Danh sách từ vựng TOPIK Sơ cấp (TOPIK cấp 1–2) — 982 từ kèm nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ (Phần 2/2)

Đây là phần Sơ cấp (TOPIK cấp 1–2) (982 từ) trong danh mục từ vựng dành cho người học tiếng Hàn do Viện Ngôn ngữ Quốc gia Hàn Quốc công bố, xếp theo tần suất sử dụng. Mỗi từ có nghĩa tiếng Việt, gốc Hán tự (nếu có) và một câu ví dụ.

Học thuộc với giọng bản xứ trong ứng dụngLàm bài kiểm tra trình độ miễn phí
Trang: 12
#TừTừ loạiNghĩaCâu ví dụ
501일찍sớm학교에 일찍 가자.Hãy đi học sớm.
502찍다đóng dấu서류에 도장을 찍었다.Tôi đã đóng dấu lên tài liệu.
503가볍다nhẹ이 가방은 아주 가벼워요.Túi xách này rất nhẹ.
504오전午前buổi sáng약속이 오전 10시예요.Cuộc hẹn là vào lúc 10 giờ sáng.
505가게cửa hàng가게에서 물건을 사요.Tôi mua hàng ở cửa hàng.
506약속約束lời hứa, cuộc hẹn내일 약속이 있어요.Tôi có một cuộc hẹn vào ngày mai.
507인사人事nhân sự, công tác nhân sự인사 부서가 새 직원을 모집한다.Phòng nhân sự tuyển dụng nhân viên mới.
508소금muối소금이 좀 더 필요해요.Tôi cần thêm một chút muối nữa.
509자전거自轉xe đạp아이가 자전거를 탈 수 있어요.Đứa trẻ có thể đi xe đạp.
510그래vì thế그래 결과적으로 일이 잘되었다.Vì thế nên cuối cùng công việc đã được thực hiện tốt.
511cổ제 목이 좀 아파요.Cổ của tôi hơi đau.
512피우다hút담배를 피우지 마세요.Đừng hút thuốc lá.
513교통交通giao thông이 도시의 교통이 매우 편리하다.Giao thông của thành phố này rất tiện lợi.
514거리đường phố그 거리가 좀 깁니다.Con đường phố đó khá dài.
515불다thổi바람이 불고 있어요.Gió đang thổi.
516한글chữ Hàn-Quốc한글은 매우 배우기 쉽습니다.Chữ Hàn-Quốc rất dễ học.
517가을mùa thu가을 날씨가 아주 좋아요.Thời tiết mùa thu rất đẹp.
518내일ngày mai, hôm sau내일은 평일입니다.Ngày mai là một ngày thường.
519매일每日hàng ngày나는 매일 학교에 간다.Tôi đi học hàng ngày.
520손가락ngón tay손가락이 다섯 개 있습니다.Có năm ngón tay trên một bàn tay.
521cấp그는 무술 3급 자격증을 가지고 있습니다.Anh ấy có chứng chỉ cấp 3 về võ thuật.
522날씨thời tiết오늘 날씨가 흐려요.Hôm nay thời tiết có mây.
523동물動物động vật, con vật동물원에 많은 동물들이 살고 있어요.Có nhiều động vật sống trong vườn thú.
524의사醫師bác sĩ, y sĩ의사가 환자의 건강 상태를 진료했다.Bác sĩ đã khám sức khỏe cho bệnh nhân.
525건강하다健康khỏe mạnh그분은 매우 건강합니다.Anh ấy rất khỏe mạnh.
526여러분các bạn여러분, 안녕하세요?Các bạn, xin chào!
527왜냐하면학교에 가요. 왜냐하면 수업이 있어요.Tôi đi học vì có lớp học.
528bốn네 명의 학생이 있습니다.Có bốn học sinh.
529도착하다到着tới, đến비행기가 서울에 도착하다.Máy bay tới thành phố Seoul.
530bệnh감기병에 걸렸습니다.Tôi đã mắc bệnh cảm lạnh.
531따뜻하다ấm, ấm áp날씨가 따뜻하다.Thời tiết rất ấm áp.
532축구蹴球bóng đá형이 매일 축구 연습을 한다.Anh trai tập bóng đá mỗi ngày.
533밝다sáng, rõ ràng우리 집 거실은 밝다.Phòng khách nhà chúng tôi rất sáng.
534장소場所nơi, địa điểm공원은 좋은 장소예요.Công viên là một nơi tốt.
535적다viết, ghi답을 종이에 적어요.Tôi viết câu trả lời trên giấy.
536mũi코가 자꾸 간지러워요.Mũi tôi luôn bị ngứa.
537고등학교高等學校trường trung học phổ thông고등학교에서 공부합니다.Học tập ở trường trung học phổ thông.
538교실敎室lớp học학생들은 매일 교실에서 공부한다.Học sinh học tập ở lớp học hàng ngày.
539sao밤하늘에 별이 많아요.Có nhiều sao trên bầu trời đêm.
540복잡하다複雜phức tạp이 문제는 복잡하다.Vấn đề này phức tạp.
541màu이 색은 예뻐요.Màu này rất đẹp.
542똑같다giống hệt, như nhau두 상자가 똑같다Hai cái hộp này giống hệt nhau
543말씀하다nói할머니께서 이야기를 말씀하셨다.Bà ngoại đã nói một câu chuyện.
544보통普通bình thường이것은 보통의 크기다.Đây là kích thước bình thường.
545식당食堂quán ăn학교 근처의 식당에서 밥을 먹어요.Tôi ăn cơm ở quán ăn gần trường học.
546소개하다紹介giới thiệu친구를 소개해 주세요.Hãy giới thiệu bạn cho tôi.
547칠월七月tháng bảy칠월은 여름 중간에 오는 달이다.Tháng bảy là tháng giữa mùa hè.
548십이월十二月tháng mười hai십이월은 겨울이다.Tháng mười hai là mùa đông.
549cốc컵에 물을 담아요.Tôi đựng nước trong cốc.
550종이giấy이 종이는 매우 얇다.Tờ giấy này rất mỏng.
551계시다đang (tiếp diễn)할머니가 집에 계십니다.Bà đang ở nhà.
552재미sự vui vẻ그 게임은 매우 재미있어요.Trò chơi đó rất vui vẻ.
553bánh gạo새해에 떡을 먹는다.Vào năm mới, chúng tôi ăn bánh gạo.
554끝내다hoàn thành, chấm dứt오늘 숙제를 끝내야 한다.Phải hoàn thành bài tập hôm nay.
555대답對答câu trả lời, đáp질문에 대한 대답을 어느 때 주시나요?Khi nào bạn sẽ cho tôi câu trả lời cho câu hỏi?
556시작始作sự bắt đầu영화가 곧 시작된다.Bộ phim sắp bắt đầu.
