sai sự thật | 그 소문은 완전한 거짓이었습니다.Tin đồn đó hoàn toàn là lời nói dối. |
| 1495 | 나물 | 명 | rau trộn, món rau | 밥상에 여러 나물이 놓여 있어요.Trên bàn cơm có nhiều rau luộc. |
| 1496 | 대도시大都市 | 명 | thành phố lớn, đô thị | 대도시에 사는 것이 더 편합니다.Sống ở thành phố lớn sẽ tiện hơn. |
| 1497 | 도둑 | 명 | kẻ trộm, tên trộm | 그 도둑은 결국 잡혔습니다.Kẻ trộm đó cuối cùng đã bị bắt. |
| 1498 | 신입생新入生 | 명 | sinh viên năm nhất | 신입생은 다음 주에 오리엔테이션에 참석해야 합니다.Sinh viên năm nhất phải tham dự buổi định hướng vào tuần tới. |
| 1499 | 어린아이 | 명 | đứa trẻ | 어린아이가 공원에서 놀고 있다.Đứa trẻ đang chơi ở công viên. |
| 1500 | 어쩐지 | 부 | không biết sao | 어쩔 수 없이 기분이 좋네요.Tôi không thể không cảm thấy vui vẻ. |