557일주일一週日một tuần일주일에 두 번 만난다.Chúng ta gặp nhau hai lần một tuần.
558khiêu vũ, múa그녀는 우아한 춤을 춘다.Cô ấy khiêu vũ rất thanh lịch.
559드리다dâng, tặng아버지께 인사를 드렸다.Tôi đã lễ phép chào cha.
560깨끗하다sạch, sạch sẽ손을 깨끗이 씻어야 한다.Bạn phải rửa tay sạch.
561물어보다hỏi길을 물어봤어요.Tôi đã hỏi đường.
562미안하다未安xin lỗi, có lỗi정말 미안합니다.Tôi thực sự xin lỗi.
563스트레스căng thẳng일이 많으면 스트레스를 받아요.Khi có nhiều công việc, tôi cảm thấy căng thẳng.
564인사人士người, quý nhân많은 인사가 이 행사에 참석했다.Nhiều người có chức vụ tham dự sự kiện này.
565과일trái cây신선한 과일을 먹어요.Tôi ăn trái cây tươi.
566tuyết어제 눈이 많이 내렸다.Hôm qua tuyết rơi rất nhiều.
567시월十月tháng mười시월은 날씨가 점점 추워집니다.Tháng mười trời dần trở nên lạnh hơn.
568박물관博物館bảo tàng박물관에 갔어요.Tôi đã đi đến bảo tàng.
569어서nhanh, mau lên어서 와요, 친구.Mau vào đi, bạn ơi!
570팔월八月tháng tám팔월에 휴가를 가요.Tôi đi nghỉ vào tháng tám.
571가방túi xách, ba lô가방을 들고 가요.Tôi mang túi xách đi.
572số, số phòng저는 103호에 살고 있습니다.Tôi sống ở số 103.
573năm작년에 한 해 동안 열심히 일했다.Cả năm ngoái, tôi đã làm việc rất chăm chỉ.
574그릇bát밥을 담을 그릇이 깨졌다.Cái bát dùng để đựng cơm đã bị vỡ.
575con chó개가 짖고 있어요.Con chó đang sủa.
576라디오máy thu thanh, radio라디오를 켜서 음악을 듣는다Tôi bật radio để nghe nhạc
577방학放學kỳ nghỉ học방학이 시작됐다.Kỳ nghỉ học đã bắt đầu.
578남쪽phía nam, hướng nam집은 공원 남쪽에 있어요.Nhà ở phía nam của công viên.
579색깔màu sắc무슨 색깔을 좋아하세요?Bạn thích màu sắc nào?
580요리nấu ăn, món ăn엄마가 요리합니다.Mẹ nấu ăn.
581유명하다有名nổi tiếng, danh tiếng이 식당은 맛이 유명하다.Nhà hàng này nổi tiếng vì hương vị của nó.
582외국인外國人người nước ngoài외국인 친구가 있어요.Tôi có một người bạn người nước ngoài.
583부인夫人phu nhân그의 부인은 의사다.Phu nhân của anh ấy là bác sĩ.
584뛰다chạy, chạy nhanh그는 매일 아침 뛴다Anh ấy chạy mỗi sáng
585숙제宿題bài tập về nhà숙제를 내일까지 해야 해요.Tôi phải làm bài tập về nhà đến ngày mai.
586우산雨傘ô우산을 가져왔어요.Tôi đã mang ô đến.
587지난달tháng trước지난달 날씨가 좋았습니다.Thời tiết tháng trước rất đẹp.
588책상冊床bàn책상 위에 책이 있어요.Có những cuốn sách trên cái bàn.
589춥다lạnh겨울에는 날씨가 춥다.Vào mùa đông, thời tiết lạnh.
590둘째thứ hai, lần thứ hai나의 둘째 아들이 태어났어요.Cậu con trai thứ hai của tôi đã sinh ra.
591무겁다nặng이 가방은 정말 무거워요.Cái túi này thực sự nặng lắm.
592바람vì, do (bởi ~ mà)갑자기 바람이 세게 불었어요.Gió bỗng nhiên thổi mạnh.
593침대寢臺giường ngủ아침에 침대에서 일어난다.Sáng dậy từ giường ngủ.
594quyển책의 첫 번째 권을 읽었다.Tôi đã đọc quyển đầu tiên của cuốn sách.
595시계時計đồng hồ그는 손목시계를 차고 있어요.Anh ấy đang đeo đồng hồ tay.
596가을에 나뭇잎이 노랗게 물들어요.Vào mùa thu, lá cây chuyển sang màu vàng.
597천천히chậm, từ từ천천히 걸어가세요.Xin hãy đi bộ chậm thôi.
598스포츠thể thao우리는 스포츠를 좋아해요.Chúng tôi yêu thích thể thao.
599저기nơi kia저기 봐요!Nhìn nơi kia!
600교회敎會nhà thờ일요일에 교회에 간다.Tôi đi nhà thờ vào chủ nhật.
601giận dữ, cơn giận그는 화를 내고 나가버렸습니다.Anh ấy nổi giận rồi bỏ đi.
602일월一月tháng một일월은 한 해의 첫 달이다.Tháng một là tháng đầu tiên của năm.
603첫째thứ nhất첫째는 남자고 둘째는 여자야.Thứ nhất là nam, thứ hai là nữ.
604도서관圖書館thư viện도서관에 갈래요.Tôi muốn đi thư viện.
605선물膳物quà tặng좋은 선물이 있어요.Có một quà tặng tốt.
606아주머니chị, cô그 아주머니는 정말 친절해요.Người cô đó thực sự rất tử tế.
607위험危險nguy hiểm도로 위험을 조심해야 한다.Phải cẩn thận với nguy hiểm trên đường.
608지하地下dưới đất, hầm지하에 주차장이 있다Có bãi đỗ xe dưới đất
609지하철地下鐵tàu điện ngầm, metro나는 매일 지하철을 탄다Tôi đi tàu điện ngầm hàng ngày
610사무실事務室văn phòng làm việc선생님은사무실에계신다Thầy giáo ở trong văn phòng làm việc
611이월二月tháng hai이월에 눈이 많이 내린다.Tháng hai có nhiều tuyết.
612일요일日曜日ngày chủ nhật일요일에 영화를 본다.Tôi xem phim vào ngày chủ nhật.
613쓰다đội모자를 쓰세요.Hãy đội mũ.
614sông강에서 물고기를 봤어요.Tôi đã thấy cá ở sông.
615비싸다đắt, mắc이게 너무 비싸요.Cái này quá đắt.
616왼쪽bên trái문이 왼쪽에 있어요.Cánh cửa ở bên trái.
617택시taxi택시를 타고 역으로 갔어요.Tôi lên taxi và đi đến nhà ga.
618시원하다mát시원한 음료가 목을 축인다.Thức uống mát làm mát cổ họng.
619어디nào, thử xem nào어디로 가고 싶어요?Bạn muốn đi đâu?
620뛰다đập, nhảy내 심장이 빠르게 뛴다Tim tôi đập nhanh
621않다không나는 그렇게 하지 않아요.Tôi không làm như vậy.
622잡지雜誌tạp chí그 잡지는 매우 인기가 있어요.Tạp chí đó rất phổ biến.
623nhà, gia đình어느 댁이 예뻐요?Nhà nào đẹp hơn?
624반갑다vui, hân hoan너를 만나서 정말 반갑습니다.Tôi rất vui được gặp em.
625다녀오다đi thăm rồi về나는 학교에서 다녀왔다.Tôi đã đi đến trường rồi về.
626비디오video, phim비디오로 녹화했어요.Tôi đã quay video.
627이쪽phía này, bên này이쪽이 나을 것 같아요.Phía này có vẻ tốt hơn.
628연습luyện tập매일 연습이 필요하다.Cần phải luyện tập hàng ngày.
629오른쪽bên phải신호등 오른쪽에 카페가 있어요.Có một quán cà phê bên phải đèn giao thông.
630지도地圖bản đồ, sơ đồ지도를 보면서 길을 찾습니다.Tôi tìm đường bằng cách xem bản đồ.
631화장실化粧室nhà vệ sinh화장실이 어디에 있습니까?Nhà vệ sinh ở đâu?
632주말週末cuối tuần주말에 뭐 할 거예요?Bạn sẽ làm gì vào cuối tuần?
633내년來年năm tới, năm sau내년 여름에 만나요.Chúng ta gặp nhau vào mùa hè năm tới.
634대학생大學生sinh viên đại học나는 대학생입니다.Tôi là sinh viên đại học.
635닫다đóng, đóng lại잠깐, 창문을 닫겠습니다.Chờ chút, tôi sẽ đóng cửa sổ.
636생일生日sinh nhật생일 축하해요!Chúc mừng sinh nhật!
637걸어가다đi bộ아이가 학교로 걸어갑니다.Cô bé đi bộ đi học.
638백화점百貨店cửa hàng bách hóa백화점에서 옷을 샀다.Tôi đã mua quần áo ở cửa hàng bách hóa.
639lọ, chai물 병을 가져왔습니다.Tôi đã mang chai nước đến.
640안녕하다安寧bình an, khỏe mạnh모두 안녕하신가요?Mọi người bình an chứ?
641출발하다出發khởi hành, bắt đầu버스가 정각에 출발했다.Xe buýt khởi hành đúng giờ.
642고양이mèo고양이는 귀여워요.Mèo rất đáng yêu.
643중학교中學校trường trung học cơ sở, trường THCS나는 중학교를 졸업했습니다.Tôi đã tốt nghiệp trường THCS.
644흰색màu trắng이 셔츠는 흰색입니다.Cái áo sơ mi này có màu trắng.
645가수歌手ca sĩ가수의 목소리가 아주 좋아요.Giọng hát của ca sĩ rất tuyệt vời.
646thuốc감기약을 먹고 있어요.Tôi đang uống thuốc cảm cúm.
647저쪽bên kia저쪽으로 가세요.Đi bên kia.
648창문窓門cửa sổ창문을 열었다.Mở cửa sổ ra.
649우유牛乳sữa아침에 우유를 마신다.Buổi sáng tôi uống sữa.
650phiếu, vé투표 표를 주세요.Hãy cho tôi phiếu bầu cử.
651십일월十一月tháng mười một십일월부터 춥다.Từ tháng mười một, thời tiết bắt đầu lạnh.
652거울gương거울에 비친 모습.Hình ảnh phản chiếu trong gương.
653bánh mì, bánh아침에는신선한빵이맛있다Bánh mì tươi vào buổi sáng rất ngon
654어제hôm qua어제는 날씨가 좋았어요.Hôm qua thời tiết rất tốt.
655위험하다危險nguy hiểm높은 곳은 위험하다.Những nơi cao là nguy hiểm.
656졸업하다卒業tốt nghiệp언니가 대학을 졸업했다.Chị gái của tôi đã tốt nghiệp đại học.
657부엌bếp부엌에서 밥을 짓는다.Nấu cơm trong bếp.
658북쪽phía bắc, hướng bắc집이 북쪽에 있어요.Nhà tôi ở phía bắc.
659쇠고기thịt bò쇠고기는 영양가가 많습니다.Thịt bò có nhiều giá trị dinh dưỡng.
660tuần한 주는 7일이다.Một tuần là 7 ngày.
661카드thẻ신용 카드로 결제했다.Thanh toán bằng thẻ tín dụng.
662단어單語từ, từ ngữ새로운 단어를 배웠어요.Tôi đã học một từ mới.
663도와주다giúp, giúp đỡ친구가 나를 도와줬어요.Bạn tôi đã giúp đỡ tôi.
664신발giày신발이 더러우니 벗어서 닦으세요.Giày bẩn nên hãy cởi ra và lau sạch.
665김치kimchi (cải thảo muối cay của Hàn Quốc)김치는 맛있다.Kimchi rất ngon.
666날다bay새가 하늘을 난다.Chim bay trên bầu trời.
667설탕雪糖đường커피에 설탕 한 숟가락을 넣어요.Tôi thêm một muỗng đường vào cà phê.
668싸다rẻ서울의 집값이 비싸다.Giá nhà ở Seoul rất đắt.
669어제hôm qua어제가 정말 즐거웠어요.Hôm qua thực sự rất vui.
670점심點心cơm trưa, ăn trưa점심먹을시간이없다Không có thời gian để ăn cơm trưa.
671dao칼로 종이를 잘랐어요.Tôi cắt giấy bằng dao.
672슬프다buồn슬픈 영화를 봤어요.Tôi xem một bộ phim buồn.
673의자椅子ghế저 의자에 편안하게 앉으세요.Vui lòng ngồi thoải mái trên chiếc ghế đó.
674카메라máy ảnh, máy chụp카메라로 아름다운 사진을 찍었다.Chụp ảnh đẹp bằng máy ảnh.
675토요일土曜日thứ bảy토요일에 영화를 봐요.Tôi xem phim vào thứ bảy.
676경찰관警察官cảnh sát viên경찰관이 도로를 순찰합니다.Cảnh sát viên tuần tra đường phố.
677극장劇場rạp hát나는 극장을 매우 좋아한다.Tôi rất thích rạp hát.
678오랜만đã lâu, lâu rồi오랜만에 너를 봤어요!Đã lâu rồi mới gặp cậu!
679trăm백 명의 학생이 있다.Có trăm học sinh.
680아줌마chị, cô우리 아줌마는 정말 따뜻해요.Cô của chúng tôi thực sự rất ấm áp.
681추다nhảy, khiêu vũ아이가 신나서 춤을 춘다.Đứa bé vui vẻ nhảy múa.
682켜다bật, mở성냥을 켜서 불을 봤어요.Tôi bật diêm để thấy lửa.
683공항空港sân bay공항에서 기다려요.Tôi chờ ở sân bay.
684군인軍人quân nhân그의 형은 군인이 되었다.Anh trai của anh ấy đã trở thành một quân nhân.
685아니요không ạ아니요, 감사합니다.Không ạ, cảm ơn.
686치마váy빨간 치마가 잘 어울린다.Chiếc váy đỏ rất phù hợp.
687호텔khách sạn호텔은 매우 깨끗합니다.Khách sạn rất sạch sẽ.
688깎다gọt, tỉa, cắt연필을 깎아야 한다.Tôi phải gọt bút chì.
689다리cầu강에 새 다리가 지어졌다.Một cây cầu mới đã được xây dựng qua sông.
690청소淸掃dọn dẹp주말에 청소를 해요.Cuối tuần tôi dọn dẹp nhà.
691걱정하다lo lắng엄마가 많이 걱정합니다.Mẹ tôi lo lắng rất nhiều.
692구름mây하늘에 구름이 많다.Trên bầu trời có rất nhiều mây.
693끄다tắt, tắt đi불을 꺼야 한다.Tôi phải tắt ánh sáng.
694계절季節mùa봄은 아름다운 계절입니다.Mùa xuân là một mùa đẹp.
695운동장運動場sân tập, sân vận động학교 운동장에서 축구를 한다.Chúng tôi chơi bóng đá trên sân vận động của trường.
696동쪽phía đông, hướng đông태양은 동쪽에서 떠올라요.Mặt trời mọc từ phía đông.
697잠깐chốc lát, một lát잠깐만 기다려 주시겠어요?Bạn có thể chờ một lát được không?
698tuần주 이틀을 쉬는 것이 표준이다.Nghỉ hai ngày một tuần là tiêu chuẩn.
699요즈음những ngày nay요즈음 날씨가 좋습니다.Những ngày nay thời tiết rất tốt.
700잃어버리다mất đi그는 소중한 것을 잃어버렸다.Anh ấy đã mất đi những thứ quý báu.
701잠깐một lát, trong chốc lát잠깐, 내 말을 들어봐.Khoan đã, hãy nghe tôi nói.
702조용하다yên tĩnh도서관은 매우 조용하다.Thư viện rất yên tĩnh.
703한복韓服áo hanbok한복은 아름다운 옷입니다.Áo hanbok là một bộ trang phục đẹp.
704라면mì ramen저녁에 라면을 끓여 먹었어요Tôi nấu mì ramen ăn tối
705바지quần새 바지를 샀어요.Tôi đã mua quần mới.
706싫어하다không thích나는 거짓말을 싫어한다.Tôi không thích nói dối.
707테이블bàn테이블 위에 물이 있어요.Có nước trên bàn.
708피곤하다疲困mệt mỏi나는 피곤해요.Tôi cảm thấy mệt mỏi.
709한국어韓國語tiếng Hàn Quốc한국어는 재미있는 언어입니다.Tiếng Hàn Quốc là một ngôn ngữ thú vị.
710한자漢字chữ Hán한자는 어렵지만 재미있습니다.Chữ Hán khó nhưng thú vị.
711thành phố우리는 큰 시에 살아요.Chúng tôi sống trong một thành phố lớn.
712안경眼鏡kính mắt나는 매일 안경을 써요.Tôi đeo kính mắt mỗi ngày.
713약속하다約束hứa, cam kết시간에 올 거 약속해.Hãy hứa rằng bạn sẽ đến đúng giờ.
714취미趣味sở thích, hứng thú책 읽기가 내 취미다.Đọc sách là sở thích của tôi.
715덥다nóng서울이 요즘 덥어요.Seoul gần đây khá nóng.
716둘째thứ hai, cái thứ hai둘째 아이가 학교에 간다.Đứa con thứ hai đi học.
717야구野球bóng chày아버지와 야구를 했어요.Tôi đã chơi bóng chày với bố.
718răng그는 큰 눈이 특징이다.Anh ấy có đặc điểm là đôi mắt to.
719구경sự xem경기 구경을 좋아한다.Tôi thích xem các cuộc thi.
720그분vị ấy그분은 누구입니까?Vị ấy là ai?
721신다mang (giày)밖에 나가기 전에 신발을 신어야 합니다.Bạn phải mang giày trước khi đi ra ngoài.
722죄송하다罪悚xin lỗi실수해서 죄송합니다.Xin lỗi vì sai lầm.
723크다lớn lên, phát triển음성이 점점 커졌어요.Tiếng nói ngày càng lớn lên.
724그럼vậy그럼, 일단 시작하자.Vậy, chúng ta hãy bắt đầu ngay.
725ba우리는 셋이서 함께 간다.Chúng ta ba người đi với nhau.
726생선生鮮생선이 맛있어요.Cá rất ngon.
727지우다xóa, tẩy낙서를 지웠다Đã xóa những dòng viết bậy bạ
728셋째cái thứ ba셋째 아이를 낳았어요.Tôi đã sinh con thứ ba.
729졸업卒業tốt nghiệp나는 내년에 졸업한다.Tôi sẽ tốt nghiệp năm tới.
730새벽에 닭이 울어요.Gà gáy vào rạng đông.
731맥주麥酒bia아버지는 저녁에 맥주를 마신다.Bố tôi uống bia vào buổi tối.
732교과서敎科書sách giáo khoa교과서를 읽어요.Tôi đọc sách giáo khoa.
733돼지lợn돼지는 농장에서 자라나는 동물입니다.Lợn là một động vật được nuôi dưỡng ở trang trại.
734수영水泳bơi lội수영은 좋은 운동입니다.Bơi lội là một bộ môn thể thao tốt.
735잊어버리다quên mất, quên bẵng물건을 자꾸 잊어버려요.Tôi cứ hay quên mất đồ đạc.
736기차汽車tàu hỏa기차는 매일 아침 출발한다.Tàu hỏa khởi hành mỗi sáng.
737식탁食卓bàn ăn식탁 위에 밥과 반찬을 놓았습니다.Tôi đã để cơm và các món ăn kèm lên bàn ăn.
738공원公園công viên공원에서 산책해요.Tôi đi bộ trong công viên.
739안되다không được, không thể이건 정말 안 돼요.Điều này thực sự không được.
740날짜ngày tháng, ngày날짜가 언제예요?Ngày tháng là khi nào?
741샌드위치bánh mì kẹp점심으로 샌드위치를 먹어요.Tôi ăn bánh mì kẹp cho bữa trưa.
742그쪽bên đó그쪽은 어디입니까?Bên đó là đâu?
743trà할머니와 차를 마시며 쉬었다.Tôi đã uống trà với bà ngoại rồi nghỉ ngơi.
744검은색màu đen검은색을 좋아합니다.Tôi thích màu đen.
745여보세요a lô여보세요, 누구세요?Alô, bạn là ai vậy?
746nghìn천 원짜리 상품이 많아요.Có nhiều sản phẩm giá nghìn won.
747cái너 그거 봤어?Bạn thấy cái đó không?
748서쪽西phía Tây태양이 서쪽으로 져요.Mặt trời lặn về phía Tây.
749경찰서警察署đồn cảnh sát경찰서는 도시 여러 곳에 있습니다.Đồn cảnh sát có ở nhiều nơi trong thành phố.
750구두giày새로운 구두를 샀다.Tôi đã mua đôi giày mới.
751사과沙果quả táo빨간사과가식탁위에놓여있다Quả táo đỏ được để trên bàn ăn
752여학생學生nữ sinh여학생들이 운동장에서 뛴다.Những nữ sinh đang chạy trên sân chơi.
753냉장고冷藏庫tủ lạnh냉장고에 음식을 넣었습니다.Tôi đã để thực phẩm vào tủ lạnh.
754감기感氣cảm lạnh나는 감기에 걸렸어요.Tôi đã mắc cảm lạnh rồi.
755결혼식結婚式lễ cưới결혼식은 아름다워요.Lễ cưới rất đẹp.
756노래하다hát그는 노래를 잘합니다.Anh ấy hát rất tốt.
757내일ngày mai, hôm sau내일 오후에 만나겠습니다.Chúng ta sẽ gặp nhau vào chiều ngày mai.
758늦다đến muộn, bị trễ (giờ)그 사람이 늦었어요.Người ấy muộn rồi.
759연필鉛筆bút chì나는 연필로 글을 쓴다.Tôi viết bằng bút chì.
760운전運轉lái xe, vận hành아버지는 운전을 잘한다.Bố tôi lái xe giỏi.
761bao nhiêu몇 개를 원해요?Bạn muốn bao nhiêu cái?
762불고기thịt nướng, bulgogi불고기는 맛있어요.Bulgogi rất ngon.
763목욕沐浴tắm저는 밤에 목욕을 해요.Tôi tắm vào ban đêm.
764전화번호電話番號số điện thoại전화번호를가르쳐주세요Vui lòng cho tôi biết số điện thoại của bạn.
765감사하다感謝cảm ơn, biết ơn도와줘서 정말 감사해요.Cảm ơn đã giúp đỡ tôi.
766vạn책이 만 권 있다.Có vạn cuốn sách.
767지갑紙匣ví, ví tiền지갑에서 돈을 꺼냈습니다.Tôi lấy tiền từ ví tiền.
768친절하다親切tốt bụng, tử tế선생님은 매우 친절하시다.Thầy giáo rất tốt bụng.
769먹다…mất, …luôn (trợ động từ nhấn mạnh hành động đã xảy ra trọn vẹn)숙제를 잊어먹었어요.Tôi đã quên làm bài tập.
770못하다kém hơn, không bằng그는 못한 선택을 하고 후회했다.Anh ấy đã làm một lựa chọn kém hơn và cảm thấy hối tiếc.
771저거cái đó, cái kia저거 봤어?Bạn đã nhìn thấy cái đó chưa?
772걸어오다đi bộ đến오늘 집까지 걸어왔어요.Hôm nay tôi đã đi bộ đến nhà.
773모자帽子모자를 쓰고 나갔어요.Tôi đã đi ra ngoài với mũ.
774소파ghế sofa거실의 소파가 매우 편합니다.Ghế sofa trong phòng khách rất thoải mái.
775스무hai mươi그는 스무 살이 되었어요.Anh ấy đã hai mươi tuổi.
776ga기차역에서 친구를 만났다.Tôi gặp bạn ở ga tàu.
777인사하다人事chào, chào hỏi아침에 인사했어요.Tôi đã chào hỏi vào buổi sáng.
778여권hộ chiếu여권이 필요해요.Tôi cần hộ chiếu.
779열쇠chìa khóa나의 열쇠를 잃어버렸다.Tôi đã làm mất chìa khóa của tôi.
780오렌지cam오렌지는 맛있는 과일이에요.Cam là một loại trái cây ngon.
781nốt Đô음악에서 다는 기본음이다.Trong âm nhạc, nốt Đô là âm cơ bản.
782번호番號số, con số번호를 알려 주세요.Vui lòng cho tôi biết số.
783저것cái kia저것은 예뻐요.Cái kia rất xinh đẹp.
784수박dưa hấu여름에는 수박이 맛있습니다.Vào mùa hè, dưa hấu rất ngon.
785첫째thứ nhất첫째 아들이 대학교에 합격했다.Con trai thứ nhất đỗ vào đại học.
786과자菓子bánh kẹo과자가 맛있어요.Bánh kẹo thật ngon.
787대학교大學校đại học, trường đại học이 대학교가 유명합니다.Trường đại học này nổi tiếng.
788돼지고기thịt lợn돼지고기는 한국 음식에 자주 사용됩니다.Thịt lợn thường được sử dụng trong ẩm thực Hàn Quốc.
789안녕히安寧bình an안녕히 가요, 좋은 하루 되세요.Tạm biệt nhé, chúc bạn một ngày tốt lành.
790전화하다電話gọi điện, nói chuyện qua điện thoại친구에게전화했다Đã gọi điện cho bạn bè.
791수건手巾khăn tắm수건을 가져오세요.Hãy mang khăn tắm lại đây.
792양복洋服bộ com lê, âu phục검은 양복을 입었어요.Tôi đã mặc bộ com lê màu đen.
793잠자다ngủ나는 밤에 잠을 자요.Tôi ngủ vào ban đêm.
794젓가락đũa젓가락으로 밥을 먹어요.Tôi ăn cơm bằng đũa.
795피아노đàn piano피아노를 배워요.Tôi học đàn piano.
796축하하다祝賀chúc mừng생일을 축하합니다.Chúc mừng sinh nhật bạn.
797기숙사寄宿舍ký túc xá저는 학교 기숙사에서 살고 있습니다.Tôi đang sống ở ký túc xá của trường.
798산책散策dạo bộ매일 산책을 합니다.Tôi đi dạo bộ mỗi ngày.
799운동하다運動tập luyện, vận động아침마다 운동한다.Tôi tập luyện mỗi sáng.
800월요일月曜日thứ hai월요일은 주간의 첫 번째 날이다.Thứ hai là ngày đầu tiên của tuần.
801주소住所địa chỉ나의 주소를 알려주세요.Hãy cho tôi biết địa chỉ của tôi.
802파티bữa tiệc오늘 파티에 가요.Hôm nay tôi đi dự tiệc.
803달다ngọt시골 할머니의 이 과자는 달아요.Bánh kẹo của bà ngoại ở nông thôn này rất ngọt.
804청소하다淸掃dọn dẹp, quét dọn매일 방을 청소해요.Tôi dọn dẹp phòng mỗi ngày.
805감사하다感謝cảm ơn선생님께 감사합니다.Cảm ơn thầy cô.
806등산登山leo núi주말에 등산을 한다.Tôi leo núi vào cuối tuần.
807메뉴menu오늘의 메뉴가 뭐예요?Hôm nay menu là gì?
808셋째thứ ba셋째 날이 되었어요.Đã đến ngày thứ ba rồi.
809외국어外國語ngoại ngữ외국어를 배우는 것이 도움이 됩니다.Học ngoại ngữ rất hữu ích.
810자장면mỳ tương đen점심에 자장면을 먹었어요.Tôi đã ăn mỳ tương đen vào bữa trưa.
811중학생中學生học sinh trung học, học sinh THCS저의 아들은 중학생입니다.Con trai tôi là học sinh THCS.
812휴일休日ngày nghỉ휴일마다 공원에 간다.Chúng tôi đi công viên vào mỗi ngày lễ.
813달력lịch책상 위의 달력을 확인했어요.Tôi đã kiểm tra lịch trên bàn.
814소풍逍風dã ngoại, chuyến picnic봄에 학교 소풍을 갑니다.Vào mùa xuân, trường tổ chức chuyến dã ngoại.
815춤추다nhảy음악을 들으며 춤을 춘다.Nghe nhạc và nhảy múa.
816테니스quần vợt나는 테니스를 좋아해요.Tôi thích quần vợt.
817공책空冊sổ ghi chép공책에 글을 써요.Tôi viết chữ trong sổ ghi chép.
818똑바로thẳng, đúng cách앞을 똑바로 봐야 한다Bạn phải nhìn thẳng phía trước
819quả lê, lê이 배는 아주 맛있다.Quả lê này rất ngon.
820서점書店cửa hàng sách주말에 서점에 가요.Tôi đi cửa hàng sách vào cuối tuần.
821양말洋襪vớ깨끗한 양말을 신고 있어요.Tôi đang mang vớ sạch.
822초대하다招待mời생일에 친구들을 초대해요.Mình sẽ mời bạn bè tới dự sinh nhật.
823연습하다luyện tập나는 피아노를 연습한다.Tôi luyện tập đàn piano.
824경치景致phong cảnh, cảnh đẹp산의 경치가 매우 아름답습니다.Phong cảnh trên núi rất đẹp.
825발음發音phát âm, cách phát âm올바른 발음이 중요하다.Phát âm chính xác là rất quan trọng.
826재미없다không thú vị, chán그 영화는 재미없었어요.Bộ phim đó không thú vị.
827주스nước ép오렌지 주스를 마셨다.Tôi đã uống nước ép cam.
828콜라nước ngọt, cola차가운 콜라를 마셔요.Tôi uống cola lạnh.
829남학생男學生nam học sinh, học sinh nam남학생들이 축구를 해요.Những nam học sinh chơi bóng đá.
830식사하다食事ăn cơm점심을 식사하려고 합니다.Tôi định ăn cơm trưa.
831우체국郵遞局bưu điện우체국에서 편지를 보낸다.Tôi gửi thư từ bưu điện.
832고프다đói배가 고픕니다.Bụng tôi đói.
833대사관大使館đại sứ quán미국 대사관에 가요.Tôi đi đến tòa đại sứ Mỹ.
834배고프다đói밤 늦게 배고프네.Tôi đói vào lúc đêm muộn.
835ba삼 명이 있어요.Có ba người.
836여행하다du lịch나는 부산으로 여행하고 싶다.Tôi muốn du lịch tới Busan.
837정류장停留場trạm dừng, bến dừng버스 정류장이 가깝다.Trạm dừng xe buýt ở gần.
838맵다cay이 음식은 정말 맵다.Thức ăn này thực sự cay.
839여동생同生em gái여동생이 학교에 가요.Em gái đang đi học.
840오래간만đã lâu rồi오래간만에 친구를 만났어요.Đã lâu rồi tôi mới gặp bạn bè.
841점심시간點心時間giờ trưa, thời gian ăn trưa점심시간은열두시다Giờ trưa là lúc 12 giờ.
842휴지休紙giấy vệ sinh휴지를 사용한다.Tôi sử dụng giấy vệ sinh.
843넷째thứ tư그는 식구 중 넷째입니다.Anh ấy là người thứ tư trong gia đình.
844태권도跆拳道taekwondo내 동생은 태권도를 배우고 있어요.Em trai tôi đang học taekwondo.
845햄버거bánh kẹp, hamburger햄버거가 맛있다.Bánh kẹp rất ngon.
846감사感謝lời cảm ơn진심으로 감사합니다.Xin chân thành cảm ơn.
847슈퍼마켓siêu thị우리는 슈퍼마켓에서 물건을 사요.Chúng tôi mua hàng tại siêu thị.
848비누xà phòng비누로 손을 씻어요.Tôi rửa tay bằng xà phòng.
849세수洗手rửa mặt밥을 먹기 전에 세수를 해요.Tôi rửa mặt trước khi ăn cơm.
850찌개canh엄마가 된장찌개를 끓였다.Mẹ đã nấu canh đậu tương.
851넥타이cà vạt, cravat그는 파란 넥타이를 했습니다.Anh ấy đeo cà vạt màu xanh.
852매일每日mỗi ngày매일은 새로운 기회를 준다.Mỗi ngày mang lại cơ hội mới.
853tháng6월은 여름이 시작되는 달이다.Tháng 6 là tháng bắt đầu mùa hè.
854잡수시다ăn, dùng bữa (kính ngữ với người trên)어머니, 밥 좀 잡수세요.Mẹ ơi, vui lòng ăn cơm.
855한국말韓國tiếng Hàn Quốc저는 한국말을 배우고 있습니다.Tôi đang học tiếng Hàn Quốc.
856계란鷄卵trứng gà계란은 영양가가 높습니다.Trứng gà có giá trị dinh dưỡng cao.
857bốn사과가 넷 있습니다.Có bốn quả táo.
858에어컨máy lạnh에어컨이 시원해요.Máy lạnh rất mát.
859초대招待lời mời친구가 파티에 날 초대했어요.Bạn mời tôi tới bữa tiệc.
860사전辭典từ điển사전에서 단어를 찾다.Tìm từ trong từ điển.
861실례失禮sự thất lễ실례해서 미안해요.Xin lỗi vì sự vô lễ.
862안녕安寧xin chào안녕, 잘 지냈어?Xin chào, bạn khỏe không?
863약국藥局nhà thuốc, tiệm thuốc약국에 가야 해요.Tôi phải đi tiệm thuốc.
864지난주tuần trước지난주에 비가 많이 왔습니다.Tuần trước có mưa nhiều.
865간호사看護師y tá병원의 간호사가 환자를 돌본다.Y tá ở bệnh viện chăm sóc bệnh nhân.
866고등학생高等學生học sinh trung học phổ thông고등학생들이 열심히 공부합니다.Những học sinh trung học phổ thông đang học tập chăm chỉ.
867다섯năm내 나이는 다섯 살이다.Tôi năm tuổi.
868닭고기thịt gà우리 가족은 매주 닭고기를 먹습니다.Gia đình chúng tôi ăn thịt gà hàng tuần.
869숟가락cái muỗng밥을 숟가락으로 떠먹어요.Tôi ăn cơm bằng cái muỗng.
870요일曜日ngày trong tuần오늘은 무슨 요일이에요?Hôm nay là ngày trong tuần nào?
871một저는 일 달에 한 번 만난다.Tôi gặp anh ấy một lần mỗi tháng.
872cái kia저것은 뭐예요?Cái kia là gì?
873질문하다質問hỏi왜인지 자유롭게 질문해도 된다Bạn có thể tự do hỏi tại sao được
874치약齒藥kem đánh răng치약을 치솔에 짜서 이를 닦는다.Vắt kem đánh răng lên bàn chải rồi đánh răng.
875금요일曜日thứ sáu금요일은 일주일 중 가장 기다려집니다.Thứ sáu là ngày được mong đợi nhất trong tuần.
876김밥cơm cuộn rong biển김밥은 한국 음식이다.Cơm cuộn rong biển là một món ăn Hàn Quốc.
877바나나chuối바나나는 맛있어요.Chuối rất ngon.
878수요일水曜日thứ tư수요일에 약속이 있습니다.Tôi có cuộc hẹn vào thứ tư.
879운전하다運轉lái xe, điều khiển엄마가 차를 운전한다.Mẹ tôi lái xe.
880노트quyển vở, ghi chú노트에 글을 썼습니다.Tôi đã viết trên quyển vở.
881딸기dâu딸기를 먹는다.Tôi ăn dâu.
882초콜릿chocolate, socola초콜릿을 좋아해요.Tôi thích chocolate.
883피자pizza저는 피자를 좋아합니다.Tôi thích pizza.
884노란색màu vàng해는 노란색입니다.Mặt trời có màu vàng.
885달러đô la미국 달러의 가격이 올랐어요.Giá của đô la Mỹ đã tăng lên.
886vạn학교에 학생이 만 명이 있다.Trường có vạn học sinh.
887이분người này, vị này이분이 우리의 새 선생님입니다.Người này là giáo viên mới của chúng tôi.
888칫솔bàn chải đánh răng칫솔로 이를 닦아야 한다.Phải đánh răng bằng bàn chải đánh răng.
889포도葡萄nho포도는 맛있어요.Trái nho rất ngon.
890공중전화公衆電話điện thoại công cộng공중전화를 이용했어요.Tôi sử dụng điện thoại công cộng.
891배부르다no (ăn no)맛있게 먹어 배부르다.Tôi ăn ngon rồi nên đã no.
892샤워tắm vòi sen아침에 샤워해요.Tôi tắm vòi sen vào buổi sáng.
893세탁기洗濯機máy giặt세탁기가 고장 났어요.Máy giặt hỏng rồi.
894그래서vì thế시간이 없었다. 그래서 못 갔다.Không có thời gian. Vì thế tôi không thể đi được.
895남동생em trai남동생과 함께 학교에 가요.Đi học cùng em trai.
896도착到着sự tới, sự đến버스가 역에 도착했습니다.Chiếc xe buýt đã đến ga.
897쇼핑mua sắm주말에 쇼핑을 합니다.Tôi mua sắm vào cuối tuần.
898스키trượt tuyết산에서 스키를 탔어요.Tôi đã chơi trượt tuyết trên núi.
899mười열 명이 여기에 모였다.Mười người đã tập hợp ở đây.
900운동화運動靴giày thể dục, giày sneaker운동할 때 운동화를 신는다.Khi tập luyện, tôi đi giày thể thao.
901짜다mặn이 음식은 짜다.Thức ăn này rất mặn.
902초등학교初等學校trường tiểu học초등학교에 들어갔어요.Tôi vừa vào trường tiểu học.
903공휴일公休日ngày lễ내일은 공휴일이에요.Ngày mai là ngày lễ.
904마흔bốn mươi할아버지는 올해 마흔 살이 되셨다.Ông ngoại năm nay đã bốn mươi tuổi.
905볼펜bút bi나는 볼펜으로 편지를 썼다.Tôi viết thư bằng bút bi.
906빨간색màu đỏ, đỏ이빨간색신발은매우예쁘다Đôi giày màu đỏ này rất xinh đẹp
907hai숫자 이는 두 개를 뜻합니다.Chữ số hai có nghĩa là con số 2.
908스물hai mươi스물 개의 사탕을 나누어 먹었어요.Chúng tôi chia sẻ hai mươi cái kẹo để ăn.
909청바지quần jean청바지는 편하고 멋있어요.Quần jean vừa thoải mái vừa bảnh bao.
910핸드폰điện thoại di động, smartphone핸드폰이 울렸다.Điện thoại di động đã reo.
911휴지통休紙桶thùng rác쓰레기를 휴지통에 버린다.Chúng tôi ném rác vào thùng rác.
912넷째thứ tư넷째 날에 출발합니다.Chúng tôi sẽ khởi hành vào ngày thứ tư.
913칠판漆板bảng đen선생님이 칠판에 글을 쓴다.Thầy giáo viết chữ trên bảng đen.
914크리스마스Lễ Giáng sinh크리스마스 때 선물을 받아요.Tôi nhận được quà vào dịp Lễ Giáng sinh.
915chín구 사람이 모였다.Chín người đã tập hợp lại.
916목요일木曜日thứ năm목요일에 만나요.Chúng ta sẽ gặp nhau vào thứ năm.
917지우개tẩy, cục tẩy지우개로 연필을 지운다Dùng cục tẩy để tẩy chì
918bốn책상위에네개의사과가있다Có bốn quả táo trên bàn
919수영장水泳場bể bơi수영장에서 헤엄칩니다.Tôi bơi lội tại bể bơi.
920일본어日本語tiếng Nhật일본어 공부는 재미있다.Học tiếng Nhật rất thú vị.
921갈비sườn한국 음식 중에서 갈비가 가장 맛있다.Trong các món ăn Hàn Quốc, sườn là ngon nhất.
922서른ba mươi서른 명이 있어요.Có ba mươi người.
923아홉chín나는 아홉 개의 사과가 있어요.Tôi có chín quả táo.
924장미薔薇hoa hồng빨간 장미가 매우 아름다워요.Hoa hồng đỏ rất xinh đẹp.
925파란색màu xanh파란색을 좋아해요.Tôi thích màu xanh.
926냉면冷麵mì lạnh, mì lạnh여름에는 냉면이 맛있습니다.Mì lạnh ngon vào mùa hè.
927비빔밥cơm trộn, bibimbap비빔밥이 맛있어요.Cơm trộn rất ngon.
928여든tám mươi여든 살이 되었어요.Tôi đã tám mươi tuổi.
929일흔bảy mươi할머니는 일흔 살이신다.Bà tôi bảy mươi tuổi.
930화요일火曜日thứ ba, ngày thứ ba내일은 화요일입니다.Ngày mai là thứ ba.
931선물하다膳物tặng반지를 선물했어요.Tôi tặng một chiếc nhẫn.
932아이스크림kem아이스크림이 녹아버렸어요.Kem đã tan rồi.
933요리하다nấu ăn매일 저녁 엄마가 요리합니다.Mẹ nấu ăn mỗi tối.
934bảy칠명의 학생이 교실에 남아있다.Bảy học sinh ở lại trong lớp học.
935다섯째thứ năm다섯째는 금요일이다.Nếu tính thứ Hai là ngày đầu tuần, thì ngày thứ năm là thứ Sáu.
936맛없다không ngon이 음식은 정말 맛없다.Thức ăn này thực sự không ngon.
937trăm나는 백 달러를 가지고 있다.Tôi có một trăm đô la.
938사십四十bốn mươi그의나이는사십살이다Tuổi của anh ấy là bốn mươi tuổi
939tám팔 명의 학생이 있어요.Có tám học sinh.
940실례하다失禮xin lỗi실례하고 물어봐도 될까요?Xin phép hỏi một chút được không?
941여섯sáu나는 여섯 시에 일어난다.Tôi thức dậy lúc sáu giờ.
942sáu숫자 육은 여섯을 뜻한다.Chữ số sáu có nghĩa là con số 6.
943일곱bảy아이가 일곱 살이 되었다.Đứa bé đã bảy tuổi.
944삼십三十ba mươi삼십 개를 샀어요.Tôi đã mua ba mươi chiếc.
945오십五十năm mươi할아버지는 오십 살이세요.Ông năm nay năm mươi tuổi.
946중국어中國語tiếng Trung Quốc중국어를 배우고 싶습니다.Tôi muốn học tiếng Trung Quốc.
947칠십七十bảy mươi할아버지는 이제 칠십이 되셨다.Ông nội tôi bây giờ đã bảy mươi tuổi.
948다섯째thứ năm그는 다섯째 아이다.Anh ta là đứa con thứ năm.
949사탕沙糖kẹo어린이가 사탕을 좋아한다.Trẻ em thích kẹo.
950예순sáu mươi할아버지는 올해 예순 살이세요.Năm nay ông tôi sáu mươi tuổi.
951năm다섯을 영어로 말하면 five예요.Năm trong tiếng Anh là five.
952mười이것은 십 개가 있다.Cái này có mười cái.
953nghìn천 개의 별이 하늘에 떠 있다.Có nghìn ngôi sao lấp lánh trên bầu trời.
954năm mươi할아버지는 쉰 살이에요.Ông ngoại năm mươi tuổi.
955육십sáu mươi그 분의 나이는 이제 육십 살이다.Tuổi của người ấy bây giờ là sáu mươi tuổi.
956팔십八十tám mươi할아버지는 팔십 세예요.Ông nội của tôi tám mươi tuổi.
957여덟tám여덟 개가 필요해요.Tôi cần tám cái.
958아흔chín mươi할머니는 아흔 살이에요.Bà tôi đã chín mươi tuổi.
959이십二十hai mươi내 나이는 이십 살이다.Tôi hai mươi tuổi.
960저곳chỗ kia저곳이 좋아요.Chỗ kia rất tốt.
961경복궁景福宮Cung Gyeongbok경복궁은 한국 궁궐입니다.Cung Gyeongbok là một cung điện của Hàn Quốc.
962경주慶州Gyeongju경주는 신라의 옛 도시입니다.Gyeongju là thành phố cổ của vương quốc Silla.
963구십九十chín mươi할아버지가 구십 살이 되셨다.Ông đã bước sang tuổi chín mươi.
964남대문南大門Cổng Nam Đại Môn남대문은 서울의 유명한 문화재예요.Cổng Nam Đại Môn là di sản văn hóa nổi tiếng của Seoul.
965남대문시장南大門市場Chợ Nam Đại Môn남대문시장에서 옷을 많이 팔아요.Tại Chợ Nam Đại Môn bán nhiều quần áo.
966독일獨逸Đức독일은 유럽의 중심 국가입니다.Đức là một quốc gia trung tâm của châu Âu.
967러시아Nga러시아는 매우 큰 나라예요Nga là một đất nước rất lớn
968미국美國Hoa Kỳ미국에 가고 싶어요.Tôi muốn đi Hoa Kỳ.
969부산釜山Busan나는 부산에 여행을 갔다.Tôi đã đi du lịch Busan.
970서울Seoul서울은 한국의 수도예요.Seoul là thủ đô của Hàn Quốc.
971서울역ga Seoul서울역에서 기다려요.Tôi chờ đợi ở ga Seoul.
972설악산雪嶽山Seorak설악산에 눈이 소복이 내렸어요.Tuyết đã rơi đầy trắng trên Seorak.
973영국英國Anh그는 영국에서 산다.Anh ấy sống ở Anh.
974인천仁川Incheon인천은 한국의 주요 항구 도시다.Incheon là một thành phố cảng chính của Hàn Quốc.
975일본日本Nhật Bản일본은 아시아의 주요 국가다.Nhật Bản là một quốc gia chính của Châu Á.
976제주도濟州島Đảo Jeju제주도에 가고 싶어요.Tôi muốn đi đến Đảo Jeju.
977중국中國Trung Quốc중국은 아주 큰 나라입니다.Trung Quốc là một đất nước rất lớn.
978캐나다Ca-na-đa캐나다는 큰 나라예요.Ca-na-đa là một đất nước lớn.
979프랑스Pháp프랑스는 아름답다.Pháp rất đẹp.
980한강漢江sông Hàn한강은 서울을 지나갑니다.Sông Hàn chảy qua Seoul.
981한국韓國Hàn Quốc한국은 동아시아에 있습니다.Hàn Quốc nằm ở Đông Á.
982호주濠洲Úc, nước Úc호주는 커다란 나라입니다.Úc là một đất nước lớn.
Trang: 12
Bài liên quan: how-many-wordsstudy-plan-3-months